Tổng quan về luận án

Phát triển du lịch bền vững (PTBV du lịch) đóng vai trò chiến lược sống còn đối với các nền kinh tế ven biển trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu. Được định danh là một ngành “công nghiệp không khói” có tốc độ tăng trưởng nhanh (Harris, 2000), du lịch đóng góp to lớn vào cơ cấu kinh tế quốc gia, tạo sinh kế và thúc đẩy giao lưu văn hóa quốc tế. Tại Việt Nam, Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định du lịch và dịch vụ biển là một trong những ngành ưu tiên hàng đầu. Đến năm 2019, ngành du lịch Việt Nam đạt doanh thu 755.000 tỷ đồng (tương đương 32,8 tỷ USD), đóng góp xấp xỉ 10% vào GDP cả nước. Văn kiện Đại hội lần thứ IX của Đảng cũng đã khẳng định rõ đường lối: "Phát triển du lịch thật sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động trên cơ sở khai thác lợi thế về điều kiện tự nhiên, sinh thái, truyền thống văn hóa, lịch sử, đáp ứng nhu cầu phát triển du lịch trong nước và phát triển nhanh du lịch quốc tế, phấn đấu sớm đạt trình độ phát triển du lịch khu vực".

Khánh Hòa sở hữu vị thế địa kinh tế và tài nguyên sinh thái biển đảo đặc biệt nổi trội (với vịnh Nha Trang, vịnh Cam Ranh, vịnh Vân Phong cùng các danh thắng Vinpearl Land, Hòn Mun, Tháp Bà Ponagar, Dốc Lết). Tuy nhiên, thực tiễn tăng trưởng “nóng” giai đoạn 2011–2019 đặt ra những thách thức nghiêm trọng về tính bền vững. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự thiếu hụt các khung phân tích định lượng tích hợp đa chiều, có khả năng đánh giá đồng thời ba trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường kết hợp với ngưỡng sức chứa (carrying capacity) và cảm nhận trải nghiệm của du khách ở cấp độ một tỉnh ven biển trọng điểm đang trong quá trình chuyển đổi nhanh. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã xây dựng nhiều bộ chỉ tiêu PTBV du lịch (UNWTO, 2005; Torres & Saarinen, 2014), việc bản địa hóa và vận dụng các mô hình này tại các địa phương Việt Nam vẫn còn rời rạc, thiên về mô tả định tính (Lưu Đức Hải và cộng sự, 2001; Lê Chí Công, 2015).

Luận án của nghiên cứu sinh Hồ Thị Châu với đề tài "Phát triển bền vững du lịch tỉnh Khánh Hòa" (Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Trường Sơn và TS. Phan Thị Dung) được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống nói trên. Nghiên cứu xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả định/mệnh đề tương ứng:

  • RQ1: Hệ thống cơ sở lý luận và chỉ tiêu nào phù hợp để đo lường toàn diện tính bền vững du lịch tại một điểm đến biển đảo cấp địa phương?
  • RQ2: Thực trạng phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2011–2019 biểu hiện mức độ bền vững như thế nào trên ba phương diện kinh tế, xã hội, môi trường và sức chứa tại các điểm đến?
  • RQ3: Các điểm nghẽn cốt lõi, nguyên nhân trọng yếu là gì và những giải pháp chiến lược nào có tính khả thi cao nhằm định hình lộ trình PTBV du lịch Khánh Hòa đến năm 2030?

Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình ba trụ cột PTBV (WCED, 1987; UNWTO, 1992, 2005), lý thuyết sức chứa du lịch (Butler, 1999) và mô hình đánh giá sự hài lòng kỳ vọng – thực tế HOLSAT (Holiday Satisfaction). Phạm vi nghiên cứu bao phủ chuỗi số liệu thứ cấp và sơ cấp giai đoạn 2011–2019 tại Khánh Hòa, ghi nhận sự chuyển dịch quy mô lượt khách từ 2,2 triệu lên hơn 7,0 triệu lượt (tăng trưởng bình quân 15,7%/năm; trong đó khách quốc tế tăng 29,87%/năm, khách nội địa tăng 8,89%/năm), đóng góp của dịch vụ du lịch vào GRDP toàn tỉnh tăng từ 16,48% (2011) lên 31,47% (2019). Luận án mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ định lượng chuẩn xác phục vụ hoạch định chính sách phát triển bền vững địa phương.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về PTBV du lịch cho thấy sự tiến hóa qua nhiều giai đoạn tư tưởng học thuật:

  • Dòng nghiên cứu lý thuyết nền tảng và nguyên tắc PTBV: Khởi nguồn từ Báo cáo Brundtland (WCED, 1987) với định nghĩa kinh điển về sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không tổn hại đến thế hệ tương lai, Luật Bảo vệ môi trường (2014) của Việt Nam cũng chuẩn hóa quan điểm: "PTBV là phát triển đáp ứng được nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường". Các học giả như Harris (2000), Ekins (2009), Teodorescu (2012), Thatcher (2014), Emas (2015) đã đào sâu tương tác giữa các trụ cột kinh tế, xã hội và tự nhiên. UNWTO (2005) định hình 12 mục tiêu phát triển du lịch bền vững. Urquhart (1998) đề xuất 5 nguyên tắc PTBV du lịch tại Châu Phi, trong khi Dumbraveanu (2007) thiết lập 6 nguyên tắc vận hành nhấn mạnh giảm thiểu suy thoái sinh thái và trao quyền kiểm soát cho cộng đồng địa phương.
  • Dòng nghiên cứu tiêu chí và chỉ báo đo lường: Huang (2011) xây dựng khung thực hành tốt gồm 8 tiêu chí. Anna Torres và Saarinen (2014) tổng thuật có hệ thống các công trình của McCool và cs (2001), Chris và Sirakaya (2006), Blancas và cs (2010), chỉ ra những rào cản khi ứng dụng bộ chỉ số ở cấp vi mô. Machado (2003), Liu (2003), Weaver (1998, 2006) phân định tính bền vững của sản phẩm du lịch trong mối tương quan với các bên liên quan (stakeholders).
  • Dòng nghiên cứu sức chứa và khả năng chống chịu: Butler (1999) nhấn mạnh sức chứa (carrying capacity) và năng lực kiểm soát du lịch đại chúng (mass tourism). Amir và cs (2015) chứng minh vai trò của quy hoạch bền vững trong việc nâng cao khả năng phục hồi của cộng đồng bản địa (community resilience). Ngược lại, Ninerola và cs (2019) qua phân tích trắc lượng thư mục (bibliometric analysis) 4.647 công trình (1987–2018) đã chỉ ra các tranh luận gay gắt xung quanh khái niệm “giảm tăng trưởng” (de-growth) và khẳng định du lịch sinh thái không đồng nghĩa tuyệt đối với tính bền vững nếu thiếu vắng hiệu quả kinh tế và sự chấp nhận xã hội.
  • Dòng nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam: Bùi Đình Thanh (2000), Trần Tiến Dũng (2006), Đinh Kiệm (2013), Nguyễn Văn Đức (2013), Châu Quốc Tuấn và Nguyễn Thị Minh Hiền (2014), Nguyễn Đức Tuy (2014), Nguyễn Văn Hợp (2014), Vũ Văn Đông (2014), Nguyễn Mạnh Cường (2015), Lê Chí Công (2015), Dương Hoàng Hương (2017) đã tiếp cận PTBV du lịch tại nhiều địa bàn khác nhau (Tây Nguyên, Vịnh Bái Tử Long, Bà Rịa - Vũng Tàu, Phú Thọ, Ninh Bình).

Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập rõ rệt: (1) Quan điểm cực đoan về tăng trưởng kinh tế tối đa hóa dòng khách và doanh thu thông qua thương mại hóa nhanh; và (2) Quan điểm bảo tồn sinh thái nghiêm ngặt, ủng hộ giảm tăng trưởng để bảo vệ nguyên vẹn tài nguyên. Đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế điển hình, Tosun (2001) khi nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ đã chỉ ra rằng các quốc gia đang phát triển thường đối mặt với xung đột thể chế hành chính công và sự tổn thương trước thị trường quốc tế biến động. Amir và cs (2015) tại Malaysia lại chứng minh sự cần thiết phải gắn kết cộng đồng nông thôn để tăng cường sức chịu tải sinh thái.

Định vị của luận án nằm ở điểm giao thoa: Kế thừa định nghĩa chuẩn tắc của UNWTO (1992): "Du lịch bền vững là việc phát triển các hoạt động du lịch nhằm đáp ứng các nhu cầu hiện tại của khách du lịch và người dân bản địa trong khi vẫn quan tâm đến việc bảo tồn và tôn tạo các nguồn tài nguyên cho việc phát triển hoạt động du lịch trong tương lai. Du lịch bền vững sẽ có kế hoạch quản lý các nguồn tài nguyên nhằm thỏa mãn các nhu cầu về kinh tế, xã hội, thẩm mỹ của con người trong khi đó vẫn duy trì được sự toàn vẹn về văn hóa, đa dạng sinh học, sự phát triển của các hệ sinh thái và các hệ thống hỗ trợ cho cuộc sống của con người". Công trình tạo bước đột phá khi giải quyết triệt để sự thiếu thống nhất trong phương pháp luận bằng cách tích hợp hệ thống 34 chỉ tiêu định lượng đặc thù với mô hình HOLSAT và đánh giá sức chứa tại chỗ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và làm phong phú thêm lý thuyết Triple Bottom Line của WCED (1987) và UNWTO (1992, 2005) trong bối cảnh quản trị điểm đến cấp địa phương tại các nền kinh tế mới nổi. Cụ thể:

  1. Bản địa hóa cấu trúc đo lường đa chiều: Chuyển hóa các nguyên lý trừu tượng thành hệ thống 34 chỉ tiêu lượng hóa được, phân bổ cân bằng trên ba trụ cột: Kinh tế (12 chỉ tiêu), Xã hội (10 chỉ tiêu), và Môi trường (12 chỉ tiêu).
  2. Tích hợp lý thuyết sức chứa (Carrying Capacity Theory) của Butler (1999): Làm rõ cơ chế tác động của mật độ du khách đến giới hạn chịu tải vật lý, sinh thái và tâm lý xã hội tại các danh thắng trọng điểm.
  3. Phát triển mô hình cân bằng lợi ích các bên liên quan (Stakeholder Balance Model): Chứng minh bằng chứng thực nghiệm rằng việc tăng trưởng nóng một thị trường khách đơn lẻ sẽ phá vỡ cân bằng hệ thống kinh tế và gây tổn hại đến lợi ích dài hạn của cộng đồng bản địa, tạo ra sự dịch chuyển nhận thức (paradigm shift) từ "du lịch chạy theo số lượng" sang "du lịch tối ưu hóa giá trị lưu trú và bảo tồn".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp có chọn lọc 4 mô hình lý thuyết nền tảng:

  • Mô hình 3 vòng tròn tương tác của Jacobs và Sadler (1990) và Mô hình 3 mục tiêu của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 1990).
  • Mô hình lăng kính phát triển bền vững (Prism of Sustainability) của Spangenberg & Bonniot (1998) và Lăng kính MAIN của Kain (2000).
  • Mô hình quả trứng PTBV của IDRC (1997) và Mô hình quản lý DIT-ACHIEV.
  • Mô hình đánh giá sự hài lòng du lịch HOLSAT: Đo lường khoảng cách giữa mức độ kỳ vọng trước chuyến đi và cảm nhận thực tế sau chuyến đi của du khách đối với các thuộc tính điểm đến.

Khung phân tích thiết lập rõ điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng cho các điểm đến du lịch biển đảo có tính chất khí hậu nhiệt đới, tốc độ đô thị hóa nhanh và chịu tác động mạnh bởi tính mùa vụ cùng sự biến động của nguồn khách quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo đuổi triết lý thực chứng kết hợp duy thực phản biện (Positivism & Critical Realism), vận dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) tuần tự:

  • Nghiên cứu định tính: Rà soát y văn, tham vấn ý kiến chuyên gia (chuyên gia quản lý nhà nước, viện nghiên cứu, doanh nghiệp lữ hành, lưu trú) nhằm sàng lọc và hiệu chỉnh thang đo, bộ chỉ tiêu đánh giá phù hợp với điều kiện thực tế của Khánh Hòa.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập, xử lý chuỗi số liệu thứ cấp thống kê giai đoạn 2011–2019 kết hợp khảo sát sơ cấp du khách trong nước và quốc tế theo mô hình HOLSAT; áp dụng phân tích chuyên gia để định lượng trọng số, mức độ nghiêm trọng của các hạn chế và tính khả thi của các giải pháp.
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Phân tích ở cấp độ vĩ mô (chỉ số kinh tế - xã hội toàn tỉnh, đóng góp GRDP, vốn đầu tư FDI/ODA/ngân sách), cấp độ trung mô (điểm đến du lịch, sức chứa cơ sở lưu trú, hệ thống xử lý môi trường tại các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Thủy sản 584 Nha Trang, Khatoco), và cấp độ vi mô (hành vi chi tiêu, ngày lưu trú, đánh giá của du khách).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 5 giai đoạn:

  1. Tổng thuật lý thuyết và xây dựng bảng chỉ tiêu sơ khởi.
  2. Thực hiện kỹ thuật chuyên gia (Delphi): Tham vấn các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực du lịch và kinh tế để loại bỏ các chỉ tiêu trùng lặp hoặc không khả thi, xác lập bộ 34 chỉ tiêu chính thức.
  3. Thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp: Thiết kế bảng hỏi khảo sát HOLSAT với thang đo Likert nhiều mức độ, khảo sát trực tiếp du khách nội địa và quốc tế tại các điểm đến chính (Bãi biển Nha Trang, Sân bay Quốc tế Cam Ranh, các di tích lịch sử - văn hóa).
  4. Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (nguồn số liệu từ Sở Du lịch, Cục Thống kê, Báo cáo môi trường với khảo sát thực địa), tam giác đạc phương pháp (thống kê mô tả, kiểm định so sánh, mô hình HOLSAT, phân tích sức chứa), và tam giác đạc chuyên gia.
  5. Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Kiểm tra tính nhất quán nội tại của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 4.8), kiểm định tính có ý nghĩa thống kê của các thuộc tính đánh giá sự hài lòng (Bảng 4.9 cho khách nội địa, Bảng 4.10 cho khách quốc tế).

Data và phân tích

Dữ liệu thứ cấp phản ánh toàn diện bức tranh phát triển giai đoạn 2011–2019:

  • Quy mô khách: Tổng lượt khách tăng từ 2,18 triệu lượt (2011) lên 7,0 triệu lượt (2019); khách quốc tế tăng từ 441 nghìn lên 3,56 triệu lượt.
  • Công cụ phân tích: Phần mềm SPSS và Microsoft Excel được ứng dụng để phân tích tần số, tính toán giá trị trung bình, kiểm định t-test so sánh điểm kỳ vọng và cảm nhận trong mô hình HOLSAT.
  • Đánh giá môi trường chuyên sâu: Phân tích chuỗi số liệu quan trắc chất lượng môi trường không khí, khối lượng chất thải rắn sinh hoạt (Bảng 4.14, 4.15), nước thải (Bảng 4.16), chất lượng nước biển ven bờ và tại Bãi Dài, khu bảo tồn rạn san hô Hòn Mun (Bảng 4.17, 4.18, 4.19).
  • Tính toán sức chứa du lịch (Bảng 4.21): Lượng hóa sức chứa vật lý và sức chứa sinh thái tại các điểm tham quan trọng điểm nhằm phát hiện nguy cơ vượt tải.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng và thực chứng trong luận án đã mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:

  1. Bất cân xứng cơ cấu nguồn khách quốc tế và nguy cơ tổn thương kinh tế: Thị trường khách quốc tế tăng trưởng đột biến nhưng thiếu bền vững. Khách Trung Quốc từ mức tỷ trọng 3% năm 2011 đã tăng vọt chiếm gần 70% tổng lượng khách quốc tế vào năm 2019 (tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 92,27%/năm). Khách Nga duy trì vị trí thứ hai với tốc độ tăng trưởng 38,91%/năm. Ngược lại, phân khúc khách có mức chi tiêu cao và thời gian lưu trú dài từ Tây Âu sụt giảm mạnh từ 47% (2011) xuống chỉ còn 5% (2019).
  2. Nghịch lý giữa tăng trưởng doanh thu danh nghĩa và chỉ số chi tiêu/lưu trú thấp: Dù doanh thu du lịch tăng liên tục qua các năm (đóng góp vào GRDP của tỉnh tăng từ 16,48% năm 2011 lên 31,47% năm 2019), số ngày lưu trú bình quân của du khách không có sự cải thiện đáng kể (du khách nội địa chỉ lưu trú bình quân 2,0 ngày/khách; du khách quốc tế đạt 3,0 ngày/khách). Mức chi tiêu bình quân của du khách ở mức thấp, không vượt quá 1,5 triệu đồng/khách/ngày, phản ánh sự nghèo nàn về sản phẩm du lịch đêm, dịch vụ giải trí và sản phẩm bổ trợ cao cấp.
  3. Áp lực môi trường chạm ngưỡng và suy thoái hệ sinh thái cục bộ: Khối lượng chất thải rắn và nước thải từ các cơ sở kinh doanh lưu trú, dịch vụ tăng theo cấp số nhân. Mặc dù các chỉ số quan trắc chung của tỉnh vẫn nằm trong ngưỡng quy chuẩn cho phép, một số khu vực nhạy cảm như rạn san hô vịnh Nha Trang (Hòn Mun), khu vực Bãi Dài có dấu hiệu ô nhiễm cục bộ và suy giảm đa dạng sinh học do mật độ tàu thuyền và hoạt động du lịch đại chúng quá mức.
  4. Khoảng cách kỳ vọng và cảm nhận của du khách qua mô hình HOLSAT: Kiểm định thống kê chỉ ra rằng du khách đánh giá cao vẻ đẹp cảnh quan thiên nhiên, biển đảo và ẩm thực, nhưng mức độ hài lòng thực tế bị kéo giảm đáng kể bởi các yếu tố: cơ sở hạ tầng giao thông kết nối chưa đồng bộ, tình trạng chèo kéo, quá tải cục bộ vào mùa cao điểm, và sự thiếu hụt các sản phẩm văn hóa bản địa đặc sắc.
  5. Nút thắt về chất lượng nguồn nhân lực và tính dung hợp xã hội: Tỷ lệ lao động ngành du lịch trên tổng lao động toàn tỉnh tăng mạnh (Bảng 4.12), tuy nhiên tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên sâu, có trình độ ngoại ngữ và kỹ năng quản trị chuẩn quốc tế còn thấp. Mức độ tham gia và thụ hưởng trực tiếp của cộng đồng dân cư bản địa ở các vùng ven chưa tương xứng với tốc độ thương mại hóa du lịch.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Luận án khẳng định và củng cố luận điểm của Ninerola và cs (2019) rằng tăng trưởng số lượng đơn thuần không đồng nghĩa với phát triển bền vững. Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm về sự suy giảm khả năng cạnh tranh điểm đến khi cơ cấu thị trường bị chi phối bởi các phân khúc đơn lẻ có tính biến động cao.
  • Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình 34 chỉ tiêu định lượng kết hợp mô hình ma trận HOLSAT và phương pháp Delphi, thiết lập một công cụ đánh giá có khả năng chuyển giao và áp dụng cho các tỉnh/thành ven biển khác tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất hệ thống 9 nhóm giải pháp đồng bộ:
    1. Cải thiện và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng du lịch, đặc biệt là hạ tầng giao thông kết nối liên vùng và cảng biển du lịch quốc tế.
    2. Thiết lập cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt tài nguyên và môi trường, áp dụng tiêu chuẩn tăng trưởng xanh tại các cơ sở lưu trú và điểm tham quan.
    3. Tái cơ cấu thị trường khách theo hướng bền vững, giảm tỷ trọng phụ thuộc vào một vài thị trường đơn lẻ, đẩy mạnh xúc tiến thu hút thị trường khách có khả năng chi trả cao (Tây Âu, Bắc Mỹ, Úc, Đông Bắc Á).
    4. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù, phát triển mạnh du lịch MICE, du lịch sinh thái núi rừng kết hợp biển đảo, kinh tế ban đêm và trung tâm mua sắm.
    5. Nâng cao năng lực và trao quyền tham gia của cộng đồng địa phương, xây dựng mô hình du lịch cộng đồng gắn liền với chia sẻ lợi ích công bằng.
    6. Đẩy mạnh đào tạo, chuẩn hóa nguồn nhân lực du lịch đạt chuẩn nghề du lịch quốc gia (VTOS) và ASEAN.
    7. Tăng cường liên kết vùng (vùng duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên) trong xúc tiến, quảng bá hình ảnh điểm đến.
    8. Hoàn thiện thể chế, chính sách đặc thù của địa phương về phân bổ ngân sách cho bảo tồn tài nguyên sinh thái và văn hóa.
    9. Tôn tạo di tích lịch sử - văn hóa, phát huy giá trị các lễ hội truyền thống (Lễ hội Tháp Bà, Lễ hội Cầu ngư, Am Chúa) thành sản phẩm du lịch văn hóa có chiều sâu.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế mang tính khách quan và phương pháp luận:

  • Giới hạn chuỗi thời gian: Khung dữ liệu nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2011–2019, chưa bao quát toàn diện các tác động ngoại sinh đột ngột từ đại dịch Covid-19 và tiến trình phục hồi kinh tế giai đoạn hậu đại dịch.
  • Phạm vi không gian thực nghiệm: Các khảo sát định lượng sơ cấp tập trung chủ yếu tại thành phố Nha Trang và khu vực Bãi Dài (Cam Ranh), chưa mở rộng sâu vào các huyện nội địa và hải đảo xa bờ của tỉnh Khánh Hòa.
  • Kỹ thuật phân tích kinh tế lượng lượng hóa ngoại ứng: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, kỹ thuật chuyên gia và HOLSAT; chưa tích hợp mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) hoặc mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đo lường chính xác tương quan nhân quả giữa chi phí suy thoái môi trường và lợi ích kinh tế thuần túy.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 định hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu mô hình khả năng phục hồi (Tourism Resilience Model) của điểm đến trước các cú sốc khủng hoảng y tế, kinh tế và biến đổi khí hậu toàn cầu.
  2. Ứng dụng mô hình PLS-SEM để lượng hóa mức độ tác động của các rào cản thể chế đến hành vi bảo vệ môi trường của doanh nghiệp du lịch.
  3. Nghiên cứu triển khai mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) và giảm thiểu dấu chân carbon (Carbon Footprint) trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch biển đảo.
  4. Mở rộng đánh giá so sánh liên tỉnh (cross-provincial comparative analysis) giữa các cực tăng trưởng du lịch biển miền Trung như Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Thuận và Kiên Giang.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình đóng vai trò là một tài liệu tham khảo chuẩn mực trong việc xây dựng hệ tiêu chí PTBV du lịch cấp địa phương, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị kinh doanh du lịch và kinh tế phát triển. Ước tính công trình có tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý kinh tế và Du lịch học.
  • Tác động chính sách (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho UBND tỉnh Khánh Hòa, Sở Du lịch và các ban ngành liên quan trong việc xây dựng Quy hoạch tỉnh Khánh Hòa thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050; Nghị quyết của Tỉnh ủy về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn gắn với bảo vệ môi trường biển đảo.
  • Tác động chuyển đổi ngành và doanh nghiệp (Industry Transformation): Giúp các hiệp hội du lịch và doanh nghiệp lữ hành, lưu trú tại Khánh Hòa định vị lại chiến lược sản phẩm, chuyển dịch từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng và trách nhiệm xã hội.
  • Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Góp phần bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể, bảo vệ hệ sinh thái rạn san hô vịnh Nha Trang, cải thiện sinh kế và nâng cao thu nhập ổn định cho cộng đồng ngư dân địa phương tham gia chuỗi dịch vụ du lịch.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp 34 chỉ tiêu định lượng và mô hình HOLSAT làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế du lịch và quản trị bền vững.
  • Nhà hoạch định chính sách cấp Trung ương và Địa phương (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, UBND tỉnh Khánh Hòa, Sở Du lịch): Sử dụng các bằng chứng về sức chứa và cơ cấu nguồn khách để xây dựng chính sách cấp phép dự án đầu tư, định hướng thị trường và quy chuẩn bảo vệ môi trường.
  • Lãnh đạo các Doanh nghiệp Du lịch, Lữ hành và Khách sạn: Nắm bắt khoảng cách kỳ vọng - cảm nhận của khách hàng nhằm tái cấu trúc danh mục dịch vụ, đào tạo nhân viên và tối ưu hóa chi tiêu bình quân của du khách.
  • Cộng đồng dân cư tại điểm đến: Được đảm bảo quyền lợi trong quy hoạch du lịch cộng đồng, tiếp cận cơ hội việc làm bền vững và bảo vệ môi trường sống sinh thái lâu dài.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nền nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc chuẩn hóa và bản địa hóa khung lý thuyết Triple Bottom Line của WCED (1987) và UNWTO (1992, 2005) thành hệ thống đo lường thực nghiệm 34 chỉ tiêu định lượng tương thích đặc thù với một địa phương du lịch biển đảo tại quốc gia đang phát triển. Công trình đã tích hợp thành công lý thuyết Sức chứa (Carrying Capacity) của Butler (1999) vào phân tích cấu trúc kinh tế – xã hội – môi trường, giải thích rõ cơ chế mà sự mất cân đối cơ cấu nguồn khách gây ra sự sụt giảm tính bền vững tổng thể của điểm đến.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện qua việc so sánh với các nghiên cứu trước đây như thế nào?

So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn nặng về phân tích định tính mô tả (như Trần Tiến Dũng, 2006; Đinh Kiệm, 2013) hoặc chỉ xây dựng tiêu chí đơn lẻ (Vũ Văn Đông, 2014; Lê Chí Công, 2015), luận án tạo ra bước tiến vượt bậc bằng phương pháp hỗn hợp tuần tự: Sử dụng kỹ thuật Delphi chuyên gia để chọn lọc 34 chỉ tiêu, kết hợp kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, vận dụng mô hình HOLSAT để đo lường khoảng cách kỳ vọng - cảm nhận thực tế của cả khách nội địa và quốc tế, đồng thời đối chiếu trực tiếp với chuỗi dữ liệu quan trắc môi trường thực tế (Bãi Dài, Hòn Mun, doanh nghiệp sản xuất).

3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive finding) có số liệu thực chứng hỗ trợ là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng tăng trưởng doanh thu và lượt khách không đồng biến với mức độ phát triển bền vững về kinh tế. Trong khi lượng khách quốc tế tăng trưởng vượt bậc từ 441 nghìn lượt (2011) lên 3,56 triệu lượt (2019) và doanh thu du lịch đóng góp tới 31,47% GRDP, mức chi tiêu bình quân của khách lại bị giới hạn dưới mức 1,5 triệu đồng/khách/ngày và thời gian lưu trú ngắn (2 ngày với khách nội địa, 3 ngày với khách quốc tế). Nguyên nhân là do sự bùng nổ quá mức của thị trường khách Trung Quốc (chiếm gần 70% với tốc độ tăng bình quân 92,27%/năm) đi kèm mô hình tour giá rẻ ("tour 0 đồng"), đẩy lùi tỷ trọng thị trường chi tiêu cao Tây Âu từ 47% xuống còn 5%.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) cho các bối cảnh khác không?

Có. Luận án cung cấp chi tiết bộ công cụ đo lường gồm bảng hỏi điều tra HOLSAT chuẩn hóa, quy trình 5 bước sàng lọc chuyên gia Delphi, cùng danh mục định nghĩa vận hành của 34 chỉ tiêu kinh tế - xã hội - môi trường. Quy trình này hoàn toàn có thể nhân rộng để đánh giá mức độ PTBV du lịch cho các tỉnh, thành phố ven biển tương đồng tại Việt Nam (như Đà Nẵng, Bình Thuận, Kiên Giang, Quảng Ninh) và các nước trong khu vực Đông Nam Á.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo từ luận án tập trung vào những trụ cột nào?

Chương trình nghiên cứu 10 năm tới định hình 3 trụ cột chiến lược: (1) Nghiên cứu chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/Big Data) trong quản trị sức chứa và dòng khách du lịch thông minh; (2) Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu, nước biển dâng và các giải pháp tài chính xanh (Green Finance) cho du lịch biển đảo; (3) Thiết lập mô hình kinh tế tuần hoàn, đo lường dòng vật chất và rác thải nhựa đại dương từ hoạt động du lịch ven bờ.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về phát triển bền vững du lịch, kế thừa và phát triển định nghĩa chuẩn tắc của UNWTO (1992) trên ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.
  2. Xây dựng thành công hệ thống 34 chỉ tiêu đánh giá định lượng chuyên biệt cho du lịch biển đảo cấp địa phương, khắc phục triệt để khoảng trống nghiên cứu thiếu hụt công cụ đo lường thực nghiệm tại Việt Nam.
  3. Đánh giá toàn diện thực trạng phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2011–2019, vạch rõ các nghịch lý tăng trưởng nóng: tỷ trọng khách Trung Quốc tăng vọt lên ~70%, sự suy giảm của thị trường Tây Âu xuống 5%, mức chi tiêu bình quân thấp (< 1,5 triệu đồng/khách/ngày), cùng các điểm nghẽn về quá tải sức chứa và suy thoái môi trường cục bộ.
  4. Vận dụng hiệu quả mô hình HOLSAT để làm rõ khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của du khách nội địa và quốc tế, cung cấp cơ sở dữ liệu khách quan về chất lượng điểm đến.
  5. Đề xuất hệ thống 9 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi cao, được đánh giá qua phương pháp chuyên gia về tầm quan trọng và khả năng triển khai thực tế.
  6. Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới về khả năng phục hồi điểm đến hậu khủng hoảng, kinh tế tuần hoàn trong du lịch biển đảo, và ứng dụng kinh tế lượng không gian trong quản trị tài nguyên du lịch.