Luận án tiến sĩ Văn học: So sánh tục ngữ Việt và tục ngữ Lào tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án tiến sĩ phân tích so sánh tục ngữ việt và tục ngữ lào, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Chuyên ngành

Văn học dân gian

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2009

220
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

0.3. Mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Cấu trúc luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VĂN HOÁ - XÃ HỘI VIỆT NAM - LÀO

1.1. Mối quan hệ lịch sử - xã hội Việt Nam - Lào

1.1.1. Sơ lược lịch sử - xã hội nước Lào

1.1.2. Mối quan hệ lịch sử - xã hội Việt Nam - Lào

1.1.3. Mối quan hệ văn hoá Việt Nam - Lào trong bối cảnh Đông Nam Á

1.1.3.1. Về địa lý và tự nhiên
1.1.3.2. Văn hoá - tộc người
1.1.3.2.1. Mối quan hệ giữa các tộc người
1.1.3.2.2. Mối quan hệ văn hoá Việt Nam - Lào trong bối cảnh Đông Nam Á
1.1.3.3. Về ngôn ngữ
1.1.3.4. Về chữ viết
1.1.3.5. Phật giáo ở Việt Nam và Lào

2. CHƯƠNG 2: SO SÁNH NỘI DUNG TỤC NGỮ VIỆT VÀ TỤC NGỮ LÀO

2.1. Trình bày sự giống nhau và khác nhau

2.1.1. Tục ngữ Việt, Lào thể hiện nhận thức, trí thức về tự nhiên, thiên nhiên; phản ánh quê hương, đất nước

2.1.1.1. Thể hiện nhận thức, trí thức về tự nhiên, thiên nhiên
2.1.1.2. Phản ánh quê hương, đất nước

2.1.2. Đúc kết kinh nghiệm về sản xuất, chăn nuôi

2.1.2.1. Đúc kết kinh nghiệm về sản xuất
2.1.2.2. Đúc kết kinh nghiệm về chăn nuôi

2.1.3. Phản ánh các mối quan hệ gia đình, xã hội

2.1.4. Phê phán giai cấp thống trị và khẳng định những phẩm chất tốt đẹp, chế giễu những thói hư, tật xấu

2.1.4.1. Phê phán giai cấp thống trị
2.1.4.2. Khẳng định những phẩm chất tốt đẹp, lối sống trọng tình
2.1.4.3. Chế giễu những thói hư, tật xấu

2.1.5. Phản ánh văn hoá ẩm thực của nhân dân

2.1.6. Tục ngữ Việt phản ánh thực tế người Việt chịu ảnh hưởng Nho giáo

2.1.7. Tục ngữ Lào phản ánh thực tế người Lào chịu ảnh hưởng tư tưởng Phật giáo

2.1.8. Hiện tượng trái nghĩa trong tục ngữ Việt

2.1.9. Giải thích sự giống nhau và khác nhau

2.1.9.1. Sự giống nhau
2.1.9.2. Sự khác nhau

3. CHƯƠNG 3: SO SÁNH NGHỆ THUẬT TỤC NGỮ VIỆT VÀ TỤC NGỮ LÀO

3.1. Trình bày sự giống nhau và khác nhau

3.2. Lối tỉnh lược

3.3. Các hình thức tu từ trong tục ngữ

3.4. Hiện tượng “nói ngược” trong tục ngữ Lào

3.5. Tục ngữ Việt sử dụng nhiều phương ngữ

3.6. Tục ngữ Việt ảnh hưởng của tiếng Hán và văn hoá Hán

3.7. Tục ngữ Lào sử dụng nhiều tiếng Pali - Sanskrit

3.8. Giải thích sự giống nhau và khác nhau

3.8.1. Sự giống nhau

3.8.2. Sự khác nhau

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cách giới thiệu tổng quan về tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Lào trong luận án tiến sĩ

Trong nghiên cứu về tục ngữ Việt Namtục ngữ Lào, luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Thông (2009) đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về mối quan hệ văn hóa, lịch sử và xã hội giữa hai dân tộc. Hai hệ thống tục ngữ này không chỉ phản ánh đời sống vật chất, tinh thần mà còn thể hiện sâu sắc bản sắc văn hóa dân gian của mỗi quốc gia. Việc so sánh tục ngữ Việt Namtục ngữ Lào giúp làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó góp phần khẳng định giá trị văn hóa độc lập của mỗi dân tộc trong bối cảnh Đông Nam Á. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của tục ngữ như một kho tàng tri thức dân gian, phản ánh mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, xã hội và truyền thống văn hóa đặc trưng của hai nước.

1.1. Tổng quan về văn hóa dân gian và tục ngữ Việt Nam Lào

Văn hóa dân gian Việt Nam và Lào đều đa dạng và phong phú, trong đó tục ngữ đóng vai trò quan trọng như một hình thức truyền đạt tri thức, kinh nghiệm sống và triết lý dân gian. Tục ngữ Việt Nam phản ánh sâu sắc ảnh hưởng của Nho giáo, trong khi tục ngữ Lào chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Phật giáo. Cả hai đều thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa con người với thiên nhiên, xã hội và các giá trị đạo đức truyền thống.

1.2. Ý nghĩa nghiên cứu so sánh tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Lào

So sánh tục ngữ Việt Namtục ngữ Lào không nhằm mục đích đánh giá hơn kém mà để nhận diện sự tương đồng và khác biệt, qua đó làm sáng tỏ bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc. Nghiên cứu này góp phần thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau giữa hai dân tộc, đồng thời quảng bá và bảo tồn giá trị văn hóa dân gian đặc sắc trong bối cảnh hội nhập khu vực Đông Nam Á.

II. Phương pháp phân tích và so sánh tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Lào trong luận án tiến sĩ

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu đa ngành kết hợp giữa thống kê, so sánh, điền dã, mô tả và phân tích tổng hợp để khảo sát sâu sắc về nội dung và nghệ thuật của tục ngữ hai nước. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu gồm 16.098 câu tục ngữ Việt và 691 câu tục ngữ Lào được biên soạn kỹ lưỡng nhằm đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Phương pháp này giúp làm rõ các đặc điểm ngôn ngữ, triết lý dân gian và văn hóa ứng xử trong tục ngữ, đồng thời giải thích nguyên nhân của sự giống và khác nhau giữa hai hệ thống tục ngữ.

2.1. Phương pháp thống kê và so sánh nội dung tục ngữ Việt Lào

Phương pháp thống kê được áp dụng để phân loại và tổng hợp các câu tục ngữ theo chủ đề, từ đó so sánh tỷ lệ và nội dung giữa tục ngữ Việt và Lào. Việc so sánh tập trung vào các chủ đề như thiên nhiên, xã hội, gia đình, sản xuất và triết lý dân gian nhằm phát hiện những điểm tương đồng và khác biệt rõ nét.

2.2. Phương pháp điền dã và mô tả trong nghiên cứu tục ngữ dân gian

Điền dã là phương pháp quan trọng giúp thu thập tư liệu tục ngữ Lào trực tiếp từ thực tiễn đời sống dân gian, bổ sung cho nguồn tư liệu Việt Nam đã được biên soạn phong phú. Phương pháp mô tả giúp trình bày chi tiết đặc điểm ngôn ngữ, hình thức và nội dung tục ngữ, tạo cơ sở cho việc phân tích sâu hơn.

2.3. Phân tích tổng hợp và giải thích sự giống và khác nhau

Phân tích tổng hợp kết hợp các kết quả thống kê, mô tả và so sánh để đưa ra những nhận định về bản sắc văn hóa và triết lý dân gian trong tục ngữ. Luận án giải thích nguyên nhân của sự giống nhau do điều kiện lịch sử, địa lý và giao lưu văn hóa, đồng thời chỉ ra sự khác biệt xuất phát từ ảnh hưởng tôn giáo và truyền thống văn hóa đặc thù của mỗi dân tộc.

III. Bí quyết phân tích nội dung tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Lào trong luận án tiến sĩ

Nội dung tục ngữ Việt Nam và Lào được phân tích trên nhiều bình diện như nhận thức về thiên nhiên, phản ánh quê hương đất nước, kinh nghiệm sản xuất, quan hệ gia đình xã hội và phê phán các thói hư tật xấu. Luận án chỉ ra rằng tục ngữ hai nước đều thể hiện sự gắn bó mật thiết với môi trường sống và xã hội, đồng thời phản ánh triết lý sống và giá trị đạo đức truyền thống. Sự khác biệt nổi bật là tục ngữ Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo, còn tục ngữ Lào mang đậm dấu ấn Phật giáo.

3.1. Phân tích tục ngữ phản ánh nhận thức về thiên nhiên và xã hội

Cả tục ngữ Việt Nam và Lào đều thể hiện nhận thức sâu sắc về thiên nhiên, thời tiết và môi trường sống. Tuy nhiên, tục ngữ Việt Nam có số lượng câu phong phú hơn, phản ánh đa dạng các hiện tượng thiên nhiên và kinh nghiệm ứng phó với thiên tai. Tục ngữ Lào tập trung vào các biểu hiện thời tiết cơ bản và có xu hướng nhẹ nhàng, phù hợp với điều kiện khí hậu ít biến động hơn.

3.2. Phân tích tục ngữ phản ánh văn hóa gia đình và xã hội Việt Lào

Tục ngữ hai nước đều đề cao các giá trị gia đình, tình làng nghĩa xóm và các mối quan hệ xã hội. Tục ngữ Việt Nam nhấn mạnh vai trò của đạo hiếu, lễ nghĩa và trách nhiệm xã hội, trong khi tục ngữ Lào thể hiện sự hài hòa, mềm mại trong ứng xử và sự tôn trọng truyền thống Phật giáo. Cả hai đều có những câu tục ngữ phê phán thói hư tật xấu và ca ngợi phẩm chất tốt đẹp.

3.3. Phân tích tục ngữ phản ánh kinh nghiệm sản xuất và triết lý dân gian

Tục ngữ Việt Nam và Lào đều chứa đựng nhiều kinh nghiệm quý báu về sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi và đời sống hàng ngày. Luận án chỉ ra rằng tục ngữ Việt Nam có xu hướng chi tiết và đa dạng hơn trong lĩnh vực này, phản ánh nền văn hóa lúa nước vùng châu thổ. Tục ngữ Lào phản ánh mô hình canh tác thung lũng và rẫy, phù hợp với điều kiện địa lý và xã hội của đất nước.

IV. Hướng dẫn so sánh nghệ thuật và ngôn ngữ tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Lào trong luận án tiến sĩ

Nghệ thuật tục ngữ Việt Nam và Lào được so sánh qua các yếu tố như lối nói, kết cấu, vần điệu, hiện tượng nói ngược và sử dụng phương ngữ. Luận án cho thấy tục ngữ Việt Nam chịu ảnh hưởng của tiếng Hán và văn hóa Hán, sử dụng nhiều phương ngữ và hình thức tu từ đa dạng. Trong khi đó, tục ngữ Lào vay mượn nhiều từ Pali - Sanskrit, có hiện tượng nói ngược đặc trưng và lối tỉnh lược riêng biệt. Sự khác biệt này phản ánh sự khác nhau trong lịch sử ngôn ngữ và văn hóa của hai dân tộc.

4.1. So sánh kết cấu và hình thức tu từ trong tục ngữ Việt Lào

Tục ngữ Việt Nam thường có kết cấu chặt chẽ, sử dụng nhiều hình thức tu từ như ẩn dụ, hoán dụ, đối chiếu và điệp ngữ. Tục ngữ Lào có lối nói tỉnh lược, sử dụng hiện tượng "nói ngược" để tạo hiệu quả biểu đạt và nhấn mạnh ý nghĩa. Sự khác biệt này phản ánh đặc điểm ngôn ngữ và phong cách văn hóa của mỗi dân tộc.

4.2. So sánh ảnh hưởng ngôn ngữ và văn hóa trong tục ngữ Việt Nam và Lào

Tục ngữ Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của tiếng Hán và văn hóa Nho giáo, thể hiện qua từ ngữ và nội dung. Tục ngữ Lào vay mượn nhiều từ Pali và Sanskrit, phản ánh ảnh hưởng của Phật giáo và văn hóa Ấn Độ. Sự khác biệt này góp phần tạo nên phong cách và giá trị riêng biệt cho tục ngữ mỗi nước.

4.3. So sánh hiện tượng ngôn ngữ đặc trưng trong tục ngữ Việt và Lào

Hiện tượng "nói ngược" trong tục ngữ Lào là một điểm đặc sắc, tạo nên sự hài hước và sâu sắc trong cách diễn đạt. Tục ngữ Việt Nam cũng có hiện tượng trái nghĩa nhưng ít phổ biến hơn. Ngoài ra, tục ngữ Việt Nam sử dụng nhiều phương ngữ khác nhau, trong khi tục ngữ Lào có sự đồng nhất hơn về ngôn ngữ.

V. Phương pháp ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Lào trong luận án tiến sĩ

Kết quả nghiên cứu so sánh tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Lào không chỉ góp phần làm sáng tỏ bản sắc văn hóa dân tộc mà còn có giá trị thực tiễn trong việc bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa dân gian và thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa hai nước. Luận án đề xuất đưa tục ngữ vào chương trình giáo dục, nghiên cứu ngôn ngữ học và văn hóa dân gian, đồng thời khuyến khích các hoạt động giao lưu văn hóa nhằm tăng cường sự hiểu biết và gắn kết giữa nhân dân Việt Nam và Lào.

5.1. Ứng dụng nghiên cứu tục ngữ trong giáo dục và bảo tồn văn hóa dân gian

Việc nghiên cứu và so sánh tục ngữ giúp xây dựng tài liệu giảng dạy về văn hóa dân gian, ngôn ngữ và triết lý dân gian cho học sinh, sinh viên. Đồng thời, góp phần bảo tồn các giá trị truyền thống, tránh nguy cơ mai một trong bối cảnh hiện đại hóa và toàn cầu hóa.

5.2. Kết quả nghiên cứu thúc đẩy giao lưu văn hóa Việt Lào

Nghiên cứu so sánh tục ngữ tạo cơ sở khoa học để tăng cường giao lưu văn hóa, thúc đẩy mối quan hệ hữu nghị truyền thống giữa hai dân tộc. Qua đó, góp phần quảng bá văn hóa dân gian đặc sắc, nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa chung và riêng của mỗi nước.

VI. Bí quyết kết luận và triển vọng nghiên cứu tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Lào trong luận án tiến sĩ

Luận án kết luận rằng tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Lào có nhiều điểm tương đồng về nội dung và nghệ thuật do cùng chịu ảnh hưởng của điều kiện lịch sử, địa lý và văn hóa Đông Nam Á. Đồng thời, sự khác biệt cũng rất rõ nét, phản ánh đặc trưng văn hóa, tôn giáo và ngôn ngữ riêng của mỗi dân tộc. Triển vọng nghiên cứu tục ngữ hai nước trong tương lai là mở rộng phạm vi nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn và phát huy giá trị tục ngữ, đồng thời tăng cường hợp tác nghiên cứu song phương và đa phương trong khu vực.

6.1. Kết luận về bản sắc văn hóa qua tục ngữ Việt Nam và Lào

Tục ngữ là biểu hiện sinh động của bản sắc văn hóa dân gian, phản ánh triết lý sống, quan niệm về thiên nhiên và xã hội của mỗi dân tộc. Sự so sánh tục ngữ Việt Nam và Lào giúp làm rõ những nét đặc trưng và giá trị văn hóa riêng biệt, đồng thời khẳng định mối quan hệ gắn bó lâu đời giữa hai dân tộc.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và phát huy giá trị tục ngữ Việt Lào trong tương lai

Nghiên cứu tục ngữ cần được mở rộng về phạm vi và chiều sâu, kết hợp với các lĩnh vực ngôn ngữ học, văn hóa học và công nghệ thông tin để bảo tồn và phát huy giá trị. Hợp tác nghiên cứu giữa Việt Nam và Lào sẽ góp phần nâng cao hiệu quả bảo tồn di sản văn hóa dân gian, đồng thời thúc đẩy sự hiểu biết và giao lưu văn hóa trong khu vực Đông Nam Á.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ so sánh tục ngữ việt và tục ngữ lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho sự xác lập mối bang giao giữa hai nước. Lê Thái Tổ đã cử nhiều tướng lĩnh, nghĩa quân thông thạo tiếng Lào sang Lào mua sắm voi, ngựa, lương thực để tiến hành cuộc kháng chiến chống quân Minh, đồng thời dựa vào sự giúp đỡ của các tù trưởng và nhân dân Lào vùng biên giới truy đuổi quân Minh trốn chạy sang Lào. Vua Lào còn sai tù trưởng Mãn Sát cùng nghĩa quân và voi chiến sang giúp Lê Lợi chống lại quân Minh. Khi nhà Mạc chiếm ngôi nhà Lê, Nguyễn Kim cùng nhiều triều thần khác đã chạy sang trú ngụ trên đất Lào (Sầm Nưa).

Đến thời vua Sệt Tha Thi Rạt (1534 - 1572) mối quan hệ hữu hảo giữa Lạn Xạng với Đại Việt vẫn tiếp tục được duy trì thông qua cuộc hôn nhân giữa nhà vua với công chúa Ngọc Hoa (con vua Lê Anh Tôn) năm 1564. Nhờ chính sách đối ngoại khôn khéo này, Vương quốc Lạn Xạng trong suốt nửa sau thế kỷ XVI đã ba lần đánh bại quân A Vạ (Miến Điện) xâm lược. Sang thế kỷ XVII, dưới triều vua Sou Ri Na Vông Xa (1637 - 1694), quan hệ Lạn Xạng với Đại Việt không ngừng được củng cố. Khi nhà vua băng hà, Lạn Xạng xảy ra rối ren, cháu nội của nhà vua đang cư trú ở Việt Nam đã đề nghị vua Đại Việt giúp đỡ, kéo về Viêng Chăn ổn định trật tự.

Đến 1713, Lạn Xạng bị chia cắt thành ba mường lớn thì nhân dân đã vùng dậy chống lại áp bức xã hội và liên kết với Đại Việt để tăng cường sức mạnh. Nhưng sự kiện quan trọng nhất trong quan hệ Việt - Lào đầu thế kỷ XIX phải nói đến những hoạt động của nhà yêu nước Chậu A Nụ (Chiêu A Nỗ) trên đất Việt Nam gắn liền với cuộc kháng chiến chống quân Xiêm của 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhân dân Lào. Ngay sau khi lên ngôi (1805), Chậu A Nụ, quốc vương Viêng Chăn đã nối lại mối bang giao thân thiện với Việt Nam. Nhân dân vùng mường Xiềng Kôm (nay thuộc Kỳ Sơn, Nghệ An) còn lưu truyền nhiều câu chuyện về những hoạt động của ông và sự tiếp tế của nhân dân Việt Nam cho nghĩa quân Lạn Xạng.

Qua nghiên cứu những tài liệu và sự kiện lịch sử trên đây, cho phép đi tới một số nhận định dưới đây về quan hệ Việt - Lào thời kỳ cổ trung đại: a) Do điều kiện tự nhiên và quan hệ láng giềng gần gũi, quan hệ Việt Nam - Lào hình thành từ rất sớm, có thể nói ngay từ khi xuất hiện những cư dân Việt Nam và Lào trên khu vực địa lý lịch sử này; b) Trong qúa trình dựng nước và giữ nước của từng dân tộc cũng như trong giao lưu về kinh tế và văn hoá, không chỉ các nhà nước phong kiến hai nước quan hệ với nhau mà nhân dân hai nước cũng thường xuyên liên hệ với nhau, ủng hộ và giúp đỡ nhau một cách tự phát, nhất là những cư dân khu vực vùng giáp biên giới hai nước. c) Trong quá trình phát triển mở mang bờ cõi, người Việt không có hướng di chuyển về phía Tây mà Nam tiến. Dãy Trường Sơn trở thành biên giới tự nhiên, nên nhìn chung trong quan hệ Việt Nam - Lào không có vấn đề chiếm đất. Mối quan hệ văn hoá Việt Nam - Lào trong bối cảnh Đông Nam Á Khi nghiên cứu nền văn hoá các nước Đông - Nam Á nói chung, tục ngữ Việt và tục ngữ Lào nói riêng với tư cách là những sản phẩm văn hoá tinh thần của các dân tộc đang cư trú ở các quốc gia, chúng tôi phân tích một số thành tố của văn hoá Việt Nam và Lào như: địa lý, ngôn ngữ, tín ngưỡng, tôn giáo, phong tục tập quán, nhà cửa, nghệ thuật,.

18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Về địa lý và tự nhiên Xét về mặt địa lý, Việt Nam và Lào cùng nằm trên bán đảo Đông Dương thuộc vùng Đông Nam châu Á (Lào nằm ở 13º55’- 22º30’ vĩ Bắc, 100º05’- 107º37’ kinh Đông; Việt Nam nằm ở 8º27’- 23º23’vĩ Bắc, 102º8’- 109º27’ kinh Đông). Lào có đường biên giới chung với Trung Quốc (505 km) và Myanma (236 km) ở phía Tây Bắc, với Campuchia (435 km) ở phía Đông Nam, với Việt Nam (2130 km) ở phía Đông, với Thái Lan (1835 km) ở phía Tây. Còn Việt Nam tiếp giáp với Trung Quốc về phía Bắc (1281 km), với Campuchia về phía Tây Nam (1120 km), với Vịnh Thái Lan về phía Nam, với Vịnh Bắc Bộ và biển Đông về phía Đông (3260 km), với Lào về phía Tây (2130 km).

Diện tích tự nhiên của Việt Nam lớn gần gấp rưỡi Lào (Việt Nam: 329. Địa hình hai nước rất đa dạng, đều có đồng bằng, rừng núi và cao nguyên (rừng núi và cao nguyên chiếm đến 3/4 diện tích lãnh thổ mỗi nước). Theo sự phân chia của các nhà dân tộc học thì Đông Nam Á có năm cảnh quan: - Một là, cảnh quan sườn núi cao với mô hình canh tác rẫy dốc; - Hai là, cảnh quan cao nguyên với mô hình canh tác rẫy bằng; - Ba là, cảnh quan thung lũng với mô hình canh tác ruộng - rẫy; - Bốn là, cảnh quan đồng bằng châu thổ với mô hình canh tác ruộng - vườn; - Năm là, cảnh quan duyên hải và đảo với mô hình kết hợp và khai thác biển. Ở Lào có ba cảnh quan đầu, còn Việt Nam có đủ cả năm cảnh quan nói trên.

Nói cách khác, Việt Nam và Lào cùng có chung ba cảnh quan đầu nhưng khác nhau là Lào không có hai cảnh quan cuối. Mô hình tiêu biểu của người Lào là mô hình thung lũng với những cánh đồng dọc theo sông Mê 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Kông như: Viêng Chăn, Luông Nặm Thà, Chăm Pa Xắc, Khăm Muộn. Mô hình tiêu biểu của người Việt là vùng đồng bằng châu thổ với hai châu thổ lớn: đồng bằng châu thổ sông Hồng và đồng bằng châu thổ sông Cửu Long. Cao nguyên vùng Tây Nguyên bạt ngàn cây cà phê, cao su, chè; vùng Trung du phía Bắc Việt Nam cũng mênh mông rừng cọ, đồi chè.

Ở Lào, có cao nguyên Mường Phuôn, Bô Lô Ven. Lào là một nước dường như bị khép kín, không có biển, nhưng Việt Nam có tới 3.260 km bờ biển và hơn 3. Cuộc sống của một bộ phận cư dân vùng biển và hải đảo Việt Nam gắn liền với biển khơi với những hoạt động đánh bắt hải sản và vận tải biển. Vì vậy, con người ở đây ưa phóng tầm mắt nhìn ra khơi xa không có bến bờ nên đã kích thích các giác quan của họ, nhất là thị giác và thính giác.

Người vùng biển thích màu sắc, âm thanh. Trái lại, Lào lại là ngã tư đường của mọi cuộc tiếp xúc giao lưu với các nước trong khu vực trên đất liền một cách thuận lợi. Việt Nam và Lào đều có mạng lưới sông ngòi dày đặc gắn cư dân hai nước với những hoạt động ở vùng sông nước và nghề chài lưới. Đây không chỉ là nguồn lợi lớn về kinh tế mà còn là hệ thống giao thông đường thuỷ thuận tiện.

Hệ thống sông ngòi chằng chịt đó đã góp phần hình thành ở mỗi nước những đồng bằng phì nhiêu, màu mỡ. Sông Đà, sông Đa Nhim của Việt Nam, sông Phà Ngừm của Lào và một số sông suối khác còn mang lại cho mỗi nước trữ năng thuỷ điện đáng kể4. Dòng Mê Kông5 không chỉ tạo nên những vựa lúa, vựa cá cho người dân các nước mà nó chảy qua mà còn là nơi 4 Việt Nam 20 triệu kw, Lào 12,4 triệu kw (dẫn theo Mai ngọc Chừ [13, tr. 5 Dòng Mê Kông (dài 4350 km) bắt nguồn từ Trung Quốc (đoạn chảy trong Trung Quốc chiếm gần một nửa độ dài, 1650 km), chảy qua Myanma và Thái Lan (dài 1.864 km), chảy dọc theo nước Lào, qua Campuchia (dài 453 km), chảy vào miền Nam Việt Nam (dài 231 km) gọi là sông Cửu Long, tiếng Lào gọi là Mè Nặm Khoỏng, có nghĩa là sông Mẹ rồi đi ra biển Đông.

20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kết nối, giao thoa giữa các nền văn hoá trong khu vực; đồng thời tạo cho khu vực này những đặc trưng của nền văn hoá sông Mê Kông. Qua bao đời nay, tầm quan trọng hàng đầu của sông Mê Kông vẫn luôn luôn được khẳng định, bởi nó đưa lại nguồn lợi kinh tế và tạo nên trục giao lưu kinh tế - văn hoá chủ yếu của cả nước Lào và vùng Nam bộ Việt Nam. Các dòng sông, ngọn suối của hai nước không chỉ là nguồn nước tự nhiên cần thiết đối với đời sống hàng ngày của các cư dân mỗi nước ngay từ buổi đầu tiền sử của họ mà còn đã từng đưa những đoàn người đông đúc đi khai phá bản mường và lánh nạn trong các cuộc chiến tranh trước đây. Sông suối, kênh rạch cũng là những yếu tố tạo cho hai nước Việt Nam - Lào những nét văn hoá rất đặc trưng của vùng sông nước.

Tục cầu mưa, lễ cầu Mẹ nước, tục té nước, tục lấy nước thờ của người Thái, người Lào và một số dân tộc ở Việt Nam cũng bắt nguồn từ mục đích chính là xin nước cho cây cối để mùa màng bội thu. Vì vậy, theo các nhà khảo cổ học, việc đóng bè mảng và thuyền để đi lại trên sông suối, kênh rạch có từ rất sớm. Sông suối còn là nơi diễn ra những ngày hội bơi thuyền (bơi chải) ở cả hai nước đầy hào hứng và sôi nổi. Theo Nguyễn Năm, “người Lào đã sinh sống trên một vùng đất tạo nên do sự đối lập thống nhất: sông suối - núi rừng.

Đặc điểm này đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong nền văn hoá văn học dân tộc” [140, tr. Dãy Trường Sơn, người Lào gọi là dãy Phu Luổng (dài 1100 km) không chỉ là chiến luỹ của nhân dân Lào và Việt Nam trong các cuộc chiến tranh chống kẻ thù mà còn là biên giới tự nhiên vững chãi, tạo ra hai vùng khí hậu khác biệt giữa hai nước. Dải Trường Sơn chắn ngang biên giới phía Đông của nước Lào có tác dụng ngăn cản cũng như điều hoà ảnh hưởng của các trận cuồng phong từ biển Thái Bình Dương đổ vào Lào nên khác với Việt Nam, Lào không bị những trận bão biển khủng khiếp như Việt Nam. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm của Lào mang tính lục địa với hai mùa 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tương phản nhau rất rõ rệt (mùa mưa và mùa khô).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ