Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và mở cửa thị trường của Việt Nam, lĩnh vực kinh doanh trang thiết bị y tế và thiết bị nghiên cứu thí nghiệm đóng vai trò thiết yếu, mang lại nguồn thu và giá trị kinh tế đáng kể. Tuy nhiên, các doanh nghiệp hoạt động trong ngành phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả các đơn vị trong nước lẫn các tập đoàn nước ngoài. Đặc biệt, giai đoạn nửa đầu năm 2020 ghi nhận sự bùng nổ của đại dịch Covid-19 khiến nhu cầu về vật tư phòng dịch và thiết bị y tế tăng vọt, nhưng đồng thời làm nảy sinh nhiều thách thức nghiêm trọng như sự khan hiếm nguồn hàng, gián đoạn chuỗi cung ứng vận tải hàng không và đường bộ, cùng sự biến động khó lường của môi trường kinh doanh vĩ mô.

Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An là doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực phân phối, cho thuê và bảo trì thiết bị y tế, thí nghiệm. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững sau giai đoạn dịch bệnh, doanh nghiệp đặt mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh, tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có và kiểm soát tốt chi phí vận hành. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần thiết bị y tế Thái An" được thực hiện nhằm phân tích toàn diện bức tranh tài chính và đề xuất các giải pháp khả thi.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống lại các vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An trong giai đoạn 2023 – 2028.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An biến động qua các năm từ 2020 đến 2022 như thế nào?
  • Các chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh nào phù hợp với đặc trưng của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An?
  • Giải pháp nào nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An (Số 19, ngõ 89 đường Lương Đình Của, phường Phương Mai, quận Đống Đa, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong 3 năm từ 2020 đến 2022; các định hướng và giải pháp được đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2023 – 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản pháp luật và công trình nghiên cứu kinh tế về doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQHĐKD):

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Khái niệm doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh được trích dẫn từ Luật Doanh nghiệp tư nhân và Luật Công ty năm 1990, Luật Công ty năm 1999, Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 (Điều 4, Khoản 7) và định nghĩa của Viện Thống kê và Nghiên cứu kinh tế.
  • Quan điểm lý thuyết về hiệu quả kinh doanh: Khóa luận viện dẫn quan điểm của Adam Smith (1776), Paul A. Samuelson (1948), Phan Quang Niệm (2008), PGS. Trương Bá Thanh (2009), ThS. Đặng Thúy Phượng (2010), Đinh Văn Sơn (1999), cùng nhóm tác giả Lê Phú Hào, ThS. Phạm Cao Khanh và ThS. Nguyễn Thị Hải Hằng (2009). Công thức tổng quát được xác lập là: $$\text{Hiệu quả hoạt động kinh doanh} = \frac{\text{Kết quả kinh doanh}}{\text{Chi phí kinh doanh}}$$
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính:
    • Chỉ tiêu quy mô và hiệu quả chi phí: Doanh thu thuần (DTT), Chi phí, Lợi nhuận sau thuế (LNST), Hiệu quả sử dụng chi phí ($\text{DTT} / \text{Tổng chi phí}$).
    • Nhóm chỉ tiêu hoạt động: Số vòng quay hàng tồn kho ($\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$), Số ngày một vòng quay hàng tồn kho ($360 / \text{Số vòng quay HTK}$), Kỳ thu tiền bình quân ($\text{Số dư bình quân các khoản phải thu} / \text{Doanh thu bình quân một ngày}$), Vòng quay các khoản phải thu.
    • Nhóm chỉ tiêu quản lý tài sản: Hiệu suất sử dụng toàn bộ tài sản ($\text{DTT} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Hiệu suất sử dụng tài sản dài hạn ($\text{DTT} / \text{Tài sản dài hạn}$), Hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn ($\text{DTT} / \text{Tài sản ngắn hạn}$).
    • Nhóm chỉ tiêu cơ cấu vốn: Hệ số nợ trên tổng tài sản ($\text{Nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$), Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($\text{Nợ phải trả} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).
    • Nhóm chỉ tiêu sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($\text{ROS} = \text{LNST} / \text{Tổng doanh thu}$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{LNST} / \text{Tổng tài sản}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{LNST} / \text{VCSH bình quân}$).
    • Nhóm chỉ tiêu thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán tổng quát ($\text{Tổng tài sản} / \text{Tổng số nợ}$), Hệ số thanh toán hiện hành ($\text{TSNH} / \text{Nợ ngắn hạn}$), Hệ số thanh toán nhanh ($(\text{TSNH} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$), Hệ số thanh toán tức thời ($\text{Tiền và tương đương tiền} / \text{Nợ ngắn hạn}$).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích hệ thống nhân tố chủ quan (trình độ tổ chức quản lý, nguồn nhân lực, yếu tố tài chính, chất lượng và giá thành sản phẩm/dịch vụ) và nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, văn hóa - xã hội, công nghệ, chính trị - pháp luật, môi trường ngành gồm đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, khách hàng).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ hệ thống Báo cáo tài chính nội bộ (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Bảng cân đối kế toán, Thuyết minh BCTC) của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An giai đoạn 2020 – 2022; kết hợp thu thập thông tin từ Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính và Kho.
  • Phương pháp xử lý số liệu:
    • Phương pháp thống kê: Phân loại, tổng hợp dữ liệu các bảng biểu theo chuỗi thời gian.
    • Phương pháp phân tích kinh tế: Bóc tách các yếu tố cấu thành doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu bảng cân đối kế toán.
    • Phương pháp so sánh: So sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm (2021/2020 và 2022/2021); đối chiếu đối chuẩn với doanh nghiệp cùng ngành (Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật).
    • Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa các phát hiện để làm căn cứ đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu chung

Chương 1 thiết lập khung đề cương nghiên cứu, làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành kinh doanh thiết bị y tế đối diện với các biến động từ đại dịch Covid-19 và suy thoái kinh tế. Tác giả trình bày mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp, xác định rõ đối tượng nghiên cứu là HQHĐKD của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An trong phạm vi 3 năm (2020 – 2022) và kết cấu tổng thể gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2. Tổng quan về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tập trung hoàn thiện cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thương mại:

  • Làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động kinh doanh và hiệu quả kinh doanh theo hai khía cạnh: hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội.
  • Phân loại hiệu quả kinh doanh theo 4 tiêu chí: phạm vi tính toán (tổng quát, thành phần), tính chất tác động (trực tiếp, gián tiếp), quá trình hình thành (trung gian, cuối cùng), và phương thức xác định (tuyệt đối, tương đối).
  • Thiết lập hệ thống 6 nhóm chỉ tiêu tài chính định lượng phục vụ công tác đánh giá.
  • Phân tích sâu các nhân tố tác động nội vi và ngoại vi; trong đó nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin (phần mềm hải quan điện tử, mạng xã hội như Skype, Zalo, Facebook) và môi trường chính trị - pháp lý ổn định tại Việt Nam (dẫn chứng báo cáo năm 2011 của Ngân hàng Thế giới xếp hạng môi trường kinh doanh Việt Nam thứ 98/183 quốc gia và thứ 5 trong khối ASEAN).

Chương 3. Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần thiết bị y tế Thái An

Chương 3 trình bày toàn bộ dữ liệu thực chứng về tình hình hoạt động và các chỉ số tài chính của doanh nghiệp:

1. Khái quát về doanh nghiệp:

  • Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An (THAI AN HEE.,JSC, MST: 0104275249), thành lập ngày 26/11/2009, đăng ký thay đổi lần 1 ngày 08/11/2017, người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Đức Tuấn. Vốn điều lệ ban đầu là 4 tỷ đồng, đến năm 2018 tăng lên 8 tỷ đồng.
  • Danh mục phân phối: Đại lý chính thức của Fujifilm (2011) về phim y tế, hệ thống X-quang số; năm 2019 bổ sung phân phối thiết bị nội soi tiêu hóa Pentax, máy khử khuẩn không khí Novaerus, vật tư kiểm soát nhiễm khuẩn Saraya, Dentalife, chỉ phẫu thuật của Advanced Medtech Solutions. Nhóm hàng hóa chính gồm: thiết bị y tế lớn (máy MRI, CT-scanner, X-ray, siêu âm, máy chạy thận nhân tạo từ Hitachi, Fuji...) và vật tư tiêu hao (phim, thuốc rửa, quả lọc thận...).
  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình trực tuyến gồm Giám đốc, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính và Kho.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh và hiệu quả chi phí:

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Doanh thu bán hàng & CCDV (VNĐ) 15.228.448.154 19.367.433.455 10.938.647.753 +27,18% -43,52%
Doanh thu hoạt động tài chính (VNĐ) 982.249 357.829 1.116.892 -63,56% +212,13%
Giá vốn hàng bán (VNĐ) 11.891.564.461 14.186.434.259 8.448.727.923 +19,30% -40,43%
Chi phí tài chính (VNĐ) 0 5.479.000 20.356.000 +100,00% +271,53%
Chi phí quản lý kinh doanh (VNĐ) 3.099.463.910 5.048.058.074 2.403.493.590 +63,02% -52,39%
Lợi nhuận gộp (VNĐ) 3.336.883.693 5.190.999.196 2.489.919.830 +55,56% -52,03%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD (VNĐ) 236.438.487 132.570.867 63.818.720 -43,53% -51,87%
Lợi nhuận khác (VNĐ) -7.892.420 0 15.892.000 - -
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (VNĐ) 228.546.067 132.570.867 79.710.720 -41,99% -39,87%
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 193.542.622 106.918.632 51.480.000 -44,76% -51,86%
Hiệu quả sử dụng chi phí (Lần) 1,016 1,007 1,006 -0,87% -0,11%

Nhận xét: Năm 2021 doanh thu tăng 27,18% do nhu cầu mua sắm thiết bị phòng dịch (khẩu trang, máy thở, sát khuẩn) tăng vọt; sang năm 2022 doanh thu giảm 43,52% do dịch bệnh được kiểm soát, vướng mắc giải ngân ngân sách nhà nước và chuỗi cung ứng của hãng chậm tiến độ. Lợi nhuận sau thuế suy giảm liên tục qua các năm (từ 193,5 triệu đồng năm 2020 xuống 51,5 triệu đồng năm 2022). Hiệu quả sử dụng chi phí giảm dần, dù vẫn duy trì trên 1,0.

3. Cơ cấu tài sản và nguồn vốn:

  • Tài sản: Quy mô tài sản đạt 14,87 tỷ đồng (2020), tăng 40,05% lên 20,83 tỷ đồng (2021), và giảm xuống 19,88 tỷ đồng (2022). Tài sản ngắn hạn (TSNH) chiếm tỷ trọng áp đảo (94,33% năm 2020; 96,86% năm 2021; 95,53% năm 2022). Tiền và tương đương tiền giảm 69,45% trong năm 2021 (còn 2,03 tỷ đồng) do dồn vốn nhập hàng, sau đó tăng lên 5,24 tỷ đồng năm 2022 (chiếm 27,60% TSNH). Khoản phải thu ngắn hạn tăng mạnh 247,22% trong năm 2021 (chiếm 70,66% TSNH) do nới lỏng tín dụng thương mại, sau đó giảm về 9,78 tỷ đồng năm 2022 (chiếm 50,20% TSNH). Hàng tồn kho tăng dần từ 2,28 tỷ đồng (2020) lên 4,26 tỷ đồng (2022). Tài sản dài hạn chủ yếu là tài sản cố định bị hao mòn chưa thanh lý hết và chi phí trả trước dài hạn.
  • Nguồn vốn: Nợ phải trả tăng 114,19% trong năm 2021 lên mức trên 10 tỷ đồng và duy trì ở mức 9,41 tỷ đồng năm 2022 (chiếm 50,62% tổng nguồn vốn), chủ yếu là nợ ngắn hạn và phải trả người bán (chiếm dụng vốn từ nhà cung cấp). Vốn chủ sở hữu tăng nhẹ từ 9,28 tỷ đồng (2020) lên 9,39 tỷ đồng (2021) và 9,49 tỷ đồng (2022) nhờ phần lợi nhuận sau thuế chưa phân phối tích lũy thêm.

4. Khả năng hoạt động và quản lý tài sản:

Chỉ tiêu phân tích Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Biến động 2021/2020 Biến động 2022/2021
Số vòng quay hàng tồn kho (Vòng) 4,16 3,90 2,07 -0,26 (-6,30%) -1,83 (-46,89%)
Số ngày 1 vòng quay HTK (Ngày) 87 92 174 +5 ngày +82 ngày
Vòng quay các khoản phải thu (Vòng) 3,87 1,42 1,18 -2,45 (-63,37%) -0,23 (-16,43%)
Kỳ thu tiền bình quân (Ngày) 93 254 304 +161 ngày (+173,00%) +50 ngày (+19,67%)
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản (Lần) 1,07 0,97 0,57 -0,10 lần -0,40 lần

Nhận xét: Số vòng quay hàng tồn kho giảm mạnh từ 4,16 vòng xuống 2,07 vòng, thời gian lưu kho kéo dài từ 87 ngày lên 174 ngày, phản ánh tình trạng ứ đọng thiết bị trong kho. Kỳ thu tiền bình quân tăng đột biến từ 93 ngày lên 304 ngày, tốc độ luân chuyển khoản phải thu giảm còn 1,18 vòng, cho thấy doanh nghiệp bị khách hàng chiếm dụng vốn nghiêm trọng. Hiệu suất sử dụng tổng tài sản giảm sâu từ 1,07 lần xuống 0,57 lần.

Chương 4. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần thiết bị y tế Thái An

Dựa trên các hạn chế thực tế, chương 4 đề xuất 4 nhóm giải pháp và kiến nghị:

  1. Nâng cao doanh thu và kiểm soát chi phí: Tái cấu trúc cơ cấu mặt hàng, thương lượng giảm giá vốn hàng bán, siết chặt chi phí quản lý doanh nghiệp và tối ưu chi phí kho bãi.
  2. Xây dựng nguồn lực con người và hoàn thiện quy trình kinh doanh: Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ bán hàng và kỹ thuật viên bảo trì; chuẩn hóa quy trình quản lý và thu hồi nợ phải thu của bộ phận kế toán để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân.
  3. Tăng cường các hoạt động xúc tiến bán hàng: Đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp tới các cơ sở y tế, phòng khám tư nhân; khai thác các công cụ truyền thông trực tuyến và mở rộng hệ thống đại lý.
  4. Kiến nghị đối với Nhà nước: Đề xuất các gói chính sách hỗ trợ hạ lãi suất vay vốn cho doanh nghiệp thương mại TBYT; đẩy nhanh tiến độ giải ngân các dự án mua sắm thiết bị y tế công và hoàn thiện khung pháp lý nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An qua 3 năm (2020 – 2022):

  • Bóc tách chi tiết kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần đạt đỉnh năm 2021 với 19,37 tỷ đồng (+27,18%) trước khi giảm mạnh về 10,94 tỷ đồng năm 2022 (-43,52%). Lợi nhuận sau thuế giảm liên tiếp từ 193,54 triệu đồng (2020) xuống 106,92 triệu đồng (2021) và 51,48 triệu đồng (2022).
  • Nhận diện các điểm nghẽn tài chính trọng yếu:
    • Vòng quay hàng tồn kho giảm mạnh từ 4,16 vòng xuống 2,07 vòng, thời gian hàng nằm trong kho tăng từ 87 ngày lên 174 ngày.
    • Kỳ thu tiền bình quân tăng từ 93 ngày lên 304 ngày, vòng quay các khoản phải thu giảm từ 3,87 vòng xuống 1,18 vòng, khiến doanh nghiệp bị ứ đọng vốn lưu động lớn.
    • Hiệu suất sử dụng tổng tài sản suy giảm từ 1,07 lần xuống 0,57 lần; TSNH chiếm trên 95% nhưng phân bổ chưa hợp lý giữa tiền mặt, phải thu và hàng tồn kho.
    • Nợ phải trả chiếm tỷ trọng cao (trên 50% nguồn vốn năm 2022), phụ thuộc lớn vào nợ ngắn hạn và phải trả người bán.

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất bám sát các hạn chế đã phát hiện, tập trung vào: tái cấu trúc chính sách bán hàng trả chậm, siết chặt thu hồi công nợ, xử lý hàng tồn kho cũ và tối ưu chi phí quản lý vận hành. Khóa luận đóng góp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn điển hình về quản trị tài chính cho doanh nghiệp phân phối thiết bị y tế quy mô nhỏ trong giai đoạn chịu tác động của dịch bệnh và suy thoái kinh tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu dựa trên phạm vi văn bản:

  • Hạn chế:
    • Chuỗi dữ liệu phân tích giới hạn trong 3 năm (2020 – 2022), trùng với giai đoạn thị trường có nhiều biến động bất thường từ dịch Covid-19, gây khó khăn cho việc đánh giá xu hướng dài hạn trong điều kiện kinh tế bình thường.
    • Nghiên cứu tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An) theo mô hình phân phối thương mại, chưa bao quát toàn diện các phân khúc sản xuất hoặc lắp ráp thiết bị y tế chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi phân tích số liệu tài chính giai đoạn sau năm 2022 nhằm kiểm chứng sự hồi phục của doanh nghiệp khi các chính sách kinh tế và thủ tục mua sắm y tế công ổn định trở lại.
    • Triển khai so sánh đối chuẩn chuyên sâu hơn với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên thị trường (như Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật) về đầy đủ các nhóm chỉ số sinh lời (ROA, ROE, ROS) và hệ số thanh toán.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là mẫu tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc và phương pháp thực hiện phân tích tài chính doanh nghiệp thương mại, từ việc thu thập số liệu BCTC, tính toán các chỉ tiêu hiệu suất, đến việc so sánh và trực quan hóa số liệu.
  • Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Phần phân tích chuyên sâu tại Chương 3 về mối liên hệ giữa chính sách nới lỏng tín dụng thương mại, kỳ thu tiền bình quân (DSO), và tốc độ luân chuyển hàng tồn kho cung cấp khung phân tích thực tế cho các nghiên cứu về quản trị vốn lưu động.
  • Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý doanh nghiệp phân phối thiết bị y tế: Cung cấp bức tranh thực tế về các rủi ro đọng vốn, chi phí quản lý và cơ cấu nợ trong ngành thương mại y tế, từ đó hỗ trợ việc ra quyết định điều chỉnh chính sách bán hàng và quản lý nhà cung cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu quản lý của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An được tổ chức như thế nào?

Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An được thành lập ngày 26/11/2009 với vốn điều lệ ban đầu là 4 tỷ đồng, sau đó tăng lên 8 tỷ đồng vào năm 2018. Người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Đức Tuấn. Bộ máy quản trị của công ty được tổ chức theo mô hình trực tuyến, bao gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 4 bộ phận chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính và Kho.

2. Nguyên nhân nào khiến doanh thu của Công ty Thái An biến động mạnh giữa các năm 2021 và 2022?

Trong năm 2021, doanh thu thuần tăng 27,18% (đạt 19,37 tỷ đồng) do đại dịch Covid-19 bùng phát khiến các cơ sở y tế tăng cường mua sắm các thiết bị, vật tư phòng dịch như máy thở, khẩu trang, dung dịch sát khuẩn. Bước sang năm 2022, doanh thu thuần sụt giảm 43,52% (còn 10,94 tỷ đồng) do dịch bệnh được kiểm soát làm nhu cầu vật tư chống dịch giảm mạnh, kết hợp với các vướng mắc về thủ tục giải ngân mua sắm từ ngân sách nhà nước và tiến độ sản xuất thiết bị của các hãng cung ứng chưa đáp ứng kịp.

3. Tại sao kỳ thu tiền bình quân của Công ty lại tăng đột biến từ 93 ngày (2020) lên 304 ngày (2022)?

Kỳ thu tiền bình quân tăng vọt từ 93 ngày (2020) lên 254 ngày (2021) và đạt 304 ngày (2022) do hai nguyên nhân chính: (1) Doanh nghiệp áp dụng chính sách nới lỏng tín dụng và bán trả chậm để kích cầu trong điều kiện thị trường khó khăn; (2) Công tác quản lý công nợ và theo dõi thu hồi nợ của nhân viên kế toán chưa chặt chẽ, thiếu hệ thống theo dõi khoa học, dẫn đến việc vốn bị khách hàng chiếm dụng kéo dài và vòng quay khoản phải thu giảm từ 3,87 vòng xuống 1,18 vòng.

4. Tình trạng luân chuyển hàng tồn kho của Công ty Thái An diễn biến như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?

Số vòng quay hàng tồn kho giảm liên tục từ 4,16 vòng (2020) xuống 3,90 vòng (2021) và giảm sâu còn 2,07 vòng (2022). Tương ứng, số ngày một vòng quay hàng tồn kho kéo dài từ 87 ngày lên 92 ngày và đạt 174 ngày vào năm 2022. Giá trị hàng tồn kho tăng lên 4,26 tỷ đồng vào năm 2022 do công ty nhập thêm hàng và mở rộng kho nhưng tốc độ tiêu thụ thiết bị chậm lại, làm tăng chi phí lưu kho và giảm hiệu quả sử dụng vốn.

5. Cơ cấu tài sản của Công ty Thái An có đặc điểm nổi bật gì?

Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng tài sản, luôn duy trì trên 94% qua các năm (94,33% năm 2020; 96,86% năm 2021; 95,53% năm 2022). Trong đó, khoản phải thu ngắn hạn và hàng tồn kho chiếm phần lớn giá trị tài sản ngắn hạn. Tài sản dài hạn chỉ chiếm từ 3,14% đến 5,67%, chủ yếu gồm tài sản cố định có giá trị còn lại thấp do đã khấu hao gần hết nhưng chưa thanh lý và các khoản chi phí trả trước dài hạn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh và phản ánh trung thực thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Thái An giai đoạn 2020 – 2022. Nghiên cứu chỉ ra rõ các điểm nghẽn cốt lõi gồm sự suy giảm lợi nhuận sau thuế, kỳ thu tiền bình quân kéo dài tới 304 ngày, tốc độ quay vòng hàng tồn kho chậm và hiệu suất sử dụng tài sản thấp. Trên cơ sở đó, các giải pháp được đề xuất tại Chương 4 tập trung trực diện vào việc chuẩn hóa quy trình quản lý công nợ, tối ưu hóa hàng tồn kho và tái cơ cấu chi phí, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị tài chính doanh nghiệp thương mại.