Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động mua hàng (Procurement) giữ vai trò là mắt xích khởi đầu và then chốt trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp thương mại. Đối với các đơn vị kinh doanh thương mại thuần túy, hàng hóa mua vào không trải qua quá trình biến đổi cơ lý mà được phân phối trực tiếp đến khách hàng tổ chức; do đó, chi phí, chất lượng, thời gian đáp ứng và nguồn cung đầu vào tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, uy tín thương hiệu và biên lợi nhuận của tổ chức. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường tư liệu sản xuất tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu máy móc, thiết bị. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, trong 11 tháng năm 2023, kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng tư liệu sản xuất của Việt Nam ước đạt 278,18 tỷ USD (chiếm 93,8% tổng kim ngạch nhập khẩu), trong đó nhóm hàng máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng chiếm 45,6% và nhóm nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 48,2%. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung quốc tế tạo ra lợi thế đa dạng hóa đối tác nhưng cũng đặt doanh nghiệp trước rủi ro biến động tỷ giá, thủ tục hải quan phức tạp và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng.
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas (Temas., JSC) là doanh nghiệp hoạt động kết hợp giữa thương mại phân phối và nghiên cứu, phát triển, sản xuất các thiết bị tự động hóa công nghiệp. Các mặt hàng mua sắm của công ty có đặc thù kỹ thuật phức tạp, yêu cầu độ chính xác cao và phụ thuộc lớn vào các nhà sản xuất nước ngoài. Thực tế tác nghiệp tại Phòng Mua hàng của Temas cho thấy công tác quản trị mua hàng vẫn còn một số điểm nghẽn về quy trình, kiểm soát chi phí và đánh giá đối tác. Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Hoàn thiện hoạt động quản trị mua hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas nhằm tối ưu hóa chi phí đầu vào, nâng cao hiệu quả vận hành và bảo đảm nguồn cung ứng liên tục.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị mua hàng tại doanh nghiệp thương mại bán buôn hàng công nghiệp.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quản trị mua hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas giai đoạn 2021–2023.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị mua hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas định hướng đến năm 2030.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị mua hàng tại doanh nghiệp thương mại bán buôn hàng công nghiệp.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian và lĩnh vực: Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động mua hàng phục vụ mảng kinh doanh thương mại thiết bị, linh kiện tự động hóa công nghiệp tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas.
- Thời gian: Sử dụng dữ liệu thứ cấp và sơ cấp giai đoạn 2020–2023; các giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng định hướng đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thực chứng:
- Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
- Khái niệm Quản trị mua hàng (Procurement): Tiếp cận theo quan điểm chuỗi giá trị mở rộng của Michael Porter (1985) và giáo trình Quản trị logistics kinh doanh (An Thị Thanh Nhàn et al., 2018), mua hàng được xác định là quá trình chiến lược bao gồm: xác định nhu cầu, định vị và lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, theo dõi giao nhận và đánh giá hiệu suất nhà cung ứng.
- Hệ thống mục tiêu mua hàng: Tiếp cận theo 4 mục tiêu chiến lược (chất lượng dịch vụ phù hợp, tổng chi phí sở hữu - TCO thấp nhất, gia tăng tổng giá trị, phát triển quan hệ đối tác) và 5 mục tiêu chiến thuật (5 Rights: đúng chất lượng, đúng số lượng, đúng thời gian, đúng giá, đúng nhà cung cấp).
- Mô hình ma trận chiến lược mua hàng theo danh mục mặt hàng (Kraljic Matrix): Phân loại sản phẩm thành 4 nhóm (Mặt hàng đơn giản, Mặt hàng đòn bẩy, Mặt hàng trở ngại, Mặt hàng chiến lược) tương ứng với các chiến lược: Giảm phiền, Khai thác, Phát triển và Xây dựng liên minh.
- Mô hình quy trình mua hàng: Khung quy trình 5 bước kinh điển (Phân tích nhu cầu $\rightarrow$ Quyết định phương thức mua $\rightarrow$ Xác định nhà cung cấp $\rightarrow$ Tiếp nhận hàng hóa $\rightarrow$ Đánh giá sau mua) và lý thuyết lập kế hoạch mua hàng của Anton Rudenko (2018).
- Công thức cân đối lưu chuyển hàng hóa:
$$M = B + D_{ck} - D_{dk} + D_{hh}$$
(Trong đó: $M$ là lượng hàng cần mua; $B$ là lượng hàng bán kế hoạch; $D_{ck}$ là dự trữ cuối kỳ; $D_{dk}$ là tồn kho đầu kỳ; $D_{hh}$ là định mức hao hụt).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, các văn bản chuyên ngành từ Tạp chí Công thương, Tạp chí Tài chính; giáo trình chuyên khảo của Trường Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng; báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu phần mềm quản trị đơn hàng nội bộ của Temas giai đoạn 2020–2023 và thông tin trên website doanh nghiệp.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp 4 nhân sự chuyên trách tại Temas, bao gồm: 03 nhân viên trực tiếp tác nghiệp tại Phòng Mua hàng và 01 cán bộ phụ trách thanh toán tại Phòng Kế toán.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp tập hợp, phân loại dữ liệu, thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu tài chính - chi phí qua các năm (2021–2023) và phân tích quy trình tác nghiệp thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài “Quản trị mua hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas”
Chương 1 thiết lập khung tổng quan nghiên cứu, làm rõ tính cấp thiết của công tác mua hàng trong bối cảnh phân phối thiết bị công nghiệp tự động hóa. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến quản trị mua hàng và chuỗi cung ứng (An Thị Thanh Nhàn et al., 2018; Nguyễn Phúc Nguyên & Lê Thị Minh Hằng, 2016; Nguyễn Thị Thu Thùy, 2022; Ngô Thùy Linh, 2023; Vũ Thị Lâm Phương, 2022) nhằm chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực tế tại một doanh nghiệp kỹ thuật đặc thù như Temas. Đồng thời, chương này xác định rõ mục tiêu, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2020–2030), phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp và kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về quản trị mua hàng tại doanh nghiệp thương mại bán buôn hàng công nghiệp
Chương 2 hoàn thiện hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành về hoạt động mua hàng thương mại bán buôn:
- Khái quát đặc thù của thương mại bán buôn hàng công nghiệp: Khách hàng là các tổ chức, doanh nghiệp sản xuất; hàng hóa mang tính kỹ thuật cao; giá trị đơn hàng lớn nhưng tần suất mua thấp và ổn định.
- Phân loại nhà cung cấp (theo vị trí địa lý, thời điểm cung ứng, mức độ quan hệ) và phân loại hàng hóa (hàng hóa thương mại phục vụ bán ra và hàng hóa phục vụ vận hành nội bộ).
- Chi tiết hóa chiến lược mua sắm theo 4 nhóm mặt hàng và quy trình mua hàng chuẩn gồm 5 bước.
- Làm rõ 3 nội dung quản trị mua hàng: (1) Lập kế hoạch mua hàng (xác định đối tượng, số lượng qua mô hình cân đối lưu chuyển, thời điểm, giá cả, chất lượng tối ưu); (2) Tổ chức triển khai (cấu trúc tổ chức tập trung/phân quyền/hỗn hợp/phối hợp, quy trình RFI/RFQ, 5 bước đàm phán, quản lý hợp đồng/PO, theo dõi giao nhận); (3) Kiểm soát, đánh giá (tiêu chuẩn lô hàng, chi phí, quy trình, nhân sự).
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm yếu tố nội tại (vốn, cơ sở vật chất, nhân sự, năng lực quản trị, uy tín doanh nghiệp) và Nhóm yếu tố bên ngoài (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, môi trường kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ).
Chương 3: Phân tích thực trạng quản trị mua hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và vận hành hoạt động mua hàng tại Temas giai đoạn 2021–2023:
- Khái quát doanh nghiệp: Temas thành lập ngày 22/02/2012 tại Hà Nội, hoạt động chính trong lĩnh vực thiết bị và giải pháp tự động hóa công nghiệp. Mạng lưới gồm Trụ sở chính tại Hà Nội (kho tầng 6 diện tích $50\text{ m}^2$), Workshop Hateco Hà Nội ($200\text{ m}^2$) và Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh ($100\text{ m}^2$). Cơ sở vật chất hành chính tại trụ sở Hà Nội được trang bị 24 máy tính, 15 điện thoại bàn, 7 điều hòa nhiệt độ.
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023: Sau giai đoạn khó khăn do dịch Covid-19 năm 2021, kết quả kinh doanh của Temas phục hồi mạnh mẽ: Doanh thu năm 2022 tăng 29,1% so với năm 2021; năm 2023 tiếp tục tăng trưởng 50% so với năm 2022. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng 162% (gấp hơn 2,6 lần năm 2021) và năm 2023 tăng 50,2% (gấp 1,5 lần năm 2022). Chi phí giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo, luôn ở mức trên 80% tổng chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
| Chỉ tiêu tài chính |
Tăng trưởng 2022 / 2021 |
Tăng trưởng 2023 / 2022 |
| Doanh thu thuần |
+29,1% |
+50,0% |
| Lợi nhuận sau thuế |
+162,0% |
+50,2% |
| Tỷ trọng giá vốn hàng bán / Tổng chi phí |
> 80% |
> 80% |
- Thực trạng hàng hóa và nguồn cung ứng: Hàng hóa thương mại chia thành 4 nhóm chính: Robotics, Force Measurement (thiết bị đo lực, máy ép Servo), Traceability (máy khắc laser, máy đọc mã vạch) và Factory Automation (xylanh, van điện từ, máy sấy khí). Đối tác cung ứng gồm các hãng nước ngoài (Janome, Makishinko, Mars Tohken, Tsutsimi, Unipulse, Airtech, Gravotech, IDS, Techman) và các nhà phân phối lớn trong nước (SMC Việt Nam, Công ty Cổ phần Công nghệ Hợp Long, Misumi Việt Nam, HG Vina).
| Nhà cung cấp tiêu biểu |
Tăng trưởng giá trị mua 2022 / 2021 |
Tăng trưởng giá trị mua 2023 / 2022 |
| Misumi Việt Nam |
+756,4% |
+395,8% |
| Công ty CP Công nghệ Hợp Long |
+114,4% |
-24,9% |
| SMC Bắc Ninh |
+33,8% |
+669,0% |
| HG Vina |
+1808,0% |
-11,3% |
- Tác nghiệp mua hàng thực tế tại Temas:
- Mục tiêu & Đàm phán: Phòng Mua hàng chủ động đàm phán xin chiết khấu giảm giá từ 6% đến 20% tùy mặt hàng và quan hệ đối tác. Thời gian giao hàng quy định về trước ngày khách cần: 2–3 ngày đối với nguồn nội địa, 01 tuần đối với nguồn nhập khẩu.
- Chiến lược theo nhóm hàng & Dự trữ: Mặt hàng đơn giản áp dụng chiến lược giảm phiền; mặt hàng đòn bẩy áp dụng chiến lược khai thác; mặt hàng trở ngại duy trì nhà cung cấp cũ; mặt hàng chiến lược thực hiện hợp tác tích hợp kỹ thuật toàn diện. Các mặt hàng tiêu hao định kỳ (rơ le, cảm biến, xylanh, đầu nối) được duy trì tồn kho trung bình 15–20 ngày; riêng mặt hàng mũi hàn áp dụng phương thức "mua gối đầu" số lượng lớn (100–300 cái/đơn) nhưng gửi tại kho của nhà cung cấp và chỉ rút về 100–150 cái/tháng.
- Quy trình mua hàng 7 bước: (1) Lập đề nghị mua trên hệ thống $\rightarrow$ (2) Trưởng phòng/Phó Giám đốc duyệt $\rightarrow$ (3) Đánh giá, chọn nhà cung cấp (chấm điểm theo thang 100 điểm, đạt từ 50 điểm trở lên) $\rightarrow$ (4) Lập PO/Hợp đồng (đơn dưới 20 triệu VNĐ sử dụng PO xác nhận; đơn từ 20 triệu VNĐ trở lên lập hợp đồng nguyên tắc hoặc hợp đồng kinh tế theo vụ việc) $\rightarrow$ (5) Ban Giám đốc duyệt $\rightarrow$ (6) Tạm ứng/Thanh toán qua Kế toán (dựa trên PO, PI, Hợp đồng) $\rightarrow$ (7) Giao nhận (tập trung vào các ngày 5, 10, 15, 20, 25 hàng tháng; kiểm tra số lượng, chủng loại mã hàng, chất lượng ngoại quan và thông số kỹ thuật) và nhập kho.
| Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp mới |
Mức độ chi tiết |
Thang điểm |
| 1. Số năm thành lập |
Dưới 2 năm / 2-5 năm / 5-10 năm / Trên 10 năm |
5 / 10 / 15 / 20 |
| 2. Vốn điều lệ |
Dưới 10 tỷ / 10-20 tỷ / 20-50 tỷ / Trên 50 tỷ VNĐ |
5 / 10 / 15 / 20 |
| 3. Số lượng nhân viên |
Dưới 20 người / 20-30 người / 30-50 người / Trên 50 người |
5 / 10 / 15 / 20 |
| 4. Diện tích văn phòng/xưởng |
Dưới $200\text{ m}^2$ / $200\text{-}400\text{ m}^2$ / $400\text{-}1000\text{ m}^2$ / Trên $1000\text{ m}^2$ |
5 / 10 / 15 / 20 |
| 5. Tư cách pháp nhân sản xuất/phân phối |
Có giấy chứng nhận đại lý/phân phối chính thức hoặc ĐKKD |
20 (Đạt) / 0 (Không) |
| Tổng điểm đánh giá |
Điều kiện phê duyệt: Tổng điểm $\ge$ 50 điểm |
100 điểm |
Chương 4: Một số giải pháp về quản trị mua hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas
Dựa trên phân tích nguyên nhân chủ quan và khách quan của các tồn tại, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2030:
- Dự báo bối cảnh và phương hướng phát triển: Phân tích xu thế tự động hóa công nghiệp và định hướng mở rộng thị phần thiết bị công nghệ của Temas.
- Hoàn thiện công tác lập kế hoạch mua hàng: Chuẩn hóa quy trình xác định nhu cầu mua vật tư, thiết bị (Hình 4.1) nhằm hạn chế việc mua hàng gấp gáp, bị động.
- Hoàn thiện quy trình triển khai mua sắm: Xây dựng bảng tiêu chí đánh giá định kỳ nhà cung cấp (Bảng 4.1) thay vì chỉ đánh giá một lần khi mở mã đối tác; chuẩn hóa công tác đàm phán hợp đồng thương mại.
- Nâng cao hiệu lực kiểm soát và đánh giá: Xây dựng bảng tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên mua hàng (Bảng 4.2) và chuẩn hóa yêu cầu tuyển dụng nhân sự chuyên trách mua hàng kỹ thuật (Bảng 4.3).
- Các giải pháp hỗ trợ: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, tối ưu hóa phần mềm quản lý tồn kho và tăng cường cơ chế phối hợp thông tin liên phòng ban (Kinh doanh - Mua hàng - Kế toán - Kỹ thuật).
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận đã lượng hóa toàn diện hoạt động kinh doanh và mua sắm của Temas qua 3 năm (2021–2023), chỉ rõ sự phục hồi ấn tượng sau dịch Covid-19 (doanh thu 2022 tăng 29,1%, 2023 tăng 50%; lợi nhuận sau thuế 2022 tăng 162%, 2023 tăng 50,2%).
- Chứng minh được tỷ trọng chi phí giá vốn hàng mua luôn chiếm trên 80% tổng chi phí doanh nghiệp, khẳng định vai trò sống còn của hoạt động quản trị mua hàng đối với hiệu quả tài chính của Temas.
- Hệ thống hóa toàn bộ danh mục 4 nhóm hàng thương mại (Robotics, Force Measurement, Traceability, Factory Automation) và ma trận biến động giá trị mua sắm tại các đối tác lớn như SMC Bắc Ninh (+669% năm 2023), Misumi (+756,4% năm 2022), HG Vina (+1808% năm 2022).
- Mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp 7 bước thực tế, cơ chế phân định hợp đồng theo giá trị 20 triệu VNĐ, lịch giao nhận định kỳ (ngày 5, 10, 15, 20, 25 hàng tháng) và phương thức mua gối đầu gửi kho đối tác đối với mặt hàng mũi hàn.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:
- Về lý luận: Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về việc vận dụng lý thuyết ma trận Kraljic và quản trị mua hàng theo nghĩa rộng (Procurement) vào doanh nghiệp thương mại bán buôn thiết bị công nghiệp kỹ thuật cao tại Việt Nam.
- Về thực tiễn: Đóng góp cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas bộ công cụ quản trị hoàn chỉnh gồm: Quy trình xác định nhu cầu chuẩn hóa, Bảng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp định kỳ (Bảng 4.1) và Bảng tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất nhân viên mua hàng (Bảng 4.2).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích hoạt động mua hàng phục vụ mảng kinh doanh thương mại, chưa đi sâu vào mảng mua sắm linh kiện, vật tư phục vụ hoạt động R&D và sản xuất chế tạo thiết bị của Workshop Hateco.
- Dữ liệu sơ cấp: Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế (phỏng vấn sâu 4 nhân sự nội bộ thuộc phòng Mua hàng và Kế toán), chưa tiến hành khảo sát mở rộng đối với các nhà cung cấp bên ngoài và khách hàng sử dụng dịch vụ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu hoạt động mua sắm tích hợp cho cả hai khối: Thương mại phân phối và Sản xuất/R&D thiết bị tự động hóa.
- Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp công nghệ nâng cao như trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) chuyên sâu nhằm tự động hóa quy trình quản trị chuỗi cung ứng tại Temas.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế thương mại, Thương mại điện tử có thể sử dụng tài liệu như một mẫu khóa luận hoàn chỉnh về phân tích quy trình mua sắm hàng hóa B2B.
- Nhà quản trị và chuyên viên mua hàng (Purchasing/Procurement Specialist): Các cán bộ đang công tác tại các doanh nghiệp phân phối thiết bị kỹ thuật, công nghiệp tự động hóa, điện - điện tử.
- Nội dung giá trị nhất:
- Bộ thang đo 100 điểm đánh giá, thẩm định nhà cung cấp lần đầu (Bảng 3.10).
- Mô hình chiến lược phân loại mua sắm theo 4 nhóm mặt hàng công nghiệp và cơ chế quản lý tồn kho - mua gối đầu đặc thù đối với linh kiện tiêu hao định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas sử dụng bộ tiêu chí và thang điểm nào để thẩm định nhà cung cấp lần đầu?
Temas áp dụng thang điểm 100 với 5 tiêu chí định lượng: (1) Số năm thành lập (tối đa 20 điểm); (2) Vốn điều lệ (tối đa 20 điểm); (3) Số lượng nhân sự (tối đa 20 điểm); (4) Diện tích văn phòng/nhà xưởng (tối đa 20 điểm); (5) Tư cách pháp nhân là nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối chính thức có giấy chứng nhận (20 điểm). Nhà cung cấp đạt tổng điểm từ 50 điểm trở lên mới được phê duyệt mở mã mua hàng.
2. Chiến lược mua hàng và kiểm soát dự trữ đối với mặt hàng mũi hàn tại Temas có điểm gì đặc biệt?
Temas áp dụng chiến lược "mua gối đầu" với số lượng lớn từ 100 đến 300 mũi hàn/đơn hàng nhằm hưởng ưu đãi giá và phòng ngừa thời gian sản xuất kéo dài của hãng. Tuy nhiên, công ty thực hiện thỏa thuận dự trữ tại kho của nhà cung cấp và chỉ nhận hàng định kỳ theo nhu cầu thực tế khoảng 100 đến 150 cái/tháng, giúp tối ưu hóa dòng tiền và chi phí lưu kho tại đơn vị.
3. Tiêu chí phân định việc sử dụng Đơn đặt hàng (PO) hay ký kết Hợp đồng kinh tế tại Temas được quy định như thế nào?
Đối với các đơn hàng có giá trị dưới 20 triệu VNĐ, Temas chỉ phát hành Đơn đặt hàng (PO) gửi đối tác ký xác nhận để làm căn cứ thanh toán. Đối với các đơn hàng từ 20 triệu VNĐ trở lên: Công ty ký hợp đồng nguyên tắc thời hạn 01 năm đối với các nhà cung cấp quen thuộc trong nước; hoặc soạn thảo hợp đồng kinh tế theo từng thương vụ đối với nhà cung cấp nước ngoài và đối tác giao dịch lần đầu.
4. Cơ cấu chi phí và tình hình tăng trưởng kinh doanh của Temas trong giai đoạn 2021–2023 diễn ra ra sao?
Hoạt động kinh doanh của Temas tăng trưởng liên tục: Doanh thu thuần năm 2022 tăng 29,1% so với 2021 và năm 2023 tăng 50% so với 2022; lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng 162% và năm 2023 tăng 50,2%. Giá vốn hàng bán là khoản mục chi phí lớn nhất, luôn chiếm trên 80% tổng chi phí hoạt động của công ty.
5. Hoạt động giao nhận hàng hóa tại Temas được tổ chức vào các thời điểm nào và kiểm tra theo những tiêu chuẩn nào?
Hàng hóa giao từ nhà cung cấp được Phòng Mua hàng tiếp nhận và bàn giao cho Kế toán kho định kỳ vào các ngày mùng 5, 10, 15, 20 và 25 hàng tháng. Quy trình nghiệm thu bao gồm: kiểm tra số lượng theo PO, đối chiếu mã sản phẩm để đảm bảo đúng chủng loại, và kiểm tra ngoại quan (không biến dạng, trầy xước, móp méo). Đối với thiết bị kỹ thuật phức tạp (Robot, máy ép servo), Phòng Kỹ thuật sẽ phối hợp kiểm tra thông số vận hành trước khi nhập kho.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Phương Lam đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng quản trị mua hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật Temas giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu chỉ rõ tầm quan trọng của chi phí mua hàng (chiếm trên 80% tổng chi phí) và phân tích sâu sắc các mắt xích tác nghiệp từ thẩm định nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, phân bổ kế hoạch dự trữ đến quy trình giao nhận. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa tiêu chí đánh giá định kỳ đối tác và nâng cao năng lực nhân sự mang tính khả thi cao, góp phần hoàn thiện hiệu quả chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp thương mại kỹ thuật công nghiệp.