Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại xuyên biên giới đóng vai trò trọng yếu đối với sự phát triển của các quốc gia. Mặc dù mục tiêu chung của nhiều nền kinh tế là gia tăng xuất siêu và kiểm soát nhập siêu, nhập khẩu vẫn là hoạt động tất yếu nhằm cung ứng nguồn nguyên liệu, máy móc thiết bị và các mặt hàng mà sản xuất nội địa chưa đáp ứng được. Ở cấp độ vi mô, đối với các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ giao nhận logistics, hoạt động nhập khẩu trực tiếp và dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu giúp đa dạng hóa nguồn hàng kinh doanh và tối ưu hóa chuỗi cung ứng cho các đơn vị ủy thác.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Thương mại Quốc tế của tác giả Đỗ Thị Quỳnh Như (Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn, 2018) tập trung nghiên cứu đề tài: "Thực trạng hoạt động nhập khẩu hàng hóa của Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Đại Trường Phong". Đề tài xuất phát từ quá trình thực tập, khảo sát và tiếp cận thực tế nghiệp vụ logistics tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Tìm hiểu, phân tích chi tiết về quy trình nghiệp vụ giao nhận và thông quan hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Đại Trường Phong.
  2. Đánh giá những kết quả đạt được, nhận diện các tồn tại, nguyên nhân trong các khâu nghiệp vụ; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và thúc đẩy hoạt động nhập khẩu của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận và thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Đại Trường Phong.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Đại Trường Phong, tập trung vào địa bàn TP. Hồ Chí Minh và các cửa khẩu cảng biển khu vực phụ cận (Cảng Cát Lái, Tân Cảng, VICT, các ICD và Khu công nghiệp Sóng Thần 1).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 12/03/2018 đến ngày 10/06/2018; các số liệu thống kê hoạt động kinh doanh, sản lượng và hợp đồng được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và khung pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa chuẩn mực của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) về dịch vụ giao nhận vận tải (Freight Forwarding), xác định rõ vị trí pháp lý, phạm vi dịch vụ, quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của người giao nhận (freight forwarder) đối với khách hàng ủy thác, người chuyên chở, cơ quan hải quan và các bên thứ ba. Nghiên cứu phân loại chi tiết các hình thức nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu tái xuất) cùng đặc điểm kỹ thuật của các phương thức vận chuyển đường biển, đường bộ, đường sắt và hàng không.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tập quán thương mại quốc tế được tác giả viện dẫn làm căn cứ thực hiện thủ tục nhập khẩu bao gồm:

  • Luật Hải quan số 54/2014/QH13;
  • Nghị định số 08/2015/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan;
  • Thông tư số 38/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan và quản lý thuế xuất nhập khẩu;
  • Luật Thương mại số 36/2005/QH11; Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11;
  • Luật Thuế Xuất khẩu, Thuế Nhập khẩu số 45/2005/QH11; Luật Quản lý thuế số 78/2006/QH11 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 21/2012/QH13 và Luật số 71/2014/QH13);
  • Luật Thuế Giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 31/2013/QH13);
  • Các văn bản hướng dẫn: Nghị định số 187/2013/NĐ-CP, Nghị định số 185/2013/NĐ-CP, Nghị định số 72/2006/NĐ-CP, Nghị định số 12/2015/NĐ-CP, Nghị định số 87/2010/NĐ-CP, Nghị định số 209/2013/NĐ-CP, Thông tư số 13/2015/TT-BTC, Quyết định số 50/2006/QĐ-TTg; các công văn hướng dẫn nghiệp vụ của Tổng cục Hải quan (Công văn số 1962/TCHQ-GSQL, Công văn số 1893/TCHQ-QLRR, Công văn số 1612/VPCP-KTTH);
  • Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) và Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600).

Khung phân tích và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng khung phân tích tổng hợp các yếu tố tác động đến quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển: môi trường pháp lý (Luật Thương mại), điều kiện thời tiết, tiềm lực tài chính (nguồn vốn công ty), diễn biến thị trường xuất nhập khẩu nội địa, năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự, chính sách khách hàng, chế độ nhân viên và cơ chế quản lý nội bộ.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và khảo sát thực nghiệm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp các bước thao tác nghiệp vụ giao nhận, tiếp cận hiện trường cảng biển; điều tra và phỏng vấn trực tiếp nhân viên các phòng ban (Phòng Kinh doanh, Tổ Chứng từ, Tổ Giao nhận).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, dữ liệu hợp đồng dịch vụ từ Phòng Kinh doanh của Công ty Đại Trường Phong.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng, đối chiếu quy trình lý thuyết với thực tế và áp dụng ma trận SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Giới thiệu chung

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thương mại; xác lập mục tiêu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát thực tế tại Công ty Đại Trường Phong trong khoảng thời gian từ tháng 03/2018 đến tháng 06/2018 và công bố kết cấu gồm 6 phần của khóa luận.

Phần 2: Cơ sở lý luận

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu:

  • Định nghĩa, đặc trưng và mối quan hệ pháp lý giữa người giao nhận với khách hàng, hãng tàu, cơ quan hải quan, cảng biển và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan.
  • Quy trình tổng quát về giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển đối với hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL).
  • Chức năng pháp lý của hệ thống chứng từ ngoại thương và vận tải: Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Thông báo sẵn sàng (Notice of Readiness - NOR), Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC), Giấy chứng nhận hàng thiếu (Shortage Bond - SB), Giấy chứng nhận hàng hư hỏng (Cargo Outturn Report - COR), Thư dự kháng (Letter of Reservation - LOR), Biên bản đổ vỡ mất mát, Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O) và Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L).

Phần 3: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết cách tiếp cận nghiên cứu thông qua phương pháp chuyển giao tri thức từ chuyên gia thực tế, phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu, phương pháp điều tra quan sát và khung phân tích các yếu tố tác động nội bộ/ngoại cảnh đến hoạt động giao nhận của công ty.

Phần 4: Thực trạng hoạt động nhập khẩu hàng hóa của Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Đại Trường Phong

Chương này phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh và các khâu nghiệp vụ tại doanh nghiệp:

1. Hoạt động tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng dịch vụ: Nhân viên kinh doanh (Sales) chủ động tìm kiếm thông tin doanh nghiệp xuất nhập khẩu qua mạng, chào giá qua điện thoại và gửi email báo giá. Tác giả tổng hợp bảng giá dịch vụ thực tế áp dụng cho tuyến vận chuyển từ các cảng TP.HCM về Khu công nghiệp Sóng Thần 1:

Loại hình dịch vụ Container 20 feet (VNĐ) Container 40 feet (VNĐ)
Phí dịch vụ Hải quan 1.400.000 1.700.000
Kéo container từ Cảng Cát Lái, ICD 1, 2, 3 2.600.000 3.000.000
Kéo container từ Cảng Tân Cảng 2.700.000 3.100.000
Kéo container từ Cảng VICT 2.800.000 3.200.000

Đối với hàng lẻ (LCL), phí dịch vụ hải quan được tính theo bậc thể tích: dưới 1 CBM là 1.000.000 VNĐ; 1–3 CBM là 1.100.000 VNĐ; 3–5 CBM là 1.250.000 VNĐ; 5–10 CBM là 1.400.000 VNĐ; trên 10 CBM tính 1.400.000 VNĐ cộng thêm 80.000 VNĐ cho mỗi CBM tăng thêm. Cước vận chuyển đường bộ hàng lẻ bằng xe tải (tải trọng 1 tấn, 2 tấn, 2,5 tấn, 5 tấn) dao động từ 650.000 VNĐ đến 1.900.000 VNĐ tùy cự ly cảng xuất phát.

Các loại phụ phí hãng tàu liên quan được hạch toán cụ thể:

  • Hàng nguyên container (FCL): Phí xếp dỡ tại cảng (THC) là 78–82 USD/cont 20' và 125 USD/cont 40'; Phụ phí mất cân đối container (CIC) là 30 USD/cont 20' và 30–60 USD/cont 40'; Phí D/O là 25 USD; Phí vệ sinh container là 4 USD/cont 20' và 8 USD/cont 40'.
  • Hàng lẻ (LCL): Phí trạm hàng lẻ (CFS) từ 14–15 USD/CBM; THC từ 2–3 USD/CBM; CIC từ 4–5 USD/CBM; Phí D/O từ 25–28 USD/CBM.

Kết quả công tác chào hàng và ký kết hợp đồng năm 2017 được thể hiện qua bảng thống kê sau:

Đối tượng khách hàng Số lượng chào hàng Tỷ lệ chào hàng (%) Số lượng hợp đồng ký kết Tỷ lệ ký kết (%)
Doanh nghiệp trong nước 1.211 100% 351 100%
- Doanh nghiệp quy mô lớn 102 8,4% 11 2,1%
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ 1.109 91,6% 340 96,9%
Doanh nghiệp nước ngoài 503 100% 77 100%
- Doanh nghiệp quy mô lớn 56 11,1% 4 5,2%
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ 447 88,9% 73 94,8%
Tổng cộng 1.714 — 428 —

2. Quy trình và nghiệp vụ giao nhận thực tế: Tác giả phân tích cụ thể 5 bước thực hiện:

  • Nhận, kiểm tra và chuẩn bị bộ chứng từ hàng nhập khẩu: Tiếp nhận Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại (C/I), Phiếu đóng gói (P/L), Vận đơn (B/L), Thông báo hàng đến (Arrival Notice), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và giấy phép chuyên ngành. Đổi lệnh giao hàng D/O tại hãng tàu (xử lý đối với vận đơn gốc, vận đơn Surrendered hoặc vận đơn theo lệnh To Order; đóng các khoản cược vỏ cont, phí THC, vệ sinh container). Hỗ trợ mở L/C tại ngân hàng khi khách hàng yêu cầu.
  • Lập tờ khai hải quan và khai báo từ xa: Xác định loại hình nhập khẩu (kinh doanh, gia công, phi mậu dịch), nhập dữ liệu trên phần mềm hải quan điện tử trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận đủ chứng từ, áp mã HS, tính thuế, gửi bản in thử cho khách hàng kiểm tra trước khi truyền tờ khai chính thức để nhận kết quả phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ).
  • Mở tờ khai hải quan tại Chi cục Hải quan cửa khẩu: Nộp bộ hồ sơ giấy, kiểm tra điều kiện nợ thuế của doanh nghiệp, thực hiện kiểm hóa thực tế hàng hóa (nếu rơi vào luồng Đỏ) và giám sát thanh lý tờ khai thông quan.
  • Nhận hàng tại cảng và giao hàng cho doanh nghiệp nhập khẩu: Bố trí phương tiện xe đầu kéo/xe tải, giao nhận với bộ phận điều độ bãi cảng, xếp dỡ hàng lên phương tiện và vận chuyển giao về kho của khách hàng.
  • Lập bộ chứng từ quyết toán: Tập hợp các chứng từ chi phí, hóa đơn nâng hạ bãi, phiếu thu cước để lập bảng kê yêu cầu khách hàng thanh toán phí dịch vụ.

3. Đánh giá tồn tại và nguyên nhân: Tác giả chỉ rõ các điểm nghẽn: tỷ lệ chuyển đổi từ chào hàng sang ký kết hợp đồng còn thấp (24,97%); công ty thiếu bộ phận Nghiên cứu và Phát triển thị trường (R&D); thông tin chào hàng do nhân viên Sales tự tìm kiếm ngẫu nhiên; chưa có chiến lược tiếp cận bài bản; rào cản ngoại ngữ chuyên ngành khiến việc dịch thuật mô tả hàng hóa dễ sai sót, dẫn đến áp sai mã HS; phần mềm hải quan điện tử thay đổi thường xuyên gây lúng túng trong thao tác truyền dữ liệu.

Phần 5: Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Đại Trường Phong

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Về phía công ty: Thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường; xây dựng chính sách giá cước linh hoạt và chiết khấu ưu đãi; đào tạo nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học cho nhân viên chứng từ; hoàn thiện quy trình kiểm tra chéo tính nhất quán giữa B/L, Invoice và Packing List; ứng dụng các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ tra cứu mã HS; nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng.
  • Về phía cơ quan Hải quan: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, chuẩn hóa hệ thống công nghệ thông tin thông quan điện tử VNACCS/VCIS nhằm hạn chế lỗi đường truyền; công khai, minh bạch các văn bản hướng dẫn phân loại mã HS.
  • Về phía cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thương mại - hải quan, ổn định chính sách thuế và đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối các cụm cảng biển trọng điểm.

Phần 6: Tài liệu tham khảo

Liệt kê các sách giáo trình, văn bản pháp luật, tài liệu chuyên ngành logistics, ngoại thương và các nguồn dữ liệu điện tử phục vụ khóa luận.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng năng lực hoạt động của Công ty Đại Trường Phong trong mảng giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển qua các số liệu thống kê năm 2017:

  • Tổng số lượng khách hàng tiếp cận chào hàng đạt 1.714 lượt, ký kết thành công 428 hợp đồng dịch vụ (đạt tỷ lệ chuyển đổi chung 24,97%).
  • Cơ cấu khách hàng có sự chênh lệch lớn giữa thị trường nội địa và quốc tế: Doanh nghiệp trong nước chiếm 82,0% tổng số hợp đồng ký kết (351 hợp đồng), trong khi doanh nghiệp nước ngoài chỉ chiếm 18,0% (77 hợp đồng).
  • Phân khúc khách hàng mục tiêu của công ty tập trung gần như tuyệt đối vào nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), chiếm 96,9% tổng hợp đồng nội địa (340/351 hợp đồng) và 94,8% tổng hợp đồng có yếu tố nước ngoài (73/77 hợp đồng). Tỷ lệ ký kết với các doanh nghiệp quy mô lớn còn rất hạn chế (chiếm 2,1% ở nhóm nội địa và 5,2% ở nhóm quốc tế).

Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp khắc phục các điểm yếu trong từng khâu tác nghiệp cụ thể:

  1. Khâu phát triển thị trường: Khắc phục tình trạng tìm kiếm khách hàng tự phát bằng việc thiết lập quy trình tiếp cận khách hàng mục tiêu và bổ sung các chính sách hậu mãi, tư vấn miễn phí thủ tục hải quan đi kèm báo giá.
  2. Khâu xử lý chứng từ và khai báo hải quan: Quy chuẩn hóa quy trình rà soát tên hàng, số lượng trên vận đơn và hóa đơn nhằm loại bỏ triệt để tình trạng áp sai mã HS gây chậm trễ thông quan; tổ chức tập huấn cập nhật kịp thời các thay đổi trên phần mềm khai báo điện tử.
  3. Khâu hiện trường và thanh toán: Rút ngắn thời gian lấy lệnh D/O và cược container, chuẩn hóa biểu mẫu quyết toán phí dịch vụ nhằm đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ từ khách hàng ủy thác.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp bức tranh thực tế, minh bạch về nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại khu vực TP. Hồ Chí Minh. Khóa luận hệ thống hóa đầy đủ các bước xử lý chứng từ và thủ tục hải quan cho cả hai loại hình hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL), đồng thời chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa năng lực xử lý nghiệp vụ nội bộ với hiệu quả thông quan tại các cửa khẩu cảng biển thực tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phạm vi và nội dung văn bản khóa luận, nghiên cứu có một số giới hạn sau:

  • Giới hạn phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ khảo sát hoạt động giao nhận đối với hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển đóng trong container, chưa đi sâu phân tích các phương thức vận chuyển hàng không, đường bộ liên vận quốc tế hoặc hàng rời, hàng dự án siêu trường siêu trọng.
  • Giới hạn dữ liệu không gian và thời gian: Số liệu phân tích tập trung chủ yếu vào chu kỳ hoạt động năm 2017 tại một công ty duy nhất (Công ty TNHH Đại Trường Phong) với địa bàn giao nhận xoay quanh khu vực cảng TP. Hồ Chí Minh và KCN Sóng Thần 1, trong khung thời gian thực tập 3 tháng (từ tháng 03/2018 đến tháng 06/2018).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh mô hình hoạt động giao nhận của nhiều doanh nghiệp forwarder khác nhau trên cùng địa bàn; nghiên cứu quy trình giao nhận xuất nhập khẩu trọn gói đa phương thức và đánh giá tác động của việc số hóa toàn diện dịch vụ logistics trong bối cảnh hải quan số.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại Quốc tế, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại và Logistics: Dùng làm tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình lập bộ chứng từ, quy trình khai báo hải quan điện tử và các bước luân chuyển chứng từ giao nhận tại cảng biển.
  • Nhân viên tập sự, nhân viên chứng từ (Docs) và giao nhận hiện trường (Ops) tại các công ty Forwarder: Có thể tham khảo các bước xử lý đối với từng loại vận đơn (Original B/L, Surrendered B/L, To Order B/L), quy trình đóng phí, cược vỏ container và các biểu mẫu chứng từ giải quyết tổn thất hàng hóa (COR, ROROC, LOR, Shortage Bond).
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Kế thừa phương pháp phân tích quy trình giao nhận thực tế, cách thức thu thập và xử lý số liệu chi phí, hợp đồng tại doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận thành công của Công ty Đại Trường Phong trong năm 2017 là bao nhiêu? Trong năm 2017, công ty thực hiện chào hàng tới 1.714 khách hàng tiềm năng và ký kết thành công 428 hợp đồng dịch vụ giao nhận, đạt tỷ lệ chuyển đổi 24,97%. Trong đó, khách hàng doanh nghiệp trong nước chiếm 82,0% (351 hợp đồng) và doanh nghiệp nước ngoài chiếm 18,0% (77 hợp đồng).

2. Phí dịch vụ hải quan và cước kéo container 20 feet từ Cảng Cát Lái về KCN Sóng Thần 1 được công ty báo giá như thế nào? Theo biểu giá của công ty, đối với hàng hóa chất – nguyên liệu nguyên container 20 feet, phí dịch vụ hải quan là 1.400.000 VNĐ/cont và phí kéo xe container từ Cảng Cát Lái (hoặc ICD 1, 2, 3) về kho riêng tại KCN Sóng Thần 1 là 2.600.000 VNĐ/cont.

3. Để nhận lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu, nhân viên giao nhận cần xuất trình những giấy tờ gì đối với từng loại vận đơn?

  • Đối với vận đơn gốc (Original B/L): Nhân viên xuất trình bản gốc B/L có ký hậu hợp lệ kèm theo giấy giới thiệu của doanh nghiệp nhập khẩu.
  • Đối với vận đơn điện giao hàng (Surrendered B/L): Nhân viên chỉ cần xuất trình giấy giới thiệu và giấy báo hàng đến (Arrival Notice).
  • Đối với vận đơn theo lệnh (To Order B/L): Mặt sau của vận đơn phải có chữ ký ký hậu của người ra lệnh kèm giấy giới thiệu để nhận D/O.

4. Khi nhận hàng nhập khẩu tại cảng, nếu phát hiện hàng hóa bị hư hỏng hoặc thiếu hụt so với lược khai, nhân viên giao nhận cần lập những chứng từ pháp lý nào? Nhân viên giao nhận phối hợp với cảng, tàu và các bên liên quan lập các chứng từ gồm: Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC), Biên bản hàng hư hỏng (Cargo Outturn Report - COR), Thư dự kháng (Letter of Reservation - LOR đối với tổn thất không rõ rệt), Giấy chứng nhận hàng thiếu (Shortage Bond - SB) và Biên bản đổ vỡ mất mát có xác nhận của 4 bên (Hải quan, Bảo hiểm, Cảng, Doanh nghiệp).

5. Khách hàng mục tiêu của Công ty Đại Trường Phong trong năm 2017 thuộc phân khúc nào? Khách hàng của công ty chủ yếu là các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SMEs), chiếm 96,9% tổng số hợp đồng ký kết đối với khối doanh nghiệp trong nước (340/351 hợp đồng) và 94,8% đối với khối doanh nghiệp nước ngoài (73/77 hợp đồng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Quỳnh Như đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa đường biển tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Đại Trường Phong giai đoạn 2015 – 2017. Bằng phương pháp thống kê, khảo sát thực tế và phân tích ma trận SWOT, đề tài đã chỉ rõ những hạn chế nội tại trong công tác tiếp cận thị trường, xử lý chứng từ và khai báo hải quan điện tử của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ cấp độ doanh nghiệp đến cơ quan quản lý chuyên ngành, đem lại giá trị tham khảo thực tiễn cho hoạt động logistics và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.