Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam", chuyên ngành Luật quốc tế (mã số: 9 38 01 08), do nghiên cứu sinh Phạm Hồng Hạnh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hồng Thao và PGS. Nguyễn Thị Thuận, được hoàn thành năm 2018 tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Tư pháp - Bộ Giáo dục và Đào tạo).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Biển và đại dương chiếm hơn 71% diện tích bề mặt trái đất. Bước sang thế kỷ 21, tình trạng cạn kiệt tài nguyên trên đất liền cùng áp lực bùng nổ dân số thúc đẩy các quốc gia hướng ra biển. Khoáng sản biển mang lại nguồn lợi kinh tế lớn, song hoạt động khai thác cũng dẫn đến ba nguy cơ cơ bản: sự cạn kiệt tài nguyên do khai thác quá mức; ô nhiễm môi trường biển; và các tranh chấp chủ quyền, quyền tài phán đe dọa hòa bình, an ninh quốc tế.

Tại Việt Nam, vùng biển thuộc bờ Tây Biển Đông chứa nhiều tài nguyên khoáng sản. Trữ lượng dầu khí dự báo đạt khoảng 3,8 đến 4,2 tỷ tấn dầu quy đổi và khoảng 150 tỷ m³ khí. Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) từng cung cấp gần 35 tỷ m³ khí khô, 40% sản lượng điện quốc gia, 35% - 40% nhu cầu phân đạm u-rê, 70% nhu cầu khí hóa lỏng và đóng góp tới 20% ngân sách nhà nước hằng năm. Dù vậy, hoạt động này đang đối mặt với ba thách thức:

  1. Nguy cơ ô nhiễm môi trường biển do sự cố rò rỉ, tràn dầu và chất thải hóa chất;
  2. Nguy cơ suy giảm sản lượng tự nhiên khi các mỏ chủ lực (như mỏ Bạch Hổ, vốn chiếm hơn 60% tổng sản lượng lịch sử của PVN) bước vào giai đoạn suy kiệt;
  3. Tình hình tranh chấp phức tạp tại Biển Đông với các hành vi xâm phạm quyền chủ quyền của Việt Nam ngày càng gia tăng.

Về khoảng trống nghiên cứu, tác giả nhận định các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận khoáng sản biển dưới khía cạnh địa chất - kinh tế đơn thuần hoặc chỉ phân tích quy chế pháp lý chung của các vùng biển. Chưa có công trình nào nghiên cứu độc lập, chuyên sâu và có tính hệ thống dưới góc độ luật quốc tế về cơ chế "quản lý tài nguyên khoáng sản biển", đồng thời đối chiếu toàn diện với thực trạng thể chế và thực tiễn thi hành của Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của luận án là làm rõ một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và pháp lý về quản lý tài nguyên khoáng sản biển trong pháp luật quốc tế; đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn của Việt Nam trong quản lý dầu khí; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nguồn tài nguyên này. Bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được tác giả xác định gồm:

  1. Phân tích khái niệm khoáng sản biển, khái niệm quản lý để xây dựng định nghĩa khoa học về quản lý tài nguyên khoáng sản biển;
  2. Làm rõ các vấn đề lý luận của pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển: nguồn luật, nguyên tắc, nội dung, vai trò và tiến trình lịch sử phát triển;
  3. Phân tích hệ thống các nội dung pháp lý quốc tế: quản lý thăm dò - khai thác, bảo vệ môi trường biển và giải quyết tranh chấp phát sinh;
  4. Phân tích, đánh giá toàn diện pháp luật và thực tiễn thực thi của Việt Nam theo ba nội dung trên, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các điều ước quốc tế đa phương toàn cầu về luật biển (tiêu biểu là UNCLOS 1982, Thỏa thuận 1994) và bảo vệ môi trường; các điều ước song phương và khu vực về chống ô nhiễm biển và khai thác chung; các văn bản quy phạm kỹ thuật do Cơ quan quyền lực Vùng (ISA) ban hành; phán quyết và kết luận tư vấn của các cơ quan tài phán quốc tế (ICJ, ITLOS); hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam về dầu khí cùng các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết.
  • Phạm vi không gian: Về mặt quốc tế, luận án nghiên cứu quy chế tại thềm lục địa (vùng thuộc quyền chủ quyền của quốc gia ven biển) và Vùng (đáy biển quốc tế nằm ngoài quyền tài phán quốc gia). Về phía Việt Nam, nghiên cứu giới hạn trong phạm vi thềm lục địa và chỉ tập trung vào tài nguyên dầu khí.
  • Lý do thu hẹp phạm vi tại Việt Nam: Các khoáng sản biển phi dầu khí (như sa khoáng Inmenit, Rutin, Monazit, Ziacon...) chỉ được khai thác nhỏ lẻ ở quy mô địa phương (Quảng Xương, Cẩm Hoà, Kẻ Ninh, Kẻ Sung, Đề Gi, Hàm Tân) hoặc chưa đủ điều kiện khai thác công nghiệp; đồng thời, Việt Nam chưa có năng lực kỹ thuật và tài chính để tham gia khai thác khoáng sản tại Vùng quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn phát triển của luật biển quốc tế hiện đại từ Tuyên bố Truman năm 1945, qua các hội nghị luật biển của Liên hợp quốc, Công ước 1982 cho đến thời điểm nghiên cứu (năm 2018).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã phân chia và hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu liên quan thành hai nhóm lớn:

Nhóm tài liệu Các tác giả và công trình tiêu biểu có trong văn bản Trọng tâm nghiên cứu chính
Công trình nước ngoài - Quy chế thềm lục địa: Hugh G. Morris (1958), David Lehman (1956), Harrop A. Freeman (1958), Edwin J. Cosford (1953), Aslan Gunduz, Joanna Mossop (2016), Kanehara Atsuko, René-Jean Dupuy & Daniel Vignes (1991), Takeshi Minagawa (1973), E.D. Brown (1984, 1992).
- Quy chế Vùng và đáy biển quốc tế: John Warren Kindt, Thomas Franck & Evan R. Chesler, Elliot L. Richardson, Shabtai Rosenne, Satya N. Nandan & Michael W. Lodge, Edward Guntrip, Tullio Scovazzi, Edwin Egede, John E. Noyes, Charles E. Biblowit, Alex G. Oude Elferink & Erik J. Molenaar.
- Bảo vệ môi trường biển từ khai mỏ: Báo cáo kỹ thuật số 10 và Hướng dẫn tiêu chuẩn hóa của ISA, E.D. Brown, Jan Magne Markussen, Rahul Sharma, L. Gwenaelle, Vasco Becker-Weinberg, Donald K. Anton, Robert Makgill & Cymie R. Payne, Duncan French, Günther Handl.
Lịch sử hình thành thềm lục địa, quyền chủ quyền và nghĩa vụ chia sẻ lợi tức theo Điều 82 UNCLOS; nguyên tắc di sản chung của loài người tại Vùng; các quy chuẩn kỹ thuật của ISA; nghĩa vụ cẩn trọng và trách nhiệm của quốc gia bảo trợ theo Ý kiến tư vấn năm 2011 của ITLOS.
Công trình trong nước - Quy chế thềm lục địa và khai thác chung: Lê Mai Anh, Nguyễn Bá Diễn, Nguyễn Trường Giang, Nguyễn Thị Lan Hương, Phạm Quang Vinh, Nguyễn Toàn Thắng; giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Ngoại giao, Khoa Luật - ĐHQGHN.
- Quy chế Vùng: Lê Mai Anh, Nguyễn Bá Diễn, Nguyễn Trường Giang.
- Môi trường dầu khí: Bùi Diệu Linh (2012), Nguyễn Hồng Thao (2001), Đề tài cấp Nhà nước do Nguyễn Bá Diễn làm chủ nhiệm; nghiên cứu kỹ thuật của Trần Thanh Liêm, Bùi Hồng Diễm, Hoàng Anh Tuấn.
Quy chế pháp lý các vùng biển theo UNCLOS 1982; các mô hình hợp tác khai thác chung quốc tế; cơ chế bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu; thực trạng tác động môi trường tại các lô dầu khí Lô 07/03, bồn trũng Cửu Long và mỏ Bạch Hổ.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Qua rà soát, tác giả chỉ ra các khoảng trống học thuật cần tiếp tục làm rõ:

  1. Về mặt lý luận, phần lớn tài liệu chỉ tiếp cận khoáng sản biển ở góc độ địa chất, kinh tế kỹ thuật mà chưa đưa ra được định nghĩa pháp lý hoàn chỉnh về "khoáng sản biển" và "quản lý tài nguyên khoáng sản biển";
  2. Các nghiên cứu thường tách rời thềm lục địa và Vùng thành các mảng riêng biệt, chưa đặt trong một chỉnh thể khung quản lý tài nguyên khoáng sản biển quốc tế;
  3. Về mặt pháp lý, nhiều công trình chưa cập nhật toàn diện hệ thống quy tắc khai mỏ (Mining Code) của ISA, các phán quyết của ICJ và Ý kiến tư vấn của Viện giải quyết tranh chấp đáy biển;
  4. Ở Việt Nam, các nghiên cứu còn mang tính đơn lẻ, chưa có công trình nào đối chiếu một cách hệ thống giữa pháp luật quốc tế với toàn bộ thực trạng pháp lý và thực tiễn thực thi quản lý dầu khí tại thềm lục địa Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết quản lý học: Tác giả tổng hợp các quan điểm từ Từ điển Cambridge, Oxford, Từ điển Tiếng Việt cùng lý thuyết quản lý của Mary Parker Follet, Robert Albanese, Henri Fayol, Nguyễn Minh Đạo, Nguyễn Hữu Hải để xác lập bản chất của quản lý gồm ba yếu tố cấu thành: chủ thể quản lý, đối tượng quản lý và mục tiêu quản lý.
  • Hệ thống nguyên tắc luật biển quốc tế: Bao gồm nguyên tắc đất thống trị biển (land dominates the sea), nguyên tắc kéo dài tự nhiên (natural prolongation), nguyên tắc tự do biển cả (freedom of the high seas) và nguyên tắc Vùng cùng tài nguyên Vùng là di sản chung của nhân loại (common heritage of mankind).
  • Khung phân tích ba trụ cột: Luận án thiết kế khung phân tích quản lý tài nguyên khoáng sản biển dựa trên ba nội dung pháp lý cốt lõi:
    1. Quản lý hoạt động thăm dò và khai thác;
    2. Quản lý bảo vệ môi trường biển khỏi các tác động tiêu cực của hoạt động khai mỏ;
    3. Quản lý việc giải quyết các tranh chấp quốc tế phát sinh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng hướng tiếp cận định tính, dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, quán triệt các chủ trương, đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam về Biển Đông. Các phương pháp cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp tiếp cận hệ thống: Được sử dụng xuyên suốt để liên kết các quy định riêng lẻ thành một chế định pháp lý tổng thể về quản lý tài nguyên khoáng sản biển.
  • Phương pháp lịch sử: Áp dụng tại Chương 2 nhằm truy nguyên quá trình tiến hóa của các quy tắc pháp lý từ giai đoạn trước năm 1958 (Tuyên bố Truman 1945, Hiệp ước Vịnh Paria 1942), Công ước Geneva 1958 cho đến UNCLOS 1982 và Thỏa thuận 1994.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng tại Chương 1, Chương 3 và Chương 4 để mổ xẻ nội dung các điều ước quốc tế, quy chế của ISA, văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam và số liệu thực tiễn.
  • Phương pháp so sánh luật: Dùng để so sánh chế độ pháp lý giữa thềm lục địa và Vùng, cũng như tham chiếu pháp luật của các quốc gia khác để rút ra kinh nghiệm lập pháp cho Việt Nam.
  • Phương pháp kết hợp lý luận với thực tiễn: Đối chiếu các nguyên tắc của UNCLOS 1982 với tình hình thực thi, tranh chấp thực địa và ô nhiễm môi trường trên thềm lục địa Việt Nam.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu của luận án được trích xuất từ: hệ thống văn kiện của Liên hợp quốc (UNCLOS 1982, Thỏa thuận 1994); các văn bản quy định và khuyến nghị của Cơ quan quyền lực Vùng (ISA); án lệ quốc tế của ICJ và ITLOS (đặc biệt là Ý kiến tư vấn vụ việc số 17 năm 2011); hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam (Luật Dầu khí, Luật Biển Việt Nam 2012); các tài liệu, báo cáo chuyên ngành của PVN, PVEP và tư liệu thực địa về các vụ việc tranh chấp trên Biển Đông.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương này dành toàn bộ dung lượng để tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung: thềm lục địa, Vùng đáy biển quốc tế, và vấn đề bảo vệ môi trường từ hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản biển. Tác giả tiến hành phân loại chi tiết các luồng quan điểm, chỉ ra những kết quả nghiên cứu đã đạt được, đồng thời phân tích những điểm hạn chế về mặt lý luận và lập pháp của các tài liệu đi trước. Trên cơ sở đó, chương 1 khẳng định tính cần thiết của đề tài và xác lập câu hỏi, giả thuyết cùng các nhiệm vụ khoa học cần giải quyết.

Chương 2: Lý luận về quản lý tài nguyên khoáng sản biển trong pháp luật quốc tế

Tác giả phân tích đặc tính tự nhiên và giá trị kinh tế của các loại khoáng sản biển:

Loại khoáng sản biển Độ sâu / Vị trí phân bố Thành phần hóa học / Đặc điểm Giá trị kinh tế ghi nhận trong luận án
Khối đa kim (polymetallic nodules) 4.000 – 5.000 m (đồng bằng đáy đại dương) Kết tủa hàng triệu năm từ nước biển; chứa niken, coban, sắt, mangan 308 – 926 USD/tấn
Vỏ sắt mangan giàu coban (cobalt-rich ferromanganese crusts) 400 – 4.000 m (sườn núi ngầm Tây Thái Bình Dương) Kết tủa mỏng (lên đến 25 cm) trên các khối đá núi lửa 489 – 1.000+ USD/tấn
Lưu huỳnh chứa đa kim loại (polymetallic sulphides) Đáy đại dương (phát hiện từ năm 1979) Tích tụ từ các miệng phun nhiệt dịch; chứa đồng, sắt, kẽm, bạc, vàng 337 – 1.000+ USD/tấn
Nhiên liệu hóa thạch (dầu mỏ và khí đốt) Thềm lục địa nông và sâu toàn cầu Phân rã và nén chặt từ thảm thực vật đáy biển qua hàng triệu năm Quy mô khai thác toàn cầu đạt ~100 tỷ USD/năm

Từ các phân tích học thuật, luận án đưa ra định nghĩa:

"Quản lý tài nguyên khoáng sản biển là quá trình mà các chủ thể có thẩm quyền thông qua những hoạt động khác nhau để điều chỉnh, kiểm soát hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản biển và những vấn đề phát sinh từ hoạt động này của các chủ thể có liên quan nhằm đảm bảo lợi ích, sự công bằng giữa các quốc gia trong khai thác, sử dụng biển."

Luận án làm rõ ba đặc điểm cốt lõi của hoạt động này:

  • Chủ thể quản lý: Tại thềm lục địa, chủ thể duy nhất có quyền quản lý là quốc gia ven biển dựa trên quyền chủ quyền đương nhiên và độc quyền (Khoản 1 Điều 77 UNCLOS 1982), bao gồm cả quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp và quyền đánh thuế đối với doanh nghiệp nước ngoài khai thác khoáng sản. Tại Vùng, chủ thể quản lý đại diện cho toàn thể nhân loại là Cơ quan quyền lực Vùng (ISA), gồm 168 quốc gia thành viên và 30 quan sát viên.
  • Đối tượng quản lý: Khoáng sản tại thềm lục địa và Vùng cùng toàn bộ các tổ chức, cá nhân, pháp nhân thực hiện hoạt động thăm dò, khai thác tại hai khu vực này.
  • Mục tiêu quản lý: Bảo vệ quyền chủ quyền của quốc gia ven biển, điều hòa lợi ích với cộng đồng quốc tế (như nghĩa vụ đóng góp tài chính theo Điều 82 UNCLOS tại thềm lục địa mở rộng), và bảo toàn di sản chung của nhân loại tại Vùng.

Về lịch sử, luận án chỉ ra các mốc phát triển: từ Hiệp ước Vịnh Paria năm 1942 giữa Anh và Venezuela, Sắc lệnh 1386 năm 1944 của Argentina, bước ngoặt Tuyên bố Truman số 2667 ngày 28/9/1945 của Hoa Kỳ, qua các Công ước Geneva 1958, đến sự định hình hoàn chỉnh trong UNCLOS 1982 và Thỏa thuận thực thi Phần XI năm 1994.

Chương 3: Thực trạng pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển

Chương này phân tích thực trạng pháp lý quốc tế theo ba trụ cột:

  1. Quản lý thăm dò, khai thác: Phân định quyền chủ quyền của quốc gia ven biển tại thềm lục địa (trong phạm vi 200 hải lý và ngoài 200 hải lý theo Điều 82 về cơ chế chia sẻ lợi tức bằng tiền hoặc hiện vật thông qua ISA). Tại Vùng, luận án làm rõ cơ chế song song (parallel system), quyền của Đại hội đồng, Hội đồng, Ban Thư ký, vai trò chưa đi vào hoạt động của Xí nghiệp (The Enterprise), cùng quy trình thẩm định kế hoạch làm việc, ký kết hợp đồng thăm dò của ISA.
  2. Bảo vệ môi trường biển: Phân tích các nghĩa vụ chung theo Phần XII UNCLOS 1982; các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm phát sinh từ hoạt động đáy biển; yêu cầu bắt buộc thực hiện Đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Tác giả phân tích sâu Ý kiến tư vấn ngày 01/02/2011 của Viện giải quyết tranh chấp đáy biển thuộc ITLOS (Vụ việc số 17), làm rõ nghĩa vụ cẩn trọng thích đáng (due diligence), áp dụng nguyên tắc phòng ngừa và trách nhiệm bồi thường thiệt hại của quốc gia bảo trợ (sponsoring State).
  3. Giải quyết tranh chấp: Hệ thống hóa các nguyên tắc giải quyết tranh chấp hòa bình; các cơ chế tài phán bắt buộc theo Phần XV UNCLOS 1982 (ICJ, ITLOS, Tòa trọng tài theo Phụ lục VII và VIII); và thẩm quyền đặc thù của Viện giải quyết tranh chấp đáy biển đối với các hợp đồng khai thác khoáng sản tại Vùng.

Chương 4: Pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực thi pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên dầu khí

  • Khung pháp lý Việt Nam: Phân tích quy định của Hiến pháp, Luật Biển Việt Nam 2012, Luật Dầu khí (và các văn bản sửa đổi, bổ sung), các quy chế đấu thầu và hợp đồng chia sản phẩm dầu khí (PSC).
  • Thực tiễn thực thi:
    • Hoạt động thăm dò, khai thác: Đánh giá kết quả của PVN/PVEP tại các bể trầm tích Sông Hồng, Cửu Long, Nam Côn Sơn, Mã Lai - Thổ Chu; phản ánh thực tế suy giảm sản lượng tại mỏ Bạch Hổ; đánh giá thỏa thuận xác lập Vùng khai thác chung (JDA) giữa Việt Nam và Malaysia năm 1992; tiến trình đàm phán thăm dò chung tại Vịnh Bắc Bộ với Trung Quốc.
    • Bảo vệ môi trường: Đánh giá các sự cố tràn dầu ngoài khơi, tác động sinh thái từ mùn khoan và hóa chất (minh họa qua Bảng 4.1 và Phụ lục 10).
    • Giải quyết tranh chấp và bảo vệ chủ quyền: Phân tích thực tế các hành vi xâm phạm quyền chủ quyền của Việt Nam: việc Trung Quốc đưa ra yêu sách "đường lưỡi bò" phi pháp (Phụ lục 12); Tổng công ty Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC) chào thầu quốc tế trái phép 9 lô dầu khí nằm hoàn toàn trong thềm lục địa Việt Nam ngày 23/06/2012 (Phụ lục 13); các vụ cắt cáp tàu địa chấn Bình Minh 02 và Viking II năm 2011 (Phụ lục 15); sự kiện hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014 (Phụ lục 16).
  • Giải pháp đề xuất: Luận án đề xuất bốn nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Rà soát, sửa đổi Luật Dầu khí và các luật chuyên ngành nhằm tương thích hoàn toàn với UNCLOS 1982;
    2. Ký kết các thỏa thuận khai thác chung tại các vùng chồng lấn thực sự, đồng thời thận trọng tính toán nghĩa vụ tài chính theo Điều 82 khi khai thác tại thềm lục địa mở rộng;
    3. Nâng cao năng lực tuần tra, kiểm soát thực địa, bảo vệ các mục tiêu dầu khí ngoài khơi;
    4. Đẩy mạnh các biện pháp chính trị, ngoại giao và chuẩn bị hồ sơ pháp lý sẵn sàng cho việc sử dụng các cơ chế tài phán quốc tế khi quyền chủ quyền bị xâm phạm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng định nghĩa khoa học và làm rõ các đặc điểm pháp lý riêng biệt của "khoáng sản biển" và "quản lý tài nguyên khoáng sản biển", phân định ranh giới giữa thẩm quyền quốc gia ven biển và cơ chế quản lý quốc tế của ISA.
  • Hệ thống hóa các nguồn luật, các nguyên tắc cơ bản và quá trình phát triển của pháp luật quốc tế về khoáng sản đáy biển, khắc phục cách tiếp cận phân tán trước đây.
  • Phân tích làm rõ nội dung nghĩa vụ bảo vệ môi trường biển trong hoạt động khai mỏ đáy biển, cụ thể hóa các tiêu chí của nghĩa vụ cẩn trọng thích đáng (due diligence) từ Ý kiến tư vấn năm 2011 của ITLOS.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Nhận diện các "khoảng trống" trong hệ thống pháp luật quốc tế hiện hành đối với việc quản lý Vùng và chia sẻ lợi tức theo Điều 82 UNCLOS 1982.
  • Đánh giá toàn diện thực trạng thi hành pháp luật dầu khí tại Việt Nam, chỉ ra các lỗ hổng trong công tác kiểm soát môi trường biển và giải quyết tranh chấp thực địa.
  • Đề xuất bốn nhóm giải pháp đồng bộ có giá trị tham mưu chính sách, hỗ trợ việc hoàn thiện thể chế dầu khí và định hình chiến lược đàm phán, đấu tranh bảo vệ quyền chủ quyền của Việt Nam trên Biển Đông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam đối với tài nguyên dầu khí trên thềm lục địa, chưa thể mở rộng sang các loại khoáng sản biển dạng rắn (như sa khoáng, kết hạch đa kim) do hoạt động khai thác các khoáng sản này ở Việt Nam còn manh mún, chưa có dữ liệu pháp lý và thực tiễn đầy đủ. Bên cạnh đó, luận án chưa đi sâu vào cơ chế thực tế khi Việt Nam tham gia nộp đơn xin cấp phép khai thác tại Vùng quốc tế vì điều kiện kinh tế - kỹ thuật trong nước chưa cho phép tiếp cận.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu quy chế khai thác thương mại đối với Vùng khi ISA hoàn thiện Bộ Quy tắc Khai thác (Exploitation Code); nghiên cứu xây dựng hành lang pháp lý quốc gia cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia bảo trợ khai thác tại đáy biển quốc tế; nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại xuyên biên giới do sự cố tràn dầu phát sinh từ các giàn khoan ngoài khơi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật quốc tế, Luật biển, Luật Tài nguyên và Môi trường.
    • Các cơ quan lập pháp và cơ quan tham mưu chính sách: Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao, Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường.
    • Các doanh nghiệp khai thác năng lượng biển: Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN), Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP) và các đối tác liên doanh quốc tế.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao: Phân tích cơ chế pháp lý của ISA và cơ chế Điều 82 UNCLOS 1982 tại Chương 3; Đánh giá pháp lý về các tranh chấp thực địa tại Biển Đông và hệ thống 17 phụ lục dữ liệu thực tế tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về "quản lý tài nguyên khoáng sản biển"?

Luận án xác định quản lý tài nguyên khoáng sản biển là quá trình các chủ thể có thẩm quyền (quốc gia ven biển tại thềm lục địa hoặc Cơ quan quyền lực Vùng tại Vùng quốc tế) sử dụng các biện pháp, công cụ pháp lý (cấp phép, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm) để điều chỉnh, kiểm soát hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản biển, bảo vệ môi trường biển và giải quyết các tranh chấp quốc tế phát sinh, nhằm đảm bảo lợi ích và sự công bằng giữa các quốc gia.

2. Quyền của quốc gia ven biển đối với khoáng sản thềm lục địa có đặc điểm gì theo UNCLOS 1982?

Theo Khoản 1 và Khoản 3 Điều 77 UNCLOS 1982, quyền của quốc gia ven biển đối với tài nguyên khoáng sản thềm lục địa là "quyền thuộc chủ quyền" mang tính chất tự nhiên, vốn có và có tính chất đặc quyền. Quyền này tồn tại đương nhiên mà không phụ thuộc vào sự chiếm hữu thực sự, danh nghĩa hay bất kỳ tuyên bố rõ ràng nào; nếu quốc gia ven biển không thăm dò hoặc khai thác thì không ai có quyền thực hiện các hoạt động này nếu không có sự đồng ý rõ ràng của quốc gia đó.

3. Cơ quan quyền lực Vùng (ISA) quản lý khoáng sản tại Vùng theo cơ chế nào?

ISA quản lý khoáng sản tại Vùng dựa trên nguyên tắc tài nguyên Vùng là di sản chung của nhân loại (Điều 137 UNCLOS 1982). ISA áp dụng "cơ chế song song" (parallel system): các chủ thể khi nộp đơn xin thăm dò phải trình kế hoạch làm việc gồm hai khu vực có giá trị thương mại tương đương để ISA phê chuẩn một khu vực cho nhà thầu và giữ lại một khu vực bảo lưu để Xí nghiệp (The Enterprise) hoặc các quốc gia đang phát triển trực tiếp tiến hành hoạt động.

4. Vì sao luận án chỉ tập trung vào tài nguyên dầu khí mà không nghiên cứu các khoáng sản biển khác tại Việt Nam?

Tác giả giới hạn phạm vi vào dầu khí vì đây là khoáng sản biển có giá trị kinh tế quan trọng nhất, đóng góp tới 20% ngân sách nhà nước hằng năm của Việt Nam. Các khoáng sản biển khác (như sa khoáng titan, zircon, cát san hô...) chỉ được khai thác nhỏ lẻ ở quy mô địa phương (Quảng Xương, Cẩm Hoà, Kẻ Ninh, Kẻ Sung, Đề Gi, Hàm Tân) hoặc chưa có khả năng khai thác công nghiệp, do đó chưa hình thành hệ thống quan hệ pháp lý quốc tế rõ nét để nghiên cứu.

5. Thực tiễn thăm dò, khai thác dầu khí của Việt Nam gặp phải những hành vi cản trở cụ thể nào trên Biển Đông?

Luận án phản ánh nhiều hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền chủ quyền của Việt Nam được ghi nhận trong các phụ lục: CNOOC chào thầu phi pháp 9 lô dầu khí nằm sâu trong thềm lục địa Việt Nam vào ngày 23/06/2012 (Phụ lục 13); tàu hải giám Trung Quốc cắt cáp thăm dò địa chấn của các tàu Bình Minh 02 và Viking II năm 2011 (Phụ lục 15); và việc Trung Quốc hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương 981 trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa Việt Nam vào năm 2014 (Phụ lục 16).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Hồng Hạnh là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện về khung pháp lý quốc tế điều chỉnh việc quản lý tài nguyên khoáng sản biển tại thềm lục địa và Vùng quốc tế. Công trình đã làm rõ các cơ sở lý luận, hệ thống hóa các quy phạm điều ước, án lệ quốc tế và quy định kỹ thuật của Cơ quan quyền lực Vùng về thăm dò, khai thác, bảo vệ môi trường và giải quyết tranh chấp. Dựa trên phân tích thực tiễn ngành dầu khí và tình hình an ninh phức tạp tại Biển Đông, luận án cung cấp các luận cứ khoa học xác thực nhằm hỗ trợ công tác hoàn thiện pháp luật nội địa và phục vụ sự nghiệp đấu tranh bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền biển của Việt Nam.