Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 9 340410) của Nghiên cứu sinh Cao Tuấn Phong dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Trung Lương tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã giải quyết bài toán chiến lược về việc chuyển đổi từ lợi thế so sánh tĩnh sang năng lực cạnh tranh động đối với điểm đến du lịch biển đảo. Quần đảo Cát Bà (huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng) gồm 388 hòn đảo đá vôi thuộc vịnh Bắc Bộ, được UNESCO công nhận là Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới ngày 02/12/2004 và được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích Quốc gia Đặc biệt vào tháng 12 năm 2013. Mặc dù sở hữu hệ sinh thái rừng - biển nhiệt đới độc nhất vô nhị tiếp giáp trực tiếp với Di sản Thiên nhiên Thế giới vịnh Hạ Long, sự phát triển của du lịch Cát Bà trong giai đoạn nghiên cứu vẫn bộc lộ khoảng cách rất lớn giữa tiềm năng tự nhiên và hiệu quả khai thác kinh tế thực tế.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (specific research gap) được xác định rõ: Các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Anh Tuấn, 2010; Nguyễn Thị Thu Vân, 2012; Thái Thị Kim Oanh, 2015) chủ yếu tiếp cận năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia hoặc các trung tâm du lịch đô thị đất liền, thiếu vắng một khung đánh giá định lượng tích hợp đa chiều được tùy biến chuẩn xác cho hệ thống sinh thái biển đảo cận biên có tính mùa vụ cao và hạ tầng cách ly địa lý. Các nghiên cứu quốc tế như Dwyer & Kim (2003) hay Ritchie & Crouch (2003) đặt nền tảng phương pháp luận nhưng chưa làm rõ sự mất cân đối cục bộ giữa nguồn lực thừa hưởng tự nhiên và các nguồn lực tạo thêm trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi định hướng thị trường.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 5 giả thuyết nền tảng (Hypotheses - H):
- RQ1: Những yếu tố cấu thành nào đóng vai trò quyết định trong việc nhận diện và đo lường năng lực cạnh tranh của một điểm đến du lịch biển đảo?
- RQ2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của du lịch Cát Bà biểu hiện như thế nào thông qua hệ thống tiêu chí định lượng từ góc nhìn đa chiều của du khách và chuyên gia?
- RQ3: Những giải pháp đột phá và khả thi nào cần được thực thi để nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Cát Bà phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế và quy hoạch phát triển bền vững?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Nguồn lực thừa hưởng (tự nhiên, đa dạng sinh học, cảnh quan vịnh) tạo nên sức hấp dẫn ban đầu nhưng không đủ để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững nếu thiếu sự hỗ trợ của hạ tầng đồng bộ.
- H2: Nguồn lực tạo thêm (sản phẩm du lịch đặc thù, sự kiện lễ hội, vui chơi giải trí) có tương quan thuận chiều mạnh mẽ với mức độ chi tiêu và tỷ lệ quay lại của khách du lịch.
- H3: Nguồn lực phụ trợ (khả năng tiếp cận giao thông đường thủy/phà, cơ sở lưu trú cao cấp, an toàn vệ sinh) là nút thắt giới hạn năng lực cạnh tranh tổng thể của Cát Bà.
- H4: Chính sách du lịch, quy hoạch và phát triển đóng vai trò kiến tạo then chốt nhằm thu hút đầu tư chiến lược và liên kết chuỗi giá trị vùng duyên hải Đông Bắc.
- H5: Quản lý điểm đến (tiếp thị thương hiệu, bảo tồn môi trường, phối hợp công - tư) quyết định trực tiếp đến tính bền vững và sự hài lòng dài hạn của du khách.
Về mặt dữ liệu định lượng, luận án minh chứng khoảng trống phát triển qua thực tế năm 2017: "Số lượng khách du lịch đến Cát Bà mới đạt 2,16 triệu lượt, trong đó tỷ lệ khách du lịch quốc tế còn khiêm tốn với 22,1%; thu nhập từ du lịch đạt 1.250 tỷ, chi phí bình quân của một lượt khách du lịch dao động từ 442.433 đồng, số ngày lưu trú trung bình của khách du lịch mới đạt 1,5 ngày". Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013–2017 (tầm nhìn 2025–2050) và dữ liệu sơ cấp điều tra thực địa trong giai đoạn 2017–2018 tại toàn bộ không gian quần đảo Cát Bà. Nghiên cứu bám sát định hướng cốt lõi theo Quyết định số 2732/QĐ-UBND của Ủy ban Nhân dân TP. Hải Phòng: "Phát triển Cát Bà trở thành đảo 'Ngọc Bích' nơi du khách sẽ có những trải nghiệm tốt nhất về các giá trị sinh thái - cảnh quan toàn cầu; nơi nỗ lực bảo tồn sẽ được hỗ trợ bởi những công nghệ 'xanh' hiện đại và những hoạt động dựa trên nguyên tắc của du lịch bền vững mà nòng cốt là du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng".
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật của luận án được cấu trúc theo 4 dòng lý thuyết (streams of literature) chủ đạo:
- Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh Quốc gia và Địa phương: Đặt nền móng từ mô hình Kim cương của Michael Porter (1990, 2007) với 4 trụ cột tương tác: điều kiện yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan, cùng chiến lược - cấu trúc - sự cạnh tranh nội ngành. Porter (1980, 1990) khẳng định năng lực cạnh tranh bắt nguồn từ năng suất sử dụng nguồn lực thay vì sở hữu tài nguyên thuần túy.
- Mô hình Năng lực Cạnh tranh Điểm đến Du lịch (Destination Competitiveness - DC): Khởi nguồn từ công trình kinh điển của Crouch & Ritchie (1999) và Ritchie & Crouch (2003), xác lập định nghĩa mang tính chuẩn mực: "Năng lực cạnh tranh của một điểm đến du lịch là khả năng tạo ra giá trị gia tăng, vì thế tăng thu nhập, của cải, thông qua quản lý tài sản và các quy trình, sự hấp dẫn, lôi cuốn và những địa điểm lân cận cũng như thông qua tích hợp các mối quan hệ này trong một mô hình kinh tế - xã hội cho phép khai thác, đồng thời gìn giữ nguồn vốn tự nhiên của điểm đến cho các thế hệ tương lai".
- Mô hình Tích hợp Đánh giá Năng lực Cạnh tranh (Integrated DC Model): Dwyer & Kim (2003) đã kế thừa và hoàn thiện mô hình của Ritchie & Crouch thông qua phân định rành mạch giữa nguồn lực thừa hưởng (inherited resources - tự nhiên và văn hóa), nguồn lực tạo ra (created resources - hạ tầng du lịch, sự kiện), nguồn lực hỗ trợ (supporting factors) với hoạt động quản lý điểm đến và điều kiện hoàn cảnh.
- Các Mô hình Du lịch Đảo và Điểm đến Bền vững: Goffi (2012) bổ sung các biến số quản trị môi trường và chỉ số phát triển bền vững vào mô hình Ritchie & Crouch khi đánh giá 61 điểm đến tại Ý. Craigwell & Moore (2008) phân tích thực nghiệm 45 hòn đảo du lịch nhỏ đang phát triển tại khu vực châu Mỹ/Caribê, chỉ ra 7 nhân tố chi phối gồm giá cả, nhân lực, hạ tầng, môi trường, công nghệ, độ cởi mở và khía cạnh xã hội. Yoon (2002) phát triển mô hình cạnh tranh điểm đến dựa trên lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) tại Virginia (Mỹ).
Trong nước, luận án định vị mối liên hệ với các công trình của Nguyễn Anh Tuấn (2010) về năng lực cạnh tranh du lịch Việt Nam, Nguyễn Thị Thu Vân (2012) tại Đà Nẵng với 7 nhân tố và 84 chỉ số, Thái Thị Kim Oanh (2015) về du lịch biển đảo Nghệ An, và Lê Chí Công & Hồ Huy Tựu (2015) khi ứng dụng mô hình đổi mới giá trị của Kim & Mauborgne (2004) tại vùng Nam Trung Bộ.
Điểm tranh luận học thuật (scholarly debate) cốt lõi nảy sinh giữa hai quan điểm đối lập:
- Trường phái Tài nguyên truyền thống (Resource-based View): Nhấn mạnh tính độc quyền của tài nguyên sinh thái và danh hiệu UNESCO là yếu tố tiên quyết thu hút du khách.
- Trường phái Quản trị Năng lực Động (Dynamic Capabilities View): Lập luận rằng tài nguyên tự nhiên chỉ là điều kiện cần; năng lực kiến tạo sản phẩm dịch vụ gia tăng, hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng và sự điều tiết thể chế mới là điều kiện đủ quyết định thị phần và giá trị chi tiêu của khách.
Luận án định vị nghiên cứu theo trường phái thứ hai, khẳng định Cát Bà đang rơi vào "bẫy tài nguyên" (resource curse in tourism) khi quá phụ thuộc vào cảnh quan hoang sơ mà chậm trễ trong đầu tư cấu trúc thượng tầng du lịch. So với nghiên cứu của Goffi (2012) tại Ý và Craigwell & Moore (2008) tại Caribê, luận án mang tính tiên phong khi áp dụng mô hình tích hợp của Dwyer & Kim vào một điểm đến hải đảo đặc thù ở miền Bắc Việt Nam – nơi chịu sự chi phối khắc nghiệt của biên độ nhiệt độ 4 mùa và áp lực bảo tồn nghiêm ngặt của Khu Dự trữ Sinh quyển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng mô hình tích hợp của Dwyer & Kim (2003) và lý thuyết Lợi thế cạnh tranh của Porter (1990, 2007) trong bối cảnh du lịch biển đảo tại một nền kinh tế mới nổi thông qua 4 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions - P):
- P1: Trong du lịch biển đảo, mối quan hệ giữa "Nguồn lực thừa hưởng" và "Năng lực cạnh tranh tổng thể" chịu sự điều tiết phi tuyến tính bởi "Nguồn lực phụ trợ" (đặc biệt là năng lực kết nối giao thông và sức chứa môi trường).
- P2: Sự chuyển hóa từ lợi thế so sánh tự nhiên sang lợi thế cạnh tranh kinh tế đòi hỏi sự can thiệp chiến lược của "Nguồn lực tạo ra", trong đó tính đặc thù của sản phẩm du lịch sinh thái đóng vai trò trung gian thúc đẩy chi tiêu bình quân của du khách.
- P3: Hiệu lực của "Quản lý điểm đến" tỷ lệ thuận với mức độ hài lòng và nhận thức thương hiệu du lịch xanh, đóng vai trò như một bộ lọc giảm thiểu xung đột giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.
- P4: Cơ chế phối hợp vùng (liên kết tam giác Cát Bà - Hạ Long - Đồ Sơn) tạo ra hiệu ứng ngoại biên tích cực (positive spillover effects), giúp mở rộng ranh giới thị trường và giảm thiểu tính mùa vụ du lịch biển.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chọn lọc từ các mô hình học thuật quốc tế:
- Dwyer & Kim (2003): Cấu trúc phân rã các nhóm biến tài nguyên (thừa hưởng, tạo ra, hỗ trợ).
- Ritchie & Crouch (2003): Khung chính sách, quản trị điểm đến và năng lực hấp dẫn cốt lõi.
- Mô hình TTCI (World Economic Forum, 2013): Khung đo lường năng lực cạnh tranh du lịch và lữ hành với các tiêu chuẩn môi trường kinh doanh và hạ tầng.
Hệ thống biến quan sát được thiết kế với các định nghĩa thao tác (operational definitions) chuẩn xác:
- Nguồn lực thừa hưởng (Inherited Resources): Đo lường tài nguyên thiên nhiên (vịnh Lan Hạ, Vườn Quốc gia Cát Bà, đa dạng sinh học) và tài nguyên văn hóa - lịch sử (di chỉ Cái Bèo, Lễ hội Cầu ngư, làng chài cổ).
- Nguồn lực tạo thêm (Created Resources): Cơ sở lưu trú, nhà hàng, dịch vụ giải trí, sự kiện du lịch và các tour trải nghiệm sinh thái chuyên biệt.
- Nguồn lực phụ trợ (Supporting Resources): Hệ thống kết cấu hạ tầng kỹ thuật (cầu vượt biển Tân Vũ - Lạch Huyện, bến phà Gót, giao thông nội đảo, nguồn nước ngọt, điện lưới), chất lượng dịch vụ công và tính mến khách của cộng đồng cư dân bản địa.
- Chính sách và Quản lý điểm đến (Policy & Destination Management): Công tác quy hoạch không gian, quản lý vệ sinh môi trường, kiểm soát giá cả, an ninh trật tự, chiến lược tiếp thị xúc tiến và quản trị khủng hoảng quá tải cục bộ.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng đặc thù cho các điểm đến du lịch đảo sinh thái nhạy cảm, có sự phân cách địa lý với đất liền, chịu sự chi phối của khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, và đặt dưới sự quản lý hành chính đơn cấp của chính quyền địa phương cấp huyện/thành phố trực thuộc Trung ương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa diễn giải (Interpretivism) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Mixed Methods Design). Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 tầng phân tích:
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Đánh giá môi trường thể chế, quy hoạch tổng thể thành phố Hải Phòng và các chỉ số cạnh tranh du lịch quốc gia (WEF TTCI).
- Cấp độ Trung mô (Meso-level): Phân tích hiệu quả quản lý điểm đến huyện Cát Hải, cấu trúc hạ tầng kỹ thuật và mối liên kết liên vùng.
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Khảo sát hành vi, nhận thức, mức độ thỏa mãn và mức chi trả của du khách trong và ngoài nước, kết hợp phỏng vấn sâu doanh nghiệp lữ hành và cư dân.
QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU HỖN HỢP 3 GIAI ĐOẠN (MIXED METHODS)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Định tính khám phá): Thực hiện phỏng vấn sâu 30 khách du lịch (bao gồm cả khách nội địa và quốc tế) cùng 5 chuyên gia đầu ngành du lịch và cán bộ quản lý nhà nước để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với ngữ cảnh Cát Bà. Sử dụng phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của cộng đồng (Participatory Rural Appraisal - PRA) với 31 người tham gia nhằm xác định các xung đột sinh kế và môi trường.
- Giai đoạn 2 (Định lượng diện rộng): Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất kém/Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Rất tốt/Hoàn toàn đồng ý). Khảo sát trực tiếp mẫu thực nghiệm $n = 300 - 500$ khách du lịch tại các điểm nút giao thông (Bến bèo, bến phà Cái Viềng, bến tàu trung tâm) và các bãi tắm Cát Cò 1, 2, 3 trong mùa cao điểm và thấp điểm.
- Giai đoạn 3 (Định tính bổ sung và kiểm chứng): Phỏng vấn sâu bổ sung 5 chuyên gia quản lý kinh tế và quy hoạch du lịch nhằm phân tích, lý giải nguyên nhân sâu xa của các phát hiện định lượng.
Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy: Thực hiện tam giác giác hóa dữ liệu (Data triangulation - kết hợp số liệu thứ cấp niên giám thống kê Hải Phòng 2013-2017 với số liệu khảo sát sơ cấp), tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation - kết hợp PRA, phỏng vấn sâu và khảo sát bảng hỏi) và tam giác hóa lý thuyết (Theoretical triangulation - đối sánh giữa Dwyer & Kim, Porter và TTCI WEF).
Data và phân tích
- Đặc trưng mẫu khảo sát: Mẫu phân bổ cân đối về cơ cấu giới tính (nam, nữ), độ tuổi, hình thức tổ chức chuyến đi (đi tự túc chiếm tỷ trọng đáng kể, đi theo tour qua công ty lữ hành), mục đích chuyến đi (nghỉ dưỡng biển, khám phá sinh thái, thể thao mạo hiểm) và tần suất đến Cát Bà (tỷ lệ khách đến lần đầu chiếm đa số, khách quay lại từ lần thứ 2 trở lên còn thấp).
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích điểm trung bình (Mean values), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), so sánh tương quan giữa mức độ quan trọng kỳ vọng và mức độ đáp ứng thực tế của các tiêu chí cạnh tranh.
- Phần mềm và công cụ: Xử lý và phân tích dữ liệu thống kê bằng các công cụ toán học và phần mềm phân tích dữ liệu chuyên dụng; tham chiếu công cụ khảo sát trực tuyến theo nguyên lý Limesurvey và Survey Monkey được sử dụng trong các nghiên cứu đối chuẩn quốc tế và Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích định lượng và định tính toàn diện, luận án rút ra 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Nghịch lý Bất cân xứng giữa Lợi thế Tự nhiên và Năng lực Khai thác: Cát Bà đạt điểm đánh giá rất cao về tiêu chí tài nguyên thừa hưởng tự nhiên (Mean > 4.2/5.0) nhờ cảnh quan vịnh Karst ngập nước và Vườn Quốc gia, nhưng lại đạt điểm rất thấp ở tiêu chuẩn nguồn lực tạo thêm và dịch vụ bổ trợ (Mean < 3.0/5.0). Sản phẩm du lịch chủ yếu dừng lại ở "tắm biển - ăn hải sản - đi tàu ngắm vịnh", thiếu hoàn toàn các dịch vụ giải trí kinh tế đêm, thể thao mạo hiểm đẳng cấp cao và dịch vụ MICE chuyên nghiệp.
- "Nút thắt cổ chai" Hạ tầng Tiếp cận (Accessibility Bottleneck): Khả năng tiếp cận điểm đến là yếu tố cản trở lớn nhất đối với năng lực cạnh tranh của Cát Bà. Tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng tại Bến phà Gót - Cái Viềng vào mùa hè khiến thời gian chờ phà kéo dài từ 2 đến 4 giờ, triệt tiêu cảm xúc tích cực của du khách.
- Hiệu quả Kinh tế Thấp và Tính Mùa vụ Khắc nghiệt: Khách du lịch nội địa chiếm áp đảo (77,9%) nhưng tập trung đột biến trong 3 tháng hè (tháng 5, 6, 7), dẫn tới tình trạng quá tải hạ tầng cục bộ, trong khi 9 tháng còn lại công suất phòng khách sạn xuống dưới 20%. Mức chi tiêu bình quân của du khách đạt mức rất thấp (442.433 đồng/lượt khách) và thời gian lưu trú ngắn (1,5 ngày), phản ánh chuỗi cung ứng dịch vụ tại chỗ chưa giữ chân được dòng tiền của du khách.
- Xung đột Môi trường và Bất cập Quản lý Điểm đến: Tiêu chí vệ sinh môi trường và trật tự giá cả nhận mức đánh giá trung bình - yếu từ du khách. Việc xử lý rác thải sinh hoạt, nước thải tại thị trấn Cát Bà và các bè nuôi trồng thủy sản trên vịnh Lan Hạ chưa được xử lý triệt để, đe dọa trực tiếp danh hiệu Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới.
- Sự Thiếu Hụt Nhân lực Du lịch Chuyên nghiệp: Tỷ lệ lao động du lịch chưa qua đào tạo bài bản còn cao; kỹ năng ngoại ngữ, văn hóa giao tiếp và tính chuyên nghiệp của đội ngũ phục vụ bản địa chưa đáp ứng được yêu cầu của phân khúc khách quốc tế cao cấp.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án chứng minh rằng đối với các điểm đến biển đảo đặc thù, cấu trúc mô hình Dwyer & Kim (2003) cần phải đặt trọng số ưu tiên cao hơn cho nhóm biến "Khả năng tiếp cận" và "Tính bền vững sinh thái" như những điều kiện tiên quyết (Prerequisite conditions) thay vì chỉ là những yếu tố hỗ trợ thông thường.
- Về mặt Thực tiễn Doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở định hướng cho các nhà đầu tư chiến lược (như Sun Group, Vingroup, Flamingo) trong việc phát triển các tổ hợp nghỉ dưỡng 5 sao, hệ thống cáp treo vượt biển, du thuyền cao cấp nghỉ đêm trên vịnh Lan Hạ nhằm tái cấu trúc tệp khách hàng hướng tới phân khúc chi tiêu cao.
- Về mặt Chính sách và Quản lý Nhà nước: Luận án là căn cứ khoa học trực tiếp cho UBND thành phố Hải Phòng và UBND huyện Cát Hải trong việc:
- Tái cấu trúc cơ sở hạ tầng giao thông kết nối liên vùng (nâng cấp phà, vận hành tuyến cáp treo Cát Hải - Phù Long, quy hoạch bến du thuyền quốc tế).
- Hoàn thiện hồ sơ đề cử UNESCO công nhận Quần thể Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà là Di sản Thiên nhiên Thế giới liên tỉnh.
- Ban hành cơ chế kiểm soát giá, niêm yết công khai và ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý giám sát chất lượng dịch vụ du lịch.
Limitations và Future Research
- Giới hạn Không gian và Mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào không gian đảo Cát Bà (huyện Cát Hải); chưa mở rộng khảo sát sâu các hòn đảo vệ tinh nhỏ trong quần thể 388 đảo và các vùng đệm sinh thái chuyên sâu. Mẫu định lượng khảo sát chủ yếu trong giai đoạn 2017–2018 có thể chưa phản ánh đầy đủ tác động sau khi các đại dự án giao thông lớn (như cầu Tân Vũ - Lạch Huyện giai đoạn hoàn thiện và cáp treo) đi vào vận hành toàn diện.
- Phương pháp Phân tích Thống kê: Luận án chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, phân tích điểm trung bình và ma trận so sánh đối chứng; chưa áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (Structural Equation Modeling - PLS-SEM/CB-SEM) để lượng hóa chính xác hệ số tác động (path coefficients) giữa từng biến tiềm ẩn tới lòng trung thành của du khách.
- Giới hạn Dữ liệu Doanh nghiệp: Dữ liệu tài chính và hiệu quả kinh doanh của khối doanh nghiệp lưu trú, lữ hành tư nhân tại địa phương chủ yếu dựa trên báo cáo tổng hợp thứ cấp, chưa xây dựng được tập dữ liệu vi mô bảng (panel data) để đánh giá năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của ngành du lịch đảo.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình SEM để kiểm định định lượng mối quan hệ nhân quả giữa Quản lý điểm đến xanh, Giá trị cảm nhận, Sự hài lòng và Ý định quay trở lại của du khách quốc tế tại Cát Bà.
- Nghiên cứu mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) và lượng hóa sức chứa du lịch (Tourism Carrying Capacity - TCC) đối với hệ sinh thái vịnh Lan Hạ và Vườn Quốc gia Cát Bà.
- Đánh giá tác động của liên kết chuỗi giá trị du lịch liên tỉnh Quảng Ninh - Hải Phòng sau khi Quần thể vịnh Hạ Long - quần đảo Cát Bà được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực và khung tiêu chí định lượng đo lường năng lực cạnh tranh điểm đến biển đảo cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế du lịch và Quản trị dịch vụ du lịch tại Việt Nam.
- Tác động Kinh tế - Xã hội: Hỗ trợ chính quyền huyện Cát Hải chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ khai thác thủy hải sản truyền thống sang kinh tế dịch vụ du lịch sinh thái bền vững; tạo việc làm trực tiếp cho hàng ngàn lao động địa phương, nâng cao thu nhập bình quân đầu người và nhận thức bảo vệ môi trường của cộng đồng cư dân Cát Hải.
- Tác động Thể chế và Chính sách: Đóng góp trực tiếp vào việc cụ thể hóa các mục tiêu của Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và Nghị quyết số 45-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển thành phố Hải Phòng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
- Tầm ảnh hưởng Quốc tế: Khẳng định vị thế của du lịch Cát Bà trên bản đồ du lịch sinh thái toàn cầu, thúc đẩy việc hiện thực hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam về bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển du lịch có trách nhiệm tại các Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
| Nhóm đối tượng |
Lợi ích cụ thể nhận được |
Giá trị định lượng / Hành động chuyển giao |
| Nghiên cứu sinh & Học giả |
Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp (Dwyer & Kim thích ứng) và hệ thống thang đo thực chứng về năng lực cạnh tranh du lịch biển đảo. |
Kế thừa bộ tiêu chí khảo sát và phương pháp luận tam giác hóa để triển khai cho các đảo Phú Quốc, Côn Đảo, Lý Sơn, Cù Lao Chàm. |
| Cơ quan Hoạch định Chính sách (UBND TP. Hải Phòng, Sở Du lịch, UBND huyện Cát Hải) |
Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng chính sách thu hút đầu tư, quy hoạch sản phẩm và tháo gỡ điểm nghẽn hạ tầng. |
Tối ưu hóa phân bổ vốn ngân sách cho hạ tầng giao thông kết nối; hoàn thiện Quy hoạch tổng thể du lịch Cát Bà tầm nhìn 2050. |
| Doanh nghiệp Du lịch & Lữ hành (Khách sạn, Resort, Du thuyền, Vận tải) |
Nhận diện chính xác nhu cầu, hành vi, mức chi trả và sự không hài lòng của du khách để tái định vị sản phẩm. |
Phát triển các tour du lịch sinh thái cao cấp, du thuyền nghỉ đêm Lan Hạ, sản phẩm du lịch mùa đông nhằm xóa bỏ tính mùa vụ. |
| Cộng đồng Cư dân Bản địa |
Nâng cao vị thế tham gia vào chuỗi giá trị du lịch cộng đồng, giữ gìn sinh thái biển và gia tăng thu nhập bền vững. |
Chuyển đổi mô hình nuôi trồng thủy sản kết hợp du lịch trải nghiệm có trách nhiệm; giảm thiểu xung đột môi trường vịnh. |
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tùy biến và bản địa hóa mô hình Tích hợp của Dwyer & Kim (2003) vào cấu trúc kinh tế - sinh thái đặc thù của một điểm đến biển đảo biệt lập tại nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam. Luận án đã mở rộng lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh của Porter (1990, 2007) bằng cách chứng minh rằng trong du lịch biển đảo, lợi thế so sánh thừa hưởng (Inherited Comparative Advantages - danh hiệu UNESCO, cảnh quan tự nhiên) sẽ bị vô hiệu hóa nếu thiếu vắng năng lực điều phối của thể chế quản lý điểm đến và năng lực hấp thụ của hạ tầng tiếp cận.
2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có điểm đổi mới nào so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam vốn chủ yếu mang tính định tính mô tả (Nguyễn Anh Tuấn, 2007) hoặc chỉ khảo sát đơn thuần ý kiến chuyên gia (Hà Thanh Hải, 2010), luận án đã:
- Triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp 3 giai đoạn chặt chẽ (Định tính khám phá $\rightarrow$ Khảo sát định lượng $n = 300-500$ du khách $\rightarrow$ Định tính bổ sung kiểm chứng).
- Tích hợp phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của cộng đồng (PRA - Participatory Rural Appraisal) với 31 nhân chứng thực địa, giúp giải mã sâu sắc các xung đột lợi ích giữa bảo tồn sinh quyển và áp lực thương mại hóa du lịch.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý về hiệu quả chi tiêu và thời gian lưu trú: Dù Cát Bà sở hữu danh hiệu Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới và vị thế danh lam thắng cảnh quốc gia đặc biệt, mức chi tiêu bình quân của du khách năm 2017 chỉ đạt vỏn vẹn 442.433 đồng/lượt khách và số ngày lưu trú trung bình chỉ đạt 1,5 ngày. Khách du lịch quốc tế chỉ chiếm 22,1%. Bằng chứng dữ liệu định lượng cho thấy nguyên nhân không nằm ở sức hấp dẫn tự nhiên (được chấm điểm 4.2 - 4.5/5.0) mà nằm ở sự thiếu hụt trầm trọng của các sản phẩm tạo thêm (Created resources - chỉ đạt điểm 2.8/5.0) và "điểm nghẽn" giao thông phà Gót (chỉ đạt 2.2/5.0).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xác lập bộ khung quy trình khảo sát, hệ thống bảng hỏi chuẩn hóa và thang đo đánh giá các tiêu chí cạnh tranh (Sản phẩm điểm đến, An ninh trật tự, Vệ sinh môi trường, Cơ sở hạ tầng tiện ích, Giá cả, Sự cởi mở của cư dân, Thương hiệu du lịch). Toàn bộ quy trình này có thể nhân rộng trực tiếp để đánh giá và so sánh năng lực cạnh tranh tại các điểm đến du lịch biển đảo tương đồng tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á như Phú Quốc, Côn Đảo, Cù Lao Chàm, Koh Samui hay Palawan.
5. Luận án đã vạch ra chương trình hành động chiến lược 10 năm như thế nào?
Luận án đề xuất lộ trình chiến lược 10 năm phân kỳ thành 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Ngắn và Trung hạn): Tập trung tháo gỡ triệt để nút thắt hạ tầng giao thông (đưa cáp treo vượt biển và phà cao tốc hiện đại vào vận hành); hoàn thiện hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung tại thị trấn Cát Bà và vịnh Lan Hạ; siết chặt quản lý giá và an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Giai đoạn 2 (Dài hạn): Xây dựng thương hiệu đảo "Ngọc Bích" không khói xe cơ giới (Zero Emission Island); liên kết hoàn chỉnh tam giác du lịch Cát Bà - Hạ Long - Đồ Sơn; thu hút các tập đoàn quản trị khách sạn quốc tế để phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng cao cấp, thể thao biển và MICE đạt chuẩn toàn cầu, nâng tỷ trọng khách quốc tế lên trên 40% và kéo dài thời gian lưu trú bình quân lên trên 3,0 ngày.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Cao Tuấn Phong đã tạo nên bước tiến học thuật và thực tiễn vững chắc thông qua 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch sinh thái biển đảo, chuẩn hóa các khái niệm sản phẩm du lịch, điểm đến và quản trị lợi thế cạnh tranh động.
- Xây dựng và kiểm định thành công khung phân tích thích ứng dựa trên mô hình Dwyer & Kim (2003) với hệ thống tiêu chí định lượng phản ánh chân thực góc nhìn của du khách và chuyên gia.
- Chỉ rõ bức tranh thực trạng năng lực cạnh tranh của du lịch Cát Bà giai đoạn 2013–2017, định vị chính xác điểm nghẽn giao thông, sự nghèo nàn của sản phẩm tạo thêm và tính mùa vụ khắc nghiệt.
- Xác lập hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và đột phá (nguồn lực thừa hưởng, nguồn lực tạo thêm, nguồn lực phụ trợ, chính sách quy hoạch và quản lý điểm đến) gắn liền với định hướng phát triển bền vững đảo "Ngọc Bích".
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới về kinh tế tuần hoàn trên đảo sinh thái, lượng hóa sức chứa môi trường du lịch và quản trị chuỗi giá trị du lịch di sản liên vùng.
- Tạo lập giá trị thực tiễn lâu dài, đóng vai trò luận cứ khoa học trực tiếp cho các cấp chính quyền TP. Hải Phòng trong việc quy hoạch, ban hành chính sách và nâng tầm du lịch Cát Bà thành trung tâm du lịch sinh thái biển đảo tầm cỡ quốc tế.