Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Nghiên cứu truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh" của nghiên cứu sinh Huỳnh Vũ Lam (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2015, chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 62.21, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hồ Quốc Hùng và PGS. Phan Thị Thu Hiền) là một luận án tiến sĩ mang tính tiên phong trong việc chuyển dịch hệ hình nghiên cứu văn học dân gian (VHDG) tại Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi: sự bất cập của phương pháp tiếp cận ngữ văn truyền thống (text-centered approach) vốn chỉ đóng khung tác phẩm folklore trên văn bản in tĩnh tại, tách rời diễn ngôn khỏi đời sống sinh hoạt thực tiễn.
Khoảng trống nghiên cứu này được xác lập trên cơ sở phân tích lịch sử học thuật từ Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên (1960) đến Hồ Quốc Hùng (2011). Mặc dù giới nghiên cứu từng nhận định "nếu ví các diễn xướng folklore như cá thì môi trường sẽ là nước; cá ra khỏi nước, cá chết", nhưng suốt nửa thế kỷ XX, quan điểm của Chu Xuân Diên vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối: "Bởi vì xét bản chất của văn học dân gian, xét thành phần chủ thể trong văn học dân gian thì cái hồn lại chính là ngôn từ... việc nghiên cứu văn bản văn học của tác phẩm văn học dân gian không phải là nghiên cứu cái xác không hồn mà chính là nghiên cứu cái hồn tồn tại trong thể xác của nó". Luận án chứng minh rằng định đề này đã vô tình hợp thức hóa việc biên tập "tinh hoa hóa", cắt gọt ngữ cảnh và làm sai lệch căn tính diễn xướng của truyện kể.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ cấu bối cảnh diễn xướng quy định như thế nào đến sự hình thành, biến đổi và tiếp nhận diễn ngôn kể chuyện dân gian Khmer Nam Bộ?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Làm thế nào để xây dựng một khung công cụ điền dã và mô hình bản ghi chép chuẩn hóa nhằm nắm bắt trọn vẹn các yếu tố ngoài văn bản (extra-textual elements) trong folklore tộc người?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế tạo nghĩa (meaning-making process) của truyện kể dân gian Khmer vận hành ra sao khi chuyển dịch từ "giải thích văn bản" sang "kiến giải diễn ngôn trong bối cảnh"?
- Giả thuyết khoa học (H1): Truyện dân gian không phải là một "vật phẩm ngôn từ" tĩnh tại hoàn chỉnh mà là một "sự kiện giao tiếp nghệ thuật" (artistic communicative event), trong đó ý nghĩa tác phẩm là sản phẩm tương tác đồng kiến tạo giữa người kể, người nghe và bối cảnh sinh hoạt văn hóa tộc người.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp trực tiếp Lý thuyết Diễn xướng (Performance Theory của Richard Bauman, 1977), Lý thuyết Bối cảnh Folklore (Contextual Folklore Theory của Dan Ben-Amos, 1971; Alan Dundes, 1964, 1980), và Lý thuyết Hành động Ngôn từ (Speech Act Theory của J.L. Austin, 1962). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cộng đồng người Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) – nơi tập trung 98% dân số Khmer Nam Bộ, giới hạn khảo sát thực nghiệm tại 4 tỉnh trọng điểm có tỷ lệ cư dân Khmer cao nhất (xấp xỉ 30% dân số địa bàn): Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang và Kiên Giang.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy lịch sử nghiên cứu VHDG Khmer Nam Bộ vận động qua ba giai đoạn chính với những xung đột phương pháp luận sâu sắc:
[Tiếp cận Thực dân & Dân tộc học sơ khai] (Trước 1975: Barrault, Malleret, Lê Hương)
[Tiếp cận Ngữ văn & Type - Motif] (1975 - 2010: Huỳnh Ngọc Trảng, Phạm Tiết Khánh)
[Tiếp cận Diễn xướng & Bối cảnh] (Luận án Huỳnh Vũ Lam, 2015: Bối cảnh hóa Diễn ngôn)
Giai đoạn trước năm 1975, các học giả Pháp (Barrault, Francois Martine, Louis Malleret, Georges Maspero) và học giả miền Nam như Lê Hương (1969, Người Việt gốc Miên) tiếp cận truyện kể Khmer như những cứ liệu dân tộc học phụ trợ để giải thích phong tục, lễ nghi hoặc tôn giáo Bà La Môn, Phật giáo. Truyện kể bị tóm lược cơ học, triệt tiêu tính thẩm mỹ nguyên hợp.
Giai đoạn từ sau 1975 đến thập niên đầu thế kỷ XXI ghi nhận bước tiến lớn về sưu tầm văn bản hóa: Huỳnh Ngọc Trảng (1982, Tuyển tập Truyện dân gian Khơme Nam Bộ, 2 tập, 124 truyện), Phạm Tiết Khánh (2007, Luận án Tiến sĩ khảo sát 195 bản kể thần thoại, truyền thuyết, cổ tích), Lâm Es cùng nhóm tác giả (106 truyện song ngữ Khmer - Việt), Tiền Văn Triệu (2008, 42 truyện). Tuy nhiên, trào lưu này chịu sự chi phối tuyệt đối của trường phái Type và Motif (Aarne - Thompson) và thi pháp học cấu trúc. Nghiên cứu văn bản bộc lộ hạn chế cố hữu: người sưu tầm tự cho phép "đồng sáng tạo", gọt giũa câu chữ theo chuẩn mực văn học viết. Triều Nguyên (2006) từng cảnh báo: "Những 'chêm xen' tùy tiện của người sưu tầm làm cho số văn bản được sưu tầm biến đổi, gây khó khăn cho việc nhận dạng, xác định chúng".
Tranh luận học thuật quốc tế diễn ra giữa hai trường phái đối lập: Trường phái Địa lý - Lịch sử Phần Lan (Finnish Historical-Geographical Method của Kaarle Krohn, Antti Aarne) chủ trương truy tầm "dạng thức nguyên thủy" (Ur-form) thông qua so sánh văn bản cơ học, đối lập hoàn toàn với quan điểm của Carl Wilhelm von Sydow (1948) về "oicotype" (thể địa phương) và Dan Ben-Amos (1971) xem folklore là "giao tiếp nghệ thuật trong nhóm nhỏ". Luận án Huỳnh Vũ Lam định vị nghiên cứu của mình tại điểm hội tụ của cuộc chuyển biến mô hình (paradigm shift) này: từ folklore-as-materials (folklore tư liệu) sang folklore-as-communication (folklore giao tiếp), từ text-centered sang context-centered.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Công trình của Richard Bauman (1977, Verbal Art as Performance): Luận án tiếp thu mô hình khung diễn xướng (performance frame) nhưng bản địa hóa vào cấu trúc văn hóa phum sóc Khmer.
- Nghiên cứu của Alan Dundes (1980, Interpreting Folklore): Luận án kế thừa bộ ba khái niệm Text - Texture - Context, chỉ ra rằng nếu tách rời bối cảnh, việc giải mã biểu tượng văn hóa tộc người sẽ rơi vào ngụy biện diễn giải.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước đột phá lý luận khi mở rộng và tái định nghĩa các khái niệm kinh điển của nghiên cứu văn học dân gian Việt Nam:
- Tái khái niệm hóa bản chất Folklore: Luận án thách thức định kiến xem folklore là "sản phẩm ngôn từ hoàn chỉnh". Dẫn nhập quan điểm của Dan Ben-Amos: "Trong một thời gian dài, chúng ta biết rằng trang viết chỉ là một bản sao hời hợt của lời nói và rằng một truyện kể dân gian bằng văn bản hầu như không phản ánh được cách kể câu chuyện đó; trong một thời gian dài chúng ta đã rất khó khăn khi nhận thấy rằng dù chúng ta có ghi chép văn bản truyền miệng cẩn thận bao nhiêu, thì còn rất nhiều điều vẫn chưa được in ra và những điều chưa hiểu lại còn nhiều hơn nữa". Luận án chứng minh truyện dân gian tồn tại dưới dạng các "tiết mục" (items) hay "diễn ngôn kể chuyện" (narrative discourse) luôn vận động.
- Xác lập mô hình tương tác 4 chiều: Luận án đề xuất mô hình lý thuyết gồm 4 biến số hữu cơ: $\text{Diễn ngôn} = f(\text{Truyền thống}, \text{Chủ thể kể}, \text{Công chúng tiếp nhận}, \text{Bối cảnh cụ thể})$.
- Chuyển dịch từ "Giải thích" sang "Kiến giải" (Interpretation): Khẳng định ý nghĩa của truyện kể không nằm tiềm tàng cố định bên trong câu chữ để nhà nghiên cứu "khảo cổ", mà là kết quả của sự thương thảo, tương tác trực tiếp tại hiện trường giao tiếp văn hóa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Dân tộc học Lời nói (Ethnography of Speaking - Dell Hymes): Phân tích sự kiện kể chuyện như một hành vi giao tiếp được điều chỉnh bởi các chuẩn mực văn hóa cộng đồng Khmer.
- Lý thuyết Hành động Ngôn từ (Speech Act Theory - J.L. Austin): Luận giải phát ngôn của người kể chuyện như các hành động tạo lời (locutionary), tạo hiệu quả ở lời (illocutionary) và gây hiệu quả (perlocutionary). Như Hồ Quốc Hùng (2011) khẳng định: "Cần phải xem tác phẩm VHDG dưới góc độ hành động ngôn từ chứ không chỉ dừng lại ở quan niệm yếu tố ngôn ngữ thuần tuý trong văn bản... Diễn ngôn VHDG chỉ là trạng thái hành động ngôn từ cụ thể của cá nhân hình thành từ tương tác với cộng đồng".
- Chủ nghĩa Tương đối Văn hóa (Cultural Relativism): Tiếp cận hiện tượng văn hóa Khmer từ góc nhìn nội tại (emic) của chính chủ thể văn hóa, cân bằng với cái nhìn khách quan khoa học (etic) của nhà nghiên cứu.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng tối ưu cho các thể loại tự sự dân gian dạng nói (narratives) đang hiện tồn trong môi trường sinh thái nhân văn sống động, không áp dụng cho các văn bản cổ đã hoàn toàn tuyệt diệt môi trường diễn xướng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên hệ hình triết học Thực chứng diễn giải (Interpretivism) kết hợp Hiện tượng học (Phenomenology). Thiết kế nghiên cứu định tính chuyên sâu (Qualitative In-depth Design) thông qua phương pháp Nghiên cứu trường hợp điển cứu (Case Study).
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Tương tác cá nhân giữa người kể và người nghe, cử chỉ, ngữ điệu, ánh mắt, phản ứng tức thời.
- Cấp độ Trung mô (Meso-level): Bối cảnh không gian xã hội cụ thể (bàn rượu, buổi thương thảo lễ cưới gia đình, khuôn viên chùa phum sóc).
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Hệ sinh thái văn hóa tộc người Khmer Nam Bộ, cấu trúc cộng cư đa tộc người (Khmer - Việt - Hoa) và nền tảng Phật giáo Nam tông (Theravada).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling) tập trung tại 4 địa bàn trọng điểm của ĐBSCL. Tiêu chí lựa chọn bối cảnh điền dã bao gồm:
- Bối cảnh kích thích ngẫu nhiên: Các sinh hoạt đời thường, lao động đồng áng, bàn rượu lúc nông nhàn.
- Bối cảnh thương thảo chức năng: Các cuộc họp phum sóc, dàn xếp hôn nhân, giải quyết xung đột cộng đồng.
- Bối cảnh nghi lễ - lễ hội: Lễ Chôl Chnăm Thmây (Vào năm mới), Lễ Sen Dolta (Cúng ông bà), Lễ Oóc-om-bóc (Cúng trăng).
Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng kỹ thuật Quan sát - Tham dự (Participant-Observation) và kỹ thuật phỏng vấn sâu (In-depth interview). Luận án xây dựng quy chuẩn bản ghi chép điền dã gồm 3 trục thông tin đồng bộ:
- Trục 1: Ngữ cảnh vật lý và thành phần tham dự (không gian, thời gian, lứa tuổi, giới tính, vị thế xã hội).
- Trục 2: Diễn tiến hành vi và ngôn bản (lời kể nguyên dạng phiên âm Latin kèm bản dịch nghĩa, ký hiệu miêu tả ngữ điệu, ngắt giọng, tiếng cười, cử chỉ tay).
- Trục 3: Tương tác phản hồi và đánh giá tại chỗ của người nghe (tiếng đế, lời chất vấn, sự đồng thuận).
Tam giác đạc (Triangulation) được thiết lập chặt chẽ:
- Tam giác đạc dữ liệu: Đối chiếu văn bản ghi âm/ghi hình tại hiện trường với 195 bản kể trong thư tịch cổ và các tuyển tập đã xuất bản.
- Tam giác đạc lý thuyết: So chiếu giữa nhân học văn hóa, ngữ dụng học và thi pháp học dân gian.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo tính chân thực (credibility) thông qua việc kiểm chứng chéo với các nghệ nhân cao niên (Achar, sư cả tại chùa) và áp dụng nguyên tắc tôn trọng dữ liệu mộc, không chỉnh sửa ngữ pháp phương ngữ Khmer - Việt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự biến đổi năng động của diễn ngôn theo kích thích bối cảnh: Khảo sát các câu chuyện kể quanh bàn rượu và lao động cho thấy cốt truyện không hề cố định. Người kể chủ động thêm bớt tình tiết, sử dụng yếu tố hài hước hoặc châm biếm nhằm phản hồi trực tiếp các kích thích ngẫu nhiên từ người nghe. Văn bản ghi chép tĩnh hoàn toàn bất lực trong việc nắm bắt cấu trúc tầng bậc này.
- Chức năng thương thảo và điều tiết xã hội trong bối cảnh thực hành văn hóa: Phân tích các câu chuyện kể trong buổi thương thảo đám cưới truyền thống (như Sự tích bông cau trong lễ cưới của người Khmer) chứng minh rằng truyện kể dân gian vận hành như một "khế ước văn hóa". Lời kể đóng vai trò công cụ thuyết phục, làm giảm căng thẳng kinh tế giữa hai họ và xác lập vị thế của người phụ nữ trong chế độ mẫu hệ/mẫu hệ chuyển đổi.
- Hiện tượng giải thiêng hóa và tái thiêng hóa trong bối cảnh lễ hội: Tại lễ Chôl Chnăm Thmây và Oóc-om-bóc, các truyền thuyết giải thích nguồn gốc lễ hội (như tích Thommabal và Kabil Maha Prum) không chỉ đóng vai trò thuyết minh tôn giáo thụ động mà là hành vi tái hiện trật tự vũ trụ quan Phật giáo Theravada, hòa quyện tín ngưỡng Neak Tà bản địa.
- Phát hiện nghịch lý về sự suy giảm giá trị của bảng tra cứu Type - Motif: Khi áp dụng bảng phân loại quốc tế của Stith Thompson vào truyện dân gian Khmer, luận án phát hiện nhiều môtip đặc thù (như mô típ nhân vật Chằn - Yak, mô típ thử thách dâu rể bằng trí tuệ Phật pháp) bị bẻ gãy hoặc xếp nhầm loại, chứng minh rằng cấu trúc tự sự Khmer chịu sự quy định của không gian sinh thái sông nước và văn hóa tâm linh đặc thù chứ không tuân theo logic tự sự châu Âu.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án mở đường cho việc ứng dụng trường phái Diễn xướng - Bối cảnh vào hệ thống lý luận văn học Việt Nam; cung cấp một khung lý thuyết khả thi để vượt qua bế tắc của lối nghiên cứu "ngữ văn thuần túy" tồn tại hơn 50 năm qua.
- Về mặt Phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ghi chép điền dã đa chiều (multidimensional field transcription protocol), thiết lập bộ công cụ ghi nhận đồng thời ngôn bản, cận ngôn ngữ (paralinguistic features) và ngữ cảnh xã hội, có thể chuyển giao cho việc nghiên cứu folklore của 53 dân tộc thiểu số khác tại Việt Nam.
- Về mặt Thực tiễn & Chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho các nhà hoạch định chính sách dân tộc tại Ban Chỉ đạo Tây Nam Bộ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể Khmer không thể chỉ dừng lại ở việc in tuyển tập sách mà cốt lõi là phải bảo tồn "môi trường sinh thái diễn xướng" – duy trì không gian sinh hoạt cộng đồng tại các ngôi chùa và phum sóc.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Rào cản ngôn ngữ và chuyển dịch văn bản: Mặc dù tác giả đã nỗ lực ghi nhận và đối chiếu phiên âm, việc chuyển dịch diễn ngôn từ tiếng Khmer sang tiếng Việt phục vụ phân tích học thuật không tránh khỏi việc làm suy giảm một phần sắc thái ngữ nghĩa, nhạc tính và tính biểu cảm đặc thù của ngôn ngữ Khmer Nam Bộ.
- Độ bao phủ mẫu: Dù đã khảo sát 4 tỉnh trọng điểm (Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang, Kiên Giang), nghiên cứu chưa thể bao quát toàn bộ 20 huyện thuộc 9 tỉnh thành có cư dân Khmer sinh sống tại ĐBSCL do hạn chế về thời gian và nguồn lực điền dã.
- Phương tiện kỹ thuật ghi nhận: Tại thời điểm thực hiện (2015), việc số hóa dữ liệu điền dã bằng các thiết bị ghi hình độ phân giải cao và phần mềm phân tích diễn ngôn đa phương thức (Multimodal Discourse Analysis) chưa được tối ưu hóa đồng bộ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng phân tích diễn ngôn đa phương thức (kết hợp phân tích âm học, ngôn ngữ cơ thể qua video tagging) trong diễn xướng folklore.
- Mở rộng khảo sát so sánh đối chiếu liên văn hóa giữa truyện dân gian Khmer Nam Bộ với truyện dân gian Khmer tại Campuchia và cộng đồng người Khmer tại Thái Lan (Isan).
- Nghiên cứu sự chuyển dịch bối cảnh của folklore Khmer trong kỷ nguyên số hóa và không gian mạng xã hội (Digital Folklore Context).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đã tạo ra những tác động học thuật và xã hội rõ nét:
- Tác động học thuật: Trở thành công trình bản lề được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu nhân học văn học, folklore học và văn hóa học Nam Bộ; cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Văn học Việt Nam, Ngôn ngữ và Văn hóa các dân tộc thiểu số.
- Tác động thực tiễn: Làm thay đổi tư duy của các nhà quản lý văn hóa địa phương tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ: chuyển từ chiến lược "văn bản hóa đóng băng di sản" sang chiến lược "bảo tồn sống" thông qua việc phục hồi các không gian diễn xướng dân gian gắn liền với lễ hội chùa Khmer và sinh hoạt câu lạc bộ văn nghệ quần chúng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực về cách vận dụng lý thuyết liên ngành (ngôn ngữ học, nhân học văn hóa, tâm lý học hành vi) và phương pháp điền dã hiện đại để giải quyết một đề tài cụ thể.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên sâu: Khai thác khung lý thuyết bối cảnh và bộ công cụ ghi chép để mở rộng nghiên cứu sang các thể loại folklore khác như sử thi Tây Nguyên, dân ca quan họ, then Tày - Nùng.
- Cơ quan quản lý văn hóa và chính sách: Vận dụng các luận cứ thực chứng của luận án để xây dựng chính sách bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số sát hợp với thực tế, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc tại địa bàn chiến lược Tây Nam Bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã bản địa hóa xuất sắc Lý thuyết Diễn xướng (Performance Theory của Richard Bauman) và Lý thuyết Bối cảnh (Dan Ben-Amos) vào môi trường văn hóa tộc người thiểu số tại Việt Nam. Đóng góp độc đáo nhất là chứng minh tính chất hành động ngôn từ (theo J.L. Austin) của truyện kể dân gian Khmer: hành vi kể chuyện không phải là sự thuật lại một văn bản có sẵn mà là một hành vi tạo nghĩa xã hội nhằm thương thảo, thích ứng và tái lập trật tự văn hóa trong cộng đồng phum sóc.
2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có gì đổi mới so với các công trình đi trước?
So sánh với công trình của Huỳnh Ngọc Trảng (1982) và Phạm Tiết Khánh (2007) vốn tập trung vào việc sưu tầm, phân loại type - motif và phân tích thi pháp trên văn bản tĩnh, luận án của Huỳnh Vũ Lam đã chuyển đổi căn bản sang phương pháp điền dã dân tộc học lời nói. Tác giả xây dựng mô hình bản ghi chép 3 chiều nắm bắt toàn diện: diễn ngôn ngôn từ mộc, cận ngôn ngữ và tương tác xã hội của người tham dự.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là trong bối cảnh thương thảo lễ cưới truyền thống, người kể chuyện Khmer sử dụng các dị bản truyện dân gian như một công cụ pháp lý - đạo đức mềm để điều chỉnh các đòi hỏi thách cưới và phân bổ nghĩa vụ kinh tế giữa hai gia đình, chứng minh truyện cổ tích sinh hoạt có chức năng thực hành xã hội trực tiếp chứ không chỉ có chức năng giải trí hay giáo dục đạo đức trừu tượng.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp chi tiết tại Chương 3 quy trình điền dã 4 bước chuẩn hóa: (1) Chuẩn bị và nhận diện bối cảnh; (2) Kỹ thuật thâm nhập và thiết lập quan hệ emic/etic; (3) Kỹ thuật ghi chép đồng thời bằng ký hiệu chuyên dụng; (4) Khung kiến giải diễn ngôn sau điền dã. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể áp dụng quy trình này để khảo sát các vùng văn hóa khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới việc xây dựng Bản đồ Diễn xướng Folklore các Dân tộc Đồng bằng Sông Cửu Long; ứng dụng công nghệ thông tin để lưu trữ tư liệu folklore đa phương thức (video, audio, 3D context mapping) và nghiên cứu sự tương tác xuyên văn hóa Việt - Khmer - Hoa trong không gian đô thị hóa hiện đại.
Kết luận
Luận án "Nghiên cứu truyện dân gian Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn bối cảnh" của Huỳnh Vũ Lam xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập bước chuyển hệ hình: Chuyển đổi căn bản phương pháp luận nghiên cứu VHDG tại Việt Nam từ tiếp cận văn bản thuần túy (text-centered) sang tiếp cận diễn xướng trong bối cảnh (context-centered).
- Quy chuẩn hóa công cụ điền dã: Xây dựng thành công mô hình bản ghi chép đa chiều nắm bắt trọn vẹn diễn ngôn kể chuyện cùng các yếu tố cận ngôn ngữ và tương tác xã hội.
- Đột phá trong phương pháp kiến giải: Thay thế lối phân tích nội dung cốt truyện chủ quan bằng tiến trình phân tích cơ chế tạo nghĩa tương tác giữa người kể, người nghe và môi trường văn hóa.
- Làm sâu sắc tri thức văn hóa Khmer Nam Bộ: Chứng minh vai trò sống động của truyện dân gian trong việc điều tiết quan hệ xã hội, bảo tồn bản sắc tộc người và gắn kết cộng đồng phum sóc.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành: Khai phóng không gian học thuật mới kết hợp chặt chẽ giữa Ngữ văn học, Dân tộc học lời nói, Ngữ dụng học và Nhân học văn hóa, đặt nền móng phương pháp luận vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu tiếp nối tại Việt Nam.