Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh đại dịch COVID-19 diễn biến phức tạp và tác động sâu sắc đến nền kinh tế toàn cầu cũng như Việt Nam. Tình hình dịch bệnh cùng sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hành vi của người tiêu dùng từ không gian ngoại tuyến sang môi trường trực tuyến. Báo cáo của tổ chức We Are Social và Hootsuite (tháng 01/2021) chỉ ra rằng Việt Nam có 68,72 triệu người sử dụng Internet và 72,00 triệu người dùng mạng xã hội (tăng 7 triệu tài khoản so với năm 2020). Người dùng trong độ tuổi 16–64 tại Việt Nam dành trung bình 6 giờ 47 phút mỗi ngày để truy cập Internet, trong đó 2 giờ 21 phút dành cho các nền tảng truyền thông xã hội. Nền tảng Facebook ghi nhận 68 triệu tài khoản hoạt động tại Việt Nam, trở thành một kênh truyền thông trực tuyến trọng yếu để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu.

Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ và đào tạo Digital Marketing. Nhận thức được tiềm năng của mạng xã hội, công ty đã lựa chọn Facebook làm kênh triển khai các hoạt động Marketing Online. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị cùng ngành trên nền tảng này đòi hỏi doanh nghiệp phải đánh giá thực trạng và tối ưu hóa hoạt động truyền thông. Do đó, đề tài "Hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook tại công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn & Đào Tạo OABI" được tác giả lựa chọn để nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu thực trạng hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm cải thiện hoạt động Marketing Online trên nền tảng này cho Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook.
    • Nhiệm vụ 2: Phân tích thực trạng hoạt động Marketing Online mà Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI đã và đang thực hiện trên mạng xã hội Facebook.
    • Nhiệm vụ 3: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI.
  • Đối tượng khảo sát: Người dùng Facebook đã từng bấm thích (like) Fanpage "Marketing Online – OABIgroup.com" của công ty.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát, phân tích các hoạt động Marketing Online trên Facebook và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả vận hành kênh truyền thông này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khung lý thuyết nền tảng về Marketing tổng quát từ các nghiên cứu kinh điển:

  • Khái niệm Marketing theo E. J. McCarthy (1975), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007), Stone và cộng sự (2007), Philip Kotler và Gary Armstrong (2012).
  • Phân biệt bản chất giữa Marketing truyền thống (tập trung vào khâu lưu thông, bán hàng có sẵn) và Marketing hiện đại (lấy thị trường và nhu cầu khách hàng làm trung tâm).
  • Khái niệm Marketing Online theo Stoke (2009), Philip Kotler và Gary Armstrong (2012), làm rõ sự khác biệt giữa Marketing Online và Digital Marketing dựa trên quan điểm của Dave Chaffey, Jared Reitzin và định nghĩa trang thông tin điện tử theo Điều 3 Nghị định 72/2013/NĐ-CP.
  • Hệ thống công cụ Marketing Online chủ yếu: Website, Tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing), Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing), Quảng cáo hiển thị (Display Advertising), Trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột (Pay-Per-Click - PPC), Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Search Engine Optimization - SEO), và Tiếp thị nội dung (Content Marketing).
  • Lý thuyết Facebook Marketing theo Trung Đức (2014) và MediaZ, Thành Bobber (2021), bao gồm 4 trụ cột nghiệp vụ: (1) Quản trị và xây dựng Fanpage; (2) Sáng tạo và quản lý nội dung (Content); (3) Quảng cáo Facebook Ads (các cấp độ Campaign, Ad Set, Ad; các định dạng Boost Post, DPA, Collection Ads, Messenger Ads); (4) Tương tác, chăm sóc khách hàng và ứng dụng công nghệ Chatbot tự động hóa.
Tiêu chí Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng mạng lưới Internet Sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Không bị giới hạn vị trí địa lý Giới hạn theo khu vực địa lý nhất định
Thời gian Linh hoạt 24/7, cập nhật nhanh chóng Cố định theo khung giờ phát sóng/phát hành
Chi phí Kiểm soát linh hoạt theo ngân sách nhỏ/lớn Chi phí cao, ngân sách lớn ấn định một lần
Đối tượng Nhắm chọn nhóm đối tượng mục tiêu cụ thể Phủ rộng, khó chọn lọc nhóm đối tượng hẹp
Đo lường Đo lường chính xác qua công cụ phân tích số Khó đo lường mức độ hiệu quả chuẩn xác
Phản hồi Tiếp nhận và phản hồi tức thì hai chiều Mất nhiều thời gian để nhận thông tin phản hồi
Lưu trữ Lưu trữ dữ liệu số hóa nhanh chóng, thuận tiện Khó lưu trữ và xử lý dữ liệu khách hàng

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Nghiên cứu tài liệu tại bàn từ giáo trình, báo cáo ngành của We Are Social, Hootsuite, NapoleonCat, tài liệu lưu trữ nội bộ tại các phòng Kế toán, Kinh doanh, Marketing của Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI (2019–2021) và số liệu trích xuất từ công cụ quản trị Facebook Business Suite.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi kết hợp trực tiếp và trực tuyến qua Google Form (phân phối qua Email, Facebook, Zalo).
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977) đối với tổng thể không xác định: $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}10$ (10%), xác suất lựa chọn an toàn $p = 0{,}5$, kích thước mẫu tối thiểu được tính toán là: $$n = \frac{(1{,}96)^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{(0{,}10)^2} = 96{,}04$$ Tác giả tiến hành phát 110 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên đối với những người đã thích Fanpage "Marketing Online – OABIgroup.com". Kết quả thu về và làm sạch đạt 100 bảng hỏi hợp lệ ($n = 100$).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê IBM SPSS 22 để tiến hành thống kê mô tả, tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận từ các định nghĩa tổng quát về Marketing, Marketing hiện đại, Digital Marketing đến Marketing Online. Tác giả phân tích chi tiết 7 công cụ tiếp thị trực tuyến chủ đạo và làm rõ vai trò của mạng xã hội theo quy định tại Nghị định 72/2013/NĐ-CP. Đi sâu vào nền tảng Facebook, chương này làm rõ cơ chế vận hành của Fanpage, cấu trúc quản trị chiến dịch Facebook Ads, quy trình sản xuất nội dung đa định dạng và lợi ích của Chatbot trong việc tự động hóa phản hồi.

Về mặt thực tiễn, chương này tổng hợp các số liệu vĩ mô:

  • Trên phạm vi toàn cầu: Tính đến tháng 10/2021, thế giới có 4,88 tỷ người dùng Internet (61,8% dân số) và 4,55 tỷ người dùng mạng xã hội. Facebook đạt 2,8 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng (MAU), 1,84 tỷ người dùng hoạt động hàng ngày (DAU); 1,3 tỷ người dùng Messenger với 10 tỷ tin nhắn gửi đi mỗi tháng. Tỷ lệ tương tác bài viết dạng video cao hơn 600% so với văn bản và hình ảnh. 93% nhà quảng cáo mạng xã hội sử dụng Facebook Ads; chi phí trung bình cho mỗi lượt nhấp (CPC) toàn cầu ghi nhận ở mức 1,72 USD.
  • Tại thị trường Việt Nam: Hơn 80 triệu người dùng Facebook (chiếm hơn 80% dân số theo thống kê tháng 10/2021 của NapoleonCat), trong đó nữ giới chiếm 50,8% và nam giới chiếm 49,2%. Nhóm tuổi 25–34 chiếm tỷ trọng cao nhất với 31,4%, tiếp theo là nhóm 18–24 tuổi với 25,3%. Tỷ lệ người dùng truy cập Facebook bằng thiết bị di động chiếm ưu thế tuyệt đối với 98,8%, trong khi máy tính chỉ chiếm 1,2%.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook tại Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI (lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, cơ cấu tổ chức quản lý và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021). Tác giả phân tích đối tượng mục tiêu và các mục tiêu cụ thể mà công ty đặt ra khi vận hành Fanpage "Marketing Online – OABIgroup.com".

Dữ liệu thứ cấp từ Facebook Business Suite được phân tích trên 4 khía cạnh:

  1. Quản trị Fanpage: Thống kê các chỉ số tăng trưởng lượt thích trang, lượt theo dõi, lượng tiếp cận tự nhiên (organic reach) và biểu đồ thời gian người dùng trực tuyến trong ngày.
  2. Xây dựng Content: Phân loại và đánh giá các nhóm bài đăng chính trên trang, gồm: thông tin 6 khóa học Digital Marketing, bài giới thiệu gói dịch vụ doanh nghiệp, bài truyền thông nhân dịp lễ tết và tuyến bài viết chia sẻ kiến thức chuyên môn.
  3. Triển khai Facebook Ads: Thực trạng thiết lập đối tượng mục tiêu, ngân sách, hình thức quảng cáo bài viết (Boost Post) và mức độ tiếp cận khách hàng tiềm năng.
  4. Tương tác và chăm sóc khách hàng: Phân tích giao diện thiết lập kịch bản tự động của Chatbot và quy trình nhân sự trực tiếp phản hồi bình luận, tin nhắn của khách hàng.

Đồng thời, chương 2 công bố kết quả xử lý dữ liệu sơ cấp từ 100 người dùng Facebook qua phần mềm SPSS 22:

  • Cơ cấu mẫu nghiên cứu về độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và kênh tiếp cận biết đến OABI.
  • Đặc điểm hành vi: Tần suất ghé thăm Fanpage, các khung giờ truy cập phổ biến, các hành động thực hiện khi vào trang (đọc bài viết, xem video, nhắn tin hỏi khóa học/dịch vụ).
  • Đánh giá của người dùng về chất lượng nội dung bài viết, hình ảnh/video, tần suất xuất bản, mức độ hấp dẫn của bài quảng cáo, tốc độ phản hồi và thái độ chăm sóc khách hàng qua Fanpage.

Chương 3: Định hướng và giải pháp cho hoạt động Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) đối với hoạt động Facebook Marketing của OABI, tác giả đề xuất 4 nhóm chiến lược giải pháp:

  1. Chiến lược xây dựng Content trên Fanpage: Thiết lập quy trình kế hoạch nội dung chi tiết (điển hình là kế hoạch mẫu tháng 01/2022); đa dạng hóa hình thức truyền tải (tăng tỷ lệ video ngắn, infographic); điều chỉnh tỷ lệ nội dung theo hướng giảm bài viết bán hàng trực diện và tăng bài viết cung cấp giá trị chuyên môn hữu ích.
  2. Chiến lược hoạt động Facebook Ads: Tối ưu hóa nhắm chọn đối tượng mục tiêu theo hành vi và sở thích học tập/kinh doanh; phân bổ ngân sách thử nghiệm A/B Testing; kết hợp các định dạng quảng cáo tin nhắn (Click-to-Messenger), quảng cáo động (DPA) và quảng cáo bộ sưu tập (Collection Ads).
  3. Chiến lược tương tác và chăm sóc khách hàng: Chuẩn hóa và mở rộng kịch bản hội thoại tự động của Chatbot nhằm hỗ trợ phản hồi 24/7; rút ngắn thời gian xử lý phản hồi bình luận; đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho đội ngũ trực page.
  4. Chiến lược phát triển kênh Fanpage "Marketing Online – OABIgroup.com": Hoàn thiện các trường thông tin nhận diện thương hiệu (URL, thông tin liên hệ, mô tả dịch vụ); liên kết đồng bộ Fanpage với Website chính thức và các kênh truyền thông số khác của công ty.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn diện các luận cứ khoa học về Marketing Online, làm rõ các công cụ tiếp thị trực tuyến và các phương thức triển khai Facebook Marketing trong doanh nghiệp dịch vụ đào tạo.
  • Thu thập và phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI qua hai nguồn độc lập: dữ liệu đo lường kỹ thuật số từ Facebook Business Suite và dữ liệu khảo sát ý kiến khách hàng ($n = 100$) được xử lý qua SPSS 22.
  • Làm rõ hành vi của đối tượng khách hàng mục tiêu trên Fanpage OABI: nhận diện khung giờ truy cập trọng điểm, mức độ tương tác với các định dạng bài đăng và các điểm hạn chế trong tốc độ phản hồi tin nhắn cũng như chất lượng nội dung quảng cáo.
  • Xây dựng ma trận SWOT phản ánh năng lực cạnh tranh của OABI trên không gian mạng xã hội Facebook.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI: Triển khai đồng bộ 4 nhóm giải pháp về sản xuất nội dung, tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo trả phí, nâng cấp hệ thống Chatbot chăm sóc khách hàng và chuẩn hóa nhận diện Fanpage.
  • Đối với Nhà nước và Chính quyền địa phương: Khuyến nghị hoàn thiện khung pháp lý về thương mại điện tử, tăng cường bảo mật dữ liệu số, và ban hành các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số, đào tạo kỹ năng tiếp thị trực tuyến cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp một mô hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa lý thuyết tiếp thị truyền thông xã hội với thực tiễn quản trị kênh Fanpage tại một doanh nghiệp cụ thể ở quy mô địa phương. Công trình làm rõ phương pháp kết hợp giữa chỉ số đo lường hệ thống (nền tảng quản lý của Meta) và điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng, đóng vai trò là tài liệu tham khảo thực tiễn cho việc tối ưu hóa kênh Facebook trong ngành đào tạo kỹ năng số.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với quy mô 100 quan sát hợp lệ, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng tiềm năng trên không gian mạng chưa thực sự tuyệt đối.
  • Bối cảnh thu thập dữ liệu: Do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 trong giai đoạn tháng 11–12/2021, việc tiếp cận đối tượng điều tra trực tiếp gặp khó khăn, phần lớn dữ liệu sơ cấp phải thu thập gián tiếp qua môi trường trực tuyến.
  • Phạm vi nền tảng: Nghiên cứu chỉ giới hạn trên nền tảng mạng xã hội Facebook, chưa bao quát các kênh truyền thông xã hội khác (như TikTok, YouTube, Instagram hay LinkedIn).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát bằng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên, kéo dài thời gian theo dõi dữ liệu kinh doanh và mở rộng phạm vi nghiên cứu sang mô hình tiếp thị tích hợp đa kênh (Omnichannel Marketing) trong giai đoạn bình thường mới.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng; phương pháp áp dụng công thức Cochran (1977) để tính cỡ mẫu; cách thiết kế bảng hỏi và xử lý dữ liệu thống kê mô tả qua phần mềm SPSS 22.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), các trung tâm đào tạo kỹ năng ngắn hạn: Tham khảo quy trình phân tích và đánh giá hoạt động Fanpage thông qua công cụ Facebook Business Suite; quy trình xây dựng kế hoạch nội dung hàng tháng; cách phân bổ các định dạng quảng cáo Facebook Ads và ứng dụng Chatbot tự động trong chăm sóc khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định kích thước mẫu khảo sát và kết quả mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức tính mẫu của Cochran (1977) cho tổng thể chưa xác định với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép 10% ($e = 0{,}10$) và xác suất $p = 0{,}5$, cho ra kích thước mẫu lý thuyết tối thiểu là 96,04. Trên thực tế, tác giả đã phát 110 bảng hỏi và thu về 100 mẫu hợp lệ ($n = 100$) để nhập liệu và xử lý trên phần mềm SPSS 22.

2. Khóa luận phân biệt sự khác nhau giữa Marketing Online và Digital Marketing dựa trên cơ sở nào?
Dựa trên các tài liệu chuyên ngành của Dave Chaffey và Jared Reitzin, khóa luận xác định Digital Marketing là khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả các hoạt động tiếp thị sử dụng thiết bị kỹ thuật số trên cả môi trường trực tuyến lẫn ngoại tuyến (như SMS, Digital OOH, truyền hình số). Trong khi đó, Marketing Online là một bộ phận trực thuộc Digital Marketing, bắt buộc phải có kết nối mạng Internet để truyền tải thông điệp.

3. Theo số liệu thống kê trong khóa luận, người dùng Facebook tại Việt Nam sử dụng thiết bị nào nhiều nhất?
Theo số liệu thống kê từ We Are Social và Hootsuite được trích dẫn trong Chương 1, có tới 98,8% người dùng tại Việt Nam truy cập Facebook thông qua thiết bị di động (điện thoại thông minh), trong khi tỷ lệ truy cập qua máy tính để bàn hoặc laptop chỉ chiếm 1,2%.

4. Bốn trụ cột hoạt động Marketing Online trên Facebook của Công ty OABI được phân tích gồm những nội dung gì?
Khóa luận phân tích 4 trụ cột nghiệp vụ gồm: (1) Hoạt động xây dựng và quản trị Fanpage; (2) Hoạt động sản xuất và đăng tải Content; (3) Hoạt động triển khai quảng cáo Facebook Ads; (4) Hoạt động tương tác, trao đổi và chăm sóc khách hàng qua Chatbot và phản hồi thủ công.

5. Căn cứ nào được tác giả sử dụng để đề xuất hệ thống giải pháp ở Chương 3?
Các giải pháp được xây dựng dựa trên định hướng phát triển thực tế của Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI, kết quả phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT), cùng với các phát hiện từ dữ liệu Facebook Business Suite và kết quả khảo sát 100 người dùng trên phần mềm SPSS 22.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Phương Anh đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Marketing Online trên nền tảng mạng xã hội Facebook và phân tích thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo OABI. Bằng việc kết hợp dữ liệu kỹ thuật số từ Facebook Business Suite với phân tích thống kê mô tả trên 100 bảng hỏi sơ cấp bằng phần mềm SPSS 22, tác giả đã làm rõ các ưu điểm cũng như hạn chế trong hoạt động quản trị nội dung, chạy quảng cáo và chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho hoạt động chuyển đổi số và tiếp thị trực tuyến của các doanh nghiệp đào tạo quy mô vừa và nhỏ.