Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển kinh tế - xã hội kéo theo nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa và sở hữu phương tiện xe cơ giới của người dân ngày càng gia tăng. Xe cơ giới có tính cơ động cao nhưng đồng thời tiềm ẩn xác suất rủi ro tai nạn giao thông lớn. Trong điều kiện cơ sở hạ tầng giao thông và ý thức chấp hành luật lệ của một bộ phận người tham gia giao thông còn hạn chế, các tai nạn bất ngờ xảy ra thường gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản cho bên thứ ba. Tổn thất lớn vượt quá khả năng tài chính của chủ xe khiến việc bồi thường gặp nhiều khó khăn, tạo gánh nặng kinh tế - xã hội cho cả người gây thiệt hại lẫn nạn nhân. Trong bối cảnh đó, bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) của chủ xe cơ giới đối với bên thứ ba là một nghiệp vụ bắt buộc mang tính tất yếu khách quan, giúp chuyển giao rủi ro tài chính sang doanh nghiệp bảo hiểm và đảm bảo quyền lợi cho nạn nhân.

Đề tài chuyên đề thực tập tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu, trau dồi và nghiên cứu sâu về nghiệp vụ bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba.
    2. Xây dựng các giải pháp giúp Công ty TNHH Bảo hiểm Phi nhân thọ Cathay Việt Nam hoàn thiện loại hình bảo hiểm này và mở rộng thị phần.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Làm rõ cơ sở lý luận và vai trò của bảo hiểm TNDS chủ xe cơ giới đối với người thứ ba.
    • Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và chiến lược phát triển thị phần của Công ty Bảo hiểm Phi nhân thọ Cathay tại Việt Nam giai đoạn 2014 - 2016.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm tối ưu hóa lợi ích xã hội và nâng cao hiệu quả kinh doanh, mở rộng thị phần cho công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba và hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Bảo hiểm Phi nhân thọ Cathay Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Bảo hiểm Phi nhân thọ Cathay Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận hoàn thành vào tháng 5/2017, sử dụng chuỗi số liệu hoạt động và thị trường giai đoạn 2013 - 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm căn bản

Đề tài tiếp cận bảo hiểm từ các quan điểm lý luận kinh điển: định nghĩa của Dennis Kessler ("Bảo hiểm là sự đóng góp của số đông vào sự bất hạnh của số ít") và Monique Gaullier (bảo hiểm là nghiệp vụ chuyển giao rủi ro dựa trên phương pháp thống kê để nhận đền bù tổn thất).

Các khái niệm chuyên ngành và căn cứ pháp lý được sử dụng bao gồm:

  • Trách nhiệm dân sự và nghĩa vụ ngoài hợp đồng: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại vật chất và tinh thần phát sinh do hành vi vi phạm nghĩa vụ pháp lý gây ra cho bên thứ ba.
  • Chủ xe cơ giới và phương tiện cơ giới: Xác định theo các quy định pháp luật giao thông đường bộ (gồm ô tô, xe máy, máy kéo, xe máy chuyên dùng...).
  • Bên thứ ba: Người bị thiệt hại về thân thể, tính mạng, tài sản do xe cơ giới gây ra, loại trừ lái xe, phụ xe, người ngồi trên chính chiếc xe đó và chủ sở hữu (trừ trường hợp đã chuyển giao quyền chiếm hữu, sử dụng hợp pháp).
  • Văn bản pháp quy: Nghị định 115/CP/1997, Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 (sửa đổi, bổ sung) và các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ.

Bốn điều kiện phát sinh trách nhiệm bảo hiểm TNDS đối với bên thứ ba:

  1. Có thiệt hại thực tế về tài sản, tính mạng hoặc sức khỏe của bên thứ ba.
  2. Chủ xe hoặc người điều khiển xe có hành vi vi phạm pháp luật giao thông.
  3. Có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại xảy ra.
  4. Chủ xe/lái xe có yếu tố lỗi (vô ý hoặc cố ý), ngoại trừ trường hợp rủi ro bất khả kháng từ nguồn nguy hiểm cao độ theo luật định.

Nguyên tắc xác định số tiền bồi thường và định phí bảo hiểm:

  • Trách nhiệm bồi thường: $$\text{Trách nhiệm bồi thường} = \text{Mức độ lỗi của người gây thiệt hại} \times \text{Thiệt hại thực tế của bên thứ ba}$$
  • Công thức tính phí bảo hiểm theo đầu phương tiện: $$P = f + d$$ Trong đó, $P$ là phí bảo hiểm/đầu phương tiện, $f$ là phí thuần, $d$ là phụ phí. Phí thuần ($f$) được tính trên số liệu thống kê thời kỳ $n$ năm (thường từ 3 - 5 năm): $$f = \frac{\sum_{i=1}^{n} (S_i \times T_i)}{\sum_{i=1}^{n} C_i}$$ (Với $S_i$ là số vụ tai nạn phát sinh TNDS năm $i$, $T_i$ là số tiền bồi thường bình quân/vụ năm $i$, $C_i$ là số đầu xe tham gia bảo hiểm năm $i$). Phụ phí được cộng thêm theo mức độ rủi ro phương tiện: xe kéo rơ-moóc/chở hàng nặng (+30% phí cơ bản), xe gắn thiết bị chuyên dùng như trộn bê tông/chở xăng dầu (+20%), xe khách liên tỉnh (+30%), xe khách nội tỉnh (+15%), taxi (+30%).
  • Quy trình giám định tổn thất và bồi thường: Gồm 3 bước: (1) Tiếp nhận và xử lý thông tin tai nạn; (2) Giám định tổn thất (sơ bộ và chi tiết tại hiện trường); (3) Hoàn chỉnh hồ sơ và giải quyết bồi thường.

Lý thuyết về thị trường và thị phần:

  • Thị trường: Tiếp cận theo quan điểm marketing của Philip Kotler (toàn bộ khách hàng hiện tại và tiềm năng).
  • Thị phần tuyệt đối: Tỷ lệ phần trăm giữa doanh thu (hoặc số lượng hợp đồng) của doanh nghiệp so với tổng doanh thu (hoặc tổng sản lượng) toàn thị trường.
  • Thị phần tương đối ($TPTĐ$): Tỷ số giữa phần doanh số của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh trực tiếp. $TPTĐ > 1$ thể hiện lợi thế cạnh tranh thuộc về doanh nghiệp; $TPTĐ < 1$ thể hiện lợi thế thuộc về đối thủ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp phân tích và tổng kết kinh nghiệm: Kết hợp cơ sở lý luận bảo hiểm với dữ liệu thực tiễn hoạt động tại doanh nghiệp để khái quát các quy luật và xu hướng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu sơ cấp qua quan sát, phỏng vấn trực tiếp, thư tín và điện thoại; thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh của Công ty Cathay Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh số liệu: Phân loại, đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, tỷ trọng doanh thu, thị phần của doanh nghiệp so với các đối thủ top đầu và các đối thủ cùng phân khúc.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả kinh doanh định kỳ của Công ty Bảo hiểm Phi nhân thọ Cathay Việt Nam (2014 - 2016), thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), số liệu khảo sát thị trường của IPSOS và Quy hoạch phát triển giao thông vận tải đường bộ Việt Nam đến năm 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về thị phần bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới đối với bên thứ 3

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về bảo hiểm xe cơ giới:

  • Bản chất và đối tượng bảo hiểm: Phân tích rõ đối tượng bảo hiểm là trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng phát sinh khi lưu hành xe. Phân định ranh giới giữa các rủi ro được bảo hiểm và các điểm loại trừ trách nhiệm bảo hiểm (hành vi cố ý, lái xe sử dụng rượu bia/chất kích thích, phương tiện không đăng kiểm, thiệt hại tài sản đặc biệt như vàng bạc đá quý, tiền, tranh ảnh cổ...).
  • Quy trình tính toán thiệt hại: Xác định phương thức tính bồi thường thiệt hại tài sản (chi phí sửa chữa, phục hồi, khấu trừ hao mòn) và thiệt hại về người (chi phí cứu chữa y tế, thu nhập thực tế bị mất/giảm sút, tiền cấp dưỡng cho người phụ thuộc, bồi thường tổn thất tinh thần và chi phí mai táng hợp lý).
  • Vai trò kinh tế - xã hội: Bảo hiểm TNDS chủ xe cơ giới giúp ổn định tài chính cho người tham gia giao thông khi xảy ra biến cố, bảo vệ quyền lợi nạn nhân, giảm gánh nặng chi ngân sách nhà nước trong việc khắc phục tai nạn, đồng thời huy động nguồn vốn nhàn rỗi phục vụ đầu tư phát triển kinh tế.
  • Các phương thức mở rộng thị phần: Nghiên cứu nhu cầu thị trường, hoàn thiện danh mục sản phẩm, linh hoạt chính sách giá, mở rộng kênh phân phối đại lý và đẩy mạnh hoạt động xúc tiến bán hàng, quảng cáo.

Chương 2: Thị phần về bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với bên thứ 3 của Công ty Bảo hiểm Phi nhân thọ Cathay tại Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng tổ chức, tình hình tài chính và diễn biến thị phần của Cathay tại Việt Nam:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Bảo hiểm Phi nhân thọ Cathay Việt Nam được Bộ Tài chính cấp Giấy phép thành lập và hoạt động số 58/GP-KDBH ngày 28/10/2010 (điều chỉnh ngày 18/06/2015), thuộc Tập đoàn Tài chính Cathay (Đài Loan). Trụ sở đặt tại 46-48-50 Phạm Hồng Thái, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh. Bộ máy quản lý vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Tổng Giám đốc và các phòng nghiệp vụ: Kế hoạch, Quản lý đại lý, Chăm sóc khách hàng, Nhân sự, Giám định bồi thường.
  • Thực trạng thị trường xe cơ giới Việt Nam: Thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm cho thấy khoảng 80% xe máy không tham gia bảo hiểm TNDS bắt buộc (99,9% không mua bảo hiểm vật chất); đối với ô tô có 90% tham gia bảo hiểm bắt buộc nhưng chỉ 50% mua bảo hiểm vật chất và 5% mua TNDS tự nguyện. Thiệt hại do tai nạn giao thông ước tính khoảng 40.000 tỷ đồng/năm, trong khi chi phí bồi thường bảo hiểm bắt buộc xe cơ giới toàn thị trường chỉ đạt khoảng 600 tỷ đồng/năm (chiếm ~1,5% thiệt hại).
  • Khai thác hợp đồng và quy mô thị phần Cathay: Doanh nghiệp phân phối chủ yếu qua hệ thống đại lý đa cấp (cấp 1, cấp 2, cấp 3). Số lượng hợp đồng khai thác tăng trưởng mạnh: năm 2013 đạt 389 hợp đồng, năm 2014 tăng lên 9.670 hợp đồng và năm 2015 đạt 28.732 hợp đồng.
Chỉ tiêu Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Doanh thu bảo hiểm phi nhân thọ Cathay (tỷ đồng) 81,701 112,792 177,542
Tổng doanh thu thị trường BH phi nhân thọ (tỷ đồng) 25.232 32.043 37.003
Thị phần bảo hiểm phi nhân thọ của Cathay (%) 0,3238% 0,3520% 0,4798%
Doanh thu phí BH TNDS bên thứ 3 của Cathay (tỷ đồng) 11,52 16,24 25,74
Tổng doanh thu phí BH TNDS bên thứ 3 thị trường (tỷ đồng) 3.532,2 4.645,5 5.401,8
Thị phần BH TNDS bên thứ 3 của Cathay (%) 0,3261% 0,3496% 0,4765%
  • Cơ cấu thị phần toàn ngành và vị thế cạnh tranh: Phân khúc bảo hiểm TNDS chủ xe cơ giới đối với bên thứ ba tại Việt Nam chịu sự chi phối lớn từ 5 doanh nghiệp dẫn đầu (PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PTI, PJICO).
Doanh nghiệp Thị phần năm 2014 (%) Thị phần năm 2015 (%) Thị phần năm 2016 (%)
PVI 23,0% 20,9% 17,0%
Bảo Việt 21,0% 18,8% 17,7%
Bảo Minh 10,0% 8,7% 8,3%
PTI 7,0% 7,8% 8,5%
PJICO 7,0% 8,0% 6,9%
Khối doanh nghiệp khác (gồm Cathay) 33,0% 35,8% 42,0%
  • Đánh giá thị phần tương đối ($TPTĐ$) so với các đối thủ cùng nhóm quy mô:
Đối thủ so sánh Năm 2014 (Doanh thu - TPTĐ) Năm 2015 (Doanh thu - TPTĐ) Năm 2016 (Doanh thu - TPTĐ)
VBI 20,79 tỷ đồng — $TPTĐ = 0,554$ 73,20 tỷ đồng — $TPTĐ = 0,222$ 119,07 tỷ đồng — $TPTĐ = 0,216$
Phú Hưng 2,70 tỷ đồng — $TPTĐ = 4,270$ 7,80 tỷ đồng — $TPTĐ = 2,080$ 14,58 tỷ đồng — $TPTĐ = 1,765$
VNI 34,29 tỷ đồng — $TPTĐ = 0,336$ 46,20 tỷ đồng — $TPTĐ = 0,350$ 81,00 tỷ đồng — $TPTĐ = 0,320$

Các chỉ số cho thấy lợi thế cạnh tranh của Cathay vượt trội hơn so với Bảo hiểm Phú Hưng ($TPTĐ > 1$ dù có xu hướng thu hẹp), nhưng lép vế hoàn toàn trước VBI và VNI ($TPTĐ < 1$ và giảm dần qua các năm).

Chương 3: Giải pháp mở rộng thị phần bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới đối với bên thứ 3 của Công ty Bảo hiểm Phi nhân thọ Cathay tại Việt Nam

Chương 3 tổng hợp phân tích điểm mạnh, điểm yếu nội tại và đề xuất các kiến nghị hoàn thiện:

  • Đánh giá thuận lợi và khó khăn của Cathay:
    • Thuận lợi: Tiềm lực tài chính vững mạnh từ tập đoàn mẹ (vốn điều lệ tương đương 60 triệu USD), cơ sở vật chất hạ tầng hiện đại (trụ sở tại Tòa nhà The World Center, TP.HCM và chi nhánh tại Tòa nhà Ladeco, Hà Nội), chính sách chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp và tệp khách hàng doanh nghiệp Đài Loan đầu tư tại Việt Nam dồi dào.
    • Khó khăn: Thương hiệu còn non trẻ so với các công ty lâu đời; tâm lý người dân còn thờ ơ và e ngại thủ tục bồi thường; rào cản văn hóa quản lý giữa chuyên gia Đài Loan và nhân sự bản địa; sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp top đầu.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Thực hiện đầy đủ 10 nội dung quản lý nhà nước theo Điều 120, 121 Luật Kinh doanh bảo hiểm.
    • Tăng cường kiểm soát cạnh tranh không lành mạnh, chống bán phá giá phí bảo hiểm xe máy tại lề đường gây mất niềm tin của xã hội.
    • Đẩy nhanh việc hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, nghiên cứu ban hành các quy định pháp luật về cạnh tranh và nâng cao năng lực của cán bộ quản lý giám sát bảo hiểm.
    • Kiện toàn bộ máy tổ chức của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam nhằm phát huy vai trò cầu nối giữa các doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hệ thống hóa số liệu thị phần: Khóa luận đã định lượng cụ thể tốc độ phát triển của Cathay Việt Nam giai đoạn 2014 - 2016. Doanh thu phí bảo hiểm TNDS bên thứ ba tăng từ 11,52 tỷ đồng (2014) lên 25,74 tỷ đồng (2016), đưa thị phần nghiệp vụ này của công ty tăng từ 0,3261% lên 0,4765%.
  2. Đánh giá tương quan cạnh tranh: Xác định rõ sự dịch chuyển thị phần toàn ngành khi nhóm 5 doanh nghiệp lớn (PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PTI, PJICO) giảm dần tỷ trọng chi phối từ 67% (2014) xuống còn 58% (2016), mở ra cơ hội thâm nhập cho khối doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (tăng từ 33% lên 42%).
  3. Làm rõ vị thế cạnh tranh tương đối: Thông qua chỉ số $TPTĐ$, nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù Cathay duy trì mức tăng trưởng doanh thu tuyệt đối nhưng năng lực cạnh tranh tương đối đang bị suy giảm trước các đối thủ trực tiếp cùng nhóm như VBI và VNI.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khái quát và chuẩn hóa các công thức định phí thuần, phụ phí phương tiện cơ giới và quy trình giám định - bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh phân tích chi tiết về kết quả kinh doanh và thị phần của một doanh nghiệp bảo hiểm có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trong phân khúc xe cơ giới, làm cơ sở thực chứng cho công tác quản trị chiến lược tại Cathay Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và dữ liệu: Đề tài tập trung khảo sát dữ liệu tại Công ty Bảo hiểm Phi nhân thọ Cathay Việt Nam với mốc số liệu dừng lại ở giai đoạn 2014 - 2016. Các phân tích định lượng chủ yếu dựa trên số liệu doanh thu và số lượng hợp đồng, chưa mở rộng sang phân tích sâu về tỷ lệ tổn thất (loss ratio) và chi phí bồi thường chi tiết theo từng loại xe.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Cần tiếp tục theo dõi diễn biến thị phần sau năm 2017 khi các văn bản quy phạm pháp luật mới về bảo hiểm bắt buộc xe cơ giới và công nghệ số hóa trong bán bảo hiểm (Insurtech) được áp dụng rộng rãi trên thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp phương pháp luận và mô hình tính toán thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối ($TPTĐ$), cách tính phí thuần và quy trình giám định bồi thường nghiệp vụ xe cơ giới.
  • Chuyên viên nghiên cứu thị trường và nhà quản trị bảo hiểm: Tham khảo bức tranh cơ cấu thị phần giai đoạn 2014 - 2016, hiểu rõ các rào cản và lợi thế của các doanh nghiệp bảo hiểm FDI khi khai thác phân khúc khách hàng cá nhân tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Phí bảo hiểm thuần của nghiệp vụ TNDS xe cơ giới được xác định dựa trên những yếu tố nào?

Phí thuần ($f$) được tính toán dựa trên ba yếu tố thống kê trong thời kỳ từ 3 đến 5 năm:

  • Số vụ tai nạn xảy ra có phát sinh trách nhiệm bồi thường của chủ xe ($S_i$).
  • Số tiền bồi thường bình quân cho một vụ tai nạn ($T_i$).
  • Tổng số đầu phương tiện tham gia bảo hiểm ($C_i$).

2. Các trường hợp nào thuộc điểm loại trừ trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm?

Doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm bồi thường trong các trường hợp: hành vi cố ý gây tai nạn của chủ xe, lái xe hoặc người bị hại; phương tiện không có giấy kiểm định an toàn kỹ thuật hợp lệ; lái xe không có bằng lái hoặc có nồng độ cồn, ma túy; xe chở chất cháy nổ trái phép; xe tham gia đua thể thao hoặc chạy thử sau sửa chữa; tổn thất gián tiếp (giảm giá trị thương mại, đình trệ kinh doanh); tài sản bị mất cắp/cướp trong tai nạn; thiệt hại đối với tài sản đặc biệt như vàng bạc, đá quý, tiền, đồ cổ, thi hài.

3. Thị phần bảo hiểm TNDS đối với bên thứ ba của Cathay Việt Nam giai đoạn 2014 - 2016 thay đổi như thế nào?

Thị phần doanh thu của Cathay ở nghiệp vụ này tăng liên tục qua các năm:

  • Năm 2014: đạt 11,52 tỷ đồng, chiếm 0,3261% thị phần toàn quốc.
  • Năm 2015: đạt 16,24 tỷ đồng, chiếm 0,3496% thị phần toàn quốc.
  • Năm 2016: đạt 25,74 tỷ đồng, chiếm 0,4765% thị phần toàn quốc.

4. Kết quả so sánh thị phần tương đối ($TPTĐ$) giữa Cathay và ba đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc (VBI, Phú Hưng, VNI) ra sao?

  • So với Phú Hưng: Cathay giữ lợi thế cạnh tranh ($TPTĐ > 1$), tuy nhiên chỉ số giảm dần từ 4,270 (2014) xuống 2,080 (2015) và 1,765 (2016).
  • So với VBI: Cathay ở thế bất lợi ($TPTĐ < 1$), chỉ số giảm từ 0,554 (2014) xuống 0,222 (2015) và 0,216 (2016).
  • So với VNI: Lợi thế cạnh tranh thuộc về VNI ($TPTĐ$ của Cathay dao động ở mức thấp: 0,336 năm 2014; 0,350 năm 2015 và 0,320 năm 2016).

5. Khảo sát của IPSOS chỉ ra những yếu tố nào tác động lớn nhất đến quyết định mua bảo hiểm của người tiêu dùng Việt Nam?

Khảo sát chỉ ra 3 yếu tố hàng đầu chi phối quyết định mua bảo hiểm là: chất lượng dịch vụ, quyền lợi bảo hiểm và uy tín thương hiệu của công ty bảo hiểm. Trong khi đó, yếu tố mức phí thấp chỉ chiếm 35% và ảnh hưởng từ các hình thức khuyến mại chỉ chiếm 30%.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phan Duy Tân đã phản ánh bức tranh toàn cảnh về thị trường bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới đối với bên thứ ba tại Việt Nam giai đoạn 2014 - 2016. Mặc dù Công ty Bảo hiểm Phi nhân thọ Cathay Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị phần tuyệt đối khả quan, doanh nghiệp vẫn chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn và nhóm doanh nghiệp quy mô tương đương. Các giải pháp đề xuất về hoàn thiện chính sách phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cùng kiến nghị đồng bộ khung pháp lý quản lý nhà nước là cơ sở định hướng quan trọng để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.