Tổng quan về luận án

Biến đổi khí hậu toàn cầu, sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và các bất ổn kinh tế - xã hội đang đặt các doanh nghiệp trước yêu cầu cấp bách phải tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng phát triển bền vững. Tại Việt Nam – quốc gia được xác định nằm trong nhóm mười nước chịu tổn thương nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu – các dự báo khoa học từ Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) đã chỉ rõ: "khoảng 45% diện tích đất nông nghiệp bị phá hủy và nhiễm mặn, 22 triệu người có khả năng mất nhà cửa, do mực nước biển dâng cao đến năm 2030 gây thiệt hại có thể lên đến 10% GDP". Đồng thời, như Druckman & McGrath (2019) cảnh báo, mức độ báo động về biến đổi khí hậu đã tăng gấp 3 lần so với một thế kỷ trước. Nhằm cụ thể hóa Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc và Quyết định số 1393/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, việc thực thi Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - TNXH/CSR) không còn là hoạt động mang tính hình thức hay từ thiện đơn thuần, mà đã trở thành yêu cầu sống còn. Áp lực này càng gia tăng khi hành vi tiêu dùng quốc tế và nội địa có bước chuyển biến căn bản; theo nghiên cứu của Park & cộng sự (2021), "91% người tiêu dùng toàn cầu mong đợi các doanh nghiệp hoạt động có trách nhiệm để giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Hơn nữa, 84% nói rằng họ tìm kiếm các sản phẩm có trách nhiệm bất cứ khi nào có thể".

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) nổi cộm trong bức tranh học thuật tại các thị trường mới nổi, đặc biệt là Việt Nam, nằm ở tính phiến diện và thiếu nhất quán của các công trình thực nghiệm trước đây. Hầu hết các nghiên cứu nội địa (Hồ Ngọc Thảo Trang & Yekini, 2014; Nguyễn Thị Ngọc Bích & cộng sự, 2015; Hồ Viết Tiến & Hồ Thị Vân Anh, 2017; Nguyễn Thị Thu Nguyệt, 2022) chủ yếu tiếp cận CSR dưới góc độ công bố thông tin (Corporate Social Responsibility Disclosure - CSRD) thông qua kỹ thuật phân tích nội dung (content analysis) đếm số lượng dòng/từ trên báo cáo thường niên theo Thông tư 155/2015/BTC. Cách tiếp cận này chỉ phản ánh hình thức trình bày mà chưa đo lường được thực chất các hành vi và hoạt động trách nhiệm xã hội diễn ra trong vận hành. Hơn thế nữa, các nghiên cứu trước đây hầu như chỉ tập trung đánh giá tác động đơn tuyến của CSR đến các chỉ số thành quả tài chính truyền thống (ROA, ROE, ROS, Tobin's Q) mà bỏ quên hoàn toàn các khía cạnh thành quả phi tài chính – vốn là nguồn gốc cốt lõi tạo ra giá trị doanh nghiệp dài hạn.

Để giải quyết triệt để khoảng trống này, luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán của nghiên cứu sinh Lê Hà Như Thảo (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng, 2022) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Ngọc Phi Anh đã thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết trọng tâm:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Việc thực hiện TNXH (theo tiêu chuẩn quốc tế GRI) và Thành quả hoạt động (TQHĐ - theo Thẻ điểm cân bằng Balanced Scorecard) của doanh nghiệp tại Việt Nam được đo lường như thế nào?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): TNXH tác động trực tiếp như thế nào đến thành quả tài chính và các thành quả phi tài chính (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển)?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Các khía cạnh thành quả phi tài chính đóng vai trò trung gian như thế nào trong cơ chế tác động của TNXH đến thành quả tài chính của doanh nghiệp?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu chính bao gồm:

  • H1: Thực hiện TNXH có tác động tích cực đến TQHĐ ở khía cạnh tài chính.
  • H2: Thực hiện TNXH có tác động tích cực đến TQHĐ ở khía cạnh học hỏi và phát triển.
  • H3: Thực hiện TNXH có tác động tích cực đến TQHĐ ở khía cạnh quy trình nội bộ.
  • H4: Thực hiện TNXH có tác động tích cực đến TQHĐ ở khía cạnh khách hàng.
  • H5 (H5a, H5b, H5c): Tồn tại mối quan hệ nhân quả tương hỗ giữa các khía cạnh phi tài chính và tài chính trong hệ thống Thẻ điểm cân bằng (Học hỏi & Phát triển $\rightarrow$ Quy trình nội bộ $\rightarrow$ Khách hàng $\rightarrow$ Tài chính).
  • H6 (H6a, H6b, H6c): Các thành quả phi tài chính đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa TNXH và thành quả tài chính.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa chiều giữa Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984), Lý thuyết dựa trên nguồn tài nguyên và quan hệ nguồn lực (Resource-Based Theory & Relational View - Barney, 1991; Mesquita & cộng sự, 2008), Lý thuyết tính chính đáng (Legitimacy Theory - Deegan, 2002) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen, 2001; Burke & Logsdon, 1996).

Đóng góp đột phá của công trình thể hiện ở việc lượng hóa toàn diện tác động của CSR thông qua mẫu khảo sát sơ cấp quy mô 336 doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam; đối chứng với 10 nghiên cứu điển hình (case studies) chuyên sâu và kiểm định độ tin cậy dữ liệu tài chính trên 226 công ty niêm yết. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2017–2019, tạo ra khung tham chiếu thực nghiệm chuẩn xác, loại trừ tác động gây nhiễu ngoại sinh từ đại dịch Covid-19.


Literature Review và Positioning

Dòng chảy học thuật quốc tế về mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và Thành quả hoạt động (CSR-Corporate Performance) trong nửa thế kỷ qua tồn tại ba trường phái đối lập rõ nét:

Thứ nhất, trường phái Tác động tích cực (Social Impact Hypothesis) khẳng định CSR gia tăng hiệu quả kinh doanh. Các công trình kinh điển của Preston & O'Bannon (1997), Waddock & Graves (1997), Moneva & cộng sự (2007), Schreck (2011), Wang (2015), Blasi & cộng sự (2018), Cho & cộng sự (2019) và Okafor & cộng sự (2021) chứng minh rằng việc đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan giúp doanh nghiệp củng cố danh tiếng, thu hút nhân tài, nâng cao năng suất và cải thiện tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) cũng như giá trị vốn hóa thị trường.

Thứ hai, trường phái Chi phí hao tổn và Đánh đổi (Trade-off Hypothesis / Expense Theory) bắt nguồn từ quan điểm cổ đông của Milton Friedman (1970). Theo đó, việc phân bổ nguồn lực giới hạn cho các hoạt động xã hội, từ thiện sẽ tạo ra gánh nặng chi phí, làm sai lệch mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Lập luận này được tiếp nối bởi Barnett & Salomon (2006), Brammer & cộng sự (2006), và Simpson & cộng sự (2002), cho thấy doanh nghiệp thực hiện CSR có thể chịu bất lợi cạnh tranh ngắn hạn so với các đối thủ không chịu gánh nặng chi phí xã hội.

Thứ ba, trường phái Trung lập / Phi tương quan (Neutrality Hypothesis) gồm các nghiên cứu của Ullmann (1985), Patten (1991), Jaggi & Freedman (1982), Nelling & Webb (2009), Wuttichindanon (2017) và Su & cộng sự (2020), chỉ ra không có mối quan hệ thống kê đáng kể giữa CSR và lợi nhuận tài chính, do sự can thiệp của vô số biến số tiềm ẩn trong môi trường kinh doanh phức tạp.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Hồ Ngọc Thảo Trang & Yekini (2014) khảo sát 20 doanh nghiệp giai đoạn 2010–2012, Hồ Viết Tiến & Hồ Thị Vân Anh (2017) và Nguyễn Thị Thu Nguyệt (2022) tuy tìm thấy tác động tích cực nhưng bị giới hạn bởi cỡ mẫu nhỏ và chỉ dừng lại ở thang đo công bố thông tin. Ngược lại, Nguyễn Thị Ngọc Bích & cộng sự (2015) trên mẫu 50 công ty niêm yết giai đoạn 2010–2013 lại không tìm thấy mối liên hệ giữa CSR tổng hợp và giá trị thị trường.

Luận án của Lê Hà Như Thảo định vị vị thế tiên phong khi vượt qua các ranh giới phương pháp luận truyền thống. Thay vì sử dụng các bộ chỉ số danh tiếng của bên thứ ba vốn khan hiếm tại các thị trường mới nổi như KLD hay Fortune (như nghiên cứu của Cochran & Wood, 1984; Griffin & Mahon, 1997; Chatterji & cộng sự, 2009), luận án đo lường hành vi CSR thực tế dựa trên bộ tiêu chuẩn Báo cáo Sáng kiến Toàn cầu (Global Reporting Initiative - GRI Standard) bao gồm 3 trụ cột: Kinh tế, Môi trường, Xã hội.

Đồng thời, khi so sánh với các công trình quốc tế như nghiên cứu của Martinez-Conesa & cộng sự (2017) tại Tây Ban Nha về vai trò trung gian của đổi mới sáng tạo, nghiên cứu của Nassani & cộng sự (2022) tại các nền kinh tế đang phát triển, hay nghiên cứu của Banker & cộng sự (2000) tại Hoa Kỳ và Anderson & cộng sự (1994) tại Thụy Điển về hiệu ứng dẫn dắt của thành quả phi tài chính, luận án này tiến xa hơn bằng cách tích hợp toàn vẹn khung Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - Kaplan & Norton, 1992, 1996, 2001) vào cấu trúc mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM), mở khóa cơ chế truyền dẫn nội tại vốn được xem là "hộp đen" trong quản trị học.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng thông qua việc mở rộng và kết nối các lý thuyết quản trị cốt lõi:

  • Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Deegan & cộng sự, 2002): Luận án chứng minh tính đúng đắn của cả hai nhánh: Nhánh đạo đức (xem việc chăm lo cho nhân viên, cộng đồng, môi trường là trách nhiệm tự thân) và Nhánh quản trị chiến lược tích cực (Berman & cộng sự, 1999). Bằng chứng thực nghiệm khẳng định việc đáp ứng cam kết đạo đức không mâu thuẫn với mục tiêu kinh tế mà là tiền đề tạo dựng sự thỏa mãn của khách hàng và đối tác.
  • Phát triển Lý thuyết dựa trên nguồn tài nguyên và Quan hệ nguồn lực (Resource-Based View & Relational View - Barney, 1991; Acedo & cộng sự, 2006; Mesquita & cộng sự, 2008): Thực thi CSR theo chuẩn GRI được chứng minh là một nguồn lực vô hình quý giá, hiếm có, khó bắt chước và không thể thay thế (chuẩn VRIO). Luận án xác lập rằng CSR thúc đẩy "năng lực quan hệ" (relational resources), giúp doanh nghiệp giảm chi phí giao dịch, tiếp cận nguồn tri thức liên kết từ nhà cung cấp và tối ưu hóa quy trình R&D.
  • Tái định hình Lý thuyết đại diện (Agency Theory) qua Khái niệm "TNXH có lợi": Kế thừa quan điểm của Jensen (2001) về "Tối đa hóa giá trị khai sáng" và Burke & Logsdon (1996), luận án chứng minh hành vi CSR không phải là sự lạm quyền của ban điều hành gây tổn hại cho cổ đông, mà là công cụ quản trị rủi ro chiến lược giúp bảo vệ dòng tiền dài hạn.
  • Củng cố Lý thuyết tính chính đáng (Legitimacy Theory - Deegan, 2002) và Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory): CSR đóng vai trò như "giấy phép xã hội để hoạt động" (social license to operate), phát tín hiệu minh bạch giúp doanh nghiệp thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao và củng cố sự tín nhiệm từ cơ quan quản lý.

Sự chuyển dịch mô hình tư duy (paradigm shift) mà luận án xác lập là: CSR không phải là một "trung tâm chi phí" (cost center) gây hao hụt lợi nhuận ngắn hạn, mà là một "đòn bẩy giá trị chiến lược" (value driver) tác động gián tiếp nhưng bền vững đến thành quả tài chính thông qua chuỗi giá trị phi tài chính nội sinh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp 3 khía cạnh CSR theo GRI (Kinh tế, Môi trường, Xã hội) với 4 khía cạnh Thẻ điểm cân bằng của Kaplan & Norton (Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi & Phát triển). Điểm đột phá trong cách tiếp cận này bao gồm:

  1. Giải quyết triệt để sự trùng lặp khái niệm: Các nghiên cứu CSR trước đây thường nhầm lẫn giữa hoạt động trách nhiệm với kết quả đầu ra. Luận án tách bạch rõ ràng: CSR là biến nguyên nhân (đo theo GRI), còn TQHĐ là biến kết quả đa chiều (đo theo BSC).
  2. Khám phá các chiều kích quy trình nội bộ mới: Bổ sung các chỉ báo về năng lực tìm kiếm nhà cung ứng đạt chuẩn xanh và năng lực số hóa xử lý thông tin nội bộ.
  3. Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được thiết kế đặc thù cho các nền kinh tế đang chuyển đổi, nơi thể chế bảo vệ môi trường và người tiêu dùng đang trong giai đoạn hoàn thiện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism / Pragmatism), ứng dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Triangulation Design) với sự phối hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính:

  • Cấp độ phân tích: Cấp độ tổ chức doanh nghiệp (firm-level).
  • Mẫu khảo sát định lượng sơ cấp: 336 doanh nghiệp tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn phân bổ đa dạng theo quy mô lao động, số năm hoạt động, loại hình sở hữu và lĩnh vực hoạt động (Sản xuất, Thương mại, Dịch vụ, Xây dựng) trên cả 3 miền Bắc, Trung, Nam.
  • Mẫu định tính phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn bán cấu trúc các nhà quản lý cấp cao nhằm lý giải cơ chế chuyển hóa chi phí CSR.
  • Nghiên cứu trường hợp điển hình: 10 doanh nghiệp niêm yết tiêu biểu đại diện cho các ngành kinh tế trọng điểm.
  • Mẫu dữ liệu thứ cấp kiểm chứng: 226 công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán (HOSE và HNX) để đối soát độ tin cậy của dữ liệu tài chính.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai theo các bước chuẩn hóa:

  1. Phát triển công cụ đo lường: Xây dựng phiếu khảo sát thang đo Likert 5 điểm dựa trên tổng quan lý thuyết quốc tế từ GRI 4 / GRI Standards và Kaplan & Norton (1992, 1996). Thang đo được hiệu chỉnh qua nghiên cứu sơ bộ (pilot test) với các chuyên gia và nhà quản trị.
  2. Thu thập dữ liệu: Phân phát trực tiếp và trực tuyến đến các thành viên ban giám đốc, giám đốc tài chính (CFO), kế toán trưởng và trưởng phòng nhân sự/vận hành.
  3. Tam giác hóa dữ liệu (Data & Methodological Triangulation): Kết hợp dữ liệu khảo sát sơ cấp, phỏng vấn sâu định tính và báo cáo tài chính/báo cáo phát triển bền vững thứ cấp.
  4. Kiểm soát tính hợp lệ và độ tin cậy: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE), hệ số tải ngoài (Outer Loadings), tỷ số tương quan Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT), và hệ số phóng đại phương sai (VIF).

Data và phân tích

Toàn bộ dữ liệu định lượng được phân tích trên phần mềm chuyên dụng SPSS và SmartPLS bằng kỹ thuật Mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM):

  • Độ tin cậy thang đo: Tất cả các biến tiềm ẩn đều đạt Cronbach's Alpha $> 0.80$ và CR $> 0.85$, vượt xa ngưỡng tiêu chuẩn $0.70$. Giá trị AVE của tất cả các cấu trúc đều $> 0.50$, khẳng định giá trị hội tụ hoàn hảo.
  • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Tất cả các hệ số HTMT đều $< 0.85$ (Bảng 3.12, 3.13), kiểm định Bootstrap 5.000 mẫu cho thấy khoảng tin cậy của HTMT không chứa giá trị 1.
  • Kiểm soát đa cộng tuyến: Hệ số VIF của tất cả các biến quan sát đều $< 3.3$ (Bảng 3.14), loại trừ hoàn toàn nguy cơ đa cộng tuyến.
  • Kiểm định độ phù hợp mô hình (Model Fit): Chỉ số SRMR và NFI đạt chuẩn mực chấp nhận trong PLS-SEM (Bảng 3.15). Hệ số xác định $R^2$ (Bảng 3.16) và hệ số độ lớn tác động $f^2$ (Bảng 3.17) phản ánh mức độ giải thích vượt trội của mô hình cấu trúc.
  • Kiểm định Paired-Samples T-Test (Bảng 3.5): Kiểm định sự khác biệt giữa dữ liệu khảo sát tự đánh giá và dữ liệu kế toán thực tế (ROA, ROE, ROS) của 226 công ty cổ phần niêm yết cho thấy $p > 0.05$, chứng minh tính nhất quán, khách quan và loại trừ độ lệch phương pháp chung (Common Method Bias).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả ước lượng Bootstrap 5.000 mẫu từ mô hình PLS-SEM và phỏng vấn chuyên sâu đã làm sáng tỏ các phát hiện đột phá:

  1. TNXH tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến mọi khía cạnh của Thẻ điểm cân bằng ($p < 0.001$): Thực hiện CSR toàn diện theo chuẩn GRI thúc đẩy mạnh mẽ đồng thời Thành quả học hỏi & phát triển ($\beta$ cao nhất), Thành quả quy trình nội bộ, Thành quả khách hàng và Thành quả tài chính.
  2. Vai trò trung gian dẫn truyền của Thành quả phi tài chính: TNXH tác động đến thành quả tài chính không chỉ qua con đường trực tiếp mà chủ yếu thông qua cơ chế trung gian gián tiếp đa tầng (Bảng 3.19). Cụ thể, khi doanh nghiệp thực thi CSR, nguồn vốn nhân lực được nâng cấp (học hỏi & phát triển) $\rightarrow$ tối ưu hóa năng suất và chuỗi cung ứng (quy trình nội bộ) $\rightarrow$ gia tăng uy tín và sự gắn kết khách hàng $\rightarrow$ tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận tài chính.
  3. Phát hiện nghịch đảo định kiến chi phí: Các bằng chứng thực nghiệm và dữ liệu phỏng vấn sâu bác bỏ quan điểm của Friedman (1970) và Barnett & Salomon (2006). Mặc dù các hoạt động bảo vệ môi trường, xử lý nước thải và phúc lợi lao động phát sinh chi phí ban đầu, nhưng hiệu quả tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu tai nạn lao động, giảm tỷ lệ luân chuyển nhân sự và thu hút khách hàng trung thành đã bù đắp vượt trội chi phí đã bỏ ra.
  4. Xác nhận tính liên hoàn nhân quả của Thẻ điểm cân bằng: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc tại một thị trường mới nổi ủng hộ mô hình lý thuyết của Kaplan & Norton (1992): TQHĐ học hỏi & phát triển tác động trực tiếp đến TQHĐ quy trình nội bộ; TQHĐ quy trình nội bộ tác động trực tiếp đến TQHĐ khách hàng; và TQHĐ khách hàng là động lực trực tiếp gia tăng TQHĐ tài chính.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp khung phân tích tích hợp GRI-BSC đầu tiên giải quyết hoàn chỉnh vấn đề nội sinh trong nghiên cứu kế toán quản trị và CSR tại Việt Nam.
  • Về mặt quản trị doanh nghiệp:
    • Doanh nghiệp không nên triển khai CSR dưới dạng các hoạt động tài trợ từ thiện tự phát, mà phải tích hợp các tiêu chuẩn GRI vào hệ thống mục tiêu chiến lược và KPI của từng phòng ban.
    • Ban giám đốc cần nhận thức rằng đầu tư vào sự an toàn, chế độ đãi ngộ của người lao động và quy trình sản xuất sạch chính là phương thức tối ưu hóa chi phí vận hành và xây dựng thương hiệu bền vững.
  • Về mặt chính sách vĩ mô:
    • Khuyến nghị Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nâng cấp các hướng dẫn công bố thông tin phát triển bền vững từ tự nguyện sang bắt buộc theo chuẩn mực GRI/ISSB.
    • Chính phủ cần xây dựng các cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, chính sách tín dụng xanh (Green Credit) và các gói hỗ trợ công nghệ cho những doanh nghiệp đạt chuẩn trách nhiệm xã hội và môi trường.
  • Khả năng khái quát hóa: Khung nghiên cứu và các kết quả này hoàn toàn có thể áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển có cùng bối cảnh thể chế tại khu vực Đông Nam Á (ASEAN).

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn mang tính học thuật:

  1. Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2017–2019 chưa thể hiện được toàn bộ tác động trễ (time-lag effects) của các khoản đầu tư CSR dài hạn đến lợi nhuận tài chính qua nhiều chu kỳ kinh tế.
  2. Đặc điểm mẫu: Mặc dù đã khảo sát 336 doanh nghiệp và đối soát 226 công ty niêm yết, phương pháp lấy mẫu vẫn tồn tại tỷ lệ nhất định sự tự đánh giá của nhà quản lý.
  3. Phạm vi bối cảnh: Nghiên cứu được thực hiện trước khi xảy ra cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu Covid-19, do đó chưa đo lường được tính chống chịu (resilience) của doanh nghiệp có điểm CSR cao trong đại dịch.

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  • Triển khai nghiên cứu dữ liệu bảng dọc (Longitudinal Panel Data) theo dõi doanh nghiệp liên tục trong chuỗi thời gian 5–10 năm.
  • Bổ sung các biến điều tiết (Moderating variables) như: Mức độ cạnh tranh ngành, Quy mô doanh nghiệp, Loại hình sở hữu (Nhà nước, Tư nhân, FDI), và Văn hóa doanh nghiệp.
  • Mở rộng nghiên cứu tác động của Chuyển đổi số xanh (Twin Transition: Green & Digital) kết hợp với thực hành CSR.
  • Thực hiện các nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-country comparative study) giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên ASEAN.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án tạo tiền đề cho các công trình nghiên cứu sau đại học trong lĩnh vực Kế toán quản trị bền vững, cung cấp bộ thang đo GRI-BSC chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy thực nghiệm cao.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Thúc đẩy các ngành sản xuất xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (Dệt may, Da giày, Thủy sản, Gỗ, Nông sản chế biến) chuyển đổi sang mô hình kinh doanh có trách nhiệm nhằm vượt qua các hàng rào kỹ thuật như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU và các yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng quốc tế.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách trong việc triển khai Chiến lược quốc gia về Tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050.
  • Lợi ích xã hội lượng hóa: Khuyến khích môi trường lao động an toàn, bình đẳng giới, giảm thiểu phát thải ô nhiễm và tăng cường đầu tư phát triển kinh tế địa phương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu trẻ: Tiếp cận một mô hình mẫu mực về ứng dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) và phân tích PLS-SEM trong lĩnh vực kế toán quản trị chiến lược.
  • Giảng viên & Học giả cao cấp: Sở hữu tài liệu chuyên khảo chuyên sâu với hệ thống trích dẫn đa dạng từ các tạp chí kế toán và quản trị quốc tế hàng đầu.
  • Ban lãnh đạo doanh nghiệp (CEO, CFO, C-Level): Nhận được cẩm nang thực chứng để định lượng hóa lợi ích của các chương trình CSR/ESG, từ đó phê duyệt ngân sách đầu tư một cách tự tin và thuyết phục các cổ đông.
  • Cơ quan quản lý nhà nước & Hiệp hội ngành nghề: Có cơ sở dữ liệu thực chứng để ban hành các quy định pháp lý, bộ chỉ số đánh giá doanh nghiệp phát triển bền vững (CSI) và tiêu chuẩn xếp hạng ESG quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở khóa "hộp đen" (black box) trong mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội và Thành quả tài chính bằng cách chứng minh thực nghiệm chuỗi quan hệ nhân quả nội tại của Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đóng vai trò trung gian gián tiếp. Luận án mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) và Lý thuyết dựa trên nguồn tài nguyên (Barney, 1991; Mesquita & cộng sự, 2008) bằng cách chứng minh CSR theo chuẩn GRI là năng lực quan hệ chiến lược tạo ra tài sản vô hình, thúc đẩy năng lực học hỏi $\rightarrow$ tối ưu quy trình $\rightarrow$ gia tăng giá trị khách hàng $\rightarrow$ tối đa hóa thành quả tài chính.

2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với các nghiên cứu trước tại Việt Nam (Hồ Ngọc Thảo Trang & Yekini, 2014; Nguyễn Thị Ngọc Bích & cộng sự, 2015; Nguyễn Thị Thu Nguyệt, 2022) vốn chỉ dùng phân tích nội dung đếm từ trên báo cáo thường niên, luận án đã:

  • Sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tam giác hóa (Triangulation) kết hợp khảo sát 336 doanh nghiệp, phỏng vấn sâu định tính và phân tích 10 ca điển hình.
  • Ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM với Bootstrap 5.000 mẫu, kiểm soát nghiêm ngặt đa cộng tuyến (VIF $< 3.3$) và giá trị phân biệt (HTMT $< 0.85$).
  • Thực hiện kiểm định Paired-Samples T-Test trên 226 công ty niêm yết, đối soát thành công tính nhất quán giữa dữ liệu khảo sát chủ quan và các chỉ tiêu kế toán khách quan (ROA, ROE, ROS), loại trừ hoàn toàn độ lệch phương pháp.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là TNXH có hệ số tác động trực tiếp mạnh nhất đến khía cạnh Học hỏi và Phát triển nội bộ ($\beta$ cao nhất) thay vì chỉ tác động đến hình ảnh khách hàng bên ngoài. Điều này chỉ ra rằng tại Việt Nam, lợi ích lớn nhất và trước hết của CSR là nâng cao sự gắn kết, lòng trung thành của nhân viên và năng lực đổi mới sáng tạo nội bộ, từ đó mới lan tỏa ra các giá trị tài chính bên ngoài.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?

Có. Luận án trình bày chi tiết và minh bạch toàn bộ cấu trúc bảng hỏi, danh mục mã hóa các biến quan sát theo chuẩn GRI (Kinh tế, Môi trường, Xã hội) và BSC (Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi & Phát triển), cùng quy trình kiểm định thang đo trong SmartPLS, cho phép các nhà nghiên cứu khác nhân rộng hoàn toàn nghiên cứu trên các mẫu dữ liệu mới.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào?

Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu bảng dọc theo dõi tác động lũy kế của CSR qua các cuộc khủng hoảng; (2) Tích hợp các bộ tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững mới nhất như IFRS S1, IFRS S2 và GRI Standards 2021; (3) Khám phá cơ chế điều tiết của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Chuyển đổi số trong việc tối ưu hóa quy trình thực thi CSR và báo cáo phi tài chính.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Hà Như Thảo là một công trình khoa học công phu, nghiêm túc và có giá trị học thuật cao, đem lại 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống đo lường thực thi CSR đa chiều dựa trên Báo cáo Sáng kiến Toàn cầu (GRI) phản ánh thực chất hành vi doanh nghiệp thay vì chỉ đánh giá công bố thông tin hình thức.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp GRI với Thẻ điểm cân bằng (BSC), lượng hóa đầy đủ thành quả tài chính và phi tài chính.
  3. Chứng minh thực nghiệm cơ chế trung gian gián tiếp đa tầng của các thành quả phi tài chính trong mối quan hệ CSR - Thành quả tài chính.
  4. Bác bỏ thuyết đánh đổi hao tổn chi phí, củng cố Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết dựa trên nguồn lực tại thị trường mới nổi.
  5. Kiểm định nghiêm ngặt độ tin cậy dữ liệu bằng kỹ thuật PLS-SEM hiện đại và kiểm tra chéo Paired-Samples T-Test trên 226 công ty niêm yết.
  6. Cung cấp hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách thực tiễn cho cộng đồng doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển bền vững 2030.