Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chất lượng dịch vụ hành chính công tại Chi cục Thuế Ngọc Hồi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu chất lượng dịch vụ hành chính công tại chi cục thuế huyện ngọc hồi, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về chất lượng dịch vụ công

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu chất lượng dịch vụ hành chính công tại Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi” là một công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao, tập trung vào một vấn đề cốt lõi trong bối cảnh cải cách hành chính tại Việt Nam. Đề tài được thực hiện bởi tác giả Trần Thị Bích Vân vào năm 2016, dưới sự hướng dẫn của GS.TS Trương Bá Thanh. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của ngành thuế trong việc nâng cao hiệu quả quản lý và đồng thời cải thiện môi trường kinh doanh, lấy sự hài lòng của người nộp thuế làm thước đo. Luận văn không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ, các mô hình đo lường kinh điển trên thế giới, mà còn áp dụng vào bối cảnh đặc thù của một đơn vị hành chính công cấp huyện. Mục tiêu trọng tâm là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của người dân và doanh nghiệp về chất lượng dịch vụ hành chính thuế, từ đó đo lường mức độ hài lòng và đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, cung cấp bằng chứng khoa học giúp các nhà quản lý tại Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi nói riêng và ngành thuế nói chung có những điều chỉnh chính sách và hoạt động phù hợp, hướng tới một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực quản trị công và chất lượng dịch vụ.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Luận văn chỉ ra rằng tốc độ cải cách thủ tục hành chính (TTHC) thuế đang diễn ra mạnh mẽ, với mục tiêu kép là tiết kiệm chi phí cho người dân, doanh nghiệp và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Trong bối cảnh đó, sự hài lòng của người nộp thuế không chỉ là đích đến mà còn là thước đo hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác mong muốn và các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng là một vấn đề phức tạp. Do đó, nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết bài toán cấp bách: tìm ra các nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ, xây dựng mô hình đo lường phù hợp tại Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi, tạo cơ sở khoa học cho các giải pháp cải tiến.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn về dịch vụ hành chính công

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và các mô hình đo lường liên quan. Thứ hai, xác định và phân tích các nhân tố cụ thể ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng (người nộp thuế) đối với dịch vụ hành chính tại Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các kiến nghị và hàm ý chính sách nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công, gia tăng sự hài lòng cho người dân và doanh nghiệp. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc "Những nhân tố nào ảnh hưởng?", "Mức độ cảm nhận ra sao?" và "Làm thế nào để nâng cao?".

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại Chi cục Thuế

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các vấn đề liên quan trực tiếp đến chất lượng dịch vụ hành chính thuế do Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi cung cấp. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian tại huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum, với mẫu khảo sát là các đơn vị đã và đang sử dụng dịch vụ tại đây, bao gồm khoảng 200 doanh nghiệp, đơn vị hành chính sự nghiệp và hộ cá thể. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2016, đảm bảo tính thời điểm và sự phù hợp của thông tin phân tích.

II. Thách thức khi đánh giá chất lượng dịch vụ hành chính công

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ hành chính công (DVHCC), đặc biệt trong lĩnh vực thuế, luôn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Không giống các dịch vụ thương mại, dịch vụ hành chính thuế mang tính bắt buộc, người dân và doanh nghiệp là đối tượng bị quản lý hơn là khách hàng tự do lựa chọn. Điều này làm cho việc đo lường "sự hài lòng" trở nên phức tạp hơn. Luận văn đã chỉ ra thực trạng tại Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi phản ánh những khó khăn chung. Mặc dù có những nỗ lực cải cách, việc cung cấp dịch vụ vẫn còn những hạn chế nhất định. Về cơ sở vật chất, văn phòng đã xuống cấp. Về nhân sự, dù trình độ đồng đều nhưng một bộ phận công chức vẫn chưa đáp ứng yêu cầu về thái độ phục vụ và trách nhiệm. Bên cạnh đó, việc áp dụng các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ từ khu vực tư nhân vào khu vực công đòi hỏi sự điều chỉnh cẩn trọng. Các mô hình như SERVQUAL dù phổ biến nhưng cần được "bản địa hóa" để phù hợp với đặc thù của DVHCC Việt Nam, nơi các yếu tố như tính minh bạch, sự tin cậy và thời gian giải quyết thủ tục có trọng số rất lớn. Thách thức lớn nhất là xây dựng được một thang đo vừa đảm bảo tính khoa học, vừa phản ánh đúng kỳ vọng và cảm nhận của người nộp thuế.

2.1. Thực trạng cung cấp dịch vụ hành chính tại CCT Ngọc Hồi

Theo phân tích trong luận văn, thực trạng tại Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi có cả ưu điểm và hạn chế. Về mặt tích cực, 100% công chức được trang bị máy tính, quy trình xử lý công việc được niêm yết công khai, và đã có nhiều nỗ lực đơn giản hóa TTHC. Tuy nhiên, tồn tại nhiều vấn đề cần cải thiện. Cơ sở vật chất đã cũ, chưa tạo không gian làm việc chuyên nghiệp. Một bộ phận cán bộ còn hạn chế về thái độ phục vụ và tinh thần trách nhiệm. Thời gian trả kết quả đối với một số hồ sơ còn chậm, và công tác hỗ trợ, hướng dẫn người nộp thuế đôi lúc chưa được quan tâm đúng mức. Đây là những rào cản trực tiếp ảnh hưởng đến cảm nhận về chất lượng dịch vụ.

2.2. Khoảng trống trong các mô hình nghiên cứu trước đây

Luận văn đã tổng quan nhiều mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ kinh điển như mô hình của Gronroos (1984), mô hình 5 khoảng cách (GAP) của Parasuraman (1985), và mô hình SERVQUAL. Tuy nhiên, các mô hình này chủ yếu được phát triển cho lĩnh vực dịch vụ thương mại. Việc áp dụng máy móc vào dịch vụ hành chính công sẽ tạo ra những khoảng trống. Luận văn chỉ ra rằng đặc thù ngành thuế đòi hỏi phải bổ sung các nhân tố quan trọng như "Thời gian" giải quyết thủ tục và "Chính sách" thuế rõ ràng, minh bạch. Đây chính là khoảng trống mà nghiên cứu này hướng đến lấp đầy, bằng cách đề xuất một mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh phù hợp hơn với thực tiễn tại Việt Nam.

III. Cách tiếp cận Các mô hình lý thuyết về chất lượng dịch vụ

Để xây dựng một khung phân tích vững chắc, luận văn đã tiến hành tổng quan sâu rộng các cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và các mô hình đo lường tiêu biểu. Nền tảng lý thuyết chính được xây dựng dựa trên khái niệm rằng chất lượng dịch vụ là sự so sánh giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ khi sử dụng dịch vụ. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng các mô hình có ảnh hưởng lớn trên thế giới. Điển hình là mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988), với năm thành phần cốt lõi: Sự tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Mô hình này cung cấp một bộ công cụ đo lường toàn diện, đã được kiểm chứng và áp dụng rộng rãi. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), một biến thể của SERVQUAL chỉ tập trung vào việc đo lường cảm nhận của khách hàng, giúp thang đo ngắn gọn hơn. Dựa trên việc phân tích ưu và nhược điểm của các mô hình này, kết hợp với đặc thù của dịch vụ hành chính thuế, tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu riêng cho bối cảnh tại Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi.

3.1. Nền tảng từ mô hình SERVQUAL và các biến thể liên quan

Luận văn khẳng định mô hình SERVQUAL là một trong những công cụ chủ yếu trong marketing dịch vụ, với 22 biến quan sát chia thành 5 thành phần chính. Mô hình này giúp xác định 5 khoảng cách chất lượng, trong đó khoảng cách thứ 5 (sự khác biệt giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng) là cốt lõi. Tuy nhiên, tác giả cũng nhận thấy sự cần thiết phải điều chỉnh. Luận văn đã tham khảo thêm mô hình SERVPERF, vốn cho rằng chỉ cần đo lường cảm nhận là đủ để đánh giá chất lượng dịch vụ. Sự kết hợp và chọn lọc từ hai cách tiếp cận này tạo ra một nền tảng vững chắc để xây dựng thang đo phù hợp.

3.2. Đề xuất mô hình nghiên cứu cho dịch vụ hành chính thuế

Từ cơ sở lý thuyết đã phân tích, tác giả đề xuất một mô hình nghiên cứu mới. Mô hình này kế thừa 5 thành phần cốt lõi của SERVQUAL nhưng được diễn đạt lại và bổ sung các phát biểu cho phù hợp với dịch vụ hành chính thuế. Điểm sáng tạo quan trọng nhất là việc tác giả nhận thấy yếu tố "Thời gian" có tác động rất lớn đến kỳ vọng của người nộp thuế. Do đó, một nhân tố mới về "Giá trị thời gian" đã được đề xuất và đưa vào mô hình nghiên cứu. Mô hình này giả định rằng các yếu tố về Năng lực, Cơ sở vật chất, Thái độ, Chính sách, Tin cậy và Thời gian đều có tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ hành chính công tại Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi.

IV. Hướng dẫn quy trình nghiên cứu định lượng trong luận văn

Để kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết, luận văn đã triển khai một quy trình nghiên cứu khoa học và chặt chẽ, bao gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Phương pháp định lượng đóng vai trò chủ đạo, với công cụ hỗ trợ là phần mềm SPSS 21. Quy trình này đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả thu được. Giai đoạn sơ bộ sử dụng phương pháp định tính thông qua thảo luận nhóm và phỏng vấn thử 30 khách hàng cùng các chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp định lượng, khảo sát trên một mẫu lớn hơn (n=200) để thu thập dữ liệu. Dữ liệu sau đó được làm sạch và đưa vào phân tích qua nhiều bước phức tạp. Đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. Tiếp theo là phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm nhân tố cốt lõi. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để kiểm định mức độ tác động của các nhân tố này đến chất lượng dịch vụ hành chính công. Quy trình này không chỉ cho ra kết quả mà còn đảm bảo các giả định thống kê cần thiết không bị vi phạm.

4.1. Thiết kế khảo sát và thu thập dữ liệu từ người nộp thuế

Nghiên cứu chính thức sử dụng một bảng câu hỏi đã được điều chỉnh từ kết quả sơ bộ. Dữ liệu được thu thập bằng cách phỏng vấn trực tiếp người nộp thuế tại văn phòng Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi và gửi khảo sát online qua email. Kích thước mẫu được xác định là 200, phù hợp với yêu cầu của các phân tích thống kê phức tạp như phân tích nhân tố EFA và hồi quy. Theo Tabachnick & Fidell (1991), kích thước mẫu cần thỏa mãn công thức n > 8k + 50 (với k là số biến độc lập). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) được áp dụng do tính phù hợp với điều kiện nghiên cứu.

4.2. Phân tích dữ liệu bằng Cronbach s Alpha và EFA

Sau khi thu thập, dữ liệu được kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Tiêu chuẩn được đặt ra là Cronbach’s Alpha từ 0.6 trở lên và hệ số tương quan biến-tổng lớn hơn 0.3. Các biến không đạt yêu cầu sẽ bị loại. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Các chỉ số như KMO (lớn hơn 0.5), kiểm định Bartlett (có ý nghĩa thống kê), và phương sai trích (từ 50% trở lên) được sử dụng để đánh giá sự phù hợp của phân tích.

4.3. Kiểm định mô hình bằng phương pháp hồi quy tuyến tính bội

Cuối cùng, phương pháp hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) được sử dụng để xây dựng phương trình dự báo, xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố độc lập (đã được xác định từ EFA) lên biến phụ thuộc là chất lượng dịch vụ. Trước khi phân tích, các giả định của mô hình hồi quy như liên hệ tuyến tính, phương sai của sai số không đổi, phân phối chuẩn của phần dư, và không có đa cộng tuyến (kiểm tra qua hệ số VIF) đều được kiểm tra cẩn thận để đảm bảo kết quả phân tích là đáng tin cậy.

V. Top phát hiện chính từ nghiên cứu chất lượng dịch vụ thuế

Kết quả từ quá trình phân tích dữ liệu định lượng đã mang lại những phát hiện quan trọng và có giá trị, làm rõ các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ hành chính công tại Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi. Sau khi thực hiện phân tích nhân tố EFA, mô hình nghiên cứu ban đầu đã được hiệu chỉnh. Kết quả cho thấy các biến quan sát đã nhóm thành các nhân tố rõ ràng, phản ánh đúng bản chất của dịch vụ thuế. Phân tích hồi quy đã khẳng định rằng tất cả các nhân tố được đề xuất trong mô hình hiệu chỉnh đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của người nộp thuế. Cụ thể, các yếu tố như năng lực chuyên môn của cán bộ, thái độ phục vụ, sự minh bạch của chính sách, độ tin cậy trong thực thi công vụ, điều kiện cơ sở vật chất và đặc biệt là thời gian giải quyết thủ tục đều là những yếu tố then chốt. Nghiên cứu cũng đo lường được mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, cung cấp một bức tranh chi tiết về các khía cạnh cần được ưu tiên cải thiện. Đánh giá tổng thể cho thấy chất lượng dịch vụ tại đơn vị được người nộp thuế đánh giá ở mức khá, tuy nhiên vẫn còn nhiều dư địa để cải tiến, đặc biệt là ở các khía cạnh liên quan đến thái độ phục vụ và rút ngắn thời gian chờ đợi.

5.1. Các nhân tố chính tác động đến sự hài lòng của người dân

Kết quả phân tích EFA và hồi quy đã xác định được một mô hình các nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ hành chính thuế. Các nhân tố này bao gồm: Năng lực phục vụ của đội ngũ công chức (kiến thức chuyên môn, kỹ năng giải quyết vấn đề), Giá trị thái độ (sự tận tình, thân thiện, tôn trọng), Sự tin cậy (giữ đúng lời hứa, thực hiện chính xác), Cơ sở vật chất (trang thiết bị, không gian làm việc), Chính sách (tính công khai, minh bạch của quy định), và Giá trị thời gian (thời gian chờ đợi, thời gian giải quyết hồ sơ). Tất cả các yếu tố này đều có ảnh hưởng thuận chiều đến sự hài lòng chung.

5.2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chất lượng dịch vụ

Thông qua các hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) trong mô hình hồi quy tuyến tính, luận văn đã chỉ ra mức độ quan trọng tương đối của từng nhân tố. Kết quả cho thấy các nhân tố liên quan đến con người như Năng lực phục vụGiá trị thái độ thường có tác động mạnh mẽ nhất. Điều này nhấn mạnh vai trò quyết định của đội ngũ cán bộ công chức trong việc tạo ra trải nghiệm tích cực cho người nộp thuế. Tiếp theo là yếu tố Giá trị thời gianSự tin cậy, cho thấy người dân và doanh nghiệp đặc biệt quan tâm đến hiệu quả và tính nhất quán của dịch vụ.

VI. Bí quyết cải thiện chất lượng dịch vụ hành chính công thuế

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, chương cuối của luận văn đã đưa ra những hàm ý chính sách và các kiến nghị cụ thể, mang tính ứng dụng cao nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ hành chính công tại Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi. Các giải pháp này không chỉ là những đề xuất chung chung mà được xây dựng dựa trên mức độ tác động của từng nhân tố đã được kiểm định. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc tiếp cận một cách toàn diện, tác động đồng bộ vào cả yếu tố con người, quy trình và cơ sở vật chất. Đối với yếu tố con người, cần tập trung đào tạo, nâng cao năng lực phục vụ và chuẩn hóa thái độ giao tiếp. Về quy trình, cần tiếp tục rà soát, đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế để rút ngắn thời gian xử lý. Về cơ sở vật chất, cần có kế hoạch nâng cấp, hiện đại hóa trang thiết bị và không gian làm việc. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các kênh lắng nghe ý kiến người nộp thuế để liên tục cải tiến dịch vụ. Đây là những gợi ý quý báu, không chỉ cho CCT Ngọc Hồi mà còn có thể nhân rộng cho các cơ quan hành chính khác đang trên con đường xây dựng một nền hành chính phục vụ hiệu quả.

6.1. Hàm ý chính sách từ kết quả phân tích của luận văn

Kết quả nghiên cứu mang lại những hàm ý quan trọng cho các nhà quản lý. Thay vì cải cách dàn trải, cơ quan thuế nên tập trung nguồn lực vào các yếu tố có tác động lớn nhất đến sự hài lòng của người nộp thuế, đó là năng lực và thái độ của công chức. Chính sách nhân sự cần chú trọng hơn đến việc đào tạo kỹ năng mềm và xây dựng văn hóa phục vụ. Đồng thời, cần ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin để tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu thời gian chờ đợi, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ một cách bền vững.

6.2. Các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng người nộp thuế

Luận văn đề xuất một loạt kiến nghị cụ thể. Về năng lực phục vụ, cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp. Về cơ sở vật chất, cần đầu tư nâng cấp khu vực một cửa, trang bị hệ thống lấy số tự động. Về thời gian, cần công khai và tuân thủ nghiêm ngặt thời gian giải quyết cho từng loại thủ tục. Về thái độ, cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử và có cơ chế giám sát, khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Các kiến nghị này đều bám sát vào các nhân tố đã được xác định trong mô hình nghiên cứu, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

6.3. Hướng nghiên cứu tương lai về dịch vụ công tại Việt Nam

Cuối cùng, luận văn cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra nhiều chi cục thuế khác để có sự so sánh và khái quát hóa cao hơn. Có thể nghiên cứu sâu hơn về tác động của quá trình chuyển đổi số đến chất lượng dịch vụ hành chính công. Ngoài ra, việc xây dựng các mô hình đo lường sự hài lòng chuyên biệt cho từng nhóm đối tượng khác nhau (doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh) cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp các chính sách cải cách được thiết kế phù hợp và hiệu quả hơn.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRAN THI BiCH VAN NGHIEN CUU CHAT LUQNG DICH VU HÀNH CHÍNH CÔNG TẠI CHI CUC THUE HUYỆN NGỌC HÒI LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH 2016 | PDF | 115 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng - Năm 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRAN THI BÍCH VÂN NGHIÊN CỨU CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TẠI CHI CỤC THUÊ HUYỆN NGỌC HÒI Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.02 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Trương Bá Thanh Da Nẵng - Năm 2016 LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả Trần Thị Bích Vân MỤC LỤC 1. Tính câp thiệt của đê tài 2 . Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5. Phương pháp nghiên cứu . Kết cầu và bố cục đề tài 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. TT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ 1 THUC TIEN VE NGHIÊN CỨU CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ. TONG QUAN VE DICH VU VA CHAT LUONG DICH VU. Khái niêm, đặc điểm dịch vụ. Chất lượng dịch vụ. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự thoã mãn 1.CÁC MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ 1. Mô hình chất lượng kỹ thuật và chức năng Gronroos (1984). Brogowicz và cộng sự (1990) Mô hình tổng hợp của chất lượng. Sweeney và cộng sự (1997) Chất lượng dịch vụ bán lẻ và mô hình giá trị nhận thức . Mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ 13 1. Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận 15 1. DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG. Dịch vụ công. Dịch vụ hành chính công. Các đặc điểm của dich vụ hành chính công. Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ hành chính công. Các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ hành chính công. THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU. THUC TIEN CHAT LUONG DICH VU HANH CHINH CONG TAI CHI (CUC THUE HUYEN NGOC HOI. Dịch vụ hành chính thì 2. Tổng quan về Chỉ cục Thuế huyện Ngọc H¡ 2. Thực trạng cung cấp và chất lượng dịch vụ hành chính công tại chỉ cục Thuế huyện Ngọc Hồi 2. THIET KE NGHIEN CUU. Quy trinh nghién ctu. Xác định thông tin cần thu thập. Xác định nguồn thu nhập thông tin . Thiết kế mẫu Phương pháp phân tích dữ 2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT 2. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết 2. THANG ĐO SỬ DỤNG CHO NGHIÊN CỨU. Bản câu hỏi . Thang đo sử dụng . Đánh giá sơ bộ thang đo CHƯƠNG 3. KẾT QUÁ NGHIÊN C| 3.MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC . ĐÁNH GIÁ THANG ĐO. Đánh giá thang đo bằng hệ số Cronbach`s Alpha. Đánh giá thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA. MÔ HÌNH HIỆU CHỈNH SAU KHI PHÂN TÍCH NHÂN TÓ. KIEM ĐỊNH DO TIN CAY CUA THANG DO. Mô hình hồi quy tuyến tính bội 3. Các giả định của mô hình hôi quy tuyến tính bội 3. Xây dựng mô hình hồi quy 3. Dò tìm các vi phạm giả định cần thiết. Kiểm định các giả thuyết của mô hình 3. MỨC ĐỘ TÁC DONG CUA CAC NHAN TO DEN CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG . KẾT QUÁ ĐO LƯỜNG CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TẠI CHI CỤC THUÊ HUYỆN NGỌC HỎI. KIÊM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT CỦA CAC YEU TO GIGI TINH, THU NHẬP, LĨNH VỰC CÔNG VIỆC VÀ TRINH DO HOC VAN DEN GIA TRI CAM NHAN VE CHAT LƯỢNG DICH VU HANH CHINH CONG. MOT SO KIEN NGHI NHAM GIA TANG CHAT LUQNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CONG TAI CCT NGQC HOI CHI NHANH KON TUM.CO SO DE XUAT KIEN NGHI. MOT SO KIEN NGHI NHAM GIA TANG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HANH CHINH CONG TẠI CHI CỤC THUÊ HUYỆN NGỌC HÔI. Về giá trị thời gian 4. Về năng lực. Về cơ sở vật chất. Về giá trị thái độ 4. Về trị chính sách . Về id tri tin cay. KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYÉT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MỤC KÍ HIỆU VIET TAT Viết tắt Diễn nghĩa CCT Chỉ cục Thuế DN Doanh nghiệp CLDV Chất lượng dịch vụ TTHC Tho tục hành chính DVHCC | Dịch vụ hành chính công DANH MUC CAC BANG So x ue hiệu Tén bang Trang 2. | Kêt quả Cronbach`s Alpha nghiên cứu sơ bộ 47 32. Kết quả phân tích nhân tô khám phá EFA cho từng khái 49 niệm 3. | Đặc diém mau 53 3. | Két qua Cronbach’s Alpha 54 3. | Kết quả kiêm định Bartlett (Bartlett's test of sphericity) 57 aa. Kết quả phân tích nhân tô khám phá EFA Rotated 7 Component Matrix" 3. | Két qua kiêm định Bartlett (Bartlett's test of sphericity) 61 3. | Ma trận xoay các nhân tô thang đo giá tri cảm nhận. | Két qua hé s6 R*hiéu chinh 65 3. [Kết quả phân tích phương sai ANOVA. | Hệ số hồi quy của mô hình nghiên cứu 67 3. [Kết quả kiểm định các giả thuyết 70 aul. Ket qua kiêm định sự khác biệt của độ tuôi lên giá trị 7 cảm nhận 3. | Ket qua kiém định Tamhene 79 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình Trang Quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách i" hang (Zeithaml and Biter (2000) u 2. | Quy trình nghiên cứu 33 2. | Mô hình nghiên cứu 42 3. [Mô hình nghiên cứu chính thức 62 Biểu đỗ phân tán scatter cho phần dư chuẩn hóa và giá trị 5 Í tự đoán chuẩn hóa 8 33. | Biéu dé tin sé Histogram 70 3. | Biểu đồ tân sé Q-Q Plot 70 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chưa bao giờ tốc độ cải cách thủ tục hành chính (TTHC) thuế diễn ra với mức độ nhanh và mạnh mẽ như thời gian vừa qua. Ngành thuế đang thực hiện mục tiêu "kép" về cải cách TTHC thuế, nhằm tiết kiệm thời gian, chỉ phí cho người dân, doanh nghiệp (DN), góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam. Tuy nhiên, kết quả cải cách TTHC thuế không chỉ đơn giản là số giờ nộp thuế được cắt giảm. Quan trọng hơn, đó còn là những cải cách trong hệ thống thuế, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý thuế. “Trong nền hành chính phục vụ, sự hài lòng của người nộp thuế đối với các dịch vụ hành chính công vừa là cái đích cần hướng đến đồng thời cũng vừa là thước đo đánh giá hiệu quả hoạt động của mỗi cơ quan hành chính nhà nước. Chỉ cục Thuế huyện Ngọc Hồi cung cấp các dịch vụ hành chính thuế cho người nộp thuế (doanh nghiệp, cơ quan hành chính nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức khác, cá nhân), bao gồm: Đăng ký thuế, đăng ký sử dụng ấn chỉ thuế, gia hạn nộp hồ sơ khai thuế, gia hạn nộp thuế, miễn giảm thuế, hoàn thuế, hỗ trợ người nộp thuế. Mục tiêu của ngành thuế là phục vụ tốt nhất người nộp thuế, đảm bảo người nộp thuế hài lòng với các dịch vụ hành chính thuế. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác các mong muốn của người nộp thuế, những nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và mức độ hài lòng của người nộp thuế không phải là vấn đề đơn giản. Do đó, để có cơ sở đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế, sự cần thiết cấp bách phải nghiên cứu các mong muốn của người nộp thuế, tìm hiểu các nhân tố tác động. đến sự hài lòng; từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu, đo lường sự hài lòng của người nộp thuế đối với các dịch vụ hành chính thuế tại Chi Cục Thuế huyện Ngọc Hồi Xuất phát từ sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu, tác giả chọn đề : “Nghiên cứu chất lượng dịch vụ hành chính công tại Chỉ cục Thuế huyện Ngọc Hồi" làm đề tài luận văn tốt nghiệp cao học kinh tế của mình. Tác giả rất mong nhận được nhiều ý kiến góp ý để đề tài nghiên cứu được hoàn thiện hơn. Mục tiêu nghiên cứu - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giá trị cảm nhận và các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng sử dụng dịch vụ, tổng thuật một mô hình nghiên cứu trước đây. - Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách. hàng về chất lượng dịch vụ hành chính tại Chỉ cục Thuế huyện Ngọc Hồi. - Ðo lường giá trị cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ hành. chính tại Chỉ cục Thuế huyện Ngọc Hồi. ~ Đề tài sẽ tìm ra mô hình đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với các dịch vụ hành chính thuế mà Chỉ cục Thuế huyện Ngọc Hồi cung cấp. Một mô hình đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy. Câu hỏi nghiên cứu - Những nhân tố nào ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng. ất lượng dịch vụ hành chính tại Chỉ cục Thuế huyện Ngọc Hồi? ~ Giá trị cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ hành chính tại Chỉ cục Thuế huyện Ngọc Hồi - Làm thế nào để nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng về lượng dịch vụ hành chính tại Chỉ cục Thuế huyện Ngọc Hồi? 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu về các vấn đề liên quan đến chất lượng các dịch vụ hành chính thuế mà Chi cục Thuế huyện Ngọc Hồi cung cấp. - Phạm vi nghiên cứu: Để tài chỉ nghiên cứu trong phạm vi các đơn vị đã và đang sử dụng các dịch vụ hành chính thuế của Chỉ cục Thuế huyện Ngọc Hồi cung cấp (khoảng 200 doanh nghiệp và đơn vị hành chính sự nghiệp, hộ cá t ). Khảo sát được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2016. Phương pháp nghiên cứu Đề tài thực hiện nghiên cứu qua 2 giai đoạn: + Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành điều tra thử 30 khách hàng tại Chỉ cục. “Thuế kết hợp tham khảo ý kiến chuyên gia. Kết quả giai đoạn này là cơ sở để kiểm tra, rà soát và điều chỉnh bảng câu hỏi lần cuối trước khi tiến hành điều tra chính thức. + Nghiên cứu chính thức: sử dụng bảng câu hỏi được chỉnh sửa từ kết quả nghiên cứu sơ bộ, khảo sát trực tiếp khách hàng nhằm thu thập dữ liệu khảo sát. Sau đó tiến hành nhập liệu vào phần mềm xử lý số liệu thống kê, tiến hành thực hiện kiểm định sự tin cậy của các thang đo và phân tích dữ liệu. Phần mềm SPSS được sử dụng làm công cụ phân tích số liệu khảo sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ