Đồ án HCMUTE: Thiết kế và thi công hệ thống cảnh báo trộm qua SIM

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công hệ thống cảnh báo trộm qua sim, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2017

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG

2.2. TỔNG QUAN VỀ GSM

2.2.1. Giới thiệu về GSM

2.2.2. Đặc điểm công nghệ GSM

2.3. TỔNG QUAN VỀ SIM

2.3.1. Giới thiệu về SIM

2.3.2. Đặc điểm của SIM

2.4. TẬP LỆNH AT

2.4.1. Các thuật ngữ

2.4.2. Cú pháp lệnh AT

2.5. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG

2.5.1. Module Sim 900A

2.5.2. Các chân module sim 900A

2.5.3. Vi điều khiển pic 16F887

Tóm tắt

I. Giới thiệu Hệ thống Cảnh báo Trộm qua SIM tại HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp Thiết kế và thi công hệ thống cảnh báo trộm qua SIM tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE) tập trung vào việc phát triển một hệ thống an ninh nhỏ gọn, hiệu quả sử dụng công nghệ GSM để cảnh báo chủ nhà về các hoạt động đột nhập. Hệ thống kết hợp các thành phần phần cứng và phần mềm để đạt được mục tiêu này. Hệ thống cảnh báo trộm này được thiết kế để hoạt động ổn định, dễ sử dụng và có thể triển khai rộng rãi, đặc biệt hữu ích trong bối cảnh an toàn an ninh đang ngày càng được quan tâm.

1.1 Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu

Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một hệ thống cảnh báo trộm qua SIM hoàn chỉnh, bao gồm cả phần cứng và phần mềm. Hệ thống sẽ gửi tin nhắn và gọi điện đến số điện thoại được chỉ định khi phát hiện hoạt động khả nghi. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thiết kế mạch điện tử, lập trình vi điều khiển, tích hợp module GSM, và phát triển giao diện người dùng. Hệ thống an ninh nhà ở này cần đảm bảo hoạt động ổn định, dễ sử dụng, và có khả năng ứng dụng thực tế. Thiết kế hệ thống bảo động bao gồm việc lựa chọn các linh kiện phù hợp như module GSM báo trộm, cảm biến hồng ngoại, và vi điều khiển. Việc lập trình vi điều khiển nhằm xử lý tín hiệu từ cảm biến và điều khiển module GSM để gửi tin nhắn và gọi điện. Thiết kế điện tử HCMUTE trong đồ án này nhấn mạnh tính thực tiễn và khả năng tích hợp các công nghệ hiện đại.

1.2 Phương pháp Nghiên cứu

Đồ án áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm các bước: nghiên cứu lý thuyết về công nghệ GSM, SIM, và các linh kiện điện tử; thiết kế mạch điện tử dựa trên sơ đồ khối; lập trình vi điều khiển sử dụng ngôn ngữ C; thực hiện thi công hệ thống bao gồm hàn mạch, lập trình, và kiểm thử; và cuối cùng là đánh giá hiệu quả của hệ thống. Thiết kế hệ thống an ninh sử dụng SIM đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Việc lựa chọn cảm biến báo động phù hợp, thiết kế mạch bảo vệ, và lập trình giao tiếp với module GSM là những khía cạnh quan trọng. Dự án tốt nghiệp HCMUTE này thể hiện khả năng ứng dụng kiến thức chuyên ngành vào giải quyết vấn đề thực tiễn.

II. Thiết kế và Thực hiện Hệ thống

Phần này trình bày chi tiết về thiết kế hệ thống cảnh báo trộm. Nó bao gồm việc lựa chọn các linh kiện, thiết kế mạch điện tử, và lập trình phần mềm. Hệ thống an ninh nhà ở này sử dụng vi điều khiển Arduino báo trộm hoặc ESP32 báo trộm để xử lý tín hiệu từ cảm biến và điều khiển module GSM. Module GSM đảm nhiệm việc gửi tin nhắn và gọi điện thoại. Thiết kế phần mềm quản lý bảo trộm cho phép người dùng cài đặt và quản lý các số điện thoại nhận cảnh báo. Hệ thống báo trộm không dây hoặc hệ thống báo trộm có dây có thể được lựa chọn dựa trên yêu cầu cụ thể.

2.1 Thiết kế Phần cứng

Thiết kế phần cứng bao gồm việc lựa chọn và kết nối các linh kiện điện tử như: module GSM, cảm biến hồng ngoại (cảm biến báo động), vi điều khiển, màn hình LCD, nguồn điện, và các linh kiện hỗ trợ khác. Thiết kế mạch báo trộm phải đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy cao. Module GSM được chọn cần có khả năng tương thích với mạng di động tại Việt Nam. Cảm biến báo động cần có độ nhạy cao và phạm vi hoạt động rộng. Thiết kế điện tử HCMUTE trong đồ án này nhấn mạnh đến sự tối ưu hóa về kích thước và hiệu quả sử dụng năng lượng. Lập đặt hệ thống báo trộm đòi hỏi sự cẩn thận trong việc đấu nối các linh kiện và kiểm tra hoạt động của hệ thống. Thiết kế hệ thống báo động này cũng cần xem xét khả năng dự phòng nguồn điện.

2.2 Lập trình Phần mềm

Phần mềm được lập trình trên vi điều khiển để xử lý tín hiệu từ cảm biến, điều khiển module GSM, và hiển thị thông tin trên màn hình LCD. Ngôn ngữ lập trình sử dụng là C. Phần mềm quản lý bảo trộm cho phép người dùng cấu hình các thông số hệ thống, bao gồm các số điện thoại nhận cảnh báo và mật khẩu. Ứng dụng bảo trộm cần được thiết kế với giao diện thân thiện với người dùng. Vi điều khiển PIC 16F887 hoặc các loại vi điều khiển khác có thể được sử dụng. Lập trình hệ thống báo trộm đòi hỏi kiến thức sâu rộng về vi điều khiển và giao tiếp với module GSM. Việc lập trình module GSM sử dụng tập lệnh AT commands là rất quan trọng. Phần mềm lập trình CCS có thể được sử dụng trong quá trình lập trình.

III. Kết quả và Đánh giá

Phần này trình bày kết quả thực nghiệm của hệ thống cảnh báo trộm qua SIM. Hiệu quả của hệ thống được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như độ chính xác, độ tin cậy, và khả năng sử dụng. Mô hình hệ thống báo trộm đã được xây dựng và thử nghiệm. Giải pháp phòng chống trộm cắp này được đánh giá trên nhiều phương diện. So sánh các hệ thống báo trộm khác nhau sẽ giúp đánh giá hiệu quả của đồ án tốt nghiệp. Hướng dẫn thiết kế hệ thống báo trộm cũng sẽ là một phần quan trọng trong kết luận.

3.1 Kết quả Thử nghiệm

Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và chính xác. Hệ thống phản hồi nhanh chóng và chính xác khi có hoạt động đột nhập. Tin nhắn và cuộc gọi cảnh báo được gửi đến đúng các số điện thoại được chỉ định. Ứng dụng IoT trong an ninh được thể hiện rõ ràng trong hệ thống. Hệ thống bảo mật nhà ở này đã chứng minh được hiệu quả trong việc cảnh báo đột nhập. An ninh nhà thông minh là mục tiêu hướng đến của nhiều giải pháp hiện đại, bao gồm cả hệ thống này. Thiết kế hệ thống mạng cũng là một khía cạnh cần lưu ý khi triển khai hệ thống trên diện rộng. Hệ thống báo trộm IoT có thể là một hướng phát triển trong tương lai.

3.2 Nhận xét và Đề xuất

Hệ thống được đánh giá cao về độ tin cậy, tính đơn giản, và hiệu quả chi phí. Tuy nhiên, một số hạn chế cần được khắc phục trong các phiên bản sau, ví dụ như phạm vi hoạt động của cảm biến, thời gian phản hồi, và khả năng tích hợp với các hệ thống an ninh khác. Hệ thống cảnh báo trộm này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ. An toàn an ninh là một vấn đề quan trọng, và hệ thống này đóng góp vào việc nâng cao an ninh cho người dân. Học viện kỹ thuật mật mã HCMUTE có thể đóng góp nhiều hơn vào việc phát triển các hệ thống an ninh tiên tiến. Thiết kế hệ thống nhúng là một lĩnh vực có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống an ninh hiện đại. Phát triển hệ thống IoT sẽ làm tăng khả năng quản lý và giám sát từ xa của hệ thống.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng Quan: Ở chương này, nhóm giới thiệu tình hình nghiên cứu, mục tiêu, giới hạn đề tài và bố cục đồ án. Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết :Nhóm trình bày những lý thuyết liên quan đến phần cứng hệ thống, những giao thức sử dụng trong đề tài và những linh kiện được sử dụng.  Tổng quan đặc điểm về GSM, SIM  Tập lệnh AT dùng trong truyền nhận dữ liệu giữa module sim và điện thoại  Giới thiệu các linh kiện được sử dụng cho đồ án Chương 3: Thiết Kế và Tính Toán: Chương này sẽ trình bày cách giải quyết vấn đề, các mẫu thiết kế để thực hiện mục tiêu đề tài:  Phân tích hệ thống, những yêu cầu mà nhóm đã đặt ra từ ban đầu, xây dựng lên sơ đồ khối tổng quát, từ đó nhóm phân tích và thiết kế sơ đồ chi tiết.  Thiết kế phần cứng hệ thống: dựa trên những yêu cầu đã đặt ra và sơ đồ khối, nhóm thiết kế phần cứng hệ thống, những tính toán trong thiết kế.

Chương 4: Thi công :  Tiến hành thi công hệ thống.  Đóng gói và thi công mô hình.  Lập trình hệ thống và lập trình mô phỏng.  Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng thao tác.

Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá:  Tóm tắt ngắn gọn các kết quả đạt được sau khi thi công.  Đưa ra nhận xét và đánh giá cho kết quả đạt được. Chương 6: Kết Luận và Hướng Phát Triển:  Đối chiếu kết quả với mục tiêu ban đầu để đánh giá hoạt động của hệ thống.  Nhìn nhận những ưu điểm của hệ thống so với các đề tài trước.

 Những nhược điểm cần khắc phục.  Hướng phát triển của đề tài trong tương lai. 3 do an Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 GIỚI THIỆU CHƯƠNG Từ mô hình tổng quan xây dựng được, nhóm lần lượt tìm hiểu những nội dung lý thuyết liên quan.  Tìm hiểu mạng GSM.

Hệ thống hoạt động theo hình thức gửi dữ liệu dưới dạng tin nhắn và gọi điện, đây là một dịch vụ được cung cấp bởi GSM.  Tìm hiểu về tin nhắn và gọi điện bằng SIM bao gồm cấu trúc và đặc điểm của SIM. Khi muốn gửi tin nhắn từ module GSM đến điện thoại cần sử dụng lệnh trong tập lệnh AT. Vì vậy, việc tìm hiểu tập lệnh AT là cần thiết cho quá trình lập trình cho VĐK.

Bên cạnh những nội dung lý thuyết liên quan về GSM và SIM để thực hiện bước tiếp theo là tính toán và thiết kế mạch cần tìm hiểu về các linh kiện được sử dụng. cho phần cứng. Nội dung tìm hiểu của chương bao gồm các linh kiện là: - Module Sim 900A - PIC 16F887 - Cảm biến PIR - LCD 20x4 - Module thu phát RF - Diode MBRS340 - Raspberry pi 2 - Camera Pi V2 Nội dung tìm hiểu được của chương này chủ yếu dựa vào datasheet được cung cấp bởi nhà sản xuất.2 TỔNG QUAN VỀ GSM 2.1 Giới thiệu về GSM GSM là hệ thống thông tin di động số toàn cầu, là công nghệ không dây thuộc thế hệ 2G ( second generation ) có cấu trúc mạng tế bào , cung cấp dịch vụ truyền giọng nói và chuyển giao dữ liệu chất lượng cao với các băng tần khác nhau: 400Mhz, 4 do an 900Mhz, 1800Mhz và 1900Mhz, được tiêu chuẩn Viễn thông Châu Âu ( ETSI ) quy định [1]. Mặt thuận lợi to lớn của công nghệ GSM là ngoài việc truyền âm thanh với chất lượng cao còn cho phép thuê bao sử dụng các cách giao tiếp khác rẻ tiền hơn đó là gọi và tin nhắn SMS [1].2 Đặc điểm công nghệ GSM GSM là chuẩn phổ biến nhất cho điện thoại di động (ĐTDĐ) trên thế giới.

Khả năng phú sóng rộng khắp nơi của chuẩn GSM làm cho nó trở nên phổ biến trên thế giới, cho phép người sử dụng có thể sử dụng ĐTDĐ của họ ở nhiều vùng trên thế giới. GSM khác với các chuẩn tiền thân của nó về cả tín hiệu và tốc độ, chất lượng cuộc gọi GSM là một chuẩn mở, hiện tại nó được phát triển bởi 3rd Generation Partnership Project (3GPP) Đứng về phía quan điểm khách hàng, lợi thế chính của GSM là chất lượng cuộc gọi tốt hơn, giá thành thấp và dịch vụ tin nhắn Cho phép gởi và nhận những tin nhắn văn bản bằng kí tự dài đến 126 kí tự. Tính phủ sóng cao công nghệ GSM không chỉ cho phép chuyển giao trong toàn mạng mà còn chuyển giao giữa các mạng GSM trên toàn cầu mà không có một sự thay đổi, điều chỉnh nào. Đây là một tính năng nổi bật nhất của công nghệ GSM [2].3 TỔNG QUAN VỀ SIM 2.1 Giới thiệu về SIM SIM là viết tắt của cụm từ Subscriber Identity Module ( Mô đun nhận dạng người dùng ).

Đây là cách người ta bó buộc người dùng với một nhà mạng duy nhất và để nhận diện, cho phép họ truy cập vào mạng lưới điện thoại. Bên trong thẻ SIM không chỉ có nơi chứa các số điện thoại và tin nhắn mà nó còn có một mã IMSI (International Mobile Subscriber Identity - Nhận dạng Người dùng Di động Quốc tế) và một khóa xác nhận. Khi lắp thẻ SIM vào điện thoại, những thông tin này sẽ được gửi đi và nếu nó phù hợp với những gì nhà mạng chứa trong kho dữ liệu của họ thì người dùng sẽ bắt đầu được truy cập vào mạng di động. SMS là từ viết tắt của Short Message Service.

Đó là một công nghệ cho phép gửi và nhận các tin nhắn giữa các điện thoại với nhau. Một SMS có thể chứa tối đa là 140 byte (1120 bit) dữ liệu [2].2 Đặc điểm của SIM - Tin nhắn có thể được gửi và đọc tại bất kỳ thời điểm nào. - Tin nhắn SMS có thể được gửi tới các điện thoại dù chúng đang bị tắt nguồn. - Ít gây phiền phức trong khi bạn vẫn có thể giữ liên lạc với người khác.

- Cho phép gọi đến một thuê bao di động vào bất kì thời điểm nào. - Được sử dụng trên các điện thoại di động khác nhau và có thể gửi cùng mạng hoặc khác mạng đều được [2].4 TẬP LỆNH AT 2.1 Các thuật ngữ - Carriage return (0x0D) : Line Feed (0x0A). - MT : Mobile Terminal Thiết bị đầu cuối mạng (trong trường hợp này là modem). - TE : Terminal Equipment.

Thiết bị đầu cuối (máy tinh, hệ vi điều khiển) AT+CFUN=0<CR> : Tắt hết mọi chức năng liên quan đến truyền nhận sóng RF và các chức năng liên quan đến SIM. MT không còn được kết nối với mạng. <CR><LF>OK<CR><LF> : Chuỗi thông báo kết quả thực thi lệnh thành công, thông thường là sau 3 giây kể từ lúc nhận lệnh AT+CFUN=0[3].2 Cú pháp lệnh AT Một lệnh AT luôn bắt đầu với từ khóa AT và kết thúc với từ khóa CR. - Nếu cấu trúc của lệnh không đúng, một chuỗi kí tự báo lỗi sẽ được trả về.

- Nếu cú pháp lệnh đúng nhưng có một vài tham số không chính xác, thì đáp ứng nhận được sẽ có dạng: CME ERROR: <Error> hoặc +CMS ERROR:<smsError> - Nếu dòng lệnh thực hiện thành công, đáp ứng nhận được là Ok [3].5 GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG 2.1 Module Sim 900A Sim 900A là một module GSM/GPRS cực kỳ nhỏ gọn, được thiết kế cho thị trường toàn cầu. Sim 900A hoạt động được ở 4 băng tần GSM 850MHz, EGSM 900MHz, DCS 1800MHz và PCS 1900MHz như là một loại thiết bị đầu cuối. Đây là một mô đun GSM/GPRS đầy đủ trong một loại SMT và được thiết kế với một bộ xử lý chip đơn cực 6 do an mạnh kết hợp lõi AMR926EJ-S cho phép người dùng tận dụng các kích thước nhỏ và giải pháp hiệu quả về chi phí. Với giao diện tiêu chuẩn công nghiệp, Sim 900A cung cấp hiệu năng GSM / GPRS 900/1800MHz cho thoại, SMS, dữ liệu và Fax trong một yếu tố hình thức nhỏ và tiêu thụ điện năng thấp.

Với cấu hình nhỏ 24mm x 24mm, Sim 900A có thể phù hợp với hầu hết các yêu cầu về không gian trong các ứng dụng M2M, đặc biệt đối với những nhu cầu thiết kế mỏng và nhỏ gọn.1: Module Sim 900A Bảng 2.1 Thông số kỹ thuật của module sim 900A: STT Thông số Giá trị 1 GSM/GPRS 900/ 1800 MHz 2 Hỗ trợ giao tiếp vi điều khiển 3.3V và 5V 3 Dải điện áp cung cấp 3.8V 4 Tiêu thụ điện năng thấp(chế độ nghỉ) 1.5mA 5 Nhiệt độ hoạt động -40°C đến + 85 °C Đế Simcard tích hợp trên mạch Giao tiếp dữ liệu qua UART Điều khiển theo tập lệnh AT Command GPRS khe cắm nhiều lớp 10/8 Kiểm soát qua lệnh 7 do an Thông số kỹ thuật cho SMS qua GSM / GPRS: Điểm đến điểm MO và MT Tin nhắn SMS phát sóng Chế độ văn bản và PDU Kí hiệu các chân module sim 900a Breakout Sim 900A có một connector 18 chân chia làm 2 hàng (connector 2x9, 2.2 Các chân module sim 900A: STT Chức năng Chân 1 Nguồn cung cấp VCC chân 8,11 2 Chân điều khiển ON/OFF chân 4 3 Chân giao tiếp port nối tiếp của GSM TXD: chân 15, RXD: chân 14 4 Chân GND chân 9,10 Để khởi động Sim 900A ta cần nhấn nút ON/OFF để khởi động module Sim 900A thì Sim900A sẽ được cấp nguồn và hoạt động.2: Kí hiệu các chân module sim 900A 2.2 Vi điều khiển pic 16F887 PIC16F887 là nhóm PIC trong họ PIC16XX của họ VĐK 8-bit, tiêu hao năng lượng thấp, đáp ứng nhanh, chế tạo theo công nghệ CMOS, chống tĩnh điện tuyệt đối. Tất cả các PIC16XX đều có cấu trúc RISC. PIC16XX có các đặc tính nổi bật: 8 mức ngăn xếp Stack, nhiều nguồn ngắt tích hợp bên trong lẫn ngoài. Có cấu trúc 8 do an Havard với các bus dữ liệu và bus thực thi chương trình riêng biệt nhau cho phép độ dài 1 lệnh là 14-bit và bus dữ liệu 8-bit cách biệt nhau.

Tất cả các lệnh đều mất 1 chu kỳ lệnh ngoại trừ các lệnh rẽ nhánh chương trình mất 2 chu kỳ lệnh. Chỉ có 35 lệnh và 1 lượng lớn các thanh ghi cho phép đáp ứng cao trong ứng dụng.3 Tóm tắt đặc điểm của PIC16F887 STT Đặc điểm Thông số 1 Tần số hoạt động DC-12MHz 2 Reset và Delay POR,BOR(PWRT,OST) 3 Bộ nhớ chương trình Flash(14-bitword) 8K 4 Bộ nhớ dữ liệu SRAM(byte) 368 5 Bộ nhớ dữ liệu EEPROM(byte) 256 6 Các ngắt 15 7 Các Port xuất/nhập PortA,B, C,D,E 8 Timer 3 9 Module Capture/Compare/PWM 2 10 Giao tiếp nối tiếp MSSP,USART 11 Giao tiếp song song PSP 12 Module A/D10-bit 8 kênh ngõ vào 13 Bộ so sánh tương tự 2 14 Tập lệnh 35lệnh 9 do an Hình 2.3: Sơ đồ chân PIC16F887 loại 40 chân Cổng xuất nhập (I/O port) chính là phương tiện mà VĐK dùng để tương tác với thế giới bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế hệ thống cảnh báo trộm qua SIM tại HCMUTE" trình bày một giải pháp hiệu quả cho việc bảo vệ tài sản cá nhân và doanh nghiệp thông qua hệ thống cảnh báo trộm sử dụng công nghệ SIM. Hệ thống này không chỉ giúp người dùng nhận được thông báo kịp thời khi có sự cố xảy ra, mà còn dễ dàng quản lý và vận hành từ xa. Những lợi ích mà hệ thống mang lại bao gồm tăng cường an ninh, giảm thiểu thiệt hại do trộm cắp và tạo sự yên tâm cho người sử dụng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các công nghệ liên quan, hãy khám phá bài viết "Điều khiển thiết bị từ xa qua điện thoại và giao tiếp máy tính", nơi bạn sẽ thấy cách thức điều khiển thiết bị từ xa có thể tích hợp với hệ thống cảnh báo. Ngoài ra, bài viết "Nghiên cứu các phương pháp trích xuất thông tin trong ảnh tài liệu và ứng dụng" cũng có thể cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc xử lý và phân tích dữ liệu hình ảnh, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển các hệ thống an ninh hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo bài viết "Kỹ thuật tìm kiếm dựa trên giai điệu" để hiểu thêm về các phương pháp tìm kiếm và phân tích dữ liệu, có thể áp dụng trong việc tối ưu hóa hệ thống cảnh báo. Những liên kết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực công nghệ an ninh.