Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ thông tin và điện tử viễn thông đã tác động sâu rộng đến hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Các hình thức giao dịch trực tuyến và thanh toán trên mạng dần trở thành xu thế phát triển, đồng thời là công cụ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Về bản chất, dịch vụ ngân hàng điện tử (NHĐT) là sự kết hợp giữa các nghiệp vụ ngân hàng truyền thống với công nghệ thông tin và viễn thông, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch từ xa mà không cần đến quầy, mang lại lợi ích về chi phí, tốc độ và độ chính xác cho cả khách hàng, ngân hàng và nền kinh tế.

Trước yêu cầu hiện đại hóa, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank / MSB) đã tập trung phát triển các ứng dụng ngân hàng hiện đại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, Maritimebank nhận thấy còn nhiều vướng mắc trong việc tiếp cận khách hàng, chất lượng dịch vụ chưa đáp ứng đầy đủ kỳ vọng, công nghệ phức tạp và các thủ tục pháp lý còn thiếu đồng bộ. Đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp tháo gỡ khó khăn, giúp Maritimebank hoàn thiện các dịch vụ ngân hàng điện tử.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về dịch vụ ngân hàng điện tử.
  2. Phân tích thực trạng của các dịch vụ ngân hàng điện tử tại Maritimebank.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện các dịch vụ ngân hàng điện tử tại Maritimebank.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về mặt lý luận: Tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về các dịch vụ ngân hàng điện tử và các tiện ích ngân hàng hiện đại ứng dụng công nghệ thông tin, viễn thông.
    • Về mặt thực tiễn: Giới hạn trong phạm vi hoạt động của Maritimebank dựa trên số liệu thu thập giai đoạn 2013 - 2015 và kết quả khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ tại ngân hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận các khái niệm dịch vụ theo Zeithaml & Bitner (2000), Kotler & Armstrong (2004), cùng định nghĩa về dịch vụ ngân hàng và dịch vụ ngân hàng điện tử của Nguyễn Minh Hiền (Giáo trình Marketing ngân hàng), Trương Đức Bảo (2003) và The Australian Banking (1999). Theo đó, dịch vụ ngân hàng điện tử được hiểu là các dịch vụ ngân hàng được cung ứng qua các phương tiện điện tử (dựa trên công nghệ điện, điện tử, số hóa, từ tính, truyền dẫn không dây, quang học) và mạng viễn thông (Internet, điện thoại, vô tuyến, mạng nội bộ Intranet).

Về mặt lý luận, hệ thống dịch vụ ngân hàng điện tử được xác định phát triển qua 4 giai đoạn, kể từ mốc thời gian ngân hàng Wells Fargo (Hoa Kỳ) triển khai dịch vụ qua mạng đầu tiên năm 1989:

  1. Giai đoạn 1: Quảng cáo trên Internet (Brochure-ware) - xây dựng website giới thiệu thông tin và sản phẩm, giao dịch vẫn tiến hành tại quầy.
  2. Giai đoạn 2: Thương mại điện tử (E-commerce) - Internet đóng vai trò kênh phân phối bổ sung cho các giao dịch kiểm tra tài khoản, nhận thông báo.
  3. Giai đoạn 3: Quản lý điện tử (E-business) - tích hợp quy trình xử lý của khách hàng (front-end) và quản lý (back-end) với Internet và các kênh phân phối khác.
  4. Giai đoạn 4: Ngân hàng điện tử (E-bank) - mô hình ngân hàng trực tuyến hoàn chỉnh cung cấp toàn bộ các giải pháp tài chính qua mạng toàn cầu.

Các nhóm dịch vụ ngân hàng điện tử được phân loại gồm: Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking, Call Center/Telephone Banking, Home Banking (qua mạng Intranet riêng kết nối modem) và Kiosk ngân hàng, cùng dịch vụ thẻ (thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng). Hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả dịch vụ bao gồm: quy mô dịch vụ (lượt giao dịch, doanh số, số khách hàng), cơ cấu sản phẩm và mạng lưới (thị phần, ATM, POS), chất lượng dịch vụ (sự thuận tiện, tính bảo mật, mức phí, độ tin cậy), kết quả tài chính (doanh thu, lợi nhuận, khả năng sinh lời trên vốn đầu tư) và kiểm soát rủi ro.

Khung pháp lý được tác giả trích dẫn gồm: Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11, Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11, Quyết định 376/2003/QĐ-NHNN, Nghị định 57/2006/NĐ-CP, Quyết định 35/2006/QĐ-NHNN, Nghị định 26/2007/NĐ-CP, Nghị định 27/2007/NĐ-CP, Nghị định 35/2007/NĐ-CP, Thông tư 01/2011/TT-NHNN, Quyết định 291/QĐ-TTg và Quyết định 175/QĐ-TTg.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phân tích, tổng hợp tài liệu lý luận; so sánh biểu phí dịch vụ Internet Banking của Maritimebank với BIDV và Vietinbank.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát trực tuyến đối với 40 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Maritimebank. Dữ liệu thu về gồm 37 phiếu hợp lệ (3 phiếu không hợp lệ), được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả để xác định tỷ lệ tiếp cận kênh thông tin, mục đích sử dụng và các yếu tố gây cản trở sự hài lòng.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên năm 2013 và 2015 của Maritimebank, báo cáo kinh doanh nội bộ về dịch vụ ngân hàng điện tử (MBS), biểu phí niêm yết và dữ liệu điều tra thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm, lịch sử phát triển và phân loại 6 nhóm dịch vụ ngân hàng điện tử cơ bản. Tác giả phân tích lợi ích của dịch vụ đối với ngân hàng thương mại (mở rộng kênh bán hàng, tăng lợi nhuận bền vững, giảm chi phí văn phòng và nhân sự nhờ máy rút tiền tự động làm việc 24/7), đối với khách hàng (tiết kiệm thời gian, giao dịch linh hoạt) và đối với xã hội (giảm lưu thông tiền mặt, hỗ trợ dịch vụ công và chính phủ điện tử).

Rủi ro trong hoạt động ngân hàng điện tử được chia thành 2 nhóm nguyên nhân: nguyên nhân bên ngoài (tội phạm công nghệ đánh cắp dữ liệu tài khoản, thông tin thẻ tín dụng/ATM, thông đồng gian lận tại các điểm chấp nhận thẻ POS) và nguyên nhân nội tại ngân hàng (lỗ hổng bảo mật kiểm soát truy cập, gian lận từ nhân viên nội bộ, trục trặc thiết kế hoặc bảo trì hệ thống và sự lạc hậu về trình độ công nghệ của nhân sự). Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các nhân tố ảnh hưởng bên ngoài (môi trường pháp lý, kinh tế - xã hội, hạ tầng viễn thông, thói quen chuộng tiền mặt của người dân) và bên trong (quy mô vốn đầu tư phần mềm/thiết bị, trình độ nhân lực, năng lực vận hành tường lửa, mã khóa và chữ ký điện tử). Phần tổng quan tài liệu điểm lại các công trình của Huỳnh Thị Lệ Hoa (2004), Trần Hoàng Ngân & Ngô Minh Hải (2010), Nguyễn Minh Sáng (2011) và các nghiên cứu quốc tế tại Mỹ, Ấn Độ và Romania.

Chương 2: Phân tích thực trạng các dịch vụ ngân hàng điện tử tại Maritimebank

Tác giả trình bày lịch sử hình thành của Maritimebank từ ngày 12/07/1991 tại Hải Phòng theo Giấy phép 0001/NH-GP, chuyển hội sở về 88 Láng Hạ (Hà Nội) năm 2005 và quá trình sáp nhập Ngân hàng MDB năm 2015.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng giá trị tài sản (triệu VNĐ) 107.114.882 104.368.741 104.311.276
Vốn huy động trên thị trường và trái phiếu (tỷ đồng) 68.287 66.874 65.913
Dư nợ tín dụng (tỷ đồng) Số liệu khuyết một phần 39.352 50.125
Tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3 - 5) 2,71% 2,61% 2,16%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 401,236 162,024 158,032

Năm 2015, lợi nhuận trước thuế giảm nhẹ 2,46% do ngân hàng tăng cường trích lập chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (đạt 526,84 tỷ đồng) theo Thông tư 09/TT-NHNN, đồng thời chịu chi phí hoạt động tăng 24,5% từ việc sáp nhập MDB và tái cơ cấu 49 chi nhánh. Tiền gửi khách hàng cá nhân đạt 39.777 tỷ đồng (chiếm 63% tổng tiền gửi).

Về dịch vụ ngân hàng điện tử, Maritimebank triển khai các nhóm sản phẩm cụ thể:

  • Internet Banking: Cung cấp chuyển khoản nội bộ (hạn mức tới 5 tỷ VNĐ/ngày), chuyển liên ngân hàng (1 tỷ VNĐ/ngày), chuyển tiền nhanh 24/7 qua thẻ/tài khoản (300 triệu VNĐ/ngày, 100 triệu VNĐ/giao dịch), gửi tiết kiệm online (tối thiểu 1 triệu VNĐ), thanh toán hóa đơn và nạp tiền (500 triệu VNĐ/ngày).
  • Mobile Banking: Ứng dụng di động trên iOS/Android, xác thực 2 lớp, đăng nhập bằng mã PIN, tích hợp danh bạ và bản đồ số tìm ATM. Hạn mức chuyển khoản nội bộ và liên ngân hàng thông thường là 90 triệu VNĐ/ngày (30 triệu VNĐ/giao dịch), chuyển nhanh 24/7 là 300 triệu VNĐ/ngày.
  • SMS Banking: Thực hiện qua tổng đài 8049, phục vụ truy vấn tài khoản, chuyển khoản nội bộ, nạp tiền điện thoại trả trước và nạp tài khoản học trực tuyến (hocmai).
Dịch vụ Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Internet Banking Số lượng khách hàng (người) 330 400 545
Số lượt giao dịch (lượt) 7.525 8.340 8.630
Doanh số giao dịch (triệu VNĐ) 156 Không ghi 459.403
Mobile Banking Số lượng khách hàng (người) 112 145 284
Số lượt giao dịch (lượt) 627 835 945
Doanh số giao dịch (triệu VNĐ) 524 734 1.032

Dịch vụ SMS Banking ghi nhận tổng cộng 8.834 khách hàng, 40.043 lượt giao dịch với doanh số đạt 385.334 triệu VNĐ.

Khóa luận lập bảng đối chiếu biểu phí Internet Banking: Maritimebank miễn phí đăng ký cho khách hàng cá nhân và miễn phí thường niên cho khách VIP M-Premier (khách hàng thường thu phí thường niên 500.000 VNĐ). Về phí chuyển khoản ngoài hệ thống, Maritimebank áp dụng mức 0,02% giá trị giao dịch, trong khi Vietinbank thu 0,02% (mức chuyển từ 20.000 VNĐ trở xuống thu 3.000 VNĐ/giao dịch), BIDV miễn phí 300 giao dịch đầu tiên mỗi tháng và thu 3.000 VNĐ/giao dịch từ lần thứ 301 trở đi.

Kết quả điều tra 37 khách hàng cho thấy:

  • Kênh tiếp cận thông tin: Nhân viên ngân hàng tư vấn trực tiếp chiếm 42,9%; Internet và quảng cáo chiếm 34,6%.
  • Mục đích giao dịch: Sử dụng để chuyển khoản chiếm 54,1%; thanh toán mua sắm trực tuyến chiếm 18,9%.
  • Điểm bất cập: Khách hàng phản ánh thủ tục tiếp cận còn rườm rà, một số chi phí còn cao, thái độ phục vụ của nhân viên chưa thỏa đáng và còn e ngại về tính an toàn, bảo mật.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện các dịch vụ ngân hàng điện tử tại Maritimebank

Tác giả ghi nhận bước tiến quan trọng của Maritimebank là nâng cấp thành công hệ thống Core Banking và hoàn tất kiểm thử hệ thống dự phòng, tạo hạt nhân quản trị dữ liệu và bảo mật. Tuy nhiên, các hạn chế lớn gồm: quy trình cấp phát tên đăng nhập/mật khẩu còn rườm rà; việc nộp tiền mặt hoặc đăng ký mới dịch vụ vẫn buộc phải tới quầy; thiếu các dịch vụ giá trị gia tăng cấp cao (quản lý quỹ đầu tư, dịch vụ địa ốc, cho thuê tài chính); hệ thống ngân hàng điện tử hoạt động tương đối độc lập, chưa liên thông sâu rộng. Nguyên nhân bắt nguồn từ thói quen dùng tiền mặt, thu nhập dân cư còn thấp, hành lang pháp lý xử lý tranh chấp giao dịch điện tử chưa đầy đủ, thiếu nhân lực giỏi công nghệ và ngoại ngữ, cùng công tác tiếp thị tại các chi nhánh còn mang tính tự phát.

Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp hoàn thiện dịch vụ tại Maritimebank:

  1. Hoàn thiện quy trình cung cấp dịch vụ, tinh giản hồ sơ đăng ký nhằm rút ngắn thời gian giao dịch.
  2. Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, mở rộng băng thông đường truyền để chống nghẽn mạng và đảm bảo máy ATM vận hành ổn định.
  3. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ về nghiệp vụ ngân hàng bán lẻ, tác phong giao dịch và kỹ năng công nghệ thông tin.
  4. Phát triển mạng lưới phân phối, xây dựng các cổng thanh toán điện tử liên kết đối tác thương mại điện tử.
  5. Tăng cường kiểm tra, rà soát nội bộ: thành lập tổ kiểm tra định kỳ hàng quý, phân quyền chặt chẽ từng cá nhân, quy định bắt buộc đổi mật khẩu hệ thống định kỳ (bao gồm chữ, số và ký tự đặc biệt, không trùng lặp).
  6. Đẩy mạnh truyền thông và marketing: tổ chức hội thảo khách hàng, thiết lập chương trình PR đồng bộ từ hội sở đến chi nhánh, quảng bá qua báo đài và nhắn tin SMS qua nhà mạng viễn thông.
  7. Nâng cao khả năng nhận thức của người dùng: mở lớp tập huấn cho kế toán doanh nghiệp, đặt máy tính có kết nối mạng tại sảnh giao dịch để nhân viên hướng dẫn khách hàng thao tác tại chỗ, duy trì đường dây nóng và hòm thư điện tử trả lời tự động.

Đồng thời, khóa luận nêu kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước về việc hoàn thiện khung pháp lý giải quyết tranh chấp giao dịch điện tử, nâng cấp hạ tầng viễn thông, phối hợp Bộ Công an phòng chống tội phạm công nghệ cao và áp dụng chính sách giảm thuế, phí ưu đãi để khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp hệ thống số liệu thực tế về hoạt động kinh doanh và dịch vụ ngân hàng điện tử của Maritimebank:

  • Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng giảm liên tục từ 2,71% (năm 2013) xuống 2,61% (năm 2014) và 2,16% (năm 2015); quy mô tiền gửi cá nhân đạt 39.777 tỷ đồng vào cuối năm 2015.
  • Khách hàng sử dụng Internet Banking tăng từ 330 người (2013) lên 545 người (2015), doanh số giao dịch đạt 459.403 triệu VNĐ; khách hàng Mobile Banking tăng từ 112 người lên 284 người, doanh số vượt 1.032 triệu VNĐ; kênh SMS Banking thu hút 8.834 khách hàng.
  • Kết quả khảo sát 37 khách hàng xác nhận thực tế 54,1% người dùng tập trung vào mục đích chuyển tiền và 42,9% biết đến dịch vụ qua tư vấn tại quầy, đồng thời chỉ rõ sự bất tiện trong thủ tục và chi phí dịch vụ.

Về mặt đóng góp, đề tài hệ thống hóa các cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử phù hợp với xu thế phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Khóa luận cung cấp bức tranh thực chứng về hoạt động triển khai dịch vụ ngân hàng điện tử tại Maritimebank trong giai đoạn thực hiện tái cơ cấu và nâng cấp Core Banking (2013 - 2015). Trên cơ sở khảo sát người dùng thực tế và so sánh biểu phí liên ngân hàng, tác giả đưa ra hệ thống 7 giải pháp nghiệp vụ có tính thực tiễn cùng các kiến nghị vĩ mô nhằm hoàn thiện kênh phân phối hiện đại cho ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế căn cứ trên nội dung văn bản và phạm vi nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu khảo sát định lượng còn nhỏ (40 phiếu phát ra, 37 phiếu hợp lệ), chưa đủ tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng của hệ thống Maritimebank trên toàn quốc.
  • Dữ liệu nghiên cứu thực tiễn dừng lại ở giai đoạn 2013 - 2015, một số chỉ tiêu tài chính trong văn bản gốc bị thiếu sót số liệu (như dư nợ tín dụng năm 2013).
  • Phân tích định lượng dừng ở mức thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm, chưa áp dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng để lượng hóa tác động của từng khía cạnh chất lượng dịch vụ đến mức độ hài lòng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều địa bàn chi nhánh, ứng dụng mô hình định lượng chuyên sâu (như thang đo SERVQUAL hoặc TAM) để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng, đồng thời cập nhật thực trạng phát triển dịch vụ sau giai đoạn sáp nhập hoàn tất MDB.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử và Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, ngân hàng số. Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể gồm:

  • Bảng tổng hợp so sánh biểu phí dịch vụ Internet Banking giữa Maritimebank với BIDV và Vietinbank.
  • Danh mục hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động giao dịch điện tử và an toàn thông tin ngân hàng giai đoạn 2003 - 2011.
  • Mẫu phiếu điều tra khảo sát ý kiến khách hàng về các dịch vụ e-banking và kinh nghiệm triển khai nâng cấp hệ thống Core Banking trong ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận ghi nhận việc nâng cấp hệ thống Core Banking tại Maritimebank có vai trò gì?
Hệ thống Core Banking được xác định là hạt nhân trung tâm của mọi thông tin và hoạt động trong hệ thống ngân hàng. Việc Maritimebank nâng cấp thành công Core Banking và hoàn tất kiểm thử hệ thống dự phòng giúp ngân hàng quản trị điều hành, quản trị rủi ro hiệu quả, tăng cường an ninh thông tin và tạo nền tảng công nghệ để triển khai ổn định các sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử.

Quy mô người dùng và doanh số của dịch vụ Internet Banking và Mobile Banking tại Maritimebank thay đổi thế nào từ 2013 đến 2015?
Số lượng khách hàng dùng Internet Banking tăng từ 330 người (2013) lên 400 người (2014) và 545 người (2015), với doanh số năm 2015 đạt 459.403 triệu VNĐ. Dịch vụ Mobile Banking tăng trưởng từ 112 khách hàng (2013) lên 145 khách hàng (2014) và đạt 284 khách hàng (2015), doanh số giao dịch tăng từ 524 triệu VNĐ lên 1.032 triệu VNĐ.

Theo khảo sát thực tế của tác giả, khách hàng phản ánh những vướng mắc chính nào khi dùng dịch vụ NHĐT tại Maritimebank?
Khảo sát 37 phiếu hợp lệ chỉ ra rằng các điểm khiến khách hàng chưa hài lòng gồm: thủ tục tiếp cận dịch vụ còn rườm rà, một số biểu phí sử dụng còn cao, thái độ phục vụ của nhân viên chưa đáp ứng kỳ vọng và khách hàng vẫn còn e ngại về mức độ an toàn, bảo mật thông tin tài khoản.

Hạn mức giao dịch chuyển tiền qua Internet Banking và Mobile Banking của Maritimebank được quy định ra sao?
Trên Internet Banking, hạn mức chuyển khoản nội bộ tối đa là 5 tỷ VNĐ/ngày, chuyển liên ngân hàng tối đa 1 tỷ VNĐ/ngày, chuyển tiền nhanh 24/7 là 300 triệu VNĐ/ngày (100 triệu VNĐ/giao dịch). Trên Mobile Banking, hạn mức chuyển khoản thông thường tối đa là 90 triệu VNĐ/ngày (30 triệu VNĐ/giao dịch), chuyển nhanh 24/7 tối đa là 300 triệu VNĐ/ngày (100 triệu VNĐ/giao dịch).

Tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật nào để kiểm soát rủi ro nội bộ đối với hệ thống ngân hàng điện tử?
Tác giả đề xuất thiết lập cơ chế giám sát quản lý rủi ro, phân quyền sử dụng hệ thống chặt chẽ đến từng cá nhân, thành lập tổ kiểm tra hồ sơ quy trình định kỳ hàng quý. Đồng thời, Maritimebank phải bắt buộc thay đổi mật khẩu quản trị và truy cập định kỳ, quy định mật khẩu phải kết hợp đầy đủ chữ cái, chữ số, ký tự đặc biệt và tuyệt đối không được trùng lặp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về ngân hàng điện tử và phân tích thực trạng cung ứng các dịch vụ Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking tại Maritimebank giai đoạn 2013 - 2015. Thông qua việc phân tích kết quả kinh doanh, so sánh biểu phí và xử lý dữ liệu điều tra từ 37 khách hàng, tác giả đã chỉ rõ các thành tựu về hạ tầng Core Banking cũng như các rào cản về thủ tục, nhân sự và tâm lý người dùng. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất 7 nhóm giải pháp nội tại và các kiến nghị chính sách nhằm hỗ trợ Maritimebank hoàn thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường.