Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động giao thương giữa các quốc gia ngày càng mở rộng, đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và cơ khí như nhôm, kính, thép, inox. Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp sản xuất và thi công nhôm kính mặt dựng đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong nước lẫn doanh nghiệp nước ngoài, điển hình là Trung Quốc. Hoạt động mua hàng (procurement) đóng vai trò trung tâm khi chiếm khoảng 50% tổng chi phí trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất và thương mại. Việc mua hàng đúng thời điểm, đủ số lượng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật với giá cả cạnh tranh là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa giá vốn hàng bán và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam) là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, chuyên thiết kế, chế tạo, cung cấp và lắp đặt hệ thống nhôm kính mặt tiền cao cấp. Nhằm kiểm soát rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động giá nguyên vật liệu và áp lực công nợ, việc chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả hoạt động mua sắm trở thành nhiệm vụ cấp thiết.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:
- Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động mua hàng trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam) giai đoạn 2020 – 2022.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động mua hàng và xây dựng mô hình đánh giá nhà cung cấp phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam).
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam) (trụ sở tại Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực hiện nghiên cứu diễn ra từ ngày 20/12/2023 đến ngày 26/03/2024; số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa và vận dụng hệ thống lý luận quản trị chuỗi cung ứng và mua sắm của Monczka và cộng sự (2015), Baily và cộng sự (2015), Sepehri (2013), Handfield và Nichols (2019), Kariuki và cộng sự (2018), kết hợp các nghiên cứu trong nước (Lê Kiều Giang, 2022; Nguyễn Quốc Toản và Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, 2020). Tác giả vận dụng quy trình mua hàng chuẩn 6 bước: (1) Lên kế hoạch mua hàng, (2) Xác định nhu cầu đơn hàng, (3) Tìm và lựa chọn nhà cung cấp, (4) Đánh giá hoạt động của nhà cung ứng, (5) Giao nhận và thanh toán, (6) Đàm phán và ký kết hợp đồng.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập, thống kê mô tả, phân tích tổng hợp các báo cáo nội bộ (kết quả kinh doanh, số liệu mua vật tư, quy trình vận hành) và phân tích các yếu tố môi trường bên trong, bên ngoài thông qua ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT), từ đó thiết lập các chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).
- Phương pháp định lượng (Mô hình ra quyết định đa tiêu chí AHP): Ứng dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) do Thomas L. Saaty (1980) đề xuất để lượng hóa việc đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp thông qua ma trận so sánh cặp. Mô hình sử dụng 5 tiêu chí chính: Chất lượng sản phẩm (C1), Giá cả (C2), Độ tin cậy (C3), Dịch vụ hậu mãi (C4), Hiệu suất giao hàng (C5).
- Quy trình khảo sát chuyên gia: Tiến hành khảo sát sơ bộ với 15 trưởng phòng mua hàng để hoàn thiện bảng hỏi. Khảo sát chính thức được gửi đến 80 đối tượng gồm trưởng phòng, chuyên viên, nhân viên mua hàng và quản lý cấp cao trong ngành. Cỡ mẫu $n = 80$ đáp ứng tiêu chuẩn mẫu tối thiểu theo Hair và cộng sự (1998) đối với mô hình có 5 biến độc lập ($n \ge 50 + 5 \times 5 = 75$). Tỷ số nhất quán $CR = \frac{CI}{RI}$ được tính toán để kiểm tra tính logic của dữ liệu ($CR \le 0{,}10$).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Phòng Kế toán và Phòng Mua hàng của Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam); dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi khảo sát chuyên gia.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam)
Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam) được thành lập ngày 08/10/2000 tại Bình Dương, là thành viên của Tập đoàn Kimteck Industries (Singapore, thành lập năm 1997). Doanh nghiệp hoạt động theo hình thức 100% vốn nước ngoài, với Chủ tịch Hội đồng Quản trị là ông Lee Thian Hock và Tổng Giám đốc kiêm đại diện pháp luật là bà Vũ Hoài Thu. Quy mô nhân sự hiện tại đạt hơn 250 người.
Sinh Nam Metal chuyên cung cấp giải pháp trọn gói: thiết kế, chế tạo, cung cấp và lắp đặt hệ thống nhôm kính mặt tiền (curtain wall hệ Unitized, Semi-Unitized, Stick), cửa sổ, cửa đi, mái đón (Canopy), hệ thống lam nhôm (Louver), giếng trời (Skylight), tấm ốp nhôm nhựa composite (ACM) và hệ spider. Doanh nghiệp chiếm khoảng 40% thị phần nội địa trong phân khúc mặt dựng nhôm kính trung và cao cấp, đã thực hiện gần 100 dự án tiêu biểu như Sailing Club, Filmore Đà Nẵng, Lux 5, The Metropole Thủ Thiêm, Tây Mỗ, Chadwick International School, Grand Marina Saigon, InterContinental Residences Halong Bay.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 |
So sánh 2022/2021 |
| Doanh thu thuần (triệu VND) |
- |
- |
304.324 |
+14,5% |
+31,0% |
| Giá vốn hàng bán (triệu VND) |
- |
- |
264.xxx |
- |
- |
| Lợi nhuận gộp (triệu VND) |
- |
- |
40.417 |
- |
+53,0% |
| Chi phí tài chính (triệu VND) |
- |
- |
15.342 |
+41,5% |
+105,0% |
| Chi phí quản lý DN (triệu VND) |
- |
- |
29.241 |
- |
+63,0% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu VND) |
- |
- |
1.734 |
- |
+190,0% |
Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh do Bộ phận Kế toán cung cấp.
Doanh thu năm 2022 tăng 31% so với 2021 và tăng 50% so với 2020 nhờ việc trúng thầu và triển khai nhiều dự án lớn. Tuy nhiên, chi phí tài chính năm 2022 tăng đột biến 105% so với năm 2021 (tăng 190% so với năm 2020), chủ yếu do chi phí lãi vay ngân hàng (BIDV) để tài trợ vốn lưu động cho việc thu mua nguyên vật liệu phục vụ các công trình dở dang.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hoạt động mua hàng
Chương này làm rõ 5 trách nhiệm cốt lõi của bộ phận mua hàng: (1) Phân tích nhu cầu và năng lực nhà cung cấp, (2) Đóng vai trò đầu mối liên lạc chính với nhà cung ứng, (3) Kiểm soát mức tồn kho tối ưu, (4) Kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào, (5) Kiểm soát giá cả và chi phí mua sắm.
Tác giả phân tích chi tiết các yếu tố tác động đến hoạt động mua hàng:
- Yếu tố bên trong: Chất lượng nguồn nhân lực (kỹ năng đàm phán, hiểu biết kỹ thuật vật tư); Năng lực tài chính (quy mô vốn lưu động, khả năng thanh toán đúng hạn để hưởng chiết khấu); Cơ sở vật chất kỹ thuật (hệ thống kho bãi, ứng dụng phần mềm quản trị thông tin).
- Yếu tố bên ngoài: Biến động thị trường (giá kim loại quốc tế, tỷ giá ngoại tệ); Mức độ cạnh tranh trong ngành; Năng lực và tính ổn định của mạng lưới nhà cung cấp.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả xây dựng sơ đồ nghiên cứu từ việc xác định bài toán thực tế, thu thập dữ liệu thứ cấp, đánh giá thực trạng quy trình mua hàng tại Sinh Nam Metal, lập ma trận SWOT đến việc tích hợp mô hình AHP để xử lý bài toán ra quyết định đa tiêu chí.
Xác định vấn đề nghiên cứu
↓
Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết
↓
Thu thập dữ liệu & Phân tích thực trạng
↓
Xây dựng ma trận SWOT & Thiết lập chiến lược (SO, ST, WO, WT)
↓
Ứng dụng mô hình AHP đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp
Quy trình phân tích AHP gồm 6 bước:
- Phân rã mục tiêu thành cây phân cấp gồm 5 tiêu chí: $C_1$ (Chất lượng), $C_2$ (Giá cả), $C_3$ (Độ tin cậy), $C_4$ (Dịch vụ hậu mãi), $C_5$ (Hiệu suất giao hàng).
- Xây dựng phiếu điều tra theo thang điểm Saaty (từ 1: Ưu tiên bằng nhau đến 9: Vô cùng ưu tiên; các mức trung gian 2, 4, 6, 8).
- Thu thập ý kiến từ mẫu $n = 80$ chuyên gia và nhân sự mua hàng.
- Lập ma trận so sánh cặp $A = [a_{ij}]{n \times n}$ với tính chất $a{ij} > 0$ và $a_{ij} = \frac{1}{a_{ji}}$.
- Chuẩn hóa ma trận và tính toán vector trọng số ưu tiên ($w_i$).
- Tính toán giá trị riêng lớn nhất $\lambda_{\max}$, chỉ số nhất quán $CI = \frac{\lambda_{\max} - n}{n - 1}$, tra chỉ số ngẫu nhiên $RI$ (với $n = 5, RI = 1{,}12$) để xác định tỷ số nhất quán $CR = \frac{CI}{RI} \le 0{,}10$.
Chương 4: Thực trạng hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam)
Khóa luận thống kê chi tiết khối lượng mua sắm các loại vật tư chính phục vụ sản xuất và lắp dựng trong hai năm 2021 – 2022:
| Danh mục vật tư |
Đơn vị tính |
Số lượng mua năm 2021 |
Số lượng mua năm 2022 |
| Kính tấm |
Tấm |
- |
43.905 |
| Sắt, thép, GI Sheet, tấm composite |
Tấm |
- |
68.770 |
| Nhôm tấm |
Tấm |
- |
29.557 |
| Nhôm thanh |
Thanh |
- |
33.xxx |
| Bột sơn các loại |
kg |
- |
26.682 |
| Silicone (Băng keo, phụ liệu) |
Mét |
- |
180.700 |
| Setting block |
Mét |
- |
524.701 |
| Phụ kiện khóa các loại |
Cái |
- |
141.898 |
| Bản lề các loại |
Cái |
- |
49.167 |
| Tắt kê nhựa |
Cái |
28.681 |
28.107 |
| Bánh xe các loại |
Cái |
882 |
3.288 |
| Ván gỗ |
Cái |
64 |
9 |
| Máy móc thiết bị thi công |
Cái |
361 |
81 |
| Nhiên liệu (xăng, dầu, nhớt) |
Lít |
- |
2.109 |
Ghi chú: Trích xuất từ Báo cáo vật tư của Bộ phận Mua hàng Sinh Nam Metal.
Đặc điểm mạng lưới nhà cung ứng của công ty:
- Vật tư kính: Đặt mua từ các đối tác lớn như Việt Nhật, Cường Long, Thiên Phú và Yuanda (nhập khẩu Trung Quốc). Thời gian sản xuất và giao hàng kéo dài từ 20 đến 70 ngày, chịu rủi ro về thủ tục hải quan và biến động tỷ giá. Phương thức thanh toán chủ yếu là T/T hoặc L/C.
- Silicone: Cung cấp bởi Tremco, Thuận Thành, Apollo Silicone; có hạn sử dụng ngắn nên đòi hỏi kế hoạch nhập hàng trước 1 – 2 tháng.
- Phụ kiện kim khí (khóa, bản lề): Nhập từ Draho, Cmech, Hafele, VinaKin với chu kỳ sản xuất 1 – 3 tháng. Nhóm vật tư này thường xuyên phát sinh tình trạng chậm thanh toán dẫn đến việc nhà cung cấp giam giữ đơn hàng.
- Nhôm thanh profile: Đặt hàng từ Việt Ý, Lixil, Hyundai; thời gian sản xuất từ 30 đến 45 ngày. Giá nhôm cơ sở biến động trực tiếp theo sàn giao dịch kim loại London (LME) quy đổi USD.
- Vật tư phụ: Mua linh hoạt từ Thịnh Phúc, Winthaco, Bảo Huy.
Đánh giá các yếu tố nội bộ và quy trình thực hiện:
- Nguồn nhân lực: Trưởng phòng mua hàng có 20 năm kinh nghiệm; chuyên viên thu mua có 9 năm kinh nghiệm; nhân viên mua hàng có từ 2 năm kinh nghiệm.
- Cơ sở vật chất & Công nghệ: Doanh nghiệp vận hành phần mềm quản trị Vietbird liên thông giữa bộ phận Kho, Mua hàng và Kế toán, giúp theo dõi lượng tồn kho, đơn đặt hàng và tiến độ cấp phát cho từng dự án.
- Quy trình mua hàng thực tế: Bắt đầu từ khi các bộ phận lập Đề xuất mua hàng (Purchase Request - PR), trình duyệt, phòng Mua hàng liên hệ nhà cung cấp phát hành Đơn đặt hàng (Purchase Order - PO), ký hợp đồng, giám sát giao nhận kiểm tra chất lượng (QC) và lập hồ sơ gửi kế toán thanh toán.
Tổng hợp Ma trận SWOT tại doanh nghiệp:
- Điểm mạnh (S): Uy tín thi công nhiều dự án lớn [S1]; Biên lợi nhuận gộp cao hơn mức trung bình ngành [S2]; Đội ngũ nhân sự mua hàng có trình độ và kinh nghiệm thực tế sâu rộng [S3]; Hệ thống kho bãi rộng lớn và ứng dụng phần mềm Vietbird theo dõi dữ liệu [S4].
- Điểm yếu (W): Chi phí tài chính và lãi vay cao [W1]; Thiếu vốn lưu động do nhiều dự án thi công dang dở [W2]; Thủ tục hải quan và thời gian giao hàng quốc tế kéo dài [W3]; Tình trạng công nợ quá hạn với nhà cung ứng phụ kiện cửa [W4]; Quy trình mua vật tư mới phát sinh nhiều thời gian xử lý PR [W5]; Chưa có bộ công cụ lượng hóa đánh giá nhà cung cấp định kỳ [W6]; Phụ thuộc vào các phương thức thanh toán trả trước [W7].
- Cơ hội (O): Sự bảo trợ công nghệ và quan hệ quốc tế từ Tập đoàn mẹ Kimteck Industries [O1]; Mối quan hệ hợp tác lâu năm với các nhà cung ứng lớn [O2]; Xu hướng chuyển đổi số và tối ưu hóa chuỗi cung ứng [O3]; Nhu cầu thị trường đối với các dòng sản phẩm kính tiết kiệm năng lượng, kính xanh bảo vệ môi trường ngày càng tăng [O4].
- Thách thức (T): Rủi ro tỷ giá LME USD và lạm phát làm tăng giá vốn vật tư đầu vào [T1]; Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn như Eurowindow, Hasky, BM Windows [T2].
Chương 5: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam)
Trên cơ sở phân tích chiến lược kết hợp SWOT và mục tiêu kinh doanh, khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp:
-
Giải pháp 1: Tối ưu hóa hệ thống lưu trữ hồ sơ và cơ sở dữ liệu vật tư (Chiến lược ST: [S4][T1]):
Chuẩn hóa danh mục mã vật tư (SKU) trên hệ thống phần mềm Vietbird; số hóa toàn bộ chứng từ xuất nhập khẩu, phiếu kiểm nghiệm chất lượng và hồ sơ năng lực nhà cung cấp nhằm rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và phản ứng kịp thời trước biến động giá LME.
-
Giải pháp 2: Xử lý dứt điểm công nợ quá hạn và tái cơ cấu nguồn vốn lưu động (Chiến lược WO: [W1][W4][O3]):
Thiết lập kế hoạch dòng tiền chi tiết hàng tuần giữa phòng Mua hàng và phòng Kế toán; đàm phán lại hạn mức tín dụng thương mại và điều khoản thanh toán trả chậm với các nhà cung cấp phụ kiện then chốt (Draho, Hafele, Cmech) để tránh rủi ro bị đình trệ tiến độ giao hàng dự án.
-
Giải pháp 3: Nâng cao năng lực chuyên môn và đào tạo nhân sự mua hàng (Chiến lược SO: [S3][O3]):
Tổ chức các khóa bồi dưỡng định kỳ về nghiệp vụ ngoại thương, đàm phán hợp đồng quốc tế, cập nhật quy định hải quan và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng cho đội ngũ chuyên viên thu mua.
-
Giải pháp 4: Thiết lập mô hình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp ứng dụng phương pháp AHP (Chiến lược WO: [W6][O4]):
Chuẩn hóa quy trình đánh giá nhà cung cấp gồm 5 tiêu chí định lượng: Chất lượng sản phẩm ($C_1$), Giá cả ($C_2$), Độ tin cậy ($C_3$), Dịch vụ hậu mãi ($C_4$) và Hiệu suất giao hàng ($C_5$). Sử dụng ma trận so sánh cặp đã được kiểm định độ nhất quán ($CR \le 10%$) để lựa chọn đối tác cung ứng tối ưu cho từng gói thầu dự án.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực trạng: Khóa luận đã phân tích toàn diện bức tranh tài chính và hoạt động thu mua vật tư giai đoạn 2020 – 2022 của Sinh Nam Metal. Làm rõ mức tăng trưởng doanh thu 31% (đạt 304.324 triệu VND năm 2022) đi kèm áp lực chi phí tài chính tăng 105% do lãi vay phục vụ thu mua nguyên vật liệu.
- Lượng hóa công cụ đánh giá nhà cung cấp: Ứng dụng thành công mô hình AHP với 5 tiêu chí cốt lõi, khảo sát thực tế $n = 80$ chuyên gia để xây dựng bộ trọng số chuẩn xác, giải quyết hạn chế đánh giá nhà cung cấp theo cảm tính trước đây.
- Xây dựng giải pháp thực tiễn: 4 nhóm giải pháp gắn liền với thực trạng vận hành hệ thống phần mềm Vietbird và công tác quản lý công nợ tại doanh nghiệp, có khả năng áp dụng trực tiếp để cải thiện hiệu quả mua hàng tại công ty.
- Đóng góp học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo có tính thực chứng về việc kết hợp ma trận SWOT và phương pháp ra quyết định đa tiêu chí AHP trong ngành sản xuất, gia công kết cấu nhôm kính kiến trúc tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ 20/12/2023 đến 26/03/2024; chuỗi dữ liệu thứ cấp về tài chính và khối lượng vật tư tập trung trong giai đoạn 2020 – 2022 tại một doanh nghiệp cụ thể (Sinh Nam Metal), chưa mở rộng so sánh định lượng đa doanh nghiệp trong cùng phân khúc ngành.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật dữ liệu sản xuất kinh doanh các năm tiếp theo; nghiên cứu tích hợp phương pháp AHP với các kỹ thuật ra quyết định nâng cao như ANP (Analytic Network Process) hoặc TOPSIS (Technique for Order Preference by Similarity to Ideal Solution) để xử lý các bài toán chuỗi cung ứng phức tạp hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics khi nghiên cứu chuyên đề về nghiệp vụ thu mua và quản trị nhà cung cấp.
- Giảng viên và người nghiên cứu cần mô hình mẫu về việc ứng dụng phương pháp AHP kết hợp ma trận SWOT trong nghiên cứu học thuật thực chứng.
- Cán bộ quản lý mua sắm, quản lý dự án tại các doanh nghiệp sản xuất, gia công kết cấu kim loại và vật liệu xây dựng hoàn thiện.
- Các phần đáng tham khảo nhất: Quy trình vận hành mua hàng trên phần mềm Vietbird (Chương 4) và các bước tính toán ma trận trọng số AHP (Chương 3 và Chương 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam) hoạt động trong lĩnh vực gì và nắm giữ bao nhiêu thị phần?
Doanh nghiệp chuyên thiết kế, chế tạo, cung cấp và lắp đặt hệ thống nhôm kính mặt tiền (curtain wall hệ Unitized, Semi-Unitized, Stick), cửa sổ, cửa đi, tấm ốp composite ACM, lam nhôm, mái đón sảnh cho các công trình cao cấp, chiếm khoảng 40% thị phần nội địa.
2. Khóa luận sử dụng mô hình nào để đánh giá nhà cung cấp và dựa trên những tiêu chí nào?
Khóa luận sử dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) của Thomas L. Saaty (1980) với 5 tiêu chí đánh giá: Chất lượng sản phẩm ($C_1$), Giá cả ($C_2$), Độ tin cậy ($C_3$), Dịch vụ hậu mãi ($C_4$) và Hiệu suất giao hàng ($C_5$).
3. Phần mềm nào được Sinh Nam Metal sử dụng trong quản trị vật tư và quy trình mua sắm?
Doanh nghiệp sử dụng phần mềm Vietbird để kết nối dữ liệu giữa các bộ phận Kho, Mua hàng và Kế toán nhằm theo dõi đơn đặt hàng, kiểm soát số lượng tồn kho và quản lý vật tư cấp phát cho từng công trình.
4. Khó khăn lớn nhất về mặt tài chính và chuỗi cung ứng mà Sinh Nam Metal gặp phải trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Về tài chính, công ty chịu áp lực lớn từ chi phí lãi vay ngân hàng tăng 105% trong năm 2022 và tình trạng công nợ quá hạn với các nhà cung cấp phụ kiện cửa. Về chuỗi cung ứng, công ty chịu rủi ro biến động giá nhôm theo sàn LME, tỷ giá USD và thời gian giao hàng kéo dài khi nhập khẩu kính từ Trung Quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Hải đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam) giai đoạn 2020 – 2022. Việc kết hợp ma trận SWOT và phương pháp ra quyết định đa tiêu chí AHP đã cung cấp một khung giải pháp có cơ sở khoa học và tính ứng dụng cao. Các đề xuất về chuẩn hóa dữ liệu phần mềm Vietbird, kiểm soát dòng tiền công nợ và lượng hóa tiêu chí chọn nhà cung cấp đóng góp thiết thực vào việc nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.