Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động mua hàng tại Công ty Cổ phần MK Vision" do sinh viên Vũ Minh Hải (lớp K56LQ1, chuyên ngành Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Trường Đại học Thương mại) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Kiệm vào tháng 4 năm 2024. Đề tài thuộc lĩnh vực Kinh tế và Quản trị chuỗi cung ứng, tập trung vào nghiên cứu thực tiễn nghiệp vụ mua sắm tại một doanh nghiệp sản xuất thiết bị công nghệ cao tại Việt Nam.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
- Nhu cầu thị trường và an ninh thông tin: Theo báo cáo của Globe News Wire (2023), thị trường camera giám sát tại Việt Nam đạt mức tăng trưởng 12–13%/năm với quy mô ước tính hơn 150 triệu thiết bị. Hàng năm, Việt Nam nhập khẩu khoảng 5–6 triệu camera, trong đó trên 90% có nguồn gốc từ Trung Quốc, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thông tin và lộ bí mật công nghệ. Trước thực trạng này, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chỉ thị số 23/CT-TTg ngày 26/12/2022 nhằm tăng cường công tác bảo đảm an toàn thông tin mạng cho thiết bị camera giám sát, thúc đẩy sản xuất camera thương hiệu Việt Nam.
- Đặc thù sản xuất và tính phức tạp của chuỗi cung ứng: Mặc dù thị trường có tiềm năng lớn, số lượng doanh nghiệp nội địa trực tiếp sản xuất camera an ninh còn dưới 5 đơn vị. Để sản xuất một thiết bị camera thông minh tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) của MK Vision, doanh nghiệp cần cung ứng hơn 200 linh kiện khác nhau. Tính ổn định và kịp thời của nguồn nguyên vật liệu đầu vào quyết định trực tiếp đến tính liên tục của dây chuyền sản xuất và giá thành sản phẩm.
- Bất cập nội tại của doanh nghiệp: MK Vision được thành lập vào tháng 7 năm 2020. Trong giai đoạn đầu, công ty vận hành hoạt động mua hàng dựa trên việc sao chép quy trình của đơn vị thành viên là MK Smart (doanh nghiệp có hơn 20 năm kinh nghiệm sản xuất thẻ thông minh với danh mục vật tư đơn giản). Việc áp dụng quy trình này vào sản xuất camera công nghệ cao bộc lộ nhiều điểm không tương thích. Bên cạnh đó, hoạt động mua hàng tại công ty vẫn bị xem là bộ phận hậu cần hành chính đơn thuần, chưa được tham gia sớm vào việc hoạch định chiến lược sản xuất kinh doanh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng quy trình mua hàng tại Công ty Cổ phần MK Vision giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động mua hàng nhằm tối ưu hóa chi phí, bảo đảm nguồn cung và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ cụ thể):
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị mua hàng trong doanh nghiệp sản xuất, quy trình nghiệp vụ mua hàng và các yếu tố môi trường tác động.
- Khảo sát, phân tích thực trạng từng bước trong quy trình mua hàng tại Công ty Cổ phần MK Vision; xác định rõ những mặt đạt được, các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình mua hàng, nâng cao chất lượng nguồn cung ứng của MK Vision đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mua hàng và các bước trong quy trình mua hàng của Công ty Cổ phần MK Vision.
- Phạm vi không gian: Văn phòng đại diện (quận Cầu Giấy, Hà Nội) và Nhà máy sản xuất (KCN Thăng Long Vĩnh Phúc, tỉnh Vĩnh Phúc), tập trung vào sự phối hợp giữa bộ phận Mua hàng (thuộc phòng Tài chính - Kế toán) với các bộ phận Kỹ thuật, Kho, QA/QC và Ban Giám đốc.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát, ghi chép thực tế từ tháng 2/2024 đến tháng 4/2024; các giải pháp định hướng đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng
Khóa luận vận dụng các lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và mua hàng hiện đại từ các học giả quốc tế và các công trình nghiên cứu tại Việt Nam:
- Khái niệm và vai trò: Tiếp cận theo định nghĩa của Monczka và cộng sự (2021), xác định mua hàng là hệ thống các mặt công tác thực hiện chức năng và các quyết định nhằm có được hàng hóa, vật tư đầu vào phục vụ quá trình sản xuất kinh doanh. Tác giả trích dẫn quan điểm của Baily (1998) về đòn bẩy tài chính của mua hàng: tiết kiệm 1% chi phí mua hàng mang lại hiệu quả tương đương mức tăng 10% doanh thu; lý thuyết chuỗi giá trị mở rộng của Michael Porter; quan điểm của Van Weele (2009, 2010), Cousins & Spekman (2003), Burt (2006) và Carr & Smeltzer (1997).
- Mục tiêu và quyết định mua sắm: Tổng hợp 5 mục tiêu cốt lõi của hoạt động mua (bảo đảm cung ứng liên tục, quản lý quy trình hiệu quả, phát triển nguồn cung, gắn kết liên chức năng, hỗ trợ chiến lược tổ chức) và 4 nhóm quyết định cơ bản (quyết định chất lượng, số lượng, thời gian cung ứng, giá mua và tổng chi phí sở hữu).
- Quy trình nghiệp vụ mua hàng: Chuẩn hóa quy trình mua hàng 5 bước căn cứ trên các mô hình của John Joseph Coyle và cộng sự (2006), P. Fraser Johnson (2006) và Monczka (2021), bao gồm: (1) Quyết định mua; (2) Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp; (3) Đặt hàng và ký hợp đồng; (4) Tiếp nhận hàng hóa, dịch vụ; (5) Theo dõi và đánh giá sau mua.
- Kế thừa các nghiên cứu trước: Kế thừa khung phân tích quản trị mua hàng của Hoàng Thanh Phương (2020) và mô hình 5 bước mua hàng trong doanh nghiệp sản xuất của Đoàn Ngọc Ninh (2023).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thị trường ngành camera (Globe News Wire, 2023), văn bản pháp lý (Chỉ thị 23/CT-TTg), tài liệu giáo trình chuyên ngành chuỗi cung ứng, báo cáo tài chính nội bộ của MK Vision giai đoạn 2021–2023, các quy trình nghiệp vụ mua hàng và biểu mẫu vận hành trên hệ thống phần mềm Base Inside.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp quan sát thực tế và ghi chép nghiệp vụ trực tiếp trong quá trình sinh viên làm việc gần 5 tháng với vị trí Nhân viên mua hàng tại Công ty Cổ phần MK Vision.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, so sánh đối chiếu số liệu kết quả hoạt động kinh doanh qua các năm và phân tích định tính quy trình vận hành để nhận diện điểm nghẽn nghiệp vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương này trình bày tính cấp thiết của việc hoàn thiện hoạt động mua hàng đối với doanh nghiệp sản xuất camera Make in Vietnam trong bối cảnh thị trường phụ thuộc nặng nề vào hàng nhập khẩu. Tác giả tiến hành lược khảo các nghiên cứu quốc tế (Amelia et al., 2002; Hafez & Elzarka, 2015; Thrulogachantar et al., 2011) và nghiên cứu trong nước (Hoàng Thanh Phương, 2020; Đoàn Ngọc Ninh, 2023). Từ đó, chương 1 chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây chủ yếu tập trung vào ngành thương mại dịch vụ hoặc chế biến nông sản, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về quy trình mua hàng cho doanh nghiệp sản xuất thiết bị phần cứng công nghệ cao và camera AI tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động mua hàng trong doanh nghiệp sản xuất
Chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về nghiệp vụ mua hàng:
- Làm rõ 4 chức năng của mua hàng theo cấp độ tăng dần: đặt hàng tác nghiệp, lựa chọn nhà cung cấp, tìm nguồn cung ứng chiến lược và quản lý chuỗi cung ứng mở rộng.
- Phân tích chi tiết 4 quyết định mua hàng (chất lượng, số lượng, thời gian, giá cả) và làm rõ 3 hình thức mua sắm (mua lại, mua lại có điều chỉnh, mua mới) cùng 3 thời điểm mua (mua tức thì, mua trước, mua hỗn hợp).
- Mô hình hóa quy trình 5 bước mua hàng tiêu chuẩn và phân tích hai nhóm yếu tố ảnh hưởng: môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, khách hàng) và môi trường bên trong (chiến lược kinh doanh, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực).
Chương 3: Thực trạng hoạt động mua hàng tại Công ty Cổ phần MK Vision
Chương này tập trung phản ánh hiện trạng tổ chức và thực hiện nghiệp vụ mua hàng tại MK Vision:
- Tổng quan doanh nghiệp: MK Vision là thành viên của MK Group, sở hữu trụ sở văn phòng tại Hà Nội và nhà máy diện tích 6.000 m² tại KCN Thăng Long Vĩnh Phúc (khánh thành tháng 11/2023, gồm 22 dây chuyền lắp ráp với công suất thiết kế 4 triệu thiết bị/năm). Công ty phát triển 4 dòng sản phẩm camera AI: Camera hành trình AutoSecure (đạt giải Sao Khuê 2021), Camera giám sát hiện trường Body Worn Camera (BWC), Thiết bị xác thực CCCD gắn chip M6 và Camera giám sát an ninh Vision. Trước khi khánh thành nhà máy, công ty thuê ngoài sản xuất ODM tại Pavana và gia công chi tiết tại T2T, CNC Tech.
- Thực trạng 5 bước trong quy trình mua hàng:
- Quyết định mua: Việc xác định nhu cầu phụ thuộc hoàn toàn vào kế hoạch sản xuất hoặc yêu cầu đột xuất từ bộ phận kỹ thuật (thông qua BOM - Bill of Materials và phần mềm Base Inside). Bộ phận mua hàng chủ yếu áp dụng phương thức "mua mới" và thời điểm "mua tức thì" do chưa xây dựng được mạng lưới nhà cung cấp chiến lược ổn định.
- Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp: Danh mục nhà cung cấp được tìm qua Internet (Google, Alibaba, Baidu) hoặc do Ban Giám đốc chỉ định qua quan hệ cá nhân. Bộ phận mua hàng lập bảng so sánh trên Excel từ 3–5 nhà cung cấp với các tiêu chí chính: đơn giá, điều khoản thanh toán, thời gian giao hàng, chất lượng.
| Nhóm mặt hàng |
Nhà cung cấp tiêu biểu |
Tiêu chí ưu tiên cao |
Điều khoản thanh toán |
| Linh kiện điện tử, mạch, connector |
Mouser Electronics Inc, LCSC Electronics |
Giá tốt, có sẵn hàng |
Thanh toán sau 100% |
| Thiết bị mạng (Switch, Router) |
Công ty CP Máy chủ Hà Nội, Công ty CP IMST |
Đơn giá tốt, hàng chính hãng, CO/CQ |
Cọc 50%, thanh toán 50% sau 10 ngày; hoặc sau 100% |
| Máy móc sản xuất |
Qingdao Yudonglin Import & Export Co., Ltd |
Nhà phân phối lớn, CO/CQ đầy đủ |
Nhà cung cấp chiến lược, thanh toán sau 100% |
| Vật tư tiêu hao (Pallet, thùng, keo) |
Công ty TNHH Kinh Bắc Technology |
Đơn giá tốt, giao hàng nội địa nhanh |
Thanh toán sau 100% |
- Đàm phán và ký hợp đồng: Sử dụng đơn đặt hàng (PO) cho các đơn dưới 20 triệu đồng và hợp đồng kinh tế cho các đơn từ 20 triệu đồng trở lên. Bộ phận pháp chế tham gia rà soát điều khoản. Quy trình thanh toán diễn ra trên Base Inside vào thứ Ba và thứ Năm hàng tuần, yêu cầu nộp hồ sơ trước 9h sáng và phải lập dự kiến chi từ thứ Sáu tuần trước; các đơn hàng trên 50 triệu đồng phải có phê duyệt của Tổng Giám đốc.
- Tiếp nhận hàng hóa, dịch vụ: Tiếp nhận tại hai địa điểm độc lập. Tại văn phòng Duy Tân (Hà Nội), nhân viên mua hàng trực tiếp kiểm tra ngoại quan, bốc dỡ thủ công và lưu kho B2/G đối với linh kiện thử nghiệm. Tại nhà máy Vĩnh Phúc, bộ phận kho phối hợp cùng QA/QC và IT kiểm tra thông số kỹ thuật máy móc, sau đó cập nhật dữ liệu vào phần mềm f-CIM và Excel.
- Theo dõi và đánh giá sau mua: Định kỳ cuối tuần, bộ phận mua hàng lập báo cáo tiến độ trên Base Inside Workflow. Tuy nhiên, việc đánh giá nhà cung cấp về chất lượng dịch vụ và độ tin cậy giao hàng vẫn mang tính định tính, phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân.
- Đánh giá chung:
- Thành công: Nhận thức đúng vị trí của mua hàng; thiết lập quy trình kiểm soát đa tầng trên Base Inside; bắt đầu triển khai hệ thống quản trị sản xuất f-CIM (gồm phân hệ f-CIM APS điều độ sản xuất và f-CIM MRP hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu).
- Hạn chế: Quy mô vốn nhỏ dẫn đến mua lẻ, không nhận được chiết khấu cao; bộ phận mua hàng không được tham gia sớm vào dự án R&D; đánh giá nhà cung cấp thiếu thang đo lượng hóa; lãnh đạo can thiệp sâu làm thay đổi đơn hàng đã duyệt; quy trình thanh toán cứng nhắc; nhân sự mỏng nhưng phải kiêm nhiệm quản lý kho bãi, bốc xếp và làm thủ tục hải quan.
Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động mua hàng tại Công ty Cổ phần MK Vision
Chương 4 đưa ra dự báo tăng trưởng thị trường camera an ninh và đề xuất 4 nhóm giải pháp:
- Giải pháp hoàn thiện quy trình mua: Tích hợp bộ phận mua hàng tham gia sớm vào giai đoạn nghiên cứu phát triển sản phẩm; xây dựng bộ tiêu chí chấm điểm nhà cung cấp bằng thang đo định lượng đa chiều (chất lượng kỹ thuật, tỷ lệ giao hàng đúng hạn, chi phí, dịch vụ hỗ trợ); phân quyền hợp lý để giảm bớt sự can thiệp hành chính sâu của cấp điều hành vào các đơn hàng đã xét duyệt.
- Đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động mua hàng: Khai thác toàn diện hệ thống f-CIM, kết hợp module f-CIM MRP với dữ liệu định mức kỹ thuật (BOM) để tự động hóa việc tính toán lượng đặt hàng kinh tế; liên thông dữ liệu giữa Base Inside và phần mềm kho vận, loại bỏ việc quản lý dữ liệu thủ công bằng file Excel rời rạc.
- Đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên mua hàng: Tổ chức tập huấn kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế, kiến thức pháp lý và kiến thức kỹ thuật về linh kiện điện tử; thực hiện chuyên môn hóa nghiệp vụ, tách bạch chức năng thu mua khỏi hoạt động bốc xếp kho bãi và thủ tục hải quan.
- Nghiên cứu thị trường và phát triển quan hệ với nhà cung cấp: Thiết lập danh mục nhà cung cấp chiến lược dài hạn cho các linh kiện cốt lõi; chuyển dần từ phương thức mua tức thì sang mua hỗn hợp và mua trước có kế hoạch để hưởng chính sách giá ưu đãi và bảo đảm nguồn cung khi đẩy mạnh sản xuất hàng loạt.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã làm rõ toàn bộ quy trình mua hàng 5 bước thực tế của một doanh nghiệp sản xuất camera công nghệ cao tại Việt Nam, chỉ ra sự khác biệt giữa lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và thực tiễn tại doanh nghiệp non trẻ.
- Tổng hợp số liệu và phân tích hoạt động tiếp nhận hàng hóa tại hai cơ sở (Văn phòng Duy Tân và Nhà máy Vĩnh Phúc với quy mô 6.000 m², 22 dây chuyền lắp ráp).
- Xác định cụ thể danh mục nhà cung cấp thực tế của MK Vision trên các phần mềm quản trị (Base Inside, f-CIM, Excel), làm rõ nguyên nhân của các điểm nghẽn trong khâu phê duyệt chi phí (lịch thanh toán cố định thứ Ba, thứ Năm và yêu cầu lập dự trù chi vào thứ Sáu tuần trước).
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Đề xuất mô hình kết nối sớm giữa bộ phận Mua hàng và bộ phận R&D/Kỹ thuật ngay từ khâu thiết kế sản phẩm để tối ưu hóa danh mục linh kiện (BOM).
- Đưa ra giải pháp chuẩn hóa việc đánh giá nhà cung cấp bằng hệ thống tiêu chí định lượng thay thế cho phương pháp đánh giá cảm tính.
- Kiến nghị tái cấu trúc nhân sự mua hàng: xóa bỏ cơ chế kiêm nhiệm thủ kho/bốc dỡ tại văn phòng, chuyển giao toàn bộ công tác nhập kho về nhà máy Vĩnh Phúc nhằm nâng cao tính chuyên môn hóa.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung cơ sở thực tiễn về quản trị chuỗi cung ứng và nghiệp vụ mua sắm trong phân khúc sản xuất thiết bị phần cứng điện tử tích hợp trí tuệ nhân tạo – một lĩnh vực còn ít công trình nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Các đánh giá và đề xuất trong khóa luận được xây dựng trực tiếp từ dữ liệu vận hành thực tế tại MK Vision, cung cấp luận cứ hữu ích để ban lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh quy trình mua sắm khi chuyển dịch từ mô hình thuê ngoài (ODM/Pavana) sang tự chủ sản xuất hoàn toàn tại nhà máy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập ngắn (tháng 2/2024 đến tháng 4/2024). Thời điểm này nhà máy MK Vision tại Vĩnh Phúc mới đi vào vận hành được khoảng 5 tháng (từ tháng 11/2023), doanh nghiệp chỉ mới tự chủ sản xuất 2/4 dòng sản phẩm (AutoSecure và M6), do đó các dữ liệu mua hàng trong kỳ phân tích còn tập trung nhiều vào máy móc thiết bị và vật tư xây dựng hơn là chuỗi cung ứng linh kiện sản xuất hàng loạt quy mô lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng của MK Vision khi cả 4 dòng sản phẩm (bao gồm BWC và Camera Vision) được đưa vào sản xuất đại trà; đồng thời tiến hành đo lường hiệu quả vận hành thực tế sau khi tích hợp toàn diện hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu f-CIM MRP.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế; các nhà quản trị vận hành và nhân viên mua hàng tại các doanh nghiệp sản xuất phần cứng, linh kiện điện tử.
- Nội dung giá trị: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về việc thiết lập quy trình mua sắm, quản lý đơn đặt hàng qua phần mềm Base Inside, các biểu mẫu so sánh nhà cung cấp trên Excel và mô hình phối hợp giữa văn phòng điều hành và nhà máy sản xuất trong việc tiếp nhận, kiểm định vật tư đầu vào.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao MK Vision gặp khó khăn khi áp dụng quy trình mua hàng của MK Smart?
MK Smart là doanh nghiệp có hơn 20 năm kinh nghiệm sản xuất thẻ thông minh với nguồn nguyên vật liệu đầu vào tương đối đơn giản và ổn định. Ngược lại, MK Vision là đơn vị mới thành lập hơn 3 năm, sản xuất camera thông minh với cấu trúc sản phẩm phức tạp (cần hơn 200 linh kiện khác nhau cho một sản phẩm) và đội ngũ nhân sự mua hàng còn mỏng, dẫn đến việc áp dụng rập khuôn quy trình cũ gây ra nhiều chồng chéo và quá tải.
2. MK Vision quản lý quy trình mua hàng và dòng thông tin qua các công cụ công nghệ nào?
Công ty sử dụng phần mềm Base Inside để tạo đề xuất mua hàng, phê duyệt đề nghị thanh toán và theo dõi tiến độ qua Workflow; sử dụng bảng tính Excel để lập bảng so sánh và lưu trữ danh mục nhà cung cấp; và bước đầu triển khai hệ thống f-CIM (bao gồm f-CIM APS để điều độ kế hoạch sản xuất và f-CIM MRP để hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu từ BOM).
3. Quy trình thanh toán cho nhà cung cấp tại MK Vision được quy định như thế nào?
Để được thanh toán, nhân viên mua hàng phải lập dự kiến chi vào thứ Sáu tuần trước đó. Lịch thanh toán cố định diễn ra vào thứ Ba và thứ Năm hàng tuần; hồ sơ thanh toán phải được duyệt trên Base Inside và gửi đến phòng kế toán trước 9h sáng các ngày này. Các đơn hàng có giá trị trên 50 triệu đồng phải có sự phê duyệt trực tiếp của Tổng Giám đốc.
4. Việc tiếp nhận hàng hóa tại văn phòng Hà Nội và nhà máy Vĩnh Phúc khác nhau như thế nào?
Tại văn phòng Hà Nội, nhân viên mua hàng kiêm nhiệm việc nhận hàng, kiểm tra ngoại quan bằng mắt thường và tự bốc xếp lưu kho (chủ yếu là linh kiện mẫu, thiết bị test của bộ phận kỹ thuật). Tại nhà máy Vĩnh Phúc, việc tiếp nhận máy móc và nguyên vật liệu sản xuất do bộ phận kho chuyên trách đảm nhiệm với sự hỗ trợ của máy móc (xe nâng, xe đẩy) và có sự tham gia kiểm định kỹ thuật của bộ phận QA/QC và IT.
5. Những tiêu chí nào được MK Vision ưu tiên cao nhất khi so sánh và lựa chọn nhà cung cấp?
Bốn tiêu chí được ưu tiên cao nhất gồm: đơn giá cạnh tranh, điều khoản thanh toán thuận lợi (ưu tiên thanh toán sau 100% hoặc cọc 30–50% và thanh toán nốt sau khi nhận hàng từ 7–10 ngày), thời gian giao hàng đáp ứng yêu cầu và chất lượng sản phẩm có đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Minh Hải đã phản ánh chân thực thực trạng hoạt động mua hàng tại Công ty Cổ phần MK Vision trong giai đoạn chuyển mình từ gia công thuê ngoài sang tự chủ sản xuất camera Make in Vietnam. Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, phân tích chi tiết quy trình mua sắm 5 bước và chỉ ra những hạn chế cốt lõi về quy mô vốn, sự phối hợp liên chức năng và cơ chế quản lý kiêm nhiệm. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với định hướng chuyển đổi số và nâng cao năng lực chuỗi cung ứng của doanh nghiệp trong giai đoạn 2024–2025.