Tổng quan về luận án
Nghiên cứu văn học dân gian đương đại đang chứng kiến bước chuyển biến hệ hình mang tính cách mạng: dịch chuyển từ tiếp cận cấu trúc tĩnh dựa trên văn bản cố định hóa (text-centered paradigm) sang tiếp cận động dựa trên bối cảnh diễn xướng và văn hóa thực địa (context-centered paradigm). Luận án tiến sĩ với đề tài "Truyện cổ dân gian có yếu tố Phật giáo của Việt Nam và Myanmar nghiên cứu theo hướng tiếp cận bối cảnh" xác lập một hướng đi tiên phong trong việc tái định vị bản chất của Folklore học tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
Về khoảng trống nghiên cứu (research gap), trong suốt nhiều thập kỷ của thế kỷ XX, giới nghiên cứu văn học dân gian Việt Nam chủ yếu tiếp cận truyện cổ thông qua các tuyển tập văn bản in ấn, điển hình như công trình kinh điển Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam của Nguyễn Đổng Chi hay các công trình của Đinh Gia Khánh, Bùi Văn Nguyên, Chu Xuân Diên. Cách tiếp cận này vô hình trung biến tác phẩm dân gian thành những "vật thể tĩnh tại" (an aggregate of things) bị tách rời khỏi môi trường sinh sống tự nhiên. Đặc biệt, bộ phận truyện cổ dân gian có yếu tố Phật giáo (TCDGCYTPG) thường chịu sự hoài nghi về "tính dân gian" (folkness) do bị đồng nhất hạn hẹp với khu vực văn hóa "thuần nông dân", hoặc bị xem là những sáng tác ngoại lai mang tính giáo điều tôn giáo. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống này bằng cách đặt TCDGCYTPG vào dòng chảy thực hành sống động của đời sống văn hóa dân tộc và các sự kiện giao tiếp thực tế.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết khoa học (Hypotheses) được xác lập rõ ràng:
- RQ1: TCDGCYTPG tồn tại, duy trì và diễn hóa như thế nào giữa hai cấp độ: bối cảnh văn hóa dân tộc (macro-context) và bối cảnh diễn xướng giao tiếp cụ thể (micro-context)?
- RQ2: Cơ chế tạo nghĩa của "yếu tố Phật giáo" vận hành ra sao khi chuyển dịch từ văn bản cố định hóa sang ngôn bản diễn xướng thực tế?
- RQ3: Những điểm tương đồng và dị biệt về cấu trúc tự sự, đặc điểm giới và chức năng xã hội của TCDGCYTPG giữa Việt Nam (khu vực ảnh hưởng Phật giáo Bắc truyền/Mahayana kết hợp tín ngưỡng bản địa) và Myanmar (Phật giáo Nam truyền/Theravada chính thống) là gì?
- H1: Yếu tố Phật giáo trong truyện dân gian không chỉ là thuộc tính hình thức cố định trên văn bản mà là một tiềm năng bối cảnh (contextual potential) được kích hoạt linh hoạt qua sự thương thảo giao tiếp.
- H2: Sự khác biệt về cơ cấu tộc người (hội tụ ở Việt Nam vs phân li ở Myanmar) và thiết chế Phật giáo chi phối trực tiếp đến xu hướng tôn vinh giới tính trong truyện kể: Việt Nam tôn vinh thiên tính nữ (mô thức Phật Bà), trong khi Myanmar đề cao giới đức nam giới và uy quyền Tăng đoàn.
- H3: Bối cảnh diễn xướng là nhân tố quyết định tái cấu trúc cốt truyện, biến đổi tâm lý và thẩm mỹ của người tham dự thông qua năng lực điều tiết của người kể chuyện.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ các lý thuyết nền tảng của trường phái Nghiên cứu Bối cảnh Hoa Kỳ: lý thuyết diễn xướng của Dan Ben-Amos (1971), Alan Dundes (1964, 1980), Richard Bauman (1977, 1993, 2004), Robert A. Georges (1969), William Bascom (1954, 1955), kết hợp với lý thuyết diễn ngôn của Mikhail Bakhtin (1953) và mô hình tương tác nghi thức xã hội của Erving Goffman - Barbara Kirshenblatt-Gimblett (1975). Quy mô nghiên cứu bao gồm 200 trang chính văn, 244 trang phụ lục, phân tích hệ thống 9 bảng dữ liệu phân loại thư tịch và khảo sát 4 case study diễn xướng thực địa chuyên sâu, mang lại đóng góp bước ngoặt cho ngành Nhân học Văn hóa và Folklore học so sánh.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu Folklore thế giới đã trải qua hai giai đoạn tiến hóa then chốt. Giai đoạn thứ nhất tập trung vào cấu trúc tĩnh của văn bản nhằm phân loại type và motif, tiêu biểu là Phương pháp Địa lý - Lịch sử (Historic-Geographic Method) của Julius Krohn, Kaarle Krohn, Antti Aarne và Stith Thompson (Hệ thống phân loại Aarne-Thompson), cùng lý thuyết hình thái học chức năng của Vladimir Propp (1928, 1946) và Alexander Veselovsky (1838-1906). Sang giai đoạn thứ hai, sự bùng nổ của lý thuyết diễn ngôn (Sara Mills, Marie Christine) và ngôn ngữ học đối thoại của Mikhail Bakhtin đã thúc đẩy trào lưu "Nghiên cứu bối cảnh" (Contextual Movement) do các nhà folklore học Bắc Mỹ khởi xướng từ thập niên 1960. Dan Ben-Amos (1971) đã chỉ ra nghịch lý sâu sắc trong giới học thuật: "trong khi các nhà nhân học coi folklore là văn học, thì các nhà nghiên cứu văn học lại định nghĩa nó là văn hóa" [tr. 23]. Để vượt qua sự chia cắt này, William Bascom (1955) đề xuất thuật ngữ "nghệ thuật truyền miệng" (verbal art), và Alan Dundes (1964) định nghĩa lại folklore như "một hành động nghệ thuật (artistic action), một sự tương tác xã hội (social interaction), một quá trình hiện thực, nghệ thuật và giao tiếp" [tr. 28].
Tại Việt Nam, các chuyên gia đầu ngành như Cao Huy Đỉnh (1974), Đinh Gia Khánh (1972), Nguyễn Đổng Chi (1957-1982), Bùi Văn Nguyên (1992), Chu Xuân Diên (1989, 1995), Lê Mạnh Thát (1999) đã xác lập nguồn gốc Phật giáo của nhiều truyện dân gian từ kinh điển nội điển (như Cựu tạp thí dụ kinh, Tạp bảo tạng kinh, Lục độ tập kinh, Jataka). Các tác giả thế hệ sau như Phan Thu Hiền (2005), Đỗ Văn Đăng (2005), Nguyễn Hữu Nghĩa (2009), Đặng Thị Thu Hà (2013) và Huỳnh Vũ Lam (2015) tiếp tục đào sâu đặc điểm loại hình và thi pháp.
TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN FOLKLORE
Trong bức tranh học thuật đó, tồn tại hai cuộc tranh luận lý thuyết quyết liệt:
- Tranh luận về bản chất tồn tại: Petr Bogatyrev và Roman Jakobson (1929) từng nhận định rằng: "Từ quan điểm người trình bày tác phẩm folklore, thì mỗi tác phẩm này là một sự kiện của langue, tức là một sự kiện ngoài cá nhân, độc lập đối với người trình diễn còn đối với tác giả một tác phẩm văn học, thì tác phẩm đó là một sự kiện của parole" [tr. 24-25]. Ngược lại, trường phái bối cảnh khẳng định tác phẩm folklore đích thực chính là một sự kiện của parole, chỉ tồn tại sống động khi được phát ngôn và diễn xướng trong bối cảnh cụ thể.
- Tranh luận về tính thuần khiết dân gian: Quan điểm mác-xít dung tục trước đây thường đồng nhất "dân gian" với "nông dân nghèo đấu tranh giai cấp", từ đó loại bỏ yếu tố tôn giáo ra ngoài lề. Luận án tái định vị theo quan điểm của Alan Dundes: nhóm dân gian bao gồm cả các cộng đồng tôn giáo, nghề nghiệp; truyện kể Phật giáo chính là tài sản văn hóa được nhân dân dung nạp, tái tạo và bản địa hóa mạnh mẽ.
So với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu — công trình phân tích cấu trúc truyện kể Myanmar của Soe Marlar Lwin (Narrative Structures in Burmese Folk Tales, 2010) vốn chỉ áp dụng cơ học 31 hành động chức năng của Propp lên 27 truyện in của Maung Htin Aung, và công trình dịch thuật khảo cứu Pannasa Jataka của Padmanabh S. Jaini (1985, 1986) — luận án này vượt trội nhờ việc kết hợp khảo sát thực địa song phương, phân tích diễn ngôn liên văn hóa và giải mã cơ chế diễn xướng trực tiếp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết Folklore học hiện đại:
- Tái định nghĩa khái niệm "Yếu tố Phật giáo": Không xem yếu tố Phật giáo đơn thuần là các dấu hiệu hình thức cố định (như hình tượng nhà sư, ngôi chùa, cõi niết bàn), luận án phân chia thành hai trạng thái: (1) Yếu tố Phật giáo hiển lộ trên văn bản cố định hóa và (2) Yếu tố Phật giáo lâm thời hình thành qua cơ chế tạo nghĩa và thương thảo giao tiếp trong bối cảnh diễn xướng.
- Xác lập mô hình tương tác văn hóa tam giác: Luận án hệ thống hóa mối quan hệ hữu cơ: Văn hóa bản địa Đông Nam Á – Văn học dân gian – Văn hóa Phật giáo du nhập, minh chứng sức mạnh chuyển hóa của cơ tầng văn hóa bản địa đối với triết lý tôn giáo ngoại sinh.
- Xây dựng hệ thống mệnh đề lý thuyết về sự chuyển hóa tự sự:
- Mệnh đề 1: Tiềm năng nghĩa của văn bản chỉ được hiện thực hóa tối đa khi chuyển thành tiềm năng bối cảnh trong sự kiện giao tiếp cụ thể.
- Mệnh đề 2: Cấu trúc tự sự trong diễn xướng là cấu trúc mở, bị chi phối bởi phản hồi thẩm mỹ tức thời của người tham dự và năng lực trợ ngôn của người kể chuyện.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn lý thuyết liên ngành: Ngôn ngữ học giao tiếp (Bakhtin, Saussure), Lý thuyết diễn xướng (Bauman, Dundes), Xã hội học tương tác (Goffman, Kirshenblatt-Gimblett) và Nhân học văn hóa (Malinowski, Bascom).
Cốt lõi của khung phân tích là mô hình cấu trúc phân tầng 2 cấp độ:
$$\text{Bối cảnh Văn hóa Dân tộc (Macro)} \supset \text{Sự kiện Giao tiếp (SKGT)} \supset \text{Sự kiện Kể chuyện (SKKC)} \supset \text{Ngôn bản Diễn kể}$$
MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH DIỄN XƯỚNG
Luận án vận dụng quy trình 4 giai đoạn phân tích tương tác xã hội trong diễn xướng:
- Trạng thái cân bằng ban đầu: Thiết lập không gian giao tiếp và quy ước tiếp nhận giữa người kể và người nghe.
- Sự cố làm mất cân bằng: Xuất hiện tình huống xung đột tâm lý, nghi vấn đạo đức hoặc mâu thuẫn nhận thức trong sự kiện giao tiếp.
- Nghi thức hiệu chỉnh bằng truyện kể: Người kể vận dụng tiết mục truyện cổ như một phương tiện lập luận, sử dụng các yếu tố trợ ngôn (paralinguistic cues) để giải tỏa căng thẳng và dẫn dắt nhận thức.
- Tái lập trạng thái cân bằng: Sự kiện giao tiếp đạt được sự đồng thuận tâm lý, thông điệp giáo lý Phật giáo được thẩm thấu tự nhiên.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình áp dụng tối ưu cho các sự kiện giao tiếp nhóm nhỏ, các buổi thuyết pháp dân gian, sinh hoạt lễ hội truyền thống tại các cộng đồng cư dân nông nghiệp Đông Nam Á.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường bản thể luận hiện thực phê phán (critical realism) kết hợp phương pháp luận thông hiểu diễn giải (interpretivism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp đa tầng (multi-level comparative mixed design):
- Cấp độ vĩ mô: So sánh lịch sử - dân tộc học giữa Việt Nam và Myanmar về điều kiện sinh thái nông nghiệp lúa nước, phân bố địa - văn hóa, lịch sử vương quyền và Phật giáo.
- Cấp độ vi mô: Nghiên cứu trường hợp (case study) giải mã chi tiết các tiết mục diễn xướng cụ thể tại thực địa.
Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 200 tác phẩm trong Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, hàng chục tích truyện trong Đại tạng kinh Hán văn và Pàli tạng, cùng hồ sơ điền dã chi tiết của 4 tiết mục diễn xướng tiêu biểu: Tên tướng cướp vô não (Angulimala), Lòng hiếu của chim oanh vũ, Chim công thuyết pháp, và Khổ.
MA TRẬN THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu thực địa tuân thủ các chuẩn mực nhân học khắt khe:
- Quan sát - tham dự (Participant Observation): Nhà nghiên cứu hòa nhập trực tiếp vào đời sống sinh hoạt của cộng đồng, ghi nhận dữ liệu bằng điểm nhìn nội quan của người trong cuộc (emic), sau đó phân tích, đánh giá khách quan dưới lăng kính của nhà khoa học (etic). Như Malinowski (1925) từng nhấn mạnh: "Văn bản cố nhiên là cực kỳ quan trọng, song nếu không có bối cảnh thì nó cũng vô hồn" [tr. 36].
- Phỏng vấn sâu (In-depth interviews): Thực hiện phỏng vấn hồi cố cả người kể chuyện (nghệ nhân, tu sĩ) lẫn người tham dự để thu thập dữ liệu nhân thân, tâm lý tiếp nhận và động cơ giao tiếp.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa (1) Văn bản cố định hóa trong thư tịch cổ, (2) Ngôn bản diễn xướng ghi âm/ghi hình tại hiện trường, và (3) Biên bản phỏng vấn sâu nhân chứng.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý qua công cụ phân tích cấu trúc tự sự và phân tích diễn ngôn giao tiếp:
- Thống kê phân loại 9 bảng dữ liệu khoa học (Danh mục tác phẩm thuộc khu vực nội điển, ngoại điển, tác phẩm xác định YTPG trên văn bản, tác phẩm tiềm ẩn bối cảnh, điều kiện tiếp cận truyện kể của giới trẻ, điều kiện bảo lưu qua sinh hoạt kể chuyện và tự sự ngoài văn học, tr. 79).
- Kiểm tra tính xác thực của ngôn bản thông qua việc ghi chép ký hiệu phụ ngôn (ngữ điệu, cao độ, khoảng lặng dừng nghỉ, cử chỉ tay, giao tiếp mắt).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khám phá cơ chế "Yếu tố Phật giáo lâm thời": Yếu tố Phật giáo không nhất thiết phải tồn tại từ trước trong văn bản gốc. Người kể chuyện có thể sử dụng một truyện dân gian thế tục hoàn toàn (như truyện ngụ ngôn, truyện cười) nhưng thông qua nghệ thuật dẫn giải và liên kết ngữ cảnh trong pháp thoại, tạo ra một "yếu tố Phật giáo lâm thời" đáp ứng mục tiêu giáo hóa đạo đức tức thời.
- Dị biệt cấu trúc giới tính và nhân vật giữa Việt Nam và Myanmar:
- Tại Myanmar (Phật giáo Theravada giữ vị thế quốc giáo), truyện kể nhấn mạnh tuyệt đối vào "giới đức" (moral discipline), sự thanh tịnh của Tăng đoàn và tôn vinh địa vị tối thượng của người đàn ông.
- Tại Việt Nam (Phật giáo Mahayana dung hợp tín ngưỡng bản địa Nông nghiệp), truyện kể chuyển hóa thành mô thức "Phật Bà" (Man Nương, Tứ Pháp, Quan Âm Thị Kính, Quan Âm Diệu Thiện), đề cao "thiên tính nữ", tình mẫu tử và triết lý cứu khổ độ sinh, biến ông Bụt thành biểu tượng của lòng từ bi thế tục hóa: "là lí tưởng thiện của nhân dân không hơn không kém" (Cao Huy Đỉnh) [tr. 8].
- Quy luật chuyển hóa từ Văn bản cố định hóa sang Văn bản diễn xướng: Luận án chứng minh rằng trong quá trình diễn kể thực tế, cấu trúc tự sự bị "phá vỡ" và tái cấu trúc liên tục. Các chi tiết mô tả kinh viện bị lược bỏ, thay thế bằng ngôn ngữ đời thường, tiếng lóng, và các ẩn dụ dân gian gần gũi với người nghe.
- Vai trò kiến tạo tâm lý của Người kể chuyện (NKC): Qua 4 mẫu phân tích tiết mục (Tên tướng cướp vô não, Lòng hiếu của chim oanh vũ, Chim công thuyết pháp, Khổ), luận án chỉ ra NKC đóng vai trò là một "nhà tâm lý học thực hành", sử dụng truyện kể để điều hướng cảm xúc cộng đồng từ căng thẳng sang giải tỏa thanh lọc (catharsis).
SO SÁNH ĐẶC TRƯNG FOLKLORE PHẬT GIÁO VIỆT NAM - MYANMAR
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Mở rộng biên độ của Lý thuyết Diễn xướng (Performance Theory) vào khu vực tôn giáo học và folklore học Đông Nam Á, chứng minh tính phổ quát của giao tiếp nhóm nhỏ trong môi trường văn hóa phi phương Tây.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu gồm 3 cấp độ khảo sát (Bối cảnh Văn hóa $\rightarrow$ Bối cảnh Diễn xướng $\rightarrow$ Ngôn bản nghệ thuật), cung cấp cẩm nang điều tra điền dã chuẩn mực cho các nhà nghiên cứu folklore thế hệ mới.
- Về thực tiễn bảo tồn di sản: Chuyển đổi tư duy bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể từ "bảo tồn văn bản trong viện bảo tàng" sang "bảo tồn không gian văn hóa sống". Bảo tồn truyện cổ tích không phải là in ra sách mà là duy trì môi trường diễn xướng, nuôi dưỡng tầng lớp nghệ nhân kể chuyện trong đời sống cộng đồng đương đại.
- Về chính sách tôn giáo và văn hóa: Cung cấp luận cứ khoa học để các nhà quản lý văn hóa xây dựng chính sách phát huy giá trị đạo đức Phật giáo trong việc xây dựng nếp sống văn minh, gắn kết khối đại đoàn kết dân tộc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Phạm vi khảo sát điền dã: Dữ liệu diễn xướng thực địa tập trung chủ yếu vào cộng đồng người Kinh tại Việt Nam. Tư liệu Myanmar phần nhiều dựa trên khảo cứu văn bản kinh điển, tư liệu lịch sử và các công trình thứ cấp do điều kiện điền dã quốc tế có hạn chế.
- Rào cản ngôn ngữ chuyên sâu: Việc tiếp cận các dị bản truyện kể dân gian bằng tiếng Pàli cổ và các phương ngữ tộc người tại Myanmar (Shan, Mon, Karen) chưa được triển khai triệt để ở cấp độ ngôn ngữ học tộc người.
- Số lượng case study vi mô: Luận án mới chỉ dừng lại ở việc mổ xẻ chuyên sâu 4 tiết mục diễn xướng điển hình.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo sát điền dã diễn xướng TCDGCYTPG trong cộng đồng người Khmer Nam Bộ và các dân tộc thiểu số tại Tây Nguyên.
- Thiết lập dự án so sánh đối sánh diện rộng toàn vùng Mekong: Việt Nam - Lào - Campuchia - Thái Lan - Myanmar.
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích diễn ngôn và số hóa các chiều kích cận ngôn trong video diễn xướng dân gian.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Tạo tiền đề chuyển dịch phương pháp luận nghiên cứu văn học dân gian tại các trường đại học và viện nghiên cứu hàng đầu Việt Nam, thúc đẩy hàng loạt luận văn, luận án tiếp cận theo hướng liên ngành Ngữ văn - Nhân học.
- Ảnh hưởng xã hội và cộng đồng: Tái sinh nghệ thuật kể chuyện dân gian trong các không gian sinh hoạt văn hóa chùa làng, trường học và lễ hội truyền thống, góp phần bồi đắp các giá trị đạo đức nhân văn sâu sắc.
- Tầm vóc quốc tế: Đưa tiếng nói học thuật Việt Nam hội nhập sâu rộng vào mạng lưới nghiên cứu Folklore Đông Nam Á và quốc tế, khẳng định bản sắc văn hóa độc đáo của dân tộc trong không gian văn minh lúa nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Đại học: Tiếp cận một khung lý thuyết và phương pháp luận điền dã hiện đại, giải quyết căn bản cuộc tranh luận về tính dân gian của văn học tôn giáo.
- Nhà quản lý Di sản & Văn hóa: Có được cơ sở khoa học vững chắc để thẩm định, xây dựng hồ sơ di sản văn hóa phi vật thể quốc gia và UNESCO theo tiêu chí "di sản sống".
- Tăng đoàn & Các nhà hoằng pháp: Nắm vững nghệ thuật và kỹ năng vận dụng truyện kể dân gian để nâng cao hiệu quả tương tác thẩm mỹ và giáo hóa đạo đức trong các buổi thuyết giảng Phật pháp đương đại.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết bối cảnh của Dan Ben-Amos và Richard Bauman vào địa hạt folklore tôn giáo, xác lập khái niệm "Yếu tố Phật giáo lâm thời" thông qua cơ chế thương thảo nghĩa trong diễn xướng, phá vỡ định kiến xem văn bản cố định là tiêu chuẩn tối thượng duy nhất.
-
Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở đâu?
So với cách tiếp cận hình thái học cấu trúc tĩnh của Vladimir Propp hay Soe Marlar Lwin (2010), luận án áp dụng phương pháp dân tộc học giao tiếp (Ethnography of Communication) và phân tích hành động ngôn từ, khảo sát tác phẩm trong sự vận động tổng hòa giữa người kể, người nghe và bối cảnh xã hội thực tế.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Một câu chuyện hoàn toàn thế tục không chứa đựng bất kỳ từ ngữ Phật giáo nào trong văn bản gốc vẫn có thể trở thành một truyện cổ Phật giáo đầy sức thuyết phục khi được đặt vào cấu trúc lập luận và tương tác cảm xúc của một pháp thoại thực tế.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bộ công cụ thu thập dữ liệu điền dã chuẩn mực gồm: mẫu biên bản ghi âm/ghi hình, tiêu chí mã hóa dữ liệu cận ngôn, bảng phân loại 4 giai đoạn tương tác xã hội và hệ thống 9 bảng tra cứu thư tịch nội điển/ngoại điển chi tiết (tr. 79).
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Định hướng xây dựng "Bản đồ Diễn xướng Folklore Đông Nam Á", số hóa kho tàng tự sự truyền miệng Phật giáo liên quốc gia và phát triển các mô hình bảo tồn di sản sống thích ứng với kỷ nguyên truyền thông số.
Kết luận
- Xác lập tư cách độc lập và giá trị của TCDGCYTPG: Luận án chứng minh một cách khoa học rằng truyện cổ có yếu tố Phật giáo là bộ phận hữu cơ cấu thành kho tàng folklore dân tộc, đáp ứng đầy đủ hai tiêu chuẩn cốt lõi: chất liệu dĩ vãng và tính gần gũi với tâm tư, nguyện vọng của quần chúng nhân dân.
- Tạo bước đột phá về hệ hình nghiên cứu: Thực hiện thành công bước chuyển từ "folklore tư liệu" (folklore-as-materials) sang "folklore giao tiếp" (folklore-as-communication), đưa nghiên cứu văn học dân gian Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực lý thuyết nhân học đương đại.
- Mô hình hóa thành công cấu trúc phân tầng bối cảnh: Xây dựng khung phân tích hoàn chỉnh tích hợp giữa Bối cảnh Văn hóa Dân tộc (vĩ mô) và Bối cảnh Diễn xướng Giao tiếp (vi mô), minh giải sinh động quá trình chuyển hóa từ tiềm năng nghĩa sang tiềm năng bối cảnh.
- Làm sáng tỏ quy luật tiếp biến văn hóa liên quốc gia: Giải mã thành công sự đối sánh cấu trúc giới và chức năng tự sự giữa Việt Nam (tôn vinh thiên tính nữ, triết lý tình thương dung hợp) và Myanmar (tôn vinh giới đức nam giới, chuẩn mực tăng già Theravada).
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Khơi mở các hướng tiếp cận giao thoa màu mỡ giữa Folklore học, Dân tộc học tôn giáo, Xã hội học ngôn ngữ và Nhân học biểu diễn trong không gian văn hóa Đông Nam Á.