Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông và công nghệ thông tin tại Việt Nam ghi nhận bước phát triển nhảy vọt với tỷ lệ người sử dụng Internet đạt 42,7% dân số, đưa Việt Nam vào danh sách 20 quốc gia có quy mô người dùng mạng lớn nhất toàn cầu và duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm trên 15%. Tại tỉnh Bắc Ninh, VNPT Bắc Ninh giữ vai trò là đơn vị viễn thông chủ đạo, ghi nhận tổng doanh thu sản xuất kinh doanh năm 2015 đạt 528,406 tỷ đồng, hoàn thành 108,41% kế hoạch và tăng trưởng 21% so với năm 2013. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng đối thủ như Viettel, FPT cùng sự phát triển bùng nổ của dịch vụ Internet di động 3G, thị phần thuê bao cố định của đơn vị đã giảm 14% trong năm 2015, đồng thời tốc độ phát triển thuê bao băng rộng có xu hướng chững lại.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng triển khai chiến lược Marketing - Mix đối với hai nhóm dịch vụ Internet băng rộng cố định nòng cốt là MegaVNN và FiberVNN trong giai đoạn 2013-2015. Trên cơ sở phân tích điểm mạnh, điểm yếu và các biến động của thị trường viễn thông trên địa bàn 8 huyện, thị xã, thành phố, công trình xác định các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing - Mix cho giai đoạn 2016-2020.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong việc tối ưu hóa năng suất lao động (đạt 795,4 triệu đồng/người/năm vào năm 2015), nâng cao hiệu suất khai thác hạ tầng mạng cáp gốc (vốn chỉ đạt 35% dung lượng thiết kế), từ đó giúp doanh nghiệp tái định vị thương hiệu, giữ vững thị phần số một và thúc đẩy phổ cập dịch vụ số trên toàn địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết Marketing dịch vụ mở rộng với mô hình Marketing - Mix 7P chuyên sâu cho ngành viễn thông, bao gồm bảy thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cước (Price), Kênh phân phối (Place), Xúc tiến thương mại (Promotion), Con người (People), Quy trình dịch vụ (Process) và Dịch vụ khách hàng (Customer Service). Mỗi thành tố được cụ thể hóa bằng các biến số đặc thù như danh mục gói cước, độ khả dụng của băng thông, chính sách chiết khấu thanh toán trước, năng lực đội ngũ tiếp xúc và tiêu chuẩn thời gian khắc phục sự cố mạng lưới.

Bên cạnh đó, đề tài kết hợp vận dụng Lý thuyết Chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle - PLC) qua bốn giai đoạn: Giới thiệu, Tăng trưởng, Trưởng thành và Suy giảm nhằm nhận diện chính xác vị thế của từng dòng sản phẩm. Trong đó, dịch vụ ADSL (MegaVNN) đang ở cuối chu kỳ trưởng thành chuyển dần sang suy thoái, còn dịch vụ cáp quang FTTH (FiberVNN) đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ. Ba khái niệm cốt lõi được chuẩn hóa trong nghiên cứu gồm: tính vô hình của dịch vụ viễn thông, sự đồng thời giữa quá trình cung cấp và tiêu dùng, cùng cơ chế định giá trọn gói kết hợp định giá theo lưu lượng sử dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo thống kê sản lượng giai đoạn 2013-2015 của VNPT Bắc Ninh, kết hợp các báo cáo kinh tế - xã hội định kỳ của Cục Thống kê tỉnh Bắc Ninh và quy hoạch phát triển viễn thông của Sở Thông tin và Truyền thông. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế trong năm 2015 với cỡ mẫu gồm các nhóm khách hàng cá nhân, hộ gia đình, đại lý Internet công cộng và khách hàng doanh nghiệp trên toàn tỉnh.

Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp phỏng vấn trực tiếp được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cao cho các phân khúc thu nhập và địa bàn cư trú khác nhau. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính toán số tuyệt đối, số tương đối, tốc độ tăng trưởng bình quân) để làm rõ thực trạng doanh thu, thị phần và năng suất lao động. Đồng thời, phương pháp phân tích so sánh đối chiếu với đối thủ cạnh tranh chính như Viettel, FPT và phương pháp ngoại suy xu hướng được sử dụng để dự báo nhu cầu lắp đặt cổng kết nối và phát triển thuê bao đến năm 2020. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu được thực hiện từ tháng 05/2015 đến tháng 05/2016.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cơ cấu doanh thu và số lượng thuê bao có sự tập trung cục bộ vào các gói cước cơ bản. Trong năm 2015, doanh thu dịch vụ MegaVNN đạt 112 tỷ đồng (chiếm 21,2% tổng doanh thu), trong đó gói MegaEasy chiếm tới 82,76% tổng số thuê bao và đóng góp 75,10% doanh thu toàn mạng ADSL. Đối với dịch vụ FiberVNN đạt doanh thu 67 tỷ đồng (chiếm 10,8% tổng doanh thu), gói cước mới F* với tốc độ 28Mbps đã tạo bước đột phá khi đóng góp 69,25% tổng doanh thu dịch vụ cáp quang toàn tỉnh.

Thứ hai, các chỉ tiêu chất lượng kỹ thuật mạng lưới duy trì ở mức vượt chuẩn nhưng thời gian xử lý còn biến động theo mùa vụ. Tỷ lệ thuê bao băng rộng hỏng bình quân duy trì ở mức 1,18%/tháng (thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn ngành cho phép là 3%). Thời gian khắc phục sự cố trung bình đạt 3,94 giờ, trong đó tỷ lệ sửa chữa dưới 2 giờ đạt 30% và dưới 8 giờ đạt 40%. Thời gian thiết lập dịch vụ mới bình quân đạt 1,1 ngày (đáp ứng mục tiêu chuẩn dưới 2 ngày). Nhờ đó, 66% khách hàng khảo sát đánh giá VNPT có chất lượng dịch vụ tốt nhất địa bàn, xếp trên Viettel (58%) và FPT (14%).

Thứ ba, nhu cầu tiêu dùng dịch vụ Internet tại khu vực nông thôn có tốc độ tăng trưởng vượt trội đạt 17%, cao hơn hẳn mức tăng chưa đầy 10% tại khu vực đô thị. Về mục đích sử dụng, 39,23% khách hàng truy cập để cập nhật tin tức, 23,46% phục vụ học tập, 22,02% dành cho giải trí trực tuyến và 4,51% phục vụ kinh doanh.

Thứ tư, nguồn lực tổ chức có quy mô lớn với 416 cán bộ công nhân viên (34 thạc sĩ, 190 đại học) và hệ thống hạ tầng 121 thiết bị L2 Switch đặt tại 46 trạm viễn thông. Tuy nhiên, hiệu suất sử dụng dung lượng mạng cáp gốc chỉ đạt 35% và mạng chuyển mạch đạt 50%, cho thấy sự lãng phí hạ tầng kỹ thuật đã đầu tư.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm tốc độ tăng trưởng thị phần bắt nguồn từ chiến lược định giá cước còn thiếu linh hoạt, chưa chủ động phản ứng trước các gói cước giá rẻ của Viettel và FPT. Hệ thống phân phối còn dựa dẫm quá nhiều vào 13 điểm giao dịch truyền thống, chưa kích hoạt mạnh mẽ mạng lưới đại lý ủy quyền và đội ngũ cộng tác viên bán hàng lưu động tại các khu dân cư mới. Ngoài ra, chính sách xúc tiến thương mại và khuyến mại chưa tạo được sự khác biệt vượt trội để giữ chân khách hàng cũ trước làn sóng chuyển dịch sang mạng cáp quang của đối thủ.

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy khi trình bày qua bảng cơ cấu doanh thu theo gói cước và biểu đồ biến động thuê bao rời mạng, sự suy giảm của dòng sản phẩm ADSL là xu thế tất yếu. Do đó, việc tái định vị danh mục sản phẩm và dịch chuyển khách hàng từ MegaVNN sang FiberVNN là yêu cầu sống còn nhằm nâng cao giá trị vòng đời khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành mạng viễn thông.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cấu trúc chiến lược sản phẩm (P1) bằng cách đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi thuê bao ADSL sang cáp quang FTTH, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng thuê bao FiberVNN chiếm trên 60% tổng khách hàng băng rộng vào năm 2020. Phát triển các gói combo tích hợp đa dịch vụ gồm Internet cáp quang, truyền hình tương tác MyTV và điện thoại cố định trên cùng một đường truyền cáp quang duy nhất. Chủ thể thực hiện là Trung tâm Kinh doanh phối hợp cùng Phòng Quản lý Mạng và Dịch vụ.

Thứ hai, đổi mới chính sách giá cước (P2) theo hướng linh hoạt và cá biệt hóa cho từng phân khúc khách hàng mục tiêu. Ban hành các gói cước chuyên biệt cho học sinh, sinh viên và giáo viên; áp dụng chính sách giảm giá từ 10% đến 20% đối với khách hàng thanh toán cước trước từ 6 đến 12 tháng. Mục tiêu nâng tỷ lệ khách hàng trả trước đạt trên 45% trong giai đoạn 2016-2018. Chủ thể chịu trách nhiệm là Phòng Kế hoạch và Phòng Kế toán Thống kê - Tài chính.

Thứ ba, mở rộng và chuyên nghiệp hóa hệ thống kênh phân phối (P3). Cải tạo diện mạo 13 điểm giao dịch hiện có theo bộ nhận diện thương hiệu chuẩn, đồng thời xây dựng mạng lưới cộng tác viên bán hàng lưu động phủ kín 100% xã, phường, khu công nghiệp trọng điểm nhằm tăng trưởng 25% sản lượng thuê bao phát triển mới qua kênh gián tiếp. Chủ thể triển khai là Trung tâm Kinh doanh VNPT Bắc Ninh.

Thứ tư, chuẩn hóa quy trình dịch vụ và phát triển yếu tố con người (P5, P6, P7). Tổ chức đào tạo kỹ năng bán hàng và văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm cho toàn bộ 416 người lao động; triển khai cơ chế một cửa liên thông từ tiếp nhận yêu cầu đến nghiệm thu lắp đặt; rút ngắn tỷ lệ khắc phục sự cố mạng dưới 2 giờ đạt trên 60% và nâng mức độ hài lòng của khách hàng lên 95% vào năm 2020. Chủ thể thực hiện là Ban Giám đốc và Phòng Tổ chức - Lao động.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý chiến lược tại các doanh nghiệp viễn thông (VNPT, Viettel, FPT, MobiFone) có thể sử dụng luận văn làm tài liệu thực chứng để hoạch định chính sách kinh doanh, tối ưu hóa danh mục sản phẩm và phân bổ ngân sách tiếp thị tại các thị trường cấp tỉnh.

Nhóm 2: Chuyên viên Marketing, quản trị sản phẩm và phát triển kinh doanh dịch vụ số, viễn thông có thể khai thác khung phân tích 7P, công thức định giá combo sản phẩm và phương pháp thiết kế kênh bán hàng lưu động để áp dụng trực tiếp vào các chiến dịch tiếp thị thực tế.

Nhóm 3: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển xem luận văn như một nghiên cứu điển hình về phương pháp luận kết hợp giữa lý thuyết Marketing dịch vụ và dữ liệu định lượng vi mô trong lĩnh vực công nghệ cao.

Nhóm 4: Các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Ninh có thể tham khảo các số liệu khảo sát về hạ tầng cáp quang, nhu cầu băng rộng của người dân và khoảng cách số giữa nông thôn - thành thị để xây dựng quy hoạch phát triển hạ tầng số địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ MegaVNN và FiberVNN của VNPT Bắc Ninh có điểm khác biệt căn bản nào về công nghệ và tốc độ? Dịch vụ MegaVNN sử dụng công nghệ ADSL trên đường dây cáp đồng bất đối xứng với tốc độ tải xuống tối đa đạt 8Mbps. Trong khi đó, FiberVNN sử dụng công nghệ cáp quang FTTH đối xứng, tốc độ đường truyền từ 28Mbps đến 80Mbps, không bị suy hao tín hiệu hay ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ.

Tại sao gói cước MegaEasy lại chiếm tỷ trọng doanh thu áp đảo trong giai đoạn 2013-2015? Gói cước MegaEasy có mức cước trọn gói 150.000 đồng/tháng, rất phù hợp với mức thu nhập trung bình của hộ gia đình. Tốc độ đường truyền ổn định đáp ứng trọn vẹn nhu cầu tin tức và giải trí cơ bản, giúp gói cước này chiếm 82,76% số lượng thuê bao và 75,10% doanh thu ADSL toàn mạng.

VNPT Bắc Ninh duy trì lợi thế cạnh tranh về chất lượng dịch vụ kỹ thuật như thế nào so với Viettel và FPT? Doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ thuê bao hỏng hàng tháng ở mức 1,18% (thấp hơn quy chuẩn 3%), duy trì thời gian khắc phục sự cố bình quân 3,94 giờ và thời gian lắp đặt mới chỉ 1,1 ngày, giúp 66% người dùng bình chọn VNPT là nhà mạng có chất lượng tốt nhất.

Vì sao luận văn kiến nghị chuyển dịch mạnh mẽ khách hàng từ cáp đồng ADSL sang cáp quang FTTH? Tốc độ tăng trưởng nhu cầu Internet tại nông thôn đạt 17%, đi kèm nhu cầu xem truyền hình độ nét cao và học tập trực tuyến tăng mạnh. Hạ tầng FTTH với 121 thiết bị L2 Switch sẵn có giúp cung cấp băng thông vượt trội, giảm chi phí bảo dưỡng cáp đồng và đón đầu xu hướng tiêu dùng số.

Doanh nghiệp cần giải pháp gì để khắc phục tình trạng hiệu suất sử dụng cáp gốc mới đạt 35%? VNPT Bắc Ninh cần mở rộng kênh bán hàng lưu động tại các cụm dân cư nông thôn, kết hợp chính sách đóng gói combo Internet cáp quang với dịch vụ truyền hình MyTV và camera giám sát để kích thích nhu cầu kết nối, nhanh chóng lấp đầy dung lượng mạng lưới đã đầu tư.

Kết luận

  • Công trình khẳng định vị thế dẫn đầu của VNPT Bắc Ninh trên thị trường viễn thông với tổng doanh thu năm 2015 đạt 528,406 tỷ đồng cùng mạng lưới hạ tầng quang rộng khắp 46 trạm.
  • Phân tích chi tiết thực trạng đóng góp của gói cước MegaEasy (chiếm 75,10% doanh thu ADSL) và gói cước F* (chiếm 69,25% doanh thu cáp quang FTTH) trong cơ cấu kinh doanh.
  • Nhận diện rõ hạn chế về hiệu suất khai thác cáp gốc (đạt 35%), sự suy giảm 14% thuê bao cố định và tính kém linh hoạt trong cơ chế giá so với các đối thủ cạnh tranh.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược theo mô hình 7P đồng bộ, tập trung vào dịch chuyển công nghệ, đa dạng hóa gói cước và đào tạo 416 nhân sự theo định hướng dịch vụ khách hàng.
  • Xác lập lộ trình hoàn thiện chiến lược Marketing - Mix giai đoạn 2016-2020 nhằm hiện đại hóa hạ tầng, giữ vững thị phần số một và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường viễn thông Bắc Ninh, thiết lập mô hình Marketing - Mix 7P ứng dụng sát thực tiễn cho doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn chuyển đổi công nghệ. Để duy trì đà tăng trưởng, VNPT Bắc Ninh cần khẩn trương số hóa quy trình bán hàng và chuẩn hóa dịch vụ khách hàng ngay trong giai đoạn tới. Quý độc giả, nhà quản lý và các chuyên viên nghiên cứu hãy tham khảo chi tiết toàn văn công trình để ứng dụng hiệu quả vào công tác quản trị và phát triển dịch vụ viễn thông.