Đồ án xây dựng hệ thống camera giám sát tại HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute xây dựng hệ thống camera giám sát, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2015

74
30
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu tình hình nghiên cứu hiện nay

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Mục tiêu đề tài

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu đề tài

1.6. Phương ph́ áp nghiên cứu

1.7. Bố cục của báo cáo

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Lịch sử hình thành

2.2. Đặc điểm

2.3. Phần cứng

2.4. Hệ điều hành và phần mềm

2.5. Ứng dụng

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3.1. Mô hình hệ thống

3.2. Chức năng phần cứng

3.3. Sơ đồ khối và chức năng từng khối

3.4. Lựa chọn phần cứng

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ PHẦN MỀM

4.1. Chương trình trên máy tính

4.1.1. Nhiệm vụ của chương trình

4.2. Chương trình trên kit

4.2.1. Nhiệm vụ chương trình

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ

5.2. Hoạt động của hệ thống

5.3. Ưu và nhược điểm của hệ thống

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.2. Hướng phát triển

Phụ lục 1: Chương trình

Phụ lục 2: Hướng dẫn sử dụng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hệ thống camera giám sát Tổng quan và mục tiêu

Đồ án tập trung vào việc xây dựng hệ thống camera giám sát, cụ thể là thiết kế và triển khai một hệ thống sử dụng hai camera có khả năng chụp ảnh, quay video và điều khiển góc quay. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống đơn giản, hiệu quả, có thể áp dụng thực tiễn. Đồ án này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về giám sát an ninh trong các môi trường như trường học và công ty. Việc sử dụng camera giám sát giúp phòng ngừa xâm nhập trái phép và phát hiện hành vi đáng ngờ. Đồ án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp camera vào một hệ thống camera giám sát trường học hiện đại và hiệu quả.

1.1 Camera giám sát HCMUTE Bối cảnh và ứng dụng

Đồ án này, mặc dù không trực tiếp liên quan đến hệ thống camera giám sát HCMUTE, nhưng cung cấp một mô hình có thể được áp dụng và mở rộng cho các hệ thống tương tự tại các trường đại học và cơ sở giáo dục khác. Việc triển khai hệ thống camera giám sát hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về công nghệ camera, mạng máy tính và phần mềm điều khiển. Đồ án góp phần vào việc nghiên cứu và phát triển giải pháp giám sát an ninh trường học, nâng cao an toàn và bảo mật cho môi trường học tập. Các ứng dụng camera giám sát trong giáo dục không chỉ giới hạn ở việc đảm bảo an ninh mà còn có thể được mở rộng để hỗ trợ quản lý, giám sát học tập và nghiên cứu.

1.2 Đồ án camera giám sát Phương pháp và công nghệ

Đồ án sử dụng kit Raspberry Pi, động cơ servo, và webcam như các thành phần phần cứng chính. Phần mềm được viết bằng ngôn ngữ lập trình Python. Hệ thống được thiết kế để truyền dữ liệu hình ảnh qua mạng, cho phép điều khiển và giám sát từ xa. Vi xử lý trên kit Raspberry Pi xử lý dữ liệu từ camera, điều khiển động cơ servo để thay đổi góc quay, và truyền dữ liệu đến máy chủ. Mạng máy tính đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải dữ liệu hình ảnh giữa camera và máy chủ. Phần mềm camera giám sát được thiết kế để dễ sử dụng và thân thiện với người dùng.

II. Thiết kế hệ thống camera giám sát Phần cứng và phần mềm

Phần này tập trung vào chi tiết thiết kế của hệ thống camera giám sát. Phần cứng bao gồm hai camera, kit Raspberry Pi, động cơ servo, và các thiết bị kết nối mạng. Phần mềm bao gồm chương trình điều khiển trên máy tính và chương trình nhúng trên kit Raspberry Pi. Thiết kế phần cứng đảm bảo khả năng hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống. Thiết kế phần mềm chú trọng đến tính dễ sử dụng, khả năng tương tác và khả năng xử lý dữ liệu hiệu quả. Đồ án đề cập đến việc lựa chọn thiết bị camera giám sát phù hợp, cấu hình mạng và giao thức truyền thông.

2.1 Thiết kế phần cứng Lựa chọn và cấu hình

Việc lựa chọn thiết bị camera giám sát là rất quan trọng. Đồ án sử dụng webcam do tính khả dụng và giá thành hợp lý. Kit Raspberry Pi được chọn vì tính nhỏ gọn, khả năng xử lý và chi phí thấp. Động cơ servo được sử dụng để điều khiển góc quay của camera. Mạch điện được thiết kế đảm bảo sự an toàn và hoạt động ổn định của toàn bộ hệ thống. Các thông số kỹ thuật của từng thiết bị được nêu rõ để đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái tạo của đồ án. Việc chọn lựa các linh kiện thiết bị camera giám sát chất lượng cao góp phần vào chất lượng tổng thể của hệ thống.

2.2 Thiết kế phần mềm Giao diện và chức năng

Phần mềm được thiết kế với giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng. Người dùng có thể dễ dàng điều khiển camera, chụp ảnh, quay video và xem lại các đoạn video đã lưu. Lập trình camera giám sát được thực hiện bằng ngôn ngữ Python, nổi tiếng về tính dễ đọc và khả năng tích hợp với các thư viện khác nhau. Phần mềm được thiết kế để hoạt động ổn định và hiệu quả, đảm bảo chất lượng hình ảnh và video. Cấu hình phần mềm camera giám sát được tối ưu để phù hợp với cấu hình phần cứng. Bảo trì camera giám sát cũng là một phần quan trọng được đề cập đến trong đồ án.

III. Kết quả và đánh giá Hiệu quả và ứng dụng thực tiễn

Phần này trình bày kết quả hoạt động của hệ thống camera giám sát đã được xây dựng. Các chức năng chính của hệ thống, bao gồm chụp ảnh, quay video, điều khiển góc quay, đều hoạt động tốt. Đồ án đánh giá hiệu quả của hệ thống dựa trên các tiêu chí về chất lượng hình ảnh, độ ổn định và khả năng sử dụng. Đồ án tốt nghiệp HCMUTE này cho thấy khả năng áp dụng thực tiễn của hệ thống trong việc giám sát an ninh. Các hạn chế và hướng cải tiến cho hệ thống cũng được đề cập đến. Chi phí hệ thống camera giám sát được tính toán để đánh giá tính kinh tế của giải pháp.

3.1 Đánh giá hiệu quả Ưu điểm và nhược điểm

Hệ thống cho thấy hiệu quả tốt trong việc giám sát. Ưu điểm chính là tính đơn giản, dễ sử dụng và chi phí thấp. Tuy nhiên, hệ thống còn một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi giám sát bị giới hạn và khả năng xử lý đồng thời nhiều camera còn chưa được tối ưu. Phân tích dữ liệu camera giám sát cần được cải thiện để tăng hiệu quả giám sát. An toàn thông tin camera giám sát cũng cần được chú trọng hơn nữa trong các phiên bản phát triển sau. Báo cáo đồ án camera giám sát này cũng cung cấp các giải pháp để khắc phục những nhược điểm này.

3.2 Ứng dụng thực tiễn Khả năng mở rộng và phát triển

Hệ thống có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là giám sát an ninh trong các trường học, công ty, hoặc gia đình. Hệ thống có thể được mở rộng để tích hợp nhiều camera hơn, tích hợp các tính năng thông minh như phát hiện chuyển động và nhận diện khuôn mặt. Việc sử dụng IP camera hoặc analog camera là tùy chọn cần xem xét dựa trên ngân sách và nhu cầu cụ thể. Hệ thống camera giám sát không dây hoặc hệ thống camera giám sát có dây đều có thể được xây dựng dựa trên nền tảng của đồ án. Đại học công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HCMUTE) và các cơ sở giáo dục khác có thể tận dụng đồ án này để cải tiến hệ thống an ninh của mình.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan Chương này sẽ giới thiệu tổng quan về tính cấp thiết của đề tài cũng như tính ứng dụng trong thực tế. Đồng thời chỉ ra các phương pháp được dùng trong việc nghiên cứu đề tài.  Chương 2 Cơ sở lý thuyết Nội dung, lý thuyết các đặc điểm cấu tạo của từng thiết bị được sử dụng trong đề tài sẽ được trình bày ở chương này.  Chương 3 Thiết kế phần cứng Chương này sẽ trình bày mô hình, các chức năng của hệ thống, qua đó đánh giá lựa chọn các thiết bị phù hợp cho việc thi công đề tài.

 Chương 4 Thiết kế phần mềm Các đặc điểm hoạt động của hệ thống sẽ được dùng làm tiền đề trong việc thiết kế phần mềm thực hiện hiện các chức năng phù hợp với những mục tiêu đã đặt ra.  Chương 5 Kết quả Chương này chỉ rõ những kết quả đã đạt được, đưa ra những nhận xét về ưu và nhược điểm của hệ thống.  Chương 6 Kết luận và hướng phát triển Các kết quả hoạt động của hệ thống được tổng kết lại ở chương này, đồng thời đưa ra những hướng phát triển cho đề tài. 3 do an Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Lịch sử hình thành Raspberry Pi là một máy tính đơn khối có kích thước nhỏ gọn được phát triển bởi Quỹ Raspberry Pi - Là tổ chức phi lợi nhuận với tiêu chí xây dựng hệ thống mà nhiều người có thể sử dụng được trong những công việc tùy biến khác nhau - với mục tiêu khuyến khích việc học tập khoa học máy tính trong trường học.

Raspberry Pi được bắt đầu phát triển từ 2006, bản concept sớm nhất dựa trên vi điều khiển AVR Atmel ATmega644. Còn phiên bản sử dụng chip ARM đầu tiên có hình dạng như một chiếc USB với cổng USB ở một đầu và HDMI ở đầu kia. Raspberry Pi sản xuất bởi 3 OEM: Sony, Qsida, Egoman. Và được phân phối chính bởi Element14, RS Components và Egoman.

Nhiệm vụ ban đầu của dự án Raspberry Pi là tạo ra máy tính rẻ tiền có khả năng lập trình cho những sinh viên, nhưng Pi đã được sự quan tâm từ nhiều đối tượng khác nhau.2 Đặc điểm Đặc tính của Raspberry Pi xây dựng xoay quanh bộ xử lí SoC Broadcom BCM2835 (là chip xử lí mobile mạnh mẽ có kích thước nhỏ hay được dùng trong điện thoại di động ) bao gồm CPU, GPU, bộ xử lí âm thanh /video, và các tính năng khác, tất cả được tích hợp bên trong chip có điện năng thấp này. Raspberry Pi không thay thế hoàn toàn hệ thống để bàn hoặc máy xách tay Raspberry Pi không thể chạy Windows trên đó vì BCM2835 dựa trên cấu trúc ARM nên không hỗ trợ mã x86/x64, nhưng vẫn có thể chạy bằng Linux với các tiện ích như lướt web, môi trường Desktop và các nhiệm vụ khác. Tuy nhiên Raspberry Pi là một thiết bị đa năng đáng ngạc nhiên với nhiều phần cứng có giá thành rẻ nhưng rất hoàn hảo cho những hệ thống điện tử, những dự án DIY thiết lập hệ thống tính toán rẻ tiền cho những bài học trải nghiệm lập trình.3 Phần cứng Raspberry pi hiện nay có nhiều phiên phản khác nhau như model A, model B, model B+, pi 2, Computer module. Nhưng chúng đều được phát triển dựa trên nền tảng bộ xử lí SoC Broadcom BCM2835.

Tuy nhiên, so với các model đời trước thì phiên bản Raspberry Pi 2 có một sự thay đổi đáng kể với bộ xử lý ARMv7 nên có thể chạy đầy đủ các bản hệ điều hành GNU ARM/Linux, bao gồm Snappy Ubuntu Core, cũng như Microsoft Window 10. Đó là điều mà bộ xử lý Broadcom BCM2835 không thể thực hiện được. 1 So sánh cấu hình của Raspberry model B+ và Pi Model B+ Model Pi 2 SoC Broadcom BCM2835 ARMv7 CPU 700 MHz ARM1176JZF-S core (họ Quad core 900MHZ- ARM11) ARM Cortex-A7 GPU Broadcom VideoCore IV, OpenGL ES 2.0, MPEG-2 và VC-1 1080p30 h.264/MPEG-4 AVC SDRAM 512MB 1GB Cổng 4 cổng USB 2.0 Ngõ ra Hỗn hợp RCA, HDMI(rev 1.4), xuất ra LCD thông qua DSI Video 14 HDMI độ phân giải từ 640x350 đến 1920x1200 điều chỉnh theo chuẩn PAL và NTSC Ngõ ra Xuất ra ngõ 3.5 mm, HDMI Audio Bộ nhớ Khe cắm SD lưu trữ Kết nối 10/100Mbps Ethernet (RJ45) mạng Ngoại vi 8 x GPIO, UART, I2C, SPI với 2 chip lựa chọn, +3.3V, +5V, Mass cấp thấp 5 do an Nguồn 5V qua cổng MicroUSB hoặc qua chân GPIO cấp Kích 85.98mm thước Trọng 45g lượng Với cấu tạo như trên có thể thấy Kit Raspberry hoạt động như một máy tính cỡ nhỏ, rất phù hợp cho việc nghiên cứu các dự án và phục vụ tốt cho việc học tập, tìm tòi. Bộ xử lý SoC là thành phần quan trọng của Kit Raspberry với các đặc điểm có thể đáp ứng những yêu cầu của một thiết bị nhỏ gọn nhưng đáp ứng được nhiều tiêu chí, đòi hỏi giống như một máy tính thực thụ.

1 Kit Raspberry Pi model B+ Hình 2. 2 Kit Raspberry Pi 2 6 do an 2.4 Hệ điều hành và phần mềm  Hệ điều hành Raspberry Pi chạy hệ điều hành dựa trên nhân Linux. Raspbian – một phiên bản dựa trên Debian đã được tối ưu cho phần cứng của Pi là hệ điều hành được Raspberry Pi Foundation đề nghị sử dụng. Ngoài ra Raspberry Pi có thể chạy được các hệ điều hành sau: Linux (Raspbian, Pidora Archlinux), OpenElec & XBMC, RetroPie, RISC OS, Plan 9, Firefox OS, Android, Pipboy.

Đối với phiên bản Raspberry Pi 2 thì có thể chạy được hệ điều hành Ubuntu và Window 10. Với bộ kit này thậm chí có thể cải đặt hệ điều hành android mà thiết bị vẫn hoạt động tốt đặc biệt là phiên bản android 4.3 do Broadcom xây dựng, rất thích hợp với bộ xử lý Broadcom2835.  Phần mềm Raspberry Pi có thể chạy được nhiều ứng dụng như trình duyệt Web, phần mềm chơi nhạc, xem phim, các công cụ lập trình như python, QT, bộ phần mềm Office tương đương như những máy tính sử dụng hệ điều hành Linux.5 Ứng dụng Nhờ có một cộng đồng lớn hỗ trợ mà bộ kit này được ứng dụng rộng rãi trong nhiễu lĩnh vực. Muc tiêu ban đầu là để tạo ra máy tính cho trẻ em, nhưng hiện nay Kit Raspberry pi không chỉ dừng lại ở đó – sinh viên, kỹ sư cũng rất hứng thú với bộ kit này.

Kit Raspberry có rất nhiều ứng dụng trong thực tế như dùng để xem phim, nghe nhạc, giải trí. Tuy nhiên, mục đích chính của Raspberry Pi là dùng trong trong việc nghiên cứu học tập hay dùng để thiết kế các sản phẩm khoa học, các thiết bị có ứng dụng thực tế trong đời sống. Kit Raspberry có thể được dùng thực hiện các đề tài như:  Xe tự hành, tránh vật cản  Camera bay  Camera giám sát 7 do an  Các thiết bị đo đạc nhiệt độ, độ ẩm và xử lý thông tin thu được Ngoài ra, một số chuyên gia còn dùng Kit Raspberry để tạo ra được các siêu máy tính cỡ nhỏ khi chúng được kết nối và đồng bộ hóa với nhau. Với một cộng đồng người dùng rất đông đảo trên thế giới mà ứng dụng của kit raspberry trong cuộc sống đã vượt xa so với mục đích ban đầu của nhà sản xuất.

Có rất nhiều cuộc thi được tổ chức nhằm đánh giá cao giá trị sử dụng của bộ kit này với những ý tưởng độc đáo như thiết kế máy tính bảng sử dụng kit Raspberry làm bộ xử lý chính.1 Giới thiệu động cơ servo Động cơ DC và động cơ bước vốn là những hệ hồi tiếp vòng hở - ta cấp điện để động cơ quay nhưng chúng quay bao nhiêu thì ta không biết, kể cả đối với động cơ bước là động cơ quay một góc xác định tùy vào số xung nhận được. Việc thiết lập một hệ thống điều khiển để xác định những gì ngăn cản chuyển động quay của động cơ hoặc làm động cơ không quay cũng không dễ dàng. Vì vậy, động cơ servo được thiết kế cho những hệ thống hồi tiếp vòng kín. Tín hiệu ra của động cơ được nối với một mạch điều khiển.

Khi động cơ quay, vận tốc và vị trí sẽ được hồi tiếp về mạch điều khiển này. Nếu có bầt kỳ lý do nào ngăn cản chuyển động quay của động cơ, cơ cấu hồi tiếp sẽ nhận thấy tín hiệu ra chưa đạt được vị trí mong muốn. Mạch điều khiển tiếp tục chỉnh sai lệch cho động cơ đạt được điểm chính xác. Động cơ servo có nhiều kiểu dáng và kích thước, được sử dụng trong nhiếu máy khác nhau, từ máy tiện điều khiển bằng máy tính cho đến các mô hình máy bay và xe hơi.

Ứng dụng mới nhất của động cơ servo là trong các robot, cùng loại với các động cơ dùng trong mô hình máy bay và xe hơi. Các động cơ servo điều khiển bằng liên lạc vô tuyến được gọi là động cơ servo R/C (radio-controlled). Trong thực tế, bản thân động cơ servo không phải được điều khiển bằng vô tuyến, nó chỉ nối với máy thu vô tuyến trên máy bay hay xe hơi. Động cơ servo nhận tín hiệu từ máy thu này.

Như vậy có nghĩa là ta không cần phải điều khiển robot bằng tín hiệu vô tuyến bằng cách sửd ụng một động cơ servo.2 Cấu tạo và hoạt động của Servo Hình 2. 3 Servo 9g  Cấu tạo Một servo thông thường bao gồm 10 bộ phận 1. Bảng mạch điện tử 3. Trục đầu ra/ bánh răng 8.

Vật đính kèm (bánh xe, cánh tay quay) 9. Điều khiển chip 9 do an Hình 2. 4 Cấu tạo bên trong của một động cơ servo  Hoạt động của Servo Động cơ và vôn kế nối với mạch điều khiển tạo thành mạch hồi tiếp vòng kín. Cả mạch điều khiển và động cơ đều được cấp nguồn DC.

Để quay động cơ, tín hiệu số được gới tới mạch điều khiển. Tín hiệu này khởi động động cơ, thông qua chuỗi bánh răng, nối với vôn kế. Vị trí của trục vôn kế cho biết vị trí trục ra của servo. Khi vôn kế đạt được vị trí mong muốn, mạch điều khiển sẽ tắt động cơ.

Động cơ servo được thiết kế để quay có giới hạn chứ không phải quay liên tục như động cơ DC hay động cơ bước. Mặc dù có thể chỉnh động cơ servo quay liên tục nhưng công dụng chính của động cơ servo là đạt được góc quay chính xác trong khoảng từ 90o – 180o.3 Servo và điều biến độ rộng xung Trục của động cơ servo R/C được định vị nhờ vào kỹ thuật gọi là điều biến độ rộng xung (PWM). Trong hệ thống này, servo là đáp ứng của một dãy các xung số ổn định. Cụ thể hơn, mạch điều khiển là đáp ứng của một tín hiệu số có các xung biến đổi từ 1 – 2 ms.

Các xung này được gởi đi 50 lần/giây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Hệ thống camera giám sát tại HCMUTE: Đồ án chi tiết" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc triển khai hệ thống camera giám sát tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HCMUTE). Tác giả phân tích các thành phần chính của hệ thống, cách thức hoạt động và lợi ích mà nó mang lại cho việc bảo đảm an ninh trong khuôn viên trường. Đặc biệt, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ trong việc nâng cao hiệu quả giám sát và bảo vệ tài sản, đồng thời tạo ra môi trường học tập an toàn cho sinh viên.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các hệ thống an ninh và kiểm soát khác, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lắp đặt hệ thống camera an ninh tại tp hồ chí minh, nơi bạn có thể khám phá các yếu tố quyết định trong việc lắp đặt camera an ninh. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute báo trộm dùng camera và kit raspberry sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của camera trong việc phát hiện trộm cắp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Đồ án hcmute thiết kế hệ thống ra vào bằng vân tay, một giải pháp khác trong việc kiểm soát an ninh và ra vào khu vực. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về các công nghệ an ninh hiện đại.