Giới thiệu dự án

Thị trường viễn thông và Internet băng thông rộng tại Việt Nam đã trải qua giai đoạn tăng trưởng bùng nổ từ khi thương mại hóa năm 1997. Theo số liệu thống kê từ Bộ Thông tin và Truyền thông, tỷ lệ người sử dụng Internet tại Việt Nam đã vượt ngưỡng 53% dân số (gần 50 triệu thuê bao vào giai đoạn 2016–2018), cao hơn mức trung bình toàn cầu (46,64%), với định hướng quốc gia nâng độ phủ lên 80–90%. Trong bức tranh thị phần viễn thông toàn quốc, cấu trúc cạnh tranh định hình rõ nét với VNPT nắm giữ 54,60%, FPT Telecom chiếm 29,68%, Viettel Telecom đạt 11,43%, cùng các nhà mạng NetNam và CMC chiếm 1,54%.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, đặc biệt là địa bàn Thị xã Hương Thủy với quy mô dân số 101.353 người (chiếm xấp xỉ 10% dân số toàn tỉnh), quá trình đô thị hóa đạt 51,70% đặt ra bài toán phân hóa hạ tầng viễn thông sâu sắc. Trong khi khu vực trung tâm thị xã đạt mức bão hòa cao với sự cạnh tranh khốc liệt giữa ba nhà mạng lớn, thì gần 48,30% khu vực nông thôn ngoại vi vẫn đối mặt với khoảng trống hạ tầng mạng cố định băng thông rộng, chủ yếu phụ thuộc vào hạ tầng cáp đồng ADSL (Asymmetric Digital Subscriber Line) cũ hoặc sóng di động 3G/4G chập chờn với chi phí dung lượng cao.

                  THỊ PHẦN INTERNET BĂNG RỘNG TOÀN QUỐC

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) của FPT Telecom Chi nhánh Huế là tốc độ gia tăng thuê bao mới tại vùng lõi đô thị Hương Thủy bị chững lại, trong khi công tác mở rộng thị phần tại khu vực nông thôn còn manh mún, thiếu quy hoạch tập điểm quang (ODP - Optical Distribution Point) tối ưu, chi phí triển khai đầu cuối cao và chưa có gói cước tích hợp đa dịch vụ (Triple Play: Internet FTTH + Truyền hình tương tác IPTV + Dịch vụ OTT) phù hợp với mức thu nhập của hộ gia đình nông thôn.

Mục tiêu chiến lược của dự án nghiên cứu và triển khai:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mở rộng thị trường viễn thông theo mô hình Ma trận Ansoff (kết hợp phát triển theo chiều rộng và chiều sâu).
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực hạ tầng quang hóa và hành vi tiêu dùng của 145 khách hàng khảo sát tại Thị xã Hương Thủy thông qua phương pháp định lượng.
  3. Thiết kế kiến trúc mạng truy nhập quang thụ động GPON (Gigabit-capable Passive Optical Networks) chuẩn ITU-T G.984 kết hợp mô hình định giá động (Dynamic Pricing) và gói dịch vụ tích hợp.
  4. Xây dựng lộ trình phát triển thị trường giai đoạn 2019–2020 nhằm nâng thị phần của FPT tại Hương Thủy từ 24,50% lên trên 35,00%, giảm tỷ lệ rời mạng (Churn Rate) xuống dưới 1,20%/tháng.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 12 đơn vị hành chính cấp xã/phường thuộc Thị xã Hương Thủy (bao gồm các phường trọng điểm như Phú Bài, Thủy Châu, Thủy Phương và các xã nông thôn như Thủy Phù, Thủy Tân, Dương Hòa) với dữ liệu hoạt động giai đoạn 2016–2018 và định hướng mở rộng đến 2020.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại địa bàn Hương Thủy, ba nhà mạng cung cấp dịch vụ hạ tầng mạng cố định bao gồm VNPT, Viettel và FPT. Bảng so sánh kỹ thuật và thương mại giữa các giải pháp truyền dẫn hiện hữu:

Tiêu chí so sánh Cáp đồng ADSL 2+ Mạng di động 4G LTE Mạng cáp quang FTTH/GPON (FPT)
Băng thông tải xuống (Downlink) Tối đa 20 Mbps 30 – 80 Mbps (dao động) 100 Mbps – 1 Gbps (cố định)
Băng thông tải lên (Uplink) Tối đa 1 – 2 Mbps (bất đối xứng) 10 – 30 Mbps Đối xứng 1:1 với Downlink
Độ trễ truyền dẫn (Latency / Ping) Cao (35 – 60 ms) Phụ thuộc sóng (25 – 50 ms) Rất thấp (< 5 ms nội hạt)
Độ ổn định & Nhiễu môi trường Dễ suy hao, sét đánh lan truyền Nghẽn khi đông thuê bao/thời tiết Miễn nhiễm nhiễu điện từ (EMI)
Chi phí / Dung lượng (Cost/GB) Cố định, tốc độ thấp Rất cao nếu dùng lưu lượng lớn Rất rẻ, không giới hạn lưu lượng

Phân tích yêu cầu khách hàng theo khung phân loại MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Đường truyền Internet FTTH đối xứng tốc độ tối thiểu 30 Mbps, suy hao quang kiểm định $\le 25\text{ dB}$, thời gian xử lý sự cố đứt cáp $< 4$ giờ.
  • Should-have (Nên có): Tích hợp dịch vụ truyền hình HD IPTV chạy mượt trên cùng một kết nối PPPoE/VLAN, hỗ trợ Modem Wi-Fi băng tần kép 2.4/5.0 GHz.
  • Could-have (Có thể có): Ứng dụng di động tự quản lý cước và đổi mật khẩu Wi-Fi (Hi FPT), tính năng giám sát an toàn cho trẻ nhỏ.
  • Won't-have (Chưa cần thiết): Gói kênh thuê riêng IP tĩnh quốc tế đắt tiền dành cho hộ gia đình.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc mạng truy nhập viễn thông FTTH cho thị xã Hương Thủy được chuyển đổi hoàn toàn từ hạ tầng đồng sang mạng quang thụ động GPON (chuẩn ITU-T G.984.x) với tỷ lệ phân tách quang (Splitter Ratio) 1:32 và 1:64.

graph LR
    subgraph Core_Network["FPT Telecom Core Network (Huế NOC)"]
        BRAS["BRAS / BNG (PPPoE Server)"]
        IPTV_Headend["IPTV Streaming Platform"]
        OSS_BSS["Hệ thống OSS/BSS & Billing"]
    end

    subgraph Aggregation["Trạm OLT Hương Thủy (Central Office)"]
        SWL2["Optical Switch Layer 2"]
        OLT["GPON OLT (Huawei/ZTE 16-Port GPON Card)"]
    end

    subgraph ODN["Mạng phân phối quang (ODN)"]
        FDC["Tủ phối quang tập trung (FDC - 1:4 Splitter)"]
        ODP["Hộp phối quang thuê bao (ODP - 1:8 Splitter)"]
    end

    subgraph Customer_Premises["Hộ gia đình / Khách hàng"]
        ONT["GPON ONT Modem (Wi-Fi Dual Band)"]
        STB["FPT Play HD Box (IPTV)"]
        PC_Mobile["Thiết bị đầu cuối (PC, Phone, Camera)"]
    end

    BRAS --- SWL2
    IPTV_Headend --- SWL2
    OSS_BSS --- BRAS
    SWL2 --- OLT
    OLT -- "Cáp quang trục (Feeder Cable)" --> FDC
    FDC -- "Cáp phân phối (Distribution Cable)" --> ODP
    ODP -- "Cáp thuê bao (Drop Cable < 300m)" --> ONT
    ONT --- STB
    ONT --- PC_Mobile

Hệ thống quản lý thông tin khách hàng và giám sát chất lượng đường truyền (QoS) được đồng bộ dữ liệu thông qua cơ sở dữ liệu quan hệ và mô hình hóa trực tiếp:

-- Schema quản lý thuê bao và giám sát chất lượng quang FTTH FPT Hương Thủy
CREATE TABLE Subscribers (
    subscriber_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    address_area VARCHAR(100) NOT NULL, -- Phường Phú Bài, Xã Thủy Phù, etc.
    package_type VARCHAR(50) NOT NULL, -- Super30, Super80, Combo_Flexi
    optical_line_terminal_id VARCHAR(50) NOT NULL,
    odp_port_id VARCHAR(50) NOT NULL,
    optical_rx_power_dbm DECIMAL(4, 2) NOT NULL, -- Tiêu chuẩn: -8dBm đến -27dBm
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'ACTIVE' -- ACTIVE, SUSPENDED, TERMINATED
);

CREATE TABLE Service_Tickets (
    ticket_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    subscriber_id VARCHAR(20),
    issue_category VARCHAR(50), -- LOS, HIGH_LATENCY, BILLING
    reported_time TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    resolved_time TIMESTAMP NULL,
    sla_hours DECIMAL(4, 2),
    FOREIGN KEY (subscriber_id) REFERENCES Subscribers(subscriber_id)
);

Tiêu chuẩn bảo mật và hiệu năng:

  • Mã hóa dữ liệu đường truyền: Chuẩn AES-128 được kích hoạt ở tầng downstream GPON TC (Transmission Convergence).
  • Thời gian trễ nội hạt (Round Trip Time): $\le 3\text{ ms}$ từ ONT đến BRAS trung tâm.
  • Tỷ lệ mất gói (Packet Loss): $< 0.05%$ ở lưu lượng đỉnh (Peak Hours: 19:00 – 23:00).
  • Tiêu chuẩn công suất quang suy hao: Công suất thu (Rx Power) tại ONT đạt trong ngưỡng an toàn $-18\text{ dBm} \ge P_{rx} \ge -25\text{ dBm}$.

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa mô hình quản trị kinh doanh hiện đại và kỹ thuật phân tích dữ liệu viễn thông:

  • Xác định cỡ mẫu nghiên cứu định lượng: Căn cứ theo quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n = 5 \times k$). Với bảng hỏi gồm 29 biến quan sát đo lường các khía cạnh (chất lượng đường truyền, giá cước, dịch vụ hậu mãi, thương hiệu, kênh phân phối), cỡ mẫu tiêu chuẩn được tính toán:

$$n = 29 \times 5 = 145 \text{ quan sát}$$

Khảo sát được thực hiện ngẫu nhiên phân tầng trên địa bàn 12 phường/xã của Hương Thủy, kết hợp phỏng vấn sâu 10 chuyên gia quản lý mạng và khách hàng tổ chức.

  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0.70$) và phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis).
  • Quy trình triển khai thị trường: Vận hành theo mô hình Agile-Stage Gate gồm 4 giai đoạn nối tiếp: Khảo sát địa bàn $\rightarrow$ Thẩm định tài chính và CAPEX mở hộp ODP $\rightarrow$ Triển khai hạ tầng quang $\rightarrow$ Đẩy mạnh kinh doanh trực tiếp (Direct Sales - IBB).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phát triển thị trường và quang hóa mạng lưới viễn thông tại Hương Thủy được phân chia thành 4 pha thực thi với các mốc bàn giao cụ thể:

LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG INTERNET FPT HƯƠNG THỦY
[Q1/2018] Khảo sát địa bàn, phân tích 145 mẫu dữ liệu, đánh giá độ phủ ODP
[Q2-Q3/2018] Đầu tư hạ tầng GPON, kéo mới cáp trục Feeder, lắp đặt 65 hộp ODP
[Q4/2018] Tái cấu trúc đội ngũ bán hàng IBB, áp dụng chính sách giá nông thôn
[Q1-Q2/2019] Tối ưu hóa QoS, triển khai ứng dụng quản lý, đánh giá hiệu quả mở rộng

Để tối ưu hóa chính sách bán hàng và giảm thiểu tỷ lệ rời mạng của khách hàng tại các vùng nông thôn mới, thuật toán tính điểm phân khúc khách hàng và xác định rủi ro rời mạng (Churn Prediction Logic) được mô hình hóa bằng ngôn ngữ kỹ thuật:

import numpy as np
import pandas as pd

def evaluate_customer_segment(arpu_monthly, usage_months, rx_power_dbm, ticket_count_30d):
    """
    Tính toán chỉ số hài lòng và xác định chiến lược phát triển thị trường cho thuê bao FPT
    """
    # 1. Điểm kỹ thuật đường truyền quang (QoS Score)
    # Ngưỡng tối ưu: -18 đến -24 dBm. Dưới -27dBm là nguy cơ mất tín hiệu (LOS)
    if -24.0 <= rx_power_dbm <= -18.0:
        qos_score = 100
    elif -27.0 <= rx_power_dbm < -24.0:
        qos_score = 70
    else:
        qos_score = 30

    # 2. Điểm rủi ro rời mạng (Churn Risk Index)
    # Tần suất khiếu nại kỹ thuật trong 30 ngày qua
    ticket_penalty = min(ticket_count_30d * 25, 80)
    retention_score = max(0, qos_score - ticket_penalty)
    
    # 3. Phân khúc hành vi & Khuyến nghị chiến lược
    if arpu_monthly >= 250000 and retention_score >= 80:
        action = "UPGRADE_COMBO_VIP: Tặng 2 tháng FPT Play 4K, nâng băng thông"
    elif arpu_monthly < 200000 and retention_score >= 60:
        action = "CROSS_SELL_IPTV: Đề xuất gói Combo nông thôn +15.000đ/tháng"
    elif retention_score < 50:
        action = "CRITICAL_MAINTENANCE: Cử nhân viên kỹ thuật đo kiểm suy hao tuyến cáp"
    else:
        action = "MAINTAIN_STANDARD: Duy trì chăm sóc định kỳ qua App Hi FPT"
        
    return {
        "retention_score": retention_score,
        "recommended_action": action
    }

# Mẫu thử nghiệm với thuê bao tại Xã Thủy Phù
sample_sub = evaluate_customer_segment(
    arpu_monthly=185000, 
    usage_months=14, 
    rx_power_dbm=-22.5, 
    ticket_count_30d=0
)
# Output: retention_score: 100, Action: CROSS_SELL_IPTV

Testing và validation

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo bảng khảo sát 145 khách hàng tại Thị xã Hương Thủy:

  • Hệ số Cronbach's Alpha tổng thể đạt $0.842$ (vượt chuẩn $0.70$), chứng minh các câu hỏi khảo sát có sự tương quan cao và nhất quán nội tại.
  • Kiểm định KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) đạt $0.815$ ($> 0.50$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), khẳng định cấu trúc dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố EFA.

Kết quả đo kiểm kỹ thuật mạng quang (Physical Optical Testing) trên 65 hộp ODP mới triển khai:

  • Tỷ lệ cổng quang đạt chuẩn suy hao ($P_{rx} \ge -24\text{ dBm}$): $98.40%$.
  • Thời gian trung bình kích hoạt thuê bao mới (Mean Time to Install - MTTI): Giảm từ 36 giờ xuống còn 14,5 giờ làm việc.
  • Thời gian khắc phục sự cố (Mean Time to Repair - MTTR): Đạt trung bình 2,8 giờ (cam kết chuẩn SLA $< 4$ giờ).

Kết quả đạt được

So sánh hiệu quả hoạt động kinh doanh và phát triển mạng lưới của FPT Telecom tại Thị xã Hương Thủy trước và sau khi triển khai chiến lược:


Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng mô hình kinh doanh "Combo Viễn thông Nông thôn": Khác biệt với đối thủ VNPT và Viettel chỉ tập trung bán lẻ từng đường truyền mạng, FPT Huế tiên phong tích hợp luồng dịch vụ giải trí truyền hình tương tác IPTV chạy trên giao thức IP Multicast trực tiếp vào băng thông cố định, mang lại trải nghiệm xem truyền hình không trễ với mức giá chỉ nhỉnh hơn gói đơn lẻ 15.000 – 25.000 VNĐ/tháng.
  2. Tối ưu hóa thuật toán quy hoạch bán kính cáp thuê bao (Drop-cable Optimization): Thay vì kéo cáp vượt quá 400m từ ODP gây suy hao tín hiệu quang (Loss $> 3.5\text{ dB}$), hệ thống đã chuẩn hóa bán kính kéo dây tối đa 250m, áp dụng công nghệ hàn nối nhiệt (Fusion Splicing) thay thế cho nối cơ học (Fast Connector), giúp triệt tiêu hiện tượng chập chờn khi thời tiết mưa bão tại miền Trung.
  3. Cơ cấu tổ chức "Đặc nhiệm vùng" kết hợp nhân sự bản địa: Tận dụng 47,37% mức tăng trưởng nhân sự kỹ thuật trong giai đoạn 2016–2017 của chi nhánh để thành lập các nhóm lưu động bám sát địa bàn xã, biến kỹ thuật viên thành nhân viên tiếp thị trực tiếp ("Kỹ thuật làm kinh doanh").
  HIỆU QUẢ CỦA CÁC ĐỔI MỚI KỸ THUẬT & QUẢN TRỊ

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp phát triển thị trường được ứng dụng rộng rãi cho các nhóm đối tượng thực tế tại Hương Thủy:

  • Hộ gia đình nông thôn và ven đô: Tiếp cận Internet cáp quang tốc độ cao để con em học tập trực tuyến, tiếp cận thông tin kinh tế và giải trí qua FPT Play.
  • Khu công nghiệp Phú Bài và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp đường truyền băng thông đối xứng, hỗ trợ hội nghị truyền hình, sao lưu dữ liệu đám mây và lắp đặt hệ thống Camera an ninh IP chuẩn Full HD.
  • Mô hình Trường học và Trạm y tế xã: Số hóa thủ tục hành chính, đồng bộ hóa hồ sơ điện tử thông qua hạ tầng mạng cáp quang an toàn không bị ảnh hưởng bởi sét đánh.

Chiến lược tài chính và chỉ số hoàn vốn đầu tư (ROI Analysis):

  • Chi phí đầu tư hạ tầng bình quân cho 01 cổng ODP (gồm cáp trục, splitter, hộp phối): xấp xỉ 420.000 VNĐ/cổng.
  • Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV) tại Hương Thủy ước tính đạt 5.160.000 VNĐ (thời gian sử dụng trung bình 24 tháng với ARPU 215.000 VNĐ/tháng).
  • Thời gian thu hồi vốn đầu tư hạ tầng (Payback Period): Đạt từ 14 đến 18 tháng sau khi ký hợp đồng và kích hoạt dịch vụ.

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được kết quả ấn tượng, dự án ghi nhận một số hạn chế kỹ thuật và khách quan:

  • Đặc thù địa hình và thời tiết: Khu vực Hương Thủy chịu ảnh hưởng lớn từ mưa bão nhiệt đới hàng năm, gây nguy cơ đứt cáp treo do gãy đổ cây xanh trên các trục đường liên xã.
  • Nguồn vốn đầu tư CAPEX dài hạn: Chi nhánh phụ thuộc vào phân bổ ngân sách từ tổng công ty FPT Telecom, khiến tiến độ phủ kín toàn bộ 100% thôn/xóm vùng sâu (như xã Dương Hòa) chưa thể hoàn tất trong 1 năm tài chính.
  • Cạnh tranh giảm giá cước: Hiện tượng phá giá từ các đối thủ sử dụng hạ tầng cáp đồng chuyển đổi sang quang giá rẻ gây áp lực lên tỷ suất lợi nhuận gộp.

Hướng phát triển công nghệ giai đoạn 2021–2025:

  • Nâng cấp mạng truy nhập quang lên chuẩn XGS-PON (10 Gigabit Symmetrical PON), hỗ trợ tốc độ đối xứng 10 Gbps.
  • Ứng dụng công nghệ Wi-Fi 6 (802.11ax) và giải pháp Wi-Fi Mesh nhằm phủ sóng xuyên tường không góc chết cho các nhà vườn, nhà tầng nông thôn.
  • Triển khai thuật toán Machine Learning trên hệ thống NOC để tự động phát hiện suy hao quang bất thường và dự báo nguy cơ đứt cáp trước khi khách hàng gọi phản ánh.

Đối tượng hưởng lợi

                             MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hạ tầng GPON tại một cụm dân cư nông thôn là gì?

Cần có tuyến cáp quang trục (Feeder Cable) kết nối từ OLT trung tâm, suy hao toàn tuyến $< 28\text{ dB}$, tủ phối FDC và hộp ODP đặt trên cột điện lực/viễn thông đạt chuẩn an toàn, khoảng cách kéo cáp thuê bao từ ODP đến nhà dân không vượt quá 300 mét.

2. Giới hạn mở rộng (Scalability) của hệ thống quang GPON hiện tại là bao nhiêu?

Mỗi cổng GPON OLT hỗ trợ chia sẻ băng thông 2.488 Gbps Downlink / 1.244 Gbps Uplink cho tối đa 64 hoặc 128 ONT. Khi lưu lượng bão hòa, nhà mạng có thể nâng cấp card OLT lên chuẩn XGS-PON (10 Gbps) mà không cần thay thế hệ thống cáp quang ODN sẵn có.

3. Làm thế nào để giải quyết xung đột khi tích hợp luồng dữ liệu Internet và Truyền hình IPTV trên cùng một sợi quang?

Hệ thống sử dụng kỹ thuật phân chia mạng ảo VLAN (Virtual LAN) trên giao thức PPPoE: VLAN Internet (Data) hoạt động theo cơ chế Unicast riêng biệt, trong khi VLAN Truyền hình (IPTV) được định tuyến qua cơ chế IP Multicast (IGMP Snooping), đảm bảo khi xem truyền hình 4K không làm chiếm dụng băng thông truy cập mạng.

4. Chi phí bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật được tối ưu hóa như thế nào?

FPT áp dụng hệ thống đo kiểm quang tự động từ OLT. Khi suy hao vượt ngưỡng an toàn ($-25\text{ dBm}$), hệ thống tự sinh ticket kỹ thuật để nhân viên tuyến xã xử lý trước khi khách hàng gặp sự cố ngắt kết nối.

5. Khách hàng đăng ký gói cước mới tại Hương Thủy mất bao lâu để được nghiệm thu và hòa mạng?

Nhờ quy trình số hóa hợp đồng điện tử (e-Contract) và tối ưu vị trí hộp ODP bản địa hóa, thời gian từ lúc chuyên viên kinh doanh IBB lập hồ sơ đến khi nhân viên kỹ thuật kéo cáp, cài đặt ONT và bàn giao tại nhà khách hàng được rút ngắn chỉ còn từ 12 đến 24 giờ.


Kết luận

Đồ án "Phát triển thị trường cho dịch vụ Internet của FPT tại Thị xã Hương Thủy" đã giải quyết thành công bài toán chuyển đổi mô hình kinh doanh và mở rộng hạ tầng viễn thông từ khu vực thành thị sang các vùng nông thôn đang đô thị hóa. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận kinh tế (Ma trận Ansoff, 4P Marketing Mix, nghiên cứu định lượng mẫu $n=145$) với các tiêu chuẩn kỹ thuật viễn thông tiên tiến (mạng GPON ITU-T G.984, chuẩn hóa suy hao ODP, tích hợp đa dịch vụ Triple Play), đề tài đã chứng minh tính khả thi vượt trội với mức tăng trưởng thuê bao đạt 74,65% và giảm 62,90% tỷ lệ rời mạng.

Mô hình nghiên cứu và thực nghiệm này là tài liệu tham khảo giá trị cho các đơn vị viễn thông trong chiến lược quang hóa nông thôn, góp phần hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi số quốc gia và phổ cập Internet băng thông rộng đến từng hộ gia đình Việt Nam. Bạn đọc và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể tiếp tục mở rộng mô hình ứng dụng cho các giải pháp IoT nông nghiệp thông minh và hạ tầng mạng thế hệ mới XGS-PON/Wi-Fi 6 trong các giai đoạn tiếp theo.