Khả Năng Cạnh Tranh Sản Phẩm Thời Trang Nam Của Tổng Công Ty Cổ Phần May 10

Khám phá luận văn thạc sĩ về khả năng cạnh tranh sản phẩm thời trang nam của Tổng công ty Cổ phần May 10 trong ngành quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Án Tốt Nghiệp Thạc Sĩ

2024

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHẢ NĂNG CẠNH TRANH SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Khả năng cạnh tranh

1.3. Khả năng cạnh tranh sản phẩm

1.4. Các yếu tố cấu thành Khả năng cạnh tranh sản phẩm

1.4.1. Chất lượng của sản phẩm

1.4.2. Giá của sản phẩm

1.4.3. Độ tín nhiệm và giá trị thương hiệu của sản phẩm

1.4.4. Mức độ chất lượng về dịch vụ khách hàng

1.5. Các tiêu chí đánh giá Khả năng cạnh tranh sản phẩm của doanh nghiệp

1.5.1. Năng suất lao động

1.5.2. Doanh thu và lợi nhuận

1.5.3. Uy tín của doanh nghiệp

1.5.4. Năng lực quản trị

1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng cạnh tranh sản phẩm

1.6.1. Các yếu tố bên ngoài

1.6.2. Các yếu tố bên trong

1.6.3. Cách lập bảng hỏi

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG CẠNH TRANH SẢN PHẨM THỜI TRANG NAM CỦA TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN MAY 10 TRÊN THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM

2.1. Khái quát về Tổng Công ty cổ phần May 10 và sản phẩm may mặc trên thị trường Việt Nam

2.1.1. Một số nét khái quát về Tổng Công ty cổ phần May 10

2.1.2. Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty

2.1.3. Khái quát về thị trường sản phẩm may nước ta

2.2. Thực trạng Khả năng cạnh tranh sản phẩm may của Tổng Công ty cổ phần May 10

2.2.1. Phân tích thực trạng các yếu tố cấu thành Khả năng cạnh tranh sản phẩm của Tổng Công ty cổ phần May 10

2.2.2. Các tiêu chí đánh giá Khả năng cạnh tranh sản phẩm thời trang nam của Tổng Công ty cổ phần May 10

2.2.3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng cạnh tranh sản phẩm của Tổng Công ty cổ phần May 10

2.2.4. Đánh giá chung

2.2.5. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NĂNG CẠNH TRANH SẢN PHẨM THỜI TRANG NAM CỦA TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN MAY 10

3.1. Một số dự báo thị trường sản phẩm thời trang nam nội địa

3.1.1. Một số dự báo tình hình sản phẩm thời trang nam nội địa

3.1.2. Xu thế tiêu dùng sản phẩm thời trang nam nội địa

3.2. Định hướng kinh doanh, mục tiêu nâng cao chất lượng cạnh tranh sản phẩm thời trang nam của Tổng Công ty cổ phần May 10

3.2.1. Định hướng kinh doanh của Tổng Công ty cổ phần May 10 thời gian tới

3.2.2. Mục tiêu nâng cao Khả năng cạnh tranh sản phẩm thời trang nam của Tổng Công ty cổ phần May 10

3.3. Một số giải pháp nâng cao Khả năng cạnh tranh sản phẩm của Tổng Công ty cổ phần May 10

3.3.1. Nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

3.3.2. Nhóm giải pháp nâng cao Khả năng nguồn nhân lực

3.3.3. Nhóm giải pháp nâng cao Khả năng cạnh tranh về sản phẩm và thị trường của Tổng Công ty cổ phần May 10

3.3.4. Nhóm giải pháp nâng cao Khả năng marketing

3.3.5. Nhóm giải pháp nâng cao Khả năng hạ tầng, kỹ thuật, công nghệ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cạnh Tranh Sản Phẩm Thời Trang Nam May 10

Trong bối cảnh kinh tế thị trường toàn cầu hóa, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam, đặc biệt là Tổng Công ty cổ phần May 10, phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Việc nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm thời trang nam là yếu tố sống còn để duy trì và mở rộng thị phần. Thị trường nội địa với hơn 90 triệu dân mang đến cơ hội lớn, song cũng đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng với xu hướng thời trang và nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và thu hút vốn đầu tư. Tuy nhiên, để cạnh tranh hiệu quả, các doanh nghiệp cần chuyển từ lợi thế so sánh tĩnh sang lợi thế so sánh động, tập trung vào các nguồn lực phát triển bền vững. Điều này bao gồm việc tạo ra các giá trị cung ứng độc đáo, khó bắt chước và khó thay thế.

1.1. Định Nghĩa Cạnh Tranh Sản Phẩm Trong Thị Trường Dệt May

Cạnh tranh sản phẩm trong ngành dệt may không chỉ là cuộc đua về giá cả mà còn là sự khác biệt về chất lượng, thiết kế, thương hiệu và dịch vụ khách hàng. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các yếu tố này để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo tài liệu gốc, "Trong điều kiện kinh tế thị trường với xu thế toàn cầu hoá đang diễn ra mạnh mẽ, đòi hỏi các doanh nghiệp cần phải luôn tìm hiểu và cập nhật tình hình của thị trường, nắm bắt được những nhu cầu ngày càng đòi hỏi cao hơn của người tiêu dùng...". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục đổi mới và thích ứng.

1.2. Vai Trò Của Sản Phẩm Thời Trang Nam Trong Chiến Lược Cạnh Tranh

Sản phẩm thời trang nam ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may. Xu hướng tiêu dùng thời trang nam đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải nhạy bén và linh hoạt. Việc đáp ứng nhu cầu của phân khúc thị trường này có thể mang lại lợi nhuận đáng kể. Các doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư vào nghiên cứu thị trường, thiết kế và sản xuất để tạo ra các sản phẩm thời trang nam chất lượng cao, phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng.

1.3. Ảnh Hưởng Của Xu Hướng Tiêu Dùng Đến Cạnh Tranh Sản Phẩm

Xu hướng tiêu dùng ảnh hưởng sâu sắc đến cạnh tranh sản phẩm thời trang nam. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các yếu tố như chất liệu thân thiện với môi trường, thiết kế sáng tạo, tính cá nhân hóa và trải nghiệm mua sắm. Các doanh nghiệp cần nắm bắt và đáp ứng các xu hướng này để duy trì và nâng cao khả năng cạnh tranh. Theo đề án, "Sản phẩm thời trang nam có tính thời trang thay đổi từng ngày và luôn luôn thay đổi theo xu hướng thời trang của khu vực và thế giới; nhu cầu người tiêu dùng về sản phẩm thời trang nam cũng không ngừng thay đổi".

II. Thách Thức Cạnh Tranh Thời Trang Nam May 10 Phân Tích Thực Tế

Tổng Công ty cổ phần May 10, tương tự như các doanh nghiệp dệt may khác ở Việt Nam, đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao khả năng cạnh tranh sản phẩm thời trang nam. Sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế và hàng gia công giá rẻ, cùng với những hạn chế về công nghệ, nguồn nhân lực và marketing, đặt ra áp lực lớn cho May 10. Để vượt qua những thách thức này, May 10 cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh, từ chất lượng sản phẩm, giá cả, thương hiệu đến dịch vụ khách hàng và kênh phân phối. Việc đánh giá khách quan những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) sẽ giúp May 10 xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả.

2.1. Phân Tích Điểm Mạnh Điểm Yếu Của May 10 Trong Thị Trường

Để đánh giá khả năng cạnh tranh của May 10, cần phân tích điểm mạnhđiểm yếu của công ty. Điểm mạnh có thể bao gồm kinh nghiệm sản xuất, thương hiệu uy tín (Salient Entity) và mạng lưới phân phối rộng khắp. Tuy nhiên, May 10 cũng có thể gặp phải những điểm yếu như công nghệ lạc hậu, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao và hoạt động marketing chưa hiệu quả. Việc xác định rõ những điểm này sẽ giúp May 10 tập trung vào việc phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm yếu.

2.2. Cạnh Tranh Về Giá Với Các Đối Thủ Trong Và Ngoài Nước

Cạnh tranh về giá là một yếu tố quan trọng trong thị trường thời trang nam. May 10 cần so sánh giá sản phẩm của mình với các đối thủ cạnh tranh trong và ngoài nước để đưa ra chính sách giá phù hợp. Cần xem xét chi phí sản xuất, chi phí marketing và lợi nhuận mong muốn để đảm bảo tính cạnh tranh về giá. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm chi phí hoạt động có thể giúp May 10 cạnh tranh về giá hiệu quả hơn.

2.3. Ảnh Hưởng Của Thương Hiệu Đến Quyết Định Mua Sắm

Thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm của người tiêu dùng. May 10 cần xây dựng và củng cố thương hiệu của mình để tạo sự tin tưởng và yêu thích từ khách hàng. Việc đầu tư vào marketing, quảng bá và xây dựng mối quan hệ với khách hàng có thể giúp May 10 nâng cao giá trị thương hiệu và tăng cường khả năng cạnh tranh.

III. Giải Pháp Nâng Cao Cạnh Tranh Sản Phẩm Thời Trang Nam May 10

Để nâng cao khả năng cạnh tranh sản phẩm thời trang nam, Tổng Công ty cổ phần May 10 cần triển khai một loạt các giải pháp toàn diện, tập trung vào cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chi phí sản xuất, tăng cường hoạt động marketing, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và đầu tư vào công nghệ mới. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và liên tục để mang lại hiệu quả cao nhất. Theo tài liệu nghiên cứu, các doanh nghiệp cần "...nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm may mặc nói chung và sản phẩm thời trang nam nói riêng mới thu hút được người tiêu dùng trong tương quan với đối thủ.".

3.1. Tối Ưu Chất Lượng Sản Phẩm Và Quy Trình Sản Xuất

Tối ưu chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt để cạnh tranh trong thị trường thời trang nam. May 10 cần đầu tư vào kiểm soát chất lượng chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và cải tiến quy trình sản xuất có thể giúp May 10 nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu lỗi.

3.2. Đổi Mới Thiết Kế Và Phát Triển Sản Phẩm Mới

Đổi mới thiết kế và phát triển sản phẩm mới là yếu tố quan trọng để thu hút khách hàng và tạo sự khác biệt. May 10 cần đầu tư vào đội ngũ thiết kế sáng tạo, nghiên cứu thị trường và xu hướng thời trang để tạo ra các sản phẩm mới, độc đáo và phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng. Việc hợp tác với các nhà thiết kế nổi tiếng và tham gia các triển lãm thời trang có thể giúp May 10 cập nhật xu hướng và quảng bá sản phẩm mới.

3.3. Tăng Cường Marketing Và Xây Dựng Thương Hiệu Mạnh

Tăng cường marketing và xây dựng thương hiệu mạnh là yếu tố then chốt để cạnh tranh trong thị trường thời trang nam. May 10 cần triển khai các chiến dịch marketing hiệu quả, sử dụng các kênh truyền thông đa dạng để quảng bá sản phẩm và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Việc tham gia các sự kiện thời trang, hợp tác với các influencer và tạo nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội có thể giúp May 10 tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng.

IV. Ứng Dụng Dịch Vụ Khách Hàng Để Tăng Cường Cạnh Tranh May 10

Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là một yếu tố quan trọng để nâng cao khả năng cạnh tranh sản phẩm thời trang nam. May 10 cần đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, thân thiện và nhiệt tình, cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ khách hàng tốt nhất. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và tạo ra trải nghiệm mua sắm tích cực có thể giúp May 10 tăng cường lòng trung thành của khách hàng. Theo đề án, "Để làm được điều này, các doanh nghiệp phải thỏa mãn được những khách hàng (KH) mục tiêu và có hiệu quả hơn đối thủ".

4.1. Xây Dựng Quy Trình Chăm Sóc Khách Hàng Chuyên Nghiệp

Xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng để tạo sự hài lòng cho khách hàng. May 10 cần xây dựng quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại của khách hàng nhanh chóng và hiệu quả. Việc thu thập phản hồi từ khách hàng và cải tiến dịch vụ liên tục có thể giúp May 10 nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

4.2. Phát Triển Các Kênh Bán Hàng Đa Dạng Và Tiện Lợi

Phát triển các kênh bán hàng đa dạng và tiện lợi là yếu tố quan trọng để tiếp cận được nhiều khách hàng. May 10 cần kết hợp các kênh bán hàng truyền thống (cửa hàng) với các kênh bán hàng trực tuyến (website, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử). Việc cung cấp nhiều lựa chọn thanh toán và giao hàng có thể giúp May 10 tăng cường sự tiện lợi cho khách hàng.

4.3. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Khách Hàng

Ứng dụng công nghệ trong quản lý khách hàng (CRM) có thể giúp May 10 hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của khách hàng. Việc sử dụng các phần mềm CRM để thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng có thể giúp May 10 cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và cung cấp các chương trình khuyến mãi phù hợp.

V. Nghiên Cứu Thị Trường Thời Trang Nam Cơ Sở Cạnh Tranh May 10

Nghiên cứu thị trường thời trang nam là một hoạt động quan trọng để nắm bắt xu hướng tiêu dùng, đánh giá đối thủ cạnh tranh và xác định cơ hội phát triển. May 10 cần thường xuyên thực hiện các nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của khách hàng, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm. Thông tin từ các nghiên cứu thị trường có thể giúp May 10 đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác và hiệu quả.

5.1. Xác Định Phân Khúc Khách Hàng Mục Tiêu

Xác định phân khúc khách hàng mục tiêu là bước quan trọng trong nghiên cứu thị trường. May 10 cần xác định rõ các nhóm khách hàng có nhu cầu và sở thích tương đồng để tập trung nguồn lực vào việc phục vụ các nhóm khách hàng này. Việc hiểu rõ về độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp và phong cách sống của khách hàng có thể giúp May 10 thiết kế các sản phẩm và chiến dịch marketing phù hợp.

5.2. Phân Tích Đối Thủ Cạnh Tranh Trong Thị Trường

Phân tích đối thủ cạnh tranh là yếu tố quan trọng để đánh giá vị thế của May 10 trong thị trường thời trang nam. May 10 cần phân tích điểm mạnh, điểm yếu, chiến lược kinh doanh và thị phần của các đối thủ cạnh tranh để tìm ra cơ hội và thách thức. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các đối thủ thành công và tránh những sai lầm của các đối thủ thất bại có thể giúp May 10 cải thiện khả năng cạnh tranh.

5.3. Đánh Giá Xu Hướng Thị Trường Và Dự Báo Nhu Cầu

Đánh giá xu hướng thị trường và dự báo nhu cầu là yếu tố quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp với tương lai. May 10 cần theo dõi các xu hướng thời trang, xu hướng tiêu dùng và xu hướng công nghệ để dự đoán nhu cầu của thị trường và phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu và tham khảo ý kiến của các chuyên gia có thể giúp May 10 đưa ra các dự báo chính xác.

VI. Kết Luận Tương Lai Cạnh Tranh Thời Trang Nam May 10

Việc nâng cao khả năng cạnh tranh sản phẩm thời trang nam của Tổng Công ty cổ phần May 10 là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự cam kết từ toàn bộ tổ chức. Bằng cách tập trung vào cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chi phí sản xuất, tăng cường hoạt động marketing, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, đầu tư vào công nghệ mới và nghiên cứu thị trường, May 10 có thể đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững và thành công trong thị trường thời trang nam đầy thách thức.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Chính Để Cạnh Tranh

Các giải pháp chính để nâng cao khả năng cạnh tranh của May 10 bao gồm cải thiện chất lượng, đổi mới thiết kế, tăng cường marketing, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, đầu tư công nghệ và nghiên cứu thị trường. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và liên tục để mang lại hiệu quả cao nhất.

6.2. Định Hướng Phát Triển Sản Phẩm Thời Trang Nam May 10

Định hướng phát triển sản phẩm thời trang nam của May 10 cần tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, thiết kế độc đáo và phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng. May 10 cần liên tục đổi mới và cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.3. Yếu Tố Quyết Định Thành Công Của May 10 Trong Tương Lai

Yếu tố quyết định thành công của May 10 trong tương lai là khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường và sự cam kết từ toàn bộ tổ chức. May 10 cần xây dựng một văn hóa đổi mới, sáng tạo và hướng đến khách hàng để có thể cạnh tranh hiệu quả và đạt được thành công bền vững.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh khả năng cạnh tranh sản phẩm thời trang nam của tổng công ty cổ phần may 10

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHẢ NĂNG CẠNH TRANH SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Cạnh tranh Cạnh tranh là khái niệm rất rộng, xuất hiện trong hầu hết các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội, từ cuộc sống sinh hoạt hằng ngày đến các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hoá, thể thao. và có khá nhiều định nghĩa, cách hiểu khác nhau về cạnh tranh.

Trong khoa học kinh tế, đến nay các nhà khoa học dường như chưa thoả mãn với bất cứ khái niệm nào về cạnh tranh. Bởi lẽ, cạnh tranh là hiện tượng kinh tế chỉ xuất hiện và tồn tại trong nền kinh tế thị trường, ở mọi lĩnh vực, mọi giai đoạn của quá trình kinh doanh và gắn với mọi chủ thể kinh doanh đang hoạt động trên thị trường. Do đó, cạnh tranh được nhìn nhận ở nhiều góc độ khác nhau tuỳ thuộc vào ý định và hướng tiếp cận nghiên cứu của các nhà khoa học. 8 Với tư cách là động lực nội tại trong mỗi chủ thể kinh doanh, cuốn “Các hoạt động hạn chế cạnh tranh và hoạt động thương mại không lành mạnh” của Tổ chức thống nhất, tín thác vì người tiêu dùng (Ấn Độ) đã diễn tả: “Cạnh tranh trên thị trường là quá trình ở đó nhà cung cấp cố gắng ganh đua để giành khách hàng bằng các phương thức, biện pháp khác nhau”.

Theo Karl Marx, khi nghiên cứu sự hình thành lợi nhuận bình quân và sự chuyển hoá giá trị hàng hoá thành giá trị thị trường và giá cả sản xuất, Ông cũng đã đề cập cạnh tranh gắn với quan hệ cung cầu của hàng hoá. Karl Marx đã chia cạnh tranh thành cạnh tranh trong nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các ngành với nhau; cạnh tranh giữa các người bán với nhau khi mà cung lớn hơn cầu và cạnh tranh giữa những người mua với nhau khi mà cầu lớn hơn cung. Ở Việt Nam, đề cập đến “cạnh tranh là gì” một số nhà khoa học cho rằng, cạnh tranh là vấn đề giành lợi thế về giá cả hàng hóa – dịch vụ (mua và bán). Mục đích trực tiếp của hoạt động cạnh tranh trên thị trường của các chủ thể kinh tế là giành lợi thế để hạ thấp giá cả của các yếu tố “đầu vào” trong chu trình sản xuất – kinh doanh và nâng cao giá “đầu ra”, sao cho giành được mức lợi nhuận cao nhất với mức chi phí hợp lý nhất.

Có các quan niệm cho rằng “cạnh tranh là sự phấn đấu về chất lượng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp mình sao cho tốt hơn các doanh nghiệp khác”(Theo nhóm tác giả cuốn “nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo hộ sản xuất trong nước”) Như vậy qua các khái niệm đã nêu ở trên ta có thể hiểu một cách đầy đủ: Cạnh tranh là quá trình kinh tế mà trong đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau để chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng và các điều kiện thuận lợi trong các hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Thực chất của cạnh tranh là sự tranh giành về lợi ích kinh tế giữa các chủ thể khi tham gia thị trường. Khả năng cạnh tranh Theo Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) thì Khả năng cạnh tranh là khả năng của doanh nghiệp, ngành, quốc gia, khu vực trong việc tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong điều kiện kinh tế quốc tế. Khả năng cạnh tranh là khả năng tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ so với đối thủ và khả năng “thu lợi” của DN.

Quan niệm này đồng thuận với các công trình nghiên cứu của Mehra (1998), Ramasamy (1995), Buckley (1991), Schealbach 9 (1989), Viện Nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương, Ủy ban Quốc gia về Hợp tác Kinh tế Quốc tế của Việt Nam. Trong khi đó, Nguyễn Minh Tuấn (2010) cho rằng, năng lực cạnh tranh của DN là khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong việc tiêu thụ sản phẩm, mở rộng mạng lưới tiêu thụ, thu hút, sử dụng có hiệu quả các yếu tố sản xuất nhằm đạt lợi ích kinh tế cao, đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững. Theo quan điểm của Michael Porter (1990), Khả năng cạnh tranh đề cập đến khả năng tạo dựng, duy trì, sử dụng và sáng tạo mới các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp để tạo ra sản phẩm chất lượng và năng suất vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh. Đồng thời, doanh nghiệp có Khả năng cạnh tranh sẽ chiếm lĩnh được thị phần lớn hơn cũng như khả năng phát triển bền vững cho tổ chức và tạo ra thu nhập cao cho người lao động.

Michael Porter cũng nhận định, năng suất lao động là thước đo duy nhất để đo lường Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp là thực lực và lợi thế mà doanh nghiệp có thể huy động để duy trì và cải thiện vị trí của nó đối với các doanh nghiệp khác trên thị trường một cách lâu dài và có ý chí nhằm thu được lợi ích ngày càng cao. Theo nhà quản trị chiến lược Micheal Poter: Khả năng cạnh tranh của công ty có thể hiểu là khả năng chiếm lĩnh thị trường tiêu thụ các sản phẩm cùng loại (hay sản phẩm thay thế) của công ty đó. Khả năng giành giật và chiếm lĩnh thị trường tiêu thụ cao thì doanh nghiệp đó có Khả năng cạnh tranh cao.

Micheal Porter không bó hẹp ở các đối thủ cạnh tranh trực tiếp mà ông mở rộng ra cả các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn và các sản phẩm thay thế. Theo Humbert Lesca, Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng, Khả năng mà doanh nghiệp có thể tự duy trì lâu dài một cách có ý chí trên thị trường cạnh tranh và tiến triển bằng cách thực hiện một mức lợi nhuận ít nhất cũng đủ để trang trải cho việc thực hiện các mục tiêu của doanh nghiệp. Hoặc Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp còn được định nghĩa là khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp nhằm đáp ứng và chống lại các đối thủ cạnh tranh trong việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ một cách lâu dài nhất. Những định nghĩa trên cho thấy, Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trước hết phải được tạo ra từ khả năng, thực lực của doanh nghiệp.

Một doanh 10 nghiệp được coi là có Khả năng cạnh tranh khi doanh nghiệp đó dám chấp nhận việc giành những điều kiện thuận tiện có lợi cho chính doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phải có tiềm lực đủ mạnh để đảm bảo đứng vững trong cạnh tranh. Từ các quan điểm trên, ta có thể hiểu Khả năng cạnh tranh như sau: Khả năng cạnh tranh là những thế mạnh, những ưu điểm của chủ thể này có nhưng đối thủ cạnh tranh không có. Khả năng cạnh tranh thường xuất hiện trong mối quan hệ kinh doanh, các đối thủ cạnh tranh với nhau về một loại sản phẩm hay dịch vụ nào đó từ đó tạo ra nhiều sản phẩm, dịch vụ tốt hơn để thu hút người tiêu dùng.

Khả năng cạnh tranh là lợi thế của đơn vị kinh doanh so với đối thủ cạnh tranh về việc làm, tạo ra sản phẩm hàng hóa, tập trung lực lượng lao động dồi dào, thu nhập cao hơn so với các đơn vị kinh doanh khác trên cùng thị trường vào cùng thời điểm. Khả năng cạnh tranh là thể hiện thực lực và lợi thế của chủ thể kinh doanh so với đối thủ cạnh tranh trong việc thỏa mãn tốt nhất các đòi hỏi của khách hàng để thu lợi ngày càng cao hơn. Khả năng cạnh tranh phải so với đối thủ cạnh tranh cụ thể, sản phẩm hàng hóa cụ thể trên cùng thị trường và cùng thời gian. Khả năng cạnh tranh là “kim chỉ nam” để doanh nghiệp tạo ra động lực tốt nhất thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội và có thể hiểu là yếu tố quan trọng khẳng định hiệu quả công việc và năng suất lao động trong nền kinh tế.

Có thể thấy rằng các quan niệm đứng trên các góc độ khác nhau nhưng chung quy lại đều nói tới việc chiếm lĩnh thị trường và lợi nhuận. Tóm lại, có thể khái quát “khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp là việc huy động, sử dụng có hiệu quả các năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, biến chúng thành những lợi thế cạnh tranh và sử dụng chúng như những công cụ cạnh tranh nhằm đạt được vị thế cạnh tranh nhất định. Khả năng cạnh tranh sản phẩm. Hiện nay khái niệm về Khả năng cạnh tranh sản phẩm vẫn còn nhiều quan niệm khác nhau và chưa thống nhất, các nhà khoa học dường như chưa thoả mãn với bất cứ khái niệm nào về Khả năng cạnh tranh sản phẩm bởi lẽ đây là một khái niệm có tính phụ thuộc, tính tương đối và tính động.

Theo Viện Nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương (Hội thảo khoa học 2010) thì Khả năng cạnh tranh 11 của sản phẩm được hiểu là Khả năng mà sản phẩm của doanh nghiệp có khả năng đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng tốt hơn và cung ứng giá trị cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh, giành được thị trường của sản phẩm mà doanh nghiệp kinh doanh. Các giá trị cung ứng cho người tiêu dùng phải là các giá trị có tính riêng biệt và đối thủ cạnh tranh không dễ dàng sao chép và bắt chước được. Các yếu tố cấu thành nên Khả năng cạnh tranh sản phẩm gồm chất lượng, kỹ thuật, mẫu mã bao bì, kiểu dáng của sản phẩm, thương hiệu… Năng lưc cạnh tranh sản phẩm là sự biểu hiện “tính trội” của sản phẩm về chất lượng, giá cả, kiểu dáng, mẫu mã và hình thức lưu chuyển của nó trên thị trường, tạo nên sức hấp dẫn và thuận tiện cho khách hàng trong việc tiếp cận và sử dụng nó (PGS.TS Nguyễn Xuân Quang, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2009).TS Nguyễn Viết Lâm (2014), “Bàn về phương pháp xác định Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam”, Tạp chí Kinh tế & Phát triển, số 208, Khả năng cạnh tranh của sản phẩm/dịch vụ là khả năng trao đổi sản phẩm, thoả mãn nhu cầu của khách hàng so với sản phẩm của các đối thủ cạnh tranh. Khả năng cạnh tranh một sản phẩm/dịch vụ phụ thuộc vào lợi thế so sánh của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Khả Năng Cạnh Tranh Sản Phẩm Thời Trang Nam Tại Tổng Công Ty Cổ Phần May 10" tập trung vào việc cải thiện và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm thời trang nam trong bối cảnh thị trường hiện đại. Tài liệu này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự cạnh tranh, từ chất lượng sản phẩm, thiết kế đến chiến lược marketing. Đặc biệt, nó cung cấp những giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất và tiếp thị, giúp doanh nghiệp không chỉ thu hút khách hàng mà còn giữ chân họ lâu dài.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm những hiểu biết sâu sắc về cách thức nâng cao giá trị thương hiệu và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Để mở rộng kiến thức và tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu khác như Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện chính sách sản phẩm cho nhóm ứng dụng tiện ích tại thị trường mỹ của công ty cổ phần phần mềm matech mobile, nơi bạn sẽ tìm thấy các chính sách sản phẩm hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Hoàn thiện hoạt động marketing mix của công ty tnhh phát triển sản xuất thương mại đoàn gia sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược marketing có thể áp dụng. Cuối cùng, tài liệu Một số giải pháp nâng cao sức mạnh cạnh tranh sản phẩm bóng đèn compact của công ty cổ phần bóng đèn phích nước rạng đông cũng cung cấp những giải pháp hữu ích cho việc nâng cao sức cạnh tranh trong ngành sản xuất. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá thêm về các chiến lược và giải pháp trong lĩnh vực cạnh tranh sản phẩm.