Tổng quan luận án

Hoạt động liên kết giữa ngân hàng và bảo hiểm (bancassurance) xuất phát từ châu Âu từ những năm 1970 và phát triển thành một kênh phân phối dịch vụ tài chính phổ biến trên toàn cầu. Theo dữ liệu từ Swiss Re được trích dẫn trong luận án, tỷ lệ ngân hàng tham gia hoạt động bancassurance tại châu Âu đạt từ 70% đến 90% (tại Pháp là 100%), trong khi tại Mỹ tỷ lệ này chiếm khoảng 20%. Tại Việt Nam, các Ngân hàng Thương mại Nhà nước (NHTM Nhà nước) sở hữu tiềm lực tài chính, uy tín thương hiệu và mạng lưới chi nhánh rộng lớn, tạo nền tảng thuận lợi để phát triển mô hình kinh doanh này. Tuy nhiên, hoạt động bancassurance của các công ty bảo hiểm trực thuộc khối NHTM Nhà nước trong giai đoạn nghiên cứu chưa đạt hiệu quả cao (điển hình như trường hợp của Bảo Ngân, VCLI) hoặc chưa khai thác tương xứng với tiềm năng thực tế (như trường hợp của BIC, ABIC). Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự thiếu vắng các công trình đánh giá toàn diện, có cơ sở định lượng về thực trạng hoạt động, các nhân tố ảnh hưởng và tiềm năng phát triển của các công ty bảo hiểm thuộc khối NHTM Nhà nước tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá thực trạng phát triển hoạt động bancassurance và làm rõ các nhân tố ảnh hưởng tại các công ty bảo hiểm thuộc các NHTM Nhà nước Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển phù hợp. Luận án xác lập 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về bancassurance và hoạt động phát triển bancassurance của doanh nghiệp bảo hiểm.
  2. Phân tích thực trạng phát triển hoạt động bancassurance, chỉ rõ các kết quả đạt được, những tồn tại, nguyên nhân của tồn tại và các nhân tố tác động đến hoạt động này tại các công ty bảo hiểm trực thuộc NHTM Nhà nước Việt Nam.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hoạt động bancassurance của các đơn vị này trong thời gian tới dựa trên tiềm năng thị trường và các nhân tố ảnh hưởng.

Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Bancassurance và hoạt động Bancassurance là gì?
  2. Hiện tại hoạt động bancassurance được triển khai ở các nước thế nào? Các công ty bảo hiểm Việt Nam có thể học hỏi gì từ kinh nghiệm phát triển hoạt động bancassurance trên thế giới?
  3. Tại sao hoạt động bancassurance tại các Công ty Bảo hiểm thuộc các Ngân hàng Thương mại Nhà nước Việt Nam chưa đạt được kết quả mong muốn?
  4. Để phát triển hoạt động bancassurance, các Công ty Bảo hiểm thuộc các Ngân hàng Thương mại Nhà nước Việt Nam cần đi theo hướng nào?
  • Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề phát triển hoạt động bancassurance của các công ty bảo hiểm thuộc các NHTM Nhà nước Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về mô hình, sản phẩm, kênh phân phối và nhân tố tác động; phân tích thực tiễn hoạt động và tiềm năng của các công ty bảo hiểm trực thuộc 4 NHTM Nhà nước gồm Vietcombank, Vietinbank, Agribank, BIDV.
  • Phạm vi không gian: Các công ty bảo hiểm thuộc khối NHTM Nhà nước Việt Nam (BIC, ABIC, Bảo Ngân, VietinAviva, VCLI) và khảo sát thực địa tại Hà Nội, Hưng Yên, Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2007 - 2012; số liệu sơ cấp từ điều tra xã hội học được thực hiện trong tháng 3 năm 2013.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hoạt động bancassurance theo các nhóm chủ đề chính:

Các nghiên cứu quốc tế

  • Nghiên cứu về khái niệm và chiến lược: Clarence Wong và Lilian Cheung (2002) thuộc Công ty Tái Bảo hiểm Quốc gia Thụy Sĩ (Swiss Re) tiếp cận bancassurance dưới góc độ chiến lược kinh doanh nhằm khai thác thị trường dịch vụ tài chính có tính tích hợp. Yiannis Syprus và Violaris (2001) từ Munich Re định nghĩa bancassurance là việc phân phối dịch vụ ngân hàng và bảo hiểm qua một kênh chung tới cùng một cơ sở khách hàng. Steven I Davis (2007) phân tích bancassurance dưới góc độ bán lẻ sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng ngân hàng.
  • Nghiên cứu về cơ hội, thách thức và mô hình phân phối: Mike Bamahan, Lucia Bevere và Clarence Wong (2007) nhấn mạnh việc thiết kế sản phẩm bảo hiểm chuyên biệt cho kênh ngân hàng. Các nghiên cứu của A. Karunagaran (2006) và Elisabeth Standler (2010) cung cấp cái nhìn tổng quan về mô hình bancassurance tại các thị trường phát triển và mới nổi, các hình thức liên kết đại lý, liên doanh và sở hữu tập đoàn tài chính.

Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Thực tiễn thị trường: Luận án điểm lại mốc năm 2006 với sự xuất hiện của hai sản phẩm liên kết giữa Techcombank và Bảo Việt Nhân thọ ("Tài khoản tiết kiệm giáo dục" và "Bảo hiểm tín dụng cho Nhà mới và Ôtô xịn"), mở đầu cho xu hướng hợp tác sâu giữa ngân hàng và bảo hiểm (như Bảo Việt - HSBC, Prudential - ACB, và các NHTM Nhà nước thành lập công ty bảo hiểm trực thuộc).
  • Các đề tài học thuật trong nước: Các nghiên cứu cấp thạc sĩ trước đó gồm: Đỗ Minh Hoàng (2009) nghiên cứu áp dụng mô hình bancassurance tại Agribank và ABIC nhưng chưa đi sâu vào sản phẩm bảo hiểm vi mô và phương án triển khai kênh; Võ Quốc Đạt (2009) tập trung vào mô hình của Bảo Việt Bank; Nguyễn Thị Vân (2011) và Nguyễn Thị Lệ Thúy (2011) dừng lại ở việc đánh giá bảo hiểm tín dụng tại Vietcombank; Phạm Việt Hà (2010) và Nguyễn Thị Giang (2011) tổng quan bức tranh thị trường nhưng thiếu đánh giá chi tiết về tiềm năng và nhân tố định lượng.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Các công trình tại Việt Nam trước năm 2014 phần lớn mang tính đơn lẻ tại từng định chế hoặc dừng ở mức mô tả chung, chưa có định nghĩa chuẩn hóa và chưa đánh giá toàn diện khối NHTM Nhà nước. Luận án lựa chọn giải quyết các khoảng trống:

  1. Xây dựng khái niệm thống nhất về hoạt động bancassurance và kênh phân phối bancassurance tại doanh nghiệp bảo hiểm.
  2. Phân tích so sánh đồng thời các mô hình bancassurance phi nhân thọ và nhân thọ tại 4 NHTM Nhà nước lớn nhất Việt Nam.
  3. Đánh giá tiềm năng thị trường dựa trên quy mô dư nợ tín dụng và sử dụng kỹ thuật định lượng (kiểm định phi tham số, hồi quy Logistic) để đo lường các nhân tố tác động đến quyết định tham gia của khách hàng.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm cả giải pháp trực tiếp và bổ trợ cho các doanh nghiệp bảo hiểm trực thuộc ngân hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các mô hình bancassurance

Luận án tiếp cận bancassurance theo bản chất liên kết giữa hai định chế tài chính nhằm tối đa hóa dịch vụ và lợi nhuận. Về mặt tổ chức, tác giả phân loại 3 nhóm mô hình cơ bản dựa trên mức độ tích hợp và sở hữu pháp lý:

Mô hình Hình thức pháp lý Cơ sở dữ liệu khách hàng Đặc trưng sản phẩm Nguồn thu nhập của ngân hàng
Thỏa thuận phân phối (Đại lý phân phối / Liên minh chiến lược) Hai pháp nhân độc lập; không thành lập pháp nhân mới. Chia sẻ ở mức độ hạn chế theo thỏa thuận; bảo hiểm tận dụng dữ liệu ngân hàng. Chủ yếu là sản phẩm bảo hiểm truyền thống sẵn có của công ty bảo hiểm. Hoa hồng tính trên doanh thu phí bảo hiểm thu được.
Liên doanh (Mô hình chi phối) Ngân hàng và bảo hiểm cùng góp vốn thành lập pháp nhân thứ ba (công ty bảo hiểm liên doanh). Chia sẻ theo hợp đồng liên doanh; mức độ tích hợp dữ liệu trung bình - cao. Xuất hiện các sản phẩm đặc thù tích hợp với sản phẩm ngân hàng. Chia lợi nhuận/cổ tức từ liên doanh và hoa hồng đại lý phân phối.
Sở hữu đơn nhất (Công ty Mẹ - Con / Tập đoàn tài chính) Ngân hàng sở hữu 100% vốn công ty bảo hiểm hoặc cùng trực thuộc tập đoàn tài chính mẹ. Chia sẻ triệt để cơ sở dữ liệu khách hàng giữa các đơn vị thành viên. Đa dạng sản phẩm truyền thống và sản phẩm tích hợp chuyên biệt cao. Lợi nhuận toàn bộ của công ty bảo hiểm chuyển về ngân hàng/tập đoàn mẹ.

Khung phân tích và hệ thống chỉ tiêu đánh giá

Tác giả thiết lập hệ thống chỉ tiêu đo lường mức độ phát triển hoạt động bancassurance gồm:

  • Chỉ tiêu tuyệt đối: Doanh thu phí bảo hiểm kênh bancassurance; số lượng đại lý bancassurance; số lượng sản phẩm truyền thống và tích hợp; hoa hồng phí chuyển giao cho ngân hàng; số tiền bảo hiểm (STBH); STBH khai thác mới; doanh thu phí khai thác mới; số hợp đồng đang duy trì hiệu lực và số hợp đồng khai thác mới.
  • Chỉ tiêu tương đối:
    • Tốc độ tăng trưởng doanh thu phí: $$\text{Tăng trưởng doanh thu phí} = \frac{\text{DT}_1 - \text{DT}_0}{\text{DT}_0} \times 100%$$
    • Cơ cấu doanh thu phí bancassurance: $$\text{Cơ cấu doanh thu phí} = \frac{\text{Doanh thu phí kênh bancassurance}}{\text{Tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc}} \times 100%$$
    • Tỷ lệ khai thác thành công thị trường tiềm năng (ước tính dựa trên STBH khai thác trên tổng dư nợ tín dụng của ngân hàng).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu khám phá (exploratory research), kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2007 - 2012 của BIC, ABIC, Bảo Ngân, VCLI, VietinAviva; báo cáo thống kê từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, Swiss Re, Munich Re.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Điều tra xã hội học từ ngày 01/03/2013 đến 30/03/2013. Sau khi phát thử nghiệm 40 phiếu trong 3 ngày qua cán bộ tín dụng để hiệu chỉnh bảng hỏi, nghiên cứu tiến hành phát chính thức 712 phiếu tại 4 ngân hàng (Vietcombank, Vietinbank, Agribank, BIDV) trên địa bàn Hà Nội, Hưng Yên, Hải Phòng; thu về 696 phiếu hợp lệ.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
    • Kiểm định phi tham số $\chi^2$ (Chi-square): Đánh giá tính độc lập giữa các biến định tính $A$ và $B$ (bảng Crosstab bậc $h \times k$): $$\chi^2 = n \left( \sum_{i=1}^h \sum_{j=1}^k \frac{n_{ij}^2}{n_{i\cdot} m_j} - 1 \right)$$
    • Đo lường mức độ liên kết: Hệ số liên hợp Pearson ($P$) và hệ số Cramer ($K$): $$P = \sqrt{\frac{\chi^2}{n + \chi^2}} \quad (0 \le P \le 1), \qquad K = \sqrt{\frac{\chi^2}{n \cdot \min(h-1, k-1)}}$$
    • Mô hình hồi quy thứ bậc Logistic: Sử dụng mô hình Binary Logistic và Multinomial Logistic thay thế cho mô hình xác suất tuyến tính (LPM) nhằm tránh vi phạm giả định OLS khi phân tích các yếu tố tác động đến nhu cầu bảo hiểm của khách hàng: $$\ln\left(\frac{p_i}{1 - p_i}\right) = \beta_1 + \beta_2 X_i$$ Trong đó $p_i$ là xác suất lựa chọn dịch vụ ($Y_i = 1$) và $\frac{p_i}{1 - p_i}$ là tỷ lệ chênh lệch (odds).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về Bancassurance

Chương 1 hệ thống hóa lý thuyết về sự hình thành và phát triển của bancassurance từ sự kiện năm 1974 khi Crédit Lyonnais (Pháp) hợp tác với Médicales de France thành lập Assurances du Credit Mutuel (ACM) Vie et IARD. Tác giả phân tích 8 động lực thúc đẩy bancassurance gồm: nhu cầu dịch vụ tài chính "một cửa", sự thay đổi thị hiếu đầu tư của khách hàng, yêu cầu tiết kiệm chi phí hoạt động, tận dụng thương hiệu và mạng lưới, áp lực cạnh tranh giảm biên lợi nhuận, sự phát triển của công nghệ thông tin, xu hướng phi trung gian hóa và chính sách tự do hóa tài chính.

Luận án phân loại sản phẩm bancassurance thành hai nhóm lớn:

  1. Sản phẩm truyền thống: Phân phối sản phẩm phi nhân thọ (xe cơ giới, tài sản, kỹ thuật, cháy nổ, y tế, tai nạn) và sản phẩm nhân thọ (hỗn hợp, trọn đời, liên kết đơn vị, tử kỳ).
  2. Sản phẩm tích hợp: Thiết kế gắn liền với nghiệp vụ ngân hàng gồm Bảo hiểm tín dụng (bảo vệ khoản vay thông thường hoặc trả góp), Bảo hiểm thấu chi (bảo vệ hạn mức thấu chi cá nhân) và Bảo hiểm cho khách hàng gửi tiền.

Về tổ chức phân phối, chương này mô tả 3 mô hình triển khai: mô hình kết hợp (nhân viên quầy trực tiếp bán sản phẩm đơn giản), mô hình chuyên gia (chuyên viên bảo hiểm tư vấn sản phẩm phức tạp) và mô hình kế hoạch tài chính (tiếp cận theo đội ngũ nhằm cung cấp giải pháp tài chính trọn đời). Chương 1 cũng phân tích các nhóm nhân tố tác động gồm nhóm khách quan (kinh tế - xã hội, môi trường pháp lý, văn hóa tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh) và nhóm chủ quan (sự lựa chọn đối tác, sự cam kết của lãnh đạo ngân hàng, xác định thị trường mục tiêu).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Bancassurance của các doanh nghiệp bảo hiểm thuộc các Ngân hàng Thương mại Nhà nước Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích hoạt động của các công ty bảo hiểm trực thuộc 4 NHTM Nhà nước giai đoạn 2007 - 2012:

  • Khái quát các đơn vị nghiên cứu:

    • Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIC): Trực thuộc BIDV, triển khai bảo hiểm phi nhân thọ qua hệ thống chi nhánh BIDV.
    • Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (ABIC): Trực thuộc Agribank, khai thác mạnh mảng bảo hiểm tín dụng nông nghiệp và bảo hiểm vi mô.
    • Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Công thương Việt Nam (Bảo Ngân): Đơn vị bảo hiểm phi nhân thọ thuộc Vietinbank.
    • Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ VietinAviva: Liên doanh nhân thọ giữa Vietinbank và Tập đoàn Aviva (Anh).
    • Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Vietcombank-Cardif (VCLI): Liên doanh giữa Vietcombank, SeABank và BNP Paribas Cardif.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh:

    • Khối phi nhân thọ (BIC, ABIC, Bảo Ngân): ABIC đạt được sự gắn kết chặt chẽ với hệ thống Agribank nhờ sản phẩm bảo hiểm bảo an tín dụng gắn với người vay vốn nông nghiệp nông thôn, doanh thu kênh bancassurance chiếm tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu. BIC từng bước mở rộng mạng lưới phân phối tại BIDV. Ngược lại, Bảo Ngân gặp khó khăn trong việc tăng trưởng quy mô và chưa tận dụng hết mạng lưới phòng giao dịch của Vietinbank.
    • Khối nhân thọ (VCLI, VietinAviva): VCLI tập trung vào sản phẩm bảo hiểm tử kỳ cá nhân gắn với khoản vay nhưng tốc độ tăng trưởng và thị phần còn khiêm tốn so với toàn thị trường bảo hiểm nhân thọ; VietinAviva mới đi vào hoạt động (năm 2012) nên kết quả khai thác ban đầu còn hạn chế.
    • Hiệu quả tài chính: Luận án tổng hợp số liệu lợi nhuận trước thuế, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE) và chi phí hoa hồng chuyển trả về cho ngân hàng mẹ của các đơn vị qua các năm từ 2008 đến 2012.
  • Đánh giá chung và nguyên nhân tồn tại:

    • Tồn tại: Tỷ lệ khai thác trên tổng dư nợ tín dụng của các ngân hàng mẹ còn thấp; sản phẩm chưa thực sự đa dạng (chủ yếu dựa vào bảo hiểm tín dụng bắt buộc hoặc bán kèm); nhân viên ngân hàng thiếu động lực bán chéo dịch vụ; quy trình phối hợp công nghệ giữa ngân hàng và bảo hiểm còn rời rạc.
    • Nguyên nhân: Cam kết từ ban điều hành một số ngân hàng chưa xuyên suốt; chính sách phân chia quyền lợi và hoa hồng chưa tạo sức hút cho nhân viên tín dụng; văn hóa tiêu dùng bảo hiểm của khách hàng vay vốn còn e dè; hệ thống công nghệ thông tin chưa kết nối trực tuyến để phát hành đơn tự động.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động Bancassurance của các doanh nghiệp bảo hiểm thuộc các Ngân hàng Thương mại Nhà nước Việt Nam

Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp phát triển bancassurance dựa trên phân tích bối cảnh kinh tế - xã hội, xu hướng hội nhập và dự báo tăng trưởng quy mô tín dụng của hệ thống ngân hàng Việt Nam:

  • Cơ sở phát triển: Tiềm năng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ của 4 NHTM Nhà nước còn rất lớn; khuôn khổ pháp lý về kinh doanh bảo hiểm và hoạt động đại lý bảo hiểm của ngân hàng từng bước được hoàn thiện.
  • Hệ thống giải pháp trực tiếp:
    1. Phát triển sản phẩm: Thiết kế các gói sản phẩm tích hợp có tính chất tùy biến cao, gắn liền với các tiện ích tài khoản tiền gửi, dịch vụ thẻ và hạn mức thấu chi; chuẩn hóa sản phẩm bảo hiểm tín dụng cá nhân và nông nghiệp.
    2. Phát triển kênh phân phối: Ứng dụng mô hình liên kết phân phối phù hợp cho từng giai đoạn; phân định rõ vai trò giữa nhân viên quầy giao dịch (bán sản phẩm đơn giản) và chuyên viên tư vấn bảo hiểm (bán sản phẩm nhân thọ phức tạp).
    3. Chính sách đào tạo và đãi ngộ: Xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ bảo hiểm định kỳ cho cán bộ ngân hàng; thiết lập cơ chế phân chia hoa hồng và khen thưởng minh bạch, gắn chỉ tiêu bán chéo vào đánh giá hiệu quả công việc (KPI).
  • Hệ thống giải pháp bổ trợ: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin kết nối giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm (hệ thống POS tại quầy, quản trị dữ liệu khách hàng CRM tập trung); đẩy mạnh hoạt động truyền thông và xây dựng văn hóa hợp tác giữa hai tổ chức.
  • Kiến nghị:
    • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước): Hoàn thiện quy chế pháp lý về bảo vệ người tiêu dùng dịch vụ tài chính, hướng dẫn chi tiết cơ chế hạch toán hoa hồng và liên kết thanh toán giữa ngân hàng và bảo hiểm.
    • Đối với các NHTM Nhà nước: Coi bancassurance là chiến lược đa dạng hóa thu nhập phi tín dụng; hỗ trợ mở rộng kết nối dữ liệu và chỉ đạo đồng bộ từ hội đồng quản trị đến các chi nhánh cơ sở.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã tự công bố các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn:

Đóng góp về mặt lý luận

  • Chuẩn hóa khái niệm "hoạt động bancassurance" và "kênh phân phối bancassurance", xác định rõ vai trò chủ động của doanh nghiệp bảo hiểm trong việc thiết kế sản phẩm và phát triển quan hệ đối tác.
  • Hệ thống hóa các mô hình tổ chức bancassurance (thỏa thuận phân phối, liên doanh, sở hữu đơn nhất) và mối liên hệ giữa mức độ tích hợp sở hữu với khả năng chia sẻ cơ sở dữ liệu và thiết kế sản phẩm tích hợp.
  • Xây dựng hệ thống chỉ tiêu định lượng toàn diện (tuyệt đối và tương đối) phục vụ cho việc đo lường, giám sát mức độ phát triển của một kênh bancassurance trong doanh nghiệp bảo hiểm.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phân tích bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh bancassurance tại cả 5 doanh nghiệp bảo hiểm thuộc 4 NHTM Nhà nước Việt Nam trong giai đoạn 2007 - 2012, chỉ ra sự phân hóa giữa mô hình bảo hiểm phi nhân thọ phục vụ nông nghiệp (ABIC) với các mô hình tại đô thị (BIC, Bảo Ngân, VCLI, VietinAviva).
  • Sử dụng công cụ thống kê định lượng ($\chi^2$, hệ số liên hợp, mô hình hồi quy Logistic) trên mẫu khảo sát 696 khách hàng để xác định mức độ ảnh hưởng của chất lượng sản phẩm, trình độ tư vấn của nhân viên ngân hàng và tính tiện ích đến quyết định mua bảo hiểm.
  • Đề xuất mô hình liên kết mẫu giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm (dựa trên các kinh nghiệm thực tế từ sự phối hợp giữa ABIC và Agribank) cùng các giải pháp phân bổ chi phí, chính sách đãi ngộ và nâng cấp công nghệ thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát phạm vi không gian tại 4 NHTM Nhà nước với địa bàn điều tra sơ cấp giới hạn tại 3 tỉnh, thành phố phía Bắc (Hà Nội, Hưng Yên, Hải Phòng) trong mốc thời gian tháng 3/2013; dữ liệu phân tích thứ cấp kết thúc ở năm tài chính 2012. Do đó, các biến động thị trường sau giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng chưa được cập nhật trong văn bản này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Văn bản gợi mở việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khối các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân; khảo sát mở rộng mẫu khách hàng tại khu vực miền Trung và miền Nam; phân tích sâu hơn về tác động của các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư (unit-linked) khi thị trường tài chính phát triển ở mức cao hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống về lý luận bancassurance, phương pháp thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa thống kê phi tham số và mô hình hồi quy thứ bậc Logistic trong ngành Tài chính - Ngân hàng.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp dữ liệu thực tế về vướng mắc trong cơ chế hoa hồng, kết nối dữ liệu và cấp phép sản phẩm liên kết giữa Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính.
  • Đối với các nhà quản trị ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm: Phần phân tích mô hình liên kết (chương 2 và chương 3) là tài liệu tham khảo trực tiếp cho việc tái cấu trúc kênh phân phối, thiết kế sản phẩm bảo hiểm tín dụng/tiền gửi và xây dựng KPI bán chéo cho nhân viên tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa hoạt động bancassurance trong doanh nghiệp bảo hiểm như thế nào?

Theo luận án, hoạt động bancassurance trong công ty bảo hiểm là nỗ lực của công ty bảo hiểm trong việc phát triển sản phẩm, thiết lập mối quan hệ hợp tác với ngân hàng để phát triển kênh phân phối hiệu quả, cùng các hoạt động hỗ trợ khác nhằm đạt được kết quả cao nhất từ kênh phân phối qua ngân hàng.

2. Luận án đã khảo sát bao nhiêu phiếu sơ cấp và tại các địa bàn nào?

Tác giả đã phát 40 phiếu khảo sát thử nghiệm (trong 3 ngày) và chính thức phát 712 phiếu trong 2 tuần (từ 01/03/2013 đến 30/03/2013) tại 4 NHTM Nhà nước (Vietcombank, Vietinbank, Agribank, BIDV) trên địa bàn 3 tỉnh, thành phố: Hà Nội, Hưng Yên và Hải Phòng; thu về 696 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.

3. Có những mô hình tổ chức phân phối bancassurance cơ bản nào được luận án phân tích?

Luận án chỉ ra 3 mô hình tổ chức phân phối cơ bản:

  1. Mô hình kết hợp: Phân phối các sản phẩm bảo hiểm đơn giản qua nhân viên quầy giao dịch ngân hàng hiện có.
  2. Mô hình chuyên gia: Nhân viên ngân hàng giới thiệu khách hàng tiềm năng để chuyên viên bảo hiểm trực tiếp tư vấn các sản phẩm phức tạp.
  3. Mô hình kế hoạch tài chính: Phối hợp theo đội ngũ nhằm cung cấp giải pháp tài chính và bảo vệ rủi ro trọn đời cho khách hàng.

4. Luận án sử dụng các kỹ thuật định lượng cụ thể nào để phân tích dữ liệu khảo sát?

Tác giả sử dụng kiểm định phi tham số Chi-bình phương ($\chi^2$) trên bảng Crosstab để kiểm tra tính độc lập giữa các biến định tính; đo lường mức độ liên kết bằng hệ số liên hợp Pearson ($P$) và hệ số Cramer ($K$); đồng thời sử dụng mô hình hồi quy thứ bậc Binary Logistic và Multinomial Logistic để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu mua bảo hiểm của khách hàng.

5. Khối doanh nghiệp bảo hiểm nào thuộc NHTM Nhà nước được khảo sát trong luận án?

Luận án khảo sát 5 doanh nghiệp bảo hiểm thuộc 4 NHTM Nhà nước gồm: Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIC - thuộc BIDV), Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (ABIC - thuộc Agribank), Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Công thương Việt Nam (Bảo Ngân - thuộc Vietinbank), Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ VietinAviva (Vietinbank liên doanh với Aviva) và Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Vietcombank-Cardif (VCLI - Vietcombank liên doanh với BNP Paribas Cardif và SeABank).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Thị Thanh Tâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về bancassurance và đánh giá thực trạng hoạt động của các công ty bảo hiểm trực thuộc 4 Ngân hàng Thương mại Nhà nước Việt Nam trong giai đoạn 2007 - 2012. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp với khảo sát định lượng 696 khách hàng, công trình đã làm rõ các rào cản về sản phẩm, cơ chế vận hành và công nghệ thông tin đang hạn chế hiệu quả khai thác tiềm năng thị trường. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp trực tiếp và bổ trợ nhằm hoàn thiện mô hình liên kết, phát triển sản phẩm tích hợp và nâng cao hiệu quả kinh doanh bancassurance cho các doanh nghiệp bảo hiểm thuộc khối ngân hàng thương mại Nhà nước.