Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu sự hài lòng khách hàng với dịch vụ 3G Mobifone tại Bình Định

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ 3G của Mobifone tại tỉnh Bình Định, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu sự hài lòng khách hàng với 3G Mobifone

Trong bối cảnh thị trường viễn thông Việt Nam, đặc biệt tại tỉnh Bình Định, bước vào giai đoạn cạnh tranh gay gắt, việc thấu hiểu và nâng cao sự hài lòng của khách hàng là yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Minh Duy về "Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone trên địa bàn tỉnh Bình Định" cung cấp một góc nhìn học thuật sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh doanh thu từ dịch vụ 2G (gọi, SMS) có dấu hiệu bão hòa, buộc các nhà mạng như Mobifone, Viettel, và Vinaphone phải chuyển hướng cạnh tranh sang mảng dịch vụ dữ liệu, cụ thể là 3G. Việc giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới không còn chỉ phụ thuộc vào giá cước, mà phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng trải nghiệm và mức độ thỏa mãn của người dùng. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụsự hài lòng khách hàng mà còn xây dựng một mô hình nghiên cứu thực tiễn, áp dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại. Mục tiêu cuối cùng là xác định các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone, từ đó đưa ra những hàm ý chính sách và kiến nghị thiết thực. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị của Mobifone trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh, cải thiện dịch vụ và xây dựng lòng trung thành của khách hàng trong một thị trường đầy biến động.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh thị trường viễn thông tại Bình Định

Thị trường viễn thông tại tỉnh Bình Định phản ánh rõ nét bức tranh cạnh tranh toàn quốc giữa ba nhà mạng lớn. Sự bùng nổ của smartphone giá rẻ và các ứng dụng OTT (nhắn tin, gọi điện miễn phí) đã làm giảm đáng kể doanh thu từ các dịch vụ truyền thống. Trong bối cảnh đó, dịch vụ 3G nổi lên như một "chiến trường" mới, nơi quyết định thị phần và lợi thế cạnh tranh. Khách hàng ngày càng có yêu cầu cao hơn về tốc độ đường truyền, độ ổn định của kết nối và sự đa dạng của các gói cước dữ liệu. Việc các nhà mạng đồng loạt điều chỉnh giá cước 3G vào cuối năm 2013 cho thấy tầm quan trọng chiến lược của dịch vụ này. Tại Bình Định, cuộc đua không chỉ dừng lại ở vùng phủ sóng mà còn mở rộng sang chất lượng chăm sóc khách hàng Mobifone và các chương trình chính sách khuyến mãi.

1.2. Vai trò của việc đánh giá sự hài lòng khách hàng Mobifone

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng không còn là một hoạt động định kỳ mà đã trở thành một công cụ quản trị chiến lược. Theo các mô hình lý thuyết như SERVQUAL của Parasuraman hay Chỉ số hài lòng khách hàng (CSI), sự hài lòng là tiền đề trực tiếp của lòng trung thành của khách hàng. Một khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn có xu hướng trở thành một kênh marketing truyền miệng hiệu quả, giới thiệu dịch vụ cho người khác. Ngược lại, một khách hàng không hài lòng có thể dễ dàng chuyển sang nhà mạng đối thủ và lan truyền những phản hồi tiêu cực. Do đó, việc nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone giúp doanh nghiệp xác định chính xác các điểm mạnh cần phát huy và các yếu điểm cần khắc phục, từ đó phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả để tối đa hóa giá trị mang lại cho khách hàng.

II. Thách thức chính ảnh hưởng sự hài lòng dịch vụ 3G Mobifone

Việc đáp ứng và vượt qua kỳ vọng của người dùng là thách thức lớn nhất đối với các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone không chỉ được quyết định bởi một yếu tố duy nhất mà là sự tổng hòa của nhiều khía cạnh. Một trong những thách thức lớn là khoảng cách giữa chất lượng dịch vụ được quảng cáo và trải nghiệm thực tế của người dùng. Các yếu tố như tốc độ đường truyền không ổn định, mạng yếu ở một số khu vực, hay các sự cố kết nối trong giờ cao điểm là những nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng. Hơn nữa, kỳ vọng của khách hàng không ngừng tăng lên. Họ không chỉ mong muốn một kết nối Internet nhanh mà còn yêu cầu các gói cước linh hoạt, chính sách giá cước Mobifone cạnh tranh và minh bạch. Theo nghiên cứu của Nielsen năm 2012, dù khách hàng hài lòng về độ rộng của vùng phủ sóng, họ vẫn chưa thực sự thỏa mãn về tốc độ đường truyền và các chương trình chăm sóc khách hàng. Việc xác định và đo lường các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng là bước đi quan trọng đầu tiên. Luận văn đã chỉ ra 5 nhóm yếu tố chính cần được xem xét: chất lượng mạng lưới, cấu trúc giá, quảng cáo khuyến mãi, hình ảnh thương hiệu Mobifone, và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Mỗi yếu tố này đều có những thách thức riêng trong việc triển khai và quản lý để mang lại trải nghiệm tốt nhất.

2.1. Phân tích khoảng cách giữa kỳ vọng và chất lượng cảm nhận

Lý thuyết về chất lượng dịch vụ của Parasuraman (1985) định nghĩa chất lượng là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của họ về dịch vụ nhận được. Đối với dịch vụ 3G Mobifone, kỳ vọng của khách hàng được hình thành từ nhiều nguồn: thông điệp quảng cáo, kinh nghiệm sử dụng trước đây, và thông tin từ bạn bè, xã hội. Tuy nhiên, chất lượng cảm nhận lại phụ thuộc vào trải nghiệm thực tế: tốc độ tải trang, chất lượng xem video, độ trễ khi chơi game... Khi chất lượng cảm nhận thấp hơn kỳ vọng, khách hàng sẽ cảm thấy không hài lòng. Thách thức của Mobifone là phải quản lý tốt kỳ vọng của khách hàng thông qua các chiến dịch truyền thông trung thực, đồng thời không ngừng nỗ lực cải thiện hạ tầng kỹ thuật để nâng cao chất lượng cảm nhận.

2.2. Các nhân tố then chốt quyết định lòng trung thành khách hàng

Trong luận văn, các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng được xem xét một cách toàn diện. Chất lượng dịch vụ 3G là yếu tố nền tảng, bao gồm các chỉ báo về chất lượng đường truyền và sự thông suốt. Giá cước Mobifone được xem xét dưới góc độ tính cạnh tranh và sự đa dạng. Các chương trình quảng cáo khuyến mãi đóng vai trò thu hút và giữ chân người dùng. Bên cạnh đó, các yếu tố vô hình như hình ảnh thương hiệu Mobifone (sự uy tín, độ tin cậy) và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng (thái độ nhân viên, tốc độ giải quyết khiếu nại) ngày càng trở nên quan trọng. Việc cân bằng và tối ưu hóa tất cả các yếu tố này là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ và một chiến lược kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm.

III. Phương pháp nghiên cứu sự hài lòng khách hàng về 3G Mobifone

Để có được những kết quả đáng tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học và bài bản. Phương pháp luận là sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức. Việc này đảm bảo rằng các yếu tố đưa vào mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone là toàn diện và phù hợp với thực tiễn tại Bình Định. Dựa trên việc tổng quan các lý thuyết nền tảng về sự hài lòng khách hàng và các mô hình nghiên cứu trước đó (Parasuraman, Cronin & Taylor, Kim et al., 2004), tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu sự hài lòng ban đầu. Mô hình này bao gồm các biến độc lập là các nhân tố được giả định có tác động đến sự hài lòng (biến phụ thuộc). Các nhân tố này được cụ thể hóa thành các biến quan sát để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát. Quá trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, từ việc xây dựng thang đo, khảo sát thu thập dữ liệu, đến việc xử lý và phân tích số liệu bằng các công cụ thống kê chuyên dụng. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các kết luận và đề xuất sau này, thay vì chỉ dựa trên các nhận định chủ quan.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu từ các lý thuyết nền tảng

Mô hình nghiên cứu đề xuất trong luận văn được xây dựng trên cơ sở kế thừa và phát triển các công trình đi trước. Đặc biệt, nghiên cứu của Kim Et Al (2004) tại Hàn Quốc về lĩnh vực viễn thông di động đã cung cấp một khung lý thuyết quan trọng với các nhân tố như: chất lượng cảm nhận, cấu trúc giá, hình ảnh thương hiệu, quảng cáo khuyến mãi, dịch vụ gia tăng và dịch vụ khách hàng. Từ nền tảng này, tác giả đã điều chỉnh và xây dựng mô hình phù hợp với bối cảnh dịch vụ 3G Mobifone tại Việt Nam, bao gồm 5 nhân tố chính: Chất lượng mạng lưới, Cấu trúc giá, Quảng cáo khuyến mãi, Hình ảnh thương hiệu, và Dịch vụ chăm sóc khách hàng. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một bộ các câu hỏi cụ thể sử dụng thang đo Likert.

3.2. Quy trình khảo sát và phân tích dữ liệu chuyên sâu

Nghiên cứu chính thức được thực hiện thông qua phương pháp điều tra chọn mẫu bằng bảng câu hỏi. Dữ liệu thu thập được từ các khách hàng đang sử dụng dịch vụ 3G của Mobifone tại Bình Định. Sau khi thu thập, dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0. Các kỹ thuật phân tích chuyên sâu được sử dụng bao gồm: (1) Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha; (2) Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các nhóm nhân tố; và (3) Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định mô hình và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố độc lập lên sự hài lòng của khách hàng.

IV. Kết quả nghiên cứu sự hài lòng với dịch vụ 3G của Mobifone

Sau quá trình phân tích dữ liệu công phu, nghiên cứu đã mang lại những kết quả định lượng cụ thể, làm sáng tỏ các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone tại Bình Định. Các kiểm định thống kê đều cho thấy mô hình nghiên cứu xây dựng là phù hợp và các thang đo đạt độ tin cậy cần thiết. Phân tích Cronbach's Alpha cho tất cả các thang đo (chất lượng mạng lưới, cấu trúc giá, quảng cáo khuyến mãi, hình ảnh thương hiệu, dịch vụ chăm sóc khách hàng và sự hài lòng) đều có hệ số lớn hơn 0.6, khẳng định tính nhất quán nội tại của các biến quan sát. Tiếp đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã xác nhận 5 nhóm nhân tố độc lập đúng như mô hình lý thuyết đề xuất. Kết quả quan trọng nhất đến từ phân tích hồi quy, cho thấy cả 5 nhân tố đều có ảnh hưởng dương và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng. Điều này có nghĩa là việc cải thiện bất kỳ yếu tố nào trong số này đều sẽ góp phần làm tăng mức độ hài lòng chung. Mô hình hồi quy cũng giúp xác định mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố, cung cấp cơ sở để Mobifone ưu tiên các hoạt động cải tiến. Những phát hiện này là bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp chuyển đổi những khái niệm trừu tượng về chất lượng dịch vụ 3G thành những con số biết nói.

4.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach s Alpha và EFA

Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy tất cả các thang đo đều có độ tin cậy cao. Ví dụ, thang đo Chất lượng mạng lưới (CL) có hệ số Alpha là 0.835, Cấu trúc giá (GC) là 0.817, Quảng cáo khuyến mãi (KM) là 0.871... (dựa trên các bảng 3.3 đến 3.8 trong luận văn). Các giá trị này đều vượt ngưỡng yêu cầu, cho thấy các câu hỏi trong từng thang đo đều đo lường tốt cho một khái niệm duy nhất. Phân tích EFA với phương pháp trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax đã rút ra được 5 nhân tố từ 23 biến quan sát, giải thích được 64.6% sự biến thiên của dữ liệu. Kết quả này khẳng định giá trị hội tụ và phân biệt của các thang đo, là cơ sở vững chắc cho phân tích hồi quy tiếp theo.

4.2. Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định mô hình nghiên cứu

Kết quả từ phân tích hồi quy (Bảng 3.16) là phần cốt lõi của nghiên cứu. Mô hình hồi quy cho thấy hệ số R bình phương hiệu chỉnh là 0.54, nghĩa là 5 nhân tố trong mô hình giải thích được 54% sự biến thiên của biến sự hài lòng khách hàng. Tất cả các hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa của 5 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05). Trong đó, nhân tố "Hình ảnh thương hiệu" (Beta = 0.285) có tác động mạnh nhất, tiếp theo là "Chất lượng mạng lưới" (Beta = 0.247), "Dịch vụ chăm sóc khách hàng" (Beta = 0.224), "Quảng cáo khuyến mãi" (Beta = 0.174) và cuối cùng là "Cấu trúc giá" (Beta = 0.161). Kết quả này cho thấy, ngoài các yếu tố hữu hình như chất lượng mạng và giá, các yếu tố vô hình như thương hiệu và chăm sóc khách hàng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo dựng sự hài lòng.

V. Bí quyết nâng cao sự hài lòng của khách hàng 3G Mobifone

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đã đề xuất các hàm ý chính sách và kiến nghị cụ thể, mang tính ứng dụng cao nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone. Đây là phần giá trị nhất, chuyển hóa từ lý thuyết và phân tích sang hành động thực tiễn. Các giải pháp không chỉ tập trung vào một khía cạnh mà bao quát cả 5 nhân tố đã được xác định. Đối với chất lượng mạng lưới, cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng, mở rộng vùng phủ sóng và tối ưu hóa mạng lưới để đảm bảo tốc độ đường truyền ổn định, đặc biệt là tại các khu vực tập trung đông dân cư và trong giờ cao điểm. Về chính sách giá, cần xây dựng các gói cước đa dạng, linh hoạt hơn, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khách hàng khác nhau, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và cạnh tranh so với các đối thủ. Thay vì chỉ tập trung vào các giải pháp kỹ thuật và tài chính, Mobifone cần chú trọng hơn nữa đến việc xây dựng hình ảnh thương hiệu Mobifone và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng. Một thương hiệu mạnh, đáng tin cậy cùng với một đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, tận tâm sẽ tạo ra giá trị khác biệt, giúp gia tăng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

5.1. Hàm ý chính sách Cải thiện chất lượng mạng và giá cước

Dựa trên kết quả phân tích, nhân tố chất lượng mạng lưới và cấu trúc giá có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng. Do đó, Mobifone cần có các hành động cụ thể. Về mạng lưới, cần thường xuyên đo kiểm chất lượng dịch vụ, khắc phục nhanh chóng các sự cố và điểm nghẽn mạng. Về giá cước, cần nghiên cứu hành vi tiêu dùng của khách hàng để thiết kế các gói cước 3G hấp dẫn, ví dụ như các gói theo ngày, theo tuần, hoặc các gói ưu đãi cho học sinh, sinh viên. Việc xây dựng một chính sách giá cước Mobifone cạnh tranh không có nghĩa là chạy đua giảm giá, mà là tạo ra giá trị tương xứng với chi phí khách hàng bỏ ra.

5.2. Kiến nghị Đẩy mạnh thương hiệu và chăm sóc khách hàng

Kết quả cho thấy hình ảnh thương hiệu Mobifone là yếu tố có tác động mạnh nhất. Điều này hàm ý rằng các hoạt động xây dựng thương hiệu, truyền thông về uy tín và lịch sử lâu đời của Mobifone cần được đẩy mạnh. Bên cạnh đó, dịch vụ chăm sóc khách hàng cũng là một yếu tố then chốt. Cần đầu tư đào tạo đội ngũ nhân viên giao dịch và tổng đài viên, nâng cao kỹ năng xử lý tình huống, thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Cần đa dạng hóa các kênh hỗ trợ khách hàng (tổng đài, website, mạng xã hội) và rút ngắn thời gian giải quyết khiếu nại. Một trải nghiệm chăm sóc khách hàng xuất sắc sẽ là lợi thế cạnh tranh khó sao chép, góp phần trực tiếp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG VŨ MINH DUY NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐÓI VỚI DỊCH VỤ 3G CỦA MOBIFONE 'TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH 2014 | PDF | 108 Pages buihuuhanh@gmail.com LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Da Nẵng - Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG VŨ MINH DUY NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐÓI VỚI DỊCH VỤ 3G CỦA MOBIFONE 'TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: GS. TRƯƠNG BÁ THANH Da Nẵng - Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giá luận văn Vi Minh Duy MỤC LỤC 1. Tính câp thiệt của đê tài.-----5222cc--sscrseerrrrr--rrrrr-eer 2. Mục tiêu nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu . Bố cục đề tà 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu CHUONG 1: CO SO LY LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG DOI VOI CHAT LUQNG DICH VU. Khái niệm dịch vụ. Bản chất dịch vụ. Đặc tính dịch vụ. CHAT LƯỢNG DỊCH VỤ . Khái niệm chất lượng dịch vụ. Đặc tính chất lượng dịch vụ. Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ. SỰ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG . Khái niệm sự hài lòng khách hàng. Phân loại sự hài lòng khách hàng. Các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng. MOL QUAN HE GIU'A CHAT LUGNG DICH VU VA SU HAI LONG KHACH HANG . CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÈ SỰ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG. Mô hình nghiên cứu của Parasuraman. Mô hình nghiên cứu của Cronin & Taylor. Mô hình nghiên cứu của Gronroos 1. Mô hình nghiên cứu sử dụng chỉ số CSI CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CUU sv H HAI LONG KHACH HANG DOI VOI DICH VY 3G CUA MOBIFONE . TONG QUAN VE MOBIFONE . Lich sir hinh thanh va phat trién 2. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý. Sản phẩm dịch vụ. TONG QUAN VỀ DỊCH VỤ 3G. Ưu điểm của dịch vụ 3G. Quá trình hình thành và phát triển của dịch vụ 3G. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG DOI VGI DICH VU 3G CUA MOBIFONE . NGHIÊN CỨU SƠ BỘ. Thảo luận nhóm 2. Tham khảo chuyên gia. Thang đo chính thức. NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC. Thiết kế bảng câu hỏi. Chọn mẫu và phương phápđiều tra. Xử lý dữ liệu điều tra 2. Phân tích độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Xây dựng mô hình và kiểm định CHƯƠNG 3: KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG KHÁCH HANG DOI VỚI DỊCH VỤ 3G CỦA MOBIFONE. MÔ TẢ MAU DIEU TRA 3. KIÊM ĐỊNH THANG ĐO 3. Kiém dinh Cronbach Alpha . Phân tích nhân tố khám pha EFA . MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU HIỆU CHỈNH . Đánh giá độ phù hợp của mô -. Kiểm định giả thuyết về hệ số hồi quy của mô hình. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và tự tương quan. Phân tích phương sai.79 CHƯƠNG 4: HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ KIÊN NGHỊ . HÀM Ý CÁC CHÍNH SÁCH . Nâng cao chất lượng mạng lưới dịch vụ 4. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh 4. Xây dựng chính sách khuyến mãi hấp dẫn. Nâng cao hình ảnh thương hiệu 4. Nâng cao hoạt động chăm sóc khách hàng. 93) TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT CBCNV Cán bộ công nhân viên HSSV Học sinh sinh viên CĐ Cao đẳng TC Trung cấp PTTH Phổ thông trung học DANH MỤC CÁC BẢNG Tén bang Trang 2. |Bảng mã hóa thang đo chất lượng dịch vụ 3G của| Mobifone 48 3. |Kiểm định Cronbach's Alpha nhân tố chất lượng mạng lưới (CL) 61 3. |Kiểm định Cronbach’s Alpha nhân tố cấu trúc giá (GC) 62 3. |Kiém dinh Cronbach’s Alpha nhân tố quảng cáo khuyến Imai (KM) 63 3. |Kiểm định Cronbach's Alpha nhân tố hình ảnh thương hiệu (TH) 64 3. |Kiểm định Cronbachs Alpha nhân tố dịch vụ chăm sóc khách| làng (DV) 65 3. |Kiểm định Cronbach’s Alpha nhân tố sự hài lòng khách làng (HL) 66 3. |Kết quả kiểm định KMO đối với biến độc lập 68 3. [Tổng phương sai rút trích 69 3. | Ma trận thành phần với phép xoay Varimax 70 3. |Kết quả kiểm định KMO đối với biến phụ thuộc 72 3. [Tổng phương sai rút trích 72 3. |Ma trận thành phần với phép xoay Varimax 73 3. |Sự phù hợp của mô hình 76 3. |Phântích Anova 71 3. |Kiểm định giả thuyết về hệ số hồi quy của mô hình 78 3. |Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến B 3. |Kiểm tra hiện tượng tự tương quan 79 3. |Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo giới tính| _ 80 3. |Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo độ tuôi 80 3. |Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo nghề Inghiệp 81 3. |Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo trình độ| lhọc vấn 81 3. |Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo thu Inhập 82 3-23. |Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo loại thuê bao §2 3. |Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo thời gian Sử dụng 83 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 1. |Mô hình lý thuyết chỉ số quốc gia về hài lòng khách hàng, |của Việt Nam ~VCSI 24 1. |Mô hình tiền đề trung gian (Dabholkar và cộng sự (2000)) |_ 24 1. |Mô hình lý thuyết chỉ số quốc gia về hài lòng khách hàng |của Việt Nam ~VCSI 35 2. [Quy trình nghiên cứu sự hài lòng khách hàng 47 jo, [Mô hình nghiên cứu sự hải lòng khách hàng đối với dịch Wu 3G 54 3. |Ty 1é gidi tính trong mẫu điều tra 55 3. |[Tÿ lệ độ tuổi trong mẫu điều tra 56 3. ÍTÿ lệ nghề nghiệp trong mẫu điều tra 57 3. |Tÿ lệ thu nhập trong mẫu điều tra 57 3. |Ty lệ trình độ học vấn trong mẫu điều tra 58 3. [Tỷ lệ loại thuê bao trong mẫu điều tra 59 3. |Tÿ lệ thời gian sử dụng dịch vụ trong mẫu điều tra 59 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Xã hội phát triển, chất lượng cuộc sống ngày càng được nâng cao, khiến nhu cầu của khách hàng ngày một khắc khe hơn đối với chất lượng và nội dung sản phẩm, dịch vụ Trong những năm gần đây, thị trường viễn thông cả nước nói chung và Bình Định nói riêng, đang diễn ra sự cạnh tranh gay gắt, chủ yếu giữa 3 nhà mạng lớn là Vietel, Mobifone và Vinaphone. Trong khi đó, doanh thu dịch vụ 2G (cước gọi, nhắn tin SMS) đang dần bước vào thời kỳ bão hòa tương đối, và có phần sụt giảm vì sự phát triển của công nghệ (các phần mềm nghe gọi, nhắn tin miễn phí, smartphone giá rẻ tràn ngập,. Nên cấu trúc doanh thu viễn thông đang dần chuyển dịch sang dịch vụ 3G. Điền hình gần đây là việc 3 nhà mạng lớn Viettel, Mobifone và Vinaphone đồng loạt tăng giá cước dịch vụ 3G áp dụng từ ngày 16/10/2013. Chỉ trong khoảng thời gian nữa năm cuối 2012, lượng thuê bao 3G tăng mới trên cả nước đã đạt 25% lên tới con số 20 triệu thuê bao, là một con số đáng ngạc nhiên trong bối cảnh kinh tế Việt Nam khủng hoảng, nhu cầu tiêu dùng nói chung giảm sút. Vì vậy dịch vụ 3G được đánh giá là mảng thị trường cạnh tranh mục tiêu tiếp theo của các nhà mạng trong thời gian tới. Tổng số thuê bao di động được đăng ký và đang hoạt động trên toàn quốc, ước tính đến hết tháng 12/2013 là 138,5 triệu. Với dân số xAp xi 90 triệu người thì bình quân mỗi người dân sở hữu 1,5 thuê bao, đây là con số tương đối cao so với các nước trong khu vực. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng thuê bao ngày càng giảm sút so với các năm trước, cạnh tranh giữa các nhà khai thác ngày càng trở nên quyết liệt, tập trung rõ nét vào cạnh tranh về chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng. Nhu vậy, có thể nói sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G sẽ là yếu tố quyết định dẫn tới thành công hay thất bại trong chiến lược kinh doanh của các nhà mạng trong giai đoạn phát triển mới. Xuất phát từ thực tiễn nêu trên, tôi đã quyết định chọn đề tài là: “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone trên địa bàn tỉnh Bình Dinh” dé lam luận văn, với mong muốn góp phần xây dựng và phát triển nền tảng cho các chiến lược kinh doanh của Mobifone Bình Định trong tình hình thị trường cạnh tranh mới. Mục tiêu nghiên cứu Tập hợp những cơ sở lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ nói chung và dịch vụ 3G nói riêng. Xây dựng mô hình, tiêu chí và phương pháp tiến hành đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone trên địa bàn tỉnh Bình Định. Thực hiện kiểm định mô hình đã đưa ra. Phân tích và đánh giá kết quả kiểm định sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone trên dia ban tinh Bình Định. Kết luận và nghị các giải pháp thoả mãn tốt hơn nhu cầu cũng như mong muốn của khách hàng, giành ưu thế hơn so với đối thủ cạnh trạnh. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: khách hàng đang sử dụng dịch vụ 3G của Mobifone và sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ 3G đó. Pham vi dia lý : dia ban tinh Binh Dinh. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp thống kê, phân tích Phương pháp điều tra chọn mẫu thông qua bảng câu hỏi khảo sát Dữ liệu điều tra sẽ được xử lý bằng phan mém SPSS 16. Thang đo sau khi được đánh giá bằng phương pháp hệ số tin cậy Cronbach Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy tương, quan và phân tích phương sai được sử dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu. Bố cục đề tài Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung đề tài gồm có 4 chương: Chương 1: Cơ sở lý luận về sự hải lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Chương 2: Thiết kế nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone Chương 3: Kết quả nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ 3G của Mobifone Chương 4: Hàm ý chính sách và kiến nghị 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Kết quả khảo sát “Mức độ hài lòng của người dùng 3G tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ