Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, nhu cầu nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe của xã hội ngày một nâng cao, thúc đẩy ngành dịch vụ lưu trú ngắn ngày trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn tại Việt Nam. Theo thống kê được tác giả trích dẫn trong văn bản, doanh thu từ hoạt động du lịch của cả nước năm 2016 tăng 399.662,17 nghìn tỷ đồng (tương ứng tăng 18,4% so với năm 2015). Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, du lịch là ngành kinh tế quan trọng với nguồn tài nguyên tự nhiên và di sản văn hóa phong phú. Đến đầu năm 2016, toàn tỉnh có 325 cơ sở lưu trú, trong đó có 7 cơ sở đạt chuẩn 5 sao và 29 cơ sở đạt chuẩn 4 sao. Sự gia tăng nhanh chóng của các khu nghỉ dưỡng và khách sạn tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các đơn vị kinh doanh phải chú trọng công tác tiếp thị nhằm thu hút du khách và định hình vị thế trên thị trường.

Khu nghỉ dưỡng sinh thái Bavico Resort & Spa Tam Giang (tiền thân là Khu nghỉ dưỡng sinh thái Tam Giang khai trương tháng 6/2010) được chuyển nhượng cho Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại & Dịch vụ Bạch Việt vào tháng 3/2016 để vận hành theo tiêu chuẩn 4 sao. Dù sở hữu cảnh quan đầm phá đặc thù, đơn vị phải đối mặt với nhiều khó khăn trong khâu tiếp cận thị trường và khẳng định thương hiệu mới. Từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài "Phân tích hoạt động marketing của Bavico Resort & Spa Tam Giang" nhằm giải quyết yêu cầu hoàn thiện hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Văn bản xác định rõ hệ thống mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Tìm hiểu về các hoạt động marketing của Bavico Resort & Spa Tam Giang, làm rõ tính hiệu quả của các hoạt động này, từ đó đề xuất giải pháp nhằm cải thiện hoạt động marketing của resort.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về marketing cho dịch vụ khách sạn, resort.
    2. Đánh giá việc thực hiện hoạt động marketing và ảnh hưởng của nó đến chất lượng phục vụ và hiệu quả kinh doanh của resort.
    3. Trên cơ sở lý luận và đánh giá chung về thực trạng của Bavico Resort & Spa Tam Giang, đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện hoạt động marketing của resort.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mà Công ty Bavico Resort & Spa Tam Giang đã thực hiện. Khách thể nghiên cứu bao gồm các khách hàng đến nghỉ dưỡng tại resort (khách đi đơn lẻ, khách đi theo tour) và các công ty lữ hành dẫn đoàn đến lưu trú.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Bavico Resort & Spa Tam Giang (tỉnh Thừa Thiên Huế), thuộc Công ty TNHH SX-TM & DV Bạch Việt.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra thực địa tiến hành từ ngày 05/01/2017 đến ngày 29/04/2017; các dữ liệu thứ cấp về tình hình kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm 2014 - 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm marketing hiện đại và đặc thù của ngành kinh tế dịch vụ:

  • Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận: Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa marketing của Philip Kotler (1980), Viện nghiên cứu Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2008), J.J. Lambin và E. Jerome McCarthy. Đối với lĩnh vực du lịch và lưu trú, đề tài tham chiếu khái niệm từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Michael Coltman, Robert Lanquar & Robert Hollier, cùng cẩm nang của Fundesco. Về mặt vận dụng công cụ, tác giả sử dụng mô hình chiến lược marketing mục tiêu (STP: phân đoạn, chọn thị trường mục tiêu, định vị), hệ thống phân loại giá trị - lối sống VALS, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và khung phân tích môi trường marketing (vi mô và vĩ mô gồm 6 yếu tố cấu thành).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Đề tài lựa chọn mô hình Marketing-mix 8P trong kinh doanh dịch vụ du lịch (dựa theo đề xuất của Kotler và Zaltman mở rộng), bao gồm 8 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Con người (People), Quy trình (Process), Nhãn hiệu/logo (Package), Đối tác (Partnership) và Quảng cáo/xúc tiến (Promotion).
  • Cơ sở pháp lý và thực tiễn: Khóa luận căn cứ vào Nghị quyết số 03-NQ/TU của Tỉnh ủy Thừa Thiên Huế về phát triển du lịch, dịch vụ giai đoạn 2016 - 2020 và tầm nhìn đến năm 2030, kết hợp số liệu thống kê phát triển ngành từ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014 - 2016.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra thực nghiệm dữ liệu sơ cấp:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 - 2016 của resort; hồ sơ phản hồi, phàn nàn của khách hàng ghi nhận tại quầy lễ tân và hệ thống đặt phòng trực tuyến; thông tin từ sách báo, tài liệu thống kê ngành và các đề tài nghiên cứu liên quan trước đó.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu các nhà quản lý và nhân viên thuộc các bộ phận kinh doanh, lễ tân, buồng phòng, nhà hàng; tiến hành điều tra thử nghiệm trên 5 khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi khảo sát.
    • Nghiên cứu định lượng: Xác định cỡ mẫu lý thuyết theo công thức tính kích thước mẫu cho tổng thể vô hạn với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), sai số cho phép $e = 5%$, tham số tỷ lệ $p = q = 0,5$, cho ra quy mô mẫu tối ưu là 384. Tuy nhiên, do giới hạn về thời gian và nguồn lực thực tế, tác giả thực hiện khảo sát trên mẫu thực tế gồm 130 khách du lịch và 30 đại diện công ty lữ hành.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel. Các kỹ thuật thống kê được sử dụng gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại các biến có hệ số Cronbach's Alpha < 0,6 và tương quan biến tổng < 0,4), phân tích nhân tố khám phá EFA (với điều kiện hệ số KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig \le 0,05$, trích Principal Component với phép xoay Varimax), kiểm định phân phối chuẩn và kiểm định One Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về kinh doanh resort và marketing dịch vụ lưu trú. Tác giả phân tích rõ đặc điểm hoạt động của resort tại Việt Nam: thường có hình thức liên doanh hoặc vốn đầu tư lớn, mật độ xây dựng thấp gắn liền cảnh quan thiên nhiên từ 1 ha đến 40 ha, cơ cấu vận hành phức tạp gồm dịch vụ lưu trú (nguồn thu chính), dịch vụ ăn uống và hệ thống dịch vụ bổ sung đa dạng. Chương này thiết lập mô hình Marketing-mix 8P làm khung phân tích xuyên suốt cho đề tài.

Bên cạnh lý thuyết, tác giả tổng hợp bối cảnh thực tiễn du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014 - 2016 thông qua dữ liệu thống kê chính thức từ cơ quan quản lý:

Chỉ tiêu thống kê du lịch Thừa Thiên Huế Đơn vị tính Năm 2014 Năm 2015 5 tháng đầu năm 2016 So sánh 2015/2014 (+/- %)
Tổng lượt khách Lượt khách 2.740 - - +7,56%
- Khách quốc tế Lượt khách 1.725 - - +1,56%
- Khách nội địa Lượt khách 1.899 - - -
Tổng lượt khách lưu trú Lượt khách 1.180 - - +3,95%
- Khách quốc tế lưu trú Lượt khách 778.343 - - +2,10%
Thời gian lưu trú bình quân Ngày 2,02 - - +0,48%
Doanh thu ngành du lịch Tỷ đồng 2.310 2.587 - +10,25% (+277 tỷ đồng)

Nội dung chương cũng điểm kết quả từ năm 2016 khi toàn tỉnh đạt 3,3 triệu lượt khách (tăng 4,21%), lượt khách lưu trú đạt 1,74 triệu (tăng 4,06%) và doanh thu ước đạt 3.203 tỷ đồng. Ngoài ra, tác giả lược khảo các đề tài đi trước như nghiên cứu chiến lược marketing tại Hội An Beach Resort (Huỳnh Thị Phương Giang, 2012) và nghiên cứu marketing mix của Công ty Xăng dầu Bến Tre để rút kinh nghiệm xây dựng mô hình phù hợp cho đề tài.

Chương 2: Tình hình kinh doanh và thực trạng của hoạt động marketing của Bavico Resort & Spa Tam Giang

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về đơn vị thực tập và kết quả đo lường thực nghiệm:

  • Đơn vị chủ quản và đơn vị nghiên cứu: Công ty TNHH SX-TM & DV Bạch Việt (thành lập năm 2001, trụ sở tại Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh), khởi đầu từ cơ sở dệt may 20 lao động, đến năm 2006 đạt doanh thu 50 tỷ đồng và mở rộng quy mô lên 18 nhà máy, văn phòng đại diện với hơn 31.000 $m^2$ nhà xưởng cùng gần 2.000 cán bộ công nhân viên. Năm 2014, công ty mở rộng sang lĩnh vực khách sạn - nghỉ dưỡng mang thương hiệu Bavico. Bavico Resort & Spa Tam Giang có diện tích gần 8,5 ha tại khu vực đầm phá Tam Giang - Cầu Hai (hệ đầm phá rộng 52 $km^2$, dài 24 km), cách sân bay Huế 25 km, cách trung tâm thành phố 11 km và cách bãi biển Thuận An hơn 1 km. Khu nghỉ dưỡng sở hữu 76 phòng nghỉ (bao gồm 12 phòng nổi trên mặt nước), quầy Rose Bar & Café, Lagoon Bar, nhà hàng Wild Spice và các dịch vụ bổ trợ (bể bơi ngoài trời, sân tennis, thuyền kayak, xe điện buggy).
  • Thực trạng triển khai Marketing-mix 8P tại resort: Khóa luận phân tích chi tiết cơ cấu phòng, bảng giá các loại phòng niêm yết năm 2016, tiêu chuẩn tuyển chọn nhân viên lễ tân, hệ thống phân phối phòng trực tiếp và trực tuyến, các chính sách liên kết với công ty lữ hành và các hình thức quảng bá, xúc tiến thương hiệu resort đã triển khai.
  • Kết quả điều tra thực nghiệm: Tác giả phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của 130 du khách và 30 đối tác lữ hành (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập, số lần đến, nguồn tiếp cận thông tin, lý do lựa chọn resort). Quy trình phân tích định lượng được kiểm soát thông qua các kiểm định thống kê: kiểm định Cronbach's Alpha (loại các biến quan sát không đạt yêu cầu), kiểm định KMO and Bartlett's Test qua 2 lần xoay ma trận EFA, kiểm định phân phối chuẩn và One Sample T-Test. Dữ liệu khảo sát chỉ ra mức độ đánh giá cụ thể của hai nhóm đối tượng về từng thành tố: chất lượng sản phẩm dịch vụ thực tế so với quảng cáo, mức giá sử dụng dịch vụ, năng lực và thái độ của nhân viên, sự thuận tiện của quy trình thủ tục, độ nhận diện của nhãn hiệu/logo và hiệu quả của các chương trình xúc tiến - quảng cáo.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing của Bavico Resort & Spa Tam Giang

Dựa trên các tồn tại và khoảng cách đánh giá phát hiện ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống các giải pháp can thiệp cụ thể theo các thành tố marketing:

  1. Giải pháp hoàn thiện và đa dạng hóa sản phẩm: Nâng cấp cơ sở vật chất các hạng phòng, khai thác thêm các dịch vụ trải nghiệm sinh thái mặt nước đầm phá và dịch vụ ẩm thực bản địa.
  2. Giải pháp đẩy mạnh, phát triển kênh phân phối: Cải tiến hệ thống đặt phòng trực tuyến, tăng cường hiện diện trên các kênh đại lý du lịch trực tuyến và mở rộng điểm bán.
  3. Chính sách về giá: Xây dựng khung giá linh hoạt theo mùa vụ, áp dụng các gói dịch vụ trọn gói (combo lưu trú kết hợp ẩm thực và giải trí) nhằm tăng khả năng chi trả của khách hàng.
  4. Giải pháp về con người (nhân sự): Chuẩn hóa quy trình đào tạo kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn, ngoại ngữ và phong cách phục vụ của nhân viên tiếp xúc trực tiếp, đặc biệt là bộ phận lễ tân.
  5. Giải pháp về hoạt động xúc tiến: Đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi theo mùa thấp điểm, chính sách ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết và khách đoàn.
  6. Giải pháp về hoạt động quảng cáo: Đổi mới nội dung và hình ảnh truyền thông trên các phương tiện kỹ thuật số và ấn phẩm quảng bá, làm nổi bật tính chất sinh thái đầm phá.
  7. Xây dựng mối quan hệ tốt với các công ty lữ hành: Hoàn thiện chính sách hoa hồng, nâng cao tính chuyên nghiệp trong khâu chăm sóc đối tác gửi khách nhằm duy trì nguồn khách đoàn ổn định.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và chỉ ra những dữ kiện thực nghiệm về hoạt động kinh doanh và tiếp thị của Bavico Resort & Spa Tam Giang:

  • Hệ thống hóa các chỉ tiêu tăng trưởng du lịch Thừa Thiên Huế (năm 2016 đạt 3,3 triệu lượt khách, doanh thu 3.203 tỷ đồng) và đối chiếu với năng lực kinh doanh của hệ thống 325 cơ sở lưu trú trên địa bàn tỉnh.
  • Làm rõ các tham số vận hành của resort sau khi chuyển nhượng quyền sở hữu sang Công ty Bạch Việt từ tháng 3/2016: quy mô 8,5 ha, công suất 76 phòng lưu trú (với 12 phòng nổi) và các tiện ích đi kèm.
  • Xác lập bộ dữ liệu điều tra thực tế từ 130 du khách và 30 công ty lữ hành; kiểm định thành công thang đo đánh giá các thành tố Marketing-mix theo mô hình 8P thông qua công cụ EFA và Cronbach's Alpha, chỉ ra những điểm hạn chế trong nhận diện thương hiệu, chính sách xúc tiến và kênh phân phối của resort.
  • Đóng góp hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn liền thực tế vận hành của doanh nghiệp và đưa ra hệ thống kiến nghị 3 cấp độ:
    • Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thừa Thiên Huế: Hoàn thiện hạ tầng du lịch vùng đầm phá, hỗ trợ quảng bá điểm đến và bảo vệ môi trường sinh thái.
    • Đối với Ban lãnh đạo Resort: Nâng cao năng lực quản trị tiếp thị, kiểm soát chất lượng dịch vụ đồng bộ theo mô hình 8P.
    • Đối với khách du lịch và các công ty lữ hành: Tăng cường phản hồi và liên kết hai chiều để nâng cao chất lượng tour tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận chỉ ra các giới hạn nghiên cứu chính xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Cỡ mẫu tính toán trên lý thuyết để đảm bảo tính đại diện cao cho tổng thể là 384 mẫu, tuy nhiên do giới hạn về nguồn lực cá nhân và thời gian làm khóa luận, tác giả chỉ thu thập được 130 phiếu khảo sát du khách và 30 phiếu từ công ty lữ hành.
  • Hạn chế về tính mùa vụ và thời gian nghiên cứu: Dữ liệu điều tra thực nghiệm chỉ được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 05/01/2017 đến ngày 29/04/2017. Do hoạt động kinh doanh resort có tính chu kỳ và mùa vụ rõ nét, dữ liệu trong khung thời gian này chưa phản ánh đầy đủ biến động của mùa cao điểm hè hoặc mùa thấp điểm mưa bão tại miền Trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát để đạt chuẩn thống kê lý thuyết ($n \ge 384$); tiến hành thu thập dữ liệu trải dài các quý trong năm để đánh giá biến động mùa vụ; mở rộng phạm vi so sánh đối chuẩn giữa Bavico Resort & Spa Tam Giang với các resort 4 - 5 sao khác trong khu vực Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu nghiên cứu hữu ích cho sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn - Nhà hàng:

  • Cung cấp mô hình tham khảo về việc vận dụng khung Marketing-mix 8P (với các biến mở rộng như Con người, Quy trình, Đối tác, Nhãn hiệu/logo) vào nghiên cứu thực nghiệm tại một cơ sở lưu trú nghỉ dưỡng sinh thái cụ thể.
  • Phần phương pháp nghiên cứu mang giá trị thực hành cao về cách thức kết hợp khảo sát hai nhóm đối tượng bổ trợ (khách du lịch tiêu dùng cuối cùng và doanh nghiệp lữ hành trung gian), cùng quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) trên phần mềm SPSS.
  • Cung cấp dữ liệu tình huống thực tế về sự chuyển dịch mô hình kinh doanh của một doanh nghiệp dệt may sang lĩnh vực bất động sản nghỉ dưỡng và dịch vụ lưu trú tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân của Bavico Resort & Spa Tam Giang là gì và được chuyển giao cho ai?
Tiền thân của khu nghỉ dưỡng là Khu Nghỉ Dưỡng Sinh Thái Tam Giang, khai trương vào tháng 6/2010 tại khu vực từng là nơi nghỉ dưỡng của Ngô Đình Cẩn. Đến tháng 3/2016, khu nghỉ dưỡng được chuyển nhượng cho Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại & Dịch vụ Bạch Việt và đổi tên thành Bavico Resort & Spa Tam Giang đạt tiêu chuẩn 4 sao.

2. Quy mô phòng nghỉ và diện tích của Bavico Resort & Spa Tam Giang được ghi nhận như thế nào?
Resort có tổng diện tích mặt bằng gần 8,5 ha xây dựng trên mặt nước đầm phá Tam Giang, quy mô gồm 76 phòng nghỉ, trong đó có 12 phòng được xây dựng nổi trực tiếp trên mặt nước, đi kèm hệ thống bar (Rose Bar & Café, Lagoon Bar), nhà hàng Wild Spice và các sân thể thao, bể bơi ngoài trời.

3. Vì sao tác giả chọn kích thước mẫu là 130 khách hàng thay vì con số tính toán lý thuyết 384?
Theo công thức tính kích thước mẫu với độ tin cậy 95% và sai số cho phép 5%, kích thước mẫu lý thuyết cần đạt là 384. Tuy nhiên, do giới hạn về mặt thời gian thực tập và nguồn lực thực hiện đề tài, tác giả đã điều chỉnh kích thước mẫu khảo sát thực tế xuống còn 130 khách hàng và 30 đối tác công ty lữ hành.

4. Mô hình Marketing-mix mà đề tài áp dụng gồm những thành tố nào?
Đề tài sử dụng mô hình Marketing-mix 8P dành riêng cho du lịch và dịch vụ, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Con người (People), Quy trình (Process), Nhãn hiệu/logo (Package), Đối tác (Partnership) và Quảng cáo/xúc tiến (Promotion).

5. Đơn vị chủ quản Bạch Việt chính thức tham gia vào ngành du lịch từ năm nào và với mục tiêu gì?
Công ty Bạch Việt chính thức gia nhập ngành công nghiệp du lịch từ năm 2014 với thương hiệu Bavico. Doanh nghiệp đặt mục tiêu đến hết năm 2018 sẽ nằm trong nhóm dẫn đầu về du lịch với chuỗi hệ thống hơn 20 khách sạn và khu nghỉ dưỡng đạt chuẩn từ 4 đến 5 sao (khoảng 2.500 phòng) tại nhiều tỉnh thành trên cả nước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Nguyệt Thanh Thy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ lưu trú và vận dụng mô hình Marketing-mix 8P để đánh giá toàn diện hoạt động tiếp thị tại Bavico Resort & Spa Tam Giang. Thông qua phương pháp điều tra định lượng xử lý trên SPSS với 130 du khách và 30 công ty lữ hành, nghiên cứu đã phản ánh thực trạng nhận diện thương hiệu, chất lượng dịch vụ và các điểm nghẽn trong phân phối, định giá của resort giai đoạn sau chuyển nhượng. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng 7 nhóm giải pháp thực tiễn cùng hệ thống kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho khu nghỉ dưỡng trong bối cảnh phát triển du lịch của tỉnh Thừa Thiên Huế.