Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ triết học của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Lan với đề tài "Ảnh hưởng của đạo đức tôn giáo đối với đạo đức trong xã hội Việt Nam hiện nay" (chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, mã số 5.02, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2004, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Hữu Vui) đặt nền móng cho bước chuyển hệ hình trong nghiên cứu tôn giáo học tại Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa làm nảy sinh sự xói mòn các quy chuẩn luân lý truyền thống, việc nhìn nhận tôn giáo thuần túy như một "hình thái ý thức xã hội tiêu cực cần xóa bỏ" bộc lộ rõ sự bất cập về mặt lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) trọng yếu: Sự thiếu vắng một công trình triết học toàn diện phân tích tương quan biện chứng giữa các giá trị đạo đức tôn giáo và cấu trúc đạo đức xã hội Việt Nam từ năm 1986 đến 2004.

Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất, cấu trúc và những đặc trưng phổ quát của đạo đức tôn giáo là gì khi tiếp cận dưới góc độ bản thể luận, nhận thức luận và xã hội học Mác-xít?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Đạo đức tôn giáo tác động tích cực và tiêu cực như thế nào đến đời sống tinh thần, hành vi đạo đức của các tầng lớp nhân dân trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế - xã hội tại Việt Nam?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp triết học và chính sách nào có thể tối ưu hóa các giá trị nhân bản tôn giáo nhằm phục vụ sự nghiệp xây dựng nền đạo đức mới xã hội chủ nghĩa?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu gồm:

  • Giả thuyết 1 (H1): Đạo đức tôn giáo không đối lập hoàn toàn với đạo đức thế tục mà chứa đựng các hạt nhân nhân bản, tiếp biến từ các giá trị đạo đức nhân loại phổ quát thông qua quá trình thiêng hóa.
  • Giả thuyết 2 (H2): Trong nền kinh tế thị trường, đạo đức tôn giáo đóng vai trò như một cơ chế tự điều chỉnh tâm lý và kiềm chế hành vi tiêu cực, nhưng đồng thời tính chất nhẫn nhục, thụ động vẫn là lực cản đối với tính tích cực xã hội của cá nhân.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp chặt chẽ chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của C.Mác, Ph.Ăngghen, V.I.Lênin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo, đồng thời kế thừa các lý thuyết xã hội học tôn giáo hiện đại. Về phạm vi, công trình khảo sát 6 tôn giáo lớn có pháp nhân tại Việt Nam (Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo, Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo) trong giai đoạn lịch sử 1986–2004, tạo dựng cơ sở thực chứng định hình Nghị quyết 24-NQ/TW (1990) của Bộ Chính trị và Văn kiện Đại hội IX của Đảng (2001) về việc "phát huy những giá trị văn hoá, đạo đức tốt đẹp của các tôn giáo".

Literature Review và Positioning

Tổng quan lịch sử tư tưởng cho thấy sự phân hóa sâu sắc trong các luồng học thuyết về mối quan hệ giữa tôn giáo và đạo đức xã hội:

  1. Trào lưu Thần học duy tâm kinh viện: Thomas d’Aquin và Tertullien lập luận rằng trật tự thế giới và đạo đức xã hội bắt nguồn từ "ý chí tối cao của Thượng đế", con người chỉ là sinh vật thụ động phục tùng các chuẩn mực thần thánh. Ngược lại, chủ nghĩa Thomas mới hiện đại (Neo-Thomism) tìm cách thích nghi với khoa học bằng cách phân chia con người thành hai phần: thể xác sinh học hữu hạn và linh hồn siêu nhiên bất tử, khẳng định đạo đức tôn giáo là cứu cánh duy nhất ngăn ngừa khủng hoảng công nghệ.
  2. Chủ nghĩa duy vật vô thần tiền Mác: Denis Diderot và Ludwig Feuerbach vạch trần bản chất tôn giáo là "sự nhân cách hóa giới tự nhiên" và "sự tha hóa bản chất con người". Tuy nhiên, Diderot rơi vào cực đoan khi đồng nhất tôn giáo với sự mê muội thuần túy và phủ nhận sạch trơn giá trị xã hội của luân lý tôn giáo.
  3. Xã hội học tôn giáo phương Tây: Émile Durkheim trong Định nghĩa về hiện tượng tôn giáo (1912) khẳng định tôn giáo thực hiện chức năng liên kết xã hội, thiết lập các giá trị tối thượng duy trì trật tự cộng đồng. Max Weber trong Đạo đức Tin Lành và tinh thần chủ nghĩa tư bản (1905) chỉ ra rằng quan niệm "thiên chức" (Beruf) và lối sống khổ hạnh thế tục của đạo Tin Lành Calvinist đã thúc đẩy tích lũy tư bản và hình thành tính duy lý phương Tây.
  4. Các nghiên cứu quốc tế phương Đông: Học giả Daisaku Ikeda (Nhật Bản) trong Tiếng chuông cảnh tỉnh cho thế kỷ XXI đề cao học thuyết "Lợi, Thiện, Mỹ" của phong trào Soka Gakkai nhằm hóa giải khủng hoảng tâm linh. Tại Trung Quốc, các học giả như Lin Zhaorong và Sun Zhenhua nhấn mạnh quá trình thế tục hóa đưa đạo đức tôn giáo trở thành bộ phận cấu thành của đạo đức công dân hiện đại.
  5. Dòng nghiên cứu trong nước: Giai đoạn trước Đổi mới bị chi phối bởi quan điểm tả khuynh xem tôn giáo là tàn dư sắp tiêu biến. Từ sau năm 1986, các công trình của GS. Nguyễn Tài Thư (1994, 1997), GS. Đặng Nghiêm Vạn (2001), TS. Nguyễn Hồng Dương (2001), GS.TS. Đỗ Quang Hưng (1997, 1999) và GS.TS. Nguyễn Hữu Vui (1992, 1993) đã tái đánh giá ảnh hưởng của Phật giáo, Công giáo trong văn hóa và nhân cách người Việt.

Luận án của Hoàng Thị Lan định vị chính xác khoảng trống: Vượt qua cách tiếp cận thuần túy xã hội học thực chứng của phương Tây và cách tiếp cận tả khuynh giáo điều, tác giả sử dụng phương pháp duy vật biện chứng triệt để nhằm nhận diện cấu trúc hai mặt của đạo đức tôn giáo trong mối quan hệ hữu cơ với cơ sở hạ tầng kinh tế thời kỳ quá độ tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp trực tiếp vào lý luận Chủ nghĩa duy vật lịch sử về hình thái ý thức xã hội thông qua việc đưa ra định nghĩa mang tính kinh điển:

"Đạo đức tôn giáo là hệ thống những quy tắc, chuẩn mực nhằm điều chỉnh và đánh giá sự giao tiếp và hành vi ứng xử của tín đồ trong mối quan hệ giữa họ với đối tượng thờ phụng (Thượng đế, thần thánh, Chúa, Phật), cũng như giữa họ với nhau, với cộng đồng xã hội và với tự nhiên nhằm đảm bảo sự thống nhất lợi ích của cá nhân, tập thể và cộng đồng tôn giáo."

Tác giả mở rộng lý luận của GS.TS Nguyễn Hữu Vui:

"Trong hệ thống những giá trị chuẩn mực tôn giáo, ngoài những điều khuyên răn cấm đoán tạo nên nội dung riêng của đạo đức tôn giáo, còn có những điều khuyên răn, cấm đoán không hề có nội dung tôn giáo, mà là biểu hiện của các mối quan hệ thuần tuý trần thế."

Từ đó, luận án xác lập hệ thống 5 đặc trưng bản chất của đạo đức tôn giáo:

  1. Được hình thành trên cơ sở niềm tin vào cái siêu nhiên: Các quy phạm luân lý được thiêng hóa bằng quyền năng thưởng phạt ở thế giới sau khi chết (Thiên đàng, Niết bàn, Địa ngục).
  2. Coi trọng giá trị nhân bản: Thể hiện qua lòng "từ bi, hỷ xả" của Phật giáo và "đức ái, yêu thương tha nhân" của Kitô giáo.
  3. Tính cam chịu, nhẫn nhục: Sử dụng "chữ Nhẫn" và tinh thần "vác thập giá" làm phương thức giải quyết xung đột xã hội.
  4. Hướng thiện, tránh ác: Chuẩn hóa hành vi qua hệ thống giới luật nghiêm ngặt (Ngũ giới, Thập thiện của Phật giáo; Mười điều răn của Thiên Chúa giáo).
  5. Đặt trọng tâm vào việc tu dưỡng đạo đức cá nhân: Tập trung vào sự giải thoát tâm linh cá thể, thiếu vắng các chuẩn mực liên kết trực tiếp với đấu tranh giải phóng giai cấp và trách nhiệm công dân hiện thực.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba chiều kích triết học:

  • Chiều kích bản thể luận (Ontological dimension): Xem xét đạo đức tôn giáo như một tiểu hệ thống thuộc kiến trúc thượng tầng, chịu sự quy định tối thượng bởi tồn tại xã hội và quan hệ sản xuất.
  • Chiều kích nhận thức luận (Epistemological dimension): Nhận diện cơ chế phản ánh hư ảo các quan hệ trần thế vào biểu tượng siêu nhiên, từ đó phân tách vỏ bọc hoang đường khỏi hạt nhân đạo lý trần thế.
  • Chiều kích xã hội học chức năng (Sociological dimension): Đo lường sự chuyển hóa của giới luật tôn giáo vào lối sống, nếp sống và phong tục tập quán của cộng đồng dân cư.

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được giới hạn trong không gian chuyển đổi thể chế kinh tế của Việt Nam sau Đại hội VI (1986), nơi các hình thức sở hữu đa dạng tạo điều kiện cho các hệ giá trị tôn giáo tái thâm nhập đời sống xã hội.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử làm nền tảng triết học xuyên suốt. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa tầng (multi-level design):

  • Cấp độ vĩ mô: Phân tích bối cảnh kinh tế - chính trị - văn hóa xã hội quy định sự biến đổi ý thức tôn giáo.
  • Cấp độ trung mô: Phân tích thiết chế giáo hội, giáo luật và các nghi lễ tôn giáo điều chỉnh cộng đồng.
  • Cấp độ vi mô: Khảo sát tâm lý, niềm tin và hành vi ứng xử thường nhật của tín đồ và chức sắc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu đảm bảo tính chuẩn xác học thuật qua 4 bước:

  1. Phương pháp logic và lịch sử: Khảo cứu nguồn gốc kinh văn kinh điển (Kinh Phật, Kinh Thánh Cựu ước và Tân ước, Kinh Qur'an) gắn liền với tiến trình du nhập, tiếp biến văn hóa tại Việt Nam.
  2. Phương pháp phân tích - tổng hợp và cấu trúc - hệ thống: Phân tích các thành tố giáo lý, giáo luật, lễ nghi và cơ cấu tổ chức để rút ra các đặc trưng luân lý phổ quát.
  3. Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc và phỏng vấn sâu tại các vùng tôn giáo trọng điểm (đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ, Nam Bộ và Tây Nguyên).
  4. Phương pháp tam giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa tài liệu văn bản học kinh viện, báo cáo thống kê của Ban Tôn giáo Chính phủ và dữ liệu khảo sát thực địa nhằm đảm bảo độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability).

Data và phân tích

Dữ liệu của luận án phản ánh bức tranh tôn giáo sinh động tại Việt Nam giai đoạn 1986–2004:

  • Tập mẫu khảo sát: Đại diện cho 6 tôn giáo chính (Phật giáo với hơn 10 triệu tín đồ; Công giáo khoảng 5,5 triệu tín đồ; Tin Lành gần 700.000 tín đồ; Cao Đài hơn 2,4 triệu tín đồ; Phật giáo Hòa Hảo gần 1,3 triệu tín đồ; Hồi giáo khoảng 65.000 tín đồ thời điểm khảo cứu).
  • Kỹ thuật xử lý: Thống kê mô tả, phân tích đối sánh tỷ lệ tuân thủ chuẩn mực đạo đức giữa tín đồ tôn giáo và người ngoài tôn giáo trong các mối quan hệ: gia đình, dòng họ, làng xóm và nghĩa vụ công dân.
  • Độ vững chắc (Robustness): Kiểm tra tính nhất quán qua việc so sánh các quan điểm của C.Mác, Ph.Ăngghen, V.I.Lênin trong các tác phẩm kinh điển (Chống Đuyrinh, Hệ tư tưởng Đức, Chủ nghĩa xã hội và tôn giáo) với thực tiễn chuyển biến tại Việt Nam.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Công trình công bố 4 phát hiện mang tính đột phá lý luận và thực tiễn:

  1. Tính hai mặt biện chứng của đạo đức tôn giáo trong xã hội chuyển đổi: Luận án chứng minh đạo đức tôn giáo vừa có khả năng duy trì trật tự xã hội, định hướng hành vi hướng thiện, vừa mang tính hạn chế lịch sử. Lập luận kế thừa mệnh đề kinh điển của Ph.Ăngghen trong Chống Đuyrinh:

    "Chung quy lại thì mọi thuyết đạo đức có từ trước đến nay đều là sản phẩm của tình hình kinh tế của xã hội lúc bấy giờ."

  2. Sự tương đồng về mặt giá trị nhân đạo giữa tôn giáo và chủ nghĩa xã hội: Luận án phân tích sâu sắc luận điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh (Báo Nhân Dân, 26/01/1952):

    "Mục đích cao cả của Phật Thích Ca và Chúa Giêsu đều giống nhau. Thích Ca và Giêsu đều muốn mọi người có cơm ăn, áo mặc, bình đẳng tự do và thế giới đại đồng." Nghiên cứu khẳng định đạo đức tôn giáo chứa đựng các giá trị chung của nhân loại về đức hy sinh, tình bác ái và đức tính trung thực.

  3. Phản biện tính thụ động và sự ru ngủ tinh thần: Dưới lăng kính phê phán của V.I.Lênin trong Chủ nghĩa xã hội và tôn giáo:

    "Đối với những ai suốt đời vẫn lao động và sống trong cảnh thiếu thốn, tôn giáo dạy họ phải sống theo tinh thần cam chịu và nhẫn nhục trong cuộc sống dưới trần gian, bằng cách làm cho họ hy vọng sẽ được đền đáp khi lên thiên đường..." Luận án chỉ ra tính chất trừu tượng của đạo đức tôn giáo khi tách rời việc hoàn thiện đạo đức cá nhân khỏi cuộc đấu tranh cải tạo các quan hệ kinh tế - xã hội hiện thực.

  4. Cơ chế kiềm chế tệ nạn xã hội của các thiết chế tôn giáo: Dữ liệu thực nghiệm chứng minh tại các xứ đạo, họ đạo và làng chùa thuần nhất, tỷ lệ tội phạm, tệ nạn xã hội (nghiện ngập, cờ bạc, trộm cắp) thấp hơn đáng kể nhờ áp lực kép từ dư luận cộng đồng và giáo luật tôn giáo (Ngũ giới, Thập giới).
Chiều kích đạo đức Tác động tích cực phát hiện trong luận án Mặt tiêu cực / Giới hạn lịch sử
Ý thức cá nhân Rèn luyện đức tính trung thực, vị tha, tiết chế dục vọng, sống có trách nhiệm với gia đình. Gieo rắc tâm lý nhẫn nhục, an phận, kỳ vọng vào sự cứu rỗi siêu nhiên thay vì đấu tranh hiện thực.
Quan hệ cộng đồng Khuyến khích hoạt động từ thiện, cứu trợ nhân đạo, gắn kết tinh thần tương thân tương ái. Dễ phát sinh tư tưởng biệt lập tôn giáo, định kiến với người ngoại đạo hoặc tôn giáo khác.
Trật tự xã hội Hỗ trợ pháp luật thế tục thông qua các chế tài tâm linh (sợ tội lỗi, sợ trừng phạt đời sau). Khung luân lý mang tính giáo điều, chậm thích nghi với biến đổi của khoa học và công nghệ hiện đại.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ triết học khẳng định sự cần thiết phải kế thừa có chọn lọc các giá trị đạo đức tôn giáo trong thời kỳ quá độ, bác bỏ quan điểm tả khuynh muốn xóa bỏ tôn giáo bằng biện pháp hành chính.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập khung phân tích 3 cấp độ (Bản thể luận - Nhận thức luận - Xã hội học) có thể áp dụng cho các nghiên cứu tôn giáo học và văn hóa học so sánh.
  • Về mặt chính sách: Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược cho công tác tôn giáo:
    1. Phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo trong công tác xã hội hóa y tế, giáo dục và từ thiện nhân đạo.
    2. Nâng cao đời sống vật chất và dân trí vùng đồng bào có đạo nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố mê tín dị đoan.
    3. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng gắn liền với nghĩa vụ công dân.
    4. Tăng cường công tác tuyên truyền thế giới quan khoa học duy vật, giáo dục đạo đức công dân mới xã hội chủ nghĩa.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan:

  1. Giới hạn thời gian và bối cảnh: Nghiên cứu hoàn thành năm 2004, chưa phản ánh đầy đủ tác động của kỷ nguyên kinh tế số, mạng xã hội và các hiện tượng tôn giáo mới (new religious movements) xuất hiện sau năm 2010.
  2. Độ phủ dữ liệu thực chứng: Việc thu thập số liệu thống kê tôn giáo tại các vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số (như hiện tượng đạo Tin Lành tại Tây Bắc và Tây Nguyên) còn gặp nhiều rào cản hành chính và địa lý.
  3. Phạm vi phân tích thể chế: Luận án tập trung chủ yếu vào đạo đức tôn giáo nói chung, chưa phân lập sâu sắc sự khác biệt giữa đạo đức định chế (institutional ethics) và đạo đức dân gian thế tục (folk morality).

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần mở rộng:

  • Khảo sát biến đổi đạo đức tôn giáo dưới tác động của toàn cầu hóa và chủ nghĩa cá nhân tiêu dùng hiện đại.
  • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và phân tích định tính so sánh (QCA) để đo lường mức độ tác động của niềm tin tôn giáo đối với vốn xã hội (social capital).
  • Nghiên cứu hiện tượng thế tục hóa (secularization) trong giới trẻ có đạo tại các đô thị lớn tại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Tôn giáo học và Văn hóa học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Viện Triết học.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận triết học trực tiếp cho quá trình soạn thảo và ban hành Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2004 và sau này là Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016.
  • Chuyển đổi xã hội: Thúc đẩy sự thừa nhận của xã hội đối với các hoạt động thiện nguyện, bảo trợ xã hội của Phật giáo (các tuệ tĩnh đường, trung tâm nuôi dưỡng trẻ mồ côi) và Công giáo (chăm sóc bệnh nhân HIV/AIDS, người khuyết tật), góp phần huy động nguồn lực to lớn của các tôn giáo vào công cuộc phát triển đất nước.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích Mác-xít biện chứng đa chiều, khắc phục các định kiến nhị nguyên về tôn giáo.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Ban Tôn giáo: Nhận diện đúng đắn bản chất nhu cầu tâm linh để xây dựng chính sách quản lý vừa cởi mở vừa giữ vững an ninh tư tưởng.
  • Các tổ chức tôn giáo và Chức sắc: Thấy rõ trách nhiệm xã hội, từ đó chủ động thực hiện phương châm "Tốt đời, đẹp đạo", "Đồng hành cùng dân tộc".
  • Nhà giáo dục và Hoạch định văn hóa: Lựa chọn các chuẩn mực nhân văn (hiếu thảo, thương người, trung thực) để tích hợp vào chương trình giáo dục đạo đức công dân.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án làm sáng tỏ và phát triển phạm trù "Đạo đức tôn giáo" trong hệ thống lý luận Chủ nghĩa duy vật lịch sử, phân lập rõ ràng giữa nội dung tôn giáo thiêng liêng và nội dung thế tục trần thế được thiêng hóa, khẳng định tính độc lập tương đối của đạo đức tôn giáo trong sự tác động trở lại đối với tồn tại xã hội.
  2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
    Khác với các nghiên cứu trước năm 1986 chủ yếu phê phán tôn giáo từ góc độ nhận thức luận đơn thuần hoặc các công trình xã hội học phương Tây chỉ tập trung vào chức năng cấu trúc, luận án tích hợp đồng thời ba bình diện: Bản thể luận, Nhận thức luận và Xã hội học Mác-xít trên nền tảng dữ liệu thực tế tại Việt Nam.
  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu?
    Đạo đức tôn giáo có khả năng bù đắp khoảng trống luân lý trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi, đóng vai trò như một "bộ giảm xóc tâm lý" và thiết chế kiểm soát xã hội phi chính thức hữu hiệu đối với hành vi đạo đức của tín đồ.
  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) không?
    Quy trình phân tích văn bản kinh điển kết hợp thang đo xã hội học về mức độ tuân thủ chuẩn mực đạo đức được mô tả chi tiết trong phần phụ lục, cho phép tái lập quy trình trên các nhóm tôn giáo mới.
  5. Chương trình nghiên cứu dài hạn được vạch ra như thế nào?
    Xác lập lộ trình nghiên cứu tác động của đạo đức tôn giáo trong quá trình hội nhập quốc tế, hiện đại hóa và đối thoại liên tôn giáo vì mục tiêu hòa bình và phát triển bền vững.

Kết luận

  1. Luận án xác lập một cách hệ thống định nghĩa, cấu trúc và 5 đặc trưng phổ quát của đạo đức tôn giáo từ lập trường duy vật biện chứng và duy vật lịch sử triệt để.
  2. Công trình giải quyết thành công mâu thuẫn giữa lý luận Mác-xít kinh điển và thực tiễn phong phú của đời sống tôn giáo tại Việt Nam thời kỳ Đổi mới (1986–2004).
  3. Đánh giá khách quan, khoa học tính hai mặt biện chứng: chỉ rõ các hạt nhân nhân bản, khuyến thiện cần kế thừa, đồng thời vạch trần tính chất tiêu cực của sự cam chịu, nhẫn nhục thụ động.
  4. Luận chứng cơ sở lý luận cho đường lối đổi mới chính sách tôn giáo của Đảng Cộng sản Việt Nam, chuyển từ đối đầu sang đoàn kết, phát huy nguồn lực tôn giáo.
  5. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về xã hội học đạo đức tôn giáo, tôn giáo học so sánh và triết học văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  6. Để lại di sản học thuật chuẩn mực, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của nền Triết học và Tôn giáo học mác-xít đương đại tại Việt Nam.