Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu, hoạt động quản trị chuỗi cung ứng – đặc biệt là công tác mua hàng trong các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu – giữ vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và tỷ suất sinh lời. Đối với các đơn vị gia công và sản xuất hàng nội thất quy mô lớn phục vụ thị trường quốc tế, chi phí nguyên vật liệu đầu vào thường chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng giá trị sản phẩm. Mọi biến động về giá cả, chất lượng vật tư hay thời gian giao hàng đều tác động trực tiếp đến tiến độ xuất khẩu, giá vốn hàng bán và doanh thu của doanh nghiệp.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Cẩm Lụa (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM) tiếp cận bài toán quản trị cung ứng tại Công ty TNHH Wanek Furniture – một doanh nghiệp FDI chủ chốt tại Bình Dương, thành viên thuộc chuỗi cung ứng toàn cầu của Tập đoàn nội thất Ashley (Hoa Kỳ). Xuất phát từ thực tiễn hơn hai năm công tác trực tiếp tại công ty, tác giả nhận thấy việc mua hàng không chỉ đơn thuần là nghiệp vụ mua sắm vật tư mà là tiền đề vật chất quyết định hoạt động xuất khẩu sang công ty mẹ Ashley và thị trường quốc tế. Việc kiểm soát chặt chẽ các khâu đầu vào giúp công ty giảm chi phí, hạn chế rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và gia tăng biên lợi nhuận.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng công tác mua hàng tại Công ty TNHH Wanek Furniture giai đoạn 2013–2015, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể và các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động mua hàng trong giai đoạn tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành ba nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động mua hàng và quản trị mua hàng trong doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích số liệu thực tế về kết quả kinh doanh và thực trạng hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Wanek Furniture theo nhiều tiêu thức (chủng loại vật tư, nguồn gốc xuất xứ, phương thức mua, chu kỳ thời gian và quy trình nghiệp vụ).
- Đề xuất các giải pháp khả thi gắn liền với quy trình xác định nhu cầu, phát triển mạng lưới nhà cung cấp, đàm phán đặt hàng và kiến nghị hoàn thiện cơ chế phối hợp nội bộ cũng như chính sách ngành.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động mua hàng trong doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu đồ nội thất. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại hệ thống nhà xưởng và văn phòng điều hành của Công ty TNHH Wanek Furniture tại tỉnh Bình Dương. Phạm vi nghiên cứu về thời gian căn cứ trên số liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm liên tiếp từ năm 2013 đến năm 2015, kết hợp với các quan sát thực tiễn trong công tác vận hành giai đoạn 2014–2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng: Mua hàng là giai đoạn khởi đầu của quá trình lưu chuyển hàng hóa, biểu hiện mối quan hệ trao đổi giữa người mua và người bán thông qua thanh toán tiền tệ, làm chuyển dịch quyền sở hữu hàng hóa và trách nhiệm thanh toán của doanh nghiệp. Quản trị mua hàng được nhìn nhận là chu trình ra quyết định liên tục nhằm giải quyết các câu hỏi cốt lõi: Mua cái gì? Mua bao nhiêu? Mua của ai? Mua với giá cả và điều kiện giao nhận, thanh toán như thế nào?
Khóa luận làm rõ ba quy tắc đảm bảo mua hàng có hiệu quả trong doanh nghiệp:
- Quy tắc mua hàng của nhiều nhà cung cấp: Nhằm phân tán rủi ro (theo nguyên lý "không bỏ trứng vào một giỏ"), kích thích cạnh tranh giữa các nhà cung cấp về giá cả, thời hạn thanh toán và dịch vụ giao nhận, đồng thời vẫn duy trì việc lựa chọn một nhà cung cấp chiến lược để xây dựng mối quan hệ hợp tác dài hạn.
- Quy tắc luôn giữ thế chủ động trước nhà cung cấp: Yêu cầu người mua phải phân định rõ các "ràng buộc chặt" (điều kiện bất biến, không thể nhân nhượng) và "ràng buộc lỏng" (điều kiện có thể linh hoạt thương lượng), văn bản hóa đầy đủ các cam kết của bên bán vào hợp đồng kinh tế nhằm phòng ngừa rủi ro phụ thuộc.
- Quy tắc đảm bảo sự hợp lý về lợi ích: Thiết lập sự cân bằng quyền lợi hai bên, tránh ép giá cực đoan làm đổ vỡ quan hệ đối tác hoặc chấp nhận điều kiện bất lợi gây thiệt hại đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Về phương pháp tính toán nhu cầu, tác giả viện dẫn mô hình cân đối lưu chuyển vật tư để xác định lượng hàng cần mua vào ($M$):
$$M = B + D_{ck} - D_{dk} + D_{hh}$$
(Trong đó: $B$ là sản lượng bán ra theo kế hoạch; $D_{ck}$ là lượng dự trữ tồn kho cuối kỳ dự kiến; $D_{dk}$ là lượng tồn kho thực tế đầu kỳ; $D_{hh}$ là định mức hao hụt trong quá trình sản xuất, lưu kho).
Đồng thời, đối với phương thức mua hàng theo lô lớn, tác giả trình bày công thức xác định quy mô đặt hàng tối ưu ($Q$) dựa trên điểm cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho:
$$Q = \sqrt{\frac{2 \cdot C_1 \cdot D}{C_2}}$$
(Trong đó: $C_1$ là chi phí cho một lần mua hàng; $C_2$ là chi phí lưu kho, bảo quản một đơn vị hàng hóa trong một đơn vị thời gian; $D$ là tổng nhu cầu hàng hóa trong kỳ).
Quy trình mua hàng chuẩn được tác giả thiết lập qua chuỗi 4 giai đoạn logic khép kín: (1) Xác định nhu cầu mua hàng; (2) Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp; (3) Thương lượng và đặt hàng; (4) Theo dõi, kiểm tra giao nhận và đánh giá kết quả mua hàng (thể hiện qua vòng phản hồi: thỏa mãn nhu cầu hoặc không thỏa mãn để điều chỉnh).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện thông qua tiếp cận định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu sơ cấp bắt nguồn từ quá trình làm việc, quan sát thực tế và tiếp xúc chuyên môn của tác giả tại các bộ phận liên quan của công ty. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê của phòng Mua hàng (Purchasing), phòng Kế hoạch (Planning), phòng Kho vận và phòng Kế toán tài vụ của Công ty Wanek Furniture trong giai đoạn 2013–2015. Tác giả sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối và phân tích cơ cấu tỷ trọng để đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động mua hàng trong doanh nghiệp
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho đề tài. Tác giả trình bày chi tiết bản chất của nghiệp vụ mua hàng, phân loại các phương thức mua sắm vật tư phổ biến trong doanh nghiệp theo 4 tiêu chí phân định:
- Căn cứ vào quy mô mua hàng: Mua theo nhu cầu thực tế (vốn lưu động ít ứ đọng, quay vòng nhanh nhưng rủi ro thiếu hàng khi biến động thị trường) và mua theo lô lớn (hưởng chiết khấu số lượng nhưng chịu áp lực chi phí bảo quản và rủi ro tồn kho).
- Căn cứ vào hình thức tổ chức: Thu mua tập trung, thu mua phân tán, và thu mua liên kết kết hợp phân tán tiêu thụ.
- Căn cứ vào thời hạn tín dụng: Thanh toán ngay khi nhận hàng, mua giao hàng trước – trả tiền sau, và đặt cọc/trả tiền trước – nhận hàng sau.
- Căn cứ theo nguồn hàng: Mua trong nước (nội địa) và mua từ nước ngoài (nhập khẩu trực tiếp hoặc nhập khẩu ủy thác).
Chương 1 đi sâu mô tả chi tiết từng bước trong tiến trình mua hàng 4 giai đoạn, xác định các tiêu chí định lượng và định tính nhằm lựa chọn nhà cung cấp (vị thế thương trường, năng lực tài chính, uy tín giao hàng, chất lượng sản phẩm, dịch vụ hậu mãi, vị trí địa lý, độ linh hoạt ứng biến). Tác giả nhấn mạnh việc thương lượng hợp đồng phải chặt chẽ về điều khoản kỹ thuật, đơn giá, kiểm định nghiệm thu, cũng như tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong tính toán nhu cầu vật tư thay cho các phương thức tính thủ công truyền thống.
Chương 2: Giới thiệu về công ty và thực trạng hoạt động mua hàng của công ty Wanek Furniture
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về Công ty TNHH Wanek Furniture và phân tích chuyên sâu các dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Wanek Furniture được thành lập năm 2008 tại tỉnh Bình Dương, là mắt xích sản xuất nòng cốt trong chuỗi cung ứng của Tập đoàn Ashley (Mỹ) – tập đoàn có mạng lưới liên kết với hơn 123 công ty trên toàn cầu. Tính đến thời điểm nghiên cứu, Wanek đã mở rộng quy mô lên 4 cơ sở (gồm 3 nhà máy sản xuất: Wanek 1, Wanek 2, Wanek 3 và 1 kho trung tâm) với tổng lực lượng lao động vượt hơn 9.000 người. Cơ cấu điều hành do Tổng giám đốc Travis Wanger đứng đầu, vận hành cùng các khối chức năng chuyên biệt: Kiểm soát tài chính (Raymond Sabio), Quản lý sản xuất phụ kiện PU (Bruce Scow), Quản lý sản xuất Wanek 1 & 2 (Jason Liew), Quản lý sản xuất Wanek 3 (Wilson God), Khối sản xuất nệm UPH (Terry Glenn), Khối điều hành Operation (Andrew Lien), Nhân sự (Lợi Nguyễn), Kỹ thuật (Minh Phụng), Kỹ thuật tài liệu (Huy Nguyễn - chuyên trách xây dựng bảng BOM và lập Routing Ticket), Khối phát triển vật tư Sourcing (Sadd Younas phụ trách nội địa, Sundar Sun phụ trách quốc tế), cùng các phòng ban Kế toán, Kế hoạch - Mua hàng, Kiểm tra chất lượng (QC) và Cải tiến liên tục.
- Danh mục sản phẩm: Chuyên sản xuất các dòng ghế sofa bọc nệm, bàn ghế nội thất xuất khẩu sang thị trường Mỹ, châu Âu và các nước như Đan Mạch, Phần Lan, Trung Quốc, Thái Lan, Campuchia. Sản phẩm sử dụng các vật tư cốt lõi gồm: da bò thuộc tự nhiên, da nhân tạo PU, vải bọc, gỗ, mút xốp gòn, sơn và hóa chất.
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013–2015:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: 1.000 VNĐ) |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
So sánh 2014/2013 (%) |
So sánh 2015/2014 (%) |
| Tổng doanh thu |
157.125.800 |
168.640.625 |
225.433.650 |
+7,33 |
+33,68 |
| Các khoản giảm trừ |
1.478.375 |
1.772.800 |
2.253.425 |
+19,92 |
+27,11 |
| Doanh thu thuần |
155.647.425 |
166.867.825 |
223.180.225 |
+7,21 |
+33,75 |
| Giá vốn hàng bán |
139.129.550 |
146.752.000 |
198.761.500 |
+5,48 |
+35,44 |
| Lợi nhuận gộp |
16.517.875 |
20.115.825 |
24.418.725 |
+21,78 |
+21,39 |
| Chi phí kinh doanh |
15.131.405 |
18.755.615 |
22.522.960 |
+23,95 |
+20,09 |
| Lợi nhuận từ HĐKD |
1.386.470 |
1.365.210 |
1.895.765 |
-1,53 |
+38,86 |
| Lợi nhuận sau thuế |
942.800 |
979.350 |
1.364.950 |
+3,88 |
+39,37 |
| Nộp ngân sách Nhà nước |
3.176.850 |
2.513.500 |
3.351.200 |
-20,88 |
+33,33 |
Doanh thu tăng trưởng vượt bậc năm 2015 (+33,68%) nhờ việc công ty mở rộng phân xưởng sản xuất sofa da thật cao cấp, đồng thời thương hiệu công ty mẹ Ashley đạt giải thưởng bình chọn uy tín tại Hoa Kỳ năm 2014, thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu tăng cao.
- Phân tích thực trạng hoạt động mua hàng:
- Theo mặt hàng: Vải chính chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí mua vào (năm 2013 đạt 63.499.590.000 đồng, chiếm 43,94%), tiếp đến là da bò cao cấp (năm 2013 đạt 28.132.355.000 đồng, chiếm 19,01%), vải giả da PU (15.775.840.000 đồng, chiếm 10,76%), cùng các vật tư phụ trợ như gòn làm lõi nệm sofa, gỗ, sơn, carton, chỉ khâu. Tỷ trọng nhóm da thuộc tăng nhanh trong năm 2014–2015 do định hướng phát triển sản phẩm sofa cao cấp.
- Theo nguồn hàng: Công ty kết hợp mua hàng nội địa và nhập khẩu. Trong nước, Wanek hợp tác với các nhà cung ứng tiêu biểu như Fulin (cung cấp da PU chiếm tỷ trọng cao nhất: 10,30% năm 2013 và tăng lên 11,03% năm 2014), Sanfang, Đông Nam Việt, Duy Mỹ, Duy Việt, Most Thông Thái. Đối với nguồn nhập khẩu, Trung Quốc là thị trường cung ứng vật tư lớn nhất.
- Theo phương thức mua: 100% nguyên vật liệu được mua qua phương thức mua trực tiếp từ nhà cung cấp, hoàn toàn không qua trung gian (tổng giá trị mua trực tiếp năm 2013 đạt 146.737.315.000 đồng, năm 2014 đạt 169.115.985.000 đồng, năm 2015 đạt 202.961.515.000 đồng). Phương thức này giúp doanh nghiệp tận dụng lợi thế quy mô lớn để đàm phán giá gốc và chính sách chiết khấu tốt nhất.
- Theo thời gian: Mua hàng phân bổ không đều theo các quý trong năm. Quý I luôn có kim ngạch và tỷ trọng cao nhất (năm 2013 đạt 41.251.995.000 đồng, chiếm 28,11%; năm 2015 tăng lên 30,07%) do công ty tập trung nhập vật tư cho các đơn hàng đầu năm. Quý II và Quý III ghi nhận lượng mua giảm xuống mức thấp nhất (Quý III/2013 chiếm 20,44%; Quý II/2015 chỉ chiếm 16,19%) để cắt giảm chi phí tồn kho trong mùa thấp điểm. Quý IV bắt đầu tăng trở lại phục vụ mùa bán lẻ cuối năm.
- Tình hình mua hàng và biến động tồn kho:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: 1.000 VNĐ) |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
So sánh 2014/2013 (%) |
So sánh 2015/2014 (%) |
| Trị giá hàng mua vào |
146.752.000 |
169.129.550 |
198.761.500 |
+15,25 |
+17,52 |
| Trị giá hàng bán ra |
141.393.000 |
163.713.545 |
193.087.560 |
+15,79 |
+17,94 |
| Trị giá hàng tồn kho |
5.359.000 |
5.416.005 |
5.673.940 |
+1,06 |
+4,76 |
- Đánh giá theo 4 khâu của quy trình mua hàng tại Wanek Furniture:
- Xác định nhu cầu: Dựa trên dự báo của Ashley, đơn đặt hàng thực tế và lịch sử tiêu thụ nguyên vật liệu (history production consumption). Tồn tại: Do thời gian giao hàng nhập khẩu kéo dài (lead time lớn), việc điều chỉnh nhu cầu từ phía đối tác Mỹ thường có độ trễ; khi đơn hàng thay đổi thì nhà cung ứng nước ngoài đã hoàn tất sản xuất hoặc hàng đang vận chuyển trên biển, buộc công ty phải nhập kho và chịu chi phí lưu kho. Thêm vào đó, việc tính toán khối lượng phụ thuộc lớn vào hệ thống dữ liệu: sai sót về thông số thời gian mua hàng (lead time), thời gian vận chuyển (transportation lead time), thời gian kiểm định (inspection lead time) hoặc lỗi định mức kỹ thuật từ phòng Bill of Material (BOM) gây ra sai lệch nghiêm trọng về số lượng và tiến độ mua vật tư.
- Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp: Giao cho bộ phận Phát triển vật tư (Sourcing & Development). Tồn tại: Công ty phụ thuộc nhiều vào các nhà cung cấp quen thuộc lâu năm, thiếu phương án tìm kiếm nhà cung cấp dự phòng. Điển hình là sự cố khi chính phủ Trung Quốc ban hành chỉ thị đóng cửa hàng loạt nhà máy dệt nhuộm tại Hàng Châu phục vụ tổ chức hội nghị quốc tế, khiến nguồn cung cấp vải của Wanek bị gián đoạn và khan hiếm đột ngột do thiếu nhà cung cấp thay thế ở các quốc gia khác.
- Thương lượng và đặt hàng: Bị phân tách độc lập giữa bộ phận Sourcing (đàm phán giá cả, chất lượng ban đầu) và bộ phận Mua hàng (Purchasing - chốt khối lượng, lịch giao). Sự tách biệt này làm suy giảm vị thế thương lượng tổng thể, nhân viên mua hàng thiếu linh hoạt trong việc cân đối các điều khoản ràng buộc chặt và ràng buộc lỏng.
- Kiểm tra giao nhận: Bộ phận Kho và Mua hàng phối hợp tốt, đối chiếu mã vạch (Barcode), chuyển giao bộ phận QC kiểm định chất lượng nghiêm ngặt trước khi nhập kho. Hàng lỗi bị từ chối nhập và phòng Kế toán phong tỏa thanh toán. Khâu này vận hành hiệu quả nhưng chi phí vận chuyển hàng nhập khẩu vẫn ở mức cao.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động mua hàng của công ty Wanek Furniture
Dựa trên các tồn tại nhận diện ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả:
- Phương hướng và nhiệm vụ: Đẩy mạnh chuyên nghiệp hóa công tác quản trị cung ứng, gia tăng tỷ trọng mua hàng nội địa nhằm cắt giảm chi phí logistics và rút ngắn chu kỳ đặt hàng; xây dựng hệ thống quản trị rủi ro chuỗi cung ứng trước các biến động địa chính trị và chính sách quốc tế.
- Giải pháp 1: Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu mua hàng: Chuẩn hóa quy trình nhập liệu tham số hệ thống. Tăng cường phối hợp giữa phòng Kế hoạch, phòng Kỹ thuật tài liệu (phụ trách BOM) và phòng Mua hàng để kiểm soát định mức kỹ thuật. Cập nhật chính xác các thông số thời gian đặt hàng (purchasing lead time), thời gian vận chuyển (transportation lead time) và kiểm hàng (inspection lead time), đồng thời ứng dụng dữ liệu lịch sử tiêu thụ sản xuất để chủ động dự báo.
- Giải pháp 2: Củng cố và hoàn thiện hệ thống nhà cung cấp: Đa dạng hóa danh mục nhà cung ứng, chủ động tìm kiếm các đối tác tiềm năng tại thị trường nội địa Việt Nam và các quốc gia lân cận nhằm xóa bỏ thế độc quyền của một số nhà máy Trung Quốc, hạn chế rủi ro đứt gãy tương tự sự cố dệt nhuộm tại Hàng Châu. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá định kỳ nhà cung ứng dựa trên thang điểm tổng hợp (uy tín giao hàng, chất lượng, năng lực tài chính, phản ứng linh hoạt).
- Giải pháp 3: Nâng cao chất lượng công tác thương lượng và đặt hàng: Tái cấu trúc cơ chế phối hợp giữa bộ phận Sourcing & Development và bộ phận Mua hàng Purchasing. Đào tạo nâng cao năng lực đàm phán thương mại quốc tế cho đội ngũ nhân sự, duy trì sự gắn kết giữa đàm phán giá - chất lượng với cam kết số lượng và tiến độ giao hàng nhằm tận dụng tối đa lợi thế người mua quy mô lớn.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý: Đề xuất cơ quan hải quan và ban quản lý các khu công nghiệp tỉnh Bình Dương tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính về thông quan nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất xuất khẩu, hoàn thiện hạ tầng logistics kết nối cảng biển và có chính sách hỗ trợ phát triển mạng lưới công nghiệp hỗ trợ nội địa trong ngành gỗ - nội thất.
Kết quả và đóng góp
Công trình khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Minh chứng bằng hệ thống số liệu tài chính - tác nghiệp: Nghiên cứu phản ánh trung thực kết quả kinh doanh giai đoạn 2013–2015 của Wanek Furniture với doanh thu thuần tăng từ 155,65 tỷ đồng (2013) lên 223,18 tỷ đồng (2015), lợi nhuận sau thuế tăng từ 942,8 triệu đồng lên 1,36 tỷ đồng. Kết quả mua hàng ghi nhận trị giá mua vào tăng từ 146,75 tỷ đồng lên 198,76 tỷ đồng, trong đó 100% được thực hiện qua hình thức mua trực tiếp. Tồn kho được kiểm soát ổn định ở mức 5,36–5,67 tỷ đồng, đáp ứng kịp thời tiến độ xuất khẩu sang công ty mẹ Ashley.
- Phát hiện chính xác các nút thắt vận hành: Khóa luận chỉ rõ những bất cập nội tại trong chuỗi cung ứng của một doanh nghiệp FDI quy mô lớn: sự đứt gãy thông tin giữa bộ phận BOM/lead time và khâu mua hàng; rủi ro gián đoạn nguồn cung do phụ thuộc vào các xưởng nhuộm Trung Quốc (sự cố Hàng Châu); sự thiếu đồng bộ giữa khâu phát triển tìm kiếm nhà cung cấp (Sourcing) và khâu thực thi đặt hàng (Purchasing).
- Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao: Tác giả xây dựng giải pháp xuất phát trực tiếp từ nguyên nhân gốc rễ, đề xuất mô hình phối hợp nội bộ, chuẩn hóa thông số ERP và chủ trương nội địa hóa nguồn vật tư (tiêu biểu như da PU từ Fulin, Sanfang) để giảm chi phí vận chuyển quốc tế.
- Đóng góp so với thực tiễn nghiên cứu trước: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết, số liệu thực tế về cơ chế vận hành cung ứng của một đơn vị gia công nội thất xuất khẩu trực thuộc một tập đoàn đa quốc gia hàng đầu của Mỹ (Ashley), làm rõ tính đặc thù của việc kết hợp mua hàng nội địa và nhập khẩu trong chuỗi sản xuất khép kín.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được nhận diện từ phạm vi văn bản:
- Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu dừng lại ở chuỗi số liệu giai đoạn 2013–2015, phản ánh bối cảnh vận hành của công ty trong giai đoạn đó mà chưa phản ánh được các biến động chính sách và thị trường xuất khẩu giai đoạn sau năm 2016.
- Nghiên cứu tiếp cận dưới hình thức nghiên cứu trường hợp điển hình (single case study) tại một doanh nghiệp FDI sản xuất nệm và sofa xuất khẩu (Wanek Furniture), do đó một số giải pháp mang tính đặc thù tổ chức (như việc phân chia hai bộ phận Sourcing và Purchasing dưới quyền Tổng giám đốc Travis Wanger) có thể không mang tính phổ quát cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa.
- Đề tài chưa xây dựng mô hình định lượng hồi quy để lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng yếu tố chi phí mua hàng đến tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng đa doanh nghiệp trong ngành sản xuất đồ gỗ và nội thất xuất khẩu tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam; nghiên cứu tích hợp sâu hệ thống quản trị hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) với công tác quản trị rủi ro chuỗi cung ứng khi đối mặt với các cú sốc thương mại quốc tế.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp phân tích thực trạng mua hàng đa chiều (theo chủng loại, nguồn gốc xuất xứ, phương thức mua, tính chất chu kỳ mùa vụ qua các quý và vòng quay tồn kho); minh họa sinh động cách thức ứng dụng lý thuyết quản trị cung ứng vào môi trường doanh nghiệp FDI.
- Chuyên viên mua hàng (Buyer) và nhà quản lý chuỗi cung ứng trong ngành sản xuất gỗ, sofa và nội thất: Tham khảo quy trình kiểm soát vật tư thực tế tại Wanek Furniture, bao gồm cơ chế quản lý mã vạch (Barcode), phối hợp kiểm định chất lượng cùng phòng QC, cách thức quản lý định mức BOM và bài học kinh nghiệm trong việc phân tán rủi ro nguồn cung khi phụ thuộc vào thị trường nguyên liệu nước ngoài.
- Người làm đề tài nghiên cứu liên quan đến tối ưu hóa chi phí đầu vào: Tham khảo cấu trúc luận điểm, hệ thống bảng biểu so sánh tăng trưởng tuyệt đối - tương đối và khung giải pháp nâng cao hiệu quả thu mua trong doanh nghiệp xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế tổ chức công tác mua hàng tại Wanek Furniture có đặc điểm gì nổi bật và việc phân tách giữa bộ phận Sourcing và Purchasing bộc lộ hạn chế nào?
Tại Wanek Furniture, công tác thương lượng giá cả và tìm kiếm nhà cung cấp mới được giao riêng cho bộ phận Phát triển vật tư (Sourcing & Development dept, gồm nhóm phụ trách nội địa của Sadd Younas và nhóm quốc tế của Sundar Sun). Trong khi đó, việc thông báo số lượng mua, lập kế hoạch tiến độ giao hàng thuộc về bộ phận Kế hoạch - Mua hàng (Planning - Purchasing Department). Hạn chế của việc tách rời này là làm suy giảm ưu thế thương lượng tổng thể của người mua; nhân viên mua hàng trực tiếp chỉ tập trung theo dõi khối lượng mà thiếu sự gắn kết với các điều khoản đàm phán chiến lược, khó linh hoạt xử lý các ràng buộc chặt và ràng buộc lỏng trong hợp đồng thương mại.
2. Bất cập lớn nhất trong công tác xác định nhu cầu mua hàng tại Wanek Furniture xuất phát từ những nguyên nhân nào?
Bất cập lớn nhất là độ trễ thông tin từ phía khách hàng/công ty mẹ Ashley khi thay đổi nhu cầu nhưng hàng nhập khẩu từ nước ngoài có thời gian đặt hàng (lead time) kéo dài, dẫn đến tình trạng hàng đã sản xuất xong hoặc đang trên biển buộc công ty vẫn phải nhận và chịu chi phí lưu kho. Ngoài ra, việc xác định khối lượng mua còn chịu sai lệch từ hệ thống phần mềm do nhập sai các thông số thời gian: thời gian mua hàng (lead time), thời gian vận chuyển (transportation lead time), thời gian kiểm hàng (inspection lead time), cũng như lỗi định mức kỹ thuật từ phòng Bill of Material (BOM).
3. Sự cố đóng cửa các nhà máy dệt nhuộm tại Hàng Châu (Trung Quốc) đã tác động như thế nào đến nguồn cung của Wanek và phản ánh bài học gì về quản trị nhà cung ứng?
Khi chính phủ Trung Quốc chỉ thị đóng cửa các nhà máy dệt nhuộm tại Hàng Châu trong thời gian diễn ra hội nghị quốc tế, Wanek Furniture rơi vào tình trạng khan hiếm nguồn vải trầm trọng do phụ thuộc phần lớn vào nguồn cung cấp này mà không phát triển trước các nhà cung ứng dự phòng tại các quốc gia khác. Sự cố này phản ánh hạn chế lớn của công ty trong việc vi phạm quy tắc đa dạng hóa nhà cung ứng, cho thấy bài học cấp thiết về việc phải luôn duy trì các nguồn cung thay thế và gia tăng tỷ lệ tự chủ vật tư nội địa để phòng ngừa rủi ro địa chính trị.
4. Vì sao Wanek Furniture áp dụng 100% phương thức mua hàng trực tiếp mà không qua trung gian?
Theo số liệu thống kê giai đoạn 2013–2015, toàn bộ kim ngạch mua hàng của Wanek (năm 2013 đạt hơn 146,7 tỷ đồng; năm 2015 đạt gần 203 tỷ đồng) đều được thực hiện theo phương thức trực tiếp. Tác giả phân tích rằng phương thức qua trung gian chỉ phù hợp với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, nhu cầu phân tán. Với quy mô sản xuất lớn, cung ứng cho tập đoàn Ashley và xuất khẩu toàn cầu, việc mua trực tiếp cho phép Wanek tận dụng ưu thế mua số lượng lớn để đàm phán mức giá gốc thấp nhất, nhận các chính sách chiết khấu tối đa từ nhà sản xuất và kiểm soát trực tiếp chất lượng vật tư đầu vào.
5. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu nguồn nguyên liệu giữa hàng nội địa và hàng nhập khẩu tại công ty được thể hiện như thế nào?
Công ty chủ trương từng bước gia tăng tỷ trọng mua hàng nội địa đối với các nguyên phụ liệu có sẵn nguồn cung chất lượng trong nước, điển hình là việc hợp tác chặt chẽ với các nhà sản xuất da nhân tạo PU tại Việt Nam như Fulin (chiếm tỷ trọng mua lớn nhất trong nước: 10,30% năm 2013 và tăng lên 11,03% năm 2014) và Sanfang. Định hướng này giúp Wanek cắt giảm đáng kể chi phí vận chuyển quốc tế, rút ngắn chu kỳ đặt hàng, tránh được rủi ro biến động tỷ giá và hướng tới mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận ròng cho doanh nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Cẩm Lụa là một công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về quản trị chuỗi cung ứng trong ngành sản xuất nội thất xuất khẩu, làm sáng tỏ mối quan hệ mật thiết giữa công tác mua sắm đầu vào với hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Wanek Furniture. Bằng việc phân tích sâu sắc dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013–2015 kết hợp quan sát thực tế quy trình tác nghiệp, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu đạt được cũng như các nút thắt về sai lệch dữ liệu BOM/lead time, sự phụ thuộc nguồn cung Trung Quốc và sự chia cắt giữa hai khâu Sourcing - Purchasing. Hệ thống ba nhóm giải pháp về chuẩn hóa dự báo nhu cầu, củng cố mạng lưới nhà cung ứng đa dạng và tái cơ cấu quy trình đàm phán đặt hàng mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị mua hàng tại doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu quy mô lớn.