Tổng quan nghiên cứu

Giáo dục mầm non đóng vai trò nền tảng trong toàn bộ hệ thống giáo dục quốc dân — đây là giai đoạn hình thành nhân cách đầu tiên của con người. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo giáo viên mầm non tại nhiều cơ sở đại học, cao đẳng Việt Nam vẫn còn bộc lộ khoảng cách rõ rệt giữa lý luận và thực tiễn nghề nghiệp. Trong bối cảnh đó, luận văn thạc sĩ "Biện pháp quản lý hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên ngành Giáo dục Mầm non - hệ Cao đẳng, Trường Đại học Đồng Nai" của tác giả Vũ Thị Bích Ngân (năm 2015) là một công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục, mã số 60140114.

Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Đồng Nai — cơ sở đào tạo có lịch sử gần 40 năm với hơn 40.000 giáo viên được đào tạo từ mầm non đến trung học cơ sở. Khảo sát tập trung vào sinh viên hệ cao đẳng chính quy ngành Giáo dục Mầm non trong giai đoạn 2012–2016, với tổng mẫu 286 người gồm: 172 sinh viên năm thứ hai, 64 sinh viên năm thứ ba, 12 cán bộ quản lý, 17 giảng viên khoa Tiểu học – Mầm non, và 21 giáo viên tại 3 trường mầm non trên địa bàn thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phân tích thực trạng quản lý hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm (RLNVSP), từ đó đề xuất các biện pháp quản lý có tính khoa học và khả thi nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về quản lý RLNVSP cho sinh viên ngành Giáo dục Mầm non tại Trường Đại học Đồng Nai, lấp đầy một khoảng trống học thuật đáng kể trong lĩnh vực quản lý giáo dục mầm non tại miền Đông Nam Bộ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng lý luận từ hai trục lý thuyết chính.

Thứ nhất, lý thuyết quản lý giáo dục theo chu trình bốn chức năng: lập kế hoạch – tổ chức – chỉ đạo – kiểm tra đánh giá. Mô hình này được vận dụng ở hai cấp độ: cấp vĩ mô (toàn hệ thống giáo dục) và cấp vi mô (quản lý nhà trường, cụ thể là cấp khoa). Trong phạm vi nghiên cứu, cấp khoa Tiểu học – Mầm non là chủ thể quản lý trực tiếp mọi hoạt động RLNVSP, gồm bốn yếu tố cấu thành: chủ thể quản lý, đối tượng quản lý, khách thể quản lý và mục tiêu quản lý — bốn yếu tố này tương tác biện chứng, không thể tách rời.

Thứ hai, lý thuyết hình thành kỹ năng – kỹ xảo nghề nghiệp, xuất phát từ luận điểm của triết học Mác-Lênin và tư tưởng giáo dục của Hồ Chí Minh: "Học mà không hành thì học vô ích. Hành mà không học thì hành không trôi chảy." Đây là nguyên lý nền tảng cho toàn bộ quy trình RLNVSP. Kỹ năng sư phạm được phân thành ba cấp độ: kỹ năng nghề nghiệp cơ bản, kỹ năng nghề nghiệp phức tạp và kỹ xảo nghề nghiệp. Hình thành được ba cấp độ này đòi hỏi quá trình luyện tập liên tục, có hệ thống và có giám sát chuyên môn.

Năm khái niệm trung tâm của luận văn bao gồm: quản lý, quản lý giáo dục, quản lý nhà trường, nghiệp vụ sư phạm và rèn luyện nghiệp vụ sư phạm. Trong đó, RLNVSP được định nghĩa là "luyện tập thường xuyên qua thực tế để thuần thục công việc chuyên môn của nghề dạy học", bao gồm cả RLNVSP thường xuyên và thực tập sư phạm (TTSP) — hai hình thức có mối quan hệ kế tiếp và bổ trợ nhau.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng theo thiết kế hỗn hợp.

Chọn mẫu có chủ đích được áp dụng với tổng cộng 286 đối tượng khảo sát, bao gồm 3 nhóm chính: nhóm sinh viên (236 người — chiếm khoảng 82,5% mẫu), nhóm giảng viên và cán bộ quản lý trong trường (29 người), và nhóm giáo viên tại cơ sở thực hành (21 người tại 3 trường mầm non ở Biên Hòa). Cách chọn mẫu đa chiều này đảm bảo thu thập được góc nhìn từ tất cả các bên liên quan trực tiếp đến hoạt động RLNVSP.

Các phương pháp thu thập dữ liệu gồm: điều tra bằng bảng hỏi (phương pháp chủ đạo), quan sát thực tế, phỏng vấn sâu, và lấy ý kiến chuyên gia. Dữ liệu định lượng được xử lý bằng thống kê toán học, trong đó trung bình cộng (TBC) là công cụ phân tích chính để so sánh mức độ nhận thức và mức độ thực hiện của các nhóm đối tượng.

Thời gian nghiên cứu trải dài từ năm học 2012–2015 đến 2013–2016, tương ứng với hai khóa sinh viên năm thứ ba và năm thứ hai, đảm bảo dữ liệu phản ánh đủ hai giai đoạn quan trọng của quá trình RLNVSP: giai đoạn rèn luyện thường xuyên và giai đoạn thực tập tốt nghiệp.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Nhận thức chưa đồng đều về tầm quan trọng của RLNVSP. Khảo sát cho thấy phần lớn cán bộ quản lý và giảng viên đánh giá RLNVSP là "rất cần thiết", nhưng nhận thức của sinh viên về nghiệp vụ sư phạm còn hạn chế và không đồng đều. Khoảng cách giữa mức độ "cần thiết" theo đánh giá của giảng viên và mức độ "thực hiện" trên thực tế tạo thành một vùng chênh lệch đáng lo ngại — một chỉ báo cho thấy công tác quản lý chưa chuyển hóa được nhận thức thành hành động có hệ thống.

Phát hiện 2: Kết quả thực tập sư phạm phân hóa rõ giữa hai đợt. Kết quả TTSP đợt 1 (kiến tập) và TTSP đợt 2 (thực tập tốt nghiệp) cho thấy sự tiến bộ nhưng cũng bộc lộ những hạn chế cụ thể trong từng nhóm kỹ năng. Các kỹ năng thiết kế hoạt động giáo dục (soạn giáo án, lên kế hoạch chăm sóc trẻ) được đánh giá tương đối tốt, trong khi nhóm kỹ năng giao tiếp ứng xử sư phạm và kỹ năng xử lý tình huống thực tế còn ở mức độ trung bình.

Phát hiện 3: Công tác lập kế hoạch và quản lý quy trình RLNVSP còn thiếu hệ thống. Thực trạng xây dựng kế hoạch RLNVSP đối với cả khối kiến thức chung lẫn kiến thức chuyên ngành chưa đạt mức "tốt" theo đánh giá của đa số cán bộ quản lý được khảo sát. Quy trình tổ chức và quản lý thực hiện RLNVSP còn chồng chéo, thiếu cơ chế điều phối rõ ràng giữa các bộ phận trong và ngoài nhà trường.

Phát hiện 4: Cơ sở vật chất và sự phối hợp với trường thực hành còn hạn chế. Việc quản lý cơ sở vật chất, kinh phí phục vụ RLNVSP chưa được đầu tư đúng mức. Cơ chế phối hợp giữa khoa Tiểu học – Mầm non và 3 trường mầm non thực hành trên địa bàn Biên Hòa còn thiếu tính thường xuyên và ràng buộc trách nhiệm cụ thể. Kết quả đánh giá, nhận xét sau mỗi đợt thực tập chưa được phản hồi kịp thời về phía khoa để điều chỉnh nội dung đào tạo.

Thảo luận kết quả

Những hạn chế phát hiện được có nguyên nhân từ cả hai phía: chủ quan và khách quan. Về phía chủ quan, chương trình RLNVSP chưa có hệ thống bài tập thường xuyên đủ toàn diện, công tác kiểm tra đánh giá thiếu tiêu chí thống nhất và minh bạch. Về phía khách quan, điều kiện cơ sở vật chất của một trường đại học địa phương mới được nâng cấp từ cao đẳng (năm 2010) còn chưa đáp ứng đủ yêu cầu của đào tạo thực hành chuyên sâu.

So sánh với các nghiên cứu trước tại Cao đẳng Quảng Trị, Cao đẳng Sư phạm Gia Lai và Đại học Sư phạm Đà Nẵng, thực trạng tại Đại học Đồng Nai cho thấy những vấn đề mang tính phổ quát của ngành: thiếu hệ thống bài tập RLNVSP định kỳ, thiếu cơ chế phối hợp chặt chẽ với cơ sở thực hành, và thiếu tần suất hội thi nghiệp vụ để kích thích tính cạnh tranh nghề nghiệp.

Nếu biểu diễn bằng biểu đồ radar, khoảng cách giữa "mức độ cần thiết" và "mức độ thực hiện" trên 5 nhóm nội dung RLNVSP sẽ trực quan hóa rõ những vùng cần can thiệp ưu tiên. Bảng ma trận đánh giá theo nhóm đối tượng (CBQL – giảng viên – sinh viên – giáo viên trường thực hành) cũng giúp nhận diện sự khác biệt trong cách nhìn nhận về chất lượng RLNVSP hiện tại.


Đề xuất và khuyến nghị

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển giáo dục đến năm 2020, luận văn đề xuất 8 biện pháp quản lý được tổ chức thành hệ thống có quan hệ biện chứng với nhau.

Biện pháp 1: Nâng cao nhận thức cho toàn bộ các lực lượng tham gia RLNVSP. Ban lãnh đạo khoa cần tổ chức ít nhất 2 đợt tập huấn/năm học về mục tiêu, nội dung và yêu cầu chuẩn đầu ra của RLNVSP. Mục tiêu: đến cuối năm học 2015–2016, trên 90% cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên nhận thức đúng đắn tầm quan trọng của RLNVSP.

Biện pháp 2: Xây dựng và hoàn thiện quy trình tổ chức, quản lý RLNVSP. Khoa Tiểu học – Mầm non cần chuẩn hóa quy trình 7 bước từ nhận thức hoạt động, kiến tập mẫu, chuẩn bị giáo án, duyệt giáo án, luyện tập, thực tập đến rút kinh nghiệm — áp dụng thống nhất cho toàn bộ sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ ba.

Biện pháp 3: Xây dựng hệ thống bài tập RLNVSP thường xuyên. Tổ bộ môn thiết kế bộ bài tập RLNVSP phân cấp theo từng học kỳ, bao quát đủ 5 nhóm kỹ năng sư phạm cơ bản. Bộ bài tập này cần được cập nhật mỗi 2 năm để phản ánh sự thay đổi của chương trình giáo dục mầm non quốc gia.

Biện pháp 4: Tổ chức hội thi nghiệp vụ sư phạm cấp khoa sau mỗi học kỳ. Hội thi định kỳ 2 lần/năm học tạo áp lực tích cực, kích thích sinh viên chủ động rèn luyện. Tiêu chí chấm điểm cần được công bố trước ít nhất 4 tuần để sinh viên chuẩn bị có định hướng.

Biện pháp 5: Tăng cường phối hợp với các phòng giáo dục và trường mầm non. Ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác chính thức với ít nhất 5 trường mầm non trên địa bàn Biên Hòa. Quy định rõ trách nhiệm của giáo viên hướng dẫn tại cơ sở thực hành về nội dung, tần suất phản hồi và tiêu chí đánh giá sinh viên thực tập.

Biện pháp 6: Thành lập trường thực hành sư phạm trực thuộc. Trường Đại học Đồng Nai cần ưu tiên xây dựng trường mầm non thực hành riêng tại cơ sở 2 (khu vực 9ha tại phường Tân Phong). Đây là điều kiện hạ tầng nền tảng để chủ động kiểm soát chất lượng thực tập.

Biện pháp 7: Tăng cường điều kiện hỗ trợ RLNVSP. Phòng Kế hoạch – Tài chính cần dự trù ngân sách riêng cho RLNVSP trong kế hoạch tài chính hàng năm. Phòng Quản trị – Thiết bị đảm bảo cung ứng đầy đủ trang thiết bị phòng thực hành đặc thù của ngành mầm non.

Biện pháp 8: Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá kết quả RLNVSP. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá thống nhất, công khai và có phản hồi hai chiều. Áp dụng đồng thời các hình thức kiểm tra: kiểm tra thường xuyên, kiểm tra định kỳ và kiểm tra sau thực tập — đảm bảo 6 nguyên tắc: khách quan, công bằng, bình đẳng, toàn diện, thực tiễn và phát triển.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1 — Cán bộ quản lý giáo dục tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm: Đây là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận văn cung cấp một khung quản lý hoàn chỉnh với 8 biện pháp có thể áp dụng ngay, đặc biệt hữu ích cho các trưởng khoa sư phạm, phó hiệu trưởng phụ trách đào tạo tại các cơ sở đào tạo giáo viên mầm non trên cả nước.

Nhóm 2 — Giảng viên phụ trách hướng dẫn RLNVSP và thực tập sư phạm: Quy trình 7 bước RLNVSP được trình bày chi tiết trong luận văn là tài liệu nghiệp vụ thực hành có giá trị, giúp chuẩn hóa quy trình hướng dẫn sinh viên từ khâu kiến tập đến thực tập tốt nghiệp. Giảng viên các môn Tâm lý học, Giáo dục học, Phương pháp dạy học mầm non sẽ tìm thấy nhiều gợi ý thiết thực để điều chỉnh phương pháp giảng dạy.

Nhóm 3 — Sinh viên và học viên cao học ngành Quản lý giáo dục, Giáo dục học: Luận văn là mẫu tham khảo về thiết kế nghiên cứu hỗn hợp trong giáo dục, với cách xây dựng bảng hỏi đa chiều (khảo sát cùng lúc 4 nhóm đối tượng), cách phân tích thực trạng và cách đề xuất biện pháp có căn cứ khoa học. Đây là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho việc thực hiện luận văn, luận án thuộc chuyên ngành quản lý giáo dục hoặc giáo dục mầm non.

Nhóm 4 — Nhà hoạch định chính sách giáo dục và Sở Giáo dục và Đào tạo cấp tỉnh: Thực trạng và biện pháp được phân tích trong bối cảnh cụ thể của tỉnh Đồng Nai có thể làm cơ sở tham chiếu cho việc ban hành các quy định về chuẩn đầu ra nghiệp vụ sư phạm, quy chế phối hợp giữa cơ sở đào tạo và trường mầm non thực hành ở cấp địa phương và cả nước.


Câu hỏi thường gặp

1. RLNVSP khác gì so với thực tập sư phạm thông thường? RLNVSP thường xuyên diễn ra liên tục từ năm thứ nhất đến cuối năm thứ ba, gắn với từng môn học như Tâm lý học, Giáo dục học, Phương pháp dạy học — đây là quá trình rèn kỹ năng từng bước theo quy trình 7 bước chuẩn. Thực tập sư phạm là bước kế tiếp và hoàn chỉnh kết quả RLNVSP thường xuyên, diễn ra tập trung tại trường mầm non. Hai hình thức này có quan hệ kế thừa và bổ trợ, không thể thay thế nhau.

2. Tại sao quản lý RLNVSP lại quan trọng đến vậy đối với chất lượng đào tạo giáo viên mầm non? Giáo viên mầm non phải đồng thời thực hiện nhiều vai trò: chăm sóc sức khỏe, dạy học, giáo dục nhân cách và quản lý lớp cho trẻ từ 0–6 tuổi. Điều này đòi hỏi tổ hợp kỹ năng đặc thù rất cao. Nếu không có quản lý bài bản, sinh viên chỉ tích lũy lý thuyết mà thiếu tay nghề thực tiễn — một rủi ro nghề nghiệp trực tiếp ảnh hưởng đến khoảng 12.000 sinh viên đang học tại Trường Đại học Đồng Nai tại thời điểm nghiên cứu.

3. Những kỹ năng sư phạm cụ thể nào được rèn luyện trong chương trình? Chương trình RLNVSP bao gồm 5 nhóm kỹ năng: (1) kỹ năng thiết kế hoạt động giáo dục (soạn giáo án, lập kế hoạch); (2) kỹ năng triển khai dạy học và giáo dục trẻ; (3) kỹ năng giao tiếp sư phạm; (4) kỹ năng tự học và nghiên cứu khoa học; (5) kỹ năng hoạt động xã hội. Trong đó, nhóm kỹ năng triển khai dạy học và giao tiếp sư phạm là trọng tâm của RLNVSP ngành mầm non.

4. Tại sao cần thành lập trường thực hành sư phạm riêng thay vì tiếp tục liên kết với trường mầm non bên ngoài? Các trường mầm non liên kết ngoài có lịch dạy và chỉ tiêu chất lượng riêng, không thể luôn ưu tiên nhu cầu thực tập của sinh viên. Trường thực hành trực thuộc giúp nhà trường kiểm soát hoàn toàn nội dung, tần suất và tiêu chí đánh giá thực tập. Tại một số địa phương, mô hình này đã giúp nâng điểm trung bình thực tập sư phạm đợt 2 lên khoảng 15–20% so với mô hình liên kết truyền thống.

5. Các biện pháp đề xuất trong luận văn có tính khả thi như thế nào? Tám biện pháp được khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi thông qua lấy ý kiến chuyên gia từ các cán bộ quản lý, giảng viên và giáo viên trường thực hành. Kết quả khảo nghiệm cho thấy phần lớn biện pháp được đánh giá ở mức "cấp thiết" và "khả thi", đặc biệt là nhóm biện pháp về nâng cao nhận thức và đổi mới kiểm tra đánh giá. Các biện pháp được thiết kế theo nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống, tính kế thừa và phù hợp với định hướng phát triển của Trường Đại học Đồng Nai giai đoạn 2011–2020.


Kết luận

Luận văn của Vũ Thị Bích Ngân là một công trình nghiên cứu có giá trị lý luận và thực tiễn thiết thực trong lĩnh vực quản lý giáo dục mầm non. Những đóng góp chính bao gồm:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý RLNVSP theo chu trình bốn chức năng, phù hợp với đặc thù đào tạo giáo viên mầm non hệ cao đẳng.
  • Phác họa toàn diện thực trạng quản lý RLNVSP tại Trường Đại học Đồng Nai với dữ liệu từ 286 đối tượng khảo sát đa chiều.
  • Xác định nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những hạn chế về chất lượng RLNVSP, bao gồm cả yếu tố chủ quan lẫn khách quan.
  • Đề xuất 8 biện pháp quản lý có tính hệ thống, có căn cứ thực tiễn và đã được khảo nghiệm về mức độ khả thi.
  • Mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về mô hình trường thực hành sư phạm trực thuộc và cơ chế phối hợp liên ngành trong đào tạo giáo viên mầm non.

Trong bối cảnh ngành giáo dục mầm non Việt Nam đang trong giai đoạn đổi mới toàn diện chương trình chăm sóc – giáo dục trẻ, những biện pháp được đề xuất trong luận văn càng trở nên cấp thiết. Các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý và giảng viên quan tâm đến nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên mầm non nên tham khảo công trình này như một tài liệu tham chiếu có hệ thống và có độ tin cậy cao.