Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế và Thi Công Mô Hình Hệ Thống Kiểm Soát Quá Trình Sản Xuất Andon

Đồ án tốt nghiệp thiết kế và thi công mô hình hệ thống kiểm soát quá trình sản xuất Andon, ứng dụng công nghệ hiện đại trong quản lý sản xuất hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mục tiêu

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Giới hạn

1.4. Bố cục

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Khái niệm Andon

2.2. Lịch sử phát triển

2.3. Lợi ích

2.4. Giới thiệu dây chuyền may áo sơ mi

2.5. Truyền thông không dây WiFi

2.5.1. Khái niệm

2.5.2. Nguyên lý hoạt động

2.5.3. Một số chuẩn kết nối WiFi phổ biến

2.6. Giao tiếp giữa hai ESP8266 thông qua socket

2.6.1. Giới thiệu về socket

2.6.2. Khái niệm về địa chỉ và cổng (Address, Port)

2.7. Lập trình PHP và MySQL

2.7.1. Giới thiệu ngôn ngữ PHP

2.7.2. Cú pháp của PHP

2.7.3. Giới thiệu JSON

2.7.4. Giới thiệu MySQL

2.7.5. Nguyên lý hoạt động của PHP

2.8. Giới thiệu HTTP

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ TÍNH TOÁN

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Tóm tắt

I. Mô Hình Andon

Mô Hình Andon là một hệ thống thông báo trong sản xuất, giúp cảnh báo các vấn đề về chất lượng hoặc quy trình. Hệ thống này cho phép nhân viên, quản lý và bộ phận bảo trì phản ứng nhanh chóng với các sự cố. Hệ thống kiểm soát sản xuất Andon truyền thống dựa trên ghi chép thủ công, trong khi phiên bản hiện đại sử dụng công nghệ vi xử lý và kết nối trực tuyến để ghi nhận và lưu trữ dữ liệu sự cố. Hệ thống hoạt động theo thời gian thực, cảnh báo tức thời các vấn đề như thiết bị hỏng, thiếu nguyên liệu hoặc lỗi sản phẩm.

1.1. Lịch sử phát triển

Hệ thống Andon bắt nguồn từ phương pháp kiểm soát chất lượng Jidoka của Toyota, một phần của Hệ thống sản xuất Toyota. Nó trao quyền cho công nhân dừng sản xuất khi phát hiện lỗi và yêu cầu hỗ trợ ngay lập tức. Các sự cố được ghi lại trong cơ sở dữ liệu để phân tích và cải tiến liên tục.

1.2. Lợi ích của Andon

Hệ thống Andon mang lại nhiều lợi ích, bao gồm đảm bảo an toàn sản xuất, kéo dài tuổi thọ thiết bị và ngăn chặn sản phẩm lỗi đến tay khách hàng. Nó cũng giúp quản lý sản xuất hiệu quả hơn bằng cách giảm thời gian theo dõi máy móc và tập trung vào xử lý sự cố.

II. Hệ Thống Kiểm Soát Sản Xuất

Hệ thống kiểm soát sản xuất Andon được thiết kế để ghi nhận chi tiết các sự kiện trong quá trình sản xuất. Hệ thống này sử dụng công nghệ vi xử lý và kết nối mạng để truyền dữ liệu sự cố đến máy tính và cơ sở dữ liệu chung. Nhờ khả năng kết nối trực tuyến, người quản lý có thể theo dõi và kiểm soát mọi sự cố từ xa.

2.1. Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế để báo sự cố tại nơi xảy ra thông qua nút nhấn hoặc remote. Nó hiển thị và cảnh báo lỗi theo thời gian thực, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc triển khai hệ thống đòi hỏi kết nối WiFi ổn định để đảm bảo truyền dữ liệu liên tục.

2.2. Ứng dụng thực tế

Hệ thống Andon được áp dụng trong các dây chuyền sản xuất đơn giản như lắp ráp và may mặc. Nó giúp phát hiện và xử lý các lỗi thường gặp như máy may không hoạt động, hết nguyên liệu hoặc may không đều.

III. Quản Lý Sản Xuất Thông Minh

Quản lý sản xuất thông minh là xu hướng hiện đại, trong đó hệ thống thông tin sản xuất đóng vai trò quan trọng. Andon là một phần của hệ thống này, giúp cải thiện hiệu quả sản xuất thông qua việc cảnh báo sự cố và cải tiến liên tục.

3.1. Tối ưu hóa quy trình

Hệ thống Andon giúp tối ưu hóa quy trình bằng cách giảm thiểu thời gian dừng máy và tăng cường khả năng phản ứng với sự cố. Dữ liệu sự cố được lưu trữ và phân tích để đưa ra các giải pháp cải tiến.

3.2. Giao tiếp hai chiều

Hệ thống Andon hoạt động như một công cụ giao tiếp hai chiều, cho phép nhân viên và quản lý trao đổi thông tin về tình trạng sản xuất. Tuy nhiên, nó không thay thế hoàn toàn giao tiếp trực tiếp giữa con người.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng Quan Chương này trình bày về vấn đề chọn đề tài, các giới hạn của đề tài, mục tiêu của đề tài, nội dung nghiên cứu cũng như bố cục của quyển báo cáo.  Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết. Chương này trình bày về vấn đề nền tảng lý thuyết có liên quan tới đề tài.  Chương 3: Thiết Kế và Tính Toán Chương này trình bày về vấn đề thiết kế, lựa chọn các phương án sao cho phù hợp nhất với mục tiêu đề tài đưa ra dựa vào sơ đồ khối và chức năng của từng khối.

 Chương 4: Thi Công Chương này nói về vấn đề thi công hệ thống từ phần cứng tới phần mềm dựa trên các tiêu chí lựa chọn đã được tính toán và thiết kế ở chương trước.  Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá Chương này trình bày về kết quả đã thực hiện được qua đó đánh giá, khắc phục những mặt còn hạn chế.  Chương 6: Kết Luận và Hướng Phát Triển Chương này trình bày về kết luận chung của hệ thống sau khi khắc phục lỗi và hướng phát triển trong tương lai của hệ thống.1 TỔNG QUAN VỀ ANDON 2.1 Khái niệm Andon là một thuật ngữ sản xuất đề cập đến một hệ thống để thông báo cho quản lý, bảo trì và các công nhân khác về vấn đề chất lượng hoặc quy trình. Cảnh báo có thể được kích hoạt bằng tay bởi một công nhân sử dụng dây kéo hoặc nút hoặc có thể được kích hoạt tự động bởi chính thiết bị sản xuất.

Hệ thống có thể bao gồm một phương tiện để ngừng sản xuất để vấn đề có thể được khắc phục. Một số hệ thống cảnh báo hiện đại kết hợp báo động âm thanh, văn bản hoặc màn hình khác.1 Minh họa hệ thống Andon 2.2 Lịch sử phát triển Hệ thống Andon là một trong những yếu tố chính của phương pháp kiểm soát chất lượng Jidoka do Toyota tiên phong là một phần của Hệ thống sản xuất Toyota và do đó hiện là một phần của phương pháp Lean. Nó cung cấp cho người lao động khả năng, và hơn nữa là trao quyền, ngừng sản xuất khi phát hiện ra lỗi và ngay lập tức gọi trợ giúp. Các lý do phổ biến để kích hoạt Andon thủ công là sự thiếu hụt một phần, lỗi được tạo hoặc tìm thấy, trục trặc công cụ hoặc sự tồn tại của vấn đề an toàn.

Công việc được dừng lại cho đến khi một giải pháp đã được tìm thấy. Các cảnh báo 3 có thể được ghi vào cơ sở dữ liệu để chúng có thể được nghiên cứu như là một phần của quá trình cải tiến liên tục.3 Lợi ích Hệ thống ANDON mang lại nhiều lợi ích cho nhà máy trong sản xuất và công tác quản lý. Trong sản xuất, hệ thống ANDON đảm bảo an toàn sản xuất cho người và kéo dài tuổi thọ thiết bị sử dụng. Hệ thống ANDON cũng ngăn sản phẩm lỗi đến tay khách hàng, đồng thời tránh để xảy ra hiện tượng sai sót hàng loạt trên nhiều sản phẩm.

Thêm nữa, người hỗ trợ khi nhận biết có sự cố, họ biết chính xác cần đến khu vực nào và giải quyết vấn đề gì, tiết kiệm thời gian khắc phục sự cố. Trong quản lý, ANDON trước tiên cho phép nhóm vận hành sản xuất tiêu tốn ít thời gian và ít công sức hơn để ngồi trực bên cạnh máy móc theo dõi tình hình. Thay vào đó, họ có nhiều thời gian hơn để xử lý sự cố. Tiếp theo, hệ thống cảnh báo sản xuất chỉ ra những chỗ bất hợp lý trong dây chuyền sản xuất hiện tại.

Khắc phục những sự bất thường xảy ra là cơ hội để giảm sai sót thể hiện qua tần suất dừng lại khắc phục sự cố. Nhờ cập nhật quá trình sử dụng thiết bị và quá trình sửa chữa, bảo trì, nhóm vận hành có thể theo dõi thiết bị và nhân viên sửa chữa chính xác. Cuối cùng, hệ thống cảnh báo sản xuất như là một chương trình giao tiếp hai chiều: khi đèn báo chuyển về màu xanh, có nghĩa là hệ thống hoạt động bình thường. Ngược lại, có một số hiểu nhầm về khả năng của hệ thống ANDON.

Thứ nhất, hệ thống cảnh báo sản xuất ANDON có thể thông báo lỗi phát sinh nhưng không thể tự giải quyết lỗi phát sinh đó. Thứ hai, hệ thống cảnh báo sản xuất không thể tự loại các khiếm khuyết hiện có trên dây chuyền cũng như trên sản phẩm mà phải được con người loại bỏ. Nếu không trong những lần vận hành tiếp theo, hệ thống cảnh báo sản xuất tiếp tục báo lỗi và cho dừng dây chuyền. Thứ ba, mặc dù có thể thông báo tình trạng lỗi hay bình thường của dây chuyền, hệ thống cảnh báo sản xuất ANDON không nên được coi là công cụ giao tiếp giữa con người với con người.

Nếu công nhân và người giám sát cần trao đổi với nhau, họ vẫn cần liên lạc với nhau. Cuối cùng, hệ thống ANDON không thể đảm bảo hàng hóa sản xuất ra đáp ứng nhu cầu khách hàng.2 GIỚI THIỆU DÂY CHUYỀN MAY ÁO SƠ MI Dây chuyền may còn gọi là hệ thống sản xuất. Dây chuyền may là một tổ chức sản xuất bao gồm người và máy có nhiệm vụ may và lắp ráp các chi tiết thành sản phẩm may theo một quy trình và phương pháp sản xuất nhất định. Dây chuyền nhiều hàng áp dụng cho sản phẩm có các chi tiết đối xứng, quy trình may trung bình như quần âu, áo sơ mi.

Dây chuyền may nhiều hàng tập hợp nhiều hàng dọc. Gồm nhiều hàng riêng biệt may cụm chi tiết dẫn tới vị trí tập trung kiểm tra sau đó chuyển đến hàng láp ráp. Mỗi hàng dọc may một cụm chi tiết hay cụm láp ráp sản phẩm như hàng may cụm thân trước, cụm thân sau, cụm bâu, cụm lắp ráp áo… Nhóm áp dụng đề tài cho dây chuyền nhiều hàng may áo sơ mi, ít hơn ba công đoạn: hàng may bâu; hàng may thân sau, tay; hàng may thân trước.2: Dây chuyền nhiều hàng may áo sơ mi  Một số lỗi thường gặp trong sản xuất áo sơ mi:  Máy may không hoạt động.  Hết nguyên liệu.

 May nhăn, co rút.  May không đều.3 TRUYỀN THÔNG KHÔNG DÂY WIFI 2.1 Khái niệm WiFi là phương thức kết nối không dây sử dụng sóng vô tuyến, được triển khai trên hầu hết các thiết bị điện tử thông minh hiện nay để có thể kết nối với nhau và kết nối Internet. WiFi được triển khai với mục đích truyền dữ liệu không dây tốc độ cao, không cần đấu nối dây hay cáp mạng, triển khai hạ tầng mạng một cách nhanh chóng. WiFi hiện tại đang sử dụng chuẩn kết nối IEEE 802.2 Nguyên lý họa động Mạng Internet sẽ được các ISP (Internet Services Provider – nhà cung cấp dịch vụ internet) truyền đến bộ giải mã tín hiệu số (Modem), thông qua bộ định tuyến (Router) hay chúng ta thường gọi là “bộ phát Wifi” chuyển tín hiệu hữu tuyến thành kết nối vô tuyến và đưa đến các thiết bị di động không dây thông qua chuẩn kết nối WiFi.

Các thiết bị không dây tiếp nhận sóng WiFi thông qua một thiết bị chuyển đổi tín hiệu gọi là Adapter (card WiFi) được cài đặt trực tiếp trên các thiết bị. Tín hiệu vô tuyến sẽ được giải mã ngay trên thiết bị, từ đây người dùng có thể trực tiếp truy cập Internet như bình thường.3: Nguyên lý hoạt động của WiFi 6 2.3 Một số chuẩn kết nối Wifi phổ biến Các chuẩn mạng Wi-Fi mà chúng ta sử dụng hiện nay đều thuộc bộ tiêu chuẩn IEEE 802.11 đi kèm một hoặc nhiều chữ cái phía sau. IEEE là chữ viết tắt cho Institute of Electrical and Electronics Engineers, tạm dịch là Hiệp hội các kĩ sư Điện và Điện Tử, cơ quan có trách nhiệm phê chuẩn cấu hình cũng như thúc đẩy sự phát triển của Wi-Fi. Từ năm 1999 đến nay, các chuẩn mạng Wi-Fi được sử dụng rộng rãi bao gồm:  802.11: Wi-Fi thế hệ thứ nhất, có thể mang lại tốc độ 1Mb/s và 2Mb/s, sử dụng băng tần 2,4GHz của sóng radio hoặc hồng ngoại.11b: Wi-Fi thế hệ thứ hai, có khả năng mang lại tốc độ 11Mb/s ở băng tần 2.4 GHz trên sóng radio.11A: Wi-Fi thế hệ thứ ba, tuy nhiên nó lại ra mắt cùng thời điểm với 802.

Chuẩn A mang lại tốc độ truyền tải nhanh hơn, lên đến 54Mb/s vì sử dụng băng tần 5GHz nhưng lại bị hạn chế về tầm phủ sóng so với 802.11g: Wi-Fi thế hệ thứ ba, tốc độ truyền tải 54Mb/s và sử dụng băng tần 2,4GHz. Đây là chuẩn mạng vẫn còn xuất hiện ở nhiều thiết bị đến tận ngày hôm nay.11n: Wi-Fi thế hệ thứ tư, tốc độ tối đa 600Mb/s (trên thị trường phổ biến có các thiết bị 150Mb/s, 300Mb/s và 450Mb/s). Chuẩn này có thể hoạt động trên cả hai băng tần 2,4GHz lẫn 5GHz và nếu router hỗ trợ thì hai băng tần này có thể cùng được phát sóng song song nhau.11ac: tốc độ tối đa hiện là 1730Mb/s (sẽ còn tăng tiếp) và chỉ chạy ở băng tần 5GHz. Một số mức tốc độ thấp hơn (ứng với số luồng truyền dữ liệu thấp hơn) bao gồm 450Mb/s và 900Mb/s.4: Một số chuẩn WiFi phổ biến 7 2.4 GIAO TIẾP GIỮA HAI ESP8266 THÔNG QUA SOCKET 2.1 Giới thiệu về socket a.

Khái niệm Góc độ mạng: Socket là 1 trong 2 điểm cuối của đường nối kết hai chiều giữa hai chương trình thực thi trên mạng. Góc độ người lập trình: Socket là giao diện lập trình ứng dụng dùng để kết nối với một chương trình khác chạy trên một máy tính khác trên Internet. Chương trình mạng có thể sử dụng nhiều. Socket cùng một lúc, nhờ đó nhiều chương trình có thể sử dụng Internet cùng một lúc.

Các chế độ giao tiếp TCP (Transmission Control Protocol): có nối kết. UDP (User Datagram Protocol): không nối kết. Cơ chế giao tiếp Một trong hai quá trình phải công bố số hiệu cổng của socket mà mình sử dụng để nhận và gởi dữ liệu. Các quá trình khác có thể giao tiếp với quá trình đã công bố cổng cũng bằng cách tạo ra một socket.5: Mô hình kết nối socket d.

Port Để có thể thực hiện các cuộc giao tiếp, một trong hai quá trình phải công bố số hiệu cổng của socket mà mình đang sử dụng. Mỗi công giao tiếp phải thể hiện một địa chỉ xác định trong hệ thống. Khi quá trình được gán một số hiệu cổng, nó có thể nhận dữ liệu gửi đến chỗ này từ quá trình khác.2 Khái niệm về địa chỉ và cổng (Address, Port) 8 Khi cần trao đổi dữ liệu cho nhau thì 2 ứng dụng cần phải biết thông tin tối thiểu là IP và sô hiểu cổng của ứng dụng kia.  Hai ứng dụng có thể nằm cùng trên một máy.

 Hai ứng dụng cùng nằm trên một máy không được cùng số hiệu cổng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Mô Hình Hệ Thống Kiểm Soát Quá Trình Sản Xuất Andon" giới thiệu về hệ thống Andon, một công cụ hiệu quả trong quản lý sản xuất, giúp phát hiện và xử lý sự cố kịp thời nhằm tối ưu hóa quy trình. Hệ thống này không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn giảm thiểu thời gian chết, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Để hiểu rõ hơn về các hệ thống điều khiển và công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo thêm bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu chế tạo máy chẩn đoán các loại ecu điều khiển động cơ, hoặc Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu thiết kế chế tạo thử nghiệm hệ thống đánh lửa kết hợp điện dung và điện cảm. Ngoài ra, nếu quan tâm đến ứng dụng công nghệ trong động cơ, đừng bỏ qua Luận văn thạc sĩ hcmute thiết kế chế tạo mô hình và bài giảng tích hợp cho động cơ phun xăng có hệ thống vvt i. Những bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các hệ thống điều khiển hiện đại.