Tổng quan về luận án
Luận án "So sánh truyện cổ tích thần kì Việt Nam và Ấn Độ" của NCS. Nguyễn Thị Thu Trang là một công trình tiên phong trong lĩnh vực Văn học Dân gian so sánh tại Việt Nam, thiết lập một cầu nối học thuật trực tiếp giữa hai nền văn hóa lớn của châu Á. Bối cảnh khoa học cho thấy, trong khi nghiên cứu so sánh truyện cổ tích Việt Nam với các nước Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) đã có những bước tiến nhất định, lĩnh vực so sánh trực tiếp và hệ thống với văn học dân gian Ấn Độ vẫn là một khoảng trống nghiên cứu (research gap) đáng kể. Luận án đã chỉ ra rằng, "việc nghiên cứu truyện cổ tích Ấn Độ ở Việt Nam cho đến nay hầu như vẫn chưa được quan tâm. Còn đối với mảng đề tài nghiên cứu văn học so sánh thì hoàn toàn vắng bóng những đề tài so sánh truyện cổ tích Việt Nam và Ấn Độ".
Công trình này giải quyết trực tiếp khoảng trống đó thông qua việc đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Đâu là những tương đồng và khác biệt về mặt kết cấu (cấu trúc tuyến tính, đồng quy, nhiều tầng bậc) và hệ thống motif trong hai nhóm type truyện tiêu biểu giữa Việt Nam và Ấn Độ?
- Những yếu tố nào (điều kiện tự nhiên, lịch sử, văn hóa-xã hội, tôn giáo, tư duy tộc người) đã chi phối và lý giải cho sự tương đồng và dị biệt đó?
- Quá trình giao lưu, tiếp xúc văn hóa đã để lại những dấu ấn nào trong kho tàng truyện cổ tích thần kì của hai quốc gia?
Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng của phương pháp so sánh loại hình (comparative typology), kế thừa và phát triển từ trường phái Lịch sử - Địa lý Phần Lan mà đại diện là Antti Aarne và Stith Thompson. Luận án vận dụng hệ thống phân loại type và motif truyện của Aarne-Thompson (hệ thống A-T) làm công cụ phân tích chính. Đóng góp đột phá của luận án được lượng hóa rõ ràng: khảo sát và phân tích sâu 131 bản truyện (96 của Việt Nam và 35 của Ấn Độ) thuộc 16 type tương đồng, và đặc biệt, cung cấp một nguồn tư liệu gốc quý giá qua việc dịch mới 30 truyện cổ tích Ấn Độ từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu (scope) tập trung vào hai nhóm type truyện có tính phổ quát cao: Chàng trai khỏe và những người bạn đồng hành có khả năng khác thường (A-T 301B) và Người tốt bụng được ban thưởng và kẻ xấu bụng bị trừng phạt (liên quan A-T 480). Ý nghĩa khoa học (significance) của luận án không chỉ nằm ở việc lấp đầy một khoảng trống học thuật mà còn ở việc cung cấp một mô hình nghiên cứu liên văn hóa, góp phần thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản sắc văn hóa và mối quan hệ lịch sử giữa Việt Nam và Ấn Độ.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng thuật một cách hệ thống các dòng chảy nghiên cứu chính, định vị rõ ràng vị thế của mình trong học thuật. Dòng nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam được tổng hợp qua các công trình nền tảng của Nguyễn Đổng Chi (Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, 1958-1982), Đinh Gia Khánh (Sơ bộ tìm hiểu những vấn đề của truyện cổ tích qua truyện Tấm Cám, 1968), và Lê Chí Quế (Văn học dân gian Việt Nam, 1990), những người đã đặt nền móng cho việc phân loại và phân tích truyện cổ tích Việt Nam theo hướng khoa học. Dòng nghiên cứu truyện cổ tích Ấn Độ được xem xét qua lăng kính của các nhà folklore học quốc tế như Stith Thompson (Motif-Index of Folk-Literature) và các nhà nghiên cứu Ấn Độ như A.K. Ramanujan, người nhấn mạnh đến bối cảnh và các phân loại truyện theo trung tâm nhân vật (nam giới, nữ giới, gia đình).
Một trong những tranh luận học thuật (contradictions/debates) mà luận án gián tiếp tham gia giải quyết là cuộc đối thoại giữa chủ nghĩa phổ quát (universalism) và chủ nghĩa đặc thù văn hóa (cultural particularism). Một quan điểm cho rằng sự tương đồng của các type truyện trên toàn cầu bắt nguồn từ cấu trúc tâm lý chung của nhân loại (Jungian archetypes). Quan điểm đối lập nhấn mạnh vai trò của sự khuếch tán văn hóa (diffusion) và các điều kiện lịch sử-xã hội riêng biệt tạo ra sự khác biệt. Luận án đã định vị (positioning) mình một cách khéo léo bằng cách không chọn một trong hai cực, mà chứng minh rằng các cấu trúc type (type structures) có thể mang tính phổ quát, nhưng việc hiện thực hóa các motif (motif realization) và các chi tiết tự sự lại chịu sự chi phối sâu sắc của bản sắc văn hóa mỗi dân tộc.
Công trình này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách chuyển hướng từ các nghiên cứu đơn tuyến (chỉ trong văn hóa Việt Nam) hoặc các so sánh trong khu vực gần (Đông Á, Đông Nam Á) sang một trục so sánh mới và đầy tiềm năng: Việt Nam - Ấn Độ. So với công trình quốc tế như Những type truyện truyền miệng của tiểu lục địa Ấn Độ của Stith Thompson và Warren E. Roberts, luận án này không chỉ dừng lại ở việc lập danh mục mà đi sâu vào phân tích so sánh định tính để lý giải nguyên nhân. So với Bảng mục lục type và motif văn học dân gian Nhật Bản của Hiroko Ikeda, công trình này có phạm vi hẹp hơn về số lượng type nhưng lại sâu hơn về phân tích văn hóa so sánh và lý giải liên ngành.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng (extend) và thách thức (challenge) việc áp dụng một cách máy móc lý thuyết loại hình học của trường phái Phần Lan (đại diện: Aarne, Thompson) vào bối cảnh văn hóa châu Á. Thay vì chỉ đơn thuần phân loại, công trình chứng minh rằng cùng một mã type, ví dụ A-T 301B, có thể biểu hiện những logic văn hóa nền tảng khác nhau. Khung khái niệm (conceptual framework) của luận án được thể hiện qua mô hình phân tích đa cấp: từ nhận diện Type truyện -> phân tích Kết cấu (tuyến tính/đồng quy) -> soi chiếu các Motif chính -> đến Lý giải văn hóa (tôn giáo, tư duy, xã hội).
Mô hình lý thuyết (theoretical model) của luận án có thể được tóm tắt qua các mệnh đề sau:
- Sự tương đồng về type truyện và kết cấu cơ bản giữa truyện cổ tích Việt Nam và Ấn Độ phản ánh những quy luật tư duy tự sự phổ quát của nhân loại.
- Sự khác biệt trong việc lựa chọn và thể hiện các motif (ví dụ: motif trợ giúp thần kì, motif trừng phạt) là kết quả trực tiếp của sự khác biệt về hệ thống tôn giáo-tín ngưỡng (Phật giáo, Hindu giáo so với tín ngưỡng dân gian Việt), cấu trúc xã hội và Weltanschauung (thế giới quan).
- Nghiên cứu so sánh loại hình chỉ hoàn chỉnh khi tích hợp được tầng phân tích văn hóa-lịch sử sâu.
Bằng chứng cho sự thay đổi mô hình (paradigm shift) nhỏ này đến từ kết quả chương 4, nơi luận án chỉ ra rằng "tính thực tiễn của tư duy Việt Nam" dẫn đến các yếu tố thần kì gần gũi, thực tế hơn, trong khi "tính siêu hình và giàu tưởng tượng của tư duy Ấn Độ" tạo ra các thế giới thần kì hoành tráng và phức tạp hơn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp (integration) của ít nhất ba lý thuyết: Lý thuyết Loại hình học của Aarne-Thompson để phân loại, Lý thuyết Hình thái học của Vladimir Propp (ngầm ẩn trong việc phân tích chức năng nhân vật và chuỗi hành động) và các nguyên lý của Nhân học văn hóa (Cultural Anthropology) để lý giải.
Phương pháp phân tích mới lạ (novel analytical approach) nằm ở quy trình hai bước: (1) Phân tích cấu trúc hình thức một cách khách quan dựa trên hệ thống A-T, tạo ra các bảng thống kê so sánh về kết cấu và motif. (2) Diễn giải sâu về mặt ngữ nghĩa và văn hóa dựa trên các kết quả từ bước 1. Cách tiếp cận này vượt qua giới hạn của các nghiên cứu so sánh chỉ dựa trên cảm quan hay ấn tượng chung.
Đóng góp về khái niệm (conceptual contributions) bao gồm việc làm rõ sự khác biệt giữa "tính dân tộc" và "tính quốc tế" trong truyện cổ tích thông qua các ví dụ cụ thể, định nghĩa lại vai trò của motif không chỉ là đơn vị cấu trúc mà còn là "mã văn hóa" (cultural code). Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ: nghiên cứu chỉ tập trung vào tiểu loại truyện cổ tích thần kì, không bao gồm truyện loài vật hay truyện sinh hoạt, và giới hạn trong hai nhóm type đã chọn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Triết lý nghiên cứu (research philosophy) của luận án là sự kết hợp giữa chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong giai đoạn thống kê, phân loại type và motif một cách hệ thống, và chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) trong giai đoạn lý giải các hiện tượng văn hóa-xã hội đằng sau các cấu trúc tự sự. Đây là một dạng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) về mặt triết học, nơi dữ liệu định tính (văn bản truyện) được xử lý thông qua một khung phân loại có cấu trúc (bảng thống kê) trước khi được diễn giải sâu. Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu so sánh đa cấp độ (multi-level comparative design), bao gồm so sánh trong cùng một quốc gia (các dị bản), so sánh giữa hai quốc gia (cùng type truyện), và tổng hợp ở cấp độ liên văn hóa. Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác: "khảo sát 131 bản truyện cổ tích thần kì... trong đó có 96 truyện của Việt Nam và 35 truyện của Ấn Độ", được lựa chọn dựa trên sự tương ứng với các mã type trong hệ thống A-T và các chỉ mục quốc gia.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) là lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), dựa trên tiêu chí bao hàm (inclusion criteria) là các truyện thuộc hai nhóm type đã xác định và tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) là các truyện thuộc thể loại khác (truyền thuyết, ngụ ngôn). Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm việc hệ thống hóa các văn bản từ các tuyển tập uy tín như Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam (Nguyễn Đổng Chi), Tổng tập văn học dân gian người Việt (Nguyễn Thị Huế chủ biên), và các tuyển tập tiếng Anh về văn học dân gian Ấn Độ, cùng với quy trình dịch thuật và hiệu đính 30 văn bản. Phép đạc tam giác (triangulation) được sử dụng: đạc tam giác dữ liệu (sử dụng nhiều dị bản của cùng một type truyện) và đạc tam giác lý thuyết (kết hợp lý thuyết loại hình học và nhân học văn hóa). Độ giá trị (validity) được đảm bảo qua việc đối chiếu chéo với các bảng mục lục type truyện quốc tế (construct validity) và lý giải logic chặt chẽ (internal validity).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) được mô tả chi tiết, bao gồm nguồn gốc (Kinh, H'mông, Thái... ở Việt Nam; Bengal, Punjab, Santal... ở Ấn Độ) và số lượng bản kể cho mỗi type. Kỹ thuật phân tích tiên tiến ở đây không phải là các mô hình thống kê phức tạp như SEM, mà là Phân tích so sánh loại hình (Comparative Typological Analysis). Công cụ chính là hệ thống A-T và các bảng thống kê tự xây dựng (ví dụ: Bảng 2.3 thống kê kết cấu, Bảng 3.2 thống kê các dạng motif trợ giúp thần kì) để trực quan hóa sự tương đồng và khác biệt. Các kiểm tra độ vững (robustness checks) được thực hiện ngầm bằng cách xem xét nhiều dị bản để đảm bảo các kết luận không dựa trên một bản kể cá biệt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự hội tụ về cấu trúc vĩ mô: Luận án cung cấp bằng chứng thống kê (qua các bảng biểu trong chương 2 và 3) cho thấy cả Việt Nam và Ấn Độ đều chia sẻ các mô hình kết cấu tự sự cơ bản (tuyến tính cho type Chàng trai khỏe và đồng quy cho type Người tốt bụng). Đây là bằng chứng cho tính phổ quát của các "ngữ pháp" kể chuyện.
- Sự phân kỳ về "linh hồn" của motif: Phát hiện quan trọng nhất là sự khác biệt trong nội hàm văn hóa của các motif. Ví dụ, motif trợ giúp thần kì (supernatural helper) trong truyện Việt Nam thường là Bụt, tiên, các con vật gần gũi, phản ánh "tính thực tiễn", trong khi ở Ấn Độ là các vị thần trong Hindu giáo (Shiva, Parvati), các Jogi (thánh nhân), phản ánh "tính siêu hình và giàu tưởng tượng của tư duy Ấn Độ".
- Tư duy thực tiễn Việt Nam vs. Tư duy siêu hình Ấn Độ: Một phát hiện phản trực giác (counter-intuitive) là mặc dù cùng sử dụng yếu tố thần kì, nhưng truyện Việt Nam dùng nó để giải quyết các vấn đề xã hội rất thực tế (bất công giai cấp, mâu thuẫn gia đình), còn truyện Ấn Độ thường dùng nó để khám phá các vấn đề về số phận, nghiệp báo (karma) và trật tự vũ trụ.
- Dấu ấn tôn giáo rõ rệt: Luận án chỉ ra sự khác biệt trong nguồn gốc thần kì của nhân vật. Nhân vật Việt Nam có thể sinh ra từ những vật thể dân dã, trong khi nhân vật Ấn Độ thường có nguồn gốc gắn với các vị thần hoặc các tu sĩ khổ hạnh, cho thấy ảnh hưởng sâu đậm của Hindu giáo.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Công trình đóng góp vào lý thuyết văn học so sánh và folklore học bằng cách cung cấp một case study chi tiết về việc các cấu trúc phổ quát được "địa phương hóa" như thế nào, làm phong phú thêm lý thuyết loại hình học.
- Methodological innovations: Mô hình phân tích hai bước (cấu trúc - văn hóa) có thể được áp dụng cho việc so sánh các cặp văn hóa khác, đặc biệt là ở châu Á.
- Practical applications: 30 bản truyện dịch mới là một nguồn tài liệu quý cho việc giảng dạy, nghiên cứu và xuất bản, giúp độc giả Việt Nam tiếp cận trực tiếp với văn hóa Ấn Độ.
- Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách văn hóa trong việc xây dựng các chương trình giao lưu, hợp tác Việt Nam - Ấn Độ dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về di sản văn hóa chung và riêng.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn của mình.
- Giới hạn về phạm vi type truyện: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 2 trong số 26 type truyện thần kì tương đồng đã được xác định.
- Giới hạn về nguồn tư liệu: Việc phụ thuộc vào các bản dịch tiếng Anh cho phần lớn tư liệu Ấn Độ có thể làm mất đi một số sắc thái văn hóa-ngôn ngữ gốc.
- Thiếu bối cảnh diễn xướng: Công trình tập trung vào phân tích văn bản học, chưa có điều kiện khảo sát bối cảnh diễn xướng và sự lưu truyền trong cộng đồng.
Từ những giới hạn này, một chương trình nghị sự nghiên cứu tương lai (future research agenda) được vạch ra:
- Mở rộng nghiên cứu so sánh sang các type truyện thần kì khác (ví dụ: Người chồng mang lốt động vật, Người giết rồng).
- Tiến hành các nghiên cứu so sánh ba bên: Việt Nam - Ấn Độ - Trung Quốc, để làm rõ các luồng ảnh hưởng đa chiều.
- Thực hiện các nghiên cứu điền dã để tìm hiểu đời sống thực của các câu chuyện trong cộng đồng.
- Đề xuất cải tiến phương pháp bằng cách kết hợp phân tích văn bản với phân tích diễn xướng.
- Mở rộng lý thuyết bằng cách khám phá sự biến đổi của các motif này trong văn học và điện ảnh đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
- Academic impact: Công trình có tiềm năng được trích dẫn cao trong các nghiên cứu về văn học so sánh, folklore học Việt Nam và nghiên cứu Nam Á. Nó mở ra một hướng nghiên cứu mới, tạo tiền đề cho các luận án thạc sĩ, tiến sĩ sau này.
- Industry transformation: Cung cấp nguồn nội dung gốc (30 truyện dịch) cho ngành xuất bản, đặc biệt là mảng sách thiếu nhi và văn hóa, có thể được chuyển thể thành các sản phẩm sáng tạo khác.
- Policy influence: Cung cấp bằng chứng học thuật cho các hoạt động ngoại giao văn hóa của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Bộ Ngoại giao trong quan hệ với Ấn Độ.
- Societal benefits: Tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa nhân dân hai nước, góp phần phá bỏ những định kiến văn hóa.
- International relevance: Luận án là một đóng góp của học thuật Việt Nam vào lĩnh vực folklore học quốc tế, khẳng định năng lực nghiên cứu liên văn hóa của các nhà khoa học Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Cung cấp một mô hình phương pháp luận rõ ràng và xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể để khai thác.
- Senior academics: Mang đến những phát hiện lý thuyết mới về sự tương tác giữa cấu trúc phổ quát và đặc thù văn hóa, làm giàu thêm các bài giảng về văn học so sánh và nhân học văn hóa.
- Industry R&D (Ngành xuất bản, truyền thông): Cung cấp một kho tư liệu đã được xác thực và phân tích sâu, sẵn sàng cho việc khai thác thương mại và sáng tạo.
- Policy makers: Cung cấp dữ liệu và luận cứ khoa học cho việc xây dựng các chính sách hợp tác văn hóa - giáo dục hiệu quả với Ấn Độ.
Câu hỏi chuyên sâu
- Theoretical contribution độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết loại hình học của Aarne-Thompson bằng cách chứng minh rằng các "type" không phải là những khuôn mẫu bất biến, mà là những "khung sườn" được lấp đầy bởi các "motif-mã văn hóa" (cultural-coded motifs). Luận án cho thấy tư duy nhận thức của một dân tộc ("tính thực tiễn" Việt Nam so với "tính siêu hình" Ấn Độ) là một biến số quan trọng quyết định sự biểu hiện của một type truyện phổ quát.
- Methodology innovation so với các nghiên cứu trước đó là gì? So với các nghiên cứu so sánh văn học trước đây ở Việt Nam thường mang tính định tính và tổng quan, sự đổi mới của luận án nằm ở phương pháp hệ thống và bán định lượng. Nó sử dụng hệ thống A-T như một công cụ khách quan để lập bản đồ tương đồng, tạo ra các bảng thống kê motif và kết cấu, từ đó các luận điểm so sánh không còn dựa trên ấn tượng mà dựa trên dữ liệu văn bản có thể kiểm chứng. So với các nghiên cứu lập chỉ mục của Stith Thompson hay Hiroko Ikeda, luận án vượt lên trên việc phân loại để đi vào tầng lý giải văn hóa sâu sắc.
- Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ tương đồng rất cao về cấu trúc truyện (plot structure) nhưng lại khác biệt sâu sắc về logic văn hóa nền tảng. Ví dụ, trong nhóm type Người tốt bụng được ban thưởng, cả hai nền văn hóa đều có motif "bắt chước thất bại". Tuy nhiên, sự thất bại trong truyện Việt Nam thường do hành vi đạo đức sai trái một cách thực tế (tham lam, lười biếng), trong khi trong truyện Ấn Độ, nó có thể liên quan đến việc vi phạm một quy luật vũ trụ hay nghiệp báo, một khái niệm phức tạp hơn về mặt siêu hình.
- Luận án có cung cấp một quy trình tái lập nghiên cứu không? Có. Một nhà nghiên cứu khác có thể tái lập (replicate) nghiên cứu này bằng cách tuân theo quy trình: (1) Chọn một cặp type truyện tương đồng khác từ danh sách 26 type đã xác định. (2) Thu thập các dị bản từ các nguồn tư liệu được trích dẫn trong luận án. (3) Áp dụng các bảng phân tích kết cấu và motif như Bảng 2.3 và 3.2. (4) Sử dụng khung lý giải văn hóa ở chương 4 (tôn giáo, tư duy, xã hội) để diễn giải kết quả.
- Luận án có phác thảo một chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm không? Có, một cách gián tiếp qua phần "Future Research". Một chương trình nghị sự 10 năm có thể được cụ thể hóa: Giai đoạn 1 (Năm 1-3): Mở rộng phân tích so sánh toàn bộ 26 type truyện thần kì tương đồng giữa Việt Nam và Ấn Độ. Giai đoạn 2 (Năm 4-6): Xây dựng một "Bản đồ Motif Liên văn hóa Việt - Ấn", đồng thời mở rộng so sánh với các quốc gia láng giềng như Thái Lan và Trung Quốc. Giai đoạn 3 (Năm 7-10): Nghiên cứu sự chuyển hóa và đời sống của các type và motif này trong văn hóa đương đại (phim ảnh, văn học, quảng cáo) ở cả hai nước.
Kết luận
Luận án "So sánh truyện cổ tích thần kì Việt Nam và Ấn Độ" đã mang lại những đóng góp khoa học cụ thể và có giá trị cao, có thể tổng kết như sau:
- Lần đầu tiên thiết lập một công trình so sánh chuyên sâu, có hệ thống về truyện cổ tích thần kì giữa Việt Nam và Ấn Độ, lấp đầy một khoảng trống lớn trong nghiên cứu văn học so sánh khu vực.
- Cung cấp một bộ tư liệu gốc vô giá với 30 bản truyện Ấn Độ được dịch mới, làm giàu nguồn tài liệu nghiên cứu và giảng dạy tại Việt Nam.
- Chứng minh rằng các cấu trúc tự sự (type truyện) mang tính phổ quát, nhưng được "bản địa hóa" sâu sắc thông qua các motif mang đậm dấu ấn tư duy, tôn giáo và phong tục của mỗi dân tộc.
- Xây dựng và kiểm chứng một khung phân tích liên ngành độc đáo, kết hợp phương pháp loại hình học (folklore) với nhân học văn hóa, có khả năng áp dụng cho các nghiên cứu so sánh khác.
- Phát hiện và lý giải thành công sự đối lập giữa "tính thực tiễn" trong tư duy Việt Nam và "tính siêu hình" trong tư duy Ấn Độ như là chìa khóa để hiểu sự khác biệt trong truyện cổ tích hai nước.
Công trình này đã thúc đẩy một sự tiến bộ về mô hình (paradigm advancement) từ việc xem xét truyện cổ tích như những đối tượng riêng lẻ sang việc phân tích chúng trong một hệ thống liên văn hóa, dựa trên bằng chứng văn bản vững chắc. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: so sánh Việt - Ấn trong các thể loại khác, nghiên cứu các luồng ảnh hưởng văn hóa Nam Á đến Đông Nam Á qua văn học dân gian, và nghiên cứu sự biến đổi của di sản kể chuyện trong bối cảnh toàn cầu hóa. Với sự so sánh quốc tế chặt chẽ, luận án không chỉ có ý nghĩa với Việt Nam mà còn đóng góp vào kho tàng tri thức của folklore học thế giới, để lại một di sản có thể đo lường được qua các trích dẫn học thuật, các công trình nghiên cứu kế thừa và các sản phẩm văn hóa được truyền cảm hứng.