Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào vấn đề mở rộng thị trường dịch vụ viễn thông tại khu vực cấp huyện/thị xã trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (4.0) đang thúc đẩy nhu cầu chuyển đổi số và trao đổi thông tin. Kể từ khi Internet được thương mại hóa tại Việt Nam vào năm 1995, tỷ lệ người sử dụng Internet liên tục gia tăng. Theo số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông được tác giả trích dẫn, Việt Nam có gần 50 triệu người sử dụng Internet (đạt tỷ lệ trên 53% dân số, vượt mức trung bình thế giới là 46,64%), với mục tiêu chiến lược nâng tỷ lệ này lên mức 80% - 90% dân số.
Trên bình diện toàn quốc, thị trường Internet băng thông rộng có sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông lớn. Cơ cấu thị phần được tác giả tổng hợp gồm:
- VNPT: Chiếm khoảng 54,60% thị phần cả nước.
- FPT Telecom: Chiếm khoảng 29,68% thị phần.
- Viettel Telecom: Chiếm khoảng 11,43% thị phần.
- CMC Telecom: Chiếm khoảng 1,54% thị phần.
- NetNam và các nhà mạng khác chiếm phần còn lại.
Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, sự cạnh tranh giữa ba nhà mạng chính (VNPT, Viettel, FPT) diễn ra quyết liệt. Đối với địa bàn Thị xã Hương Thủy, dân số ghi nhận đạt 101.353 người (chiếm khoảng 1/10 dân số toàn tỉnh Thừa Thiên Huế theo số liệu năm 2015). Với tỷ lệ đô thị hóa 51,7%, địa bàn thị xã có gần một nửa là khu vực nông thôn. Việc Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2010–2020 (ngày 04/06/2010) đã làm thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội địa phương, nâng cao thu nhập và gia tăng nhu cầu sử dụng Internet. Tuy nhiên, thị trường khu vực đô thị tại Huế đang dần bão hòa, trong khi việc phát triển hạ tầng và thuê bao tại các vùng nông thôn của Thị xã Hương Thủy vẫn còn manh mún, chưa triệt để, đồng thời phải chịu sự cạnh tranh từ các dịch vụ Internet di động (2G, 3G, 4G và định hướng 5G). Do đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra đối với FPT Chi nhánh Huế là phải có các giải pháp đồng bộ nhằm khai thác khoảng trống thị trường và gia tăng thị phần tại địa bàn này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu thực trạng phát triển dịch vụ Internet tại Thị xã Hương Thủy, đề xuất các giải pháp nhằm phát triển thị trường dịch vụ Internet của FPT Chi nhánh Huế trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển thị trường dịch vụ Internet của doanh nghiệp viễn thông.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động phát triển thị trường dịch vụ Internet của FPT Chi nhánh Huế tại Thị xã Hương Thủy.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm phát triển thị trường dịch vụ Internet của FPT Chi nhánh Huế tại Thị xã Hương Thủy đến năm 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động phát triển thị trường dịch vụ Internet của FPT Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Các xã, phường thuộc Thị xã Hương Thủy nơi FPT đã có hạ tầng hoặc đang tiến hành xây dựng hạ tầng kỹ thuật.
- Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích số liệu thứ cấp và dữ liệu khách hàng giai đoạn 2016–2018; các giải pháp đề xuất có định hướng ứng dụng đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành viễn thông, khung pháp lý hiện hành và lý thuyết marketing - quản trị kinh doanh:
-
Khung pháp lý và công nghệ viễn thông:
- Định nghĩa dịch vụ Internet căn cứ theo Khoản 2 Điều 3 Nghị định số 72/2013/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng (bao gồm dịch vụ truy nhập Internet và dịch vụ kết nối Internet).
- Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 21/01/2016 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phát triển viễn thông băng rộng đến năm 2020.
- Phân biệt đặc tính kỹ thuật giữa công nghệ cáp đồng ADSL (Asymmetric Digital Subscriber Line - đường thuê bao số không đối xứng, sử dụng bộ lọc splitters tách thoại và dữ liệu, tốc độ tải xuống tối đa 8 Mbps) và công nghệ cáp quang FTTH/xPON (Fiber To The Home - truyền dẫn quang đối xứng tải lên/tải xuống lên đến 10 Gbps, không bị suy hao bởi nhiễu điện từ, khoảng cách truyền lớn và an toàn trước sét lan truyền).
-
Lý thuyết phát triển thị trường và Marketing-Mix:
- Khái niệm thị trường và phát triển thị trường theo quan điểm của Philip Kotler (1995) và Nguyễn Minh Chiến (2005) dựa trên ma trận phối hợp sản phẩm (cũ/mới) và thị trường (cũ/mới).
- Phương thức phát triển thị trường theo chiều rộng (mở rộng phạm vi địa lý hành chính, thu hút nhóm khách hàng mới) và phát triển thị trường theo chiều sâu (thâm nhập sâu hơn vào thị trường hiện tại, phân đoạn thị trường mục tiêu, đa dạng hóa sản phẩm dựa trên quy luật dung ích).
- Khung chính sách Marketing-Mix trong dịch vụ viễn thông theo Trương Đình Chiến (2009): Chính sách sản phẩm, chính sách giá (định hướng theo chi phí doanh nghiệp hoặc theo quan hệ cung cầu thị trường), chính sách phân phối (kênh trực tiếp và gián tiếp), chính sách chiêu thị/xúc tiến bán hàng.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển thị trường: Chỉ tiêu định lượng (số lượng thuê bao phát triển mới, doanh thu dịch vụ, tỷ lệ thuê bao/hộ, số xã/thôn được phủ sóng) và chỉ tiêu định tính (mức độ nhận diện thương hiệu, sự hài lòng và mức độ tín nhiệm của khách hàng).
-
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ các báo cáo kết quả kinh doanh của FPT Chi nhánh Huế, số liệu thống kê của Sở Thông tin và Truyền thông Tỉnh Thừa Thiên Huế, Bộ Thông tin và Truyền thông, các ấn phẩm sách báo và website chuyên ngành.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu 10 khách hàng bằng câu hỏi mở và trao đổi với ban lãnh đạo doanh nghiệp) và nghiên cứu định lượng (khảo sát trực tiếp, qua điện thoại và internet bằng bảng câu hỏi).
- Quy mô mẫu khảo sát: Áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Hair và các cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến định lượng quan sát ($n = 5 \times k$). Với 29 biến quan sát, độ tin cậy 95% và sai số cho phép 5%, kích thước mẫu khảo sát chính thức được xác định là:
$$n = 29 \times 5 = 145 \text{ khách hàng}$$
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm Microsoft Office Excel để thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh đối chiếu số tuyệt đối/tương đối và tính toán hệ thống chỉ số.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển thị phần cho dịch vụ Internet của doanh nghiệp kinh doanh viễn thông
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về Internet, công nghệ ADSL, FTTH, khái niệm dịch vụ và thị trường. Chương này phân tích chi tiết nội dung phát triển thị trường theo chiều rộng (mở rộng địa bàn địa lý nông thôn, thu hút khách hàng chuyển đổi mạng) và phát triển theo chiều sâu (xâm nhập thị trường, phân đoạn khách hàng và đa dạng hóa gói cước).
Đồng thời, tác giả tổng hợp các bài học kinh nghiệm thực tiễn từ các doanh nghiệp viễn thông trong nước và quốc tế:
- Tập đoàn Krone (Đức/Mỹ): Thành lập năm 1928, tập trung chiến lược đổi mới công nghệ đón đầu, dành ngân sách lớn cho nghiên cứu phát triển (R&D), lựa chọn sản phẩm công nghệ mũi nhọn và tư duy cung cấp giải pháp trọn gói đồng bộ.
- Orange France Telecom (Pháp): Với hơn 49 triệu thuê bao Internet băng rộng cố định tại châu Âu, đúc kết 4 nguyên tắc: "Chính xác ngay từ lần đầu tiên" (First time right), "Chọn dịch vụ đúng" (Get your service right), "Định hướng khách hàng" (Customer Education) và "Thiết bị đầu cuối phù hợp" (Customized handsets).
- Tập đoàn AT&T (Hoa Kỳ): Khai thác mạng di động lớn với 71,4 triệu khách hàng, triển khai HSDPA thương mại từ năm 2005, tạo đột phá nhờ tích hợp các dịch vụ nội dung số băng rộng (video streaming HBO, MTV, ESPN, CNN; game trực tuyến; chia sẻ dữ liệu).
- VNPT Đà Nẵng: Quản lý hơn 1.900 thuê bao FTTH (chiếm gần 80% thị phần thành phố), đầu tư hạ tầng với 95.000m ống cống, 480 bể cáp, kéo mới 162 km cáp quang, 25 km cáp đồng, nâng cấp mạng chuyển mạch sang quang và ứng dụng công nghệ GPON.
- VNPT TP. Hồ Chí Minh: Áp dụng chiến lược "Phòng thủ - Giữ chân khách hàng ADSL" tại vùng chưa có hạ tầng quang (nâng băng thông giữ nguyên giá, trả trước gói Easy+/Family+) và chiến lược "Tấn công - Chiếm lĩnh thị trường" bằng FTTH (gói trả trước 12–18 tháng, tặng tháng cước đầu tiên, hợp tác HTV-TMS cung cấp gói tích hợp FiberVNN - truyền hình HTVC).
Từ đó, tác giả rút ra 6 bài học cốt lõi cho FPT Chi nhánh Huế: Đa dạng hóa dịch vụ; thiết lập mô hình kinh doanh trên nền FTTH; tích hợp thanh toán một hóa đơn; đẩy mạnh hạ tầng mạng lưới kỹ thuật; xây dựng văn hóa phục vụ hướng tới khách hàng; chuẩn hóa đội ngũ kỹ thuật và quy trình chăm sóc khách hàng.
Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ Internet của FPT Chi nhánh Huế tại Thị xã Hương Thủy
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (thành lập ngày 31/01/1997, quy mô trên 7.000 nhân viên, gần 200 văn phòng giao dịch tại 59 tỉnh thành). FPT Chi nhánh Huế chính thức hoạt động từ ngày 12/11/2009, hiện quản lý 4 văn phòng giao dịch:
- Phòng giao dịch FPT Nam Sông Hương: 46 Phạm Hồng Thái, Vĩnh Ninh, Huế.
- Phòng giao dịch FPT Bắc Sông Hương: 09 Nguyễn Trãi, Tây Lộc, Huế.
- Phòng giao dịch FPT Chi nhánh Phú Lộc: 133 Lý Thánh Tông, thị trấn Phú Lộc, Huế.
- Phòng giao dịch FPT Chi nhánh Quảng Điền: 29 Nguyễn Kim Thành, thị trấn Sịa, huyện Quảng Điền, Huế.
Về cơ cấu tổ chức, chi nhánh vận hành với các bộ phận: Phòng Kinh doanh (IBB) gồm bộ phận bán lẻ trực tiếp (SA) và 2 phòng thị trường; Bộ phận Kỹ thuật (gồm phòng bảo trì và phòng triển khai cáp); Phòng Chăm sóc khách hàng (CUS/CS); Phòng Hành chính – Tổng hợp.
Tình hình nhân sự FPT Chi nhánh Huế (2016–2018):
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2016 (Số lượng) |
Năm 2017 (Số lượng) |
Năm 2018 (Số lượng) |
So sánh 2017/2016 (+/- %) |
So sánh 2018/2017 (+/- %) |
| Tổng số lao động |
182 |
200 |
191 |
+9,89% |
-4,50% |
| 1. Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
| - Nam |
90 |
98 |
110 |
+8,89% |
+12,24% |
| - Nữ |
92 |
102 |
81 |
+10,87% |
-20,59% |
| 2. Theo trình độ: |
|
|
|
|
|
| - Sau đại học |
2 |
2 |
2 |
0,00% |
0,00% |
| - Đại học |
129 |
126 |
111 |
-2,33% |
-11,90% |
| - Cao đẳng |
30 |
37 |
44 |
+23,33% |
+18,92% |
| - Trung học phổ thông |
7 |
6 |
5 |
-14,29% |
-16,67% |
| 3. Theo phòng ban: |
|
|
|
|
|
| - Phòng Kinh doanh (IBB) |
89 |
87 |
60 |
-2,25% |
-31,03% |
| - Phòng Kỹ thuật |
57 |
84 |
84 |
+47,37% |
0,00% |
| - Hành chính - Tổng hợp |
27 |
20 |
27 |
-25,93% |
+35,00% |
| - Chăm sóc khách hàng (CUS/CS) |
9 |
9 |
9 |
0,00% |
0,00% |
Tình hình tài sản và nguồn vốn FPT Chi nhánh Huế (2016–2018):
(Đơn vị tính: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2017/2016 (+/- %) |
So sánh 2018/2017 (+/- %) |
| Tổng tài sản / Nguồn vốn |
55,199 |
46,720 |
45,358 |
-15,36% |
-2,91% |
| - Tài sản ngắn hạn |
25,320 |
16,508 |
21,110 |
-34,80% |
+27,88% |
| - Tài sản dài hạn |
29,879 |
29,326 |
23,266 |
-1,85% |
-20,66% |
| - Nợ phải trả (Nợ ngắn hạn) |
55,199 |
46,720 |
45,358 |
-15,36% |
-2,91% |
| - Nợ dài hạn |
0 |
0 |
0 |
0,00% |
0,00% |
| - Vốn chủ sở hữu |
0 |
0 |
0 |
0,00% |
0,00% |
Đánh giá thực trạng tại Thị xã Hương Thủy:
Dữ liệu khảo sát từ 145 khách hàng phản ánh các đặc điểm về nhân khẩu học, thu nhập, thời gian sử dụng dịch vụ và mục đích truy cập Internet. Khách hàng lựa chọn FPT chủ yếu nhờ các gói cước tích hợp (Combo Internet và truyền hình tương tác IPTV), chính sách ưu đãi cước tại địa bàn thị xã và tốc độ đường truyền FTTH ổn định. Tuy nhiên, công tác phát triển thị trường vẫn còn hạn chế: Hạ tầng cáp quang tại một số xã vùng ven chưa phủ kín, độ phủ kênh phân phối đại lý cấp cơ sở còn mỏng, và sự cạnh tranh giảm giá cước từ đối thủ VNPT, Viettel diễn ra quyết liệt.
Chương 3: Định hướng, giải pháp phát triển thị trường dịch vụ Internet của FPT Chi nhánh Huế tại Thị xã Hương Thủy
Chương 3 đề xuất định hướng mục tiêu phát triển hạ tầng và gia tăng thuê bao Internet băng rộng đến năm 2020. Tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp Marketing-Mix chuyên biệt cho địa bàn Thị xã Hương Thủy:
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm, dịch vụ:
- Nâng cấp băng thông và tính ổn định của đường truyền FTTH hiện hữu; kiểm soát suy hao tín hiệu cáp quang.
- Nghiên cứu thiết kế các gói cước Internet chuyên biệt cho khu vực nông thôn; đẩy mạnh gói combo Internet kết hợp Truyền hình tương tác IPTV độ nét cao chạy chung một đường truyền.
- Hoàn thiện công tác hỗ trợ và chăm sóc khách hàng:
- Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và xử lý sự cố qua tổng đài 19006600 và hotline chi nhánh 0948662112; rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại cước và sự cố kỹ thuật của phòng CUS/CS.
- Định kỳ kiểm tra chất lượng đường truyền tại nhà khách hàng.
- Hoàn thiện hoạt động Marketing và xúc tiến chiêu thị:
- Tăng cường tiếp thị trực tiếp tại địa bàn thôn/xã thông qua đội ngũ kinh doanh lưu động; kết hợp phát tờ rơi, treo băng rôn tại các điểm tập trung dân cư.
- Tổ chức các chương trình trải nghiệm dịch vụ Internet tốc độ cao tại địa phương; áp dụng chương trình tặng tháng cước cho khách hàng chuyển mạng hoặc trả trước 6–12 tháng.
- Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối:
- Kết hợp chặt chẽ giữa kênh trực tiếp (nhân viên kinh doanh IBB tiếp cận hộ gia đình) và mở rộng kênh gián tiếp qua các điểm ủy quyền, đại lý bán lẻ thiết bị viễn thông tại các xã thuộc Hương Thủy.
- Hoàn thiện quá trình cung cấp dịch vụ:
- Chuẩn hóa quy trình khảo sát hạ tầng, ký kết hợp đồng điện tử và rút ngắn thời gian triển khai lắp đặt thuê bao mới dưới 24–48 giờ.
- Nâng cao trình độ tay nghề, tác phong phục vụ và tính kỷ luật của đội ngũ kỹ thuật triển khai cáp.
- Hoàn thiện chính sách giá cước:
- Xây dựng biểu giá linh hoạt theo phân khúc thu nhập vùng nông thôn và vùng ven đô thị; áp dụng chính sách ưu đãi phí hòa mạng và trang bị miễn phí modem Wi-Fi cáp quang.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh hoạt động của doanh nghiệp và thị trường:
- Cơ cấu thị phần Internet cả nước: VNPT (54,60%), FPT Telecom (29,68%), Viettel (11,43%), CMC (1,54%).
- Thông tin quy mô đơn vị: FPT Chi nhánh Huế thành lập ngày 12/11/2009, quản lý 4 văn phòng giao dịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Biến động nhân sự: Giai đoạn 2016–2018 ghi nhận tổng số lao động thay đổi từ 182 người (2016) lên 200 người (2017) và điều chỉnh về 191 người (2018); trong đó lực lượng kỹ thuật tăng 47,37% (từ 57 lên 84 nhân sự) nhằm đáp ứng nhu cầu mở rộng mạng cáp quang.
- Số liệu tài chính: Tổng tài sản/nguồn vốn của chi nhánh giảm từ 55,199 tỷ đồng (2016) xuống 46,720 tỷ đồng (2017) và đạt 45,358 tỷ đồng (2018).
- Dữ liệu thực nghiệm: Khảo sát thành công mẫu $n = 145$ khách hàng tại Thị xã Hương Thủy từ khung 29 biến quan sát.
Đóng góp của khóa luận:
Khóa luận đã vận dụng khung lý thuyết marketing dịch vụ viễn thông vào việc giải quyết bài toán phát triển thị trường Internet tại một đơn vị hành chính cấp thị xã cụ thể. Đề tài kết hợp phân tích thứ cấp về tình hình tài chính, nhân sự nội bộ của FPT Chi nhánh Huế với dữ liệu khảo sát thực địa 145 khách hàng, từ đó đề xuất hệ thống 6 giải pháp Marketing-Mix bám sát đặc thù địa bàn Thị xã Hương Thủy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát thực nghiệm bị giới hạn tại địa bàn Thị xã Hương Thủy, chưa mở rộng so sánh tương quan với các địa bàn huyện khác trong tỉnh Thừa Thiên Huế (như Phú Lộc, Quảng Điền, Hương Trà).
- Dữ liệu thứ cấp và số liệu kinh doanh nội bộ của FPT Chi nhánh Huế được thu thập trong khung thời gian 2016–2018.
- Kỹ thuật xử lý số liệu khảo sát chủ yếu dừng lại ở mức thống kê mô tả và so sánh chỉ số qua Excel, chưa áp dụng các mô hình kiểm định định lượng phức tạp (như Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội).
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ các huyện, thị xã thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế nhằm đánh giá sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng viễn thông giữa các vùng kinh tế.
- Ứng dụng mô hình phân tích định lượng chuyên sâu (phân tích nhân tố khám phá EFA và mô hình phương trình cấu trúc SEM) để đo lường trọng số ảnh hưởng của các yếu tố Marketing-Mix đến mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet FTTH.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế: Cung cấp mẫu nghiên cứu thực tế về phương pháp tính toán quy mô mẫu theo công thức Hair et al. (1998) ($n = 5 \times k$) và cách thức thiết kế đề tài phát triển thị trường dịch vụ viễn thông.
- Người làm đề tài tương tự về viễn thông: Cung cấp khung lý thuyết chi tiết về phân biệt kỹ thuật ADSL - FTTH/xPON, hệ thống văn bản pháp lý (Nghị định 72/2013/NĐ-CP, Quyết định 149/QĐ-TTg) và bảng tổng hợp kinh nghiệm phát triển thuê bao từ các tập đoàn viễn thông lớn (Krone, Orange, AT&T, VNPT).
- Cán bộ quản lý kinh doanh tại các chi nhánh viễn thông cấp tỉnh/huyện: Tham khảo mô hình phân tích cơ cấu tổ chức, nhân sự, tài sản và các giải pháp thực tế để phát triển thuê bao tại khu vực nông thôn và bán đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên công thức nào và quy mô là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Hair và các cộng sự (1998), theo đó cỡ mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến định lượng quan sát ($n = \text{số biến} \times 5$). Với bảng hỏi gồm 29 biến quan sát, độ tin cậy 95% và sai số cho phép 5%, kích thước mẫu khảo sát chính thức được tính toán là $n = 29 \times 5 = 145$ khách hàng.
2. Tỷ lệ thị phần Internet băng rộng trên toàn quốc được tác giả trích dẫn trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Số liệu trích dẫn trong văn bản ghi nhận cơ cấu thị phần Internet băng rộng toàn quốc như sau: VNPT dẫn đầu với khoảng 54,60%; FPT Telecom đứng thứ hai với khoảng 29,68%; Viettel Telecom chiếm khoảng 11,43%; CMC Telecom chiếm khoảng 1,54%; phần còn lại thuộc về NetNam và các nhà mạng khác.
3. FPT Chi nhánh Huế có những văn phòng giao dịch nào và thành lập từ năm nào?
FPT Chi nhánh Huế bắt đầu phát triển tại TP. Huế từ ngày 12/11/2009. Tại thời điểm nghiên cứu, đơn vị có 4 văn phòng giao dịch: Phòng giao dịch Nam Sông Hương (46 Phạm Hồng Thái), Bắc Sông Hương (09 Nguyễn Trãi), Chi nhánh Phú Lộc (133 Lý Thánh Tông, thị trấn Phú Lộc) và Chi nhánh Quảng Điền (29 Nguyễn Kim Thành, thị trấn Sịa).
4. Tổng tài sản và nhân sự của FPT Chi nhánh Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2016–2018?
Tổng tài sản và nguồn vốn của chi nhánh giảm liên tục qua 3 năm: Năm 2016 đạt 55,199 tỷ đồng, năm 2017 giảm 15,36% xuống 46,720 tỷ đồng, và năm 2018 giảm tiếp 2,91% xuống 45,358 tỷ đồng. Tổng số nhân sự biến động từ 182 người (2016) tăng lên 200 người (2017) rồi giảm xuống 191 người (2018), trong đó nhân sự phòng Kỹ thuật tăng mạnh 47,37% (từ 57 lên 84 người trong năm 2017) và duy trì ổn định trong năm 2018.
5. Các bài học kinh nghiệm phát triển thị trường viễn thông quốc tế được tác giả tổng hợp từ những tập đoàn nào?
Tác giả đã phân tích kinh nghiệm từ 3 tập đoàn quốc tế: Tập đoàn Krone (Đức/Mỹ) về đầu tư công nghệ đón đầu và R&D; Tập đoàn Orange France Telecom (Pháp) với các nguyên tắc "First time right", "Get your service right", "Customer Education" và thiết bị đầu cuối phù hợp; Tập đoàn AT&T (Hoa Kỳ) về việc tích hợp các dịch vụ nội dung số băng rộng trên nền tảng mạng HSDPA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Duy Khánh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển thị trường dịch vụ viễn thông và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của FPT Chi nhánh Huế tại Thị xã Hương Thủy giai đoạn 2016–2018. Dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ và kết quả điều tra thực nghiệm từ 145 khách hàng, đề tài đã chỉ rõ những kết quả đạt được cũng như các mặt hạn chế trong công tác mở rộng thuê bao tại khu vực nông thôn và bán đô thị. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp Marketing-Mix đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chính sách giá và mở rộng thị phần cho FPT tại địa bàn nghiên cứu đến năm 2020.