Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của thị trường tài chính hiện đại, các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) đứng trước yêu cầu mở rộng thị trường, đa dạng hóa phương thức kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh các kênh khai thác trực tiếp và đại lý truyền thống, các DNBH ngày càng chú trọng đẩy mạnh kênh phân phối gián tiếp, tiêu biểu là mô hình liên kết bảo hiểm - ngân hàng (Bancassurance). Mô hình này tạo ra sự kết hợp giữa định chế bảo hiểm và định chế ngân hàng nhằm cung cấp dịch vụ tài chính trọn gói tại một điểm đến ("một cửa"), mang lại lợi ích kinh tế cho DNBH, ngân hàng đối tác và khách hàng.

Tại Việt Nam, Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIC) là một trong những đơn vị triển khai mô hình Bancassurance theo hình thức sở hữu. Tuy nhiên, tiềm năng khai thác của kênh phân phối này vẫn chưa được phát huy toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chịu tác động bởi đại dịch Covid-19 và những biến động kinh tế - xã hội giai đoạn 2020–2022. Trước thực tiễn đó, tác giả Đặng Nguyễn Hà Phương thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Phát triển hoạt động phân phối bảo hiểm qua kênh ngân hàng tại Công ty Bảo hiểm BIDV Hà Nội" nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển hoạt động Bancassurance tại chi nhánh.

Nhiệm vụ và mục đích nghiên cứu của chuyên đề được xác định qua ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận, cơ sở khoa học về hoạt động Bancassurance và các mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm qua hệ thống ngân hàng.
  2. Khai thác số liệu thực tế tại Công ty Bảo hiểm BIDV Hà Nội (BIC Hà Nội) để phân tích, đánh giá thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm qua kênh Bancassurance giai đoạn 2019–2021.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của kênh Bancassurance tại BIC Hà Nội trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phân phối sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ qua kênh ngân hàng.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về Bancassurance, thực trạng hoạt động khai thác, cơ cấu doanh thu, sản phẩm phân phối, đối tác liên kết và các nhân tố ảnh hưởng tại doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm BIDV Chi nhánh Hà Nội (BIC Hà Nội) cùng mạng lưới phòng giao dịch ngân hàng liên kết trên địa bàn Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021, có liên hệ số liệu 6 tháng đầu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Chuyên đề tổng hợp cơ sở lý thuyết từ các tổ chức tái bảo hiểm và học giả quốc tế:

  • Swiss Re: Tiếp cận Bancassurance dưới góc độ chiến lược liên kết giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm nhằm khai thác thị trường dịch vụ tài chính, phản ánh nỗ lực chung cung cấp dịch vụ cho cơ sở khách hàng của ngân hàng.
  • Munich Re: Nhấn mạnh việc phân phối các sản phẩm dịch vụ ngân hàng và bảo hiểm thông qua một kênh phân phối chung đến cùng một cơ sở dữ liệu khách hàng.
  • Steven (2007): Định nghĩa Bancassurance là hoạt động bán các sản phẩm bảo hiểm bán lẻ cho tệp khách hàng của ngân hàng.

Chuyên đề hệ thống hóa 3 mô hình Bancassurance cơ bản:

  1. Mô hình đại lý phân phối: Ngân hàng đóng vai trò đại lý hoặc bên môi giới độc lập bán sản phẩm bảo hiểm truyền thống để hưởng hoa hồng (ví dụ: Techcombank liên kết Bảo Việt; ACB hợp tác Prudential).
  2. Mô hình liên doanh: Ngân hàng và DNBH cùng góp vốn thành lập pháp nhân bảo hiểm thứ ba, cùng chia sẻ dữ liệu và quản lý (ví dụ: MBBank cùng các cổ đông sáng lập Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội - MIC).
  3. Mô hình sở hữu: Ngân hàng mua lại hoặc thành lập công ty bảo hiểm trực thuộc, tích hợp sản phẩm và cơ sở hạ tầng (ví dụ: BIDV sở hữu BIC).

Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá kênh Bancassurance:

  • Doanh thu phí bảo hiểm Bancassurance: Tổng phí bảo hiểm thu được từ các sản phẩm bán qua ngân hàng.
  • Tăng trưởng doanh thu phí Bancassurance: $$\text{Tăng trưởng doanh thu phí} = \frac{\text{DT}_1 - \text{DT}_0}{\text{DT}_0} \times 100%$$ (Trong đó $\text{DT}_1$ là doanh thu năm nghiệp vụ, $\text{DT}_0$ là doanh thu năm báo cáo).
  • Cơ cấu doanh thu phí Bancassurance: $$\text{Tỷ trọng doanh thu Bancassurance} = \frac{\text{Doanh thu phí Bancassurance}}{\text{Tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc}} \times 100%$$

Văn bản pháp lý nền tảng được đề cập gồm có: Thông tư số 37/2019/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn hoạt động đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng, Nghị định số 23/2018/NĐ-CP và Nghị định số 97/2021/NĐ-CP của Chính phủ quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin: Tập hợp tư liệu từ giáo trình chuyên ngành, báo cáo ngành của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), tài liệu nội bộ và sổ tay đào tạo cán bộ nhân viên của BIC.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thống kê mô tả số liệu tài chính, phân tích biến động chỉ tiêu kinh doanh theo chuỗi thời gian (2019–2021), so sánh tốc độ tăng trưởng giữa các kênh phân phối và cơ cấu sản phẩm.
  • Phương pháp phân tích chiến lược: Sử dụng ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của BIC Hà Nội trong hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Cơ sở khoa học về Bancassurance

Chương I trình bày lịch sử hình thành Bancassurance từ các thị trường sơ khai tại Pháp (1974) và Tây Ban Nha (1991 sau khi gỡ bỏ lệnh cấm bán bảo hiểm qua ngân hàng), lan rộng sang châu Á (Hàn Quốc năm 2003) và bước đầu xuất hiện tại Việt Nam năm 2001 thông qua thỏa thuận giữa AIA Việt Nam và HSBC. Đến năm 2011, BIC đánh dấu bước phát triển bảo hiểm cá nhân trực tuyến và năm 2019 Thông tư số 37/2019/TT-NHNN ban hành khung pháp lý hoàn thiện hơn cho mô hình này.

Theo dữ liệu Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam được trích dẫn, năm 2021 tổng doanh thu phí toàn thị trường bảo hiểm đạt 217 nghìn tỷ đồng, doanh thu khai thác mới (FYP) đạt 49,5 nghìn tỷ đồng, trong đó kênh Bancassurance đóng góp khoảng 39% tổng FYP.

Chương này cũng phân tích 9 nhóm nhân tố tác động đến hoạt động Bancassurance: điều kiện kinh tế - xã hội, môi trường pháp lý, văn hóa tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh, mức độ cam kết hợp tác giữa hai bên, định vị thị trường mục tiêu, chất lượng sản phẩm phân phối, hạ tầng công nghệ thông tin và chất lượng đội ngũ nhân sự trực tiếp tư vấn.

CHƯƠNG II: Tình hình phát triển kênh Bancassurance tại BIC Hà Nội

Chương II giới thiệu lịch sử hình thành BIC Hà Nội (thành lập ngày 01/10/2007) và cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, 8 phòng kinh doanh cùng 3 phòng chức năng (Kế toán - Hành chính, Nghiệp vụ, Bồi thường) với quy mô trên 50 nhân sự.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 109,889 122,893 134,268
Tổng chi phí (tỷ đồng) 100,248 110,331 118,604
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 9,641 12,501 15,664

Nguồn: Báo cáo tài chính BIC Hà Nội

Về mạng lưới liên kết, ngoài 11 phòng giao dịch ngân hàng thuộc hệ thống công ty mẹ BIDV trên địa bàn Hà Nội, BIC Hà Nội triển khai mô hình đại lý phân phối với Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank - ký kết cuối năm 2018 với 5 phòng giao dịch) và Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB - ký kết đầu năm 2019 với 6 phòng giao dịch).

Các sản phẩm bảo hiểm phân phối chủ lực qua ngân hàng:

  • BIC Bình An: Bảo hiểm tai nạn người vay vốn cá nhân tại tổ chức tín dụng. Hạn mức tử vong/thương tật do tai nạn tối đa 10 tỷ đồng; tử vong do ốm đau, bệnh tật tối đa 200 triệu đồng; hỗ trợ tiền lãi tối đa 200 triệu đồng hoặc 60 ngày.
  • BIC Card Shield: Bảo hiểm giao dịch gian lận thẻ ghi nợ nội địa BIDV (bồi thường tối đa 12 tiếng trước khi khóa thẻ do mất cắp, hoặc tối đa 60 ngày đối với giao dịch gian lận không mất thẻ) và chi phí phát hành lại thẻ.
  • BIC Bảo An Doanh Nghiệp: Bảo hiểm tai nạn và sức khỏe cho người quản lý doanh nghiệp. Hạn mức tai nạn tối đa 2 tỷ đồng, chi phí y tế tai nạn 100 triệu đồng, phẫu thuật nội trú 70 triệu đồng.
  • BIC Home Care: Bảo hiểm toàn diện nhà tư nhân và bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc (theo Nghị định 23/2018/NĐ-CP và Nghị định 97/2021/NĐ-CP).
  • BIC Bình An Doanh Nghiệp: Gồm 2 gói An Phát Doanh Nghiệp và An Tâm Doanh Nghiệp dành cho người quản lý tổ chức vay vốn; bảo vệ khoản vay tối đa 10 tỷ đồng và quyền lợi chăm sóc sức khỏe lên đến 2,1 tỷ đồng/năm.

Quy trình phân phối sản phẩm qua ngân hàng tại BIC vận hành theo 4 bước: (1) Cán bộ ngân hàng giới thiệu sản phẩm cho khách hàng; (2) Thu thập thông tin và hướng dẫn ký giấy yêu cầu bảo hiểm; (3) Cán bộ ngân hàng cập nhật dữ liệu vào phần mềm Quản lý doanh thu bảo hiểm BIC và thu phí trực tiếp; (4) In, bàn giao hợp đồng cho khách hàng, đồng thời lưu trữ và gửi 01 bản gốc về BIC.

Năm Doanh thu Bancassurance (triệu đồng) Tốc độ tăng trưởng DT Bancas (%) Số lượng khách hàng (người) Tỷ trọng DT Bancas / Tổng DT (%)
2019 7.373 — 6.394 6,70%
2020 12.284 +66,80% 6.764 10,00%
2021 18.562 +51,17% 14.504 13,82%

Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh BIC Hà Nội

Cơ cấu doanh thu theo đối tác và theo sản phẩm:

  • Theo đối tác liên kết (năm 2021): Ngân hàng BIDV đạt 17,635 tỷ đồng (chiếm 95,01%); Co-opBank đạt 0,740 tỷ đồng (chiếm 3,99%); VRB và các đối tác khác đạt 0,187 tỷ đồng (chiếm 1,00%).
  • Theo sản phẩm (năm 2021): Sản phẩm BIC Bình An đạt 13,550 tỷ đồng (chiếm 73,00% cơ cấu); BIC Bình An Doanh Nghiệp đạt 2,054 tỷ đồng (chiếm 11,02%); BIC Home Care đạt 1,945 tỷ đồng (chiếm 10,48%); các sản phẩm khác đạt 0,853 tỷ đồng (chiếm 4,60%).

Hạn chế và nguyên nhân được tác giả chỉ ra gồm: sự phụ thuộc quá lớn vào một sản phẩm đơn lẻ (BIC Bình An) và một ngân hàng đối tác chính (BIDV); các sản phẩm khác (BIC Home Care, BIC Card Shield) có doanh thu thấp do kén khách; nhân viên ngân hàng tư vấn kiêm nhiệm thiếu chiều sâu nghiệp vụ bảo hiểm hoặc chịu áp lực chạy chỉ tiêu KPI; hệ thống công nghệ thông tin chưa đồng bộ; khung pháp lý chuyên biệt cho phân phối bảo hiểm qua ngân hàng còn thiếu đồng bộ.

CHƯƠNG III: Giải pháp thúc đẩy hoạt động phát triển kênh phân phối Bancassurance tại BIC Hà Nội

Chương III xây dựng định hướng phát triển dựa trên việc xác định Bancassurance là động lực tăng trưởng cốt lõi, đẩy mạnh số hóa hoạt động kinh doanh (ứng dụng BIC Online, website mybic.vn).

Bảng tổng hợp phân tích ma trận SWOT tại BIC Hà Nội:

Yếu tố Nội dung phân tích trong văn bản
Điểm mạnh (S) - Thương hiệu uy tín từ công ty mẹ BIDV và vị thế Top 10 bảo hiểm phi nhân thọ của BIC.
- Mạng lưới rộng khắp toàn quốc và thị trường Đông Dương (Lào, Campuchia).
- Cơ sở khách hàng ngân hàng lớn và ổn định.
Điểm yếu (W) - Danh mục sản phẩm Bancassurance chưa có tính đột phá, cơ cấu lệch.
- Hạ tầng công nghệ thông tin trong quản trị Bancassurance còn bất cập, chậm chuyển đổi số.
- Đội ngũ cán bộ ngân hàng bán chéo còn yếu kỹ năng bảo hiểm, phát sinh áp lực ép KPI khách hàng.
Cơ hội (O) - Nhu cầu dịch vụ tài chính một cửa ngày càng tăng.
- Quy mô dân số lớn, thu nhập tầng lớp trung lưu gia tăng, nhận thức bảo vệ tài sản sau đại dịch Covid-19 cởi mở hơn.
- Lợi thế đầu tư tài chính khi lãi suất điều chỉnh dài hạn.
Thách thức (T) - Cạnh tranh gia tăng giữa các liên kết bảo hiểm - ngân hàng mới trên thị trường.
- Nhận thức của khách hàng về bảo hiểm còn định kiến, tâm lý mua bảo hiểm chỉ để hưởng lãi suất vay.
- Rủi ro lạm phát làm giảm cầu chi tiêu dịch vụ tài chính.
- Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đại lý Bancassurance chưa hoàn thiện.

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Đào tạo và nâng cao chất lượng nhân sự: Định kỳ tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng tư vấn, đạo đức nghề nghiệp; xây dựng cơ chế phân chia tỷ lệ hoa hồng đại lý hợp lý, gắn liền với động viên tinh thần, trao đổi kinh nghiệm nghiệp vụ và khảo sát thực tế.
  2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và bồi thường: Đơn giản hóa thủ tục chứng từ ký kết hợp đồng; rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ khiếu nại bồi thường tổn thất nhằm đảm bảo tính minh bạch và an toàn tài sản.
  3. Đề xuất kiến nghị:
    • Với Tổng công ty BIC: Tăng cường đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin, nâng cấp cổng tích hợp dữ liệu bán hàng trực tuyến đồng bộ với các ngân hàng đối tác.
    • Với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động Bancassurance, quy định rõ ràng trách nhiệm của tổ chức tín dụng trong tư vấn bán chéo bảo hiểm.
    • Với các ngân hàng liên kết: Xây dựng chính sách ghi nhận KPI hợp lý, minh bạch trong chia sẻ cơ sở dữ liệu khách hàng mục tiêu để tối ưu hóa năng lực bán chéo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khẳng định vai trò kênh Bancassurance: Tốc độ tăng trưởng doanh thu Bancassurance tại BIC Hà Nội đạt mức trên 50%/năm trong giai đoạn 2019–2021 (tăng 66,8% năm 2020 và 51,17% năm 2021), vượt trội so với tốc độ tăng trưởng doanh thu chung của toàn chi nhánh (9,3% - 11,83%). Tỷ trọng doanh thu kênh Bancassurance tăng liên tục từ 6,7% (2019) lên 10,0% (2020) và 13,82% (2021).
  • Làm rõ sự gia tăng quy mô khách hàng: Lượng khách hàng tham gia bảo hiểm qua ngân hàng tăng từ 6.394 người (2019) lên 14.504 người (2021).
  • Chỉ ra các điểm nghẽn cơ cấu: Phân tích thực nghiệm chứng minh sự mất cân đối khi doanh thu phụ thuộc 95,01% vào ngân hàng mẹ BIDV và 73,00% vào dòng sản phẩm bảo hiểm tai nạn người vay vốn BIC Bình An.

Giải pháp và đóng góp thực tiễn

  • Chuyên đề cung cấp bức tranh chi tiết về việc vận hành mô hình Bancassurance phi nhân thọ cấp chi nhánh, chỉ ra các nguyên nhân khiến tỷ trọng sản phẩm tài sản (BIC Home Care) và thẻ (BIC Card Shield) chưa đạt kỳ vọng.
  • Hệ thống hóa quy trình 4 bước giao dịch và đề xuất các nhóm giải pháp gắn liền với quản trị nhân sự đại lý ngân hàng, đơn giản hóa quy trình bồi thường và hoàn thiện cơ chế phân chia lợi ích giữa BIC với ngân hàng đối tác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung phân tích thực trạng tại một đơn vị cơ sở (Chi nhánh BIC Hà Nội) trong phân khúc bảo hiểm phi nhân thọ, chưa bao quát toàn bộ hệ thống BIC toàn quốc hoặc mảng liên doanh bảo hiểm nhân thọ (BIDV MetLife).
  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Dữ liệu phân tích chi tiết chủ yếu dừng lại ở mốc 2019–2021 và một số chỉ tiêu sơ bộ 6 tháng đầu năm 2022, chịu ảnh hưởng từ giai đoạn giãn cách xã hội do Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tác động của Luật Kinh doanh bảo hiểm sửa đổi và các thông tư mới đối với việc chuẩn hóa hoạt động bán chéo tại quầy giao dịch ngân hàng; đánh giá hiệu quả tích hợp giữa kênh số hóa (BIC Online, mybic.vn) và kênh phân phối Bancassurance truyền thống.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích thực trạng hoạt động Bancassurance phi nhân thọ, cấu trúc bài chuyên đề thực tập tốt nghiệp và cách thức xử lý số liệu doanh thu, cơ cấu sản phẩm.
  • Cán bộ quản lý kênh Bancassurance tại các DNBH và Ngân hàng thương mại: Tham khảo bảng quyền lợi chi tiết của các gói sản phẩm bảo hiểm gắn với tín dụng (BIC Bình An, BIC Bình An Doanh Nghiệp), quy trình phối hợp bán hàng và các giải pháp khắc phục áp lực KPI đối với nhân viên tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh Bancassurance đóng góp bao nhiêu phần trăm trong tổng doanh thu của BIC Hà Nội năm 2021?

Năm 2021, kênh Bancassurance đóng góp 18,562 tỷ đồng trên tổng số 134,268 tỷ đồng tổng doanh thu của BIC Hà Nội, đạt tỷ trọng 13,82% (tăng từ mức 6,70% năm 2019 và 10,00% năm 2020).

2. Sản phẩm bảo hiểm nào chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất qua kênh ngân hàng của BIC Hà Nội?

Sản phẩm BIC Bình An (bảo hiểm tai nạn người vay vốn cá nhân) chiếm tỷ trọng cao nhất, đạt 73,00% doanh thu Bancassurance năm 2021 (tương đương 13,550 tỷ đồng), tăng từ mức 65,00% năm 2019 và 68,01% năm 2020.

3. Ngoài ngân hàng mẹ BIDV, BIC Hà Nội phân phối bảo hiểm qua những ngân hàng đối tác nào?

Ngoài 11 phòng giao dịch ngân hàng BIDV, BIC Hà Nội phân phối bảo hiểm qua Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) với 5 phòng giao dịch và Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB) với 6 phòng giao dịch trên địa bàn Hà Nội.

4. Quy trình bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng của BIC gồm mấy bước?

Quy trình phân phối gồm 4 bước:

  1. Cán bộ ngân hàng giới thiệu và tư vấn sản phẩm cho khách hàng.
  2. Khách hàng kê khai thông tin, ký và đóng dấu giấy yêu cầu bảo hiểm.
  3. Cán bộ ngân hàng nhập dữ liệu vào phần mềm Quản lý doanh thu bảo hiểm BIC và thu phí trực tiếp.
  4. In, phát hành và bàn giao hợp đồng bảo hiểm gốc cho khách hàng, gửi 01 bản gốc về BIC và lưu bản sao tại ngân hàng.

5. Văn bản quy phạm pháp luật nào được ban hành năm 2019 điều chỉnh hoạt động đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng?

Đó là Thông tư số 37/2019/TT-NHNN do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành, hướng dẫn hoạt động đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cho doanh nghiệp bảo hiểm.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đặng Nguyễn Hà Phương đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về kênh phân phối Bancassurance và phân tích thực trạng phát triển kênh này tại Công ty Bảo hiểm BIDV Hà Nội giai đoạn 2019–2021. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật tốc độ tăng trưởng doanh thu trên 50%/năm của kênh Bancassurance, đồng thời chỉ ra những hạn chế về sự tập trung sản phẩm và chất lượng nhân sự đại lý ngân hàng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp về đào tạo nhân lực, tối ưu hóa quy trình bồi thường và hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin nhằm thúc đẩy hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng phát triển bền vững.