Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, tính bền vững của chuỗi cung ứng dệt may trong nước đang chịu thách thức lớn từ sự thiếu hụt nguồn nguyên liệu tự chủ. Theo số liệu từ Hiệp hội Bông sợi Việt Nam (VCOSA), năng lực sản xuất vải trong nước hiện chỉ đáp ứng được gần 50% nhu cầu sản xuất, buộc các doanh nghiệp may mặc mỗi năm phải nhập khẩu hơn 10 tỷ USD vải các loại. Sự lệ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu làm gia tăng chi phí logistics, kéo dài thời gian hoàn thiện đơn hàng và tiềm ẩn rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng trước các biến động thương mại quốc tế.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Fashion Garments 2 (FGL) – một trong những doanh nghiệp may mặc xuất khẩu hàng đầu với 100% vốn đầu tư nước ngoài – phải đối mặt với nhiều áp lực vận hành thực tế tại bộ phận mua hàng. Đối với các đơn hàng gia công cho đối tác chiến lược Haddad Brands, nguồn vải đầu vào phần lớn do khách hàng chỉ định từ các nhà cung ứng quốc tế. Tuy nhiên, thực tế triển khai giai đoạn 2022 – 2024 ghi nhận các nhà cung cấp này thường xuyên giao hàng trễ so với kế hoạch, đồng thời nhiều lô vải nhập khẩu phát sinh lỗi kỹ thuật nghiêm trọng liên quan đến sai lệch sắc độ màu, độ bền cơ học và tỷ lệ co rút. Doanh nghiệp buộc phải bố trí nhân lực kiểm tra bổ sung, điều chỉnh kế hoạch cắt may và dây chuyền hoàn thiện, gây lãng phí chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến uy tín giao hàng đúng hạn. Do đó, việc nghiên cứu tìm ra giải pháp tối ưu hóa công tác thu mua nguyên liệu vải tại FGL trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động mua hàng vải tại Công ty TNHH Fashion Garments 2 giai đoạn 2022 – 2024, làm rõ các điểm nghẽn và hạn chế trong quy trình tác nghiệp.
  2. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục tình trạng giao hàng chậm trễ, kiểm soát chất lượng vải không đồng đều và đa dạng hóa nguồn cung ứng.
  3. Đưa ra các định hướng phát triển công tác mua hàng phù hợp với xu hướng chuyển đổi số và chuỗi cung ứng dệt may bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mua hàng vải phục vụ sản xuất gia công cho nhãn hàng Haddad tại Công ty TNHH Fashion Garments 2.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động mua sắm và vận hành chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Fashion Garments 2 (trụ sở chính tại Khu công nghiệp Biên Hòa 1, tỉnh Đồng Nai).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động thu mua được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến hết năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và mua sắm hiện đại:

  • Khái niệm và vai trò của mua hàng: Tiếp cận từ góc nhìn của Joyce (2006), Lysons và Farrington (2010, 2020), mua hàng không chỉ đơn thuần là việc tiếp nhận vật tư mà là hoạt động chiến lược kiểm soát chi phí, chất lượng, thời gian và năng lực phục hồi của chuỗi cung ứng. Tác giả vận dụng quan điểm của Campbell và Morris (2004) để định vị mua hàng như một "trung tâm lợi nhuận" (profit center) thay vì "trung tâm chi phí" (cost center).
  • Quy trình mua hàng chuẩn mực: Vận dụng mô hình quy trình mua hàng 8 bước của Palmer và cộng sự (1996), bao gồm: (1) Xác định nhu cầu nội bộ, (2) Xem xét và phê duyệt đề xuất, (3) Lựa chọn nhà cung cấp và khảo sát báo giá, (4) Phát hành đơn đặt hàng (PO), (5) Xác nhận đơn hàng và giao nhận, (6) Tiếp nhận và kiểm tra hàng hóa, (7) Xử lý hóa đơn và thanh toán, (8) Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp.
  • Khung tiêu chí đánh giá nhà cung cấp: Tổng hợp 16 tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp trước mua hàng theo nghiên cứu của Taherdoost (2019), trong đó nhấn mạnh 3 tiêu chí cốt lõi: chất lượng kỹ thuật, giá cả cạnh tranh và hiệu suất giao hàng (Hirakubo & Kublin, 1998). Đối với đánh giá sau mua hàng, tác giả áp dụng thang đo Likert 5 mức độ theo mô hình của Mummalaneni và cộng sự (1996), bao gồm 7 nhóm chỉ tiêu: hiệu suất giao hàng, chất lượng sản phẩm, giá cả và chi phí phát sinh, dịch vụ hỗ trợ sau bán, mối quan hệ hợp tác, tính tuân thủ hợp đồng và mức độ hài lòng tổng thể.
  • Lý thuyết mở rộng: Tích hợp mô hình Tổng chi phí sở hữu TCO (Porter, 1985), chỉ số giao hàng đầy đủ đúng hạn DIFOT/OTD (Chopra & Meindl, 2016), quản trị rủi ro chuỗi cung ứng (Pereira và cộng sự, 2014; Blome, 2020), ứng dụng hệ thống thông tin ERP (Lai và cộng sự, 2023) và thu mua xanh theo lý thuyết vòng đời sản phẩm (Seuring & Müller, 2008; Zhu & Geng, 2013).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai phối hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và quan sát thực tế:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Trích xuất dữ liệu nội bộ từ sổ sách theo dõi mua hàng của nhóm mua hàng CBU2, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024, thông số kỹ thuật đơn hàng từ hệ thống ERP và báo cáo ngành của VCOSA. Số liệu được tổng hợp, xử lý thành hệ thống bảng biểu so sánh tuyệt đối và tương đối.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả nhằm đánh giá biến động chi phí, thời gian giao hàng, mức độ sai hỏng nguyên liệu, từ đó làm sáng tỏ nguyên nhân của các điểm hạn chế.
  • Phương pháp quan sát thực tiễn: Tác giả trực tiếp tham gia hỗ trợ tác nghiệp tại vị trí nhân viên mua hàng thuộc nhóm CBU2 trong kỳ thực tập, theo dõi trực tiếp các thao tác nhập liệu đơn hàng PO, kiểm tra tồn kho, đối chiếu biên bản giao hàng và xử lý phát sinh với nhà cung ứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Fashion Garments 2

Chương 1 khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Fashion Garments 2 (FGL). Thành lập năm 1994 với nhà máy Biên Hòa Unit 1, FGL là liên doanh có 100% vốn nước ngoài giữa Tập đoàn Hirdaramani (Sri Lanka) và LT Apparel (Hoa Kỳ). Qua hơn 30 năm mở rộng, công ty đã phát triển mạng lưới sản xuất quy mô lớn với 8 nhà máy (Biên Hòa Unit 1 & 2, Tân Phú P1-P2-P3, Xuân Tây, xưởng in Quảng Nam, Mekong Plant, Ducksan Vina) và hơn 13.000 lao động. Trụ sở điều hành đặt tại Tòa nhà Sonadezi (KCN Biên Hòa 1, Đồng Nai). Doanh nghiệp sở hữu nhiều chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế như LEED Vàng và Bạch Kim về môi trường bền vững, cùng các chứng chỉ ISO, BCI, SQP.

Cơ cấu quản lý công ty được phân định chặt chẽ, trong đó khối vận hành thu mua chịu sự quản lý trực tiếp của Ban Giám đốc Khối Kinh doanh & Kế hoạch, kết nối liên hoàn giữa bộ phận Quản lý giá/phát triển vải, Bộ phận theo dõi đơn hàng và Phòng mua hàng nguyên vật liệu (chia theo các nhóm khách hàng chuyên biệt, điển hình là nhóm CBU2).

Bảng số liệu kết quả hoạt động kinh doanh của FGL trong giai đoạn 2022 – 2024 cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định:

Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Chênh lệch 2023/2022 Chênh lệch 2024/2023 Tỷ lệ tăng 2024/2023 (%)
Doanh thu thuần 3.468.212 3.806.590 4.180.350 +338.378 +373.760 +9,76%
Chi phí trước thuế 3.205.015 3.500.342 3.790.211 +295.327 +289.869 +8,28%
Lợi nhuận trước thuế - 306.948 390.139 - +83.191 +27,12%
Lợi nhuận sau thuế 210.558 247.550 312.312 +36.992 +64.762 +26,16%

Doanh thu tăng trưởng liên tục nhờ duy trì tốt các hợp đồng gia công lớn (như khách hàng ALO đóng góp hơn 30% lợi nhuận và nhãn hàng Haddad). Mặc dù chi phí nguyên liệu và nhân công tăng làm tổng chi phí năm 2024 lên tới 3.790,21 tỷ đồng, việc tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng nguyên vật liệu và áp dụng hệ thống quản trị tinh gọn (Lean) đã giúp lợi nhuận sau thuế năm 2024 tăng 26,16% so với năm 2023.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động mua hàng

Chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nghiệp vụ mua sắm nguyên vật liệu trong doanh nghiệp may mặc:

  • Làm rõ bản chất của chu trình mua sắm, vai trò giảm thiểu rủi ro đứt gãy cung ứng và gia tăng biên lợi nhuận hoạt động.
  • Mô tả chi tiết tiến trình 8 bước theo chuẩn lý thuyết của Palmer và cộng sự (1996), đặt trọng tâm vào giai đoạn phê duyệt đề xuất vật tư, thu thập báo giá cạnh tranh, kiểm tra chất lượng tại xưởng (QA/QC) và thanh quyết toán theo điều khoản thương mại.
  • Xây dựng bảng tổng hợp 16 tiêu chuẩn đánh giá nhà cung ứng trước mua hàng (chất lượng, chi phí, tiến độ giao hàng, năng lực tài chính, mức độ an toàn công nghệ, vị trí địa lý, uy tín thương hiệu...).
  • Trình bày khung tiêu chí đánh giá nhà cung ứng sau mua hàng theo thang đo 5 bậc của Mummalaneni và cộng sự (1996), gắn liền với việc đo lường chỉ số giao hàng đúng hạn DIFOT, mức chất lượng chấp nhận được AQL và quản trị rủi ro mua hàng xanh.

Chương 3: Hoạt động mua hàng vải tại Công ty TNHH Fashion Garments 2 – Nhãn hàng Haddad

Chương 3 phân tích thực trạng công tác thu mua vải phục vụ nhãn hàng Haddad Brands (tập đoàn sở hữu quyền phân phối các thương hiệu trẻ em nổi tiếng: Nike, Jordan, Levi’s, Converse, Hurley):

  • Quy trình tác nghiệp và hệ thống hỗ trợ: Nhóm mua hàng CBU2 chịu trách nhiệm chính. Doanh nghiệp ứng dụng phần mềm ERP Microsoft Dynamics AX (AX) để kiểm tra lượng tồn kho, tạo mã nguyên phụ liệu và phát hành đơn đặt hàng (PO). Tuy nhiên, phần mềm AX bộc lộ nhiều điểm nghẽn: thiếu phân hệ phân tích chi tiêu chi tiết, không tự động chấm điểm hiệu suất nhà cung cấp theo tiêu chí DIFOT và hạn chế về tính năng dự báo nhu cầu nguyên liệu. Do đó, nhân viên mua hàng vẫn phải sao chép dữ liệu ra bảng tính Microsoft Excel thủ công, làm tăng thời gian tác nghiệp và phát sinh lỗi nhập liệu.
  • Thực trạng nguồn cung ứng: Doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào hai nhà cung ứng vải chính được khách hàng chỉ định là Fountain Set và Mingmao.
  • Hạn chế về tiến độ giao hàng và chất lượng: Nhà cung ứng thường xuyên chậm giao hàng so với ngày cam kết trên PO. Chất lượng các lô vải nhập khẩu không đồng đều giữa các đợt giao, tỷ lệ sản phẩm xuất hiện lỗi co rút, chênh lệch ánh màu và lỗi dệt còn ở mức cao. Các bộ phận thụ hưởng nội bộ (Sản xuất, Cắt, QA/QC) đánh giá mức độ hài lòng về tính ổn định của nhà cung ứng chỉ ở mức trung bình.

Chương 4: Kiến nghị nhằm khắc phục các hạn chế trong hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Fashion Garments 2

Dựa trên các tồn tại đã xác định, Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp khắc phục có tính khả thi cao:

  • Khắc phục tình trạng chậm trễ trong giao hàng: Xây dựng thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) chặt chẽ hơn với nhà cung cấp, áp dụng chỉ tiêu kỳ vọng về tỷ lệ DIFOT tối thiểu; rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng nội bộ giữa bộ phận Kế hoạch và nhóm CBU2; tăng cường cơ chế kiểm tra tiến độ giao hàng định kỳ trước ngày xuất xưởng.
  • Cải thiện và đa dạng hóa nhà cung cấp: Thiết lập lộ trình mở rộng danh mục nhà cung ứng vải thay thế bên cạnh Fountain Set và Mingmao; chủ động đề xuất với đại diện nhãn hàng Haddad các nhà cung cấp đạt chuẩn kỹ thuật nhằm giảm thiểu rủi ro độc quyền nguồn cung.
  • Khắc phục tình trạng chất lượng vải không đồng đều: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra mẫu vải (lab-dip, mẫu đầu chuyền) trước khi duyệt sản xuất hàng loạt; tăng cường kiểm tra chất lượng vải theo tiêu chuẩn AQL ngay tại kho tiếp nhận; ràng buộc điều khoản trách nhiệm bồi thường chi phí phát sinh hoặc cung cấp hàng bổ sung miễn phí (FOC - Free of Charge) khi phát hiện lỗi nguyên vật liệu.

Lưu ý về phạm vi giải pháp: Tác giả không đề xuất dự án nâng cấp phần mềm AX vì FGL đang trong lộ trình chính thức triển khai chuyển đổi toàn diện sang nền tảng ERP thế hệ mới Microsoft Dynamics 365 (D365).


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Làm rõ bức tranh tăng trưởng kinh doanh của FGL: Phản ánh dữ liệu kinh doanh 3 năm (2022 – 2024) với doanh thu năm 2024 đạt 4.180,35 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 312,31 tỷ đồng, khẳng định vị thế của công ty trong nhóm doanh nghiệp may mặc FDI quy mô lớn.
  • Chỉ rõ các nút thắt trong công tác mua hàng: Nhận diện sự phụ thuộc lớn vào hai nhà cung ứng chỉ định (Fountain Set và Mingmao), tình trạng tỷ lệ giao hàng chậm trễ, sự thiếu đồng đều về màu sắc và độ bền vải gây gián đoạn kế hoạch sản xuất.
  • Xác định hạn chế của công cụ quản lý: Làm rõ sự bất cập của phần mềm ERP Microsoft Dynamics AX khi chưa tự động hóa khâu phân tích chi tiêu và đánh giá nhà cung cấp, dẫn đến việc phải duy trì quản lý phụ trợ thủ công bằng Excel.

Giải pháp đề xuất

Hệ thống giải pháp của tác giả tập trung vào 3 hướng trọng tâm:

  1. Xây dựng chỉ tiêu kỳ vọng và cơ chế giám sát giao hàng đúng hạn DIFOT để giải quyết điểm nghẽn tiến độ.
  2. Thiết lập lộ trình đa dạng hóa nhà cung cấp vải đạt chuẩn quốc tế nhằm giảm thiểu tính độc quyền của nhà cung ứng chỉ định.
  3. Hoàn thiện quy trình kiểm soát kỹ thuật mẫu vải và cơ chế xử lý hàng lỗi (FOC) nhằm ổn định chất lượng nguyên liệu đưa vào chuyền may.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã hệ thống hóa mô hình quy trình mua hàng 8 bước của Palmer và cộng sự (1996) cùng khung đánh giá nhà cung cấp của Mummalaneni và cộng sự (1996) để giải quyết một bài toán quản trị chuỗi cung ứng cụ thể trong mô hình may mặc xuất khẩu FOB/CMT. Công trình đóng góp góc nhìn thực tế về xung đột giữa yêu cầu tiêu chuẩn của nhãn hàng quốc tế và năng lực thực tế của nhà cung cấp nguyên liệu vải tại thị trường gia công Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực tập và điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát giới hạn: Dữ liệu nghiên cứu chuyên sâu chỉ tập trung vào nhóm mua hàng CBU2 phụ trách nhãn hàng Haddad, chưa mở rộng phân tích so sánh với các nhóm mua hàng phụ trách các đối tác lớn khác của FGL (như nhãn hàng ALO chiếm hơn 30% lợi nhuận).
  • Hạn chế về giải pháp công nghệ: Do doanh nghiệp đang tự thực hiện dự án chuyển đổi sang hệ thống Microsoft Dynamics 365, tác giả không thể can thiệp sâu vào khâu thiết kế giải pháp công nghệ trên nền tảng ERP hiện hành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đánh giá hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng mua hàng sau khi hoàn tất triển khai hệ sinh thái Microsoft Dynamics 365.
  • Nghiên cứu mô hình mua hàng xanh (Green Procurement) gắn với tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng LEED và chứng chỉ BCI trong toàn bộ chuỗi cung ứng của FGL.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics: Giúp tiếp cận quy trình luân chuyển chứng từ mua hàng thực tế (tạo PO, duyệt ngân sách, kiểm tra tồn kho, tiếp nhận biên bản nhận hàng GRN).
  • Chuyên viên mua hàng (Purchaser) và Merchandiser trong ngành dệt may: Tham khảo bảng tiêu chí lựa chọn và đánh giá nhà cung ứng sau mua hàng, cũng như các kinh nghiệm xử lý tranh chấp liên quan đến chất lượng vải lỗi và giao hàng trễ từ nhà cung cấp chỉ định.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động mua hàng cho nhãn hàng cụ thể nào tại FGL?
Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động mua hàng vải cho nhãn hàng Haddad Brands – đơn vị phân phối độc quyền các sản phẩm may mặc trẻ em của các thương hiệu Nike, Jordan, Levi’s, Converse và Hurley.

2. Hai nhà cung ứng vải chính được phân tích trong khóa luận là những đơn vị nào?
Hai đối tác cung ứng vải chủ lực cho các đơn hàng của Haddad tại FGL được phân tích trong đề tài là Fountain Set và Mingmao.

3. Tại sao tác giả không đưa ra nhóm giải pháp nâng cấp phần mềm quản lý Microsoft Dynamics AX?
Vì tại thời điểm nghiên cứu, FGL đã chính thức khởi động dự án chuyển đổi hệ thống ERP sang nền tảng Microsoft Dynamics 365 (D365) để thay thế hoàn toàn phần mềm AX theo lộ trình của tập đoàn, do đó việc đề xuất cải tiến AX không còn giá trị thực tế.

4. Kết quả kinh doanh của FGL trong năm 2024 đạt doanh thu và lợi nhuận sau thuế là bao nhiêu?
Năm 2024, FGL đạt doanh thu thuần 4.180.350 triệu đồng (tăng 9,76% so với năm 2023) và lợi nhuận sau thuế đạt 312.312 triệu đồng (tăng 26,16% so với năm 2023).

5. Khóa luận vận dụng mô hình quy trình mua hàng của tác giả nào?
Tác giả vận dụng mô hình quy trình mua hàng gồm 8 bước theo nghiên cứu của Palmer và cộng sự (1996), kết hợp khung tiêu chí đánh giá nhà cung ứng của Taherdoost (2019) và Mummalaneni và cộng sự (1996).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bích Phương đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác thu mua nguyên liệu vải phục vụ nhãn hàng Haddad tại Công ty TNHH Fashion Garments 2 giai đoạn 2022 – 2024. Bằng việc kết hợp chặt chẽ khung lý thuyết mua sắm quốc tế với số liệu vận hành thực tế, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn về tiến độ giao hàng, chất lượng nguyên liệu và sự phụ thuộc vào nhà cung cấp chỉ định. Hệ thống ba nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn doanh nghiệp may mặc xuất khẩu. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị tham khảo tốt cho công tác quản trị mua hàng và chuỗi cung ứng dệt may tại Việt Nam.