Tổng quan về giáo trình

Cuốn sách chuyên khảo và giáo trình tham khảo “Pháp luật bảo hiểm y tế một số quốc gia trên thế giới và những kinh nghiệm cho Việt Nam” do TS. Nguyễn Hiền Phương chủ biên, được Nhà xuất bản Tư pháp xuất bản năm 2013 (Mã số xuất bản: TPC - 13 - II 1233-2013/CXB/01-298/TP). Công trình được biên soạn bởi tập thể tác giả thuộc Bộ môn Luật Lao động - Khoa Pháp luật Kinh tế Trường Đại học Luật Hà Nội, phối hợp cùng các chuyên gia từ Văn phòng Bộ Tư pháp và Bảo hiểm xã hội Việt Nam. Trong chương trình đào tạo cử nhân và thạc sĩ ngành Luật Kinh tế, tài liệu này giữ vị trí học liệu chuyên sâu phục vụ nghiên cứu pháp luật an sinh xã hội và pháp luật y tế.

Mục tiêu học tập của tài liệu tập trung vào việc trang bị cho người học hệ thống lý luận pháp lý nền tảng về bảo hiểm y tế (BHYT), phân tích bản chất quan hệ pháp luật ba bên giữa người tham gia, cơ quan bảo hiểm và cơ sở khám chữa bệnh. Đồng thời, giáo trình cung cấp phương pháp luận luật học so sánh nhằm khảo cứu các mô hình BHYT điển hình trên thế giới (Đức, Anh, Canada, Thái Lan, Singapore...), từ đó đánh giá thực trạng thi hành Luật BHYT năm 2008 tại Việt Nam và luận giải các giải pháp lập pháp hướng tới lộ trình BHYT toàn dân.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo tiến trình từ khái quát lý luận, mô hình hóa thể chế quốc tế, các điều kiện bảo đảm vận hành hệ thống, cho đến khảo cứu kinh nghiệm cụ thể của từng nhóm quốc gia và đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Điểm đặc sắc của công trình nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa khoa học pháp lý, kinh tế y tế và thực tiễn quản lý an sinh xã hội, dựa trên các báo cáo chính thức của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình gồm 12 chương chuyên sâu, trong đó các chương trọng tâm bao gồm:

  • Chương 1: Khái quát chung về bảo hiểm y tế và pháp luật bảo hiểm y tế (TS. Trần Thị Thuý Lâm biên soạn): Phân tích nguồn gốc lịch sử BHYT từ các quỹ ốm đau tương trợ thế kỷ XIX tại Tây Âu (điển hình là Thụy Điển năm 1885 với 239 quỹ) và chính sách BHYT bắt buộc năm 1850 tại Đức. Chương này làm rõ các định nghĩa kinh tế - xã hội của Hugh the Elder Chamberlen (1694), Công ước số 102 của ILO (1952), Tuyên bố Alma-Ata của WHO (1978), khung phân loại 4 tiêu chí của OECD (2004) và định nghĩa của DFID (Catherine P Conn & Veronica Walford). Nội dung xác lập 4 đặc trưng riêng biệt và 4 nguyên tắc cơ bản của pháp luật BHYT.
  • Chương 2: Các mô hình bảo hiểm y tế trên thế giới (Nguyễn Xuân Thu biên soạn): Khảo cứu 4 mô hình tổ chức BHYT kinh điển:
    1. Mô hình Otto Von Bismarck (Đức, Nhật, Pháp, Thụy Sĩ): Thiết lập năm 1883, vận hành dựa trên các quỹ bệnh tật tư nhân phi lợi nhuận (Đức có hơn 200 quỹ), nguồn tài chính đóng góp từ người lao động và người sử dụng lao động (trung bình 15% lương), Nhà nước bao cấp cho người nghèo.
    2. Mô hình William Henry Beveridge (Anh, Ý, Tây Ban Nha, Na Uy, Đan Mạch): Xác lập năm 1942, luật hóa qua Luật Bảo hiểm quốc gia 1946; Nhà nước quản lý tập trung qua Dịch vụ Y tế Quốc gia (British National Health Service - NHS với hơn 2.000 bệnh viện công), tài trợ bằng nguồn thuế cao gián tiếp, quản lý chuyển tuyến qua bác sĩ gia đình và cơ quan kiểm định NICE.
    3. Mô hình BHYT Quốc gia (Tommy Douglas đề xuất năm 1944, Đạo luật Canada Health Act 1984): Kết hợp dịch vụ tư nhân với sự quản lý và chi trả 100% chi phí y tế danh mục từ chính quyền bang/liên bang.
    4. Mô hình trả tiền túi (Out-of-pocket): Tồn tại ở hơn 150 quốc gia kém phát triển, người dân tự chi trả trực tiếp, không có sự bảo trợ rủi ro từ thể chế. Chương 2 cũng phân tích sự kết hợp đa mô hình tại Hoa Kỳ và đánh giá cơ chế BHYT bắt buộc/tự nguyện tại Việt Nam theo Luật BHYT 2008 và Nghị định 62/2009/NĐ-CP.
  • Chương 3: Những điều kiện cơ bản bảo đảm cho việc tổ chức thành công hệ thống bảo hiểm y tế (Hoàng Thị Minh biên soạn): Phân tích các rào cản tiếp cận BHYT toàn dân dựa trên Nghị quyết WHA58.33 (2005) của WHO và Báo cáo Y tế Thế giới 2010 (Health System Financing: The path to universal coverage). Trọng tâm chương xử lý điều kiện tài chính bền vững, chỉ ra thực trạng 20% - 40% nguồn lực y tế toàn cầu bị lãng phí và nguy cơ khoảng 150 triệu người gặp khủng hoảng tài chính hàng năm do chi phí y tế.
  • Chương 4 đến Chương 10: Khảo sát thể chế, quy định pháp luật và kinh nghiệm thực thi BHYT tại các quốc gia có điều kiện tương đồng hoặc có cải cách đột phá (do TS. Nguyễn Hữu Chí, Đỗ Thị Dung, TS. Trần Thị Thuý Lâm, Nguyễn Thanh Hương, Hoàng Thị Minh, Hà Thị Hoa Phượng đảm nhiệm).
  • Chương 11 và Chương 12 (TS. Nguyễn Hiền Phương biên soạn): Đánh giá thực trạng pháp luật BHYT Việt Nam, đối chiếu với Báo cáo tổng kết thực hiện Luật BHYT ngày 17/10/2011 của Bộ Y tế và Bảo hiểm xã hội Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế nhằm hiện thực hóa mục tiêu BHYT toàn dân.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết an sinh xã hội và cơ chế phân phối lại: Xác định BHYT là công cụ điều tiết vĩ mô thứ hai (sau thuế) để phân phối lại thu nhập, thực hiện nguyên tắc “lấy số đông bù số ít” và tương trợ cộng đồng theo chuẩn mực Công ước 102 ILO.
  2. Cấu trúc quan hệ pháp luật ba bên: Bản chất quan hệ BHYT không thuần túy là hợp đồng song phương mà là cơ chế phối hợp giữa cơ quan thực hiện BHYT, người tham gia BHYT và cơ sở khám chữa bệnh cung ứng dịch vụ.
  3. Hệ thống 4 nguyên tắc điều chỉnh pháp luật BHYT:
    • Nguyên tắc tự do lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh;
    • Nguyên tắc thực hiện BHYT toàn dân theo lộ trình;
    • Nguyên tắc mức đóng xác định theo thu nhập, mức hưởng xác định theo bệnh lý và nhóm đối tượng;
    • Nguyên tắc bảo đảm hài hòa lợi ích giữa ba chủ thể trong quan hệ BHYT.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích và so sánh pháp luật: Khả năng đối chiếu các chế định pháp luật BHYT của hệ thống luật lục địa (Đức) và thông luật (Anh, Canada) với hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Kỹ năng đánh giá rào cản chính sách: Nhận diện các kẽ hở pháp luật dẫn đến tình trạng lạm dụng kỹ thuật y tế, kê đơn quá mức, gian lận chỉ định xét nghiệm và thất thoát quỹ BHYT.
  • Kỹ năng thiết kế quy phạm pháp luật an sinh: Vận dụng kinh nghiệm quốc tế để soạn thảo, thẩm định các quy định về đối tượng tham gia bắt buộc, danh mục quyền lợi chi trả và phương thức thanh toán chi phí khám chữa bệnh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp sư phạm tiếp cận theo hướng luật học so sánh kết hợp phân tích kinh tế học pháp luật (Law and Economics). Nội dung giảng dạy không dừng lại ở việc chú giải điều văn quy phạm mà đặt các điều luật trong mối liên hệ với các chỉ số kinh tế y tế, khả năng cân đối quỹ và hành vi của các chủ thể cung ứng dịch vụ y tế.

Trong tổ chức dạy học, giảng viên sử dụng phương pháp thảo luận tình huống (case study) dựa trên các mô hình thể chế thực tế:

  • Phân tích cơ chế giám sát chất lượng lâm sàng của Viện Quốc gia về Y tế và Chất lượng Điều trị Anh (NICE) để thảo luận về kiểm soát chi phí khám chữa bệnh tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu cơ chế vận hành của hơn 200 Quỹ bệnh tật tư nhân tại Đức để làm rõ bài toán cạnh tranh dịch vụ y tế phi lợi nhuận.
  • Thảo luận tình huống về sự phân tầng tiếp cận y tế giữa nhóm tham gia BHYT bắt buộc và BHYT tự nguyện tại Việt Nam theo quy định tại Điều 12 Luật BHYT 2008.

Về phương pháp tự học và đánh giá: Người học được hướng dẫn tra cứu, đối chiếu trực tiếp các văn bản pháp luật thực định (Luật BHYT 2008, Nghị định 62/2009/NĐ-CP) với các văn kiện pháp lý quốc tế (Công ước 102 ILO, Nghị quyết WHA58.33 WHO). Hoạt động đánh giá học phần được thực hiện qua các bài tập phân tích chuyên đề, tiểu luận so sánh cơ chế tài chính y tế và đề xuất sửa đổi điều khoản luật cụ thể.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính chuẩn mực học thuật quốc tế: Giáo trình trích dẫn và tổng hợp trực tiếp dữ liệu từ các công trình nghiên cứu của World Bank (Savedoff & Pablo Gottret, 2008), tài liệu đào tạo của DFID Anh (Catherine P Conn & Veronica Walford), và các báo cáo chuyên đề của ILO, OECD, WHO.
  • Gắn kết trực tiếp tiến trình cải cách pháp luật Việt Nam: Tài liệu phản ánh chính xác bối cảnh triển khai Luật BHYT năm 2008 (có hiệu lực từ 01/07/2009), phân tích dữ liệu thực tế từ Báo cáo tổng kết hai năm thực hiện Luật BHYT của Bộ Y tế và Bảo hiểm xã hội Việt Nam (17/10/2011), phục vụ trực tiếp cho lộ trình BHYT toàn dân năm 2014.
  • Tính đa ngành và góc nhìn thực tiễn: Công trình là kết quả phối hợp liên ngành giữa các giảng viên luật chuyên sâu (Đại học Luật Hà Nội), cán bộ tham mưu lập pháp (Văn phòng Bộ Tư pháp) và chuyên gia tổ chức thực thi chính sách (Bảo hiểm xã hội Việt Nam), tạo nên cái nhìn toàn diện từ khâu xây dựng chính sách đến khâu quản lý chi trả trên thực tế.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên cao học: Dành cho sinh viên năm thứ 3, năm thứ 4 ngành Luật, Luật Kinh tế; học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Chính sách công và Quản lý Y tế.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Lao động, và Pháp luật An sinh xã hội đại cương để nắm vững các khái niệm về quan hệ pháp luật, sự kiện pháp lý và bảo trợ xã hội.
  • Giảng viên và nghiên cứu viên: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chính yếu trong biên soạn đề cương bài giảng, thiết kế học phần chuyên đề về Pháp luật Bảo hiểm xã hội - Bảo hiểm y tế, Luật So sánh và Quản trị An sinh xã hội.
  • Chuyên viên lập pháp và quản lý thực tiễn: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn cho cán bộ thuộc Bộ Tư pháp, Bộ Y tế, cơ quan Bảo hiểm xã hội các cấp, các tổ chức nghiên cứu chính sách an sinh xã hội trong quá trình thẩm định, sửa đổi và hoàn thiện pháp luật y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ đào tạo cử nhân chất lượng cao và học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho các nhà nghiên cứu chính sách an sinh xã hội và kinh tế y tế.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận tài liệu?

Người học cần có kiến thức nền tảng về Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Lao động, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam và các nguyên lý cơ bản về quyền con người trong an sinh xã hội.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu an sinh xã hội thông thường là gì?

Giáo trình chuyên khảo sâu vào một chế định độc lập là BHYT, tiếp cận theo phương pháp luật học so sánh đối chiếu 4 mô hình kinh điển thế giới (Bismarck, Beveridge, BHYT quốc gia, Trả tiền túi) gắn liền với bài toán lập pháp thực tế tại Việt Nam.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc song song giữa lý luận tại Chương 1, Chương 2 với các quy định thực định trong Luật BHYT 2008 và văn bản hướng dẫn thi hành; đồng thời đối chiếu các giải pháp tại Chương 12 với các tài liệu báo cáo thực thi của Bộ Y tế và BHXH Việt Nam.

5. Giáo trình sử dụng những nguồn tài liệu tham khảo chủ yếu nào?

Công trình khai thác hệ thống dữ liệu chuẩn tắc gồm Công ước số 102 của ILO (1952), Tuyên bố Alma-Ata (1978), Báo cáo Y tế Thế giới 2010 của WHO, các nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2008), GIZ & ILSSA (2011) và các văn bản quy phạm pháp luật BHYT của Việt Nam.


Kết luận

Giáo trình “Pháp luật bảo hiểm y tế một số quốc gia trên thế giới và những kinh nghiệm cho Việt Nam” là công trình học thuật chuyên khảo xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về chế định pháp luật bảo hiểm y tế. Bằng việc phân tích sâu sắc các mô hình thể chế quốc tế và nhận diện toàn diện các rào cản tổ chức thực hiện, tài liệu cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho công tác đào tạo luật học chuyên sâu cũng như tiến trình hoàn thiện chính sách BHYT toàn dân tại Việt Nam.