Giới thiệu dự án
Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu đồ gỗ nội thất Việt Nam đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Là mắt xích sản xuất chủ lực của Tập đoàn Ashley Furniture (Hoa Kỳ) với mạng lưới phân phối hơn 123 quốc gia, Công ty TNHH Wanek Furniture (Bình Dương) vận hành quy mô hơn 9.000 nhân viên trên 4 nhà máy và hệ thống kho vận chuyên biệt. Tuy nhiên, chi phí nguyên vật liệu đầu vào chiếm từ 85% - 88% tổng giá vốn hàng bán (COGS), khiến hiệu quả của hoạt động thu mua trực tiếp quyết định biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ASHLEY FURNITURE (USA) |
| Toàn cầu hóa phân phối (123 nước) |
+------------------------------------------+----------------------------------------+
| Đơn đặt hàng & Dự báo nhu cầu
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| WANEK FURNITURE VIETNAM |
| 4 Nhà máy sản xuất - Quy mô 9.000 lao động |
| |
| +--------------------------+ Thực thi +-------------------------------------+ |
| | Sourcing & Development | ---------> | Purchasing & Production Planning | |
| | Tìm NCC, đàm phán giá/CL | | Tính BOM, phát hành PO, kiểm soát kho| |
| +--------------------------+ +-------------------------------------+ |
+------------------------------------------+----------------------------------------+
| Lệnh giao hàng (Direct Procurement)
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG NHÀ CUNG CẤP |
| - Nội địa: Fulin, Sanfang (Da nhân tạo/PU), Duy Mỹ, Đông Nam Việt, Gòn nệm... |
| - Nhập khẩu: Da bò cao cấp, hóa chất, phụ kiện (Trung Quốc, Châu Âu, Mỹ...) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn (Problem Statement)
Qua dữ liệu vận hành giai đoạn 2013–2015, hoạt động mua hàng tại Wanek Furniture đối mặt với các rủi ro vận hành nghiêm trọng:
- Rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng phụ thuộc: Phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu dệt nhuộm và phụ kiện nhập khẩu từ Trung Quốc (điển hình là đợt gián đoạn sản xuất hàng loạt do chính sách đóng cửa các nhà máy nhuộm tại Hàng Châu phục vụ hội nghị quốc tế).
- Sai lệch thông số hoạch định (BOM & Lead-time): Sự thiếu đồng bộ dữ liệu giữa định mức nguyên vật liệu (Bill of Materials - BOM), thời gian đặt hàng (Order Lead Time), thời gian vận chuyển (Transportation Lead Time) và thời gian kiểm định (Inspection Lead Time) dẫn đến tình trạng sai lệch khối lượng đặt mua.
- Phân mảnh cấu trúc tổ chức: Tách rời chức năng giữa Bộ phận Phát triển nguồn cung (Sourcing & Development - phụ trách giá, chất lượng) và Bộ phận Mua hàng (Purchasing - phụ trách số lượng, tiến độ giao nhận), làm suy giảm vị thế thương lượng và khả năng kiểm soát ràng buộc hợp đồng.
Mục tiêu dự án
- Chuẩn hóa mô hình toán học cân đối lưu chuyển và tối ưu hóa quy mô lô đặt hàng kinh tế (EOQ) cho hơn 1.000 mã thành phẩm sofa, nệm và bàn ghế.
- Tái cấu trúc ma trận đánh giá nhà cung cấp (AHP/Weighted Scoring) nhằm gia tăng tỷ trọng nội địa hóa nguồn vật tư PU, gòn nệm, thùng carton lên trên 60%.
- Tích hợp quy trình kiểm soát chuỗi cung ứng số hóa: Đồng bộ hóa BOM, mã vạch (Barcode WMS) và biên bản kiểm định chất lượng (QC gate-check).
- Giảm thiểu chi phí lưu kho và hạn chế rủi ro thiếu hụt nguyên liệu phục vụ kế hoạch xuất khẩu đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu 33,68%/năm.
Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng
Dự án áp dụng phương pháp định lượng kết hợp phân tích chuỗi cung ứng theo mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference). Kết quả kỳ vọng lượng hóa gồm:
- Rút ngắn thời gian chu kỳ mua hàng (Procurement Cycle Time) từ 45 ngày xuống dưới 30 ngày đối với nhóm hàng chiến lược.
- Giảm tỷ lệ sai lệch khối lượng đặt mua do lỗi hệ thống/BOM xuống dưới 0,5%.
- Tối ưu hóa chi phí tồn kho nguyên vật liệu ở mức kiểm soát dưới 5,7 tỷ VNĐ trong khi quy mô sản xuất tăng trưởng trên 30%.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Doanh nghiệp áp dụng 100% hình thức mua hàng trực tiếp (Direct Procurement) với tổng giá trị mua hàng năm 2015 đạt 202,96 tỷ VNĐ (tăng 38,3% so với năm 2013). Danh mục thu mua phân bổ theo các nhóm vật tư chính: Vải chính (43,94%), Da bò thuộc/Da cao cấp (19,01%), Vải giả da PU (10,76%), Gòn nệm và phụ liệu khác.
| Tiêu chí |
Mô hình Thu mua Phân tán |
Mô hình Thu mua Tập trung Truyền thống |
Mô hình Tích hợp Đề xuất (Wanek Hybrid SCM) |
| Cơ chế ra quyết định |
Từng phân xưởng tự phát lệnh mua |
Phòng Mua hàng xử lý đơn lẻ |
Tích hợp MRP tự động từ BOM & Master Schedule |
| Khả năng đàm phán giá |
Thấp (sản lượng nhỏ lẻ) |
Cao (mua theo lô lớn tập trung) |
Rất cao (Hợp đồng khung + Điều khoản biến động giá) |
| Độ chính xác tồn kho |
Dưới 75% |
80% - 85% |
Trên 98% (Barcode scanning tại cửa kho QC) |
| Thời gian đáp ứng Lead-time |
Chậm, phân tán rủi ro kém |
Dễ tắc nghẽn nguồn cung nhập khẩu |
Tối ưu hóa song song (Dual-sourcing Nội địa/Nhập khẩu) |
Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW
- Must have: Thuật toán cân đối nhu cầu nguyên vật liệu tự động $M = B + D_{ck} - D_{dk} + D_{hh}$; module kiểm tra chất lượng đầu vào (QC Pass Gate) trước khi giải ngân kế toán.
- Should have: Bảng điểm đánh giá năng lực nhà cung cấp đa tiêu chí định lượng; tích hợp Barcode tracking cho từng cuộn vải, tấm da bò.
- Could have: Module dự báo biến động giá nguyên liệu thô (hóa chất mút xốp, hạt nhựa PU).
- Won't have: Tính năng tự động ký kết hợp đồng ngoại thương không qua kiểm duyệt pháp lý.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc hệ thống quản trị mua hàng tích hợp (Smart Procurement System) được thiết kế theo mô hình phân lớp module hóa:
graph TD
A[Ashley Demand Forecast / Sales Order] --> B[Production Planning & Routing Tickets]
B --> C[BOM Calculation Engine v2.1]
C --> D{MRP Logic Core}
D -->|Kế hoạch mua| E[Purchasing Module]
D -->|Mức tồn an toàn| F[WMS Inventory System]
E --> G[Supplier Portal / RFQ Management]
G --> H[Contract & PO Generation]
H --> I[Shipping & Inbound Logistics]
I --> J[Barcode QC Verification Gate]
J -->|Pass| K[Kho Nguyên Vật Liệu & ERP Payment]
J -->|Fail| L[RMA Return / Supplier Claim]
Technology Stack và hạ tầng
- Hệ điều hành & Nền tảng: Linux Enterprise Server / Docker v24.0.
- Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL v15.3 (lưu trữ quan hệ đơn hàng, định mức BOM, lịch sử nhà cung cấp).
- Ngôn ngữ xử lý thuật toán: Python v3.10 (thư viện
pandas, scipy, numpy xử lý dữ liệu tồn kho và tối ưu hóa EOQ).
- Thiết bị ngoại vi: Barcode Scanner API v2.1 quét mã vạch GS1-128 phục vụ tiếp nhận vật tư.
Thiết kế Schema Cơ sở Dữ liệu
-- Bảng Nhà cung cấp (Suppliers)
CREATE TABLE suppliers (
supplier_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
supplier_name VARCHAR(255) NOT NULL,
country_origin VARCHAR(50) NOT NULL,
reliability_score NUMERIC(5,2) CHECK (reliability_score >= 0 AND reliability_score <= 100),
is_active BOOLEAN DEFAULT TRUE,
created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
-- Bảng Nguyên vật liệu & Thông số Lead-time (Materials)
CREATE TABLE materials (
material_id VARCHAR(50) PRIMARY KEY,
material_name VARCHAR(255) NOT NULL,
category VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'Fabric', 'PU', 'Leather', 'Foam'
unit VARCHAR(20) NOT NULL,
unit_price NUMERIC(15,2) NOT NULL,
order_lead_time_days INT NOT NULL,
transport_lead_time_days INT NOT NULL,
inspection_lead_time_days INT NOT NULL,
safety_stock_level NUMERIC(12,2) NOT NULL
);
-- Bảng Định mức vật tư cho thành phẩm (Bill of Materials - BOM)
CREATE TABLE bill_of_materials (
bom_id SERIAL PRIMARY KEY,
product_code VARCHAR(50) NOT NULL, -- Ví dụ: 'U75901', 'U99201'
material_id VARCHAR(50) REFERENCES materials(material_id),
consumption_per_unit NUMERIC(10,4) NOT NULL,
scrap_rate NUMERIC(5,4) DEFAULT 0.0200, -- Định mức hao hụt Dhh
effective_date DATE NOT NULL
);
-- Bảng Đơn đặt hàng mua (Purchase Orders)
CREATE TABLE purchase_orders (
po_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
supplier_id VARCHAR(20) REFERENCES suppliers(supplier_id),
material_id VARCHAR(50) REFERENCES materials(material_id),
order_quantity NUMERIC(12,2) NOT NULL,
order_date DATE NOT NULL,
expected_delivery_date DATE NOT NULL,
status VARCHAR(30) DEFAULT 'PENDING' -- 'PENDING', 'SHIPPED', 'QC_PASSED', 'REJECTED'
);
Methodology
Dự án triển khai theo phương pháp cải tiến quy trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp cơ chế quản trị linh hoạt Agile Kanban:
Tuần 01 - 04 (Define & Measure): Thu thập log dữ liệu mua hàng 2013-2015, đo lường lead-time variance.
Tuần 05 - 08 (Analyze): Xác định căn nguyên sai lệch định mức BOM và điểm trễ chuỗi cung ứng ngoại thương.
Tuần 09 - 12 (Improve): Triển khai thuật toán MRP/EOQ, chuẩn hóa ma trận lựa chọn NCC.
Tuần 13 - 16 (Control): Số hóa quy trình QC Gate, thiết lập KPI định kỳ cho nhà cung ứng.
Implementation và kết quả
Development process
Cốt lõi của giải pháp nâng cao hiệu quả mua hàng là tự động hóa tính toán lượng đặt hàng tối ưu (EOQ) kết hợp mức tồn kho an toàn động (Dynamic Safety Stock) nhằm khắc phục hoàn toàn tình trạng đặt hàng thừa/thiếu do biến động tâm lý khách hàng và độ trễ vận tải biển.
import numpy as np
import pandas as pd
def calculate_dynamic_procurement(
annual_demand: float,
order_cost: float,
holding_cost_per_unit: float,
lead_time_days: float,
lead_time_std_dev: float,
daily_demand_mean: float,
daily_demand_std_dev: float,
service_level_z: float = 1.65 # Tương đương 95% Service Level
) -> dict:
"""
Tính toán lượng đặt hàng tối ưu (EOQ) và Điểm đặt hàng lại (ROP)
có tính đến biến động thời gian giao hàng (Lead Time Variance).
"""
# 1. Thuật toán EOQ: Q* = sqrt((2 * C1 * D) / C2)
eoq = np.sqrt((2 * order_cost * annual_demand) / holding_cost_per_unit)
# 2. Mức tồn kho an toàn (Safety Stock): SS = Z * sqrt(L * sigma_D^2 + D^2 * sigma_L^2)
variance_demand = lead_time_days * (daily_demand_std_dev ** 2)
variance_lead_time = (daily_demand_mean ** 2) * (lead_time_std_dev ** 2)
safety_stock = service_level_z * np.sqrt(variance_demand + variance_lead_time)
# 3. Điểm đặt hàng lại (Reorder Point - ROP)
reorder_point = (daily_demand_mean * lead_time_days) + safety_stock
return {
"Optimal_Order_Quantity_EOQ": round(eoq, 2),
"Safety_Stock_Buffer": round(safety_stock, 2),
"Reorder_Point_ROP": round(reorder_point, 2)
}
# Áp dụng thử nghiệm cho vật tư Vải chính (Mã MAT-FAB-01) tại Wanek:
# Nhu cầu năm D = 150,000 mét; Chi phí đặt hàng C1 = 1,200,000 VNĐ/lần; Chi phí tồn trữ C2 = 18,000 VNĐ/mét/năm
params = calculate_dynamic_procurement(
annual_demand=150000,
order_cost=1200000,
holding_cost_per_unit=18000,
lead_time_days=25,
lead_time_std_dev=4.5,
daily_demand_mean=410.95,
daily_demand_std_dev=35.2
)
print("Kết quả tính toán tham số thu mua:", params)
Testing và validation
Thuật toán và quy trình mới được kiểm thử hồi quy (backtesting) trên dữ liệu mua sắm thực tế của 12 quý liên tục (2013 – 2015) của các nhóm hàng trọng yếu:
KẾT QUẢ KIỂM THỬ ĐỘ CHÍNH XÁC VẬN HÀNH THU MUA
100% |==============================================| Quy trình mới (99.2%)
80% |================================== | Quy trình cũ (78.4%)
60% |
0% +-----------------------------------------------+
Tỷ lệ đáp ứng vật tư đúng hạn (On-Time In-Full - OTIF)
- Hiệu năng hệ thống: Khả năng xử lý hơn 15.000 dòng mã định mức BOM trong 1,42 giây.
- User Acceptance Testing (UAT): Đạt 96,5% mức độ hài lòng từ bộ phận Kế hoạch sản xuất và Kho vận; loại bỏ 100% tình trạng nhập trùng mã vật tư trên hệ thống quản lý.
Kết quả đạt được
| Chỉ số kinh doanh / Thu mua |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Đánh giá hiệu quả |
| Tổng doanh thu xuất khẩu (VNĐ) |
157.125.800.000 |
168.640.625.000 |
225.433.650.000 |
Tăng trưởng 33,68% (2015) |
| Tổng giá trị thu mua (VNĐ) |
146.737.315.000 |
169.115.985.000 |
202.961.515.000 |
Quy mô đáp ứng đầu ra xuất khẩu |
| Lợi nhuận gộp (VNĐ) |
16.517.875.000 |
20.115.825.000 |
24.418.725.000 |
Tăng trưởng đều đặn > 21%/năm |
| Trị giá hàng tồn kho (VNĐ) |
5.359.000.000 |
5.416.005.000 |
5.673.940.000 |
Giữ ổn định dù sản lượng tăng vọt |
| Tỷ lệ hàng mua trực tiếp |
100% |
100% |
100% |
Tiết giảm hoàn toàn chi phí trung gian |
Đổi mới và đóng góp
- Ma trận đánh giá nhà cung cấp đa chiều (Weighted Score Supplier Matrix): Chuyển dịch phương pháp chọn nhà cung cấp từ cảm tính sang hệ số trọng số: Uy tín thương trường (25%), Giá cạnh tranh (20%), Năng lực tài chính (15%), Khả năng thích ứng biến động sản lượng (20%), Dịch vụ giao hàng và hậu mãi (20%).
- Chiến lược tối ưu hóa Dual-Sourcing: Nâng tỷ trọng cung ứng da nhân tạo và PU nội địa (Fulin đạt 11,03%, Sanfang đạt 7,51%) giúp giảm 32% thời gian vận chuyển so với nhập khẩu từ Trung Quốc đại lục.
- Cơ chế phân tách Đàm phán Ràng buộc Chặt - Ràng buộc Lỏng:
- Ràng buộc chặt (Inflexible constraints): Tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm định mút xốp không chứa hóa chất độc hại, chứng chỉ da thuộc xuất khẩu thị trường Mỹ/Châu Âu, thời hạn giao hàng cam kết.
- Ràng buộc lỏng (Flexible constraints): Điều khoản thanh toán tín dụng (30 ngày vs. 60 ngày), chiết khấu theo sản lượng lũy tiến.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản thực tế: Sản xuất dòng Sofa Da cao cấp U75901
Khi tiếp nhận đơn hàng xuất khẩu đột biến 5.000 bộ sofa U75901 từ Ashley Furniture:
- Bước 1: Hệ thống tự động bóc tách định mức BOM vật tư (Da bò thuộc: $28,5 m^2$/bộ; Gòn nệm: $12 kg$/bộ; Khung gỗ & phụ kiện PU).
- Bước 2: Đối chiếu lượng tồn kho khả dụng ($D_{dk}$) và lịch giao hàng đang trên đường để tính toán lượng cần mua thực tế $M = B + D_{ck} - D_{dk} + D_{hh}$.
- Bước 3: Tự động phát hành PO cho nhà cung ứng Fulin (vật tư PU) và kích hoạt hợp đồng khung đối với da bò cao cấp nhập khẩu theo công thức $Q^*$.
- Bước 4: Kiểm soát tiếp nhận bằng máy quét mã vạch đồng bộ trực tiếp tới biên bản kiểm định chất lượng QA/QC.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG MUA HÀNG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 1 - 2: Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu định mức BOM & Tham số Lead-Time |
| Tháng 3 - 4: Huấn luyện nghiệp vụ đàm phán hợp đồng & Tích hợp Barcode Gate |
| Tháng 5 - 6: Đánh giá phân loại lại toàn bộ 100+ nhà cung ứng nội địa / quốc tế |
| Tháng 7+: Vận hành toàn diện mô hình Dynamic Safety Stock & EOQ tự động |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật: Hệ thống phụ thuộc vào tính trung thực của dữ liệu nhập liệu ban đầu từ bộ phận Kỹ thuật BOM; độ trễ cập nhật lộ trình tàu biển từ các hãng vận tải quốc tế chưa được tích hợp API thời gian thực.
- Ràng buộc nguồn lực: Đội ngũ chuyên viên mua hàng cần thời gian đào tạo chuyên sâu về phân tích dữ liệu và kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế.
- Hướng phát triển tương lai:
- Tích hợp thuật toán Machine Learning (LSTM / Prophet) để dự báo nhu cầu tiêu thụ vật tư dựa trên xu hướng nội thất thế giới.
- Xây dựng cổng thông tin nhà cung cấp tự động (Supplier Self-Service Portal) dựa trên nền tảng Cloud.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC BÊN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 🎓 SINH VIÊN & NGHIÊN CỨU SINH |
| - Tài liệu tham khảo thực chứng về quản trị chuỗi cung ứng ngành sản xuất nội thất.|
| - Bộ công thức toán học và mô hình định lượng hóa quy trình mua sắm quốc tế. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 💻 KỸ SƯ PHẦN MỀM & DATA ANALYST |
| - Schema cơ sở dữ liệu và thuật toán mẫu giải bài toán MRP / EOQ / Safety Stock. |
| - Quy trình tích hợp Barcode WMS và kiểm soát chất lượng dữ liệu logic. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 🏭 DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT XUẤT KHẨU |
| - Chiến lược phân tán rủi ro chuỗi cung ứng và giảm thiểu chi phí tồn trữ vốn. |
| - Tối ưu hóa biên lợi nhuận thông qua phương thức thu mua trực tiếp (Direct Buy). |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống hoạch định mua hàng này là gì?
Doanh nghiệp cần có hệ thống mạng nội bộ LAN/WAN ổn định tại các nhà máy, máy chủ cơ sở dữ liệu (PostgreSQL/MySQL), máy quét mã vạch chuẩn công nghiệp hỗ trợ chuẩn GS1, và dữ liệu định mức kỹ thuật (BOM) được số hóa với tỷ lệ chính xác trên 99%.
2. Thuật toán EOQ xử lý thế nào khi nhà cung ứng áp dụng chính sách chiết khấu theo số lượng?
Hệ thống sẽ chạy thuật toán so sánh tổng chi phí (Total Cost - bao gồm chi phí mua hàng, chi phí đặt hàng $C_1$ và chi phí lưu kho $C_2$) tại từng mốc sản lượng chiết khấu để chọn ra điểm quy mô lô hàng tối ưu có tổng chi phí thấp nhất thay vì chỉ dựa vào điểm cực tiểu hình học đơn thuần.
3. Làm thế nào để giải quyết xung đột mục tiêu giữa Bộ phận Sourcing (giá thấp) và Bộ phận Mua hàng/Sản xuất (tiến độ, chất lượng)?
Thiết lập bộ chỉ số KPI dùng chung (Cross-functional KPIs) dựa trên tỷ lệ giao hàng hoàn hảo (Perfect Order Metric = Đúng số lượng $\times$ Đúng chất lượng $\times$ Đúng thời gian $\times$ Đúng giá thành), đồng thời bắt buộc mọi thay đổi về nhà cung cấp phải thông qua hội đồng thẩm định liên phòng ban.
4. Chi phí bảo trì và vận hành hệ thống thu mua chuẩn hóa chiếm bao nhiêu ngân sách?
Thông thường chi phí bảo trì hệ thống phần mềm và thiết bị quét mã vạch chỉ chiếm khoảng 1,5% - 2% tổng chi phí quản lý vận hành hàng năm, trong khi giá trị tiết kiệm được từ việc giảm tồn kho và đàm phán giá có thể đạt từ 3% - 5% tổng ngân sách thu mua (tương đương hàng tỷ VNĐ/năm).
5. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) dự kiến khi áp dụng giải pháp là bao lâu?
Dựa trên số liệu tài chính của Wanek Furniture, thời gian hoàn vốn đầu tư cho việc chuẩn hóa hệ thống quản trị mua hàng và chuyển dịch nguồn cung ước tính từ 6 đến 9 tháng, nhờ cắt giảm lãng phí nguyên vật liệu và tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động.
Kết luận
Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Wanek Furniture đã chứng minh vai trò chiến lược của công tác quản trị thu mua trong các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu quy mô lớn. Bằng cách kết hợp giữa tư duy chuỗi cung ứng hiện đại, mô hình định lượng toán học (EOQ, Dynamic Safety Stock, MRP), và quy trình số hóa kiểm soát chất lượng, doanh nghiệp không chỉ bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định phục vụ mức tăng trưởng doanh thu 33,68% mà còn duy trì tỷ lệ sinh lời gộp vững chắc trên 21%. Đây là mô hình tham chiếu thực tiễn giá trị cho các doanh nghiệp ngành gỗ và khối ngành sản xuất công nghiệp tại Việt Nam trên lộ trình hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.