Tổng quan luận án
Công trình "Quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 1991 đến năm 2018" là luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số 92.011), do nghiên cứu sinh Phùng Gia Bách thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Văn Ngọc Thành và TS. Võ Xuân Vinh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc và Trật tự hai cực Yalta tan rã, hệ thống quan hệ quốc tế chuyển dịch từ đối đầu sang xu thế hòa dịu, đa cực hóa và khu vực hóa. Bước sang thập niên 90 của thế kỷ XX, Ấn Độ tiến hành công cuộc cải cách kinh tế - xã hội toàn diện, đồng thời điều chỉnh căn bản chiến lược đối ngoại thông qua việc ban hành Chính sách "Hướng Đông" (Look East Policy - LEP) vào năm 1992, sau đó nâng tầm thành Chính sách "Hành động phía Đông" (Act East Policy - AEP) vào năm 2014. Trọng tâm của các chiến lược này là tái can dự sâu rộng vào khu vực Đông Nam Á nhằm mở rộng không gian phát triển kinh tế, nâng cao vị thế cường quốc và tạo thế cân bằng chiến lược trước sự gia tăng ảnh hưởng của các nước lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Nga.
Trong cấu trúc địa - chiến lược Đông Nam Á, Indonesia giữ vị trí trung tâm: là quốc gia vạn đảo có quy mô dân số và nền kinh tế lớn nhất ASEAN, đồng thời kiểm soát trực tiếp các eo biển huyết mạch kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương như Malacca, Sunda, Lombok và Makassar. Mặc dù hai nước có lịch sử bang giao lâu đời và cùng là những quốc gia sáng lập Phong trào Không liên kết, mối quan hệ song phương thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh đã chứng kiến những biến chuyển mang tính bước ngoặt, từ giai đoạn phục hồi lòng tin đến việc thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược (2005) và Đối tác chiến lược toàn diện (2018).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ rõ: ở Việt Nam, các công trình đã công bố chủ yếu tiếp cận chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với tổng thể ASEAN hoặc nghiên cứu riêng lẻ chính sách ngoại giao của Indonesia; chưa có một công trình chuyên khảo độc lập, hệ thống nào phân tích toàn diện tiến trình quan hệ song phương Ấn Độ - Indonesia trong toàn bộ khung thời gian 1991 - 2018 trên tất cả các trụ cột hợp tác.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ sự vận động, chuyển biến của mối quan hệ song phương giữa Ấn Độ và Indonesia trong giai đoạn 1991 - 2018. Để hiện thực hóa mục tiêu này, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích các nhân tố tác động (địa chiến lược, lịch sử, văn hóa, bối cảnh quốc tế - khu vực, tác động của nước lớn, nhân tố ASEAN, nhân tố nội tại và vai trò cá nhân lãnh đạo) đến quan hệ Ấn Độ - Indonesia giai đoạn 1991 - 2018.
- Làm rõ nội dung và bước tiến triển của quan hệ song phương trên các lĩnh vực chủ yếu: chính trị - ngoại giao; an ninh - quốc phòng; thương mại - đầu tư; văn hóa, khoa học và giáo dục qua hai giai đoạn phân kỳ lịch sử: 1991 - 2005 và 2005 - 2018.
- Đánh giá tổng thể kết quả, hạn chế, rút ra các đặc trưng cơ bản của mối quan hệ song phương; phân tích tác động của quan hệ Ấn Độ - Indonesia đối với bản thân mỗi nước, đối với cấu trúc an ninh khu vực và rút ra hàm ý đối với Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương giữa Ấn Độ và Indonesia trên các lĩnh vực hợp tác chủ yếu từ năm 1991 đến năm 2018.
- Phạm vi không gian: Không gian địa lý của Ấn Độ và Indonesia, đồng thời mở rộng liên hệ đến không gian địa chính trị khu vực Đông Nam Á, Nam Á và khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- Phạm vi thời gian: Từ năm 1991 đến năm 2018. Mốc 1991 gắn với sự sụp đổ của trật tự hai cực Yalta, thời điểm Ấn Độ bắt đầu cải cách mở cửa và khởi xướng Chính sách "Hướng Đông". Mốc 2005 là thời điểm hai nước ký kết Tuyên bố Đối tác chiến lược, đóng vai trò mốc phân kỳ giữa hai giai đoạn nghiên cứu. Mốc 2018 là thời điểm hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện trong chuyến thăm chính thức của Thủ tướng Narendra Modi tới Indonesia.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố tác động, tiến trình và nội dung hợp tác trên 4 lĩnh vực trọng tâm: chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế (thương mại - đầu tư), và văn hóa - khoa học - giáo dục.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân tích khối lượng lớn tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các nhóm nội dung cụ thể:
Các hướng nghiên cứu trong nước
-
Nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Ấn Độ:
- Trần Thị Lý (chủ biên, 2002), Sự điều chỉnh chính sách của Cộng hoà Ấn Độ từ 1991 đến 2000, Nxb Khoa học xã hội, phân tích bối cảnh điều chỉnh chiến lược ngoại giao của New Delhi sau Chiến tranh Lạnh.
- Võ Xuân Vinh (2013), ASEAN trong chính sách Hướng Đông của Ấn Độ, luận giải các giai đoạn, mục tiêu và phạm vi triển khai LEP từ năm 1991 đến năm 2012.
- Nguyễn Trường Sơn (2015), Hướng về phía Đông – Một chiến lược lớn của Ấn Độ, Nxb Chính trị Quốc gia – Sự thật, tập trung vào mối quan hệ giữa Ấn Độ và Đông Á.
- Trần Nam Tiến (chủ biên, 2016), Ấn Độ với Đông Nam Á trong bối cảnh quốc tế mới, Nxb Văn hóa văn nghệ, phân tích sự can dự của New Delhi tại Biển Đông.
- Nguyễn Thị Quế và Đặng Đình Tiến (2017), Chính sách đối ngoại của Ấn Độ những năm đầu thế kỷ XXI, Nxb Lý luận chính trị, điểm qua hợp tác công nghiệp quốc phòng song phương.
- Phùng Thị Thảo (2018), luận án tiến sĩ Chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với Đông Nam Á giai đoạn 1947 đến 1964.
- Ngô Xuân Bình (chủ biên), Điều chỉnh chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Modi, Nxb Khoa học xã hội, dự báo xu hướng đến năm 2030.
- Các bài viết học thuật của Nguyễn Cảnh Huệ (1998), Tôn Sinh Thành (2001), Hoàng Thị Minh Hoa (2009), Phạm Quang Minh (2015), Huệ Anh (2016), Phùng Thị Thảo (2017) trên các tạp chí chuyên ngành.
-
Nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Indonesia:
- Nguyễn Thị Thanh Thủy (1993) nghiên cứu chính sách ngoại giao thời kỳ Tổng thống Sukarno.
- Nguyễn Xuân Sơn và Thái Văn Long (1997), Quan hệ đối ngoại của các nước ASEAN, Nxb Chính trị quốc gia.
- Phạm Thị Huyền Trang (2019), luận án tiến sĩ Quá trình đấu tranh giành và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia (1927 – 1965), làm rõ ngoại giao giải quyết vấn đề miền Tây Irian và quan hệ với các nước lớn.
-
Nghiên cứu về quan hệ Ấn Độ - Indonesia và quan hệ khu vực:
- Nguyễn Trường Sơn (2014), luận án tiến sĩ Quan hệ của Ấn Độ với Đông Á sau Chiến tranh Lạnh.
- Phùng Thị Thảo (2015), bài viết về vai trò của Ấn Độ trong phong trào giải phóng dân tộc Indonesia.
- Phạm Thái Quốc (chủ biên, 2013), Trung Quốc và Ấn Độ trỗi dậy: Tác động và đối sách của các nước Đông Á.
- Tôn Sinh Thành (2018), Hợp tác khu vực châu Á: nhân tố ASEAN và Ấn Độ, Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật.
Các hướng nghiên cứu ngoài nước
-
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ và Indonesia:
- Prakash Nanda (2003, 2014) nghiên cứu sự tiến triển của LEP và chính sách ngoại giao dưới thời Thủ tướng Modi.
- Rajiv Sikri (2009), Thách thức và chiến lược: Suy nghĩ về chính sách ngoại giao của Ấn Độ, SAGE Publications.
- Baladas Ghoshal (2011, 2013) nghiên cứu vị trí của Indonesia trong LEP và nhận thức của Trung Quốc về chiến lược của Ấn Độ.
- J.N. Dixit khảo sát chính sách của Ấn Độ với các nước láng giềng; Ian Hall (chủ biên, 2014), The engagement of India, Strategies and Responses, Đại học Quốc gia Australia.
- Irfa Puspitasari (2010) phân tích học thuyết đối ngoại "Thêm bạn bớt thù" (Thousand friends-zero enemy) của Indonesia.
- Evan Laksmana (2017, 2018) phân tích chính sách "cân bằng thực dụng" (pragmatic equidistance) và chủ nghĩa đa phương của Indonesia; Wirasenjaya (2018) nghiên cứu chính sách ngoại giao thời Tổng thống Joko Widodo.
- Bappenas Indonesia (2015), ấn phẩm Sinergi kerjasama pembangunan dan kerjasama strategis bilateral.
-
Nghiên cứu chuyên sâu quan hệ song phương trên các lĩnh vực:
- Vibhanshu Shekhar (2007, 2010), Pankaj K. Jha (2008), Rahul Mishra (2011), Thee Kian Wie (2011), Andrew Manner (2014), Ted Osius (2014) phân tích các trụ cột an ninh, thương mại, đầu tư và cơ chế hợp tác chiến lược.
- Báo cáo của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO Jakarta, 2013) về tác động của Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA).
- Mohd Tahseen Zaman (2015), Gautam Kumar Jha và Son Kuswadi (2016) trong công trình India – Indonesia Legacy of Intimate Encounter, phân tích các mối liên hệ lịch sử, tôn giáo, ngôn ngữ và văn hóa.
- Nhóm chuyên gia Ấn Độ - Indonesia (II-EPG, 2016) công bố Report to the Leaders of India and Indonesia do Bộ Ngoại giao Ấn Độ xuất bản.
- Marizha Nurcahyani, Masyhuri và Slamet Hartono (2018) nghiên cứu xuất khẩu dầu cọ thô (CPO) của Indonesia sang Ấn Độ.
- Udai Bhanu Singh (2018), Natalie Sambhi (2018), Priya Chacko và David Willis (2018), Zhao Hong (2006), Ristian Atriandi Supriyanto (2013) phân tích cấu trúc đối tác chiến lược toàn diện và quan hệ quốc phòng trong không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các công trình trước đây phân tích quan hệ Ấn Độ - Indonesia dưới dạng các bài viết chuyên đề riêng lẻ hoặc lồng ghép trong quan hệ đa phương với ASEAN. Luận án của Phùng Gia Bách là công trình chuyên khảo đặt mối quan hệ song phương này thành đối tượng nghiên cứu độc lập, phân tích có hệ thống toàn bộ tiến trình lịch sử từ năm 1991 đến năm 2018, kết nối các nhân tố tác động với kết quả thực tế trên từng lĩnh vực và rút ra các đánh giá tác động chiến lược đối với Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
Luận án được xây dựng trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin cùng tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh, coi sự vận động của quan hệ quốc tế là kết quả tương tác giữa các điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan.
Về khung lý thuyết quan hệ quốc tế, tác giả kết hợp:
- Chủ nghĩa hiện thực: Giải thích động lực theo đuổi lợi ích quốc gia - dân tộc, tìm kiếm thế cân bằng quyền lực, bảo đảm an ninh hàng hải và kiềm chế ảnh hưởng của các nước lớn tại vùng biển tiếp giáp.
- Chủ nghĩa lý tưởng / Tự do: Giải thích nền tảng hợp tác dựa trên sự tương đồng văn hóa, truyền thống phong trào Không liên kết, nguyên tắc chung sống hòa bình và cơ chế đối thoại qua các thể chế đa phương khu vực.
- Khung phân tích ba cấp độ: Cấp độ hệ thống quốc tế (cấu trúc đa cực, cạnh tranh nước lớn), cấp độ quốc gia (nhu cầu phát triển kinh tế, điều chỉnh chính sách đối ngoại LEP/AEP và Trục biển toàn cầu), và cấp độ cá nhân lãnh đạo (vai trò của P.V. Narasimha Rao, Atal Bihari Vajpayee, Manmohan Singh, Narendra Modi phía Ấn Độ; Suharto, Abdurrahman Wahid, Megawati Sukarnoputri, Susilo Bambang Yudhoyono, Joko Widodo phía Indonesia).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành lịch sử kết hợp liên ngành:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình quan hệ song phương theo trình tự thời gian khách quan, đặt từng sự kiện trong bối cảnh lịch sử cụ thể để làm rõ các bước chuyển từ giai đoạn 1991 - 2005 sang 2005 - 2018.
- Phương pháp logic: Khái quát bản chất, quy luật vận động, mối liên hệ nhân quả giữa sự thay đổi môi trường địa chiến lược và sự chuyển hướng chính sách của hai nước.
- Các phương pháp bổ trợ: Phương pháp phân tích văn bản tài liệu ngoại giao, phương pháp thống kê (xử lý số liệu thương mại, dự án FDI, số lượng thỏa thuận quốc phòng, tần suất tập trận quân sự), phương pháp so sánh lịch sử và tổng hợp đánh giá.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
- Văn kiện gốc: Báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ (Annual Reports, Ministry of External Affairs) từ năm 1991 đến năm 2018; các Tuyên bố chung cấp cao, hiệp ước, hiệp định hợp tác song phương, Biên bản ghi nhớ (MOU) đã ký kết; phát biểu chính thức của các nguyên thủ quốc gia.
- Số liệu thống kê chính thức: Dữ liệu từ Bộ Công thương Ấn Độ, Bộ Quốc phòng Ấn Độ, Bộ Công nghiệp Indonesia, Bộ Tài chính Indonesia, Ủy ban Điều phối Đầu tư Indonesia (BKPM), cơ sở dữ liệu của ASEAN, IORA, Liên hợp quốc và Tổ chức Lao động quốc tế (ILO).
- Tài liệu học thuật và thông tấn: Các công trình chuyên khảo, bài báo tạp chí chuyên ngành trong nước và quốc tế, kỷ yếu hội thảo khoa học và nguồn tin từ Thông tấn xã Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 phân loại và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chính sách đối ngoại của Ấn Độ, chính sách đối ngoại của Indonesia và quan hệ song phương giữa hai nước. Tác giả chỉ ra rằng các học giả Ấn Độ thường nhấn mạnh nhân tố nước lớn (Mỹ, Trung Quốc) và an ninh biển, trong khi học giả Indonesia tập trung vào vai trò trung tâm của ASEAN và tính kết nối giữa AEP với chiến lược "Trục biển toàn cầu" (Global Maritime Fulcrum). Chương này xác lập cơ sở khoa học, khẳng định tính cần thiết của việc thực hiện một công trình nghiên cứu độc lập, toàn diện về quan hệ hai nước giai đoạn 1991 - 2018.
Chương 2: Quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 1991 đến năm 2005
Chương 2 luận giải các nhân tố nền tảng và tiến trình phát triển của quan hệ song phương từ đầu thập niên 90 thế kỷ XX đến khi ký kết Tuyên bố Đối tác chiến lược năm 2005:
- Các nhân tố tác động:
- Địa chiến lược, lịch sử và văn hóa: Vị trí láng giềng biển gần gũi (tỉnh Aceh của Indonesia cách mũi Indira của Ấn Độ 162 km / khoảng 90 hải lý). Tầm quan trọng của eo biển Malacca – tuyến đường vận chuyển khoảng 25% thương mại hàng hải và dầu mỏ thế giới. Di sản văn hóa hơn 2000 năm từ các chuyến hải trình của thương nhân Hindu, sự lan tỏa của chữ Sanskrit, sử thi Ramayana, Mahabharata và dấu ấn tại Borobudur, Prambanan, Bali. Nền tảng hữu nghị thời hiện đại gắn liền với Jawaharlal Nehru và Sukarno qua Hội nghị New Delhi (1949), Hội nghị Bandung (1955) và việc đồng sáng lập Phong trào Không liên kết (1961).
- Quốc tế, khu vực và nước lớn: Bối cảnh tan rã của trật tự hai cực; tác động tiêu cực từ việc Mỹ áp đặt cấm vận quân sự đối với Indonesia sau năm 1992/1998 và gây sức ép lên chương trình hạt nhân của Ấn Độ; sự gia tăng hiện diện của Trung Quốc tại các vùng biển tiếp giáp; vai trò trung tâm của ASEAN.
- Chính sách đối ngoại: Ấn Độ triển khai Chính sách "Hướng Đông" (1992); Indonesia thực hiện chính sách ngoại giao đa dạng hóa thời kỳ cải cách (Reformasi).
- Tiến trình hợp tác trên các lĩnh vực:
- Chính trị - ngoại giao: Giai đoạn 1991 - 2001 ghi nhận sự phục hồi các tiếp xúc cấp cao; giai đoạn 2001 - 2005 đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ qua các chuyến thăm của Thủ tướng Vajpayee (2001) và Tổng thống Megawati Sukarnoputri (2002), đặt nền tảng tiến tới Tuyên bố chung thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược vào tháng 12 năm 2005 nhân chuyến thăm của Tổng thống Susilo Bambang Yudhoyono.
- An ninh - quốc phòng: Ký kết Hiệp định Hợp tác Quốc phòng (DCA) năm 2001; thành lập Ủy ban Hợp tác Quốc phòng chung (JDCC); bắt đầu triển khai hoạt động Tuần tra chung thường niên (CORPAT) từ năm 2002 tại khu vực cửa ngõ eo biển Malacca.
- Kinh tế, thương mại và đầu tư: Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng liên tục từ mức thấp đầu thập niên 90 lên gần 4 tỷ USD vào năm 2005; cơ cấu trao đổi tập trung vào dầu cọ, than đá, khoáng sản từ Indonesia và hàng công nghiệp chế tạo, dược phẩm, hóa chất từ Ấn Độ.
- Văn hóa, khoa học và giáo dục: Khôi phục các chương trình học bổng ITEC, giao lưu văn hóa thông qua Hội đồng Quan hệ Văn hóa Ấn Độ (ICCR).
| Nhóm chỉ số kinh tế - thương mại (1991 - 2005) | Đặc điểm / Dữ liệu phản ánh trong luận án |
|---|---|
| Kim ngạch thương mại hai chiều | Tăng trưởng ổn định từ sau năm 1991, đạt bước nhảy vọt sau năm 2001 |
| Cơ cấu xuất khẩu chính của Indonesia sang Ấn Độ | Dầu cọ thô (CPO), than đá, khoáng sản, cao su |
| Cơ cấu xuất khẩu chính của Ấn Độ sang Indonesia | Sản phẩm thép, hóa chất hữu cơ, dược phẩm, máy móc công nghiệp |
| Đầu tư trực tiếp (FDI) của Ấn Độ tại Indonesia | Tập trung vào các lĩnh vực dệt may, thép, hóa chất và khai khoáng |
Chương 3: Bước tiến triển mới trong quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 2005 đến năm 2018
Chương 3 phân tích bước phát triển toàn diện của mối quan hệ song phương dưới khuôn khổ Đối tác chiến lược (2005) và bước nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện (2018):
- Các nhân tố mới tác động: Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc với Sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI), Con đường tơ lụa trên biển (MSR) và các yêu sách chủ quyền phi lý tại Biển Đông (chạm đến vùng đặc quyền kinh tế quần đảo Natuna của Indonesia); Ấn Độ chuyển sang Chính sách "Hành động phía Đông" (AEP) và học thuyết SAGAR (Security and Growth for All in the Region) dưới thời Thủ tướng Narendra Modi; Indonesia công bố học thuyết "Trục biển toàn cầu" dưới thời Tổng thống Joko Widodo; cơ chế liên kết kinh tế thông qua Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) có hiệu lực từ năm 2010.
- Tiến trình hợp tác trên các lĩnh vực:
- Chính trị - ngoại giao: Duy trì các chuyến thăm cấp nhà nước định kỳ; ký Tuyên bố Tầm nhìn chung về Hợp tác Hàng hải tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương vào tháng 5 năm 2018, chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện.
- An ninh - quốc phòng: Duy trì tuần tra CORPAT (hai lần mỗi năm); ký kết Hiệp định Hợp tác Quốc phòng mới vào năm 2018; tổ chức tập trận song phương hải quân (Samudra Shakti) và quân sự; hợp tác phòng chống khủng bố, cướp biển, buôn bán ma túy và an ninh mạng.
- Thương mại và đầu tư: Kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng mạnh mẽ, vượt mốc 15 tỷ USD, đưa Ấn Độ trở thành một trong những thị trường xuất khẩu dầu cọ và than đá lớn nhất của Indonesia; các tập đoàn năng lượng và công nghệ Ấn Độ đẩy mạnh đầu tư vào Indonesia.
- Văn hóa, khoa học và công nghệ: Thành lập Trung tâm Văn hóa Ấn Độ Jawaharlal Nehru (JNICC) tại Jakarta; hợp tác vũ trụ giữa Tổ chức Nghiên cứu Vũ trụ Ấn Độ (ISRO) và Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Indonesia (LAPAN) trong việc vận hành trạm theo dõi vệ tinh tại đảo Biak.
| Trụ cột hợp tác giai đoạn 2005 - 2018 | Nội dung và cơ chế triển khai chủ yếu |
|---|---|
| Chính trị - Ngoại giao | Thiết lập Đối tác chiến lược (2005); nâng cấp Đối tác chiến lược toàn diện (2018); đối thoại 2+2 cấp Thứ trưởng |
| An ninh - Quốc phòng | Tuần tra chung CORPAT; diễn tập hải quân song phương; Ủy ban Hợp tác Quốc phòng chung (JDCC) |
| Kinh tế - Thương mại | Thực thi AIFTA (2010); thương mại vượt 15 tỷ USD; đầu tư mở rộng trong lĩnh vực hạ tầng và năng lượng |
| Khoa học - Văn hóa | Trạm giám sát vệ tinh ISRO - LAPAN tại Biak; hoạt động của Trung tâm JNICC; gia tăng học bổng ITEC và ICCR |
Chương 4: Kết quả, đặc trưng và tác động của quan hệ Ấn Độ - Indonesia (1991 - 2018)
Chương 4 tổng kết thành tựu, nhận diện hạn chế, khái quát đặc trưng và đánh giá các tầng nấc tác động của quan hệ hai nước:
- Những kết quả chủ yếu: Thiết lập khuôn khổ pháp lý - thể chế hoàn chỉnh từ cấp cao đến chuyên ngành; duy trì ổn định an ninh hàng hải tại vịnh Bengal và eo biển Malacca; kim ngạch thương mại tăng trưởng hàng chục lần so với năm 1991; gắn kết văn hóa và kết nối nhân dân được củng cố.
- Hạn chế tồn tại: Kim ngạch thương mại dù tăng nhưng chưa tương xứng với quy mô dân số và dung lượng thị trường hai nước; cơ cấu thương mại còn phụ thuộc lớn vào một số mặt hàng thô (CPO, than đá); rào cản kỹ thuật và các biện pháp bảo hộ thương mại chưa được tháo gỡ triệt để; đầu tư trực tiếp hai chiều còn khiêm tốn; hợp tác công nghiệp quốc phòng còn dừng ở mức độ chia sẻ thông tin và đào tạo, chưa có các dự án liên doanh sản xuất quy mô lớn.
- Đặc trưng cơ bản:
- Mối quan hệ dựa trên nền tảng lịch sử - văn hóa lâu đời và nguyên tắc đối ngoại độc lập, tự chủ, không liên kết.
- Mối quan hệ giữa hai quốc gia láng giềng biển giữ vai trò hạt nhân tại hai tiểu vùng tiếp giáp (Nam Á và Đông Nam Á).
- Mối quan hệ mang tính thực tế, linh hoạt, chú trọng duy trì thế cân bằng quyền lực mềm và an ninh khu vực trước sự can dự của các cường quốc.
- Tác động của mối quan hệ:
- Đối với Ấn Độ: Indonesia là bàn đạp chiến lược để triển khai LEP/AEP, bảo đảm an ninh sườn phía Đông và bảo vệ tuyến thương mại qua eo biển Malacca.
- Đối với Indonesia: Ấn Độ là đối tác kinh tế lớn và là nhân tố đối trọng chiến lược quan trọng giúp Indonesia thực thi chính sách cân bằng động, nâng cao vị thế trung tâm trong ASEAN.
- Đối với khu vực: Góp phần củng cố cấu trúc an ninh đa phương lấy ASEAN làm trung tâm, duy trì trật tự dựa trên luật lệ tại không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- Đối với Việt Nam: Mang lại kinh nghiệm tham khảo quan trọng trong việc triển khai chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa; cung cấp kênh tham vấn trong ứng phó với các thách thức an ninh biển; khẳng định tính đồng thuận giữa các đối tác chủ chốt của Ấn Độ tại Đông Nam Á.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học
- Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện đầu tiên tại Việt Nam tái hiện đầy đủ bức tranh quan hệ song phương Ấn Độ - Indonesia trong giai đoạn lịch sử 1991 - 2018.
- Luận án làm sáng tỏ tính liên tục và sự chuyển biến về chất trong động lực hợp tác giữa hai nước: từ nền tảng hữu nghị truyền thống thời kỳ Không liên kết sang quan hệ đối tác thực dụng, chiến lược dựa trên sự song trùng lợi ích về an ninh biển và liên kết kinh tế trong thế kỷ XXI.
- Luận án chỉ ra các đặc trưng mang tính quy luật của một cặp quan hệ giữa hai quốc gia tầm trung điển hình tại châu Á, đóng góp thêm cơ sở lý luận cho chuyên ngành Lịch sử thế giới và Quan hệ quốc tế.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp hệ thống tư liệu lịch sử, số liệu thống kê tin cậy cho công tác nghiên cứu, biên soạn giáo trình và giảng dạy lịch sử quan hệ quốc tế, lịch sử Đông Nam Á và Nam Á tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn giúp các cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan nghiên cứu chiến lược và hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam tham chiếu khi xây dựng chính sách với Ấn Độ, Indonesia và các thể chế đa phương khu vực.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Hai nước cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đối thoại thực chất, đa dạng hóa cơ cấu mặt hàng thương mại ngoài dầu cọ và than đá, giảm thiểu các hàng rào phi thuế quan.
- Đẩy mạnh hợp tác an ninh biển thực chất thông qua chuyển giao công nghệ, liên doanh sản xuất công nghiệp quốc phòng và mở rộng phối hợp cứu nạn, chia sẻ dữ liệu tình báo hàng hải.
- Đối với Việt Nam: cần chủ động phối hợp với cả Ấn Độ và Indonesia trong việc duy trì lập trường chung của ASEAN về tự do hàng hải, tôn trọng UNCLOS 1982 tại Biển Đông và thúc đẩy thực thi Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (AOIP).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về nguồn tiếp cận các văn bản ngoại giao mật chưa được giải mật hoàn toàn từ hai phía Ấn Độ và Indonesia, một số khía cạnh đàm phán nội bộ về an ninh quân sự chưa được phân tích sâu ở cấp độ chi tiết tác chiến. Khung thời gian kết thúc ở năm 2018 chưa bao quát được những diễn biến mới trong bối cảnh địa chính trị biến động mạnh mẽ của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương từ sau năm 2019 đến nay.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Ấn Độ - Indonesia giai đoạn từ năm 2018 đến nay, tập trung vào sự tương tác giữa hai nước trong các khuôn khổ hợp tác mới như QUAD, IORA, cơ chế ADMM+ và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch Covid-19.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Đông Nam Á học, Châu Á học.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Dùng trong công tác giảng dạy các học phần Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại, Chính sách đối ngoại của các nước lớn, An ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
- Chuyên viên ngoại giao và cán bộ hoạch định chính sách: Tham khảo khi xây dựng các đề án hợp tác song phương với Ấn Độ, Indonesia, cũng như việc điều phối chính sách an ninh biển và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Yếu tố địa chiến lược nào giữ vai trò quyết định trong việc thúc đẩy quan hệ hợp tác Ấn Độ - Indonesia?
Yếu tố quyết định là vị trí láng giềng biển tiếp giáp giữa hai nước. Mũi Indira của Ấn Độ chỉ cách tỉnh Aceh của Indonesia 162 km (khoảng 90 hải lý). Indonesia kiểm soát các tuyến hàng hải qua eo biển Malacca, Sunda, Lombok và Makassar – nơi vận chuyển khoảng 25% lượng dầu mỏ và hàng hóa thương mại quốc tế của Ấn Độ. Do đó, hợp tác biển với Indonesia là yêu cầu sống còn đối với an ninh sườn phía Đông của Ấn Độ.
2. Hai mốc thời gian 2005 và 2018 mang ý nghĩa lịch sử như thế nào đối với mối quan hệ hai nước?
Năm 2005 là mốc hai nước ký kết Tuyên bố Đối tác chiến lược nhân chuyến thăm Ấn Độ của Tổng thống Susilo Bambang Yudhoyono, chấm dứt thời kỳ phục hồi quan hệ đơn thuần và mở ra giai đoạn hợp tác đa lĩnh vực. Năm 2018 là mốc nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện trong chuyến thăm Indonesia của Thủ tướng Narendra Modi, gắn liền với việc ký kết Tuyên bố Tầm nhìn chung về Hợp tác Hàng hải tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
3. Nhân tố Mỹ và Trung Quốc đã tác động như thế nào đến việc điều chỉnh quan hệ song phương?
Sự can dự của Mỹ và Trung Quốc đóng vai trò lực đẩy thúc đẩy hai nước xích lại gần nhau. Việc Mỹ từng cấm vận quân sự đối với Indonesia (sau năm 1992/1998) và gây sức ép hạt nhân lên Ấn Độ khiến hai nước tìm kiếm quan hệ đối tác tự chủ. Đồng thời, sự gia tăng ảnh hưởng quân sự của Trung Quốc tại vùng biển Ấn Độ Dương và yêu sách chủ quyền tại Biển Đông (chạm tới vùng biển Natuna của Indonesia) đã thúc đẩy Ấn Độ và Indonesia tăng cường liên kết an ninh hàng hải để duy trì thế cân bằng quyền lực tại khu vực.
4. Cơ sở lịch sử và văn hóa truyền thống giữa hai quốc gia được biểu hiện qua những yếu tố nào?
Hai nước có lịch sử giao lưu văn hóa trên 2000 năm, được phản ánh qua thư tịch cổ Niddesa (Pali), sự truyền bá chữ Sanskrit, Ấn Độ giáo, Phật giáo, sử thi Ramayana và Mahabharata vào quần đảo Indonesia, cùng các di tích kiến trúc tại Prambanan, Borobudur và đảo Bali. Thời kỳ hiện đại, hai nước cùng đồng sáng lập Phong tràu Không liên kết (1961), gắn liền với tình bạn giữa Thủ tướng Nehru và Tổng thống Sukarno.
5. Quan hệ Ấn Độ - Indonesia mang lại hàm ý tham khảo gì cho chính sách đối ngoại của Việt Nam?
Mối quan hệ này cung cấp bài học về việc quản trị quan hệ nước lớn thông qua chính sách cân bằng động và giữ vững quyền tự chủ chiến lược; bài học về việc kết hợp an ninh biển với phát triển kinh tế biển; đồng thời củng cố tầm quan trọng của việc duy trì đoàn kết nội khối ASEAN và phát huy vai trò trung tâm của ASEAN trong các cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Kết luận
Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 1991 đến năm 2018" của tác giả Phùng Gia Bách là một công trình nghiên cứu lịch sử thế giới và quan hệ quốc tế được thực hiện nghiêm túc, có cấu trúc chặt chẽ và nguồn tư liệu phong phú. Luận án đã làm rõ tiến trình vận động khách quan, các nhân tố chi phối cùng những chuyển biến chiến lược của mối quan hệ song phương từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2018. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật về quan hệ giữa hai quốc gia tầm trung trụ cột tại châu Á, mà còn mang lại giá trị tham khảo thực tiễn sâu sắc cho công tác nghiên cứu và hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập quốc tế hiện nay.