Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ (EFL/ESL), kỹ năng nói (speaking skill) đóng vai trò trung tâm và là chỉ số phản ánh trực tiếp năng lực giao tiếp của người học. Tuy nhiên, tại các cơ sở giáo dục đại học, nhiều sinh viên chuyên ngành tiếng Anh gặp rào cản lớn trong việc phát triển khả năng diễn đạt lưu loát do thiếu môi trường thực hành tự nhiên, thiếu cơ hội tiếp xúc với các ngữ cảnh giao tiếp thực tế và tâm lý lo âu khi phát biểu trước tập thể.

Nhằm giải quyết thực trạng trên, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Văn Hội (sinh viên khóa 2020 – 2024, Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa; dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Thanh Mai) tập trung nghiên cứu đề tài: "A Study on the Usage of Group Work to Improve Speaking Skills of the Third-year English Majors at Phenikaa University" (Nghiên cứu về việc sử dụng hoạt động nhóm nhằm nâng cao kỹ năng Nói của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa).

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định mục tiêu tổng quát là đánh giá hiệu quả của việc áp dụng hoạt động nhóm (group work) như một chiến lược sư phạm nhằm nâng cao năng lực nói tiếng Anh của sinh viên đại học. Trên cơ sở đó, tác giả cụ thể hóa thành 4 mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tính hiệu quả của phương pháp làm việc nhóm đối với việc gia tăng năng lực nói của sinh viên.
  2. Xác định các khía cạnh cụ thể trong kỹ năng nói được cải thiện rõ rệt nhất thông qua hoạt động nhóm (độ trôi chảy, độ chính xác, phát âm, từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng tương tác).
  3. Khảo sát nhận thức và thái độ của sinh viên đối với các hoạt động nhóm trong quá trình học tập.
  4. So sánh hiệu quả của hoạt động nhóm với các phương pháp giảng dạy truyền thống khác (thuyết trình cá nhân, giảng dạy trực tiếp, bài tập phòng lab).

Bên cạnh đó, nghiên cứu triển khai 6 nhiệm vụ thực hiện: thiết kế can thiệp hoạt động nhóm; đo lường sự tiến bộ trước và sau can thiệp; thu thập và xử lý dữ liệu định tính về trải nghiệm của người học; nhận diện các dạng bài tập nhóm mang lại hiệu quả cao nhất; so sánh đối chiếu với các phương pháp sư phạm khác; và đánh giá tính bền vững của các tác động này.

Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung giải quyết 2 câu hỏi cốt lõi:

  1. How is group work used to improve speaking skills of the third-year students at Phenikaa University? (Hoạt động nhóm được sử dụng như thế nào để cải thiện kỹ năng nói của sinh viên năm thứ ba tại Trường Đại học Phenikaa?)
  2. How does structured group work enhance speaking proficiency among third-year students at Phenikaa University? (Hoạt động nhóm có cấu trúc nâng cao năng lực nói của sinh viên năm thứ ba tại Trường Đại học Phenikaa ra sao?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động làm việc nhóm và mức độ cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên năm thứ ba thuộc 4 lớp chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa (mẫu khảo sát thực tế gồm 238 sinh viên).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Phenikaa, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đợt khảo sát dữ liệu diễn ra trong vòng 2 tuần, từ ngày 03/02/2024 đến ngày 16/02/2024 (trùng thời điểm sinh viên chuẩn bị và hoàn thành kỳ thi giữa kỳ).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và quan điểm học thuật

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ và tâm lý học giáo dục:

  • Bản chất của kỹ năng nói: Tiếp cận quan điểm của Rudolf Flesch về tầm quan trọng cốt lõi của vốn từ vựng trong việc tiếp nhận và sản sinh ngôn ngữ; quan điểm của Eyüp Yaşar KÜRÜM về việc nắm vững ngôn ngữ đồng nghĩa với khả năng tạo câu có ý nghĩa trong giao tiếp; luận điểm của Brown & Yule rằng kỹ năng nói là tiêu chí trực tiếp để đánh giá người học trong đời thực; và nhận định của Bueno, Madrid & McLaren về độ phức tạp của việc rèn luyện phát âm và ngữ pháp.
  • Khái niệm và đặc trưng của hoạt động nhóm: Vận dụng định nghĩa của Robbins & Judge và Harmer về bản chất hợp tác, phân chia nhiệm vụ để đạt mục tiêu chung; 4 ưu thế cốt lõi của hoạt động nhóm do Brown chỉ ra (tạo ngôn ngữ tương tác, thiết lập bầu không khí tâm lý tiếp nhận tích cực, thúc đẩy trách nhiệm và tính tự chủ, hướng tới cá nhân hóa giảng dạy); phân tích của Patrick Lencioni về sức mạnh của làm việc nhóm; và các quy tắc tổ chức cấu trúc nhóm của Andrewes, I-Jung, Ngoh (quy mô nhóm tối ưu khoảng 4 thành viên).
  • Các rào cản trong hoạt động nhóm: Khung phân tích về tiếng ồn lớp học, sự lúng túng khi nhận chỉ dẫn và hiện tượng lạm dụng tiếng mẹ đẻ (mother tongue) trong lớp học đơn ngữ của Harmer, Burke, Beebe & Masterson.
  • Thuyết học tập xã hội và nghiên cứu thực chứng liên quan: Ứng dụng thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory) của Albert Bandura (học tập qua quan sát và mô hình hóa); lý thuyết đối thoại hợp tác (collaborative dialogue) của Swain & Lapkin; cùng các nghiên cứu thực nghiệm về hoạt động nhóm trong môi trường EFL/ESL của Sato & Ballinger, Zarrinabadi & Rezazadeh, Wichadee, Jacobs & McCafferty, Fernández Dobao, và Jack C. Richards.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả áp dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods research design) theo khung lý thuyết của John W. Creswell nhằm kết hợp thế mạnh của cả phương pháp định lượng và định tính:

  • Phương pháp định lượng (Quantitative method): Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến (Online Survey) xây dựng trên Google Forms và các nền tảng tương đương. Dữ liệu thu thập gồm thông tin nhân khẩu học, tần suất tự luyện nói, đánh giá năng lực phát âm và từ vựng, mức độ tham gia các dạng hoạt động nhóm, và đánh giá sự tiến bộ ở các khía cạnh kỹ năng nói theo thang đo định lượng.
  • Phương pháp định tính (Qualitative method):
    • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interviews): Tập trung vào 4 chủ đề then chốt: rào cản giao tiếp bằng lời nói, giới hạn diễn đạt do thiếu từ vựng, sự do dự khi làm việc nhóm, và cảm nhận về môi trường học tập cộng tác.
    • Quan sát lớp học (Classroom Observation): Sử dụng bảng kiểm (checklists), ghi chép thực địa (field notes) và bản ghi âm/ghi hình để ghi nhận mức độ tương tác, tính lưu loát, độ phức tạp của lời nói và mức độ chủ động của người học.
    • Phản tư học thuật (Reflecting): Đánh giá và phân tích diễn biến trong quá trình áp dụng kỹ thuật làm việc nhóm.
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng các công cụ bảng tính (Google Sheets, Excel) và các phần mềm phân tích để tính toán giá trị trung bình, tần suất và tỷ lệ phần trăm phân bố.

Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu (Introduction)

Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa gặp nhiều trở ngại về tâm lý e ngại mắc lỗi và thiếu vốn từ vựng khi giao tiếp. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 4 lớp sinh viên năm thứ ba (khoảng 200 sinh viên dự kiến), ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc chuyển đổi phương pháp giảng dạy từ lấy giảng viên làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói và hoạt động nhóm:

  • Định nghĩa và vai trò kỹ năng nói: Phân tích kỹ năng nói từ khía cạnh cấu trúc âm học, ngữ pháp, từ vựng, tính gắn kết, ngữ điệu, ngôn ngữ phi ngôn ngữ đến kỹ năng lắng nghe và sự tự tin; vai trò của kỹ năng nói trong học tập đại học (thuyết trình, thảo luận) và cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
  • Bản chất và hình thức hoạt động nhóm trong lớp học: Trình bày chi tiết 9 dạng hoạt động nhóm phổ biến, bao gồm:
    1. Đóng vai (Role-playing): Thực hành giao tiếp theo tình huống giả định.
    2. Tranh luận (Debates): Rèn luyện tư duy phản biện và khả năng bảo vệ lập luận.
    3. Tọa đàm bàn tròn (Panel discussions): Thuyết trình theo chủ đề kết hợp hỏi đáp trước lớp.
    4. Vòng tròn kể chuyện (Storytelling circles): Xây dựng câu chuyện liên hoàn theo nhóm.
    5. Mô phỏng phỏng vấn (Interview simulations): Phỏng vấn cặp đóng vai nhân vật học thuật/chuyên môn.
    6. Dạy học đồng đẳng (Peer teaching): Chuẩn bị và giảng lại nội dung bài học cho cả lớp.
    7. Giải quyết vấn đề (Problem-solving challenges): Thảo luận giải quyết tình huống thực tế.
    8. Vòng tròn thảo luận (Discussion circles): Trao đổi ý kiến về các câu hỏi mở.
    9. Giao lưu văn hóa (Intercultural exchanges): Khám phá và thuyết trình về nét đặc trưng văn hóa.
  • Ưu điểm và nhược điểm của hoạt động nhóm: Phân tích 4 lợi thế theo Brown cùng các rào cản như tiếng ồn, nguy cơ lạm dụng tiếng mẹ đẻ, sự thống trị diễn đàn của sinh viên khá giỏi và sự thụ động của sinh viên yếu hơn.
  • Nguyên tắc tổ chức hoạt động nhóm: Quy trình 3 bước của Andrewes (Lập kế hoạch từng giai đoạn $\rightarrow$ Cung cấp hướng dẫn và chia nhóm $\rightarrow$ Giám sát và hỗ trợ) và lưu ý về quy mô nhóm (nhóm nhỏ 4 người theo I-Jung và Ngoh).
  • Tổng quan nghiên cứu trước: Tổng hợp các phát hiện thực nghiệm của Sato & Ballinger (2016), Swain & Lapkin (1998), Zarrinabadi & Rezazadeh (2018), Wichadee (2010), Jacobs & McCafferty (2006), Fernández Dobao (2012).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Research Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Bối cảnh và khách thể: Nghiên cứu triển khai tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa từ ngày 03/02/2024 đến ngày 16/02/2024 với sự tham gia khảo sát thực tế của 238 sinh viên năm thứ ba.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Thiết kế bảng hỏi khảo sát trực tuyến gồm các phần nhân khẩu học, thói quen tự học, đánh giá năng lực ngôn ngữ, mức độ tham gia hoạt động nhóm và đánh giá mức độ tiến bộ; xây dựng khung 4 câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc; lập bảng kiểm quan sát lớp học.
  • Quy trình tiến hành: Triển khai bảng hỏi trực tuyến, lọc và làm sạch dữ liệu, tiến hành các phiên phỏng vấn sâu và tổng hợp dữ liệu quan sát lớp học trước và sau can thiệp.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Research Results and Discussion)

Chương 3 phân tích định lượng dữ liệu từ 238 sinh viên tham gia khảo sát và tích hợp dữ liệu định tính:

  • Thói quen luyện tập kỹ năng nói: 21.8% sinh viên luyện tập hàng ngày từ 30 phút đến 1 giờ; 21.8% luyện tập 2 – 4 buổi tối/tuần; 20.6% hoàn toàn phụ thuộc vào giờ học trên lớp; 18.5% luyện tập ngắt quãng khi rảnh; và 16.0% không bao giờ tự luyện nói ở nhà.
  • Tự đánh giá phát âm và từ vựng:
    • Phát âm: 20.2% đánh giá rất tốt/xuất sắc; 28.2% tốt; 31.1% đạt yêu cầu; 20.6% kém/dưới chuẩn.
    • Từ vựng: 17.2% đánh giá rất tốt; 24.7% tốt; 35.7% đạt yêu cầu; 22.3% kém.
  • Tần suất tham gia hoạt động nhóm: 22.3% tham gia thường xuyên; 34.0% tham gia thỉnh thoảng; 27.3% hiếm khi tham gia; 16.4% không bao giờ tham gia.
  • Mức độ tham gia theo nhóm hoạt động: Phân loại thành 3 nhóm (Project, Study, Activities) với tỷ lệ tham gia cao nhất thuộc về nhóm học tập (Study groups: 50.4%) và thuyết trình nhóm (Group presentations: 47.9%).
  • Các khía cạnh kỹ năng được cải thiện: Sự tự tin khi nói trước công chúng đứng đầu với 50.4% lựa chọn, tiếp theo là kỹ năng giao tiếp hiệu quả (43.3%), kỹ năng thuyết trình (42.4%), từ vựng (40.3%), ngữ pháp (38.2%), tư duy phản biện (37.0%), phát âm (36.1%), lắng nghe và phản hồi (36.1%), và kỹ năng tranh biện (32.4%).
  • Thách thức khi làm việc nhóm: Thách thức lớn nhất là tình trạng thiếu tự tin và mặc cảm về năng lực nói của bản thân (chiếm 42% phản hồi).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã lượng hóa cụ thể thực trạng và tác động của hoạt động nhóm đối với sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa thông qua các bảng số liệu thực chứng:

Khía cạnh kỹ năng nói Số phản hồi đồng thuận (N = 238) Tỷ lệ (%)
Sự tự tin khi nói trước công chúng (Confidence in public speaking) 120 50.4%
Giao tiếp hiệu quả (Effective communication) 103 43.3%
Kỹ năng thuyết trình (Presentation skill) 101 42.4%
Vốn từ vựng (Vocabulary skill) 96 40.3%
Ngữ pháp (Grammar skill) 91 38.2%
Tư duy phản biện (Critical thinking skill) 88 37.0%
Kỹ năng phát âm (Pronunciation skill) 86 36.1%
Kỹ năng lắng nghe và phản hồi (Listening and responding skill) 86 36.1%
Kỹ năng tranh biện (Debate skill) 77 32.4%

Bảng: Mức độ cải thiện các khía cạnh kỹ năng nói thông qua hoạt động nhóm (N = 238)

Loại hình hoạt động nhóm Dạng hoạt động cụ thể Số sinh viên tham gia Tỷ lệ (%)
Học tập (Study) Nhóm học tập (Study groups) 120 50.4%
Trò chơi học tập nhóm (Group learning games) 106 44.5%
Dự án (Project) Thuyết trình nhóm (Group presentations) 114 47.9%
Thảo luận nhóm (Group discussions) 112 47.1%
Dự án nhóm (Group projects) 102 42.9%
Bổ trợ (Activities) Hoạt động nhóm sáng tạo (Creative group activities) 82 34.5%
Hội thảo và tọa đàm (Workshops and Seminars) 81 34.0%

Bảng: Tỷ lệ sinh viên tham gia các loại hình hoạt động nhóm (N = 238)

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp sư phạm:

  1. Đổi mới quy trình tổ chức lớp học: Giảng viên cần áp dụng quy trình tổ chức nhóm có cấu trúc rõ ràng (chuẩn bị mục tiêu, phân vai cụ thể như nhóm trưởng, thư ký, người quản lý thời gian; quy định khung giờ rõ ràng cho từng chặng).
  2. Kiểm soát quy mô nhóm: Ưu tiên duy trì các nhóm nhỏ (khoảng 4 thành viên) để tối đa hóa thời lượng nói của từng cá nhân và tăng cường sự tương tác trực tiếp.
  3. Đa dạng hóa bài tập thực hành: Kết hợp hài hòa giữa các nhóm học tập, trò chơi ngôn ngữ, đóng vai, tranh biện và thuyết trình theo dự án nhằm duy trì hứng thú học tập.
  4. Hỗ trợ từ vựng và tâm lý học tập: Bổ sung tài liệu từ vựng theo chủ đề trước khi thực hiện hoạt động nhóm; xây dựng môi trường học tập mang tính khích lệ, giảm bớt áp lực sửa lỗi tức thì để giúp sinh viên vượt qua rào cản thiếu tự tin (chiếm 42%).

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt học thuật: Bổ sung dữ liệu thực chứng vào hệ thống lý thuyết về phương pháp dạy học hợp tác (cooperative learning) trong bối cảnh đào tạo cử nhân Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực tự đánh giá, thói quen tự học và các rào cản tâm lý của sinh viên năm thứ ba; đồng thời đưa ra khung đề xuất cụ thể cho giảng viên tiếng Anh trong việc thiết kế hoạt động nhóm hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thời gian và thời điểm khảo sát: Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra trong 2 tuần (từ 03/02/2024 đến 16/02/2024), trùng với đợt sinh viên chuẩn bị và làm bài thi giữa kỳ, điều này phần nào tạo áp lực thời gian cho người tham gia.
  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên năm thứ ba thuộc 4 lớp của Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa, chưa mở rộng ra các khóa học khác hoặc các cơ sở đào tạo đại học khác.
  • Động lực và sự đồng đều của nhóm: Sự biến động về mức độ chủ động, phong cách học tập và chênh lệch trình độ giữa các thành viên trong nhóm tạo ra sự dao động nhất định trong quá trình thu thập dữ liệu quan sát.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu tác động dài hạn (Longitudinal study): Thực hiện các đánh giá theo dõi (follow-up assessments) sau can thiệp để đo lường tính bền vững của sự tiến bộ về kỹ năng nói qua thời gian.
  • Mở rộng phạm vi và bối cảnh: Ứng dụng mô hình nghiên cứu này trên các nhóm đối tượng sinh viên thuộc các năm học khác nhau (năm nhất, năm hai, năm cuối) hoặc các chương trình đào tạo tiếng Anh không chuyên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Nguồn tài liệu hữu ích về phương pháp nghiên cứu hành động trong lớp học ngoại ngữ, cách thức thiết kế bảng hỏi khảo sát, kỹ thuật xử lý dữ liệu và cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Anh theo chuẩn học thuật.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói tiếng Anh (EFL/ESL): Cung cấp hệ thống 9 dạng hoạt động nhóm rèn luyện kỹ năng nói (đóng vai, tranh luận, mô phỏng phỏng vấn, giảng dạy đồng đẳng...) cùng quy trình tổ chức 3 bước có thể áp dụng trực tiếp vào giáo án giảng dạy thực tế.
  • Các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: Cung cấp bộ số liệu thực chứng chi tiết về tỷ lệ tham gia và mức độ cải thiện từng khía cạnh kỹ năng nói của sinh viên Việt Nam, phục vụ cho việc so sánh, đối chiếu trong các công trình nghiên cứu tương đương.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng nào và có bao nhiêu sinh viên tham gia khảo sát?

Nghiên cứu được tiến hành trên đối tượng là sinh viên năm thứ ba thuộc 4 lớp chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa. Tổng số sinh viên hoàn thành bảng khảo sát thực tế là 238 sinh viên.

2. Dạng hoạt động nhóm nào được sinh viên tham gia với tỷ lệ cao nhất trong nghiên cứu?

Trong số các hoạt động được khảo sát, nhóm học tập (Study groups) thuộc nhóm Học tập đạt tỷ lệ tham gia cao nhất với 50.4% (120 sinh viên), tiếp theo là thuyết trình nhóm (Group presentations) thuộc nhóm Dự án với 47.9% (114 sinh viên) và thảo luận nhóm (Group discussions) với 47.1% (112 sinh viên).

3. Hoạt động nhóm giúp cải thiện rõ rệt nhất ở khía cạnh kỹ năng nào của sinh viên?

Khía cạnh được ghi nhận có sự tiến bộ vượt trội nhất là sự tự tin khi nói trước công chúng (Confidence in public speaking), với 120 sinh viên đồng thuận, chiếm tỷ lệ 50.4%. Tiếp theo là kỹ năng giao tiếp hiệu quả (43.3%) và kỹ năng thuyết trình (42.4%).

4. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi tham gia hoạt động nhóm là gì?

Theo số liệu phân tích trong Chương 3, rào cản lớn nhất cản trở sinh viên bày tỏ ý kiến trong nhóm là sự thiếu tự tin và mặc cảm về năng lực bản thân (lack of confidence and self-esteem), chiếm 42% tổng số ý kiến phản hồi.

5. Tác giả đã sử dụng những công cụ thu thập dữ liệu cụ thể nào?

Nghiên cứu kết hợp cả công cụ định lượng và định tính, bao gồm: bảng hỏi khảo sát trực tuyến (Online questionnaire/survey), phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews), bảng kiểm quan sát lớp học (Observation checklists/field notes) và bản ghi âm/ghi hình các buổi làm việc nhóm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Bùi Văn Hội đã phân tích toàn diện việc ứng dụng hoạt động nhóm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho sinh viên năm thứ ba Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp trên mẫu 238 sinh viên, nghiên cứu chứng minh hoạt động nhóm giúp nâng cao rõ rệt sự tự tin khi nói trước đám đông (50.4%), kỹ năng giao tiếp (43.3%) và kỹ năng thuyết trình (42.4%), đồng thời nhận diện rào cản tâm lý thiếu tự tin (42%) là trở ngại chính cần khắc phục. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác và quy trình tổ chức lớp học hữu ích cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại bậc đại học.