Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu tại Việt Nam" của nghiên cứu sinh Phạm Thị Trúc Quỳnh được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Văn Nam, bảo vệ năm 2020, thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số 9340201.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nợ xấu được xác định trong luận án là nhân tố cơ bản phá vỡ cấu trúc nền kinh tế, gây bất ổn chính trị – xã hội và kìm hãm tăng trưởng kinh tế (Stephen và cộng sự, 2011). Tại Việt Nam, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước trước Quốc hội năm 2008 lên đến 10,31%. Sau đó tỷ lệ này tăng cao chạm mức 4,67% vào tháng 4/2012, đạt 4,12% cuối năm 2012, và từng bước giảm xuống dưới 3% giai đoạn 2015–2018, song quy mô tuyệt đối vẫn còn lớn do nhiều khoản chưa được xử lý triệt để tại VAMC.

Tác giả chỉ ra rằng trong khi các nghiên cứu quốc tế về nợ xấu và xử lý nợ xấu tương đối phong phú, chưa có nghiên cứu nào sử dụng phương pháp định lượng để phân tích các nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu — tức tác động đến quyết định mua, quyết định bán và phúc lợi xã hội trên thị trường này. Đây là khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Hệ thống hóa và xây dựng khung lý thuyết cơ bản về thị trường nợ xấu và các nhân tố tác động.
  • Xác định và đánh giá tác động của các nhân tố đến thị trường nợ xấu tại Việt Nam.
  • Đề xuất giải pháp và khuyến nghị nhằm gia tăng quyết định mua bán và thúc đẩy thị trường phát triển theo cơ chế thị trường.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Mô hình lý thuyết nào làm cơ sở cho nghiên cứu các nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu tại Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Những nhân tố nào tác động đến cung (quyết định tham gia thị trường của người bán) và mức độ tác động như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Những nhân tố nào tác động đến cầu (quyết định tham gia thị trường của người mua) và mức độ tác động như thế nào?
  • Câu hỏi 4: Những nhân tố nào tác động đến phúc lợi xã hội trên thị trường nợ xấu và mức độ tác động như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường của người mua, người bán và phúc lợi xã hội trên thị trường nợ xấu tại Việt Nam; đơn vị phân tích là các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội được chọn mẫu qua bảng hỏi.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2010–2018; dữ liệu sơ cấp thu thập trong quá trình nghiên cứu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tác giả điểm lại

Về nợ xấu và các nhân tố tác động:

Gorter và Bloem (2001) nghiên cứu nguồn gốc nợ xấu, cho rằng thay đổi đột ngột tỷ lệ lãi suất là nguyên nhân quan trọng. Espinoza và Prasad (2010) phân tích các nhân tố kinh tế vĩ mô và nhân tố ngân hàng ảnh hưởng đến nợ xấu tại hệ thống ngân hàng Hội đồng hợp tác Vùng vịnh, sử dụng mô hình Fixed Effect, mô hình GMM sai khác và GMM hệ thống; kết quả cho thấy mối quan hệ nghịch chiều giữa GDP thực tế và nợ xấu. Salas và Saurina (2002) phát hiện mối quan hệ tiêu cực giữa quy mô ngân hàng và nợ xấu. Micco và cộng sự (2004) phân tích 50.000 tổ chức tài chính tại 119 quốc gia, kết luận nợ xấu có xu hướng lớn hơn ở ngân hàng sở hữu nhà nước. Hu và cộng sự (2004) nghiên cứu mối quan hệ giữa nợ xấu và cấu trúc sở hữu ngân hàng tại Đài Loan. Jimenez và Saurina (2006) chứng minh tăng trưởng GDP và giảm lãi suất làm giảm nợ xấu tại Tây Ban Nha. Louzis và cộng sự (2012) khám phá nhân tố kinh tế vĩ mô và ngân hàng quyết định nợ xấu tại Hy Lạp sử dụng dữ liệu mảng. Nkusu (2011) phân tích 26 nền kinh tế tiên tiến, xác nhận suy giảm môi trường kinh tế vĩ mô kéo theo nợ xấu tăng. Beck và cộng sự (2013) sử dụng dữ liệu mảng 75 quốc gia, xác định GDP thực tế, giá cổ phần, tỷ giá hối đoái và lãi suất ảnh hưởng có ý nghĩa đến tỷ lệ nợ xấu. Makri và cộng sự (2014) nghiên cứu hệ thống ngân hàng châu Âu giai đoạn 2000–2008 sử dụng phương pháp ước lượng moment sai khác tổng quát; ROA và ROE có ảnh hưởng tiêu cực đến nợ xấu. Klein (2013) khám phá nhân tố vĩ mô nợ xấu tại 16 quốc gia Trung Đông và Đông Nam châu Âu giai đoạn 1998–2011.

Nghiên cứu trong nước: Phạm Thị Kim Ánh (2014) đề xuất giải pháp xử lý nợ xấu qua trích lập dự phòng và nâng cao quản trị rủi ro. Võ Thị Thúy Anh (2012) chỉ ra nợ xấu là hệ quả của tăng trưởng tín dụng nóng và suy thoái kinh tế. Nguyễn Thành Nam (2013) tập trung vào bất cập trong phân loại nợ xấu của Việt Nam.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Theo tác giả, các nghiên cứu trước đề cập đến nguyên nhân nợ xấu, giải pháp xử lý trực tiếp hoặc chứng khoán hóa, song chưa có nghiên cứu nào xây dựng mô hình định lượng phân tích các nhân tố tác động đến quyết định mua bán và phúc lợi xã hội trên thị trường nợ xấu. Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách kết hợp lý thuyết cung – cầu, lý thuyết phúc lợi xã hội và lý thuyết hành vi gia nhập thị trường vào bối cảnh thị trường nợ xấu Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên ba nền tảng:

  • Lý thuyết cung – cầu (Varian, 1999): xác định cung, cầu, trạng thái cân bằng thị trường và sự dịch chuyển của trạng thái cân bằng khi cung hoặc cầu thay đổi.
  • Lý thuyết phúc lợi xã hội (Hansson, 2005): phúc lợi xã hội là tổng thặng dư của người mua và người bán, được đo bằng tích phân hàm cầu và hàm cung theo công thức tổng quát ghi trong luận án; thước đo phúc lợi là tỷ lệ giữa phúc lợi thực tế và phúc lợi tối đa có thể.
  • Lý thuyết hành vi gia nhập thị trường (Czinkota và Ronkainen, 2009; Pehrsson, 2008a, 2008b; Gannon và Johnson, 1997): quyết định tham gia thị trường chịu tác động của nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, môi trường chính trị – pháp luật, môi trường văn hóa xã hội, khả năng tiếp cận thông tin, cơ sở vật chất hạ tầng) và nhân tố bên trong (mục tiêu chiến lược, nguồn lực, kinh nghiệm, kỳ vọng của nhà đầu tư).

Mô hình phân tích thực nghiệm

Luận án sử dụng hai mô hình hồi quy định lượng:

  • Mô hình Logistic nhị phân (Binary Logistic Model) với phương pháp ước lượng tích hợp cực đại (Maximum Likelihood Estimation): phân tích nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường của người bán và người mua.
  • Mô hình Logistic đa thức (Multinomial Logistic Model): phân tích nhân tố tác động đến phúc lợi xã hội trên thị trường nợ xấu, phân chia theo ba khoảng phúc lợi (0,68–0,75; 0,76–0,83; 0,84–0,90).

Phần mềm phân tích: SPSS 21.0.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê, báo cáo tài chính ngân hàng niêm yết, tài liệu pháp lý (Thông tư 02/2013/TT-NHNN), giai đoạn 2010–2018.
  • Dữ liệu sơ cấp: bảng hỏi phát trực tiếp cho 500 tổ chức, cá nhân, ngân hàng và doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội. Nhóm điều tra gồm 10 người được đào tạo kiến thức về nợ xấu và kỹ thuật phỏng vấn. Bảng hỏi được thiết kế qua hai giai đoạn: tham khảo ý kiến chuyên gia chuyên môn sâu về tài chính ngân hàng, sau đó điều chỉnh và triển khai thu thập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu về nợ xấu và thị trường nợ xấu

Chương này hệ thống hóa các quan điểm về nợ xấu từ IMF (2009), Ủy ban Basel, Viện Tài chính Quốc tế (2010), Machiraju (2010), Farlex Financial Dictionary (2012) và quy định tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Nợ xấu được thống nhất xác định là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5 — tức quá hạn từ 91 ngày trở lên hoặc có dấu hiệu không có khả năng thu hồi đủ gốc và lãi.

Chương điểm lại hệ thống tài liệu về các nhân tố tác động đến nợ xấu (tăng trưởng GDP, lạm phát, thất nghiệp, tỷ giá hối đoái, cấu trúc sở hữu ngân hàng, ROA, ROE) và các biện pháp xử lý nợ xấu. Phần lý thuyết thị trường trình bày mô hình cung – cầu của Varian (1999), trạng thái cân bằng (Nichoson, 1997) và phúc lợi xã hội (Hansson, 2005). Lý thuyết hành vi gia nhập thị trường được tổng hợp từ Czinkota và Ronkainen (2009), Pehrsson (2008a, 2008b), Gibbon và Thomsen (2002), Koch (2001), Gennaioli và cộng sự (2016).

Chương 2: Thực trạng thị trường nợ xấu tại Việt Nam và kinh nghiệm xử lý nợ xấu ở các nước trên thế giới

Chương phân tích bối cảnh kinh tế – xã hội Việt Nam giai đoạn 2005–2018. Tổng đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2006–2010 chiếm khoảng 40% GDP, trong đó vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt 45 tỷ USD và tổng vốn đăng ký mới ước đạt 146,8 tỷ USD. Tỷ trọng nông lâm ngư nghiệp giảm từ 40,56% (1987) xuống 17% (2015); công nghiệp xây dựng tăng từ 31,08% lên 39,73%; thương mại dịch vụ tăng từ 28,36% lên 33,25%.

Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
Lãi suất huy động (kỳ hạn 1–6 tháng) 10,0–10,3% 12,0–13,5% 14,0%
Lãi suất cho vay NH TMNN (SXKDTT) 12,0% 15,0–16,0% 19,0%
Lãi suất cho vay NH TMCP (SXKDTT) 12,0% 16,0–18,0% 20,0%
Năm Tỷ lệ nợ xấu
2011 3,06%
Tháng 4/2012 4,67% (đỉnh)
Cuối 2012 4,12%
2013 3,61%
2014 3,25%
2015–2018 Dưới 3%

Tính đến giữa năm 2018, tổng giá trị nợ xấu của 15 ngân hàng niêm yết tăng 9,8%, ở mức gần 70.900 tỷ VNĐ so với đầu năm; trong đó tổng nợ nhóm 5 tăng 17,9% lên gần 38.200 tỷ VNĐ.

Chương mô tả thực trạng hoạt động của VAMC và DATC, hành lang pháp lý (điều kiện tham gia thị trường, quyền sở hữu tài sản, phương pháp định giá nợ xấu), và đúc kết kinh nghiệm xử lý nợ xấu qua thị trường tại Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu và Trung Quốc.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương xây dựng mẫu giả thuyết về thị trường nợ xấu, trong đó nhấn mạnh đặc trưng riêng biệt: lượng cầu về nợ xấu bị giới hạn bởi lượng nợ xấu tồn tại trên thị trường tín dụng. Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường được phân thành bốn nhóm: (i) mức độ tiếp cận thông tin, (ii) nhận thức về thị trường, (iii) thuộc tính của các khoản nợ, (iv) nhân tố kinh tế vĩ mô và bối cảnh doanh nghiệp. Thước đo phúc lợi được xây dựng trên cơ sở lý thuyết phúc lợi xã hội (Hansson, 2005), chia thành ba khoảng giá trị. Chương trình bày quy trình chuyển đổi số liệu và kiểm định tính độc lập của các biến trong mô hình.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương báo cáo kết quả ước lượng từ mô hình Logistic nhị phân và Logistic đa thức. Kết quả phân tích được trình bày theo bốn nhóm nhân tố cho cả phía người bán và người mua, bao gồm: biến phản ánh mức độ tiếp cận thông tin, biến phản ánh nhận thức về thị trường, biến phản ánh thuộc tính các khoản nợ, và biến kinh tế vĩ mô – bối cảnh doanh nghiệp. Phần phúc lợi xã hội phân tích kết quả theo ba kịch bản phúc lợi: khoảng 0,68–0,75; khoảng 0,76–0,83; và khoảng 0,84–0,90, cho thấy các nhóm nhân tố tác động khác nhau tùy theo khoảng phúc lợi.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương tổng hợp kết quả nghiên cứu, trình bày hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo, đồng thời đề xuất khuyến nghị cho chính phủ, các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp. Năm giải pháp gia tăng quyết định mua bán và bốn kịch bản chính sách phúc lợi xã hội được phân tích và lựa chọn.


Kết quả và những đóng góp mới

Tác giả tự xác định hai đóng góp mới về học thuật:

Thứ nhất, đề xuất mô hình nghiên cứu mới về các nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu, xây dựng trên cơ sở lý thuyết cung – cầu (Varian, 1999) và lý thuyết phúc lợi xã hội (Hansson, 2005). Mô hình này có đặc trưng riêng: lượng cầu về nợ xấu bị giới hạn bởi lượng nợ xấu trên thị trường tín dụng — điểm khác biệt so với các thị trường hàng hóa thông thường.

Thứ hai, xây dựng thước đo phúc lợi trên thị trường mua bán nợ xấu và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội dựa trên lý thuyết phúc lợi xã hội (Hansson, 2005). Luận án khám phá ra rằng có ba kịch bản khác nhau về tác động của các nhóm nhân tố đến phúc lợi xã hội, từ đó kết luận rằng việc xây dựng chính sách phát triển thị trường nợ xấu cần xem xét ở ba cấp độ tương ứng với ba khoảng phúc lợi.

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Đối với chính phủ: xây dựng hành lang pháp lý và cơ chế thị trường thay thế can thiệp hành chính.
  • Đối với tổ chức tín dụng và doanh nghiệp: năm giải pháp gia tăng quyết định mua bán, gồm: (1) tăng tính công khai minh bạch thông tin về thị trường và hàng hóa; (2) đa dạng thành phần tham gia thị trường; (3) tổ chức thị trường tập trung dưới dạng sàn giao dịch nợ; (4) xây dựng hệ thống cơ sở xác định giá bán nợ xấu; (5) chú trọng chính sách phát triển ngành nghề.
  • Các kịch bản chính sách phúc lợi xã hội được so sánh và lựa chọn tương ứng với từng khoảng phúc lợi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng luận án không thể tránh khỏi thiếu sót do nguồn lực hạn chế. Phần kết luận chương 5 dành một tiểu mục riêng cho hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Về phạm vi, mẫu dữ liệu sơ cấp giới hạn ở 500 đối tượng trên địa bàn Hà Nội, chưa bao phủ phạm vi cả nước, nên khả năng khái quát hóa kết quả còn có giới hạn địa lý. Tác giả đề xuất tiếp tục hoàn thiện vấn đề nghiên cứu trong tương lai, song không đặc tả hướng cụ thể trong phần fulltext được cung cấp.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Tài chính – Ngân hàng: phần xây dựng mẫu giả thuyết thị trường nợ xấu (Chương 3) và phần tổng quan tài liệu quốc tế (Chương 1) cung cấp nền tảng lý thuyết cho các nghiên cứu về thị trường nợ xấu tại các nền kinh tế mới nổi.
  • Người làm chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý nhà nước: phần kinh nghiệm quốc tế (Chương 2) và phần kịch bản chính sách phúc lợi xã hội (Chương 5) cung cấp cơ sở tham chiếu để thiết kế cơ chế thị trường và hành lang pháp lý.
  • Lãnh đạo ngân hàng thương mại, VAMC, DATC và doanh nghiệp: phần kết quả các nhân tố tác động đến quyết định mua bán (Chương 4) và năm giải pháp đề xuất (Chương 5) có thể phục vụ trực tiếp cho việc hoạch định chiến lược tham gia thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định tỷ lệ nợ xấu tại Việt Nam ở mức nào vào các thời điểm quan trọng?

Theo số liệu trong luận án: tỷ lệ nợ xấu đạt 3,06% năm 2011; tăng lên 4,67% vào tháng 4/2012; đạt 4,12% cuối năm 2012; giảm xuống 3,61% năm 2013, 3,25% năm 2014; và dưới 3% giai đoạn 2015–2018. Tính đến giữa năm 2018, tổng giá trị nợ xấu của 15 ngân hàng niêm yết ở mức gần 70.900 tỷ VNĐ, tăng 9,8% so với đầu năm.

2. Luận án sử dụng phương pháp định lượng nào để phân tích các nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu?

Luận án sử dụng hai mô hình: Logistic nhị phân (Binary Logistic Model) với phương pháp ước lượng tích hợp cực đại để phân tích nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường của người bán và người mua; và Logistic đa thức (Multinomial Logistic Model) để phân tích nhân tố tác động đến phúc lợi xã hội. Phần mềm sử dụng là SPSS 21.0. Mẫu dữ liệu sơ cấp gồm 500 tổ chức và cá nhân được phỏng vấn trực tiếp trên địa bàn Hà Nội.

3. Phúc lợi xã hội trên thị trường nợ xấu được đo lường như thế nào và chia thành mấy kịch bản?

Phúc lợi xã hội được xây dựng dựa trên lý thuyết phúc lợi xã hội (Hansson, 2005), là tổng thặng dư người mua và người bán được tích phân từ hàm cầu và hàm cung. Luận án phát hiện ba kịch bản khác nhau về tác động của các nhóm nhân tố, tương ứng với ba khoảng phúc lợi: 0,68–0,75; 0,76–0,83; và 0,84–0,90, từ đó kết luận chính sách phát triển thị trường cần xem xét ở ba cấp độ khác nhau.

4. Những nhóm nhân tố nào được xem xét trong mô hình phân tích quyết định mua bán trên thị trường nợ xấu?

Luận án xem xét bốn nhóm nhân tố cho cả phía người bán lẫn người mua: (i) các biến phản ánh mức độ tiếp cận thông tin; (ii) các biến phản ánh nhận thức về thị trường; (iii) các biến phản ánh thuộc tính của các khoản nợ (trong đó có loại tài sản thế chấp, loại nợ xấu); và (iv) các biến kinh tế vĩ mô và bối cảnh doanh nghiệp.

5. Luận án đề xuất giải pháp cụ thể nào để phát triển thị trường nợ xấu tại Việt Nam?

Luận án đề xuất năm giải pháp: (1) tăng tính công khai minh bạch thông tin về thị trường và hàng hóa; (2) đa dạng các thành phần tham gia thị trường; (3) tổ chức thị trường tập trung dưới dạng sàn giao dịch nợ; (4) xây dựng hệ thống cơ sở xác định giá bán nợ xấu; (5) chú trọng các chính sách phát triển ngành nghề. Ngoài ra, luận án đưa ra các kịch bản chính sách phúc lợi xã hội và lựa chọn chính sách phát triển tương ứng với từng khoảng phúc lợi.


Kết luận

Luận án của Phạm Thị Trúc Quỳnh nghiên cứu các nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu tại Việt Nam theo hướng tiếp cận định lượng, sử dụng mô hình Logistic nhị phân và Logistic đa thức với dữ liệu sơ cấp thu thập từ 500 đối tượng tại Hà Nội giai đoạn 2010–2018. Luận án xây dựng mô hình lý thuyết tích hợp lý thuyết cung – cầu (Varian, 1999), lý thuyết phúc lợi xã hội (Hansson, 2005) và lý thuyết hành vi gia nhập thị trường để phân tích đồng thời phía cung, phía cầu và phúc lợi xã hội trên thị trường nợ xấu — một hướng chưa được xử lý trong tài liệu trước đó. Kết quả phân tích xác định các nhóm nhân tố tác động đến quyết định mua, quyết định bán và ba kịch bản phúc lợi xã hội trên thị trường. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất năm nhóm giải pháp cụ thể nhằm gia tăng hoạt động mua bán và phát triển thị trường nợ xấu Việt Nam theo cơ chế thị trường.