Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế và quá trình công nghiệp hóa tại Việt Nam đã thúc đẩy mạnh mẽ việc xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, nhà máy, kho bãi và các tổ hợp dân cư - thương mại. Sự gia tăng về quy mô và mật độ của các công trình vật chất đồng thời làm tăng nguy cơ xảy ra các sự cố bất ngờ, trong đó hỏa hoạn và cháy nổ là rủi ro mang tính thảm họa, gây thiệt hại nghiêm trọng về tính mạng và tài sản. Trong khi đó, tỷ lệ bao phủ của bảo hiểm hỏa hoạn tự nguyện trong thực tế còn ở mức thấp. Nhằm thiết lập cơ chế chuyển giao rủi ro bắt buộc và hỗ trợ khắc phục tổn thất kịp thời, Chính phủ đã ban hành chế độ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc đối với các cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ.

Tổng công ty Bảo hiểm PVI (Bảo hiểm PVI) là doanh nghiệp có hơn 26 năm hoạt động, giữ vị thế dẫn đầu trong mảng bảo hiểm công nghiệp và sở hữu năng lực chuyên sâu trong việc đánh giá rủi ro, khai thác và giải quyết quyền lợi bảo hiểm tài sản - kỹ thuật. Đề tài "Tình hình khai thác bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc tại Tổng công ty Bảo hiểm PVI (2018 — 2022)" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng hoạt động khai thác nghiệp vụ này tại một doanh nghiệp đầu ngành.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích khung pháp lý về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc theo Nghị định số 23/2018/NĐ-CP và Nghị định số 97/2021/NĐ-CP của Chính phủ.
  2. Làm rõ quy trình khai thác thực tế, đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh, chỉ ra các thuận lợi, khó khăn, mặt đạt được và tồn tại hạn chế tại Bảo hiểm PVI giai đoạn 2018 — 2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác tại Bảo hiểm PVI và kiến nghị hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến nghiệp vụ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình khai thác nghiệp vụ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
  • Phạm vi không gian: Tổng công ty Bảo hiểm PVI (bao gồm trụ sở chính và các đơn vị thành viên).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên cơ sở tài liệu học thuật chuyên ngành, tiêu biểu là Giáo trình Bảo hiểm (PGS. TS. Nguyễn Văn Định & TS. Nguyễn Thị Hải Đường, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2020), kết hợp với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và các cơ quan quản lý.

Các khái niệm nghiệp vụ nền tảng:

  • Cháy: Phản ứng hóa học có tỏa nhiệt và phát sáng; để được coi là rủi ro hỏa hoạn bảo hiểm (Rủi ro A), cháy phải hội tụ đủ ba yếu tố: thực sự phát lửa, không phải lửa chuyên dùng, và phát ra bất ngờ hoặc ngẫu nhiên.
  • Nổ: Quá trình thể tích của một loại vật chất tăng đột ngột dẫn đến hiện tượng vượt áp, giải phóng năng lượng lớn, kèm theo nhiệt độ cao và áp suất khí.
  • Đơn vị rủi ro: Nhóm tài sản được ngăn cách khỏi nhóm tài sản khác với khoảng cách đảm bảo lửa không lan truyền qua (khoảng cách tối thiểu không dưới 12m).
  • Tổn thất toàn bộ: Gồm tổn thất toàn bộ thực tế (tài sản bị phá hủy/hư hỏng hoàn toàn) và tổn thất toàn bộ ước tính (chi phí sửa chữa phục hồi bằng hoặc lớn hơn số tiền bảo hiểm).

Hệ thống văn bản pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng:

  • Nghị định số 23/2018/NĐ-CP ngày 23/02/2018 và Nghị định số 97/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 23/2018/NĐ-CP.
  • Nghị định số 136/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Phòng cháy và chữa cháy.
  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02:2020/BCA (về trạm bơm nước chữa cháy), QCVN 06:2010/BXD (về an toàn cháy cho nhà và công trình).
  • Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 2622:1995 (yêu cầu thiết kế phòng cháy cho công trình) và TCVN 3890:2009 (trang bị phương tiện PCCC).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Cục Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy và Cứu nạn cứu hộ (C07 - Bộ Công an), Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), Báo cáo tài chính và Báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ của Tổng công ty Bảo hiểm PVI.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tóm tắt, hệ thống hóa và trình bày các chỉ tiêu kinh tế thông qua hệ thống bảng số liệu.
  • Phương pháp so sánh: Áp dụng so sánh tuyệt đối (xác định mức tăng giảm về số lượng/quy mô) và so sánh tương đối (xác định tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng liên kỳ).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá các nhân tố tác động đến quá trình khai thác, xác định nguyên nhân của các tồn tại và xây dựng các nhóm giải pháp tương ứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý thuyết về nghiệp vụ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành và phát triển của bảo hiểm cháy nổ trên thế giới (từ quỹ tương trợ thời Ai Cập cổ đại, biến cố đại hỏa hoạn Luân Đôn năm 1666 dẫn đến việc thành lập các công ty bảo hiểm chuyên nghiệp như Fire Office năm 1667, Friendly Society năm 1684; sự hình thành tại Mỹ năm 1735) và tại Việt Nam (từ Quyết định số 06-TCQĐ năm 1989, Nghị định số 130/2006/NĐ-CP, đến Nghị định số 23/2018/NĐ-CP và Nghị định số 97/2021/NĐ-CP). Năm 2021, tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc thị trường phi nhân thọ đạt 57.878 tỷ đồng, trong đó bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc đạt 5.728 tỷ đồng, chiếm 9,9% tỷ trọng.

Tác giả cung cấp dữ liệu về thực trạng tổn thất cháy nổ tại Việt Nam giai đoạn 2019 — 2021 và 6 tháng đầu năm 2022:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 6 tháng đầu năm 2022
Số vụ cháy, nổ (vụ) 3.266 2.797 2.266 856
Số người thiệt mạng (người) 101 89 97 49
Số người bị thương (người) 173 184 145 52
Thiệt hại về tài sản (tỷ đồng) 1.527,202 932,023 374,420 414,730

Cơ cấu loại hình xảy ra cháy trong 6 tháng đầu năm 2022:

  • Nhà dân: 322 vụ (chiếm 37,97%)
  • Kho, cơ sở sản xuất, kinh doanh: 183 vụ (chiếm 21,85%)
  • Phương tiện giao thông: 109 vụ (chiếm 12,85%)
  • Nhà ở kết hợp kinh doanh: 69 vụ (chiếm 8,14%)
  • Chung cư: 16 vụ (chiếm 1,89%)
  • Các loại hình cơ sở khác: 149 vụ (chiếm 17,57%)

Về mặt kỹ thuật nghiệp vụ, chương này chuẩn hóa:

  • Đối tượng bảo hiểm: Nhà xưởng, công trình kiến trúc; máy móc, thiết bị; vật tư, hàng hóa trong kho; sản phẩm dở dang.
  • Phạm vi bảo hiểm: Rủi ro chính (Hỏa hoạn gồm Cháy, Sét đánh, Nổ nồi hơi/hơi đốt phục vụ sinh hoạt) và Rủi ro phụ (Nổ công nghiệp, Máy bay rơi, Gây rối/đình công, Hành động ác ý, Động đất/núi lửa, Tràn nước từ bể/ống dẫn, Đâm va phương tiện/súc vật).
  • Quy tắc định phí: Phí bảo hiểm $P = S_b \times R$ ($R = R_1 + R_2$, trong đó $R_1$ là tỷ lệ phí thuần, $R_2$ là tỷ lệ phụ phí). Mức giảm phí do trang bị phương tiện PCCC tối đa không vượt quá 45%. Mức miễn thường có khấu trừ thông thường áp dụng tối thiểu 2% số tiền bảo hiểm (không dưới 100 USD và không quá 2.000 USD mỗi vụ).
  • Quy trình khai thác chuẩn: Gồm 4 bước: (1) Tiếp cận và tìm kiếm khách hàng; (2) Đánh giá rủi ro (xác định mức tổn thất tối đa có thể xảy ra - PML); (3) Chào phí bảo hiểm; (4) Cấp đơn và quản lý hợp đồng bảo hiểm.

Chương II: Tình hình khai thác nghiệp vụ Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc tại Tổng công ty Bảo hiểm PVI (2018 — 2022)

Chương 2 tập trung phân tích năng lực tổ chức, năng lực tài chính và thực trạng khai thác của Bảo hiểm PVI. Sau khi tái cấu trúc theo mô hình công ty mẹ - con vào năm 2011, PVI Holdings hợp tác chiến lược với Tập đoàn Talanx (Đức) và HDI Global SE, nâng mức xếp hạng tín nhiệm quốc tế từ B+ lên B++ (A.M. Best). Hệ thống mạng lưới gồm 40 công ty thành viên, 100 phòng kinh doanh và hơn 2.266 nhân sự chuyên nghiệp.

Chỉ tiêu năng lực tài chính của Bảo hiểm PVI (2018 — 2022):

  • Tổng tài sản tăng từ 13.235 tỷ đồng (2018) lên 19.884 tỷ đồng (2022), tăng trưởng 51,98%.
  • Vốn chủ sở hữu tăng từ 2.361 tỷ đồng (2018) lên 3.448 tỷ đồng (2022), tăng trưởng 30,66%.
  • Quỹ dự phòng nghiệp vụ tăng từ 7.206 tỷ đồng (2018) lên 12.xxx tỷ đồng (2022).

Kết quả kinh doanh bảo hiểm gốc và thị phần PVI (2018 — 2022):

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu phí bảo hiểm gốc (tỷ đồng) 6.764 6.951 7.050 8.247 10.094
Tốc độ tăng trưởng phí (%) — 2,76 1,43 12,00 21,00
Thị phần phi nhân thọ (%) 15,00 13,81 13,52 14,33 14,80

Giai đoạn 2018 — 2020 ghi nhận tốc độ tăng trưởng chậm lại do chiến lược tái cơ cấu danh mục rủi ro. Từ năm 2021 — 2022, PVI chuyển dịch chiến lược sang "ưu tiên tập trung vào hiệu quả và chỉ tăng trưởng quy mô nếu có hiệu quả". Năm 2022, PVI đạt 12.765 tỷ đồng tổng doanh thu (đạt 120,2% kế hoạch), lợi nhuận trước thuế 680 tỷ đồng (hoàn thành 110% kế hoạch), tỷ lệ kết hợp đạt 94,05%, chính thức vươn lên dẫn đầu thị phần bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam với 14,8%.

Cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ: Nghiệp vụ Bảo hiểm Tài sản và thiệt hại (bao gồm bảo hiểm cháy nổ) đóng vai trò nòng cốt, đạt 3.404 tỷ đồng vào năm 2022 (tăng 39,58% so với năm 2018, tốc độ tăng trưởng bình quân 8,8%/năm), chiếm gần 50% thị phần toàn ngành. Ngoài ra, PVI chiếm 99% thị phần bảo hiểm năng lượng, 55% bảo hiểm hàng không, 40% bảo hiểm tàu thuyền và P&I.

Thực trạng hoạt động khai thác bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc:

  • Kênh phân phối: Kênh trực tiếp duy trì lượng khách hàng lớn từ các dự án công nghiệp truyền thống. Kênh môi giới bảo hiểm chiếm tỷ trọng chủ đạo đối với các hợp đồng quy mô lớn nhờ năng lực thu xếp điều khoản chuyên biệt. Kênh đại lý và Bancassurance chưa phát huy hiệu quả cao do tính chất kỹ thuật phức tạp của nghiệp vụ.
  • Quy trình khai thác: Vận hành chặt chẽ theo phân cấp ủy quyền (trong phân cấp và ngoài phân cấp), có sự tham gia trực tiếp của Ban Quản lý nghiệp vụ, cán bộ giám định rủi ro tại hiện trường và cán bộ kiểm soát tuân thủ.

Khó khăn và bất cập được nhận diện:

  • Cạnh tranh gay gắt từ hơn 30 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ; xuất hiện tình trạng cạnh tranh không lành mạnh như hạ chuẩn đánh giá PCCC hoặc nhận bảo hiểm cho cơ sở thiếu biên bản kiểm tra PCCC.
  • Biểu phí bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc ban hành kèm Nghị định số 97/2021/NĐ-CP còn bất cập: một số ngành nghề có mức độ rủi ro tổn thất thực tế rất cao nhưng tỷ lệ phí quy định còn thấp (tiêu biểu gồm: Chế biến gỗ, Giấy, Khu nghỉ dưỡng resort ven biển miền Bắc - miền Trung, Da giày, Dệt may, Kho thức ăn gia súc/cám, Kho hàng tổng hợp). Do đó, PVI phải áp dụng chính sách kiểm soát chặt chẽ hoặc hạn chế khai thác các nhóm đối tượng này.

Chương III: Những giải pháp và kiến nghị đối với việc nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc tại Bảo hiểm PVI

Chương 3 xác định định hướng phát triển của Bảo hiểm PVI là giữ vững vị trí dẫn đầu mảng bảo hiểm công nghiệp, nâng hạng tín nhiệm quốc tế lên mức A- (A.M. Best).

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đối với Bảo hiểm PVI:

  1. Đẩy mạnh công tác truyền thông và tiếp thị: Nâng cao nhận thức của khách hàng về rủi ro hỏa hoạn và nghĩa vụ tuân thủ pháp luật thông qua tài liệu chuyên môn và tư vấn hiện trường.
  2. Nâng cao năng lực đánh giá rủi ro: Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ khai thác và cán bộ tại các công ty thành viên về nhận diện rủi ro PML, khảo sát hệ thống PCCC thực tế trước khi cấp đơn.
  3. Ứng dụng công nghệ thông tin: Số hóa toàn diện quy trình cấp đơn, ứng dụng cổng kết nối API và phần mềm quản lý hợp đồng điện tử để rút ngắn thời gian xử lý và kiểm soát tuân thủ phân cấp.
  4. Chuẩn hóa và phát triển hệ thống kênh phân phối: Nâng cao chất lượng phục vụ của kênh môi giới, đồng thời chuẩn hóa kiến thức chuyên môn cho lực lượng đại lý chuyên nghiệp.

Hệ thống kiến nghị:

  • Đối với Tổng công ty Bảo hiểm PVI: Tăng cường phân cấp linh hoạt gắn với trách nhiệm quản lý rủi ro; xây dựng chính sách khuyến khích CBKD khai thác các cơ sở có độ an toàn PCCC cao.
  • Đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Thiết lập cơ chế chia sẻ cơ sở dữ liệu tổn thất chung giữa các DNBH nhằm ngăn chặn hiện tượng trục lợi và cạnh tranh hạ phí thiếu lành mạnh.
  • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Rà soát, điều chỉnh khung biểu phí tại Nghị định 97/2021/NĐ-CP đối với các nhóm ngành nghề có tỷ lệ tổn thất cao; tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử phạt nghiêm các cơ sở thuộc diện bắt buộc nhưng không tham gia bảo hiểm hoặc không đáp ứng điều kiện an toàn PCCC.

Kết quả và đóng góp

  1. Tổng hợp dữ liệu thực chứng: Đề tài đã hệ thống hóa bức tranh tài chính và kết quả khai thác của Bảo hiểm PVI qua chuỗi dữ liệu 5 năm liên tục (2018 — 2022), chứng minh sự chuyển dịch chiến lược hiệu quả khi đưa doanh thu phí bảo hiểm gốc vượt mốc 10.000 tỷ đồng và vươn lên chiếm 14,8% thị phần toàn quốc vào năm 2022.
  2. Làm rõ tính đặc thù của nghiệp vụ: Phân tích chi tiết quy trình thẩm định rủi ro kỹ thuật, vai trò quyết định của việc xác định đúng mức tổn thất tối đa có thể xảy ra (PML) và sự tương quan giữa công tác PCCC thực tế với tỷ lệ phí bảo hiểm.
  3. Chỉ ra khoảng trống giữa chính sách định phí và rủi ro thực tế: Phát hiện cụ thể 7 nhóm ngành nghề (gỗ, giấy, dệt may, da giày, resort ven biển, kho cám/thức ăn gia súc, kho hàng tổng hợp) có mức phí quy định tại Nghị định 97/2021/NĐ-CP chưa phản ánh đúng tỷ lệ tổn thất kỹ thuật, từ đó cung cấp luận cứ thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo tài chính và dữ liệu thống kê thứ cấp tổng hợp của Tổng công ty Bảo hiểm PVI; chưa tiếp cận được dữ liệu vi mô chi tiết về tỷ lệ bồi thường thực tế của từng đơn vị thành viên theo từng nhóm ngành nghề cụ thể do tính bảo mật nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng để tính toán mô hình định phí tổn thất (loss rating model) cho từng nhóm cơ sở rủi ro cao, hoặc nghiên cứu giải pháp ứng dụng thiết bị giám sát thông minh (IoT) trong quản trị rủi ro hỏa hoạn phục vụ định phí động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ và cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp chuẩn mực.
  • Cán bộ quản lý nghiệp vụ và cán bộ khai thác tại các DNBH phi nhân thọ: Ứng dụng quy trình đánh giá rủi ro, phân cấp trách nhiệm và kinh nghiệm xử lý các nhóm rủi ro có nguy cơ cháy nổ cao.
  • Cơ quan quản lý và hiệp hội chuyên ngành: Sử dụng làm căn cứ thực tế để đánh giá tác động của Nghị định 23/2018/NĐ-CP và Nghị định 97/2021/NĐ-CP đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị phần và doanh thu bảo hiểm gốc của Bảo hiểm PVI biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 — 2022?
Doanh thu phí bảo hiểm gốc của PVI tăng liên tục từ 6.764 tỷ đồng (năm 2018) lên 10.094 tỷ đồng (năm 2022), tương đương mức tăng trưởng 50,15%. Về thị phần phi nhân thọ, PVI chiếm 15% (2018), giảm xuống 13,81% (2019) và 13,52% (2020), sau đó phục hồi lên 14,33% (2021) và đạt 14,8% (2022), chính thức vươn lên vị trí dẫn đầu thị trường.

2. Nghiệp vụ bảo hiểm nào đóng góp doanh thu lớn nhất tại Bảo hiểm PVI?
Nghiệp vụ Bảo hiểm Tài sản và thiệt hại chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng trưởng ổn định nhất qua các năm (tăng trưởng bình quân 8,8%/năm), đạt 3.404 tỷ đồng vào năm 2022 (tăng 39,58% so với năm 2018) và chiếm khoảng 50% thị phần toàn ngành.

3. Tác giả đã chỉ ra những nhóm ngành nghề nào có tỷ lệ phí theo Nghị định 97/2021/NĐ-CP còn thấp so với thực tế tổn thất?
Các ngành nghề có tỷ lệ phí bị đánh giá là thấp so với tỷ lệ tổn thất thực tế gồm: Sản xuất gỗ; Giấy; Khu nghỉ mát (resort) ven khu vực miền Bắc và miền Trung; Da giầy; Dệt, may, may mặc; Kho thức ăn gia súc, nhà máy cám, kho lương thực, thực phẩm; Kho hàng tổng hợp.

4. Kênh phân phối nào chiếm ưu thế trong khai thác bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc tại PVI?
Kênh trực tiếp và kênh môi giới bảo hiểm là hai kênh triển khai chính. Trong đó, kênh môi giới bảo hiểm được khách hàng ưa chuộng nhất đối với các hợp đồng lớn do nghiệp vụ phức tạp và giá trị bảo hiểm cao, đòi hỏi tư vấn cấu trúc điều khoản chuyên biệt. Kênh đại lý và Bancassurance chưa khai thác được nhiều ở nghiệp vụ này.

5. Các bước cơ bản trong quy trình khai thác bảo hiểm cháy, nổ tại PVI được thực hiện như thế nào?
Quy trình gồm 4 bước chính: (1) Tiếp nhận thông tin yêu cầu bảo hiểm từ khách hàng và đăng ký dịch vụ; (2) Đánh giá rủi ro (CBKD phối hợp Ban QLNV khảo sát hiện trường, kiểm tra PCCC, tính toán mức tổn thất tối đa PML); (3) Chào phí và đàm phán hợp đồng; (4) Cấp GCNBH/HĐBH và quản lý hợp đồng theo phân cấp thẩm quyền.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, khung pháp lý và quy trình kỹ thuật của nghiệp vụ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018 — 2022, công trình làm rõ vị thế dẫn đầu thị trường của Tổng công ty Bảo hiểm PVI, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về biểu phí và cạnh tranh không lành mạnh trong thực tiễn. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị rủi ro của doanh nghiệp và việc hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước về phòng cháy chữa cháy.