Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế, việc tối ưu hóa chi phí sản xuất và chuỗi cung ứng đóng vai trò sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất và thương mại kỹ thuật. Hoạt động mua hàng (procurement) không đơn thuần là nghiệp vụ mua bán vật tư thông thường, mà giữ vị trí chiến lược trong chuỗi giá trị: từ thương lượng hợp đồng, lựa chọn nhà cung cấp, kiểm soát chất lượng đầu vào cho đến bảo đảm nguồn cung máy móc, linh kiện liên tục cho dây chuyền sản xuất.

Công ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Hoàng Mã là doanh nghiệp chuyên cung cấp giải pháp máy móc, thiết bị tự động hóa và linh kiện thay thế cho ngành dệt may tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Hoạt động mua hàng của công ty giữ vai trò huyết mạch trong việc duy trì năng lực cung ứng thiết bị công nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp đang đối mặt với các rào cản vận hành: chi phí đầu vào chịu nhiều biến động, chất lượng linh kiện chưa đồng đều, sự phụ thuộc vào các nguồn cung ngoại nhập và thời gian giao hàng kéo dài. Nhận thức được tầm quan trọng của việc hoàn thiện chuỗi cung ứng nội bộ, tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh Quốc tế tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh với đề tài: "Nâng cao hiệu quả hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Hoàng Mã".

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là nâng cao hiệu quả hoạt động mua sắm thiết bị và linh kiện tự động hóa của công ty, cụ thể hóa thành 4 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát và phân tích thực trạng quy trình mua hàng: Làm rõ cơ cấu tổ chức, quy trình lập kế hoạch mua sắm, lựa chọn đối tác, quản lý đơn hàng và kiểm tra chất lượng vật tư đầu vào; từ đó xác định điểm mạnh, điểm yếu và các yếu tố tác động.
  2. Đánh giá hiệu quả mua hàng bằng dữ liệu thực nghiệm: Phân tích định lượng các chỉ số chi phí thu mua, chu kỳ giao hàng, tỷ lệ lỗi linh kiện và mức độ gắn kết với các nhà cung ứng thiết bị.
  3. Nhận diện hạn chế và nguyên nhân: Đánh giá nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn tới sự thiếu hiệu quả trong quy trình mua hàng, như việc thiếu công cụ số hóa, quy trình chưa được chuẩn hóa và sự phụ thuộc quá mức vào một số nhà cung ứng nhất định.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện có tính khả thi: Xây dựng kế hoạch chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, ứng dụng phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), cải tiến hệ thống đánh giá nhà cung cấp và phát triển năng lực đội ngũ nhân sự trong ngắn và trung hạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mua hàng và quy trình quản trị cung ứng thiết bị, linh kiện tự động hóa.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Hoàng Mã (trụ sở tại Quận 1, TP. Hồ Chí Minh cùng mạng lưới hoạt động liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu vận hành và số liệu thống kê thu mua trong giai đoạn từ tháng 04/2023 đến tháng 04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên nền tảng quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, đối chiếu giữa lý luận học thuật quốc tế và thực tiễn vận hành doanh nghiệp. Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào quy trình mua sắm 9 giai đoạn theo mô hình của Monczka và cộng sự (2016, 2020), bao gồm: Nhận biết nhu cầu (Recognition of Need), Mô tả nhu cầu (Description of Need), Xác định và lựa chọn nhà cung cấp (Supplier Identification and Selection), Đánh giá và đàm phán (Supplier Evaluation and Negotiation), Phê duyệt mua hàng (Purchase Approval), Phát hành đơn đặt hàng (Purchase Order Issuance), Theo dõi đơn hàng (Order Follow-up), Tiếp nhận và kiểm tra hàng hóa (Receipt and Inspection) theo nguyên tắc "3 đúng" (đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng thông số kỹ thuật), cùng bước Thanh quyết toán và lưu trữ hồ sơ (Invoice Clearance and Record Keeping).

Khóa luận phân tích ba mô hình tổ chức mua sắm cơ bản trong doanh nghiệp: mô hình tập trung (Centralized Purchasing), mô hình phân tán (Decentralized Purchasing) và mô hình hỗn hợp (Hybrid Purchasing) dựa trên Ma trận danh mục Kraljic (Kraljic Portfolio Matrix, 1983). Hệ thống nhân tố ảnh hưởng được tác giả phân định thành ba nhóm:

  • Nhân tố nội bộ: Cơ cấu tổ chức và năng lực nhân sự mua hàng (Monczka et al., 2020), chiến lược cạnh tranh tạo lập ưu thế chi phí (Porter, 1985), mức độ ứng dụng công nghệ thông tin như ERP, SCM, e-Procurement (Chopra & Meindl, 2016) và tiềm lực tài chính doanh nghiệp (Burt et al., 2010).
  • Nhân tố từ phía nhà cung cấp: Năng lực sản xuất và độ tin cậy giao hàng (Christopher, 2016), uy tín kinh doanh và đạo đức thương mại (Kannan & Tan, 2002), cùng chính sách hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi (Harland et al., 1999).
  • Nhân tố môi trường vĩ mô: Biến động giá vật tư toàn cầu (OECD, 2022), hàng rào kỹ thuật (TBT), vệ sinh dịch tễ (SPS) và chính sách thuế quan (WTO, 2023), áp lực cạnh tranh quốc tế (Mentzer & Moon, 2004) và các khác biệt về văn hóa kinh doanh (Hofstede, 2001).

Hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động mua hàng (Procurement Performance Metrics) được xây dựng trên bốn khía cạnh:

  1. Chỉ số chi phí: Tỷ lệ tiết kiệm chi phí (Cost Saving Rate) theo Lysons & Farrington (2016).
  2. Chỉ số chất lượng: Tỷ lệ hàng hư hỏng, sai lệch quy cách (Defect Rate) theo Baily et al. (2008).
  3. Chỉ số thời gian: Thời gian chu kỳ mua hàng (Procurement Lead Time) và Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-Time Delivery Rate) theo Chopra & Meindl (2016).
  4. Chỉ số quan hệ đối tác: Tỷ lệ nhà cung cấp chiến lược (Strategic Supplier Rate) và Chỉ số hợp tác nhà cung cấp (Supplier Partnership Index) theo Monczka et al. (2020).

Về mặt phương pháp luận, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Công ty Hoàng Mã giai đoạn 2023–2025, gồm các báo cáo mua sắm, hồ sơ đánh giá nhà cung cấp, báo cáo tài chính, nhật ký tồn kho, thông tin vận chuyển và hợp đồng bảo trì. Dữ liệu thứ cấp bên ngoài gồm các nghiên cứu học thuật, số liệu ngành may mặc và các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả (Descriptive Analysis) các chỉ số chi phí và thời gian; So chuẩn đối sánh (Comparative Benchmarking) với thông lệ ngành; Phương pháp ma trận đánh giá nhà cung cấp có trọng số (Supplier Evaluation Matrix) dựa trên các tiêu chí giá cả, chất lượng, thời gian giao hàng và phản hồi; Phân tích xu hướng và phương sai (Trend and Variance Analysis) chi phí mua hàng qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Overview of Hoang Ma Production – Trading – Service Company Limited

Chương 1 giới thiệu toàn diện về pháp nhân và thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Công ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Hoàng Mã (tên giao dịch quốc tế: Hoang Ma Production Trading and Service Company Limited) được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0304784130 lần đầu ngày 03/01/2007, thay đổi lần thứ 15 ngày 12/12/2023 với vốn điều lệ 17.000.000.000 đồng (Mười bảy tỷ đồng), do bà Tô Mỹ Lan làm Giám đốc kiêm Đại diện pháp luật. Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Phòng 802, Lầu 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh, hoạt động trong mạng lưới liên kết với Hoshima International Pte. (Singapore) và Cosma Technology (Ý). Mạng lưới cơ sở bao gồm Trung tâm Vận hành tại TP. Hồ Chí Minh, Trung tâm Dịch vụ tại Hà Nội (308 Ngọc Trì, Long Biên), văn phòng tại Bangalore (Ấn Độ) và Semarang (Indonesia).

Hoàng Mã giữ vai trò nhà cung ứng giải pháp và phân phối máy móc chuyên dụng cho phòng may và phòng cắt: máy may lập trình tự động tra cổ, máy mở nẹp tự động, máy tra chun lưng tự động LENSH LS-6021/S, máy may túi sau tự động, hệ thống máy cắt vải tự động Cosma Smart 6, Cosma Smart 6H, Cosma Smart 8 và các linh kiện thay thế kỹ thuật cao (bo mạch điều khiển, động cơ servo, cảm biến, dây curoa, dao cắt). Khách hàng mục tiêu là các xưởng và tập đoàn dệt may tại Đông Nam Á và Nam Á. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường gồm Gerber Technology, Lectra, Juki Corporation và Brother Industries.

Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong hai năm 2023 và 2024 thể hiện sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô:

STT Chỉ tiêu tài chính Năm 2023 (Tỷ VND) Năm 2024 (Tỷ VND) Chênh lệch tuyệt đối (Tỷ VND) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
1 Doanh thu thuần 107 226 +119 +111,30%
2 Tổng chi phí 74 150 +76 +102,70%
3 Lợi nhuận gộp 33 76 +43 +130,30%
4 Biên lợi nhuận gộp (%) 30,84% 33,62% +2,78% —

Sự bứt phá doanh thu năm 2024 gắn liền với sự phục hồi của ngành dệt may sau đại dịch, sự mở rộng thị phần tại Đông Nam Á, Trung Đông và việc đưa vào kinh doanh các dòng máy tự động hóa tích hợp công nghệ AI, IoT.

Chương 2: Theoretical Foundations of Procurement Activities

Chương 2 thiết lập khung lý luận chuẩn tắc về quản trị mua hàng công nghiệp. Tác giả phân tích bản chất của hoạt động mua hàng từ góc độ tạo lập giá trị: thu mua không đơn thuần là chi phí mà là công cụ kiểm soát tỷ trọng cấu thành từ 50% đến 70% giá thành sản phẩm trong các ngành sản xuất.

Chương này đi sâu vào chi tiết kỹ thuật của từng mắt xích trong chu trình mua sắm:

  • Trích dẫn nghiên cứu của Chopra và Meindl (2019) chứng minh rằng 45% sai sót trong đơn hàng bắt nguồn từ khâu mô tả kỹ thuật không đầy đủ hoặc thiếu đồng bộ giữa bộ phận kỹ thuật và bộ phận mua sắm.
  • Nhấn mạnh phân tích từ Aberdeen Group (2020), chỉ ra rằng năng lực đàm phán chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp tiết kiệm trung bình 12% chi phí mua hàng hàng năm.
  • Phân tích rủi ro vận hành: tại các doanh nghiệp kỹ thuật may mặc như Hoàng Mã, mỗi ngày giao hàng trễ có thể gây tổn thất từ 5 đến 10 triệu đồng do máy móc ngừng vận hành và chi phí nhân công nhàn rỗi.

Tác giả cũng hệ thống hóa các ưu và nhược điểm của mô hình mua sắm tập trung, phân tán và hỗn hợp, đồng thời phân tích sự tương tác của các nhân tố vi mô, vĩ mô và chỉ số đo lường hiệu năng làm căn cứ lý thuyết để soi chiếu vào thực trạng tại Hoàng Mã.

Chương 3: Analysis of the Current State of Procurement Activities at Hoang Ma Production – Trading – Service Co.

Chương 3 tập trung mổ xẻ thực trạng công tác thu mua của Công ty Hoàng Mã trong giai đoạn 2023–2025. Phòng Logistics và Mua sắm (Logistics and Purchasing Department) giữ vai trò đầu mối điều phối nguồn cung các dòng máy may tự động, máy cắt vải công nghiệp và hàng trăm chủng loại linh kiện thay thế.

Các phát hiện chính từ số liệu thực tế của chương bao gồm:

  • Quy mô và cơ cấu chi tiêu mua sắm: Chi tiêu thu mua thiết bị và linh kiện tăng trưởng nhanh theo đà mở rộng doanh số bán hàng năm 2024. Danh mục mua sắm chia thành ba nhóm chính: Máy may công nghiệp tự động, Máy cắt vải chuyên dụng và Linh kiện thay thế (bo mạch, servo, cảm biến, dây curoa, dao cắt).
  • Mạng lưới nhà cung cấp và phân bố địa lý: Nhà cung ứng máy may và linh kiện chủ yếu tập trung tại Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản; máy cắt tự động và giải pháp phần mềm liên kết từ Ý (Cosma Technology) và Đức. Doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào các thị trường có chi phí cạnh tranh tại Châu Á nhưng chịu rủi ro về thời gian vận chuyển (lead time) đối với các đơn hàng linh kiện đặc chủng.
  • Phân tích chi phí và điều kiện giao thương: Phòng mua hàng chủ yếu áp dụng phương thức giao hàng FOB (Free on Board) và CIF (Cost, Insurance and Freight) để quản lý chi phí vận tải quốc tế. Doanh nghiệp đã tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành như Texprocess (Đức) và CISMA (Trung Quốc) để khảo sát công nghệ mới và tìm kiếm nguồn cung ứng có giá thành tối ưu.
  • Quy trình mua hàng và những điểm nghẽn: Quy trình thực tế còn nhiều thao tác thủ công, việc luân chuyển thông tin phê duyệt giữa các bộ phận (Kỹ thuật CAD/CAM, Kỹ thuật Dự án thông minh, Kế toán, Kho vận) chưa được tích hợp trên nền tảng kỹ thuật số thống nhất. Việc đánh giá nhà cung cấp định kỳ hàng quý chưa được lượng hóa triệt để qua các bảng điểm trọng số chuẩn, dẫn đến nguy cơ chậm giao hàng linh kiện và thiếu tính chủ động khi có sự cố kỹ thuật.

Chương 4: Solutions to Enhance the Efficiency of Procurement Activities at Hoang Ma Production – Trading – Service Co.

Dựa trên phân tích thực trạng và mục tiêu mở rộng thị trường, Chương 4 đưa ra hệ thống ba nhóm giải pháp có cấu trúc cụ thể:

  1. Tối ưu hóa quy trình mua sắm thông qua triển khai hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning):

    • Xây dựng quy trình luân chuyển đơn hàng kỹ thuật số từ khâu đề xuất nhu cầu vật tư, phê duyệt hạn mức ngân sách, phát hành PO tự động đến theo dõi vị trí vận chuyển và đối soát hóa đơn 3 chiều (PO - Phiếu nhập kho - Hóa đơn tài chính).
    • Thiết lập bảng dự toán chi phí triển khai hệ thống ERP và bảng đánh giá hiệu quả kỳ vọng nhằm cắt giảm thời gian xử lý đơn hàng nội bộ và loại bỏ sai sót dữ liệu thủ công.
  2. Nâng cao hiệu quả quản lý và đánh giá nhà cung cấp:

    • Áp dụng Thẻ điểm đánh giá nhà cung cấp định kỳ (Periodic Supplier Evaluation Scorecard) với khung trọng số rõ ràng: Chi phí và điều khoản thanh toán, Độ ổn định chất lượng vật tư, Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn, Năng lực hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành sau bán hàng.
    • Thiết lập bảng kết quả hiệu suất kỳ vọng (Expected Performance Outcomes) nhằm phân loại nhà cung cấp chiến lược, loại bỏ các nhà cung cấp kém hiệu quả và mở rộng mạng lưới dự phòng nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy linh kiện.
  3. Đào tạo và phát triển nhân sự phòng thu mua:

    • Xây dựng Khung năng lực tiêu chuẩn cho nhân viên mua hàng (Competency Framework for Procurement Staff), chú trọng kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế, quản trị Incoterms, kiến thức kỹ thuật về linh kiện máy dệt may tự động và kỹ năng phân tích dữ liệu chi phí.
    • Hoạch định các cấp độ chương trình đào tạo, xây dựng lộ trình thực hiện chi tiết (Implementation Roadmap) và bảng nhận diện rủi ro cùng biện pháp phòng ngừa rủi ro trong công tác đào tạo nhân sự nội bộ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh khách quan bức tranh hoạt động thu mua tại một doanh nghiệp thương mại - kỹ thuật chuyên ngành phụ trợ dệt may. Các kết quả cụ thể bao gồm:

Hệ thống hóa số liệu vận hành và chi phí: Khóa luận đã tập hợp và phân tích được chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2023–2024, minh chứng cho bước phát triển của Hoàng Mã:

  • Doanh thu thuần năm 2024 đạt 226 tỷ đồng, tăng 111,30% so với mức 107 tỷ đồng năm 2023.
  • Lợi nhuận gộp tăng từ 33 tỷ đồng lên 76 tỷ đồng (tăng 130,30%), kéo theo biên lợi nhuận gộp cải thiện từ 30,84% lên 33,62%.
  • Tổng chi phí tăng tương ứng từ 74 tỷ lên 150 tỷ đồng (tăng 102,70%), trong đó chi phí nhập mua máy móc, linh kiện và chi phí nghiên cứu thị trường, xúc tiến bán hàng chiếm tỷ trọng chi phối.

Hệ thống giải pháp ứng dụng mang tính thực tiễn cao:

  • Đưa ra phương án triển khai phần mềm ERP giúp chuẩn hóa quy trình 9 bước, hạn chế tình trạng mua sắm bị động và giảm thiểu tỷ lệ lỗi đơn hàng kỹ thuật.
  • Xây dựng Thẻ điểm đánh giá nhà cung cấp định kỳ (Scorecard) lượng hóa dựa trên các biến số: giá bán, chất lượng bo mạch/linh kiện, tỷ lệ đúng hạn theo Incoterms (CIF, FOB).
  • Thiết lập lộ trình đào tạo nhân lực thu mua gắn liền với khung năng lực chuyên môn ngành cơ điện tử - tự động hóa may mặc.

Đóng góp của đề tài: So với các nghiên cứu lý thuyết chung về chuỗi cung ứng, công trình này đóng góp góc nhìn thực chứng chuyên sâu về mảng thu mua thiết bị tự động hóa công nghiệp — một lĩnh vực đặc thù đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thông số kỹ thuật (CAD/CAM, CNC, mạch điều khiển) và kỹ năng thương mại quốc tế. Nghiên cứu đã chuyển hóa các mô hình học thuật quốc tế (Monczka, Chopra, Kraljic) thành các công cụ quản lý cụ thể (bảng tiêu chí, scorecard, lộ trình đào tạo) phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn trong quá trình triển khai:

  • Khả năng tiếp cận dữ liệu bảo mật: Do các quy định về bảo mật thương mại của doanh nghiệp, tác giả gặp khó khăn trong việc tiếp cận đầy đủ các điều khoản hợp đồng độc quyền chi tiết, biên bản đàm phán giá chiết khấu sâu với từng nhà cung cấp quốc tế cụ thể tại Ý, Nhật Bản và Đức.
  • Thiên lệch dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo nội bộ của công ty có thể chứa đựng sự sai lệch tổ chức hoặc chưa phản ánh hết các chi phí ẩn phát sinh trong quá trình lưu kho và bảo hành linh kiện.
  • Phạm vi thời gian và đo lường giải pháp: Nghiên cứu thu thập dữ liệu trong giai đoạn tháng 04/2023 đến tháng 04/2025. Các giải pháp như ứng dụng ERP, thẻ điểm nhà cung cấp và khung đào tạo nhân lực mới dừng lại ở mức độ đề xuất, xây dựng bảng dự toán chi phí và lộ trình triển khai ngắn - trung hạn, chưa có số liệu thực nghiệm sau triển khai để đo lường tỷ lệ tiết kiệm chi phí (Cost Saving Rate) hay chỉ số ROI thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng đánh giá hiệu quả vận hành thực tế sau khi công ty ứng dụng hệ thống ERP; tiến hành khảo sát định lượng mở rộng đối với các đối tác cung ứng nước ngoài; đồng thời nghiên cứu áp dụng mô hình quản lý hàng tồn kho bởi nhà cung cấp (Vendor-Managed Inventory - VMI) và tính toán Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO) cho từng dòng thiết bị tự động hóa chuyên biệt.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Cung cấp trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về nghiệp vụ thu mua hàng kỹ thuật công nghiệp; minh họa cách tích hợp các lý thuyết chuỗi cung ứng của Monczka, Chopra, Meindl vào quy trình kinh doanh thực tế.
  • Chuyên viên mua hàng (Purchasing/Procurement Officer): Cung cấp phương pháp xây dựng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp bằng scorecard, cách thức đàm phán điều kiện giao hàng quốc tế (FOB, CIF) và kinh nghiệm xử lý tranh chấp vật tư linh kiện ngành máy may, máy cắt.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp phân phối thiết bị máy móc: Tham khảo mô hình phân bổ chi phí, phương án số hóa quy trình qua ERP và khung năng lực đào tạo nhân sự phòng thu mua nhằm nâng cao biên lợi nhuận và hạn chế rủi ro giao hàng trễ hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Hoàng Mã kinh doanh và mua sắm những nhóm sản phẩm chủ lực nào?
Công ty chuyên cung ứng các giải pháp và thiết bị tự động hóa cho ngành dệt may, bao gồm: các dòng máy may tự động (máy tra cổ, máy mở nẹp, máy tra chun lưng LENSH LS-6021/S, máy may túi sau); hệ thống máy cắt vải tự động thông minh (Cosma Smart 6, Cosma Smart 6H, Cosma Smart 8); cùng các linh kiện thay thế thường xuyên như bo mạch điều khiển tự động, động cơ servo, cảm biến, dây curoa và dao cắt công nghiệp.

2. Kết quả kinh doanh của Hoàng Mã trong năm 2023 và 2024 thay đổi ra sao và nguyên nhân chính là gì?
Năm 2024, doanh thu thuần đạt 226 tỷ đồng (tăng 111,30% so với 107 tỷ đồng năm 2023); tổng chi phí tăng từ 74 tỷ lên 150 tỷ đồng; lợi nhuận gộp đạt 76 tỷ đồng (tăng 130,30% so với 33 tỷ đồng năm 2023); biên lợi nhuận gộp tăng từ 30,84% lên 33,62%. Sự tăng trưởng đột phá bắt nguồn từ chiến lược mở rộng thị trường sang Đông Nam Á, Trung Đông và việc thương mại hóa các dòng máy tự động hóa tích hợp công nghệ AI, IoT.

3. Các hạn chế lớn nhất trong hoạt động mua hàng tại Hoàng Mã được tác giả chỉ ra là gì?
Các tồn tại chính gồm: quy trình luân chuyển phê duyệt đơn hàng còn thủ công, thiếu hệ thống phần mềm quản trị tích hợp (ERP); thiếu hệ thống tiêu chí định lượng chuẩn để đánh giá nhà cung cấp định kỳ; sự phụ thuộc nguồn cung linh kiện vào thị trường nước ngoài khiến thời gian giao hàng kéo dài; nguy cơ phát sinh thiệt hại từ 5 đến 10 triệu đồng cho mỗi ngày giao hàng trễ do ngưng trệ vận hành máy móc.

4. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào ở Chương 4 để cải thiện hiệu quả mua hàng?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ mua sắm bằng cách đầu tư triển khai phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
  2. Tăng cường quản trị nhà cung cấp thông qua Thẻ điểm đánh giá định kỳ (Scorecard) và xây dựng bảng hiệu suất kỳ vọng.
  3. Chuẩn hóa công tác đào tạo nhân sự thu mua thông qua Khung năng lực, phân tầng cấp độ đào tạo, lập lộ trình triển khai và kế hoạch kiểm soát rủi ro nhân lực.

5. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Hoàng Mã trên thị trường máy móc ngành may là những đơn vị nào?
Văn bản xác định 4 đối thủ cạnh tranh quốc tế lớn hoạt động tại thị trường Việt Nam và khu vực: Gerber Technology (Mỹ), Lectra (Pháp), Juki Corporation (Nhật Bản) và Brother Industries (Nhật Bản).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương đã phân tích một cách có hệ thống thực trạng hoạt động thu mua thiết bị và linh kiện tự động hóa tại Công ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Hoàng Mã trong giai đoạn 2023–2025. Dựa trên việc kết hợp khung lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng quốc tế với số liệu thực tế về doanh thu, chi phí và quy trình vận hành nội bộ, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn về luân chuyển thông tin thủ công và rủi ro thời gian giao hàng. Công trình đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện toàn diện gồm ứng dụng phần mềm ERP, thiết lập thẻ điểm đánh giá nhà cung cấp định kỳ và chuẩn hóa khung năng lực đào tạo nhân sự. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp thương mại - kỹ thuật phụ trợ trong việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh chuỗi cung ứng.