Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ với tiêu đề “Nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần Traphaco trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế” được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đỗ Văn Dũng tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2019. Công trình thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Chu Đức Dũng và TS Nguyễn Thiết Sơn.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra sâu rộng, các doanh nghiệp bản địa buộc phải cạnh tranh trực tiếp với các doanh nghiệp quốc tế ngay trên thị trường nội địa. Ngành công nghiệp dược giữ vai trò quan trọng trong việc chăm sóc, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đóng góp vào sự phát triển kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, đây là ngành có đặc thù riêng biệt về sản phẩm, công nghệ sản xuất, đối tượng khách hàng và sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước. Khi thu nhập và đời sống tăng lên, nhu cầu tiêu dùng dược phẩm ngày càng đa dạng, tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức lớn do mức độ cạnh tranh ngày càng cao từ các sản phẩm nhập khẩu và doanh nghiệp nước ngoài.
Công ty Cổ phần Traphaco là một trong những doanh nghiệp dược lớn tại Việt Nam, nhiều năm liền được Công ty Cổ phần Báo cáo Đánh giá Việt Nam (Vietnam Report) đánh giá cao về uy tín. Tuy nhiên, trước sự gia tăng nhanh chóng về số lượng đối thủ cạnh tranh trong và ngoài nước, Traphaco chịu áp lực cạnh tranh gay gắt. Các nghiên cứu trước đây về năng lực cạnh tranh của Traphaco và ngành dược chủ yếu sử dụng dữ liệu trước năm 2015, dẫn đến việc thiếu các phân tích cập nhật và hệ thống về hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn hội nhập kinh tế mới. Vì vậy, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Traphaco là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích, đánh giá thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Traphaco, tìm ra nguyên nhân của các hạn chế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế.
Để hoàn thành mục đích trên, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh, nâng cao năng lực cạnh tranh nhằm xác định hướng nghiên cứu của đề tài.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dược.
- Phân tích, đánh giá thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Traphaco trên cơ sở lý thuyết đã xây dựng.
- Chỉ rõ những hạn chế về hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh của Traphaco và phân tích nguyên nhân dẫn đến những hạn chế đó.
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm hỗ trợ nâng cao hơn nữa năng lực cạnh tranh cho Traphaco trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh do Công ty Cổ phần Traphaco tự thực hiện nhằm củng cố năng lực cốt lõi và tạo đà phát triển bền vững.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Traphaco, đồng thời so sánh một số chỉ tiêu hoạt động với các doanh nghiệp niêm yết trong ngành dược gồm Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG), Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (IMP), và Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế Domesco (DMC).
- Phạm vi thời gian: Phân tích, đánh giá dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 5 năm từ năm 2014 đến năm 2018; các giải pháp và kiến nghị được xây dựng với tầm nhìn giai đoạn 2020 - 2030.
- Đối tượng khảo sát: Gồm 2 nhóm đối tượng thực tế: Nhóm 1 là Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý của Công ty Cổ phần Traphaco; Nhóm 2 là khách hàng là các chủ quầy thuốc phân phối sản phẩm của Traphaco trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến năng lực cạnh tranh theo các nhóm chủ đề cụ thể:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Các công trình, tác giả tiêu biểu và năm công bố |
Luận điểm và nội dung nghiên cứu chính |
| Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (Quốc tế) |
- Birger Wernerfelt (1984) - Jay Barney (1991) - Michael Porter (1985) - Sriyan De Silva (1998) - Prashant Gupta, Rajeash Kumar Jain & Upinder Dhar (2007) - Ramona Todericiu & Alexandra Stanit (2015) - Dhirendra Kumar (2016) |
Phân tích năng lực cạnh tranh dựa trên nguồn lực nội bộ (Resource-Based View), chuỗi giá trị 9 hoạt động (5 hoạt động cơ bản, 4 hoạt động bổ trợ), quản lý nguồn nhân lực, Marketing, công nghệ thông tin, nguồn vốn trí tuệ và vai trò điều hành của ban lãnh đạo. |
| Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh (Quốc tế) |
- Ambastha & Momaya (2004) - Chi Kun Ho (2005) - Thompson, Strickland & Gamble (2007) - Sauka (2015) |
Xác định các yếu tố tác động gồm nguồn lực, quy trình, hiệu suất; cơ cấu quản trị công ty; bộ 10 yếu tố cấu thành lợi thế cạnh tranh; và 7 yếu tố năng lực cạnh tranh ở cấp độ doanh nghiệp tại Latvia. |
| Năng lực cạnh tranh quốc gia và ngành (Việt Nam) |
- Nguyễn Đình Long (1999) - Thân Danh Phúc (2001) - Chu Văn Cấp (2003) - Vũ Hùng Phương (2008) - Bùi Đức Tuân (2010) - Trần Thị Anh Thư (2012) - Nguyễn Hồng Chỉnh (2017) |
Đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngành nông sản, dệt may, giấy, thủy sản, bưu chính viễn thông. Vận dụng mô hình kim cương của Michael Porter và mô hình mở rộng của Dunning để phân tích năng lực cạnh tranh ngành trong bối cảnh gia nhập WTO, TPP, FTA. |
| Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nói chung (Việt Nam) |
- Nguyễn Vĩnh Thanh (2005) - Vũ Trọng Lâm (2006) - Trần Sửu (2006) - Nguyễn Thế Nghĩa (2007) - Phạm Văn Công (2009) - Phạm Thu Hương (2017) |
Phân tích thực trạng cạnh tranh của doanh nghiệp thương mại, doanh nghiệp xăng dầu, doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội; đề xuất bổ sung yếu tố năng lực thiết lập quan hệ và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. |
| Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành dược (Việt Nam) |
- Phan Thị Thanh Tâm (2012) - Tạ Thị Thanh Mai (2015) - Bùi Văn Dũng (2016) |
Đánh giá năng lực cạnh tranh của một số công ty dược giai đoạn 2004-2008 (Dược Hậu Giang đạt 4.234 điểm, Traphaco đạt 4.135 điểm, Mediplantex đạt 3.x điểm); phân tích ma trận SWOT ngành dược sau khi gia nhập WTO và tác động của hiệp định TPP. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Mặc dù các công trình quốc tế đã phân tích sâu các khung lý thuyết cạnh tranh và các yếu tố nội bộ, nhưng đa phần chỉ dừng lại ở việc cho điểm so sánh mà chưa xác định rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp ở các nền kinh tế đang phát triển. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trong ngành dược chủ yếu tiếp cận ở cấp độ ngành hoặc sử dụng dữ liệu cũ (trước năm 2015), chưa có nghiên cứu nào phân tích một cách hệ thống, sâu sắc và lượng hóa hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp dược cụ thể như Công ty Cổ phần Traphaco trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế giai đoạn 2014 - 2018. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng bộ tiêu chí đánh giá toàn diện 8 hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh đặc thù cho doanh nghiệp dược.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và hệ thống khái niệm
Luận án kế thừa và tổng hợp các quan điểm lý thuyết nền tảng:
- Cạnh tranh: Tiếp cận theo quan điểm của Michael Porter (1984), P. Nordhaus (1985) và Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2004), xác định cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh tế nhằm mang lại giá trị gia tăng cao hơn cho khách hàng để đạt được thị phần và lợi nhuận.
- Lợi thế cạnh tranh: Dựa trên định nghĩa của Michael Porter (2009), xác định lợi thế cạnh tranh là những đặc tính vượt trội hoặc giá trị đặc thù mà doanh nghiệp sở hữu và khai thác tốt hơn đối thủ.
- Năng lực cạnh tranh: Luận án tổng hợp quan điểm từ Báo cáo Aldington (1980), Michael Porter (1990), Bộ Thương mại và Công nghiệp Anh (1998), Chan Kim & Renee Mauborgne (2017), Đào Duy Hân (2007), Nguyễn Hữu Thắng (2009), Nguyễn Minh Tuấn (2010), Phạm Thu Hương (2017) và nghiên cứu của Henricsson cùng cộng sự (2004). Luận án đưa ra định nghĩa: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng khai thác, quản lý và sử dụng hiệu quả các nguồn lực của doanh nghiệp để duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh cao hơn so với đối thủ cạnh tranh trong việc thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng nhằm đạt hiệu quả sản xuất kinh doanh bền vững trong điều kiện môi trường kinh doanh thay đổi.
- Hội nhập kinh tế quốc tế: Kế thừa quan điểm của Đỗ Đức Bình và Nguyễn Thường Lạng (2008), Lê Xuân Bá và cộng sự (2006), Phạm Thị Hồng Yến (2011), xem đây là quá trình các quốc gia thực hiện mở cửa nền kinh tế, tuân thủ các luật chơi chung và định chế quốc tế.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dược: Dựa trên quan điểm của Bùi Khánh Vân, Kotler và cộng sự (2006), Homburg và cộng sự (2007), Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2011), luận án xác định: Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dược là các hoạt động tăng cường sử dụng hiệu quả các nguồn lực của doanh nghiệp nhằm tạo ra các lợi thế cạnh tranh vượt trội so với đối thủ cạnh tranh trong việc thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của thị trường nhằm đạt hiệu quả sản xuất kinh doanh bền vững trong điều kiện môi trường kinh doanh thay đổi.
Khung phân tích của luận án xác định 8 hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp dược:
- Nâng cao năng lực tài chính (minh bạch tài chính, an toàn thanh toán, thu hút đầu tư).
- Nâng cao năng lực quản lý và điều hành (trình độ lãnh đạo, am hiểu luật pháp, đổi mới cơ chế quản trị, hệ thống kiểm soát).
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (đào tạo, chính sách đãi ngộ, phong trào sáng kiến cải tiến).
- Nâng cao năng lực Marketing (nghiên cứu nhu cầu thị trường, định giá, mở rộng kênh phân phối, truyền thông).
- Nâng cao trình độ thiết bị và công nghệ (đổi mới công nghệ sản xuất, quỹ khoa học công nghệ, hợp tác nghiên cứu).
- Nâng cao năng lực tạo lập quan hệ (quan hệ với khách hàng, nhà cung ứng, tổ chức tín dụng, chính quyền).
- Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển (phát triển sản phẩm mới, đầu tư ngân sách R&D).
- Nâng cao văn hóa doanh nghiệp (cấu trúc hữu hình, giá trị tuyên bố, sự đồng thuận nội bộ và đánh giá từ khách hàng).
Luận án cũng nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ Tập đoàn dược phẩm GSK (Anh), Sanofi-Aventis (Pháp) và các doanh nghiệp dược phẩm Trung Quốc để rút ra bài học cho các công ty dược Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện tổng quan tài liệu khoa học, xây dựng đề cương phỏng vấn sâu chuyên gia và tổ chức thảo luận nhóm. Qua đó, xây dựng và hiệu chỉnh hệ thống thang đo các tiêu chí đánh giá hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh phù hợp với đặc thù ngành dược phẩm.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chi tiết. Tiến hành thu thập dữ liệu từ 2 nhóm mẫu khảo sát: cán bộ lãnh đạo/quản lý của Traphaco và các chủ quầy thuốc phân phối trên 3 miền Bắc, Trung, Nam. Thực hiện kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và tiến hành xử lý, thống kê dữ liệu.
- Nguồn tư liệu và dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2014 - 2018 của Công ty Cổ phần Traphaco và các doanh nghiệp so sánh (DHG, IMP, DMC), báo cáo ngành của Vietnam Report, các văn bản quy phạm pháp luật và chiến lược phát triển ngành dược. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ các phiếu điều tra khảo sát thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm vấn đề: năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, các yếu tố tác động, năng lực cạnh tranh cấp quốc gia và ngành, năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp dược. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chưa lượng hóa đầy đủ các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh trong ngành dược, các dữ liệu phân tích thực trạng của Traphaco trước đây đã cũ và chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế giai đoạn mới. Từ đó, chương 1 xác định rõ khoảng trống khoa học và định hướng nghiên cứu cho luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dược
Chương 2 làm rõ các khái niệm về cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả đưa ra định nghĩa riêng về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dược và chi tiết hóa 8 hoạt động cấu thành. Chương này phân tích các yếu tố ảnh hưởng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, đồng thời phân tích kinh nghiệm phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn GSK (Anh), Sanofi-Aventis (Pháp) và các doanh nghiệp dược Trung Quốc, từ đó rút ra các bài học về đầu tư R&D, quản trị kênh phân phối và xây dựng thương hiệu cho các công ty dược Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm hai giai đoạn:
- Giai đoạn định tính: Tổng quan tài liệu, phỏng vấn chuyên gia ngành dược để xây dựng danh mục các biến quan sát và hoàn thiện phiếu khảo sát.
- Giai đoạn định lượng: Trình bày quy trình thiết kế mẫu khảo sát đối với 2 nhóm đối tượng (nội bộ Traphaco và khách hàng đại lý quầy thuốc). Chương này mô tả kỹ thuật đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho các nhóm tiêu chí đánh giá nâng cao năng lực cạnh tranh và quy trình xử lý dữ liệu phục vụ cho các phân tích ở chương tiếp theo.
Chương 4: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Traphaco
Chương 4 phân tích quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức và thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Traphaco trong giai đoạn 2014 - 2018 theo 8 nội dung chính:
- Năng lực tài chính: Đánh giá khả năng thanh toán, cơ cấu vốn và các chỉ số sinh lời. So sánh các chỉ số tài chính của Traphaco với các doanh nghiệp niêm yết trong ngành:
| Chỉ tiêu tài chính / Doanh nghiệp so sánh |
Traphaco (Giai đoạn 2014 - 2018) |
Nhận định so sánh với các doanh nghiệp trong ngành (DHG, IMP, DMC) |
| Khả năng thanh toán |
Duy trì ở mức an toàn qua các năm |
Khả năng thanh toán bảo đảm an toàn cho các đối tác kinh doanh |
| Hiệu quả sinh lời (ROA, ROE, ROS) |
Ổn định ở mức cao trong nhóm doanh nghiệp niêm yết |
Tỷ suất lợi nhuận duy trì tính cạnh tranh so với các đối thủ cùng ngành |
| Chu kỳ vòng quay tiền |
Phân tích số liệu cụ thể năm 2018 |
So sánh hiệu quả quản lý dòng tiền với DHG, DMC và IMP |
- Năng lực quản lý và điều hành: Đánh giá kết quả đổi mới bộ máy, nâng cao năng lực quản trị của ban lãnh đạo và hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Chất lượng nguồn nhân lực: Phân tích thực trạng tiền lương bình quân, kết quả công tác đào tạo chuyên môn và phong trào sáng kiến cải tiến kỹ thuật.
- Năng lực Marketing: Phân tích mạng lưới phân phối (kết quả mở rộng hệ thống giai đoạn 2014 - 2018) và tỷ lệ mã hóa thông tin truyền thông của các doanh nghiệp dược từ tháng 11/2017 đến tháng 12/2018.
- Trình độ thiết bị, công nghệ và R&D: Đánh giá việc đầu tư dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, GMP-EU, GACP và ngân sách dành cho phát triển sản phẩm mới.
- Năng lực tạo lập quan hệ và văn hóa doanh nghiệp: Đánh giá mức độ hài lòng và nhận diện văn hóa doanh nghiệp qua phiếu khảo sát nội bộ và khảo sát khách hàng quầy thuốc trên 3 miền.
Từ phân tích thực trạng, luận án tổng kết các thành tựu và chỉ rõ 5 hạn chế chính của Traphaco:
- Khả năng huy động vốn và thu hút đầu tư tài chính còn hạn chế.
- Hoạt động phát huy sáng kiến, cải tiến của nguồn nhân lực chưa đồng đều.
- Năng lực Marketing và truyền thông chưa đáp ứng kịp tốc độ thay đổi của thị trường.
- Xây dựng mối quan hệ với các nhà đầu tư chiến lược còn gặp rào cản.
- Công tác nghiên cứu và phát triển (R&D) đối với các sản phẩm tân dược, sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao còn khiêm tốn.
Chương 5: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần Traphaco trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế
Chương 5 phân tích bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các yêu cầu đặt ra cho ngành dược Việt Nam đến năm 2025 và định hướng phát triển của ngành. Trên cơ sở mục tiêu và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của Traphaco giai đoạn 2020 - 2030, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp:
- Giải pháp nâng cao năng lực tài chính: Đa dạng hóa các kênh huy động vốn, tối ưu hóa chi phí sản xuất và quản trị dòng tiền.
- Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng cơ chế đãi ngộ gắn với hiệu suất, đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu và khuyến khích sáng kiến cải tiến.
- Giải pháp phát triển sản phẩm mới: Đầu tư R&D, nghiên cứu dạng bào chế mới và kết hợp giữa y học cổ truyền với công nghệ hiện đại.
- Giải pháp phát triển kênh phân phối: Kiện toàn hệ thống phân phối OTC và ETC, ứng dụng hệ thống quản lý kênh phân phối (DMS).
- Giải pháp tăng cường truyền thông: Tái cấu trúc hoạt động Marketing, tăng cường định vị thương hiệu và truyền thông đa phương tiện.
- Nhóm giải pháp khác: Nâng cấp thiết bị công nghệ, củng cố quan hệ đối tác và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
- Kiến nghị: Đề xuất các chính sách hỗ trợ cụ thể đối với Nhà nước và Cơ quan quản lý ngành dược nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, quy hoạch vùng dược liệu và hỗ trợ doanh nghiệp dược trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dược trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
- Xây dựng quan điểm riêng và phát triển khung phân tích toàn diện gồm 8 nhóm hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh đặc thù cho doanh nghiệp ngành dược cùng hệ thống tiêu chí và biến quan sát đánh giá tương ứng.
- Đúc kết các bài học kinh nghiệm quốc tế từ các tập đoàn dược phẩm lớn (GSK, Sanofi-Aventis, các công ty Trung Quốc) có khả năng vận dụng vào thực tiễn các công ty dược Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Traphaco trong giai đoạn 2014 - 2018 bằng việc kết hợp dữ liệu tài chính thứ cấp, số liệu so sánh với các đối thủ niêm yết cùng ngành (DHG, IMP, DMC) và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát nội bộ cán bộ quản lý cùng hệ thống khách hàng quầy thuốc 3 miền.
- Chỉ rõ 5 hạn chế cốt lõi và nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh tại Traphaco.
- Xây dựng hệ thống giải pháp có tính khả thi cho giai đoạn 2020 - 2030, trong đó nhấn mạnh giải pháp trọng tâm là nâng cao năng lực Marketing thông qua việc phát triển sản phẩm mới, tái cơ cấu kênh phân phối và tăng cường hoạt động truyền thông.
- Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Nhà nước và Cơ quan quản lý ngành dược nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp dược nội địa phát triển bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án: Nghiên cứu tập trung phân tích trường hợp cụ thể là Công ty Cổ phần Traphaco trong khung thời gian 2014 - 2018; việc so sánh định lượng chủ yếu thực hiện với một số doanh nghiệp dược niêm yết tiêu biểu (DHG, IMP, DMC). Một số dữ liệu phân tích chỉ phản ánh đặc thù hoạt động trong giai đoạn khảo sát.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều loại hình doanh nghiệp dược khác nhau (doanh nghiệp sản xuất tân dược, doanh nghiệp phân phối), kéo dài chuỗi số liệu sau năm 2018 và kiểm định mô hình định lượng nâng cao năng lực cạnh tranh trên quy mô toàn ngành dược Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế dược, đặc biệt là phương pháp luận xây dựng thang đo 8 nhóm hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh và kỹ thuật kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính với định lượng.
- Đối với ban lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp dược: Cung cấp bức tranh thực tế về thực trạng cạnh tranh trong ngành, các tiêu chí đánh giá năng lực nội bộ và các giải pháp thực tế về quản trị tài chính, phát triển nguồn nhân lực, tối ưu hóa hệ thống phân phối (DMS) và chiến lược Marketing dược phẩm.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ thực tiễn để tham khảo trong việc xây dựng, điều chỉnh chính sách phát triển ngành công nghiệp dược, quy hoạch vùng trồng dược liệu đạt chuẩn GACP và quản lý hệ thống phân phối thuốc trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dược được tác giả định nghĩa như thế nào?
Theo luận án, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dược là các hoạt động tăng cường sử dụng hiệu quả các nguồn lực của doanh nghiệp nhằm tạo ra các lợi thế cạnh tranh vượt trội so với đối thủ cạnh tranh trong việc thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của thị trường nhằm đạt hiệu quả sản xuất kinh doanh bền vững trong điều kiện môi trường kinh doanh thay đổi.
2. Khung phân tích của luận án bao gồm những hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh nào?
Luận án xác định 8 hoạt động cụ thể: (1) Nâng cao năng lực tài chính; (2) Nâng cao năng lực quản lý và điều hành; (3) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; (4) Nâng cao năng lực Marketing; (5) Nâng cao trình độ thiết bị và công nghệ; (6) Nâng cao năng lực tạo lập quan hệ; (7) Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển; (8) Nâng cao văn hóa doanh nghiệp.
3. Dữ liệu khảo sát thực tế của luận án được thu thập từ những nhóm đối tượng nào?
Khảo sát được thực hiện trên 2 nhóm đối tượng thực tế: Nhóm thứ nhất gồm Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý của Công ty Cổ phần Traphaco; Nhóm thứ hai gồm khách hàng là các chủ quầy thuốc phân phối sản phẩm của Traphaco trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam.
4. Luận án đã chỉ ra những hạn chế chính nào trong hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh của Traphaco giai đoạn 2014 - 2018?
Luận án chỉ ra 5 hạn chế chính: (i) Khả năng huy động tài chính và thu hút đầu tư; (ii) Hoạt động phát huy sáng kiến, cải tiến của nguồn nhân lực chưa đồng đều; (iii) Năng lực Marketing và truyền thông; (iv) Xây dựng quan hệ với các nhà đầu tư; (v) Công tác nghiên cứu và phát triển (R&D) sản phẩm mới.
5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất cho Traphaco giai đoạn 2020 - 2030?
Luận án đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, trong đó trọng tâm mới phù hợp bối cảnh thực tiễn là nâng cao năng lực Marketing thông qua: (1) Phát triển các sản phẩm mới; (2) Phát triển và hiện đại hóa kênh phân phối (ứng dụng hệ thống DMS); (3) Tăng cường hoạt động truyền thông định vị thương hiệu; kết hợp với các giải pháp về tài chính, nhân sự và đổi mới công nghệ sản xuất.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Văn Dũng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành dược phẩm, xác lập khung phân tích 8 hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2014 - 2018 và điều tra thực địa, công trình đã làm rõ thực trạng, chỉ ra 5 hạn chế và nguyên nhân tại Công ty Cổ phần Traphaco. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp có trọng tâm vào năng lực Marketing, phát triển sản phẩm mới và kênh phân phối giai đoạn 2020 - 2030, đồng thời cung cấp các kiến nghị đối với Nhà nước và Cơ quan quản lý ngành dược.