Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Theo số liệu từ Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM, 2024), cả nước có khoảng 78,44 triệu người dùng Internet (chiếm 79,1% dân số), 72,7 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 73,3% dân số) và 168,5 triệu kết nối di động (đạt 169,8% dân số). Báo cáo của Bộ Công Thương (2025) cho biết quy mô thị trường thương mại điện tử bán lẻ Việt Nam năm 2024 đã vượt mốc 25 tỷ USD và được dự báo duy trì mức tăng trưởng bình quân từ 18% đến 25% mỗi năm. Cùng với đó, ngành hàng tiêu dùng nội địa Nhật Bản chiếm khoảng 30% thị phần tại thị trường Việt Nam, duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu từ 10% đến 15% mỗi năm và ước tính đạt quy mô 3 tỷ USD vào năm 2025.

Công ty TNHH Hàng Nội Địa Nhật Bản Hoàng Quân là doanh nghiệp chuyên nhập khẩu và phân phối các sản phẩm tiêu dùng nội địa Nhật Bản (thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, đồ gia dụng, sản phẩm mẹ và bé), sở hữu 2 cửa hàng trực tiếp tại Quận 3 và Quận Bình Thạnh (TP. Hồ Chí Minh). Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động kinh doanh từ năm 2010 và đăng ký pháp nhân doanh nghiệp vào năm 2018. Mặc dù có thâm niên vận hành hơn 12 năm và là nhà phân phối độc quyền thương hiệu thực phẩm chức năng Noguchi tại Việt Nam, mức độ nhận diện thương hiệu của công ty trên không gian số vẫn còn hạn chế. Doanh nghiệp chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi bán lẻ hàng Nhật lâu năm cũng như sự cạnh tranh thay thế từ các dòng sản phẩm giá rẻ xuất xứ Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá toàn diện và tái cơ cấu hoạt động tiếp thị số là yêu cầu cấp thiết để duy trì tăng trưởng doanh số và mở rộng thị phần.

Khóa luận xác lập các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị, tiếp thị trực tuyến và các mô hình quản trị chiến lược áp dụng trong phân tích môi trường kinh doanh.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Hàng Nội Địa Nhật Bản Hoàng Quân trên các nền tảng số hiện hành (Website, Facebook, sàn thương mại điện tử Shopee, Lazada, TikTok Shop).
  3. Đánh giá các điểm mạnh, điểm hạn chế, nguyên nhân từ nội lực tổ chức và phân tích hành vi nhóm khách hàng mục tiêu của công ty.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tiếp thị số trên từng kênh truyền thông, bám sát nguồn lực và định hướng phát triển thực tế của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Hàng Nội Địa Nhật Bản Hoàng Quân, bao gồm các chiến dịch xúc tiến trên mạng xã hội, cổng thông tin điện tử (website) và các sàn thương mại điện tử.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Hàng Nội Địa Nhật Bản Hoàng Quân (địa bàn TP. Hồ Chí Minh và hệ thống vận hành trên môi trường mạng).
    • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu kết quả hoạt động kinh doanh và các chiến dịch tiếp thị giai đoạn 2021 – 2024, trong đó dữ liệu vận hành kỹ thuật số chuyên sâu được khảo sát tập trung vào Quý IV/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết tiếp thị từ tổng quát đến chuyên sâu, kết hợp các công cụ phân tích quản trị kinh doanh tiêu chuẩn:

  • Lý thuyết nền tảng về tiếp thị: Sử dụng các quan điểm định nghĩa của Kotler và Armstrong (2018), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Kotler và Keller (2016), McDonald và Wilson (2016). Phân định ranh giới giữa tiếp thị truyền thống (Baines, Fill & Page, 2013; Blythe, 2013) và tiếp thị hiện đại lấy khách hàng làm trung tâm dựa trên công nghệ số (Kotler, Kartajaya & Setiawan, 2017; Chaffey & Ellis-Chadwick, 2019; Rust, 2020).
  • Khung lý thuyết Marketing Online: Tiếp cận khái niệm tiếp thị trực tuyến qua Internet theo Kotler và Armstrong (2016); 5 chức năng cơ bản của tiếp thị số theo Strauss và Frost (2014); các hình thức tiếp thị số then chốt gồm SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm), PPC (quảng cáo trả tiền theo nhấp chuột), tiếp thị mạng xã hội, tiếp thị nội dung, thư điện tử (email marketing) và tiếp thị di động theo phân loại của Kowshik, Eswhar Rao và Yadav (2023).
  • Các mô hình phân tích quản trị:
    • Mô hình 5M đánh giá môi trường nội bộ: Con người (Man), Tài chính (Money), Nguyên vật liệu/Sản phẩm (Material), Máy móc/Công nghệ (Machine), Phương pháp/Quy trình (Method) theo Wardhana (2021).
    • Mô hình môi trường vĩ mô PESTEL: Phân tích 6 yếu tố Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp luật theo Washington State University Libraries (2025).
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Khảo sát đối thủ cạnh tranh ngành, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm thay thế.
    • Mô hình phối thức tiếp thị 4Ps: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến thương mại (Promotion) theo McCarthy (1964).
    • Mô hình chiến lược STP: Phân khúc thị trường (Segmentation), Chọn thị trường mục tiêu (Targeting), Định vị thương hiệu (Positioning) theo Baines và Fill (2014), Zimmerman và Blythe (2013), Andaleeb (2016).
    • Mô hình ma trận SWOT: Xác định Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) theo Gürel và Tat (2017).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Tiến hành trao đổi, làm việc trực tiếp với các nhân sự phụ trách tại Phòng Marketing, Phòng Kế toán và cấp quản lý doanh nghiệp nhằm thu thập dữ liệu về quy trình điều hành, phân bổ ngân sách và các vướng mắc trong vận hành tiếp thị.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng và xử lý dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp, thống kê, phân tích các bảng cân đối kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023; trích xuất các chỉ số đo lường hiệu quả kỹ thuật số (CTR, CR, lượng truy cập website, tương tác mạng xã hội, chỉ số bán hàng trên Shopee, Lazada, TikTok) trong giai đoạn 2021 – 2024 và Quý IV/2024.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua các buổi phỏng vấn nội bộ tại doanh nghiệp.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ pháp lý (mã số thuế doanh nghiệp), báo cáo tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán Công ty Hoàng Quân, số liệu báo cáo thương mại điện tử từ VECOM và Bộ Công Thương, dữ liệu trích xuất từ hệ thống phần mềm quản lý ERP Odoo của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công Ty TNHH Hàng Nội Địa Nhật Bản Hoàng Quân

Chương 1 khái quát thông tin pháp lý, cơ cấu bộ máy và bức tranh hoạt động thương mại của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tên quốc tế là HOANG QUAN NHAT BAN INLAND GOODS COMPANY LIMITED (HOANG QUAN NHAT BAN INLAND GOODS CO,LTD); Mã số thuế: 0314946711; Trụ sở chính đặt tại số 283B Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh; Đại diện pháp luật là bà Bùi Thị Liên (sinh năm 1970). Khởi đầu từ năm 2010 và chính thức thành lập doanh nghiệp năm 2018, công ty duy trì 4 giá trị cốt lõi: “Uy Tín - Chất Lượng - Hiệu Quả - An Toàn”. Danh mục phân phối gồm hơn 3.000 mặt hàng từ hơn 500 thương hiệu nội địa Nhật Bản, trong đó công ty là đại lý phân phối độc quyền nhãn hàng thực phẩm chức năng Noguchi.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm 8 bộ phận: Ban Giám Đốc, Phòng Kinh Doanh, Phòng Marketing, Phòng Mua Hàng, Phòng Nhân Sự, Phòng Tài Chính - Kế Toán, Phòng Kho, Vận Chuyển và Quản Lý Hàng Hóa, Phòng Dịch Vụ Khách Hàng.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023:
Chỉ tiêu (Đơn vị tính: Triệu đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Doanh thu 39.473 42.105 46.403 +7,80% +8,22%
Tổng chi phí 34.775 37.018 39.717 +6,45% +7,29%
Lợi nhuận sau thuế 2.683 3.312 3.719 +23,43% +17,58%

(Nguồn: Phòng Kế toán Công ty TNHH Hàng Nội Địa Nhật Bản Hoàng Quân)

Phân tích số liệu cho thấy doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 3 năm. Doanh thu năm 2022 tăng 7,80% so với 2021; năm 2023 tăng 8,22% so với 2022. Tốc độ tăng tổng chi phí được kiểm soát ở mức thấp hơn tốc độ tăng doanh thu (lần lượt tăng 6,45% và 7,29%), tạo điều kiện để lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng 23,43% và năm 2023 tăng 17,58%. Mặc dù tốc độ tăng lợi nhuận năm 2023 có dấu hiệu chậm lại do chi phí đầu tư mở rộng quy mô và xúc tiến thương mại tăng lên, biên lợi nhuận vẫn được duy trì ở mức an toàn.

Chương 2: Cơ sở lý luận liên quan đến Marketing Online

Chương 2 hoàn thiện khung lý luận hỗ trợ cho việc phân tích thực trạng:

  • Làm rõ bản chất của tiếp thị hiện đại: Định hình tiếp thị như quá trình xác định, tạo lập, truyền thông và chuyển giao giá trị thực chất tới khách hàng, chuyển từ phương thức bán hàng thuần túy một chiều sang quản trị trải nghiệm đa kênh đồng bộ.
  • Phân tích vai trò và công cụ Marketing Online: Tổng hợp các công cụ triển khai bao gồm SEO, quảng cáo PPC trả tiền theo lượt nhấp, truyền thông mạng xã hội, sáng tạo nội dung, tiếp thị qua thư điện tử và tiếp thị di động; xác định các chức năng cốt lõi là thu hút khách hàng tiềm năng, truyền thông thương hiệu, hỗ trợ giao tiếp hai chiều, kích thích hành vi mua và tối ưu kênh phân phối trực tiếp không qua trung gian.
  • Chuẩn hóa các khung mô hình phân tích: Cung cấp cơ sở lý thuyết cho mô hình nguồn lực nội bộ 5M, mô hình vĩ mô PESTEL, mô hình vi mô 5 áp lực cạnh tranh của Porter, mô hình phân đoạn - chọn mục tiêu - định vị (STP), mô hình phối thức tiếp thị 4Ps và ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

Chương 3: Thực trạng hoạt động Marketing Online của Công Ty TNHH Hàng Nội Địa Nhật Bản Hoàng Quân

Chương 3 đi sâu khảo sát các nguồn lực nội bộ, môi trường cạnh tranh và hiệu quả triển khai thực tế trên các kênh tiếp thị số:

  • Cơ cấu nhân sự Phòng Marketing: Bộ máy tiếp thị trực thuộc công ty gồm 5 chức danh công việc chính: Trưởng phòng Marketing, Nhân viên chỉnh sửa nội dung (Editor), Nhân viên thiết kế (Designer), Nhân viên Content Marketing, Nhân viên phụ trách sàn thương mại điện tử.
  • Đánh giá yếu tố nội bộ theo mô hình 5M:
    • Con người (Man): Nhân sự có chuyên môn về quảng cáo trực tuyến nhưng lực lượng mỏng, phải kiêm nhiệm nhiều khâu; kỹ năng sản xuất video ngắn dạng lan truyền (viral) trên TikTok còn yếu.
    • Nguồn vốn (Money): Ngân sách tập trung cục bộ vào các chiến dịch giảm giá ngắn hạn (ngày đôi, flash sale, voucher) trên sàn thương mại điện tử; thiếu hụt ngân sách cho các chiến dịch dài hạn nhằm định vị thương hiệu.
    • Sản phẩm (Material): Hàng hóa chính hãng chất lượng cao, có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ nhưng thông điệp truyền thông chưa tạo được sự phân tách rõ rệt với hàng xách tay trôi nổi trên thị trường.
    • Công nghệ (Machine): Đã trang bị hệ thống quản trị CRM, phần mềm quản lý kho và bán hàng ERP Odoo cùng thiết bị ghi hình chuyên dụng; tuy nhiên việc kết nối dữ liệu giữa các phần mềm chưa đồng bộ, chưa khai thác triệt để dữ liệu hành vi người dùng.
    • Phương pháp (Method): Quy trình kiểm duyệt nội dung còn rườm rà; điều phối công việc hàng ngày còn dựa trên trao đổi tin nhắn thủ công dẫn đến việc chậm tiến độ; thiếu nhân sự chuyên trách quản trị vận hành từng nền tảng riêng biệt.
  • Phân tích môi trường vi mô:
    • Khách hàng mục tiêu: Nhóm khách hàng chủ lực là phụ nữ độ tuổi từ 30 đến 55, quan tâm sâu sắc đến sức khỏe gia đình, ưu tiên sản phẩm chính hãng có nguồn gốc rõ ràng, có khả năng chi trả cao nhưng chi phí chuyển đổi thương hiệu thấp.
    • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: So sánh đối chuẩn theo mô hình 4Ps với 3 đơn vị kinh doanh hàng Nhật lớn tại TP. Hồ Chí Minh:
Tiêu chí Công ty Hoàng Quân FUJI Market Japana Hachi Hachi
Năm thành lập 2018 2018 2015 2007
Sản phẩm (Product) Hơn 3.000 sản phẩm nội địa; độc quyền nhãn Noguchi Đa dạng thực phẩm, đồ uống, hóa mỹ phẩm Đa dạng, nổi bật với thực phẩm chức năng Đa dạng thực phẩm, gia vị, đồ gia dụng (8.000+ mã hàng)
Giá cả (Price) Mức giá cao Mức giá khá cao Mức giá khá cao Mức giá cạnh tranh
Phân phối (Place) 2 cửa hàng (Q.3, Bình Thạnh); Website, Shopee, Lazada, TikTok 1 cửa hàng; Kênh online: Website, Facebook, sàn TMĐT 1 cửa hàng; Kênh online: Website, Facebook, sàn TMĐT 6 cửa hàng tại TP.HCM; Kênh online đồng bộ
Xúc tiến (Promotion) Ưu đãi định kỳ, flash sale sàn TMĐT; tích điểm thành viên Khuyến mãi theo sự kiện lớn, Tết; livestream Giảm giá ngày đôi, flash sale, hợp tác KOC/KOL Giảm giá deal thường xuyên, livestream, thẻ VIP chiết khấu cao

(Nguồn: Tác giả tổng hợp trong khóa luận)

  • Nhà cung cấp: Khảo sát 4 đơn vị cung ứng chủ lực gồm Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam (dược mỹ phẩm cao cấp), Công ty CPTM Quốc tế AMM (thực phẩm, hàng tiêu dùng), Công ty CP XNK Kein (mỹ phẩm chuyên sâu) và Công ty Ampleur Việt Nam (dược phẩm, chăm sóc sức khỏe).
  • Đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế: Chịu sức ép chuyển hướng tiêu dùng sang hàng hóa giá rẻ từ Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc được phân phối qua các chuỗi bán lẻ mỹ phẩm như Hasaki (hơn 100 cửa hàng toàn quốc), Lam Thảo Cosmetic (4 chi nhánh, bán sỉ mạnh) và Chảnh Beauty (phủ sóng livestream bán buôn trên TikTok).
  • Thực trạng vận hành các nền tảng kỹ thuật số:
    • Kênh Website (hangnhathoangquan.com): Tốc độ tải trang trên thiết bị di động còn thấp; tỷ lệ thoát trang cao; cấu trúc danh mục sản phẩm và quy trình thanh toán chưa tối ưu giao diện UI/UX; thiếu bài viết chuẩn SEO dẫn đến lưu lượng truy cập tự nhiên (Organic Search) còn hạn chế.
    • Kênh Facebook: Tần suất đăng bài chưa đồng đều; nội dung chủ yếu là hình ảnh tĩnh và bài viết giới thiệu công dụng đơn thuần; tỷ lệ tương tác tự nhiên (Organic Reach/Engagement) thấp; chưa khai thác công cụ Chatbot hỗ trợ tự động.
    • Kênh sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop): Đóng góp phần lớn doanh thu trực tuyến nhưng phụ thuộc nhiều vào các đợt trợ giá, chi phí quảng cáo nội sàn (Shopee Search Ads, Flash Sale Ads) tăng cao trong khi tỷ lệ khách hàng mua lại chưa cao; kênh TikTok Shop chưa triển khai đều đặn hoạt động phát sóng trực tiếp (livestream) và nội dung video ngắn chưa đạt độ lan tỏa.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online của Công Ty TNHH Hàng Nội Địa Nhật Bản Hoàng Quân

Chương 4 thiết lập hệ thống giải pháp ứng dụng và phân bổ lộ trình cụ thể:

  • Căn cứ đề xuất: Dựa trên dư địa tăng trưởng thương mại điện tử, nhu cầu tiêu dùng hàng nội địa Nhật, định hướng kinh doanh của Ban Giám Đốc, thực trạng nhân sự mỏng của Phòng Marketing và số liệu hiệu quả chiến dịch các quý trước.
  • Nhóm giải pháp tối ưu hóa Website:
    • Tái cấu trúc giao diện theo hướng thân thiện với thiết bị di động (Mobile-first UI/UX), rút gọn các bước đặt hàng và thanh toán trực tuyến.
    • Cải thiện tốc độ tải trang bằng kỹ thuật nén ảnh, tối ưu mã nguồn; triển khai chiến lược tiếp thị nội dung chuẩn SEO tập trung vào nhóm từ khóa chăm sóc sức khỏe, hướng dẫn nhận biết hàng nội địa Nhật chính hãng nhằm thu hút lượng truy cập tự nhiên không trả phí.
  • Nhóm giải pháp cho kênh mạng xã hội Facebook:
    • Thiết lập bảng kế hoạch phát triển nội dung đa dạng theo các trụ cột: chia sẻ kiến thức y tế đời sống, phản hồi thực tế của khách hàng (feedback), video ngắn trải nghiệm sản phẩm (Reels).
    • Tích hợp hệ thống Chatbot trả lời tin nhắn tự động 24/7 theo kịch bản phân loại nhu cầu; triển khai quảng cáo nhắm mục tiêu lại (Retargeting Ads) tới tệp khách hàng đã từng tương tác hoặc bỏ dở giỏ hàng.
  • Nhóm giải pháp cho các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop):
    • Chuẩn hóa bộ nhận diện hình ảnh gian hàng chính hãng, đồng bộ khung ảnh sản phẩm, tối ưu tiêu đề và mô tả chứa từ khóa tìm kiếm.
    • Phân bổ ngân sách quảng cáo nội sàn có kiểm soát: kết hợp quảng cáo tìm kiếm (Search Ads) cho nhóm sản phẩm chủ lực và quảng cáo khám phá (Discovery Ads) cho các sản phẩm mới; tối ưu chỉ số doanh thu trên chi phí quảng cáo (ROAS).
    • Khai thác mô hình mua sắm kết hợp giải trí (Shoppertainment): xây dựng lịch phát sóng trực tiếp (livestream) cố định vào các khung giờ cao điểm trên TikTok Shop và Shopee Live; hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung, KOC có chuyên môn dược phẩm, chăm sóc sắc đẹp để gia tăng độ tin cậy.
  • Lộ trình triển khai chiến lược: Khóa luận lập bảng phân kỳ hành động, phân định rõ trách nhiệm của Trưởng phòng, Designer, Editor, Content và nhân sự vận hành sàn TMĐT theo từng giai đoạn, đồng thời thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả cốt lõi (KPI) về lưu lượng truy cập, tỷ lệ nhấp chuột (CTR), tỷ lệ chuyển đổi (CR) và doanh thu định kỳ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả phân tích hoạt động kinh doanh: Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính ổn định của công ty với doanh thu tăng trưởng qua từng năm (đạt 46.403 triệu đồng năm 2023) và lợi nhuận sau thuế đạt 3.719 triệu đồng; đồng thời chỉ ra sự thiếu cân đối trong việc phân bổ chi phí khi ngân sách tiếp thị số chủ yếu bị tiêu tốn vào các chương trình giảm giá ngắn hạn trên sàn TMĐT thay vì đầu tư xây dựng tài sản thương hiệu số.
  • Đóng góp về mặt quản trị thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên tại Công ty Hoàng Quân tiến hành khảo sát và đánh giá đồng bộ cả 5 kênh tiếp thị trực tuyến (Website, Facebook, Shopee, Lazada, TikTok Shop). Bộ giải pháp đề xuất không dừng lại ở định hướng lý thuyết mà đi kèm lộ trình thực thi, phân công nhân sự tương thích với bộ máy 5 người của Phòng Marketing và tận dụng được hạ tầng công nghệ sẵn có (phần mềm Odoo, hệ thống CRM).
  • Đóng góp về mặt dữ liệu đối chuẩn: Xây dựng bảng so sánh chi tiết phối thức 4Ps giữa công ty với các đối thủ thâm niên trong ngành (Hachi Hachi, Japana, FUJI Market) và lập hồ sơ phân tích năng lực 4 nhà cung cấp hàng Nhật uy tín, tạo nguồn tư liệu tham khảo thực tế cho việc điều chỉnh chính sách giá và nguồn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập ngắn, các phân tích chỉ tập trung vào dữ liệu tài chính giai đoạn 2021 – 2023 và số liệu kỹ thuật số Quý IV/2024 tại phạm vi Công ty Hoàng Quân, chưa mở rộng thu thập dữ liệu chuỗi thời gian nhiều năm trên các kênh số.
    • Đề tài chưa triển khai khảo sát định lượng quy mô lớn trên mẫu khách hàng rộng khắp các tỉnh thành mà chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn nhân sự nội bộ tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Tiến hành điều tra khảo sát xã hội học bằng bảng hỏi định lượng với mẫu đại diện khách hàng tiêu dùng hàng nội địa Nhật Bản để đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành thương hiệu số.
    • Theo dõi, đo lường và đánh giá các chỉ số hoàn vốn đầu tư tiếp thị (ROMI) và chi phí chuyển đổi thực tế sau khi doanh nghiệp đưa vào áp dụng hệ thống giải pháp trên từng nền tảng thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị trực tuyến tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ (SME).
    • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp bán lẻ hàng nhập khẩu/nội địa: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về cách đánh giá đối thủ cạnh tranh ngành hàng Nhật Bản và phương thức tái cấu trúc hoạt động phân phối đa kênh (omnichannel).
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng so sánh 4Ps giữa các chuỗi bán lẻ hàng nội địa Nhật (Hoàng Quân, FUJI Market, Japana, Hachi Hachi) tại Bảng 3.1.
    • Phương pháp tích hợp ma trận 5M nội bộ với các mô hình kinh điển (PESTEL, 5 áp lực cạnh tranh của Porter, STP, SWOT) trong nghiên cứu tiếp thị ứng dụng.
    • Mô hình kế hoạch triển khai giải pháp tiếp thị đa nền tảng phân công theo cơ cấu nhân sự phòng tiếp thị thực tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Hàng Nội Địa Nhật Bản Hoàng Quân giai đoạn 2021 – 2023 thay đổi ra sao? Theo báo cáo tài chính nội bộ, doanh thu của công ty tăng trưởng từ 39.473 triệu đồng (2021) lên 42.105 triệu đồng (2022, tăng 7,80%) và đạt 46.403 triệu đồng (2023, tăng 8,22%). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 2.683 triệu đồng, năm 2022 đạt 3.312 triệu đồng (tăng 23,43%) và năm 2023 đạt 3.719 triệu đồng (tăng 17,58%).

  2. Cơ cấu nhân sự Phòng Marketing tại Công ty Hoàng Quân gồm những vị trí nào và gặp trở ngại gì trong vận hành? Phòng Marketing gồm 5 vị trí: Trưởng phòng Marketing, Nhân viên chỉnh sửa nội dung (Editor), Nhân viên thiết kế (Designer), Nhân viên Content Marketing và Nhân viên phụ trách sàn TMĐT. Điểm hạn chế chính là nhân sự mỏng, một người phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc dẫn đến quá tải, năng lực sản xuất video ngắn cho TikTok còn hạn chế và quy trình phê duyệt nội dung còn rườm rà.

  3. Khách hàng mục tiêu của công ty được xác định là đối tượng nào và có đặc trưng hành vi tiêu dùng gì? Khách hàng mục tiêu là nữ giới từ 30 đến 55 tuổi, quan tâm đến an toàn sức khỏe và chất lượng sản phẩm nội địa Nhật chính hãng. Nhóm này có thu nhập và sức mua tốt, không quá nhạy cảm về giá nhưng có chi phí chuyển đổi thương hiệu thấp và thường chủ động tìm kiếm, đối chiếu thông tin trên mạng xã hội trước khi ra quyết định mua hàng.

  4. Công ty Hoàng Quân đang phân phối độc quyền thương hiệu thực phẩm chức năng nào của Nhật Bản? Bên cạnh việc phân phối hơn 3.000 sản phẩm từ 500 thương hiệu Nhật Bản, Công ty Hoàng Quân hiện là đại lý phân phối độc quyền thương hiệu thực phẩm chức năng Noguchi Nhật Bản tại thị trường Việt Nam.

  5. Hạn chế lớn nhất trong việc phân bổ ngân sách và định dạng nội dung tiếp thị trực tuyến của Hoàng Quân là gì? Về ngân sách, công ty dồn phần lớn chi phí vào các chiến dịch xúc tiến ngắn hạn (voucher, flash sale sàn TMĐT) mà thiếu hụt ngân sách xây dựng thương hiệu dài hạn. Về nội dung, công ty chủ yếu đăng bài viết chữ kèm hình ảnh tĩnh truyền thống, thiếu hụt các video ngắn tương tác và các chương trình phát sóng trực tiếp (livestream) định kỳ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Trần Kim Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận tiếp thị trực tuyến và phản ánh chân thực bức tranh vận hành tiếp thị số tại Công ty TNHH Hàng Nội Địa Nhật Bản Hoàng Quân. Dựa trên dữ liệu tài chính giai đoạn 2021 – 2023 và phân tích thực trạng các kênh số trong Quý IV/2024, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn về nhân sự, ngân sách và phương thức tiếp cận khách hàng. Hệ thống giải pháp đồng bộ trên 5 nền tảng (Website, Facebook, Shopee, Lazada, TikTok Shop) được thiết kế bám sát nguồn lực tổ chức, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho chiến lược phát triển của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.