Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh Quốc tế (Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) của tác giả Phan Châu Thuần (mã số sinh viên: 21136225), dưới sự hướng dẫn của ThS. Lại Thị Tường Vi, mang tên: "Proposed Solutions to Improve the Effectiveness of B2B SaaS Marketing at Saigon A., Ltd" (Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing B2B SaaS tại Công ty TNHH Saigon A.). Khóa luận được hoàn thành vào tháng 4 năm 2025 (thuộc học phần 241INTE422608).

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong quá trình chuyển đổi số, mô hình Phần mềm dạng Dịch vụ (SaaS) dựa trên nền tảng đám mây đã thay thế hạ tầng tại chỗ bằng phương thức thuê bao phần mềm linh hoạt. Theo số liệu của Mordor Intelligence (2025) được tác giả trích dẫn:

  • Quy mô thị trường B2B SaaS toàn cầu được dự báo tăng trưởng từ 0,39 nghìn tỷ USD vào năm 2025 lên 1,30 nghìn tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 26%.
  • Hiện có khoảng 96% doanh nghiệp đang sử dụng ít nhất một giải pháp SaaS và 72% có kế hoạch tăng cường đầu tư vào nền tảng SaaS.
  • Thị trường trí tuệ nhân tạo (AI) toàn cầu đạt quy mô 279,22 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến tăng trưởng với CAGR 35%.

Tuy nhiên, tiếp thị B2B SaaS trong lĩnh vực tư vấn và cung cấp giải pháp AI đối mặt với nhiều rào cản đặc thù do sản phẩm mang tính vô hình và có độ phức tạp kỹ thuật cao, hướng tới nhóm khách hàng doanh nghiệp có quy trình ra quyết định mang tính lý tính và kiểm soát chặt chẽ. Tại Việt Nam và Đông Nam Á, các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ có thế mạnh kỹ thuật nhưng gặp hạn chế về ngân sách, nhân lực và mức độ nhận diện thương hiệu. Tại Công ty TNHH Saigon A., quan sát nội bộ cho thấy khoảng cách rõ rệt giữa hoạch định chiến lược và thực thi: nhận diện thương hiệu chưa đồng nhất, thông điệp giá trị chưa rõ ràng, khối lượng nội dung tiếp thị còn hạn chế và thiếu sự gắn kết giữa bộ phận bán hàng với tiếp thị.

Về mặt học thuật, phần lớn các công trình nghiên cứu hiện nay tập trung vào các doanh nghiệp lớn ở những thị trường phát triển (như Hoa Kỳ) với nguồn lực dồi dào, tạo ra khoảng trống lý luận về giải pháp tiếp thị B2B SaaS thực tiễn cho doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ tại các nền kinh tế đang phát triển. Đề tài được hình thành nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn và khoảng trống học thuật này.

Mục tiêu nghiên cứu

Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày tổng quan về mô hình kinh doanh, cơ cấu tổ chức và định hướng chiến lược của Saigon A. nhằm thiết lập cơ sở bối cảnh cho nghiên cứu.
  2. Hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết liên quan đến tiếp thị B2B SaaS, tập trung vào marketing quan hệ, tiếp thị nội dung, hành trình khách hàng và mô hình Marketing Mix 7Ps.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị của Saigon A., chỉ ra các thành tựu và hạn chế nhằm nhận diện các khoảng trống thực tiễn.
  4. Đề xuất các giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả tổng thể cho chiến lược tiếp thị B2B SaaS của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiếp thị B2B SaaS, mô hình vận hành và các thách thức nội bộ của Công ty TNHH Saigon A. trong lĩnh vực cung cấp giải pháp và tư vấn trí tuệ nhân tạo.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận Marketing tại Công ty TNHH Saigon A. (địa chỉ: 292/8 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập và phân tích từ ngày 01/01/2025 đến ngày 29/03/2025; dữ liệu tài chính thứ cấp phục vụ phân tích bao quát giai đoạn 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị tiếp thị dịch vụ B2B:

  • Khái niệm và đặc điểm Marketing B2B: Sử dụng các luận điểm của Lilien (2016), Amjad Hadjikhani & LaPlaca (2013), và Ali (2021) để phân định hành vi mua của tổ chức so với khách hàng cá nhân. Phân loại khách hàng B2B thành ba nhóm: cơ quan chính phủ, tổ chức thể chế và tổ chức thương mại (gồm nhà phân phối, OEM, người dùng cuối, nhà bán lẻ).
  • Mô hình hành trình khách hàng B2B SaaS (Customer Journey): Dựa trên mô hình quy trình ba giai đoạn của Lemon & Verhoef (2016): trước mua (pre-purchase), mua (purchase), và sau mua (post-purchase), kết hợp các nghiên cứu về mô hình thuê bao và doanh thu định kỳ của Luoma et al. (2012), Mäntymäki & Salmela (2017).
  • Mô hình Marketing Mix (7Ps): Khung lý thuyết mở rộng từ McCarthy (1960) và Booms & Bitner (1981), bao gồm 7 yếu tố: Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Phân phối), Promotion (Chiêu thị), People (Con người), Process (Quy trình), và Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình).
  • Mô hình STP (Phân đoạn, Lựa chọn mục tiêu, Định vị): Dựa trên lý thuyết phân đoạn hai cấp độ vĩ mô - vi mô của Wind & Cardozo (1974), cập nhật theo Cortez et al. (2021) và định vị thương hiệu của Ries & Trout (2001).
  • Ma trận phân tích SWOT: Khung phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức theo Learned et al. (1965) và Hill & Westbrook (1997).
  • Thương hiệu và Tài sản thương hiệu trong B2B: Khung lý thuyết từ Mudambi (2002), Bendixen et al. (2003, 2004), Alexander et al. (2009), và Lipiäinen & Karjaluoto (2015).
  • Hỗn hợp truyền thông tiếp thị B2B (Marketing Communication Mix): Phân loại theo Fill & McKee (2011) và Ali (2021) với 8 công cụ: Truyền thông truyền thống, Truyền thông số (Digital Marketing), Khuyến mại, Quan hệ công chúng (PR), Tiếp thị trực tiếp, Bán hàng cá nhân, Sự kiện và Trải nghiệm, Tài trợ.
  • Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (Service Quality Gaps Model).

Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu

Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính theo hình thức nghiên cứu trường hợp điển hình (qualitative case study approach):

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành thông qua phương pháp quan sát nội bộ trực tiếp tại văn phòng doanh nghiệp và các cuộc thảo luận chuyên môn không chính thức với nhân sự quản lý, bộ phận bán hàng và tiếp thị trong thời gian từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2025.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kế toán giai đoạn 2021–2023 của Saigon A., tài liệu quy trình vận hành, website, các kênh truyền thông xã hội (LinkedIn, Facebook) và các nguồn dữ liệu học thuật, báo cáo ngành từ Mordor Intelligence.
  • Phương pháp phân tích: Áp dụng phân tích chẩn đoán (diagnostic analysis) nhằm đánh giá toàn diện năng lực sản xuất nội dung, định vị thương hiệu, mức độ liên kết giữa phòng ban và khả năng truyền thông trực tuyến của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Saigon A. (General Introduction to Saigon A.)

Chương này phác thảo lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Saigon A. (Saigon AI) thành lập năm 2019 bởi ông Andrew Schwabe (Chủ tịch kiêm Nhà sáng lập) và bà Rebecca Joy Schwabe. Giám đốc vận hành (COO) là ông Vũ Phan. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình B2B SaaS kết hợp tư vấn giải pháp AI. Tỷ lệ nhân sự nữ giữ các vị trí chủ chốt trong công ty đạt trên 50%.
  • Các giai đoạn phát triển:
    • Giai đoạn 1 (2019–2022): Thiết lập bộ máy nội bộ, đào tạo nguồn nhân lực công nghệ và tiếp cận các thị trường mục tiêu tại phương Tây.
    • Giai đoạn 2 (2022–nay): Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D), đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị phần tại Việt Nam song song với thị trường quốc tế (Mỹ, châu Âu, Úc), tăng cường nhận diện truyền thông và tham gia các diễn đàn công nghệ.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp gồm 4 bộ phận nghiệp vụ chính:
    1. Đội ngũ Phát triển (Development Team): Đảm nhiệm lập trình frontend và backend cho website, ứng dụng (sử dụng ngôn ngữ JavaScript, Python, CSS, HTML, C# và các hệ quản trị dữ liệu Oracle, MySQL, SQL Server).
    2. Đội ngũ Khoa học Dữ liệu (Data Science Team): Thu thập, phân tích dữ liệu, ứng dụng học máy để dự báo hành vi, tồn kho, doanh số và xây dựng bảng điều khiển trực quan (dashboard).
    3. Đội ngũ Tiếp thị (Marketing Team): Thực thi chiến lược truyền thông thương hiệu qua website, LinkedIn, Facebook, Instagram, Twitter và phối hợp với bộ phận kinh doanh.
    4. Đội ngũ Quản trị (Admin Team): Bao gồm Bộ phận Nhân sự (tuyển dụng, đào tạo, văn hóa doanh nghiệp) và Bộ phận Kế toán (xử lý giao dịch, lập báo cáo tài chính, quản lý thuế và tiền lương).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2021–2023):
Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (Triệu USD) Năm 2022 (Triệu USD) Năm 2023 (Triệu USD) Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Doanh thu 10,00 13,00 26,00 +30,00% +100,00%
Chi phí 6,00 8,50 14,50 +41,67% +70,59%
Lợi nhuận 4,00 4,50 11,50 +12,50% +155,56%

(Nguồn: Phòng Kế toán Tài chính Saigon A.)

Doanh thu tăng gấp đôi trong năm 2023 (đạt 26 triệu USD) nhờ sự bùng nổ của thị trường AI sau sự ra đời của ChatGPT, cùng với các hợp đồng quy mô lớn và sự công nhận từ AmCham, Forbes, cũng như quan hệ đối tác với Microsoft trong dự án "Code; Without Barriers". Chi phí vận hành tăng lên 14,50 triệu USD năm 2023 do mở rộng hạ tầng, tuyển dụng nhân sự và chi tiêu tiếp thị.

Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết (Overview of the Theoretical Basis)

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận học thuật làm cơ sở đối chiếu cho nghiên cứu thực nghiệm:

  • So sánh đặc điểm B2B và B2C: Khái quát sự khác biệt căn bản dựa trên nghiên cứu của Ali (2021):
Tiêu chí Tiếp thị B2B Tiếp thị B2C
Đặc điểm thị trường Tập trung về địa lý; ít người mua hơn; cạnh tranh thiểu số (oligopolistic). Phân tán địa lý; thị trường đại chúng; cạnh tranh độc quyền.
Đặc điểm sản phẩm Kỹ thuật phức tạp; tính tùy biến cao theo nhu cầu doanh nghiệp. Chuẩn hóa; sản xuất hàng loạt.
Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ, tiến độ giao hàng và tính sẵn sàng có vai trò rất quan trọng. Dịch vụ và tiến độ giao hàng ở mức độ quan trọng vừa phải.
Hành vi mua Quyết định dựa trên lý tính/hiệu suất; nhiều bên tham gia (trung tâm mua); quan hệ người mua - người bán bền vững. Quyết định dựa trên cảm xúc, tâm lý cá nhân; người tiêu dùng đơn lẻ tự quyết định; ít đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật.
Kênh phân phối Trực tiếp hơn; ít tầng lớp trung gian. Gián tiếp; nhiều tầng nấc trung gian.
Đặc tính xúc tiến Chú trọng bán hàng cá nhân và tiếp thị quan hệ. Chú trọng quảng cáo đại chúng.
Đặc tính giá Đấu thầu cạnh tranh, thương lượng hợp đồng, giá theo danh mục giải pháp. Niêm yết cố định hoặc theo giá bán lẻ tối đa.
Bản chất nhu cầu Cầu dẫn xuất (derived demand); kém co giãn theo giá; biến động mạnh theo chu kỳ ngành. Nhu cầu trực tiếp; co giãn theo giá; mức độ biến động thấp hơn.
  • Tổng hợp 8 công cụ truyền thông B2B: Trình bày chi tiết vai trò của tiếp thị truyền thống, digital marketing, khuyến mại, PR, tiếp thị trực tiếp, bán hàng cá nhân, sự kiện/trải nghiệm và tài trợ theo mô hình của Fill & McKee (2011).
  • Hành trình khách hàng B2B SaaS: Đi sâu vào tính phức tạp của mô hình SaaS: giai đoạn trước mua cần nhiều tư vấn đánh giá ROI và dùng thử (trial/demo); giai đoạn mua đòi hỏi đàm phán hợp đồng cấp phép dịch vụ; giai đoạn sau mua phụ thuộc vào dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo người dùng (onboarding) nhằm giảm tỷ lệ rời bỏ (churn rate).

Chương 3: Thực trạng hoạt động B2B SaaS Marketing tại Saigon A. (Current Status of B2B SaaS Marketing Activities at Saigon A.)

Chương 3 tiến hành đánh giá thực trạng các hoạt động tiếp thị tại công ty:

  • Bộ phận Marketing: Nhân lực còn mỏng, phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc từ thiết kế đồ họa, quản trị nội dung website đến tổ chức sự kiện.
  • Phân tích Marketing Mix (7Ps) và STP tại doanh nghiệp:
    • Sản phẩm (Product): Cung cấp các mô-đun phần mềm AI đám mây, dịch vụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), chatbot và giải pháp phân tích dữ liệu tùy chỉnh.
    • Giá (Price): Áp dụng chính sách định giá linh hoạt theo tính năng (feature-based pricing) và hợp đồng tư vấn triển khai.
    • Phân phối (Place): Cung cấp qua nền tảng đám mây và triển khai kỹ thuật số trực tiếp cho khách hàng.
    • Chiêu thị (Promotion): Chủ yếu dựa vào mạng xã hội LinkedIn, quan hệ đối tác cá nhân và một số sự kiện chuyên ngành.
    • Con người (People), Quy trình (Process), Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Quy trình triển khai kỹ thuật được chuẩn hóa, nhưng quy trình phối hợp bàn giao khách hàng tiềm năng giữa marketing và kinh doanh chưa hoàn thiện.
  • Thực trạng các kênh truyền thông tiếp thị:
    • Website công ty: Cấu trúc website cung cấp thông tin tổng thể nhưng hiệu năng hiển thị trên thiết bị di động (mobile performance) và máy tính (desktop performance) còn điểm hạn chế về tốc độ tải; thời gian tương tác trung bình mỗi phiên (average engagement time per session) chưa cao; hệ thống bài viết chuyên môn (blog) và dữ liệu trích xuất rich snippets chưa được tối ưu chuẩn SEO; lượng liên kết ngoài (backlinks) chất lượng còn ít.
    • Kênh mạng xã hội: Trang LinkedIn có lượng người theo dõi thuộc các doanh nghiệp công nghệ, phân bố chủ yếu ở thị trường quốc tế và Việt Nam, nhưng tần suất và định dạng nội dung tương tác chưa đa dạng. Kênh Facebook duy trì nhóm cộng đồng "IT English Club" hỗ trợ xây dựng hình ảnh trách nhiệm xã hội nhưng tỷ lệ chuyển đổi thành khách hàng thương mại B2B còn thấp.
    • Hoạt động sự kiện và tiếp thị trực tiếp: Công ty đã triển khai thành công hội thảo chuyên đề "Organizational AI Readiness" vào tháng 2/2025; tuy nhiên, quy trình tiếp thị qua email (Email workflow) và nuôi dưỡng khách hàng sau sự kiện chưa được tự động hóa.
  • Tổng hợp đánh giá: Doanh nghiệp sở hữu năng lực công nghệ và tốc độ tăng trưởng doanh thu tốt, song hoạt động tiếp thị vẫn mang tính vụ việc, thiếu chiến lược nội dung dài hạn, thiếu hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả chuyển đổi và chưa có sự đồng bộ chặt chẽ với đội ngũ bán hàng.

Chương 4: Giải pháp cho hoạt động B2B SaaS Marketing tại Saigon A. (Solutions for B2B SaaS Marketing Activities for Saigon A.)

Dựa trên các phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia thành ba nhóm:

  • Nhóm giải pháp tổ chức và vận hành:
    • Xây dựng Khung liên kết Marketing - Bán hàng (Marketing-Sales Alignment Framework): Thống nhất định nghĩa về khách hàng tiềm năng đạt tiêu chuẩn tiếp thị (MQL) và khách hàng tiềm năng đạt tiêu chuẩn bán hàng (SQL), xây dựng quy trình chia sẻ dữ liệu hai chiều.
    • Phân bổ nguồn lực chiến lược (Strategic Resource Allocation): Điều phối ngân sách hợp lý giữa tiếp thị số, sản xuất nội dung kỹ thuật và hoạt động sự kiện.
  • Tối ưu hóa hỗn hợp truyền thông và tiếp thị nội dung:
    • Ứng dụng Ma trận Tiếp thị Nội dung (Content Marketing Matrix): Xây dựng tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu tình huống (case study), sách trắng (whitepaper) phù hợp với từng giai đoạn trong phễu bán hàng.
    • Phát triển bản tin chuyên ngành qua email: Xây dựng bản tin định kỳ mang tên "The AI Snackbar – 5-Minute Weekly Servings" (cấu trúc bài đọc ngắn 5 phút cập nhật ứng dụng AI hàng tuần) nhằm nuôi dưỡng tệp khách hàng tiềm năng.
    • Tối ưu hóa SEO và bài viết blog: Xây dựng kế hoạch viết bài dựa trên danh mục từ khóa giá trị cao (High-Value Keywords) liên quan đến giải pháp AI doanh nghiệp nhằm gia tăng lượng truy cập không phải trả tiền (organic traffic).
    • Chuẩn hóa quy trình tiếp thị sự kiện (Event Marketing Workflow): Đóng gói quy trình tổ chức các chuỗi hội thảo chuyên đề tiếp theo sau thành công của workshop "Organizational AI Readiness".
  • Sáng kiến lấy khách hàng làm trọng tâm:
    • Thiết lập Chương trình Tiếng nói Khách hàng (Voice-of-Customer - VoC) và Khung Dịch vụ Khách hàng thành công (Customer Success Framework) nhằm hỗ trợ người dùng sau triển khai, giảm tỷ lệ hủy dịch vụ.
    • Triển khai khảo sát định kỳ đo lường mức độ hài lòng thông qua Chỉ số đo lường mức độ hài lòng khách hàng (Net Promoter Score - NPS).
    • Khai thác quan hệ đối tác chiến lược (Strategic Partnerships) với các tập đoàn công nghệ lớn (như Microsoft với chương trình "Code; Without Barriers") và đẩy mạnh xây dựng uy tín cá nhân của ban điều hành (CEO/Founder personal branding).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực chứng

  1. Dữ liệu kinh doanh và tăng trưởng: Khóa luận ghi nhận kết quả tài chính của Saigon A. giai đoạn 2021–2023 với doanh thu tăng trưởng từ 10,00 triệu USD (năm 2021) lên 13,00 triệu USD (năm 2022, tăng 30%) và đạt 26,00 triệu USD (năm 2023, tăng 100%). Lợi nhuận ròng năm 2023 đạt 11,50 triệu USD, tăng 7,00 triệu USD (tương đương mức tăng 155,56% so với năm 2022). Chi phí vận hành tăng từ 6,00 triệu USD (2021) lên 14,50 triệu USD (2023) do tái đầu tư vào công nghệ, nhân lực và tiếp thị.
  2. Thực trạng hoạt động marketing: Khóa luận chỉ ra rằng dù doanh thu tăng nhanh, hoạt động tiếp thị số của Saigon A. vẫn tồn tại các điểm nghẽn kỹ thuật: tốc độ website trên thiết bị di động và máy tính cần cải thiện, thiếu hụt hệ thống backlink chuyên ngành, cấu trúc rich snippets chưa hoàn chỉnh và quy trình bàn giao dữ liệu từ marketing sang bán hàng chưa được chuẩn hóa.
  3. Mô hình giải pháp đề xuất: Tác giả đã thiết kế hoàn chỉnh cấu trúc bản tin email hàng tuần "The AI Snackbar – 5-Minute Weekly Servings", lập bảng từ khóa SEO giá trị cao cho blog công ty, và xây dựng quy trình chuẩn cho tiếp thị sự kiện dựa trên dữ liệu thực tế từ workshop "Organizational AI Readiness" tổ chức vào tháng 2/2025.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể về hoạt động tiếp thị B2B SaaS tại một doanh nghiệp công nghệ AI bản địa tại Việt Nam. Các giải pháp đưa ra không áp dụng rập khuôn các mô hình của doanh nghiệp quy mô lớn tại các quốc gia phát triển, mà được thiết kế tương thích với các ràng buộc về quy mô nhân sự và ngân sách của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước.
  • Đóng góp học thuật: Đề tài góp phần bổ sung nguồn tài liệu khảo sát thực nghiệm về sự kết hợp giữa mô hình Marketing Mix 7Ps, hành trình khách hàng B2B SaaS và khung liên kết Marketing - Bán hàng trong bối cảnh thị trường công nghệ số đang phát triển tại Đông Nam Á.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực hiện:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Thời gian nghiên cứu thực địa diễn ra trong khoảng 3 tháng (từ ngày 01/01/2025 đến ngày 29/03/2025). Do tính bảo mật kinh doanh và thời gian ngắn, tác giả chưa thể tiếp cận toàn diện một số dữ liệu định lượng chi tiết về chi phí trên từng kênh chuyển đổi cụ thể.
  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp định tính thông qua quan sát nội bộ, thảo luận không chính thức và phân tích dữ liệu thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát trên diện rộng đối với toàn bộ các nhóm khách hàng doanh nghiệp quốc tế của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này cần triển khai theo dõi, đo lường các chỉ số thực tế (chỉ số rời bỏ khách hàng, tỷ lệ chuyển đổi MQL sang SQL, điểm số NPS) sau khi áp dụng khung giải pháp; đồng thời có thể mở rộng nghiên cứu sang phương pháp định lượng để kiểm định tác động của mức độ liên kết Marketing - Bán hàng tới doanh thu định kỳ của doanh nghiệp SaaS.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu học tập cho sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Quản trị Kinh doanh, và Marketing Công nghệ khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về mô hình SaaS, tiếp thị doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), hoặc phương pháp ứng dụng mô hình 7Ps trong ngành dịch vụ công nghệ số.
  • Đối với nhà quản trị và chuyên viên tiếp thị B2B: Các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm hoặc tư vấn trí tuệ nhân tạo có thể tham khảo trực tiếp:
    • Bảng so sánh đặc trưng giao tiếp B2B và B2C.
    • Khung quy trình tổ chức sự kiện chuyên đề (Workshop Workflow) và cấu trúc triển khai bản tin nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng (The AI Snackbar).
    • Khung phối hợp hoạt động và chia sẻ thông tin giữa bộ phận Tiếp thị và Bán hàng nhằm tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng nghiên cứu cụ thể của khóa luận này là gì?
Nghiên cứu tập trung vào thực trạng hoạt động tiếp thị B2B SaaS và các giải pháp nâng cao hiệu quả tiếp thị tại Công ty TNHH Saigon A. (Saigon AI) — một doanh nghiệp có trụ sở tại Quận 3, TP. Hồ Chí Minh, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm SaaS và tư vấn giải pháp trí tuệ nhân tạo.

2. Kết quả tài chính của Saigon A. giai đoạn 2021–2023 được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Doanh thu của công ty tăng trưởng từ 10,00 triệu USD (năm 2021) lên 13,00 triệu USD (năm 2022) và đạt 26,00 triệu USD (năm 2023). Chi phí tương ứng là 6,00 triệu USD (2021), 8,50 triệu USD (2022) và 14,50 triệu USD (2023). Lợi nhuận ròng tăng từ 4,00 triệu USD (2021) lên 4,50 triệu USD (2022) và đạt 11,50 triệu USD vào năm 2023.

3. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết tiếp thị chủ chốt nào để phân tích doanh nghiệp?
Tác giả sử dụng các khung lý thuyết gồm: Lý thuyết Marketing B2B và phân loại khách hàng B2B (Ali, 2021); Mô hình hành trình khách hàng B2B SaaS (Lemon & Verhoef, 2016); Mô hình Marketing Mix 7Ps dịch vụ (Booms & Bitner, 1981); Mô hình STP (Cortez et al., 2021); Ma trận phân tích SWOT; Hỗn hợp truyền thông B2B với 8 công cụ (Fill & McKee, 2011); Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ.

4. Những điểm hạn chế chính trong hoạt động tiếp thị của Saigon A. được tác giả chỉ ra là gì?
Các hạn chế bao gồm: sự thiếu nhất quán trong nhận diện thương hiệu ngoài mạng lưới khách hàng quen thuộc; nội dung kỹ thuật số chưa phong phú; website còn hạn chế về hiệu năng di động, thiếu rich snippets và hệ thống backlink; thiếu sự đồng bộ và quy trình chia sẻ dữ liệu khách hàng tiềm năng giữa bộ phận Tiếp thị và bộ phận Bán hàng; các hoạt động nuôi dưỡng khách hàng sau sự kiện chưa được tự động hóa.

5. Tác giả đề xuất những công cụ truyền thông cụ thể nào để cải thiện năng lực tiếp thị nội dung của công ty?
Tác giả đề xuất thiết lập Ma trận Tiếp thị Nội dung theo phễu bán hàng, phát hành bản tin email chuyên môn định kỳ hàng tuần mang tên "The AI Snackbar – 5-Minute Weekly Servings", lập kế hoạch viết bài blog dựa trên bộ từ khóa chuẩn SEO giá trị cao, chuẩn hóa quy trình tiếp thị sự kiện hội thảo (dựa trên mô hình workshop "Organizational AI Readiness"), và triển khai chương trình Tiếng nói Khách hàng (VoC) kết hợp đo lường chỉ số NPS.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Châu Thuần đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về tiếp thị B2B SaaS và ứng dụng thành công phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình tại Công ty TNHH Saigon A. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế và các chỉ số vận hành giai đoạn 2021–2025, công trình đã làm rõ những thành quả tăng trưởng kinh doanh cũng như các điểm nghẽn trong hoạt động tiếp thị nội dung, hạ tầng số và sự phối hợp giữa các phòng ban. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào khung liên kết Marketing - Bán hàng, chuẩn hóa chiến lược nội dung email/SEO và các sáng kiến quản trị trải nghiệm khách hàng mang lại giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp nghiên cứu cũng như các đơn vị khởi nghiệp công nghệ tương tự.