Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau giai đoạn chịu ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19, phương thức mua sắm trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử (TMĐT) đã chuyển biến từ một giải pháp tình thế thành thói quen tiêu dùng chủ chốt và thường xuyên của người dân Việt Nam. Trong thị trường bán lẻ kỹ thuật số, Shopee nổi lên là nền tảng dẫn đầu về lượng truy cập và mức độ nhận diện. Theo dữ liệu từ Hệ thống Giám sát và Phân tích thông tin trên môi trường mạng (Reputa) được công bố trong báo cáo ngành TMĐT tháng 2/2023, Shopee giữ vững vị trí số một về độ phổ biến với điểm Total Score đạt 88,31 điểm trong tháng 1/2023. Tuy nhiên, sự dịch chuyển trong xu hướng và hành vi tiêu dùng sau đại dịch đặt ra yêu cầu phải khảo sát thực tế tại các nhóm đối tượng khách hàng trẻ, đặc biệt là sinh viên – nhóm người dùng có mức độ tiếp cận công nghệ cao nhưng mức thu nhập còn phụ thuộc. Do đó, đề tài "Thực trạng mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm cung cấp bức tranh thực nghiệm về hành vi tiêu dùng của nhóm đối tượng này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh, từ đó hỗ trợ Shopee có cái nhìn tổng quan để đưa ra định hướng phát triển nền tảng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh.
    2. Phân tích thực trạng mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh thông qua khảo sát thực tế.
    3. Đề xuất các giải pháp cải thiện hoạt động bán hàng cho sàn thương mại điện tử Shopee.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thực trạng mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh và ảnh hưởng như thế nào?
  2. Thực trạng mua sắm trên sàn thương mại điện tử của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh diễn ra như thế nào?
  3. Những giải pháp nào giúp trang thương mại điện tử Shopee cải thiện hoạt động bán hàng của mình?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học từ năm nhất đến năm tư tại Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh (không khảo sát nhóm cựu sinh viên và học viên cao học).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian khảo sát: 4 tuần, từ ngày 10/02/2023 đến ngày 11/03/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về hành vi người tiêu dùng và thương mại điện tử từ các học giả và tổ chức quốc tế:

  • Hành vi người tiêu dùng: Tác giả tiếp cận các quan điểm của Philip Kotler (nghiên cứu cách cá nhân/tổ chức lựa chọn, mua, sử dụng và loại bỏ sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu), Della Bitta (quá trình ra quyết định và hành động thực tế khi đánh giá, mua sắm), và Leon G. Schiffman & Leslie Lazar Kanuk (toàn bộ hành động bộc lộ trong quá trình điều tra, mua sắm, sử dụng, đánh giá và thải bỏ).
  • Thương mại điện tử: Dẫn chiếu định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Bộ Công Thương Việt Nam và Kotler & Keller (2006) về việc ứng dụng mạng lưới viễn thông và các công cụ điện tử để thực hiện giao dịch trao đổi thông tin, mua bán hàng hóa, dịch vụ và tài chính mà không cần in ấn chứng từ giấy tờ.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM – Technology Acceptance Model): Do Fred Davis phát triển năm 1989, bao gồm hai biến số cốt lõi là Nhận thức lợi ích (Perceived Usefulness - mức độ tin rằng hệ thống nâng cao hiệu suất) và Nhận thức sự dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - mức độ tin rằng sử dụng hệ thống không tốn nhiều công sức), cùng các Biến bên ngoài (ảnh hưởng xã hội, độ tuổi, giới tính) tác động đến Thái độ sử dụng và ý định hành vi.
  • Mô hình Chấp nhận Thương mại điện tử E-CAM: Do Jongho Ahn, Jinsoo Park và Dongwon Lee (2001) đề xuất, tích hợp từ mô hình TAM hiệu chỉnh và Thuyết nhận thức rủi ro (TPR). Mô hình bao gồm 5 yếu tố cấu thành: Nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến, Nhận thức rủi ro liên quan đến sản phẩm dịch vụ, Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng và Mô hình TAM hiệu chỉnh.

Khóa luận cũng tổng hợp các công trình nghiên cứu tiền nhiệm để đối chiếu khoảng trống nghiên cứu:

  • Ajay Vaidya (2017): Xu hướng mua sắm trực tuyến và sự khác biệt giới tính của sinh viên tại Pune, Ấn Độ.
  • Muhammad Khyzer Bin Dost (2015): Nghiên cứu tại Pakistan về 5 yếu tố ảnh hưởng gồm niềm tin, thời gian, sự đa dạng sản phẩm, sự tiện lợi và quyền riêng tư (trong đó niềm tin và sự tiện lợi có tác động lớn nhất).
  • Monorama Devi, Moonty Baruah, Leena Das (2019): Xu hướng tiêu dùng trực tuyến tại Jorhat, Ấn Độ (mẫu N=120).
  • & Kannaiah (2015): Nhận thức mua sắm trực tuyến của sinh viên Đại học Madras và Cao đẳng Cơ đốc giáo Madras (Ấn Độ) với thang đo Likert 1-6.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả định danh phương pháp tiếp cận là định tính, thực hiện thu thập dữ liệu bằng bảng câu hỏi gồm 20 câu hỏi đóng và mở có chọn lọc. Sau đó, dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp tần số và phân tích tỷ lệ phần trăm để đánh giá thực trạng.
  • Quy mô mẫu: Khảo sát hợp lệ thu được từ $N = 500$ sinh viên chính quy Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thị trường TMĐT năm 2022 của Metric, báo cáo đo lường mạng xã hội của Reputa (2022, 2023), Báo cáo Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam 2022 của Nextrans, báo cáo tài chính quý 3 của SEA Limited trên Bloomberg, và số liệu xếp hạng YouGov Buzz Rankings.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ hậu Covid-19 tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (thực trạng mua sắm trên Shopee), đối tượng khảo sát (sinh viên Trường ĐH Ngân Hàng TP.HCM), cùng phạm vi thời gian khảo sát thực tế trong 4 tuần (10/02/2023 – 11/03/2023). Tác giả cũng nêu rõ kết cấu khóa luận gồm 4 chương và đóng góp dự kiến cho doanh nghiệp và các nghiên cứu tiếp theo.

Chương 2: Những lý luận cơ bản về vấn đề mua sắm trên sàn thương mại điện tử

Chương này thiết lập nền tảng học thuật cho đề tài:

  • Trình bày hệ thống các định nghĩa về hành vi người tiêu dùng và thương mại điện tử.
  • Đi sâu phân tích hai khung lý thuyết chính: Mô hình TAM (Fred Davis, 1989) giải thích cơ chế nhận thức tính hữu ích và tính dễ sử dụng; Mô hình E-CAM (Jongho Ahn và cộng sự, 2001) bổ sung khía cạnh nhận thức rủi ro trong giao dịch và sản phẩm vào TMĐT.
  • Lược khảo 4 công trình nghiên cứu quốc tế liên quan và thảo luận khoảng trống nghiên cứu: Kế thừa các nhân tố ảnh hưởng, điều chỉnh biến số phù hợp với bối cảnh sinh viên Việt Nam và mở rộng cỡ mẫu lên 500 để gia tăng độ tin cậy so với các nghiên cứu trước (như nghiên cứu của Monorama Devi chỉ khảo sát 120 mẫu).

Chương 3: Thực trạng mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, gồm hai mảng nội dung:

1. Bối cảnh vĩ mô và bức tranh kinh doanh của Shopee

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Shopee thành lập năm 2015 tại Singapore, trực thuộc Tập đoàn SEA (quản lý bởi Forrest Li), hiện hoạt động tại 7 quốc gia Đông Nam Á với hơn 160 triệu người dùng tích cực, khoảng 6 triệu người bán và hơn 7.000 thương hiệu.
  • Mô hình tạo doanh thu: Thu phí hoa hồng (áp dụng từ 01/04/2019: 1% với COD/thẻ ATM nội địa, 2% với thẻ tín dụng/trả góp, tối đa lên tới 6% tùy ngành hàng), phí giao dịch (~2%), phí thanh toán qua ShopeePay và dịch vụ quảng cáo hiển thị/tìm kiếm.
  • Hiệu quả tài chính: Quý 3, Tập đoàn mẹ SEA Limited đạt doanh thu GAAP 3,1 tỷ USD (tăng 17,4% so với cùng kỳ), lợi nhuận gộp đạt 1,2 tỷ USD; riêng Shopee đạt doanh thu 1,9 tỷ USD (tăng 32% so với cùng kỳ) và tiết kiệm 77,4 triệu USD chi phí vận hành.
  • Thị phần và cạnh tranh tại Việt Nam: Báo cáo Metric 2022 chỉ ra quy mô thị trường TMĐT bán lẻ Việt Nam ước đạt 16,4 tỷ USD (chiếm 7,5% tổng doanh thu hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cả nước).
Sàn TMĐT Doanh số năm 2022 (nghìn tỷ VNĐ) Thị phần doanh số (%) Lượng truy cập trung bình/tháng (Nextrans 2022) Điểm phổ biến (Reputa tháng 1/2023)
Shopee 91,0 ~73,0% 84,50 triệu 88,31
Lazada 26,5 20,0% 16,79 triệu 31,43
Tiki 5,7 5,0% 15,07 triệu 16,42
Sendo ~1,0 1,0% 3,24 triệu Không đáng kể
TikTok Shop (Ra mắt 04/2022) (Doanh số tháng = 80% Lazada) (Không có số liệu web) 13,56 (Cả năm 2022)
  • Hành vi tiêu dùng chung tại Việt Nam: Nữ giới độ tuổi 25-34 chiếm đa số khách hàng Shopee; tập trung cao nhất tại TP.HCM và Hà Nội. Ngành hàng "Sắc đẹp - Sức khỏe" dẫn đầu thảo luận với hơn 1,4 triệu lượt thảo luận (Reputa 2022) và doanh thu gần 22 nghìn tỷ VNĐ, chiếm 16,3% tổng doanh thu TMĐT cả nước (Metric 2022).

2. Kết quả khảo sát thực nghiệm tại Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM ($N = 500$)

Tiêu chí khảo sát Chỉ số thống kê từ mẫu ($N = 500$)
Cơ cấu mẫu theo giới tính Nữ: 336 sinh viên (67,2%); Nam: 164 sinh viên (32,8%). Phân bố đều từ năm 1 đến năm 4.
Thói quen mua sắm 89,6% (448 SV) thích mua online hơn; 10,4% (52 SV) thích mua trực tiếp tại cửa hàng.
Yếu tố nổi bật của TMĐT >70% SV đánh giá cao: mở cửa 24/7, tiết kiệm thời gian, dễ so sánh giá, nhiều khuyến mãi giảm giá; chỉ 3,2% cho rằng không nổi bật.
Độ nhận diện thương hiệu Tỷ lệ từng mua hàng trên Shopee đạt xấp xỉ 100%. Nguồn biết đến: Internet (chính), truyền miệng, quảng cáo TV.
Tần suất mua sắm trên Shopee 63,0% (305 SV) mua thường xuyên từ 3 đến 5 lần/tháng.
Mức chi tiêu cho mỗi sản phẩm Phổ biến nhất là mức dưới 300.000 VNĐ; phân khúc từ 300.000 - 500.000 VNĐ chiếm 29,3%.
Ngành hàng ưu tiên Sắc đẹp và Thời trang (sinh viên nữ mua thêm nhà cửa - đời sống, thực phẩm; sinh viên nam ưu tiên đồ điện tử).
Phương thức thanh toán >50% thanh toán qua tài khoản ngân hàng; 34,7% thanh toán qua ví điện tử. Hầu hết không gặp khó khăn khi thanh toán.
Sự cố sau mua hàng 65,7% (318 SV) không gặp vấn đề; ~25% gặp lỗi giao sai hàng hoặc sản phẩm bị lỗi; tỷ lệ nhỏ gặp sự cố không nhận được hàng hoặc không được đổi trả.
So sánh với sàn đối thủ 97,9% SV ưu tiên chọn Shopee hơn các sàn TMĐT khác; 97,9% đánh giá Shopee có điểm nổi bật vượt trội (giá rẻ hơn, đổi trả 3 ngày, kiểm duyệt shop, ưu đãi định kỳ).
Trải nghiệm ứng dụng 91,7% đánh giá giao diện dễ dùng; 65,7% không gặp lỗi kỹ thuật trên app Shopee (một số ít phản ánh tình trạng load chậm, lỗi đăng nhập).

Chương 4: Kết luận và giải pháp cải thiện hoạt động bán hàng cho sàn thương mại điện tử Shopee

Trên cơ sở kết quả điều tra thực trạng, tác giả tổng hợp các phát hiện chính và xây dựng hệ thống kiến nghị nhằm hoàn thiện dịch vụ bán hàng trên Shopee:

  • Đẩy mạnh kiểm soát chất lượng người bán nhằm giảm thiểu tỷ lệ khoảng 25% sinh viên gặp tình trạng hàng lỗi, giao sai mẫu.
  • Tối ưu hóa hệ thống kỹ thuật ứng dụng để xử lý hiện tượng giật lag, load chậm và lỗi đăng nhập.
  • Điều chỉnh chính sách đổi trả hàng hóa linh hoạt hơn, khắc phục việc người mua phải chịu phí ship khi hoàn trả sản phẩm.
  • Khóa luận khép lại bằng việc xác định các giới hạn nghiên cứu và mở ra hướng tiếp cận cho các đề tài tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Mức độ thâm nhập và gắn kết cao: Tỷ lệ sinh viên HUB từng mua hàng trên Shopee đạt mức gần như tuyệt đối, với 97,9% lựa chọn Shopee khi so sánh với các nền tảng khác như Lazada, Tiki hay Sendo.
  2. Định hình hành vi mua sắm trực tuyến thường nhật: 89,6% sinh viên chuộng mua hàng qua mạng nhờ tính năng phục vụ 24/7 và tiết kiệm thời gian; 63% sinh viên duy trì tần suất mua sắm đều đặn từ 3 đến 5 lần mỗi tháng.
  3. Đặc trưng chi tiêu và thanh toán: Phân khúc giá chủ đạo là dưới 300.000 VNĐ và từ 300.000 đến 500.000 VNĐ (chiếm 29,3%), phản ánh đúng khả năng tài chính của sinh viên chưa có thu nhập chính thức. Do đặc thù trường đào tạo khối tài chính - ngân hàng, tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt chiếm ưu thế tuyệt đối: hơn 50% thanh toán qua tài khoản ngân hàng và 34,7% qua ví điện tử.
  4. Trải nghiệm giao diện và rủi ro sau mua: 91,7% sinh viên đánh giá giao diện Shopee thân thiện, dễ thao tác. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng 25% đơn hàng phát sinh vấn đề liên quan đến giao sai hàng hoặc nhận sản phẩm bị lỗi từ các nhà bán hàng.

Giải pháp tác giả đề xuất

  • Đối với sàn Shopee:
    • Nâng cấp hạ tầng công nghệ ứng dụng di động để khắc phục lỗi nghẽn mạng, tải chậm vào các khung giờ cao điểm sale.
    • Cải tiến quy trình và chính sách đổi trả hàng hóa, giảm bớt gánh nặng chi phí vận chuyển hoàn hàng cho người tiêu dùng khi phát sinh lỗi từ nhà bán.
    • Tăng cường cơ chế giám sát, chế tài nghiêm minh đối với các gian hàng phân phối hàng giả, hàng nhái, hoặc giao sai thông tin mô tả.
  • Đối với các doanh nghiệp/nhà bán hàng trên sàn:
    • Tập trung phát triển các dòng sản phẩm làm đẹp, thời trang và phụ kiện trong phân khúc giá vừa túi tiền (dưới 300.000 - 500.000 VNĐ).
    • Tối ưu hóa hình ảnh, mô tả sản phẩm trung thực và cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng nhằm giảm tỷ lệ đổi trả.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể về hành vi mua sắm trực tuyến của nhóm đối tượng sinh viên đại học ngành ngân hàng tại khu vực TP.HCM.
  • Cung cấp cơ sở tham khảo cho các nhà quản trị nền tảng Shopee và các chủ gian hàng trong việc định hình chiến lược marketing, định giá và chăm sóc khách hàng mục tiêu là thế hệ trẻ.
  • Bổ sung tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi không gian và đối tượng: Dữ liệu khảo sát chỉ giới hạn trong khuôn viên một trường đại học (Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh), chưa mở rộng sang các trường thuộc khối ngành kỹ thuật, xã hội hay tự nhiên.
  • Mất cân bằng giới tính trong mẫu: Do đặc thù cơ cấu sinh viên của HUB, tỷ lệ sinh viên nữ tham gia khảo sát chiếm tới 67,2% (336 sinh viên), trong khi nam giới chỉ chiếm 32,8% (164 sinh viên), có thể tạo ra độ lệch nhất định đối với các phân tích về ngành hàng điện tử hoặc hành vi tiêu dùng của nam giới.
  • Phương pháp phân tích: Đề tài chủ yếu sử dụng các công cụ thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ phần trăm từ bảng khảo sát định tính, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng chuyên sâu (như phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính bội hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố TAM/E-CAM.

Hướng nghiên cứu trong tương lai

  • Mở rộng quy mô khảo sát đến sinh viên tại nhiều trường đại học trên địa bàn TP.HCM và các tỉnh thành khác trên phạm vi toàn quốc nhằm nâng cao tính đại diện.
  • Ứng dụng các phương pháp định lượng đa biến để lượng hóa chính xác trọng số tác động của các biến số nhận thức rủi ro, nhận thức lợi ích và tính dễ sử dụng đến quyết định mua lặp lại trên sàn TMĐT.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Kinh tế số đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về cấu trúc khóa luận khảo sát thực trạng.
    • Các nhà quản trị bán hàng, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đang kinh doanh trên sàn Shopee nhắm đến phân khúc khách hàng học sinh - sinh viên.
  • Phần đáng tham khảo:
    • Khung tổng hợp lý thuyết về mô hình TAM và E-CAM ở Chương 2.
    • Toàn bộ hệ thống số liệu thứ cấp về thị phần, doanh thu, lưu lượng truy cập của các sàn TMĐT Việt Nam năm 2022 và bộ số liệu khảo sát thực nghiệm 500 sinh viên ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được thực hiện trong thời gian nào?

Khảo sát được thực hiện trên mẫu hợp lệ gồm 500 sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh (336 nữ chiếm 67,2% và 164 nam chiếm 32,8%), thu thập dữ liệu trong thời gian 4 tuần từ ngày 10/02/2023 đến ngày 11/03/2023.

2. Thị phần doanh số và thứ hạng của Shopee tại Việt Nam năm 2022 được văn bản trích dẫn như thế nào?

Theo báo cáo của Metric năm 2022 được dẫn trong khóa luận, Shopee chiếm gần 73% tổng doanh số của 4 sàn TMĐT lớn nhất Việt Nam (tương đương khoảng 91 nghìn tỷ VNĐ), bỏ xa Lazada (20% với 26,5 nghìn tỷ VNĐ), Tiki (5% với 5,7 nghìn tỷ VNĐ) và Sendo (1% với gần 1 nghìn tỷ VNĐ).

3. Tần suất mua hàng và mức giá sản phẩm phổ biến nhất của sinh viên HUB trên Shopee là bao nhiêu?

Có 63% sinh viên (305 bạn) mua sắm thường xuyên với tần suất từ 3 đến 5 lần/tháng. Mức giá được sinh viên lựa chọn nhiều nhất là dưới 300.000 VNĐ cho mỗi sản phẩm, tiếp theo là phân khúc từ 300.000 đến 500.000 VNĐ (chiếm 29,3%).

4. Phương thức thanh toán nào được sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM lựa chọn nhiều nhất khi mua trên Shopee?

Hơn 50% sinh viên chọn thanh toán qua tài khoản ngân hàng, tiếp theo là thanh toán qua ví điện tử chiếm 34,7%. Hầu hết sinh viên tham gia khảo sát cho biết họ không gặp khó khăn khi thực hiện thanh toán trực tuyến.

5. Những vấn đề bất cập phổ biến nhất mà sinh viên gặp phải sau khi mua hàng trên Shopee là gì?

Mặc dù 65,7% (318 sinh viên) không gặp sự cố, vẫn có khoảng 25% sinh viên gặp phải tình trạng người bán giao sai hàng hoặc sản phẩm nhận được bị lỗi kỹ thuật/hư hỏng, cùng một số ít trường hợp thất lạc đơn hàng hoặc không được hỗ trợ đổi trả hàng lỗi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hữu Phát đã phản ánh toàn diện thực trạng mua sắm trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh thông qua mẫu khảo sát 500 sinh viên. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật vị thế thống lĩnh của Shopee cùng xu hướng chi tiêu tập trung vào các mặt hàng thời trang, sắc đẹp ở phân khúc giá dưới 500.000 VNĐ và thói quen thanh toán không tiền mặt. Công trình cung cấp những phát hiện thực tế có giá trị tham khảo cho hoạt động quản trị kinh doanh trên sàn TMĐT, đồng thời chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu và phương pháp để định hướng cho những nghiên cứu định lượng sâu hơn trong tương lai.