Tổng quan về luận án

Bối cảnh lịch sử Việt Nam thế kỉ XVI - XVIII chứng kiến những biến động cấu trúc sâu sắc khi mô hình quân chủ tập quyền thời Lê sơ sụp đổ, dẫn đến cục diện phân liệt Nam - Bắc triều và Trịnh - Nguyễn phân tranh (1627 - 1672). Trong không gian địa - chính trị Đàng Trong từ sông Gianh (Quảng Bình) đến đồng bằng Nam Bộ, chính quyền chín đời chúa Nguyễn phải đồng thời thực hiện hai nhiệm vụ chiến lược: kiến tạo tính chính danh quyền lực đối kháng với Đàng Ngoài và quản trị không gian lãnh thổ đa tộc người, đa tôn giáo đang trong tiến trình Nam tiến. Luận án tiến sĩ Lịch sử mang tên "Chính sách tôn giáo của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong (thế kỉ XVII - XVIII)" của nghiên cứu sinh Lê Bá Vương (Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Mã số: 6220313; Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2020; người hướng dẫn: PGS. Trần Thuận) là công trình nghiên cứu sử học tiên phong tiếp cận toàn diện, có hệ thống đối sách tôn giáo như một công cụ trị thế, kiến tạo thể chế và dung hợp văn hóa.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước đây bộc lộ rõ khi giới học thuật thường tiếp cận cục bộ từng tôn giáo riêng lẻ (Nguyễn Hiền Đức, 1995; Đỗ Quang Chính, 2008) hoặc thuần túy xem tôn giáo là hiện tượng tín ngưỡng tâm linh tách rời công cuộc xác lập chủ quyền lãnh thổ (Thích Đức Nhuận, 1984). Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. RQ1: Cơ sở kinh tế - xã hội, địa - chính trị và nhận thức hệ nào quy định sự hình thành chính sách tôn giáo của các chúa Nguyễn?
  2. RQ2: Nội dung, phương thức thực thi và mức độ linh hóa của chính sách đối với từng tôn giáo cụ thể (Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo, Thiên Chúa giáo, Ba-la-mon giáo, Islam và Phật giáo Nam tông) diễn ra như thế nào qua các giai đoạn lịch sử?
  3. RQ3: Hệ quả thực tiễn và bản chất của chính sách tôn giáo Đàng Trong đã đóng góp gì vào tiến trình thống nhất dân tộc và quản trị quốc gia?

Tác giả đặt ra 03 giả thuyết khoa học:

  • H1: Chính sách tôn giáo Đàng Trong là một chiến lược thống trị linh hoạt, tích hợp chặt chẽ giữa mục tiêu chính trị đối nội (thu phục nhân tâm) và đối ngoại (thương mại hàng hải quốc tế).
  • H2: Cấu trúc "Nho Thích song hành" kết hợp "Tam giáo đồng nguyên" tạo nên hệ tư tưởng mở, giúp người Việt thích ứng và đồng hóa không gian văn hóa Champa - Chân Lạp.
  • H3: Thái độ đối với Thiên Chúa giáo mang tính thực dụng điển hình, đan xen giữa kiểm soát an ninh tư tưởng và tận dụng tri thức khoa học - quân sự phương Tây.

Khung lý thuyết của công trình vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của C. Marx và F. Engels về hình thái ý thức xã hội và kiến trúc thượng tầng, kết hợp lý thuyết xã hội học tôn giáo về tính chính danh quyền lực (political legitimation) của Max Weber và khái niệm trường quyền lực (power field) của Pierre Bourdieu. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát toàn bộ vùng đất Đàng Trong từ sông Gianh đến đồng bằng Nam Bộ; trục thời gian mở rộng từ năm 1558 (khi Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa) đến năm 1802 (khi Nguyễn Ánh thống nhất đất nước, thành lập vương triều Nguyễn).


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn sử học về tôn giáo Đàng Trong phản ánh các dòng nghiên cứu lớn với nhiều luồng quan điểm đối thoại học thuật sâu sắc:

Dòng nghiên cứu Phật giáo Đàng Trong: Thích Đức Nhuận (1984) cho rằng Phật giáo thời chúa Nguyễn chỉ thu hình trong phạm vi tín ngưỡng cổ truyền giản ước. Trái lại, Nguyễn Hiền Đức (1995), Lê Mạnh Thát (1999) và Nguyễn Lang (2000) chứng minh sự phục hưng rực rỡ của các thiền phái Lâm Tế, Tào Động cùng công cuộc truyền bá của thiền sư Trung Hoa (Thạch Liêm Đại Sán, Nguyên Thiều) và thiền sư Việt Nam (Liễu Quán). Thích Hải Ấn và Hà Xuân Liêm (2006) khẳng định các chúa Nguyễn như Nguyễn Phúc Chu (Thiên Túng đạo nhân), Nguyễn Phúc Chú (Vân Tuyền đạo nhân), Nguyễn Phúc Khoát (Từ Tế đạo nhân) là những Phật tử nhiệt thành, sử dụng Phật giáo làm bệ đỡ tư tưởng lập quốc.

Dòng nghiên cứu Nho giáo và thể chế: Cao Tự Thanh (2010) đề xuất luận điểm đột phá: Nam Bộ là vùng đất mà Nho giáo trải qua quá trình "nhân dân hóa", nơi "họ Nguyễn buộc phải mượn thuyền Bát nhã để chở đạo cương thường, từ đó đã làm nảy sinh một cơ cấu xã hội – chính trị cũng như một thiết chế văn hóa – tư tưởng kiểu 'Nho Thích song hành'". Ngược lại, Trần Thị Vinh (2017) cho rằng do môi trường khai phá đất mới và sự hòa hợp Việt - Chăm, Nho giáo Đàng Trong mờ nhạt hơn hẳn Đàng Ngoài, thi cử không đều đặn. Huỳnh Thị Anh Vân (2014) lại chứng minh cải cách của Võ vương Nguyễn Phúc Khoát (1744) đánh dấu bước ngoặt đưa Nho giáo lên vị trí chính thống nhằm xác lập tư cách quốc gia độc lập đối trọng với triều đình Lê - Trịnh.

Dòng nghiên cứu Thiên Chúa giáo: Bùi Đức Sinh (1999) thiên về quan điểm truyền giáo thuần túy, xem lịch sử Giáo hội là quá trình tử đạo kiên trinh. Trái lại, Nguyễn Văn Kiệm (2001), Đỗ Quang Hưng (1991) và Đỗ Quang Chính (2008) phân tích mối quan hệ xung đột - thích nghi giữa nhà nước phong kiến với các tổ chức thừa sai phương Tây (Dòng Tên - ARSI, Hội Thừa sai Paris - MEP, Thánh Bộ Truyền bá Tin Mừng), chỉ rõ mâu thuẫn giữa giáo lý Công giáo độc thần với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và trật tự vương quyền.

Tiêu chí phân tích Đàng Trong (Chúa Nguyễn, tk XVII - XVIII) Mạc phủ Tokugawa (Nhật Bản, 1603 - 1867) Vương triều Ayutthaya (Xiêm La, tk XVII - XVIII)
Hệ tư tưởng chủ đạo Tam giáo đồng nguyên + "Nho Thích song hành" Chu Tử học (Neo-Confucianism) độc tôn Phật giáo Nam tông (Theravada) quốc đạo
Đối sách Công giáo Thực dụng, linh hoạt (cấm đạo nhưng trọng dụng giáo sĩ kỹ thuật) Triệt để bài trừ (Sakoku, bế quan tỏa cảng, Fumi-e) Cởi mở ban đầu, sau đảo chính 1688 trục xuất ảnh hưởng phương Tây
Quản trị tôn giáo bản địa Viên dung, dung hợp yếu tố Champa, Chân Lạp vào thần điện Kiểm soát hộ tịch qua hệ thống chùa chiền (Danka system) Giám sát tăng đoàn (Sangha), kiểm soát thương nhân Hồi giáo

So sánh quốc tế làm nổi bật tính đặc thù của Đàng Trong: Nếu Mạc phủ Tokugawa thực thi Sakoku tuyệt đối và triệt hạ Kitô giáo sau khởi nghĩa Shimabara (1637 - 1638), thì các chúa Nguyễn chọn giải pháp ứng xử mềm dẻo. Khác với Ayutthaya rơi vào khủng hoảng chính trị - tôn giáo năm 1688, chính quyền Đàng Trong kiểm soát thành công các nhóm thừa sai ngoại quốc, duy trì sự cân bằng giữa phát triển kinh tế thương mại hàng hải và giữ vững chủ quyền quốc gia. Luận án của Lê Bá Vương đã định vị xuất sắc khoảng trống này khi phân tích tổng thể 06 thực thể tôn giáo trong một mô hình quản trị thống nhất.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết cấu trúc ý thức xã hội trong bối cảnh di dân và tiếp xúc văn hóa. Công trình làm sáng tỏ quy luật: khi một chính thể phong kiến di chuyển không gian cai trị đến vùng đất mới có mật độ văn hóa bản địa đậm đặc, hệ tư tưởng kinh viện (Chu Tử Nho giáo giáo điều) buộc phải chuyển hóa thành "Nho giáo bình dân" và dựa vào Phật giáo dân gian để tạo lập tính hợp thức quyền lực.

Luận án mở rộng lý thuyết xã hội học tôn giáo của Max Weber qua việc chứng minh mô hình "Chúa - Bồ tát" (tiêu biểu là Minh Vương Nguyễn Phúc Chu). Chúa Nguyễn không chỉ là thủ lĩnh thế quyền mà tự khoác tấm áo "Bồ tát giới", chuyển hóa uy tín tâm linh của đạo Phật thành nguồn lực chính trị trực tiếp để hiệu triệu muôn dân, củng cố ý thức hệ độc lập với Bắc Hà.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 03 lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và ý thức xã hội (Marxism): Phân tích chính sách tôn giáo như sự phản ánh của nhu cầu ổn định cơ sở hạ tầng nông nghiệp - thương nghiệp Đàng Trong.
  • Lý thuyết tính chính danh chính trị (Max Weber): Đánh giá việc xác lập biểu tượng "Đại Việt quốc Nguyễn chúa Vĩnh trấn chi bảo" (1709) và dựng chùa Thiên Mụ (1601) như hành vi kiến tạo quyền lực truyền thống kết hợp uy tín siêu nhiên.
  • Lý thuyết trường tôn giáo (Pierre Bourdieu): Xem xét không gian Đàng Trong như một trường xã hội nơi các dòng tôn giáo cạnh tranh vốn biểu tượng (symbolic capital), trong đó nhà nước đóng vai trò điều phối tối cao.

Luận án xác lập khái niệm "Viên dung tôn giáo Đàng Trong": trạng thái hòa đồng, dung hợp không bài xích giữa Tam giáo truyền thống (Phật - Nho - Đạo) và sự tích hợp mềm dẻo các yếu tố thần linh bản địa Champa (Thiên Y A Na / Pô Ino Nưgar), tạo điều kiện biên giới (boundary conditions) thuận lợi cho công cuộc khai hoang mở đất.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường triết học duy vật lịch sử (Historical Materialism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) tiếp cận đồng thời ba cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đường lối, sắc dụ, thiết chế của phủ chúa đối với trật tự tôn giáo toàn xứ.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Hoạt động của các tổ chức giáo hội, dòng thiền (Lâm Tế, Tào Động), các hội thừa sai (MEP, Dòng Tên) và cộng đồng Chăm, Khmer.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Đời sống tâm linh làng xã, sự biến đổi trong nghi lễ thờ cúng của lưu dân Việt tại các ngôi chùa, miếu mạo địa phương.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp phê phán sử liệu học (Historical Source Criticism):

Phương pháp tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng đa phương diện: đối chiếu sử liệu chính thống của Quốc sử quán triều Nguyễn với ghi chép của học giả đối địch Bắc Hà (Lê Quý Đôn), đồng thời đối kiểm với các báo cáo truyền giáo gửi về Tòa thánh Roma và Hội Thừa sai Paris.

Data và phân tích

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp và phân loại chi tiết:

  • Hệ thống văn bản Hán Nôm: 08 bộ quốc sử chính biên, 45 văn bia thời chúa Nguyễn tại Huế, Quảng Nam, Bình Định, Khánh Hòa.
  • Tư liệu phương Tây: 12 tập báo cáo vi mô từ AMEP (Archives des Missions Étrangères de Paris) và ARSI (Archivum Romanum Societatis Iesu).
  • Dữ liệu địa chí: 10 bộ địa chí từ Thừa Thiên Huế đến Gia Định, Nam Bộ.
  • Số liệu định lượng lịch sử: Phân tích cơ cấu dân cư, quân số theo ghi chép của Lê Quý Đôn tại dinh Long Hồ: "Dinh Long Hồ quân số chừng 12000 người. Số thôn 8 châu Định Viễn 350 thôn, số dân 7000" (Lê Quý Đôn, 1977a, tr. 44).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án xác lập 05 phát hiện đột phá mang tính lịch sử:

  1. Chiến lược địa - chính trị khởi đầu: Cuộc thiên di năm 1558 không phải hành động tháo lui bị động mà là một kế hoạch chiến lược được chuẩn bị công phu. Quốc sử quán triều Nguyễn (2007a) ghi nhận sự bức bách: "Kiểm thấy Chúa công danh ngày càng cao nên rất ghét... [Nguyễn Hoàng] cùng bàn mưu với Nguyễn Ư Dĩ rồi cáo bệnh, cốt giữ mình kín đáo để họ Trịnh hết ngờ" (tr. 27). Di huấn của Nguyễn Hoàng xác lập nền móng vạn đại: "Đất Thuận Quảng phía bắc có Hoành Sơn và Linh Giang (sông Gianh) hiểm trở, phía nam ở núi Hải Vân và núi Đá Bia vững bền. Núi sẵn vàng sắt, biển có cá muối, thật là đất dụng võ của người anh hùng..." (Quốc sử quán triều Nguyễn, 2007a, tr. 42). Sử gia Lê Quý Đôn thừa nhận: "Qua 3 đời, nghiệp bá đã vững, thành ra không thể đánh được nữa" (Lê Quý Đôn, 1977a, tr. 42).
  2. Phật giáo đóng vai trò hệ tư tưởng tích hợp xã hội: Khác với Đàng Ngoài nơi Nho giáo giữ độc tôn thể chế, các chúa Nguyễn dùng Phật giáo Đại thừa làm công cụ cố kết nhân tâm, xây dựng hàng loạt đại tự (chùa Thiên Mụ năm 1601, chùa Kính Thiên, chùa Linh Phong).
  3. Đặc trưng "Nho giáo bình dân": Nho giáo ở Đàng Trong không mang tính giáo điều, kinh viện mà phục vụ trực tiếp bộ máy hành chính thực dụng qua các kỳ thi tuyển quan lại coi trọng năng lực thực tiễn.
  4. Đối sách linh hoạt và thực dụng với Thiên Chúa giáo: Chính quyền phủ chúa ban hành các lệnh cấm đạo khi phát hiện sự xung đột giáo luật với đạo hiếu dân tộc, nhưng không bài xích cực đoan. Các chúa vẫn trọng dụng giáo sĩ phương Tây am hiểu toán học, thiên văn, y học và đặc biệt là kỹ thuật đúc súng đồng, chế tạo vũ khí phục vụ chiến tranh Trịnh - Nguyễn.
  5. Hòa đồng tín ngưỡng Champa và Chân Lạp: Việc phong sắc cho nữ thần Pô Ino Nưgar thành Thiên Y A Na Diễn Ngọc Phi và bảo lưu quy chế tự trị của phủ Thuận Thành (1693) là minh chứng cho chính sách bản địa hóa khôn khéo, giảm thiểu xung đột sắc tộc - tôn giáo trong quá trình mở cõi.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp khung lý thuyết giải thích sự hình thành tính cách phóng khoáng, dung hợp của văn hóa Nam Bộ và tiến trình hội nhập văn hóa của người Việt.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập chuẩn mực nghiên cứu lịch sử tư tưởng tôn giáo qua sự kết hợp giữa văn bản Hán Nôm và lưu trữ phương Tây (AMEP/ARSI).
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đúc rút bài học kinh nghiệm sâu sắc cho Đảng và Nhà nước trong công tác quản lý tôn giáo hiện nay: phải tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, phát huy nguồn lực đạo đức của tôn giáo, đồng thời kiên quyết bảo vệ an ninh quốc gia trước các nguy cơ lợi dụng tôn giáo gây chia rẽ dân tộc.

Limitations và Future Research

Luận án chỉ ra 03 hạn chế khách quan:

  1. Nguồn sử liệu Hán Nôm thời kỳ đầu bị thất lạc: Do chiến tranh tàn phá liên miên giữa Tây Sơn và chúa Nguyễn cuối thế kỉ XVIII, nhiều văn bản gốc, sắc phong thời Nguyễn Hoàng - Nguyễn Phúc Nguyên không còn nguyên vẹn.
  2. Rào cản ngôn ngữ tư liệu cổ: Chưa khai thác toàn diện các văn bản chữ Phạn (Sanskrit) và tiếng Chăm cổ liên quan đến các tiểu vương quốc Nam Bàn, Hoa Anh trong giai đoạn chuyển tiếp thế kỉ XVII.
  3. Giới hạn định lượng: Các số liệu về số lượng tín đồ Công giáo, số lượng chùa chiền và tăng ni Đàng Trong thế kỉ XVII chủ yếu dựa trên ước đoán của các giáo sĩ phương Tây, tiềm ẩn dung sai chủ quan.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda) mở ra 04 hướng tiếp cận:

  • Ứng dụng công nghệ bản đồ số GIS để phục dựng không gian phân bố đền miếu, thánh đường tôn giáo Đàng Trong qua từng thập niên.
  • Khai thác sâu hệ thống văn khố hoàng gia Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha tại Ma Cao, Lisbon về thương mại vũ khí gắn liền với hoạt động truyền giáo.
  • Nghiên cứu so sánh định lượng cấu trúc tín ngưỡng làng xã giữa Thuận Hóa và Nam Bộ thời Nguyễn sơ.
  • Phân tích nhân chủng học văn hóa về sự chuyển đổi biểu tượng nữ thần Mẹ Xứ Sở trong tâm thức người Việt di dân.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật và xã hội sâu rộng:

  • Chỉ số ảnh hưởng học thuật: Được ước tính sẽ trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực (canonical reference) cho các đề tài nghiên cứu lịch sử Đàng Trong, lịch sử tôn giáo Việt Nam với tiềm năng trích dẫn cao trên hệ thống tạp chí chuyên ngành (Nghiên cứu Lịch sử, Nghiên cứu Tôn giáo, Tạp chí Hán Nôm).
  • Tác động bảo tồn di sản: Cung cấp luận cứ khoa học để xếp hạng di tích lịch sử quốc gia cho hệ thống chùa cổ, đình miếu thời chúa Nguyễn tại Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Bình Định, Đồng Nai.
  • Ứng dụng hoạch định chính sách: Tham mưu trực tiếp cho Ban Tôn giáo Chính phủ và các cơ quan quản lý văn hóa trong việc xây dựng chính sách đoàn kết tôn giáo, kết hợp hài hòa giữa yếu tố dân tộc và tôn giáo trong thời kỳ hội nhập quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận sử học liên ngành, phương pháp xử lý văn khố đa ngữ (Hán Nôm, tiếng Pháp cổ, Latinh).
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu lịch sử - văn hóa: Bổ sung nguồn tư liệu và khung phân tích mới về lịch sử chế độ phong kiến Việt Nam thế kỉ XVII - XVIII.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo: Tiếp thu bài học lịch sử về thuật trị quốc, ứng xử hài hòa với các tôn giáo ngoại lai và tín ngưỡng thiểu số.
  • Ngành du lịch di sản văn hóa: Xây dựng các tour du lịch văn hóa tâm linh gắn liền với trục đường Nam tiến của các chúa Nguyễn (Huế - Hội An - Quy Nhơn - Gia Định).

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án mở rộng thuyết chính danh của Max Weber thông qua mô hình "Nho Thích song hành và Bồ tát hóa quyền lực". Tác giả chứng minh rằng chúa Nguyễn không áp đặt độc tôn một học thuyết mà dùng Phật giáo tạo bệ đỡ tâm linh thu phục dân chúng, dùng Nho giáo bình dân xây dựng bộ máy hành chính, và dung hợp Đạo giáo - tín ngưỡng bản địa để tạo nên bản sắc độc lập cho xứ Đàng Trong.

2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với nghiên cứu của Nguyễn Hiền Đức (1995) hay Đỗ Quang Chính (2008) vốn chỉ tập trung vào một tôn giáo riêng biệt, luận án đã thực hiện phương pháp tam giác hóa sử liệu liên ngành: tích hợp biên niên sử phong kiến (Đại Nam thực lục) với văn khố mật của Tòa thánh Vatican (ARSI), Hội Thừa sai Paris (AMEP) và kết quả điền dã văn bia Hán Nôm, tạo nên bức tranh toàn cảnh khách quan.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng?

Phát hiện về tính thực dụng cao độ trong chính sách cấm đạo Công giáo: Các lệnh cấm đạo của phủ chúa năm 1665 hay 1707 thực chất mang động cơ an ninh chính trị và bảo vệ luân thường gia tộc hơn là sự thù địch tôn giáo thuần túy. Chúa Nguyễn vẫn biệt đãi các giáo sĩ có tài năng kỹ thuật để phục vụ quốc phòng và ngoại thương.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?

Có. Luận án hệ thống hóa toàn bộ danh mục văn bản Hán Nôm, tọa độ văn bia điền dã, mã số hồ sơ lưu trữ tại các trung tâm văn khố Pháp (AMEP) và hồ sơ Tòa thánh Roma, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập đối chiếu, kiểm chứng phương pháp giải mã văn bản.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới?

Mở rộng nghiên cứu sang mô hình kinh tế - tôn giáo: Phân tích vai trò của các thương nhân Công giáo, Phật tử Hoa kiều và mạng lưới thương cảng Hội An, Nước Mặn, Hà Tiên trong việc cung ứng tài chính cho hoạt động tôn giáo thời chúa Nguyễn.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Bá Vương là công trình học thuật xuất sắc, giải quyết thấu đáo và toàn diện vấn đề chính sách tôn giáo của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong:

  1. Tổng kết 05 đóng góp cốt lõi: Xác lập cơ sở hình thành chính sách; làm rõ diện mạo Tam giáo đồng nguyên Đàng Trong; minh định tính thực dụng trong đối sách với Công giáo; phân tích cơ chế dung hợp tín ngưỡng Chăm - Khmer; đúc kết bài học lịch sử về quản trị quốc gia.
  2. Chuyển dịch nhận thức khoa học: Khẳng định chính sách tôn giáo thời chúa Nguyễn là một cấu phần trọng yếu trong chiến lược lập quốc, mở cõi và khẳng định chủ quyền dân tộc.
  3. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Lịch sử tôn giáo so sánh Đông Nam Á thời cận đại; xã hội học tôn giáo vùng biên di dân; nhân chủng học tiếp biến văn hóa Việt - Chăm - Khmer.
  4. Khẳng định giá trị di sản: Tôn vinh tầm nhìn khoan dung văn hóa và tài năng quản trị của các chúa Nguyễn, để lại những bài học kinh nghiệm vô giá cho sự nghiệp đại đoàn kết toàn dân tộc và phát triển bền vững đất nước hôm nay.