Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch cơ cấu thị trường tại Việt Nam, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, doanh nghiệp không chỉ cần xây dựng các nguồn lực vững chắc mà còn phải vận dụng linh hoạt, khai thác tối ưu các yếu tố đầu vào như nguồn nhân lực, vốn và cơ sở vật chất kỹ thuật. Việc thường xuyên tiến hành kiểm tra, phân tích hoạt động kinh doanh là công cụ quản lý thiết yếu giúp các nhà quản trị nhận diện rõ thực trạng, khắc phục kịp thời các điểm hạn chế, phát huy thế mạnh và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp. Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Bảo Bảo Vân" được thực hiện xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nêu trên, nhằm gắn kết lý luận chuyên ngành kế toán với thực tế điều hành tại một đơn vị kinh doanh vận tải và thiết bị cơ giới trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh nhằm đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Bảo Bảo Vân.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Tìm hiểu đặc điểm cơ bản về Công ty TNHH Bảo Bảo Vân.
- Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Bảo Bảo Vân qua 3 năm 2019–2021.
- Đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Bảo Bảo Vân trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Bảo Bảo Vân qua 3 năm 2019–2021.
- Phạm vi nghiên cứu về không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Bảo Bảo Vân (địa chỉ: 426, tổ 9, xóm 4, Quốc lộ 1, Ấp Thái Hòa, Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai).
- Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Dữ liệu và số liệu tài chính được khảo sát, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học kinh điển và giáo trình chuyên ngành kế toán - tài chính. Cụ thể, tác giả trích dẫn quan điểm của Adam Smith (nguồn: Lịch sử các học thuyết kinh tế, NXB Thống kê TP. Hồ Chí Minh, 1999) về việc đồng nhất hiệu quả với kết quả kinh doanh và doanh thu tiêu thụ; đồng thời tham khảo tài liệu Khảo sát về báo cáo tài chính, lập, đọc, kiểm tra, phân tích báo cáo tài chính (NXB Tài chính Hà Nội, 2005) để xác định hiệu quả hoạt động kinh doanh là chỉ tiêu kinh tế - xã hội tổng hợp phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực đầu vào theo cả chiều sâu và chiều rộng.
Bản chất hiệu quả kinh doanh được phân tích qua hai góc độ toán học:
- So sánh tuyệt đối: $H = K - C$ (trong đó $H$ là hiệu quả kinh doanh, $K$ là kết quả đạt được, $C$ là chi phí đầu vào).
- So sánh tương đối: $H = K / C$.
Khóa luận phân định rõ giữa hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp với hiệu quả xã hội và hiệu quả kinh tế - xã hội; đồng thời xem xét mối quan hệ giữa hiệu quả trước mắt và hiệu quả lâu dài. Hệ thống các nhân tố ảnh hưởng được phân thành:
- Nhóm nhân tố bên trong: Lao động (trình độ, cơ cấu, ý thức kỷ luật), nhân tố quản trị, nhân tố vốn và trình độ khoa học công nghệ.
- Nhóm nhân tố bên ngoài: Môi trường tự nhiên, môi trường chính trị - pháp luật, cơ sở hạ tầng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp và khách hàng.
Khung phân tích hiệu quả tài chính được cấu thành từ 4 nhóm chỉ tiêu cốt lõi:
- Nhóm chỉ tiêu kết quả kinh doanh: Doanh thu (doanh thu thuần, doanh thu tài chính, thu nhập khác), chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí tài chính, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí thuế TNDN, chi phí khác) và lợi nhuận (lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ sản xuất kinh doanh, lợi nhuận khác, tổng lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân, thời gian sử dụng lao động, tỷ suất sinh lời quỹ lương, hiệu suất sử dụng quỹ lương, khả năng sinh lời trên một lao động.
- Nhóm chỉ tiêu tỷ số hoạt động: Hiệu suất sử dụng vốn cố định, số vòng quay toàn bộ vốn kinh doanh, số vòng quay vốn chủ sở hữu, số vòng quay các khoản phải thu và kỳ thu tiền bình quân, số vòng quay hàng tồn kho và số ngày một vòng quay hàng tồn kho, số vòng quay vốn lưu động và số ngày một vòng quay vốn lưu động.
- Nhóm chỉ số sinh lời và khả năng thanh toán: Hệ số sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE); hệ số thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh và hệ số thanh toán tức thời.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Kế thừa và tổng hợp tài liệu lý thuyết sẵn có; điều tra thu thập số liệu thứ cấp từ sổ sách kế toán, bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021 của công ty; phỏng vấn cán bộ, nhân viên kế toán; quan sát hiện trường; tham vấn ý kiến chuyên gia (ban lãnh đạo công ty, người trực tiếp kinh doanh và giảng viên hướng dẫn).
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Phương pháp thống kê mô tả và so sánh (so sánh bằng số tuyệt đối $\Delta T = T_i - T_{i-1}$, tính tỷ trọng $d_i$, tính tốc độ phát triển liên hoàn $t_i = Y_i / Y_{i-1}$ và tốc độ phát triển bình quân); phương pháp thay thế liên hoàn nhằm đo lường mức độ tác động của từng nhân tố; phương pháp hệ số cân đối và phương pháp phân tích Dupont.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp
Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng về hiệu quả kinh doanh, phân biệt kết quả và hiệu quả, làm rõ vai trò của việc nâng cao hiệu quả đối với sự tồn tại của doanh nghiệp và sự phát triển của nền kinh tế quốc dân. Tác giả luận giải sự cần thiết khách quan của công tác phân tích hoạt động kinh doanh như một công cụ cung cấp thông tin độc lập phục vụ điều hành. Nội dung chương xây dựng quy trình phân tích gồm 4 bước (phân tích chung qua báo cáo kết quả kinh doanh; phân tích các chỉ tiêu tổng hợp; phân tích các yếu tố ảnh hưởng; nhận xét, kết luận) và hệ thống hóa toàn bộ công thức tính toán cho các chỉ tiêu tài chính từ doanh thu, chi phí, lợi nhuận cho đến các tỷ số hoạt động, sinh lời và thanh khoản.
Chương 2: Đặc điểm cơ bản về Công ty TNHH Bảo Bảo Vân
Chương 2 mô tả quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của đơn vị thực tập. Công ty TNHH Bảo Bảo Vân được thành lập ngày 29/03/2011 với mã số thuế 3602476419, trụ sở chính tại ấp Thái Hòa, xã Hố Nai 3, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai, do ông Đặng Thanh Vân làm Giám đốc. Ngày 12/06/2019, công ty mở thêm một chi nhánh tại số 177, ấp Thái Hòa và mở rộng ngành nghề hoạt động. Lĩnh vực hoạt động chính bao gồm: sửa chữa máy móc thiết bị (mã 3312); vận tải hàng hóa bằng đường bộ (mã 4933); vận tải hành khách bằng đường bộ (mã 4931); bán buôn ô tô và xe động cơ khác, trọng tâm là xe nâng (mã 4511); đại lý, môi giới, đấu giá trừ bất động sản (mã 4610); hoạt động hỗ trợ vận tải (mã 5221).
Bộ máy quản lý của công ty được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 bộ phận trực thuộc: Kế toán, Nhân sự, Kinh doanh và Lái xe. Tình hình nhân sự và cơ sở vật chất tính đến cuối giai đoạn nghiên cứu ghi nhận các dữ liệu sau:
- Về lao động (tính đến 31/12/2022): Toàn công ty có 13 người. Cơ cấu theo trình độ gồm: đại học trở lên có 3 người (23,08%), cao đẳng có 2 người (15,38%), trung cấp có 2 người (15,38%), lao động phổ thông có 6 người (46,15%). Cơ cấu theo phòng ban gồm: Ban Giám đốc 2 người (15,38%), kế toán 3 người (23,08%), nhân sự 1 người (7,69%), kinh doanh 1 người (7,69%), bộ phận lái xe 6 người (46,15%). Về giới tính: nam chiếm 8 người (61,54%), nữ chiếm 5 người (38,46%).
- Về cơ sở vật chất (tính đến 31/12/2021): Tổng nguyên giá tài sản cố định tập trung phần lớn vào phương tiện vận tải (chiếm tỷ trọng 98,69% tổng nguyên giá), máy móc thiết bị chiếm 1,31% (nguyên giá 157.221 đồng). Giá trị còn lại (GTCL) của phương tiện vận tải chỉ đạt 38,03% so với nguyên giá (GTCL 4.040 đồng), trong khi GTCL của máy móc thiết bị đạt 94,38% (GTCL 148.221 đồng). Văn phòng và nhà xưởng do công ty đi thuê tài chính.
- Về quy mô tài sản và nguồn vốn (bảng 2.3): Tổng tài sản năm 2020 giảm 13,57% so với năm 2019, năm 2021 tăng nhẹ 0,98% so với năm 2020; tốc độ phát triển bình quân 3 năm giảm 6,58%. Nợ phải trả năm 2020 giảm 34,53% so với năm 2019 và tiếp tục giảm 0,88% trong năm 2021 (-23.132 đồng). Vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều với tốc độ bình quân đạt 101,78% (năm 2020 tăng 1,71%, năm 2021 tăng 1,86% tương ứng tăng 105 đồng) nhờ bổ sung lợi nhuận sau thuế chưa phân phối vào nguồn vốn kinh doanh.
- Kết quả kinh doanh tổng quát (bảng 2.4): Lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 208.759 đồng (thuyết minh nhận xét ghi 208.826 đồng), năm 2020 đạt mức lãi thấp hơn khi giảm 34,86% (-72.886 đồng), và năm 2021 đạt 106 đồng (giảm 22,02% so với 2020). Tốc độ phát triển bình quân của lợi nhuận sau thuế giai đoạn 2019–2021 đạt 71,27%.
Chương 3: Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Bảo Bảo Vân qua 3 năm 2019-2021
Chương này đi sâu bóc tách các mảng cấu thành kết quả tài chính của công ty thông qua hệ thống bảng biểu so sánh liên hoàn và bình quân:
- Phân tích doanh thu (bảng 3.1): Tổng doanh thu có xu hướng giảm với tốc độ phát triển bình quân đạt 93,59%. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giữ vai trò chủ đạo, lần lượt chiếm tỷ trọng 96,897% (năm 2019), 97,978% (năm 2020) và 97,500% (năm 2021). Do tác động của dịch Covid-19 làm đình trệ khâu lưu thông, doanh thu năm 2020 giảm 24,81% so với năm 2019; sang năm 2021 phục hồi tăng 17,21% nhờ thích ứng chính sách bán hàng. Doanh thu hoạt động tài chính phát sinh không đáng kể từ lãi tiền gửi ngân hàng. Thu nhập khác chiếm tỷ trọng nhỏ (3,101% năm 2019, 2,019% năm 2020, 2,497% năm 2021), năm 2021 tăng 45,67% (+183.388 đồng) nhờ việc đẩy mạnh cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa trong các đợt giãn cách xã hội.
- Phân tích chi phí (bảng 3.2): Tổng chi phí có tốc độ phát triển bình quân giảm 93,74%. Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu chi phí (94,02% năm 2019; 95,60% năm 2020; 94,84% năm 2021), có tốc độ phát triển bình quân là 94,15%. Năm 2020 giá vốn giảm 24,31% do sản lượng tiêu thụ sụt giảm, sang năm 2021 tăng 17,12% (+3.756 đồng). Chi phí quản lý doanh nghiệp giảm liên tục, tỷ trọng giảm từ 3,62% (năm 2019) xuống 3,46% (năm 2020) và còn 2,91% (năm 2021), với tốc độ phát triển bình quân 84,06% (năm 2020 giảm 28,84%, năm 2021 giảm 0,71%), phản ánh nỗ lực thắt chặt chi phí điều hành của đơn vị.
- Phân tích lợi nhuận và các tỷ số tài chính: Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2020 giảm sút nghiêm trọng (âm 87.856 đồng, tốc độ phát triển liên hoàn âm 1301,4%), tuy nhiên sang năm 2021 đã phục hồi dương trở lại đạt 126.603 đồng (tăng 156,46%). Lợi nhuận khác sụt giảm mạnh (tốc độ phát triển bình quân 55,19%) do lạm phát và chi phí phát sinh tăng cao. Các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động, tỷ số hoạt động, tỷ số sinh lời và khả năng thanh toán phản ánh đơn vị chịu ảnh hưởng nặng nề từ việc ứ đọng công nợ bán hàng trả góp, trả chậm và tình trạng hao mòn phương tiện vận tải.
Chương 4: Kết luận và đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH Bảo Bảo Vân
Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng, chương 4 đề xuất 5 nhóm khuyến nghị cụ thể:
- Gia tăng tốc độ phát triển doanh thu: Nghiên cứu kỹ thị trường, đa dạng hóa phân khúc xe nâng và dịch vụ vận tải, áp dụng chính sách chăm sóc và ưu đãi giá đối với khách hàng truyền thống.
- Giảm thiểu và sử dụng hiệu quả chi phí: Thiết lập định mức tiêu hao nhiên liệu cho đội xe vận tải, cắt giảm các khoản chi phí quản lý không cần thiết, kiểm soát chặt chẽ giá vốn đầu vào.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn: Duy trì và phát huy tính tự chủ tài chính từ nguồn vốn chủ sở hữu, cơ cấu lại các khoản nợ phải trả.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản và phòng ngừa rủi ro kinh doanh: Thanh lý các phương tiện vận tải quá cũ kỹ, lạc hậu (hiện có giá trị còn lại dưới 40% nguyên giá), đầu tư thay thế phương tiện mới có công nghệ tiên tiến nhằm đảm bảo chất lượng cung cấp dịch vụ.
- Đẩy mạnh công tác thanh toán và thu hồi công nợ: Kiểm soát chặt các điều khoản bán hàng trả chậm, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân, thường xuyên rà soát công nợ phải thu khách hàng để hạn chế nguy cơ chiếm dụng vốn và nợ xấu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu tài chính, phản ánh thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Bảo Bảo Vân trong giai đoạn 2019–2021:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2019 (đồng) |
Năm 2020 (đồng) |
Năm 2021 (đồng) |
Tốc độ PTBQ (%) |
| Doanh thu thuần bán hàng & CCDV |
25.311 |
Giảm 24,81% |
Tăng 17,21% |
93,88 |
| Giá vốn hàng bán |
25.756 |
Giảm 24,31% |
Tăng 17,12% |
94,15 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
962.725 |
Giảm 30,12% |
Tăng 1,11% |
84,06 |
| Lợi nhuận thuần từ SXKD |
(Lãi) |
(Lỗ 87.856) |
Lãi 126.603 |
271,07 |
| Lợi nhuận khác |
254.784 |
Giảm 6,14% |
Giảm 67,54% |
55,19 |
| Lợi nhuận sau thuế |
208.759 |
Giảm 34,86% |
Giảm 22,02% |
71,27 |
| Vốn chủ sở hữu |
(Kỳ gốc) |
Tăng 1,71% |
Tăng 1,86% |
101,78 |
| Nợ phải trả |
(Kỳ gốc) |
Giảm 34,53% |
Giảm 0,88% |
(Giảm) |
Đóng góp của tác giả qua nghiên cứu:
- Chỉ ra các nút thắt trong công tác quản trị nội bộ: Bộ phận kinh doanh quá mỏng (chỉ có 1 nhân sự chiếm 7,69% tổng lao động), chưa tương xứng với quy mô đa ngành của doanh nghiệp; đội ngũ tài xế và lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao (46,15%).
- Đánh giá sát thực tình trạng suy giảm kỹ thuật của đội phương tiện vận tải (chiếm 98,69% nguyên giá tài sản nhưng giá trị còn lại chỉ còn 38,03%), đặt ra yêu cầu bức thiết phải tái đầu tư và thanh lý tài sản cố định hao mòn.
- Đề xuất hệ thống 5 giải pháp đồng bộ gắn với đặc thù bán hàng trả góp, trả chậm và dịch vụ vận tải của công ty, giúp ban giám đốc có cơ sở thực tế để tối ưu hóa chi phí và quản trị dòng tiền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong 3 năm (2019–2021), đây là giai đoạn diễn ra đại dịch Covid-19 với nhiều biến động kinh tế bất thường và các đợt giãn cách xã hội kéo dài, do đó một số chỉ tiêu tài chính biến động dị biệt chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn trong điều kiện thị trường bình thường.
- Nghiên cứu tập trung tại một doanh nghiệp quy mô nhỏ với số lượng lao động giới hạn (13 người), các thông tin liên quan đến đối thủ cạnh tranh trực tiếp và tiêu chuẩn định mức ngành chưa được thu thập đầy đủ do giới hạn tiếp cận tài liệu kế toán nội bộ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng chu kỳ phân tích số liệu tài chính sang các năm phục hồi kinh tế hậu đại dịch (từ năm 2022 trở đi) để đánh giá tính bền vững của các chính sách kinh doanh.
- Ứng dụng sâu hơn phương pháp Dupont và bổ sung đối sánh chéo với các doanh nghiệp cùng phân khúc kinh doanh vận tải và xe nâng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên các ngành Kế toán, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học, phân hiệu đại học khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích báo cáo tài chính hoặc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Người làm nghiên cứu thực tế có thể tham khảo phương pháp kết hợp giữa kỹ thuật tính toán chỉ số biến động liên hoàn, phát triển bình quân với việc bóc tách cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các tỷ số tài chính (sinh lời, hoạt động, thanh toán).
- Các nhà quản trị doanh nghiệp tư nhân hoạt động trong lĩnh vực vận tải hàng hóa đường bộ và kinh doanh xe cơ giới có thể tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, cách thức phân bổ nhân sự và giải pháp kiểm soát công nợ trả góp.
Câu hỏi thường gặp
-
Cơ cấu tài sản cố định của Công ty TNHH Bảo Bảo Vân có đặc điểm gì nổi bật tính đến ngày 31/12/2021?
Tính đến ngày 31/12/2021, tài sản cố định của công ty tập trung phần lớn vào phương tiện vận tải, chiếm 98,69% tổng nguyên giá nhưng giá trị còn lại chỉ còn 38,03% (tương ứng 4.040 đồng). Máy móc thiết bị chỉ chiếm 1,31% nguyên giá (157.221 đồng) với giá trị còn lại đạt 94,38% (148.221 đồng). Trụ sở văn phòng và nhà xưởng hoàn toàn đi thuê tài chính.
-
Quy mô và cơ cấu lao động của công ty được bố trí như thế nào tính đến cuối năm 2022?
Toàn công ty có 13 lao động. Về trình độ, lao động phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,15% (6 người), đại học chiếm 23,08% (3 người), cao đẳng và trung cấp đều chiếm 15,38% (mỗi loại 2 người). Về bộ phận, lái xe chiếm 46,15% (6 người), kế toán chiếm 23,08% (3 người), ban giám đốc chiếm 15,38% (2 người), bộ phận nhân sự và bộ phận kinh doanh mỗi nơi chỉ có 1 người (7,69%). Tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế với 61,54% (8 người) và nữ giới chiếm 38,46% (5 người).
-
Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự suy giảm kết quả kinh doanh của công ty trong năm 2020?
Trong năm 2020, đại dịch Covid-19 bùng phát khiến các hoạt động lưu thông và vận chuyển bị đình trệ, dẫn đến doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giảm 24,81% so với năm 2019. Đồng thời, áp lực lạm phát và chi phí đầu vào tăng cao đã làm cho lợi nhuận thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh bị âm (lỗ 87.856 đồng) và lợi nhuận sau thuế giảm 34,86% (-72.886 đồng).
-
Nguồn vốn chủ sở hữu và nợ phải trả của công ty biến động như thế nào qua 3 năm 2019–2021?
Nợ phải trả của công ty có xu hướng giảm rõ rệt (năm 2020 giảm 34,53% so với năm 2019, năm 2021 giảm tiếp 0,88%), chủ yếu nhờ giảm các khoản phải trả ngắn hạn khác. Ngược lại, vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều với tốc độ bình quân đạt 101,78% (năm 2020 tăng 1,71%, năm 2021 tăng 1,86%) do công ty thực hiện chính sách bổ sung lợi nhuận sau thuế chưa phân phối vào nguồn vốn kinh doanh.
-
Vì sao tài sản ngắn hạn của công ty lại tập trung lớn vào khoản mục phải thu khách hàng?
Do đặc thù ngành nghề kinh doanh buôn bán xe ô tô, xe nâng và máy động cơ khác của công ty áp dụng phương thức bán hàng trả chậm, trả góp đối với khách hàng, dẫn đến số dư nợ phải thu chiếm tỷ trọng cao trong tài sản ngắn hạn và tiềm ẩn nguy cơ chậm thu hồi vốn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đinh Thị Ánh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết bức tranh tài chính của Công ty TNHH Bảo Bảo Vân trong giai đoạn đầy thử thách 2019–2021. Mặc dù chịu ảnh hưởng nặng nề từ dịch bệnh Covid-19 và tỷ lệ hao mòn phương tiện vận tải cao, công ty vẫn duy trì được sự chủ động tài chính nhờ gia tăng vốn chủ sở hữu và cắt giảm chi phí quản lý. Các giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát các hạn chế thực tế về công nợ, định mức chi phí và đổi mới tài sản cố định, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp trong việc củng cố hiệu quả kinh doanh.