Luận án TS: Các nhân tố ảnh hưởng đến thành quả hoạt động doanh nghiệp Đà Nẵng

Nghiên cứu luận án về nhân tố ảnh hưởng đến thành quả hoạt động doanh nghiệp ở Đà Nẵng, Việt Nam. Phân tích yếu tố quyết định hiệu suất kinh doanh.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

271
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhân tố ảnh hưởng thành quả doanh nghiệp Đà Nẵng

Thành quả hoạt động doanh nghiệp là thước đo quan trọng đánh giá hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu tại Đà Nẵng tập trung xác định các nhân tố tác động đến kết quả này. Đà Nẵng là trung tâm kinh tế miền Trung, có tốc độ tăng trưởng cao. Doanh nghiệp tại đây đối mặt nhiều thách thức cạnh tranh. Việc hiểu rõ nhân tố ảnh hưởng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động. Mô hình Balanced Scorecard (BSC) được sử dụng phổ biến để đo lường thành quả. Mô hình này kết hợp chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Lý thuyết dựa trên nguồn lực giải thích vai trò của nội lực doanh nghiệp. Lý thuyết dựa trên thị trường nhấn mạnh cạnh tranh bên ngoài. Nghiên cứu tổng hợp các yếu tố từ bên trong và bên ngoài tổ chức.

1.1. Khái niệm thành quả hoạt động doanh nghiệp

Thành quả hoạt động doanh nghiệp phản ánh mức độ đạt được mục tiêu kinh doanh. Theo mô hình BSC, thành quả được đánh giá qua bốn khía cạnh chính: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, đổi mới và học tập. Mô hình chóp thành quả của Lynch và Cross phân cấp đo lường từ chiến lược đến hoạt động hàng ngày. Đo lường thành quả không chỉ dựa trên lợi nhuận mà còn bao gồm sự hài lòng khách hàng, hiệu quả quy trình và năng lực đổi mới. Cách tiếp cận đa chiều giúp đánh giá toàn diện hơn.

1.2. Các nhóm nhân tố tác động đến thành quả

II. Phân tích thực trạng nhân tố ảnh hưởng tại Đà Nẵng

Đà Nẵng có đặc thù kinh tế riêng biệt so với các thành phố lớn khác. Thành phố tập trung phát triển du lịch, công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ. Doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu kinh tế. Hệ thống thông tin kế toán tại nhiều doanh nghiệp còn chưa đồng bộ. Nguồn nhân lực kế toán chất lượng cao còn hạn chế. Cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ thông tin có sự chênh lệch giữa các khu vực. Môi trường kinh doanh tuy cải thiện nhưng vẫn còn rào cản. Cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực. Các yếu tố nội lực và ngoại lực tương tác phức tạp ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Nghiên cứu chỉ ra khoảng trống về thông tin kế toán quản trị ở các nền kinh tế mới nổi.

2.1. Vai trò hệ thống thông tin kế toán quản trị

Hệ thống thông tin kế toán quản trị là nguồn lực quan trọng ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu của Zakaria (2015) tại Malaysia证实 mối quan hệ giữa sử dụng thông tin kế toán quản trị chiến lược và thành quả doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tại Đà Nẵng, nhiều doanh nghiệp chưa đầu tư đúng mức vào hệ thống này. Thông tin kế toán quản trị không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp đến các hoạt động khác. Chất lượng thang đo và cách thức thu thập thông tin cần được cải thiện để đảm bảo độ tin cậy.

2.2. Tác động của cơ sở vật chất và hạ tầng

Cơ sở vật chất là yếu tố rất quan trọng tác động đến thành quả hoạt động doanh nghiệp. Tài sản cố định ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực sản xuất và chất lượng dịch vụ. Tại Đà Nẵng, hạ tầng công nghệ thông tin có sự phát triển mạnh nhưng chưa đồng đều. Doanh nghiệp lớn có xu hướng đầu tư công nghệ hiện đại hơn doanh nghiệp nhỏ. Sự chênh lệch này tạo ra khoảng cách về năng suất và hiệu quả. Đầu tư cơ sở vật chất cần đi kèm với đào tạo nhân lực để phát huy tối đa hiệu quả.

III. Phương pháp nghiên cứu và mô hình phân tích nhân tố

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng kết hợp định tính. Dữ liệu được thu thập từ Cục Thống kê thành phố Đà Nẵng và các doanh nghiệp trên địa bàn. Thang đo các biến được kiểm định sơ bộ thông qua công ty kiểm toán ECOVIS AFA VIETNAM. Mô hình nghiên cứu xây dựng dựa trên ba lý thuyết chính: lý thuyết nguồn lực, lý thuyết thị trường và lý thuyết các bên liên quan. Phương pháp phân tích hồi quy được áp dụng để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố và thành quả. Nghi cứu xem xét cả ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp của các biến số. Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cao. Kết quả phân tích giúp xác định nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến thành quả doanh nghiệp tại Đà Nẵng.

3.1. Cơ sở lý thuyết xây dựng mô hình nghiên cứu

Lý thuyết dựa trên nguồn lực giải thích vai trò của nội lực doanh nghiệp trong tạo lợi thế cạnh tranh. Lý thuyết dựa trên thị trường nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường bên ngoài. Lý thuyết các bên liên quan mở rộng phạm vi đánh giá thành quả beyond lợi ích chủ sở hữu. Mô hình BSC cung cấp khung đánh giá đa chiều kết hợp chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Mô hình chóp thành quả phân cấp đo lường từ chiến lược đến vận hành. Sự kết hợp các lý thuyết tạo nền tảng vững chắc cho mô hình nghiên cứu.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ hai nguồn chính. Cục Thống kê Đà Nẵng cung cấp dữ liệu vĩ mô về doanh nghiệp. Khảo sát trực tiếp giúp thu thập thông tin vi mô về các nhân tố nội bộ. Thang đo biến được kiểm định sơ bộ qua chuyên gia kiểm toán để đảm bảo độ tin cậy. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá và hồi quy đa biến được sử dụng. Quy trình xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn nghiên cứu khoa học. Kiểm định đa cộng tuyến và tự tương quan đảm bảo kết quả phân tích chính xác.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu cho doanh nghiệp Đà Nẵng

Nghiên cứu xác định được các nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến thành quả hoạt động doanh nghiệp Đà Nẵng. Hệ thống thông tin kế toán quản trị có tác động đáng kể đến hiệu quả kinh doanh. Cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ đóng vai trò nền tảng cho hoạt động sản xuất. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cho doanh nghiệp trong việc hoạch định chiến lược. Doanh nghiệp cần đầu tư đồng bộ vào hệ thống thông tin và cơ sở vật chất. Chính quyền Đà Nẵng nên tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn nữa. Nghi cứu mở ra hướng tiếp tục khám phá các nhân tố khác trong bối cảnh kinh tế số.

4.1. Ý nghĩa thực tiễn cho doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu giúp doanh nghiệp Đà Nẵng nhận diện nhân tố then chốt cần cải thiện. Đầu tư hệ thống thông tin kế toán quản trị giúp nâng cao chất lượng ra quyết định. Nâng cấp cơ sở vật chất và công nghệ tăng năng suất sản xuất. Đào tạo nguồn nhân lực kế toán chuyên sâu cải thiện hiệu quả quản lý tài chính. Doanh nghiệp nên xây dựng chiến lược phát triển dựa trên kết quả phân tích nhân tố. Việc áp dụng mô hình BSC giúp đánh giá thành quả toàn diện hơn.

4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có thể mở rộng sang các thành phố lớn khác để so sánh. Các nhân tố trong bối cảnh kinh tế số và chuyển đổi số cần được khám phá thêm. Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến thành quả doanh nghiệp là hướng nghiên cứu mới. Phương pháp nghiên cứu định tính sâu sẽ bổ sung góc nhìn phong phú hơn. Nghiên cứu longitudinal giúp theo dõi sự thay đổi nhân tố theo thời gian. Các biến số trung gian và điều tiết cần được xem xét trong mô hình phức tạp hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thành quả hoạt động của các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố đà nẵng việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CÁC NHÂN TỐ ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP Nghiên cứu về thành quả cũng như các nhân tố tác động đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp luôn là vấn đề được các nhà khoa học quan tâm. Có khá nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này được thực hiện trên thế giới và được thực hiện từ những năm 50 của thế kỷ 20. Dựa trên phương pháp nghiên cứu tài liệu, tổng hợp và giải thích, nội dung chương này cung cấp khuôn khổ lý thuyết cho việc thực hiện luận án. Việc phân tích bản chất của các lý thuyết có liên quan, tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm dựa vào các lý thuyết này sẽ cung cấp cơ sở khoa học để giải thích ảnh hưởng của các nhân tố đến thành quả hoạt động của các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Kết cấu của chương này được tổ chức như sau: Nội dung thứ nhất trình bày về khái niệm thành quả và đo lường thành quả hoạt động của doanh nghiệp qua đó đưa ra cách tiếp cận thành quả hoạt động của doanh nghiệp của luận án. Nội dung thứ hai tổng lược các nhân tố tác động đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Nội dung thứ ba trình bày các lý thuyết chủ yếu có liên quan mà các tác giả đã sử dụng để giải thích tác động của các nhân tố đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Nội dung thứ tư trình bày tổng hợp kết quả các nghiên cứu dựa vào các lý thuyết này.

Thành quả và đo lường thành quả hoạt động của doanh nghiệp 1. Khái niệm thành quả hoạt động của doanh nghiệp Thành quả hoạt động doanh nghiệp (firm performance) là một khái niệm phổ biến trong các nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp, tài chính, kế toán và được nhìn nhận dưới nhiều chiều hướng, khía cạnh khác nhau trong thực tiễn. Ở thập niên 50 của thế kỷ 20, thành quả được xem là hiệu năng (efficiency), theo đó phản ảnh mức độ doanh nghiệp đạt được mục tiêu của mình trong phạm vi các nguồn lực khan hiếm của doanh nghiệp (Georgopoulos và Tannenbaum, 1957). Quan niệm này phù hợp với bối cảnh sản xuất hàng loại có ảnh hưởng rất lớn đến tổ chức quá trình sản xuất, nên hiệu năng - phản ảnh mối quan hệ giữa đầu ra với nguồn lực đầu vào - là một tiêu chuẩn phù hợp để thể hiện thành quả.

8 Trong hai thập niên 60 và 70, các doanh nghiệp bắt đầu khai thác nhiều cách thức khác nhau để đánh giá thành quả của mình do có sự thay đổi phương thức sản xuất, cách thức quản trị doanh nghiệp với mức độ cạnh tranh ngày càng tăng. Seashore và Yuchtman (1967) định nghĩa thành quả là khả năng của doanh nghiệp khai thác môi trường kinh doanh để có thể tiếp cận và sử dụng các nguồn lực khan hiếm. Lupton (1977) xem thành quả của một DN theo một cách thức thận trọng và rõ ràng khi cho rằng, một doanh nghiệp đạt hiệu quả cao khi năng suất và mức độ hài lòng các thành viên của tổ chức ở mức cao trong khi tỷ lệ nghỉ việc, sự không hài lòng của người lao động và chi phí ở mức thấp. Như vậy thành quả được quan niệm đa chiều hơn, không chỉ là việc sử dụng các nguồn lực để tạo kết quả đầu ra một cách tốt nhất mà còn liên quan đến khả năng tiếp cận các nguồn lực để đạt mục tiêu của doanh nghiệp.

Những năm cuối của thể kỷ 20 chứng kiến nhiều thay đổi về phương thức quản trị và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. Porter (1979) cho rằng thành quả hoạt động của DN phụ thuộc vào khả năng tạo ra giá trị cho khách hàng. Adam (1994) xem xét thành quả của một tổ chức tùy thuộc rất lớn vào mức độ chất lượng của đội ngũ lao động. Chính nguồn lực lao động này nếu được đào tạo và đào tạo lại kiến thức, kỹ năng sẽ giúp doanh nghiệp đuổi kịp với những thử thách trên thị trường và làm tăng thành quả của tổ chức.

Harrison và Freeman (1999) xác nhận một doanh nghiệp có hiệu quả với mức hoạt động đạt chuẩn là một DN duy trì các nhu cầu được thỏa mãn của các bên có liên quan. Những quan điểm đa dạng trên cho thấy thành quả có tính đa dạng hơn và liên quan đến lợi ích của các bên có liên quan, từ khách hàng đến người lao động trong doanh nghiệp. Hai thập niên đầu của thể kỷ 21 chứng kiến nhiều thay đổi của ứng dụng công nghệ thông tin trong sản xuất và quản lý, mức độ hội nhập toàn cầu ngày càng nhanh và cùng với đó là chứng thách thức của biến đổi khí hậu toàn cầu. Trách nhiệm xã hội của mỗi doanh nghiệp được đề cập nhiều hơn.

Sandberg (2003) định nghĩa thành quả hoạt động của doanh nghiệp là khả năng đóng góp của doanh nghiệp về việc làm, sự sáng tạo xuyên suốt quá trình hình thành, sinh tồn và tăng trưởng của doanh nghiệp. Lebas và Euske (2006) còn đưa ra một tập hợp định nghĩa cho thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Theo đó: 9 - Thành quả là một bộ các chỉ số tài chính và phi tài chính cung cấp thông tin về mức độ đạt được các mục tiêu và kết quả. - Thành quả là năng động, đòi hỏi sự phán đoán và giải thích.

- Thành quả có thể được minh họa bằng cách sử dụng một mô hình nhân quả mô tả mức độ ảnh hưởng của hành động hiện tại đến kết quả trong tương lai. - Thành quả có thể được hiểu một cách khác nhau tùy thuộc vào người đánh giá thành quả của tổ chức - Định nghĩa khái niệm thành quả phải hiểu được các đặc trưng cơ bản của mỗi vùng trách nhiệm. Như vậy một cách tổng quát, thành quả được hiểu như sau: Thành quả là một bộ các chỉ số tài chính và phi tài chính cung cấp thông tin về mức độ đạt được các mục tiêu và kết quả, gắn liền với lợi ích các bên có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp. Tóm lại: Qua tổng quan các khái niệm về thành quả hoạt động ở trên, có thể rút ra một số kết luận sau: Một là: khái niệm thành quả luôn thay đổi theo thời gian, phù hợp với sự thay đổi của phương thức quản lý doanh nghiệp và môi trường kinh doanh.

Do vậy, nhìn nhận về thành quả hoạt động của một doanh nghiệp luôn có tính lịch sử và phải đặt trong bối cảnh môi trường kinh doanh để xem xét. Hai là: định nghĩa về thành quả luôn gắn với lợi ích của các bên có liên quan (stakeholders). Ở giai đoạn sơ khai, thành quả hoạt động nhìn nhận chủ yếu gắn với lợi ích của chủ doanh nghiệp với trọng tâm đánh giá vào hiệu năng (năng suất) thì trong giai đoạn hiện nay, thành quả hoạt động được nhìn nhận trong quan hệ với lợi ích của khách hàng, nhà cung cấp, người lao động, các cơ quan chính phủ… Sự đa dạng này đặt ra nhiều thách thức trong đo lường thành quả ở các tổ chức, tùy thuộc vào góc độ của người đánh giá. Ba là: Thành quả hoạt động của một doanh nghiệp không chỉ mang đặc tính ‘tĩnh’ (kết quả) mà còn mang đặc tính ‘động’, có tính dẫn dắt để một doanh nghiệp đạt được mục tiêu cuối cùng của mình.

Vấn đề này đặt ra việc đo lường thành quả phải xem xét phải xem xét toàn diện, không chỉ dựa vào mục tiêu cuối cùng của tổ chức mà còn là quá trình để đạt được mục tiêu đó. Đo lường thành quả hoạt động doanh nghiệp Đo lường thành quả là quá trình hiện thực hóa khái niệm về thành quả hoạt động của doanh nghiệp như đã bàn luận ở trên. Do định nghĩa về thành quả hoạt động thay đổi theo thời gian nên cách thức đo lường thành quả cũng luôn biến động và còn tùy thuộc vào ngưởi sử dụng thông tin về thành quả. Đối với người quản lý, đo lường thành quả có thể cung cấp thông tin có giá trị, qua đó sẽ kiểm tra, đánh giá sự tiến bộ của các hoạt động, qua đó cải thiện hoạt động kinh doanh của mình.

Neely và cộng sự (1999), Bititci và cộng sự (1997) cho rằng đo lường thành quả là cốt lõi của quá trình quản lý hiệu quả hoạt động ở các doanh nghiệp. Đo lường thành quả hoạt động theo cách tiếp cận riêng lẻ Cách tiếp cận riêng lẻ được hiểu là sử dụng một hay một số chỉ tiêu đánh giá thành quả nhưng chưa cấu trúc các tiêu chí đó thành một hệ thống. Qua tổng quan các cách thức đo lường thành quả doanh nghiệp ở nhiều nghiên cứu, có thể tổng hợp thành hai nhóm: đo lường bởi các chỉ tiêu tài chính và đo lường bởi các chỉ tiêu phi tài chính. Chỉ tiêu tài chính là chỉ tiêu sử dụng các con số tài chính để đánh giá thành quả, và nguồn số liệu là từ báo cáo tài chính, báo cáo kế toán và các báo cáo có liên quan.

Bản thân dữ liệu kế toán cũng chia thành hai hình thức là đo lường ở khía cạnh kế toán và đo lường ở khía cạnh thị trường. Ở khía cạnh kế toán, thông tin từ báo cáo tài chính và số liệu kế toán là cơ sở để xây dựng các chỉ tiêu đánh giá thành quả của doanh nghiệp. Cách đo lường này có tính truyền thống, gắn với quan điểm về kết quả và hiệu năng của thành quả hoạt động trong một doanh nghiệp.1 minh họa các chỉ tiêu đo lường thành quả dưới góc độ số liệu kế toán. Các chỉ tiêu đo lường thành quả theo khía cạnh kế toán TT Chỉ tiêu đo lường Tác giả Nhóm các chỉ tiêu phản ánh kết quả 1 Doanh thu Chen và cộng sự (2005), Magableh và cộng sự (2011), Đoàn Ngọc Phi Anh (2016).

2 Lợi nhuận Ismail và King (2005), San và Heng (2009), Magableh và cộng sự (2011), Zakaria (2015). 11 Nhóm các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả 4 Tỷ suất sinh lời của tài Abdul Rashid và (2003), Chang và Wong (2004), sản (ROA) Choe (2004), Haniffa và Hudaib (2006), Cho và Kim (2007), Omran và cộng sự (2008), Ehikioya (2009), Ramdani và Witteloostuijn (2010), Fazlzadeh và cộng sự (2011), Guo và Kga (2012), Jantina và cộng sự (2013), Bansal và Sharma (2016), Lin và Fu (2017), 5 Tỷ suất sinh lời của vốn Peng (2004), Abdul Rahman và Haniffa (2005), chủ sở hữu (ROE) Omran và cộng sự (2008), San và Heng (2009), Ibrahim và Samad (2011), Salim và Yadav (2012), Addae và cộng sự (2013), Tran và cộng sự (2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ