Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, sự gia tăng nhanh chóng của các khu công nghiệp, nhà máy và xí nghiệp tại các vùng kinh tế trọng điểm đã tạo ra làn sóng dịch chuyển lao động lớn. Tỉnh Bình Dương là một trong những địa phương có tốc độ phát triển công nghiệp hàng đầu, thu hút lượng lớn công nhân và người lao động từ khắp các tỉnh thành đổ về làm việc. Thực tế này kéo theo nhu cầu cấp thiết về chỗ ở, khiến loại hình kinh doanh dịch vụ lưu trú, đặc biệt là nhà trọ cho thuê dành cho người lao động, trở thành một mảng dịch vụ phát triển mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt.
Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân được thành lập tại thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương, nhằm đáp ứng nhu cầu lưu trú của công nhân trên địa bàn. Tuy nhiên, sau một thời gian hoạt động và mở rộng quy mô, doanh nghiệp bộc lộ một số khó khăn trong quản lý chi phí, quản trị tài chính và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2019 – 2021. Việc đánh giá lại toàn bộ hoạt động kinh doanh là yêu cầu cấp thiết để nhận diện tồn tại và tìm ra giải pháp ổn định vận hành.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu về thực trạng hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân, từ đó đề ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng tình hình và hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân giai đoạn 2019 – 2021.
- Mục tiêu 3: Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân (Tờ bản đồ số 30, Khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và các báo cáo tài chính trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị kinh doanh và phân tích tài chính doanh nghiệp:
- Khung lý thuyết về phân tích kinh doanh: Tác giả tiếp cận các khái niệm học thuật từ các giáo trình chuyên ngành của Phạm Thị Gái (2004) và Trịnh Văn Sơn (2006) để làm rõ bản chất của phân tích hoạt động kinh doanh như một công cụ cung cấp thông tin cho nhà quản trị, phục vụ việc đánh giá tiềm năng và ra quyết định. Phân biệt rõ hai khái niệm "kết quả" (giá trị đầu ra đạt được) và "hiệu quả" (mối tương quan giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra).
- Mô hình phân tích môi trường:
- Phân tích môi trường bên trong dựa trên quan điểm quản trị chiến lược của Fred R. David, tập trung vào nguồn nhân lực, nguồn lực vật chất và các nguồn lực vô hình.
- Phân tích môi trường bên ngoài gồm môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, công nghệ, tự nhiên, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học) và môi trường vi mô dựa trên mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ cạnh tranh trực tiếp, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính: Sử dụng các chỉ số phản ánh khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE), chỉ số luân chuyển công nợ (vòng quay các khoản phải thu, số ngày thu tiền bình quân) và hiệu suất sử dụng vốn (vốn cố định, vốn kinh doanh).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự của Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân (báo cáo doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu vốn, danh sách khách hàng giai đoạn 2019 – 2021). Đồng thời, tác giả thu thập số liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, báo cáo của Liên Hợp Quốc (United Nations, 2022) và các tài liệu công bố về tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam.
- Phương pháp thống kê và so sánh: Sử dụng kỹ thuật so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá sự biến động của các chỉ tiêu tài chính qua các cặp năm 2020/2019, 2021/2020 và toàn kỳ 2019 – 2021.
- Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp với cơ hội và thách thức từ thị trường để định vị trạng thái của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về phân tích hoạt động kinh doanh, xác định vai trò của công tác này trong việc ngăn ngừa rủi ro và tối ưu hóa chi phí. Nội dung chương quy định trình tự tiến hành phân tích gồm 3 bước chuẩn hóa:
- Bước 1: Chuẩn bị cho quá trình phân tích: Xác định mục tiêu, phạm vi, lập kế hoạch và kiểm tra tính hợp pháp, hợp lý của tài liệu.
- Bước 2: Tiến hành phân tích: Xác định đối tượng, áp dụng phương pháp định lượng và phân loại các nhóm nhân tố ảnh hưởng.
- Bước 3: Tổng hợp và đánh giá kết quả: Nhận diện ưu nhược điểm trong khâu quản lý, xác định khả năng tiềm tàng và đề xuất biện pháp xử lý.
Chương này cũng phân loại chi tiết các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp lưu trú, bao gồm các yếu tố vĩ mô (chính sách pháp luật, lạm phát, lãi suất, di dân đô thị), vi mô (thái độ phục vụ của nhân viên, đối thủ cạnh tranh lân cận) và các yếu tố đặc thù ngành nghề (địa điểm kinh doanh, cơ sở vật chất và việc ứng dụng phần mềm/công nghệ quản lý).
Chương 2: Thực trạng tình hình kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân
Chương 2 mô tả chi tiết thông tin doanh nghiệp, quy trình vận hành và thực trạng các chỉ số tài chính của đơn vị trong 3 năm (2019 – 2021):
- Thông tin đơn vị: Công ty được cấp phép ngày 27/6/2017, chính thức hoạt động ngày 30/9/2017 với mức vốn điều lệ 100 triệu đồng. Địa bàn kinh doanh đặt tại Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương. Năm 2017, công ty hoạt động trên diện tích 45 m2; tháng 8/2018 tạm ngưng để mở rộng lên hơn 100 m2 và hoàn tất thi công vào tháng 1/2019, đưa vào vận hành 24 phòng trọ (khoảng 16 m2/phòng, giá thuê 1,1 – 1,5 triệu đồng/tháng, chu kỳ điều chỉnh giá 3 năm/lần).
- Bộ máy tổ chức: Gồm Ban Giám đốc điều hành chung và 3 bộ phận chức năng: Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật.
- Phương thức kinh doanh (4 bước):
- Bước 1: Xác định khách hàng mục tiêu là công nhân, lao động phổ thông thu nhập thấp tại các xí nghiệp lân cận.
- Bước 2: Xác định vốn ban đầu (75 triệu đồng tiền vật tư chiếm 30%, 12 triệu đồng tiền nhân công, 3 triệu đồng chi phí phát sinh).
- Bước 3: Quảng bá qua Facebook, bảng biển quảng cáo cố định và tiếp cận qua kênh giới thiệu của người quen.
- Bước 4: Ký kết hợp đồng thuê trọ với các điều khoản trách nhiệm rõ ràng giữa Bên A (cho thuê) và Bên B (thuê phòng).
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh & khách hàng | Năm 2019 | Năm 2020 | Năm 2021 | Chênh lệch 2021/2019 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu (triệu đồng) | 201,865 | - | 214,885 | +13,020 (+6,44%) |
| Tổng chi phí (triệu đồng) | 18,943 | - | 15,932 | -3,011 (-1,50%) |
| Lợi nhuận (triệu đồng) | 182,922 | - | 198,935 | +16,031 (+7,94%) |
| Tổng số lượng khách hàng (người) | 105 | 154 | 170 | +65 (+61,90%) |
| - Khách hàng trong tỉnh | 45 | 49 | 45 | 0 (0,00%) |
| - Khách hàng ngoài tỉnh | 60 | 105 | 125 | +65 (+108,33%) |
Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Bảng 2.1 và thống kê khách hàng tại Chương 2 của văn bản.
Phân tích các chỉ số tài chính chuyên sâu qua Bảng 2.4, 2.5 và 2.6 trong văn bản:
| Nhóm chỉ số tài chính | Năm 2019 | Năm 2020 | Năm 2021 | So sánh 2020/2019 (%) | So sánh 2021/2020 (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) | 252 | 215 | 64 | -14,68% | -70,23% |
| Vốn chủ sở hữu bình quân (triệu đồng) | 6.315,5 | 6.369,0 | 6.340,5 | +0,85% | -0,45% |
| Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) (%) | 0,082 | 0,108 | 0,035 | +31,85% | -67,82% |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) (%) | 0,450 | 0,537 | 0,155 | +19,38% | -71,15% |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROE) (%) | 3,990 | 3,376 | 1,009 | -15,40% | -70,10% |
| Vòng quay các khoản phải thu (vòng) | 9,27 | 8,78 | 7,31 | -5,35% | -16,72% |
| Số ngày thu tiền bình quân (ngày) | 38,82 | 41,01 | 49,25 | +5,65% | +20,08% |
| Hiệu suất sử dụng vốn cố định (lần) | 296,90 | 213,00 | 220,89 | -28,26% | +3,70% |
| Hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh (lần) | 5,51 | 4,99 | 4,47 | -9,46% | -10,38% |
Phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp được tác giả đúc kết:
- Điểm mạnh: Lượng khách tăng nhờ quan hệ tốt và quảng bá hiệu quả; khả năng phục hồi sau dịch khá; có ưu đãi khách hàng; mô hình kinh doanh ổn định; giám đốc tận tâm, sâu sát.
- Điểm yếu: Quy mô hoạt động còn nhỏ hẹp; chưa chú trọng quản lý tài chính; chưa có chính sách đào tạo và tạo động lực cho nhân viên; bảo quản chứng từ, sổ sách kế toán qua các năm chưa cẩn thận.
- Cơ hội: Nhu cầu thuê trọ tại Bình Dương lớn; vị trí gần các khu công nghiệp tập trung; xu hướng dịch chuyển nhà máy FDI sang Việt Nam.
- Thách thức: Thu hồi vốn chậm; thủ tục pháp lý phức tạp; công tác quản lý an ninh khách thuê phức tạp.
Định hướng phát triển những năm tiếp theo: Công ty hướng tới mô hình kinh doanh nhà cho thuê cao cấp (phân khúc 7 – 15 triệu đồng/tháng cho dân trí thức, văn phòng) và mở rộng sang mảng kinh doanh khách sạn.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân
(Lưu ý: Tiêu đề chương tại trang mục lục có lỗi in ấn ghi nhầm thành "Công ty TNHH Xây dựng Trường Thịnh Phát", nhưng toàn bộ nội dung phân tích và đề xuất giải pháp đều phục vụ trực tiếp cho Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân).
Chương 3 tổng kết nguyên nhân của những tồn tại:
- Nguyên nhân khách quan: Áp lực tiêu cực từ dịch COVID-19 trong hai năm 2020 – 2021 làm gián đoạn chuỗi việc làm của khách thuê; sự cạnh tranh gay gắt từ các cơ sở lưu trú cùng phân khúc.
- Nguyên nhân chủ quan: Công ty chưa có nhân sự chuyên trách phân tích tài chính; năng lực chuyên môn của đội ngũ còn hạn chế; việc theo dõi và thu hồi công nợ chưa quyết liệt.
Các giải pháp đề xuất bao gồm:
- Hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn và sử dụng chi phí hợp lý: Tăng cường quản trị tiền mặt nhằm nâng cao khả năng thanh toán tức thời, tránh ảnh hưởng đến uy tín với các nhà cung cấp vật tư xây dựng, sửa chữa. Cắt giảm các khoản chi phí quản lý không cần thiết.
- Quản trị các khoản phải thu: Thực hiện phân tích, sàng lọc mức độ uy tín của khách thuê trước khi ký hợp đồng; theo dõi định kỳ danh mục công nợ nhằm rút ngắn thời gian thu tiền bình quân.
- Nâng cao khả năng sinh lời: Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng phòng ban (Nhân sự, Kế toán, Kỹ thuật) để giám sát chặt chẽ hoạt động; chủ động tìm kiếm thêm đối tác nhằm mở rộng quy mô kinh doanh.
- Nâng cao chất lượng và quản lý thiết bị: Thiết lập quy trình bảo trì, bảo dưỡng hệ thống điện nước, trang thiết bị an ninh định kỳ và xây dựng phương án sửa chữa dự phòng; yêu cầu nhân viên kỹ thuật tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kiểm tra để hạn chế hỏng hóc đột xuất.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh thực tế của Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân qua các phát hiện cụ thể:
- Kết quả hoạt động và quy mô: Doanh nghiệp đã phục hồi và duy trì được doanh thu 214,885 triệu đồng vào năm 2021, phục vụ 170 khách hàng (trong đó có 125 khách ngoài tỉnh). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2021 sụt giảm mạnh xuống còn 64 triệu đồng (giảm 70,23% so với năm 2020 theo Bảng 2.4).
- Thực trạng tài chính: Chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng trong khâu luân chuyển vốn: số ngày thu tiền bình quân kéo dài từ 38,82 ngày (năm 2019) lên 49,25 ngày (năm 2021), vòng quay khoản phải thu giảm từ 9,27 vòng xuống 7,31 vòng, cho thấy tình trạng bị khách thuê chiếm dụng vốn. Hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh cũng sụt giảm liên tục từ 5,51 lần xuống 4,47 lần.
- Hệ thống giải pháp: Khóa luận đề xuất được 4 nhóm biện pháp thực tế gắn liền với đặc thù doanh nghiệp siêu nhỏ ngành dịch vụ lưu trú: kiểm soát dòng tiền, siết chặt quản trị nợ phải thu, phân định chức năng phòng ban và chuẩn hóa quy trình bảo trì thiết bị.
- Đóng góp của nghiên cứu: Tác giả đã cung cấp một tài liệu mô tả chi tiết quy trình vận hành và bài toán kinh tế thực tế của mô hình phòng trọ công nhân tại địa bàn công nghiệp tỉnh Bình Dương, kết nối giữa lý luận quản trị kinh doanh với thực tế hoạt động của một công ty TNHH một thành viên quy mô nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Khóa luận có sự thiếu nhất quán giữa một số bảng biểu số liệu thứ cấp do công ty cung cấp (ví dụ: số liệu doanh thu, lợi nhuận giữa Bảng 2.1 và Bảng 2.4 có sự khác biệt về nguồn và quy ước tính toán).
- Phạm vi khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp siêu nhỏ với quy mô 24 phòng trọ, chưa thực hiện khảo sát diện rộng hoặc phân tích định lượng bằng mô hình hồi quy.
- Văn bản có lỗi kỹ thuật biên tập tại tiêu đề Chương 3 (ghi nhầm tên một doanh nghiệp xây dựng khác).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phân tích sang các mô hình dịch vụ lưu trú cao cấp (nhà trọ thông minh, căn hộ dịch vụ giá 7 – 15 triệu đồng/tháng) và mô hình kinh doanh khách sạn tại Bình Dương theo đúng định hướng mở rộng mà tác giả đã gợi mở.
- Nghiên cứu sâu hơn về hành vi và mức độ hài lòng của khách thuê trọ thông qua các bảng hỏi khảo sát thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp: Tham khảo cấu trúc phân tích hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp dịch vụ siêu nhỏ; phương pháp áp dụng các chỉ số ROS, ROA, ROE và vòng quay công nợ vào thực tế.
- Chủ nhà trọ, cá nhân khởi nghiệp kinh doanh lưu trú: Tham khảo quy trình 4 bước thực tế (khảo sát phân khúc, tính toán vốn đầu tư 24 phòng, kênh quảng bá hỗn hợp và hợp đồng thuê trọ mẫu quy định chi tiết trách nhiệm hai bên).
- Nội dung nổi bật đáng tham khảo: Khung phân tích SWOT bám sát địa bàn công nghiệp Bình Dương và các giải pháp thực tế về quản trị công nợ, bảo trì hệ thống hạ tầng phòng trọ.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân có quy mô và địa bàn kinh doanh như thế nào?
Công ty được cấp phép ngày 27/6/2017, đặt trụ sở tại Khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương với mức vốn điều lệ 100 triệu đồng. Sau khi mở rộng mặt bằng từ 45 m2 lên hơn 100 m2 vào cuối năm 2018, công ty vận hành 24 phòng trọ (16 m2/phòng) với mức giá cho thuê dao động từ 1,1 đến 1,5 triệu đồng/tháng.
2. Cơ cấu khách hàng của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2019 – 2021?
Tổng số khách hàng tăng đều qua các năm: 105 người (năm 2019), 154 người (năm 2020) và 170 người (năm 2021). Trong đó, khách hàng ngoài tỉnh (công nhân làm việc xa quê) chiếm tỷ trọng chủ yếu và tăng mạnh từ 60 người (2019) lên 125 người (2021), trong khi lượng khách trong tỉnh duy trì ổn định ở mức 45 – 49 người.
3. Vì sao kỳ thu tiền bình quân của công ty lại kéo dài trong giai đoạn nghiên cứu?
Số ngày thu tiền bình quân tăng từ 38,82 ngày (2019) lên 41,01 ngày (2020) và đạt 49,25 ngày (2021), tương ứng vòng quay khoản phải thu giảm từ 9,27 vòng xuống 7,31 vòng. Nguyên nhân do tác động của dịch bệnh khiến thu nhập công nhân bấp bênh, cùng với việc công ty chưa có chính sách tín dụng và quy trình giám sát công nợ chặt chẽ, dẫn đến việc bị khách thuê chiếm dụng vốn.
4. Chi phí đầu tư ban đầu cho dãy 24 phòng trọ được phân bổ như thế nào?
Theo ghi nhận của tác giả, chi phí ban đầu gồm: 75 triệu đồng tiền vật tư (thanh toán trước 30%), 12 triệu đồng tiền nhân công xây dựng và 3 triệu đồng chi phí phát sinh; các khoản phát sinh còn lại được thanh toán dần sau khi công trình đi vào hoạt động 3 tháng.
5. Điểm yếu lớn nhất trong quản trị nội bộ của công ty được chỉ ra là gì?
Phân tích SWOT và thực trạng cho thấy công ty chưa có bộ phận chuyên trách phân tích tài chính, công tác lưu trữ và bảo quản chứng từ sổ sách kế toán qua các năm chưa cẩn thận, đồng thời chưa chú trọng đến việc đào tạo và tạo động lực làm việc cho người lao động.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Huỳnh Thúy Vy đã phản ánh tương đối đầy đủ thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH MTV Cho thuê lưu trú Trần Thành Ân trong giai đoạn 2019 – 2021. Mặc dù doanh nghiệp duy trì được quy mô khách hàng và doanh thu tại địa bàn Tân Uyên, Bình Dương, song các chỉ số về khả năng sinh lời và tốc độ thu hồi nợ sụt giảm rõ rệt. Các giải pháp được đề xuất tập trung đúng vào trọng tâm hoàn thiện quản trị tài chính, kiểm soát công nợ và bảo dưỡng kỹ thuật, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các mô hình kinh doanh phòng trọ công nhân quy mô vừa và nhỏ.