Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế hiện đại, ngành dịch vụ đóng vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, tốc độ tăng trưởng giá trị sản lượng ngành dịch vụ năm 2018 đạt 7,03%, cao hơn mức 3,76% của khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản; đồng thời đóng góp của khu vực dịch vụ vào tăng trưởng chung của nền kinh tế đạt mức 42,7% (mức cao thứ hai trong năm 2018). Nằm trong khu vực dịch vụ tài chính, ngành bảo hiểm giữ vị trí đặc thù khi vừa cung cấp giải pháp chuyển giao và quản lý rủi ro cho các tổ chức, cá nhân, vừa đóng vai trò là kênh huy động vốn nhàn rỗi phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.

Bên cạnh các kênh phân phối truyền thống như đại lý trực thuộc và môi giới bảo hiểm, mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm qua hệ thống ngân hàng (Bancassurance) đã trở thành một xu hướng tất yếu. Tại Việt Nam, đối với các doanh nghiệp bảo hiểm có cổ đông chiến lược là ngân hàng thương mại, điển hình như Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) với cổ đông chính là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB), Bancassurance là kênh khai thác trọng yếu. Nhằm làm rõ cơ chế vận hành, đánh giá hiệu quả và giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn tại đơn vị cơ sở, đề tài "Thực trạng và giải pháp phát triển kênh phân phối Bancassurance tại Công ty Bảo hiểm Quân đội - Chi nhánh Long Biên" đã được thực hiện trong khuôn khổ chuyên đề tốt nghiệp cử nhân ngành Kinh tế bảo hiểm tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba mục tiêu:

  1. Làm rõ tình hình triển khai kênh phân phối Bancassurance tại Công ty Bảo hiểm MIC Long Biên.
  2. Đánh giá những kết quả đạt được và các hạn chế, nguyên nhân còn tồn tại khi triển khai kênh phân phối này tại đơn vị.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm hoàn thiện, phát triển kênh phân phối Bancassurance.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình triển khai và phát triển kênh phân phối Bancassurance tại Công ty Bảo hiểm MIC Long Biên.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Bảo hiểm MIC Long Biên (trụ sở tại số 558 Nguyễn Văn Cừ, phường Gia Thụy, quận Long Biên, thành phố Hà Nội) và các điểm giao dịch của ngân hàng đối tác trên địa bàn.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn từ năm 2018 đến hết năm 2020 (kết hợp chuỗi số liệu tài chính tổng quan từ năm 2017 đến năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về kênh phân phối bảo hiểm và mô hình liên kết ngân hàng - bảo hiểm:

  • Kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm: Tập hợp các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình lưu chuyển sản phẩm bảo hiểm từ nhà cung cấp đến khách hàng có nhu cầu. Phân loại tổng quát gồm kênh trực tiếp (nhân viên bán hàng trực tiếp, bán qua điện thoại, thư tín, Internet) và kênh gián tiếp/trung gian (đại lý độc quyền, đại lý độc lập, công ty môi giới, trung gian bổ trợ và Bancassurance).
  • Phân biệt Bancassurance và Assurbanking: Bancassurance là việc ngân hàng sử dụng mạng lưới phân phối và cơ sở khách hàng của mình để bán chéo các sản phẩm bảo hiểm; ngược lại, Assurbanking là việc công ty bảo hiểm cung cấp và phân phối các sản phẩm, dịch vụ tài chính - ngân hàng qua hệ thống của doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Bốn mô hình hoạt động Bancassurance:
    1. Thỏa thuận phân phối (Distribution Agreement): Ngân hàng đóng vai trò đại lý/môi giới hưởng hoa hồng, ít hoặc không chia sẻ cơ sở dữ liệu khách hàng.
    2. Liên minh chiến lược (Strategic Alliance): Mức độ kết hợp cao hơn, ngân hàng có thể đầu tư vốn vào công ty bảo hiểm và bắt đầu chia sẻ dữ liệu khách hàng.
    3. Liên doanh (Joint Venture): Hai bên cùng góp vốn thành lập một pháp nhân bảo hiểm mới, đồng sở hữu sản phẩm và chịu trách nhiệm điều hành chung.
    4. Tập đoàn dịch vụ tài chính (Financial Conglomerate): Một bên thâu tóm/sở hữu bên còn lại hoặc cùng trực thuộc tập đoàn mẹ, tích hợp toàn diện hệ sinh thái sản phẩm và công nghệ.
  • Ba mô hình phân phối Bancassurance: Mô hình thống nhất (nhân viên ngân hàng trực tiếp bán), Mô hình chuyên nghiệp (chuyên viên bảo hiểm trực tiếp tiếp cận khách hàng do ngân hàng giới thiệu), và Mô hình kế hoạch - tài chính (tư vấn giải pháp tài chính tổng thể).
  • Tám kênh phân phối bộ phận: Đại lý chuyên nghiệp (Career Agents), đại lý được trả lương (Salaried Agents), chuyên gia tư vấn đặc biệt, nhân viên bán hàng tại ngân hàng, thành lập/mua lại đại lý hoặc công ty môi giới, bán hàng trực tiếp, bán qua Internet và môi giới điện tử.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo tổng kết kinh doanh bảo hiểm gốc, báo cáo bồi thường và giám định của MIC Long Biên qua các năm 2017, 2018, 2019 và 2020.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thống kê mô tả các chỉ tiêu doanh thu phí bảo hiểm gốc, cơ cấu chi phí (chi bồi thường, chi giám định, chi đề phòng hạn chế tổn thất, chi hoa hồng và quản lý), tính toán tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu kết quả hoạt động giữa các năm và so sánh hiệu quả giữa các mô hình phân phối, từ đó chỉ ra những điểm nghẽn trong quy trình phối hợp giữa bảo hiểm và ngân hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu về kênh phân phối Bancassurance

Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối bảo hiểm và quá trình hình thành, phát triển của Bancassurance trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Kinh nghiệm quốc tế: Bancassurance khởi nguồn tại Pháp và Tây Ban Nha từ những năm 1970 - 1980 (với sự tham gia ban đầu của ACM, Crédit Lyonnais mua lại Médicale de France năm 1971, Banco De Bilbao mua cổ phần Euroseguros năm 1981). Tại Pháp, Ba Lan, Tây Ban Nha, tỷ trọng doanh thu bảo hiểm nhân thọ qua kênh ngân hàng chiếm trên 60%. Tại Mỹ, kênh này phát triển mạnh sau khi Đạo luật Hiện đại hóa Dịch vụ Tài chính (Gramm-Leach-Bliley Act) có hiệu lực năm 2000. Tại Châu Á, sau khủng hoảng tài chính 2008, mô hình thỏa thuận phân phối và liên minh chiến lược chiếm tới 69% hoạt động bảo hiểm ngân hàng, mô hình liên doanh chiếm 17%, tập đoàn tài chính chiếm 14%, trong đó hơn 80% sản phẩm triển khai là bảo hiểm nhân thọ.
  • Thực tiễn tại Việt Nam: Bancassurance manh nha từ thập niên 1990 và chính thức ghi nhận cột mốc vào tháng 06/2001 khi AIA Việt Nam ký thỏa thuận hợp tác với HSBC. Tiếp sau đó là các liên kết tiêu biểu như BIC triển khai bán trực tuyến qua ngân hàng BIDV (2011), Bảo hiểm Bảo Việt hợp tác với Maritimebank (2012), Techcombank, Vietcombank, Agribank...
  • Các nhóm sản phẩm liên kết chéo: Bao gồm sản phẩm đi kèm thẻ tín dụng (bảo hiểm mất thẻ tín dụng), sản phẩm đi kèm tiền gửi (bảo hiểm nhân thọ), sản phẩm đi kèm cho vay thế chấp (bảo hiểm tài sản thế chấp) và sản phẩm đi kèm cho vay mua tài sản/vay tiêu dùng (bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm tai nạn người vay).

Chương II: Thực trạng triển khai kênh phân phối Bancassurance tại MIC Long Biên

Chương II phân tích cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh và thực tế vận hành kênh Bancassurance tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm MIC Long Biên (thành lập tháng 11/2016, là đơn vị thành viên thứ 54 của MIC).

Sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy MIC Long Biên:
- Ban Giám đốc điều hành (01 Giám đốc, 02 Phó Giám đốc)

Kết quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm chung giai đoạn 2017 - 2020

Quy mô doanh thu phí bảo hiểm gốc của MIC Long Biên ghi nhận sự tăng trưởng liên tục qua các năm:

  • Năm 2018: Doanh thu phí bảo hiểm gốc tăng thêm 4.634 triệu đồng so với năm 2017 (tăng trưởng 9,2%).
  • Năm 2019: Doanh thu tăng thêm 2.774 triệu đồng so với năm 2018 (tăng trưởng 5,0%).
  • Năm 2020: Doanh thu tăng mạnh thêm 46.654 triệu đồng so với năm 2019 (tăng trưởng 44,6%).
  • Doanh thu nhận tái và hoạt động khác: Chiếm tỷ trọng ổn định khoảng 20% tổng doanh thu của công ty (năm 2018: 24,1%; năm 2019: 21,3%; năm 2020: 20,3%).
Chỉ tiêu tài chính / Nghiệp vụ Giai đoạn 2018 - 2019 Giai đoạn 2019 - 2020 Ghi chú thực tế tại đơn vị
Tăng trưởng doanh thu phí BH gốc +5,00% +44,60% Tăng mạnh năm 2020 nhờ mở rộng kênh khai thác
Chi phí kinh doanh bảo hiểm +4,80% +10,23% Chi phí tăng song hành cùng quy mô doanh thu
Chi bồi thường bảo hiểm gốc +8,73% +8,52% Số vụ tổn thất tăng theo quy mô hợp đồng
Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm +3,70% +0,17% (4T đầu năm) Tỷ lệ bồi thường nhận tái được kiểm soát tốt
Chi phí đề phòng, hạn chế tổn thất Tăng 21 triệu đồng Giảm 2,01% (4T đầu năm) Năm 2018 đạt 6.896 triệu đồng
Chi phí giám định tổn thất +6,36% +24,35% (4T đầu năm) Tăng do phân cấp giám định xe về chi nhánh (7/2018)

Thực trạng vận hành kênh Bancassurance tại đơn vị

  • Mô hình triển khai: MIC Long Biên áp dụng mô hình Thỏa thuận phân phối. Quy trình bán hàng gồm 6 bước khép kín: (1) Tìm kiếm khách hàng tiềm năng -> (2) Hẹn gặp -> (3) Phân tích nhu cầu -> (4) Chuẩn bị giải pháp -> (5) Trình bày giải pháp -> (6) Chăm sóc khách hàng và duy trì hiệu lực hợp đồng.
  • Mạng lưới đối tác: Hợp tác trọng tâm với MB, Techcombank (ký thỏa thuận hợp tác toàn diện từ năm 2016, ngân hàng thứ 7 của MIC), TPBank, PVcomBank, VPBank... Ngày 24/10/2019, mô hình Bán trực tiếp Bancas MB - MIC được khởi động tại MB, ứng dụng phần mềm hạch toán tự động giúp cán bộ ngân hàng phát hành đơn bảo hiểm dưới 30 giây.
  • Sản phẩm Bancassurance chủ lực:
    1. An tâm tín dụng: Sản phẩm bảo vệ người vay tín chấp tại MB (độ tuổi 18 - 60), không cần khám sức khỏe; chi trả 100% số dư nợ gốc ban đầu (tối đa 1 tỷ đồng) khi người được bảo hiểm tử vong hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn hoặc bệnh tật.
    2. MIC - Visa Gold: Sản phẩm kết hợp với thẻ tín dụng MB Visa Gold, bảo hiểm sức khỏe và tai nạn 24/24 giờ toàn cầu với hạn mức trách nhiệm tối đa 200 triệu đồng.
    3. Bảo hiểm rút tiền tại ATM và Giao dịch gian lận: Áp dụng cho thẻ MB Visa, JCB, Platinum, VIP, Private; bồi thường số tiền bị cướp giật trong vòng 15 phút kể từ thời điểm rút tiền tại ATM trên lãnh thổ Việt Nam.

Hạn chế và nguyên nhân tồn tại

  • Về phía hợp tác hai bên: Thỏa thuận mang tính thời điểm, chưa có cơ chế chia sẻ sâu dữ liệu khách hàng; thiếu sự nhất quán giữa Hội sở chính và chi nhánh ngân hàng (chi nhánh đôi khi chưa áp dụng đúng mức phí, chưa bố trí không gian tư vấn).
  • Về phía ngân hàng: Thiếu chế tài gắn KPI doanh số bảo hiểm cho nhân viên tín dụng/giao dịch viên; nhân viên ngân hàng ngại tiếp cận các rủi ro bảo hiểm phi nhân thọ do thiếu thời gian và kiến thức chuyên sâu.
  • Về phía MIC Long Biên: Tỷ lệ hoa hồng cho ngân hàng chưa đủ kích thích động lực bán; còn phát sinh cạnh tranh, mâu thuẫn lợi ích giữa kênh Bancassurance và kênh đại lý truyền thống; chưa chuẩn hóa các gói sản phẩm đóng gói sẵn cho khách hàng doanh nghiệp.
  • Về hạ tầng và pháp lý: Cơ sở vật chất tại quầy giao dịch ngân hàng còn chật hẹp; chi phí truyền thông cao; khuôn khổ pháp luật chưa có văn bản chuyên biệt điều chỉnh Bancassurance mà vẫn điều chỉnh dưới hình thức "đại lý tổ chức".

Chương III: Giải pháp phát triển kênh phân phối Bancassurance tại MIC Long Biên

Chương III phân tích các điều kiện thuận lợi, khó khăn và đề xuất 9 nhóm giải pháp hoàn thiện kênh phân phối:

Phân tích thuận lợi và khó khăn

  • Thuận lợi: Mạng lưới chi nhánh của MB rộng khắp toàn quốc; nhu cầu trải nghiệm "siêu thị tài chính một cửa" của người dân gia tăng; thị trường Bancassurance phi nhân thọ còn dư địa lớn (tại các nước phát triển doanh số bảo hiểm qua ngân hàng chiếm trên 50%, trong khi tại Việt Nam khảo sát của Bảo Việt cho thấy con số này mới dừng ở mức khoảng 1,5%).
  • Khó khăn: Nền tảng công nghệ kết nối hai bên chưa thực sự đồng bộ; thói quen mua bảo hiểm của người dân còn thấp; ngân hàng chịu áp lực chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng và biến động lãi suất nên chưa ưu tiên đúng mức cho bán chéo bảo hiểm.

Hệ thống 9 giải pháp đề xuất cho MIC Long Biên

  1. Hoạch định chiến lược và định hướng phát triển rõ ràng: Xác định Bancassurance là mũi nhọn trong phân khúc bán lẻ; gắn kết chiến lược bảo hiểm với mục tiêu tăng thu phí dịch vụ thuần của ngân hàng.
  2. Cam kết hợp tác chặt chẽ, lâu dài từ các cấp: Thành lập tổ dự án chuyên trách Bancassurance; tổ chức giao ban định kỳ hàng tháng/quý giữa Ban Giám đốc MIC Long Biên và Ban Giám đốc các chi nhánh MB (đặc biệt là Sở Giao dịch 3).
  3. Xác định mô hình hợp tác phân phối phù hợp: Từng bước chuyển đổi từ thỏa thuận phân phối đơn thuần sang mô hình liên minh chiến lược hoặc thỏa thuận độc quyền (Exclusive Arrangement) nhằm tối ưu hóa việc chia sẻ cơ sở dữ liệu.
  4. Xây dựng mục tiêu triển khai cụ thể và cơ chế rõ ràng: Giao chỉ tiêu doanh thu (KPIs) chi tiết theo từng tháng, từng quý cho từng bộ phận/phòng giao dịch ngân hàng, gắn liền với cơ chế thưởng phạt minh bạch.
  5. Lựa chọn nhân sự đủ năng lực và chuyên trách: Bố trí nhân sự đầu mối tại Phòng Kinh doanh số 07 có chuyên môn sâu về cả nghiệp vụ bảo hiểm lẫn ngân hàng để kịp thời hỗ trợ cán bộ tín dụng xử lý đơn hàng phức tạp.
  6. Lựa chọn sản phẩm bảo hiểm đơn giản, phù hợp nhu cầu: Thiết kế sản phẩm theo hướng đơn giản, biểu phí cố định, thủ tục phát hành nhanh (co-branding); đồng thời phát triển các gói bảo hiểm tài sản, kỹ thuật giá trị lớn cho khối khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng.
  7. Đẩy mạnh hoạt động marketing, quảng cáo và xúc tiến bán hàng: Triển khai POSM đồng bộ tại các quầy giao dịch; gửi thông tin qua email/SMS banking; tổ chức các phong trào thi đua bán chéo sản phẩm nội bộ giữa các chi nhánh ngân hàng.
  8. Tăng cường đào tạo kỹ năng và hỗ trợ bán hàng: Định kỳ đào tạo nghiệp vụ, kỹ năng thuyết phục và xử lý từ chối cho nhân viên ngân hàng; cấp chứng chỉ đại lý bảo hiểm theo đúng quy định.
  9. Đơn giản hóa quy trình phối hợp: Tối ưu hóa thủ tục giám định, bồi thường; số hóa hoàn toàn khâu cấp đơn và đối soát thanh toán phí bảo hiểm qua hệ thống phần mềm.

Các kiến nghị vĩ mô

  • Đối với Chính phủ và Bộ Tài chính: Sớm hoàn thiện khung pháp lý chuyên biệt cho hoạt động Bancassurance, quy định rõ quyền hạn, trách nhiệm đại lý tổ chức, mức trần hoa hồng và chuẩn mực bảo vệ người tiêu dùng dịch vụ tài chính.
  • Đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Đẩy mạnh truyền thông cộng đồng về lợi ích của bảo hiểm; xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung để phòng chống trục lợi bảo hiểm và chia sẻ thông tin rủi ro tín dụng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về mặt số liệu: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng quy mô của MIC Long Biên giai đoạn 2017 - 2020: doanh thu bảo hiểm gốc tăng lần lượt 9,2% (2018), 5,0% (2019) và 44,6% (2020, tăng 46.654 triệu đồng). Doanh thu nhận tái bảo hiểm duy trì ổn định đóng góp trên 20% doanh thu.
  • Về mặt công nghệ: Phản ánh hiệu quả của việc ứng dụng phần mềm bán trực tiếp Bancas MB - MIC từ tháng 10/2019, giúp cắt giảm thời gian phát hành hợp đồng bảo hiểm xuống dưới 30 giây.
  • Về mặt nghiệp vụ: Khóa luận làm rõ việc phân cấp giám định xe cơ giới từ Tổng công ty về chi nhánh từ tháng 07/2018 đã giúp giải quyết dứt điểm các hồ sơ bồi thường tồn đọng, dù làm chi phí giám định tăng 24,35% trong 4 tháng đầu năm 2020.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã hệ thống hóa mô hình hợp tác phân phối giữa một công ty bảo hiểm phi nhân thọ thành viên và hệ thống ngân hàng mẹ (MB). Các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng trực tiếp đối với Phòng Kinh doanh 07 (Phòng Bancassurance) tại MIC Long Biên trong việc thiết lập KPI, lựa chọn danh mục sản phẩm đơn giản hóa (như An tâm tín dụng, bảo hiểm thẻ), và hoàn thiện quy trình đào tạo nhân sự ngân hàng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi một đơn vị chi nhánh (MIC Long Biên) với nhóm sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ là chủ đạo. Do hạn chế về khả năng tiếp cận dữ liệu bảo mật từ các ngân hàng đối tác bên ngoài hệ thống MB (như Techcombank, TPBank), việc đánh giá hiệu quả chia sẻ dữ liệu khách hàng chưa được lượng hóa chi tiết bằng các mô hình kinh tế lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy mô toàn hệ thống Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC); phân tích hiệu quả tài chính của mô hình liên kết độc quyền (Exclusive Partnership) và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ tài chính tích hợp số hóa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phương pháp tiếp cận đánh giá thực trạng một kênh phân phối dịch vụ tài chính liên kết, cấu trúc một chuyên đề tốt nghiệp chuẩn mực.
  • Cán bộ quản lý kênh Bancassurance tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Ứng dụng quy trình 6 bước tư vấn bán hàng và kinh nghiệm thiết kế sản phẩm gắn liền với tín dụng tiêu dùng, tài sản thế chấp và thẻ ngân hàng.
  • Cán bộ ngân hàng thương mại: Hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành bán chéo sản phẩm bảo hiểm và sự cần thiết của việc đồng bộ công nghệ thông tin trong thanh toán và đối soát tự động.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm "An tâm tín dụng" tại MIC Long Biên có cơ chế hoạt động và hạn mức bảo vệ như thế nào?

"An tâm tín dụng" là sản phẩm hợp tác giữa MIC và MB dành cho khách hàng vay vốn tín chấp trong độ tuổi từ 18 đến 60, không yêu cầu thẩm định sức khỏe. Khi người vay gặp rủi ro tử vong hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn hoặc bệnh tật, MIC sẽ thanh toán 100% số tiền bảo hiểm (tương ứng 100% số dư nợ gốc ban đầu, tối đa 1 tỷ đồng) cùng các khoản lãi phát sinh để tất toán khoản vay cho ngân hàng.

2. Doanh thu phí bảo hiểm gốc của MIC Long Biên giai đoạn 2017 - 2020 biến động ra sao?

Doanh thu phí bảo hiểm gốc của công ty tăng trưởng liên tục qua 4 năm:

  • Năm 2018 tăng thêm 4.634 triệu đồng (+9,2% so với năm 2017).
  • Năm 2019 tăng thêm 2.774 triệu đồng (+5,0% so với năm 2018).
  • Năm 2020 ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất, đạt thêm 46.654 triệu đồng (+44,6% so với năm 2019).

3. Mô hình Bán trực tiếp Bancas MB - MIC triển khai từ khi nào và có ưu điểm gì về công nghệ?

Mô hình Bán trực tiếp Bancas MB - MIC được khởi động vào ngày 24/10/2019 tại trụ sở chính Ngân hàng MB. Ưu điểm nổi bật là ứng dụng phần mềm tự động hóa toàn quy trình, cho phép cán bộ ngân hàng xử lý và cấp đơn bảo hiểm trong thời gian dưới 30 giây, đồng thời dữ liệu phí và hoa hồng được đối soát tự động.

4. Thay đổi nào trong cơ chế quản lý giám định bồi thường tại MIC từ tháng 07/2018 đã ảnh hưởng đến chi phí của chi nhánh?

Trước tháng 07/2018, công tác giám định và bồi thường xe cơ giới do Trung tâm Giám định và Bồi thường của Tổng công ty MIC tập trung phụ trách, gây ứ đọng hồ sơ. Từ tháng 07/2018, Tổng công ty phân cấp khâu giám định xe cơ giới về trực tiếp từng đơn vị thành viên, giúp giải quyết nhanh chóng các hồ sơ bồi thường tồn đọng và hồ sơ mới, dẫn đến chi phí giám định và bồi thường tại MIC Long Biên tăng mạnh vào cuối năm 2019 và đầu năm 2020.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Tuyết Hải Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kênh phân phối Bancassurance và phân tích chi tiết bức tranh hoạt động thực tế tại Công ty Bảo hiểm MIC Long Biên giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã làm nổi bật những kết quả khả quan về tăng trưởng doanh thu và bước đầu số hóa quy trình cấp đơn qua hệ thống ngân hàng MB, đồng thời chỉ ra các rào cản về cơ chế phối hợp, nhận thức và khung pháp lý. Hệ thống 9 giải pháp thực tiễn cùng các kiến nghị vĩ mô được đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho việc hoàn thiện kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng tại Việt Nam.