Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với tiêu đề "Essays on the Relationship between Financial Wealth and Happiness" (Các tiểu luận về mối quan hệ giữa của cải tài chính và hạnh phúc) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Văn dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Khắc Quốc Bảo, thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9340201) tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), bảo vệ năm 2024.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Đi tìm ý nghĩa cuộc sống và các mục tiêu tối thượng của con người là chủ đề trung tâm trong nhiều lĩnh vực từ triết học, khoa học đến tôn giáo. Trong kinh tế học và tài chính học, của cải tài chính và hạnh phúc là hai yếu tố có vai trò then chốt đối với chất lượng cuộc sống và sự thỏa mãn mục tiêu của con người. Mặc dù các nghiên cứu truyền thống đã xem xét mối quan hệ giữa thu nhập quốc gia và hạnh phúc (Hagerty & Veenhoven, 2003; Stevenson & Wolfers, 2008; Frey & Stutzer, 2018), phần lớn dữ liệu trước đây chỉ ở dạng tần suất thấp (dữ liệu năm, dữ liệu khảo sát định kỳ) và tập trung vào các chỉ số kinh tế vĩ mô có tính trễ.

Khoảng trống nghiên cứu nảy sinh khi thế giới bước vào kỷ nguyên số với sự phát triển của dữ liệu lớn (Big Data) và mạng xã hội, cho phép đo lường tâm lý hạnh phúc với tần suất cao (hàng ngày). Đồng thời, bối cảnh thế giới trải qua những biến động bất thường chưa từng có do đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động thị trường năng lượng và các yêu cầu cấp bách về phát triển bền vững (SDGs). Luận án được xây dựng nhằm giải quyết khoảng trống về mối quan hệ động, đa chiều và liên ngành giữa các đại diện của cải tài chính (thị trường chứng khoán, kim loại quý, công nghệ tài chính, năng lượng tái tạo, bất định chính sách kinh tế) và tâm lý hạnh phúc con người ở cấp độ dữ liệu tần suất cao.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 6 mục tiêu nghiên cứu cụ thể tương ứng với 6 tiểu luận (từ Chương 3 đến Chương 8):

  • Mục tiêu I (Objective I): Đánh giá mối quan hệ giữa của cải toàn cầu và tâm lý hạnh phúc theo khía cạnh lan tỏa lợi suất và biến động.
  • Mục tiêu II (Objective II): Khảo sát mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán toàn cầu và kim loại quý dưới góc nhìn đại dịch Covid-19 và tâm lý hạnh phúc.
  • Mục tiêu III (Objective III): Khảo sát sự tương tác giữa bất định chính sách kinh tế toàn cầu và tâm lý hạnh phúc.
  • Mục tiêu IV (Objective IV): Khảo sát mối tương tác giữa công nghệ tài chính (Fintech) và tâm lý hạnh phúc.
  • Mục tiêu V (Objective V): Mở rộng mối quan hệ giữa của cải tài chính và tâm lý hạnh phúc với bằng chứng cụ thể từ các thị trường sử dụng tiếng Anh chính yếu gồm Úc, Canada, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.
  • Mục tiêu VI (Objective VI): Khảo sát mối quan hệ giữa tâm lý hạnh phúc và hiệu quả hoạt động hàng ngày của các doanh nghiệp năng lượng mặt trời.

Câu hỏi nghiên cứu

Tương ứng với 6 mục tiêu trên, luận án đặt ra 6 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi I: Có sự tương tác qua lại nào giữa của cải toàn cầu và tâm lý hạnh phúc hay không?
  • Câu hỏi II: Tâm lý hạnh phúc có giải thích được mối quan hệ giữa các kênh đầu tư tài chính dưới tác động của đại dịch Covid-19 hay không?
  • Câu hỏi III: Có tồn tại sự tương tác giữa bất định chính sách kinh tế toàn cầu và tâm lý hạnh phúc hay không?
  • Câu hỏi IV: Có sự tương tác nào giữa công nghệ tài chính và tâm lý hạnh phúc hay không?
  • Câu hỏi V: Có mối tương tác nào giữa tâm lý hạnh phúc và thị trường chứng khoán của Úc, Canada, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ hay không?
  • Câu hỏi VI: Có mối tương tác nào giữa tâm lý hạnh phúc và hiệu quả hoạt động hàng ngày của các doanh nghiệp năng lượng mặt trời hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tương tác, cơ chế truyền dẫn lợi suất và độ biến động giữa các biến số tài chính (cổ phiếu toàn cầu, cổ phiếu thị trường mới nổi, kim loại quý, chỉ số Fintech, cổ phiếu năng lượng mặt trời, bất định chính sách kinh tế) và biến số tâm lý hạnh phúc.
  • Phạm vi không gian và thời gian theo từng chủ đề:
    • Tiểu luận I: Chỉ số chứng khoán toàn cầu và chỉ số tâm lý hạnh phúc từ ngày 14/10/2013 đến ngày 31/12/2019.
    • Tiểu luận II: Chỉ số FTSE All-World (FAW), Emerging Market Index (EMI), Precious Metals Index và tâm lý hạnh phúc từ ngày 01/09/1999 đến ngày 03/05/2021 (dữ liệu DHS phân tích sâu từ ngày 01/01/2020 đến ngày 03/05/2021).
    • Tiểu luận III: Chỉ số bất định chính sách kinh tế toàn cầu và chỉ số tâm lý hạnh phúc từ ngày 01/06/2011 đến ngày 25/05/2021.
    • Tiểu luận IV: Các đại diện của Fintech và tâm lý hạnh phúc từ ngày 15/05/2015 đến ngày 31/12/2021.
    • Tiểu luận V: Thị trường chứng khoán 4 quốc gia (Úc, Canada, Anh, Mỹ) và chỉ số tâm lý hạnh phúc từ ngày 14/10/2013 đến ngày 13/05/2022 (chia hai giai đoạn trước và trong biến động: 14/10/2013 – 31/12/2019 và 01/01/2020 – 13/05/2022).
    • Tiểu luận VI: Chỉ số năng lượng mặt trời toàn cầu (SOLRX) và chỉ số tâm lý hạnh phúc từ ngày 14/10/2013 đến ngày 03/05/2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án hệ thống hóa các dòng tài liệu học thuật theo các trục nội dung:

  1. Các yếu tố quyết định hạnh phúc và tác động kinh tế:

    • Hạnh phúc chịu sự chi phối của các yếu tố di truyền, kinh tế, nhân khẩu học, văn hóa, tôn giáo và thể chế chính trị (Frey & Stutzer, 2000, 2018; Veenhoven, 2015).
    • Tăng trưởng kinh tế và thu nhập có mối liên hệ logarit với hạnh phúc, trong đó mức tăng phần trăm của tổng sản phẩm quốc gia tạo ra sự gia tăng hạnh phúc tương đương ở cả nước giàu và nước nghèo (Hagerty & Veenhoven, 2003; Stevenson & Wolfers, 2008; Easterlin, 2015).
    • Các yếu tố quyết định khác bao gồm việc làm, an sinh kinh tế, tự do và mức độ phát triển (Layard, 2006; Blanchflower & Oswald, 2008).
  2. Tác động ngược lại của hạnh phúc lên kinh tế và tài chính:

    • Về mặt lý thuyết, hạnh phúc nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần (Diener et al., 2017), từ đó gia tăng năng suất lao động (Oswald et al., 2015) và cải thiện kết quả thị trường lao động, dự báo thu nhập tương lai (Piekałkiewicz, 2017).
    • Ở cấp độ vi mô, hạnh phúc tác động đến việc ra quyết định trong điều kiện phức tạp (Isen, 2001), định giá tài sản (Falato, 2009), hành vi đầu tư (Chuluun & Graham, 2016), và quản trị doanh nghiệp (Fisher, 2010; Custódio & Metzger, 2014).
  3. Đo lường hạnh phúc trong kỷ nguyên số:

    • Từ vấn đề đo lường hạnh phúc (Kahneman & Krueger, 2006; Deaton, 2008; Ryff, 2017), sự xuất hiện của mạng xã hội đã tạo nền tảng định lượng hạnh phúc quốc gia qua phân tích ngôn từ "wordiness" (Kramer, 2010).
    • Các nghiên cứu ban đầu sử dụng tâm lý từ Facebook (Karabulut, 2013; Siganos et al., 2014) và sau đó chuyển sang chỉ số tâm lý hạnh phúc hàng ngày từ Twitter (DHS - Daily Happiness Sentiment Index) do Dodds & Danforth (2010), Dodds et al. (2011, 2015), Kloumann et al. (2012), Bliss et al. (2012) phát triển.
    • Các kiểm định thực nghiệm cho thấy DHS có khả năng dự báo hoặc tác động đến lợi suất và độ biến động của thị trường chứng khoán quốc tế và đơn lẻ (Zhang et al., 2016, 2018; You et al., 2017; Shen et al., 2018; Li et al., 2017; Zhao, 2019, 2020).
  4. Đầu tư tài chính, kim loại quý và khủng hoảng Covid-19:

    • Kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim, palađi) giữ vai trò công cụ đa dạng hóa, phòng ngừa rủi ro (hedge) hoặc kênh trú ẩn an toàn (safe haven) đối với cổ phiếu (Baur & Lucey, 2010; Baur & McDermott, 2010, 2016; Ciner et al., 2013; Hood & Malik, 2013; Lucey & Li, 2015).
    • Khi xảy ra khủng hoảng Covid-19, thị trường tài chính chịu tổn hại nghiêm trọng và lây lan rủi ro xuyên biên giới (Goodell, 2020; Ali et al., 2020; Akhtaruzzaman et al., 2021; Barua, 2020). Các mô hình chuỗi thời gian thông thường gặp khó khăn trong việc giải thích cấu trúc tương tác nếu thiếu vắng yếu tố tâm lý con người (Le & Nguyen, 2025; Helliwell et al., 2021; Meléndez et al., 2020; Yarrington et al., 2021; Lu et al., 2021).
  5. Công nghệ tài chính (Fintech) và phát triển bền vững:

    • Công nghệ thúc đẩy tăng trưởng năng suất tổng nhân tố (Solow, 1956; Krugman, 1979), tạo giá trị liên ngành (Schueffel, 2016; Puschmann, 2017; Goldstein et al., 2019). Tuy nhiên, Fintech cũng đi kèm các mặt trái như rủi ro thuật toán, quyền riêng tư dữ liệu, rửa tiền điện tử và đe dọa sự ổn định tài chính (Das, 2019; Faccia et al., 2020; Mogaji & Nguyen, 2022; Fung et al., 2020; Bollaert et al., 2021).
    • Năng lượng mặt trời đóng góp vào việc giảm phát thải nhưng sự phát triển của ngành này cần được xem xét trong mối quan hệ cân bằng với phúc lợi xã hội và tâm lý hạnh phúc của con người (Lewis & Nocera, 2006; Jess et al., 2018; Balzani et al., 2008; Welsch, 2020).

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa kinh tế học tài chính, kinh tế học hành vi và khoa học xã hội. Thay vì xem xét của cải tài chính thuần túy dưới góc độ cơ học thị trường, luận án đưa yếu tố tâm lý hạnh phúc tần suất cao vào mô hình định lượng chuỗi thời gian đa biến, giải quyết các câu hỏi về sự đánh đổi, cơ chế lan tỏa và tối ưu hóa đa mục tiêu giữa của cải và hạnh phúc trong bối cảnh bất định toàn cầu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm Eudaimonia và Hạnh phúc chủ quan: Kế thừa triết học Hy Lạp cổ đại về hạnh phúc là trạng thái sống đạo đức, tốt đẹp và viên mãn (Ryff, 2017), kết nối với sức khỏe tâm lý, thể chất và mức độ hài lòng cuộc sống (Blanchflower & Oswald, 2008; Diener et al., 2017).
  • Tài chính hành vi và Tâm lý nhà đầu tư: Cơ chế tâm lý tác động lên cung cầu, định giá và độ biến động thị trường tài chính (Baker & Wurgler, 2006; De Long et al., 1990; Lee et al., 2002).
  • Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại: Phân tích vai trò phòng hộ và nơi trú ẩn an toàn của tài sản thay thế (kim loại quý) trong điều kiện thị trường chấn động.
  • Tiếp cận liên ngành (Econophysics, Quantum Finance, Metaphysical Economics): Luận án vận dụng các góc nhìn triết học về mối quan hệ giữa "tâm trí" (mind - hạnh phúc) và "vật chất" (matter - của cải tài chính), tính lưỡng tính sóng - hạt của tâm lý trong tài chính lượng tử (Schaden, 2002; He, 2014; Kolozova, 2015; de Bruin et al., 2018).
  • Phát triển bền vững và Giới hạn sinh thái: Dựa trên 4 trụ cột hạnh phúc quốc gia (Ura et al., 2012) và tính toán dấu chân sinh thái / khả năng phục hồi sinh học (Wackernagel et al., 2002; Borucke et al., 2013).

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Luận án áp dụng phương pháp kinh tế lượng chuỗi thời gian đa biến nhằm mô hình hóa phương sai thay đổi có điều kiện và sự lan tỏa biến động:

  • Mô hình CCC-GARCH (Constant Conditional Correlation GARCH): Ước lượng tương quan có điều kiện cố định giữa các chuỗi biến số.
  • Mô hình DCC-GARCH (Dynamic Conditional Correlation GARCH): Phân tích sự biến thiên động theo thời gian của hệ số tương quan có điều kiện giữa của cải tài chính và tâm lý hạnh phúc.
  • Mô hình BEKK-GARCH: Đánh giá trực tiếp hiệu ứng lan tỏa bậc một (lợi suất) và bậc hai (biến động/phương sai) giữa các thị trường.

Nguồn dữ liệu và biến số nghiên cứu

Luận án sử dụng các nguồn dữ liệu thứ cấp tần suất cao:

Tên biến số Đại diện / Nguồn trích xuất Ý nghĩa trong luận án
Tâm lý hạnh phúc (Happiness Sentiment) Chỉ số Twitter's Daily Happiness Sentiment (DHS) Đo lường mức độ hạnh phúc hàng ngày toàn cầu và theo từng quốc gia dựa trên thuật toán phân tích văn bản ngôn từ (wordiness).
Của cải toàn cầu (Global Wealth) Chỉ số FTSE All-World Index (FAW) Đại diện cho của cải tài chính toàn cầu (bao gồm thị trường phát triển và mới nổi).
Thị trường chứng khoán mới nổi Emerging Market Index (EMI) Đại diện cho biến động vốn tại các nền kinh tế đang phát triển.
Kim loại quý (Precious Metals) Chỉ số Precious Metals Index (vàng, bạc, bạch kim, palađi) Kênh đầu tư thay thế, công cụ đa dạng hóa danh mục và tài sản phòng hộ.
Bất định chính sách kinh tế (EPU) Chỉ số Economic Policy Uncertainty Index Đo lường mức độ bất định chính sách kinh tế toàn cầu hàng ngày.
Công nghệ tài chính (Fintech) Các chỉ số/đại diện ngành Fintech Đo lường sự phát triển và đổi mới công nghệ trong lĩnh vực tài chính.
Chứng khoán 4 quốc gia Chỉ số chứng khoán của Úc, Canada, Anh (UK) và Mỹ (USA) Đại diện của cải tài chính tại các thị trường phát triển nói tiếng Anh chủ đạo.
Năng lượng mặt trời (Solar Energy) Chỉ số Global Solar Energy Index (SOLRX) Đại diện cho hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành năng lượng tái tạo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu, nêu bật câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống và sự giao thoa giữa mục tiêu kinh tế và hạnh phúc con người. Tác giả phân tích 3 bối cảnh nghiên cứu lớn: kỷ nguyên số hóa, tác động của đại dịch Covid-19 và mục tiêu phát triển bền vững. Chương này trình bày chi tiết 6 mục tiêu, 6 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian, đóng góp lý thuyết - thực tiễn và kết cấu 9 chương của luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Literature Review)

Chương 2 tổng thuật toàn diện các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến 6 chủ đề:

  • Mối quan hệ hai chiều giữa của cải tài chính và hạnh phúc.
  • Các kênh đầu tư tài chính (cổ phiếu, kim loại quý) và hạnh phúc.
  • Bất định chính sách kinh tế và hạnh phúc.
  • Đổi mới công nghệ tài chính (Fintech) và hạnh phúc (phân tích cả mặt tích cực lẫn mặt tối của thất bại đổi mới).
  • Mở rộng mối quan hệ của cải - hạnh phúc trên phương diện ngôn ngữ và mạng xã hội.
  • Năng lượng mặt trời và tâm lý hạnh phúc dưới góc độ phát triển bền vững. Từ đó, chương xác định các khoảng trống học thuật và xây dựng hệ thống giả thuyết nghiên cứu.

Chương 3: Mối quan hệ giữa của cải toàn cầu và tâm lý hạnh phúc – Nghiên cứu phân tích về sự lan tỏa lợi suất và biến động (Chapter 3: The Relationship Between Global Wealth and Happiness Sentiment – An Analytical Study of Return and Volatility Spillovers)

Chương 3 (Tiểu luận I) nghiên cứu mối quan hệ giữa chỉ số của cải toàn cầu (FTSE All-World) và chỉ số tâm lý hạnh phúc (DHS) giai đoạn 14/10/2013 – 31/12/2019 bằng các mô hình CCC-GARCH, DCC-GARCH và BEKK-GARCH.

  • Phát hiện chính: Lợi suất của cải toàn cầu tác động tích cực đến tâm lý hạnh phúc; đồng thời, tâm lý hạnh phúc đóng vai trò làm giảm độ biến động của của cải tài chính.
  • Ý nghĩa: Kết quả minh chứng cho mối tương tác "tâm trí và vật chất" trong tài chính, khẳng định hạnh phúc vừa là kết quả vừa là yếu tố bình ổn thị trường.

Chương 4: Mối quan hệ giữa cổ phiếu toàn cầu và kim loại quý dưới góc nhìn Covid-19 và hạnh phúc (Chapter 4: The Relationship Between Global Stock and Precious Metals Under Covid-19 and Happiness Perspectives)

Chương 4 (Tiểu luận II) phân tích mối quan hệ giữa cổ phiếu toàn cầu (FAW), cổ phiếu thị trường mới nổi (EMI) và chỉ số kim loại quý từ 01/09/1999 đến 03/05/2021, tập trung vào giai đoạn bùng phát dịch Covid-19 (01/01/2020 – 03/05/2021) có bổ sung biến số Twitter DHS.

  • Phát hiện chính: Trong giai đoạn khủng hoảng Covid-19, cấu trúc liên kết thông thường giữa cổ phiếu và kim loại quý bị biến động mạnh. Yếu tố tâm lý hạnh phúc đóng vai trò như một biến số ẩn giải thích được các tương tác giữa các thị trường tài chính trong bối cảnh chấn động toàn cầu.

Chương 5: Bất định chính sách kinh tế toàn cầu và tâm lý hạnh phúc – Mối quan hệ nhất quán dưới tác động của cuộc khủng hoảng Covid-19 chưa từng có tiền lệ (Chapter 5: Global Economic Policy Uncertainty and Happiness Sentiment – A Consistent Relationship Under Impacts of the Unprecedented Covid-19 Crisis)

Chương 5 (Tiểu luận III) kiểm định mối liên hệ giữa chỉ số bất định chính sách kinh tế toàn cầu (EPU) và chỉ số tâm lý hạnh phúc hàng ngày từ 01/06/2011 đến 25/05/2021.

  • Phát hiện chính: Bất định chính sách kinh tế và tâm lý hạnh phúc có mối quan hệ đồng vận động (co-movement) nhất quán. Sự gia tăng bất định chính sách tạo áp lực suy giảm tâm lý hạnh phúc xã hội. Hai chỉ số này có thể được sử dụng đồng thời như công cụ giám sát biến động kinh tế và xã hội hàng ngày.

Chương 6: Mối quan hệ giữa công nghệ tài chính và tâm lý hạnh phúc (Chapter 6: The Relationship Between Fintech and Happiness Sentiment)

Chương 6 (Tiểu luận IV) đánh giá mối quan hệ giữa các đại diện của ngành Fintech và tâm lý hạnh phúc giai đoạn 15/05/2015 – 31/12/2021.

  • Phát hiện chính: Tác giả phát hiện sự đánh đổi (trade-off) giữa phát triển Fintech và tâm lý hạnh phúc. Mặc dù Fintech mang lại tiện ích tiếp cận tài chính và nâng cao hiệu quả giao dịch, các rủi ro đi kèm (như quyền riêng tư, áp lực thuật toán, mất ổn định tài chính) tạo ra tác động tiêu cực đến tâm lý hạnh phúc, đặt ra thách thức cho tiến trình chuyển đổi số tài chính.

Chương 7: Mở rộng mối quan hệ giữa của cải tài chính và tâm lý hạnh phúc (Chapter 7: Extending the Relationship Between Financial Wealth and Happiness Sentiment)

Chương 7 (Tiểu luận V) mở rộng nghiên cứu sang 4 quốc gia phát triển sử dụng tiếng Anh chủ đạo (Úc, Canada, Anh, Mỹ) trong giai đoạn 14/10/2013 – 13/05/2022. Dữ liệu được chia thành hai phân kỳ: trước khủng hoảng (14/10/2013 – 31/12/2019) và trong biến động toàn cầu do Covid-19 (01/01/2020 – 13/05/2022).

  • Phát hiện chính: Kết quả khẳng định tính vững chắc của mối quan hệ giữa của cải tài chính và hạnh phúc tại từng quốc gia. Phân tích tối ưu hóa cho thấy hạnh phúc là mục tiêu ưu tiên vượt trội so với tích lũy của cải thuần túy. Chương này cũng bàn luận sâu về vấn đề "thân - tâm" (mind-body problem) và thuyết tất định so với ý chí tự do (determinism vs free will) trong kinh tế học siêu hình.

Chương 8: Năng lượng mặt trời và tâm lý hạnh phúc: Theo đuổi phát triển bền vững dưới tác động của biến động toàn cầu (Chapter 8: Solar Energy and Happiness Sentiment: The Pursuit of Sustainable Development Under Impacts of Global Volatility)

Chương 8 (Tiểu luận VI) khảo sát tương tác giữa chỉ số cổ phiếu năng lượng mặt trời toàn cầu (SOLRX) và chỉ số tâm lý hạnh phúc DHS từ 14/10/2013 đến 03/05/2022.

  • Phát hiện chính: Trước đại dịch Covid-19, sự phát triển của năng lượng mặt trời đối mặt với sự đánh đổi đối với mục tiêu hạnh phúc ngắn hạn. Tuy nhiên, sau khi đại dịch bùng phát, hai biến số này chuyển sang tương tác tích cực lẫn nhau, làm rõ mối liên kết giữa chuyển đổi năng lượng xanh, phúc lợi tinh thần và mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh bất định.

Chương 9: Kết luận và hàm ý (Conclusions and Implications)

Chương 9 tổng hợp các phát hiện thực nghiệm từ 6 tiểu luận, khái quát hóa các đóng góp học thuật và đưa ra các khuyến nghị chính sách về kinh tế, môi trường, an sinh xã hội và quản trị vĩ mô.


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  • Kết nối liên ngành giữa Kinh tế tài chính và Khoa học xã hội: Luận án tiên phong tích hợp các khái niệm triết học, tâm lý học hành vi và kinh tế học lượng tử vào mô hình kinh tế lượng tài chính chuẩn mực, mở rộng lý thuyết tài chính hành vi từ phân tích tâm lý nhà đầu tư sang trạng thái tâm lý hạnh phúc tổng thể của con người.
  • Phát hiện quy luật tương tác hai chiều giữa của cải và hạnh phúc: Chứng minh bằng thực nghiệm rằng của cải gia tăng giúp cải thiện hạnh phúc, nhưng quan trọng hơn, tâm lý hạnh phúc ổn định có tác dụng hấp thu cú sốc và giảm thiểu độ biến động của thị trường tài chính.
  • Làm rõ tính ưu tiên của mục tiêu hạnh phúc: Khẳng định về mặt tối ưu hóa rằng hạnh phúc là mục tiêu tối hậu và quan trọng hơn của cải tài chính đối với sự phát triển con người.
  • Nhận diện các mặt trái của chuyển đổi số và chuyển dịch năng lượng: Chỉ ra sự tồn tại của sự đánh đổi giữa Fintech và hạnh phúc, cũng như tính phi tuyến trong mối quan hệ giữa năng lượng tái tạo và tâm lý xã hội qua các chu kỳ biến động.

Đóng góp thực tiễn và kiến nghị giải pháp

  • Đối với cá nhân: Khuyến nghị xây dựng chiến lược quản lý tài chính cá nhân tối ưu, hài hòa giữa tích lũy của cải vật chất và duy trì trạng thái tâm lý an lạc, tránh thiên lệch chạy theo lợi nhuận ngắn hạn gây tổn hại sức khỏe tinh thần.
  • Đối với tổ chức và doanh nghiệp: Xem sự hài lòng và hạnh phúc của nhân viên cũng như khách hàng như một chỉ báo định lượng phục vụ mục tiêu tăng trưởng tài chính dài hạn; chú trọng quản trị rủi ro đạo đức và bảo mật dữ liệu trong ứng dụng Fintech.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách:
    • Sử dụng chỉ số tâm lý hạnh phúc (như dữ liệu khai phá từ mạng xã hội) kết hợp với các chỉ số bất định chính sách kinh tế làm công cụ giám sát rủi ro vĩ mô thời gian thực.
    • Thiết kế chính sách phát triển kinh tế gắn liền với an sinh tinh thần, lấy con người và sự bền vững môi trường làm trung tâm thay vì chỉ tối đa hóa tăng trưởng GDP thuần túy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong luận án, các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu bao gồm:

  • Hạn chế về nền tảng ngôn ngữ của dữ liệu: Chỉ số Twitter DHS được xây dựng dựa trên thuật toán phân tích văn bản tiếng Anh (English positivity bias), do đó mức độ đại diện có thể phản ánh rõ nét hơn đối với các quốc gia sử dụng tiếng Anh (Mỹ, Anh, Canada, Úc) so với các nền văn hóa và ngôn ngữ khác.
  • Hạn chế về kênh dữ liệu mạng xã hội: Dữ liệu tâm lý chủ yếu khai thác từ nền tảng Twitter; các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang các nền tảng mạng xã hội khác hoặc kết hợp đa kênh dữ liệu tìm kiếm (như Google Trends/FEARS).
  • Tác động của cú sốc ngoại lai: Chuỗi dữ liệu trải qua giai đoạn đứt gãy mạnh do đại dịch Covid-19 và các biến động địa chính trị, năng lượng, lạm phát toàn cầu. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể kiểm định tính ổn định của các mối quan hệ trong giai đoạn hậu đại dịch dài hạn hơn.
  • Phạm vi thị trường và lớp tài sản: Có thể mở rộng phân tích sang các thị trường mới nổi tại châu Á, châu Phi, hoặc khảo sát thêm các lớp tài sản số mới (như tiền mã hóa, tài sản kỹ thuật số).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Nghiên cứu sinh và học giả: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa khai phá dữ liệu lớn (Big Data Sentiment Analysis) và các kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian GARCH đa biến (CCC, DCC, BEKK-GARCH).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu tài chính hành vi / kinh tế học xã hội: Cung cấp nguồn tổng quan tài liệu phong phú về mối quan hệ giữa tâm lý, tài sản tài chính, chính sách bất định và phát triển bền vững.
  • Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thị trường: Tham khảo phương pháp sử dụng dữ liệu tâm lý tần suất cao để theo dõi, dự báo và điều tiết các bất ổn kinh tế - xã hội kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những mô hình kinh tế lượng cụ thể nào để kiểm định chuỗi thời gian?

Luận án sử dụng nhóm mô hình GARCH đa biến (MGARCH) bao gồm: mô hình tương quan có điều kiện cố định (CCC-GARCH), mô hình tương quan có điều kiện động (DCC-GARCH) và mô hình BEKK-GARCH để đo lường lan tỏa lợi suất và phương sai biến động.

2. Chỉ số tâm lý hạnh phúc trong luận án được thu thập và định lượng từ nguồn nào?

Tâm lý hạnh phúc chủ yếu được đại diện bởi chỉ số Twitter's Daily Happiness Sentiment (DHS), được xây dựng từ thuật toán phân tích ngôn từ "wordiness" dựa trên dữ liệu văn bản tần suất cao trên mạng xã hội Twitter, phản ánh xu hướng thiên lệch tích cực phổ quát trong ngôn ngữ.

3. Kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa của cải toàn cầu và hạnh phúc trong Chương 3 là gì?

Chương 3 chỉ ra rằng lợi suất của cải toàn cầu (đại diện bởi chỉ số FTSE All-World) tác động cùng chiều lên tâm lý hạnh phúc, và ngược lại, tâm lý hạnh phúc có tác dụng làm suy giảm độ biến động của của cải tài chính.

4. Luận án phát hiện điều gì về mối quan hệ giữa công nghệ tài chính (Fintech) và hạnh phúc ở Chương 6?

Luận án chỉ ra sự đánh đổi (trade-off) giữa phát triển Fintech và hạnh phúc; quá trình phát triển của kỷ nguyên Fintech có thể gặp thách thức do những tác động tiêu cực từ mặt tối của công nghệ (rủi ro quyền riêng tư, áp lực tâm lý, bất ổn định tài chính) đối với tâm lý hạnh phúc của con người.

5. Nghiên cứu tại Chương 7 trên 4 quốc gia (Úc, Canada, Anh, Mỹ) đưa ra kết luận gì về tính ưu tiên giữa của cải và hạnh phúc?

Nghiên cứu khẳng định tính vững chắc của mối tương tác giữa thị trường chứng khoán và tâm lý hạnh phúc tại 4 quốc gia này, đồng thời chứng minh rằng trong bài toán tối ưu hóa cuộc sống, hạnh phúc là mục tiêu ưu tiên và quan trọng hơn so với của cải tài chính thuần túy.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Văn đã giải quyết một cách có hệ thống mối quan hệ đa chiều giữa của cải tài chính và tâm lý hạnh phúc thông qua 6 tiểu luận chuyên sâu. Bằng việc ứng dụng các mô hình kinh tế lượng GARCH đa biến trên tập dữ liệu tần suất cao kết hợp phân tích tâm lý từ mạng xã hội, nghiên cứu khẳng định hạnh phúc vừa chịu tác động của của cải tài chính vừa đóng vai trò bình ổn biến động thị trường. Công trình mang lại những đóng góp học thuật liên ngành giữa kinh tế tài chính và khoa học xã hội, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc hoạch định chính sách phát triển bền vững lấy con người làm trung tâm.