Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (Mã số: 9229040) với đề tài "Biến đổi thực hành lễ chùa ở Hà Nội trong bối cảnh đại dịch Covid-19 (qua nghiên cứu trường hợp tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy)" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Nhung thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Vũ Minh Giang tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2022), là công trình tiên phong giải mã sự chuyển dịch của các thực hành tôn giáo truyền thống dưới tác động kép của cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu và làn sóng chuyển đổi số. Đặt trong bối cảnh Hà Nội – trung tâm văn hóa sở hữu 5.607 cơ sở tín ngưỡng, tôn giáo (chiếm 12% tổng số cả nước) với 426 ngôi chùa, nghiên cứu lấp đầy khoảng trống học thuật thực chứng về cách thức người dân đô thị và ngoại thành tái cấu trúc hành vi đức tin khi đối diện với các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt qua 4 đợt bùng phát dịch từ ngày 23/01/2020 đến tháng 3/2022.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: trong khi các công trình đi trước phần lớn khảo sát biến đổi nghi lễ dưới tác động của kinh tế thị trường, đô thị hóa sau thời kỳ Đổi mới hoặc chỉ dừng lại ở các bài báo phản ánh hiện tượng mang tính thời sự, thì một nghiên cứu chuyên sâu, liên ngành văn hóa học vận dụng dữ liệu định lượng và định tính quy mô lớn để lượng hóa sự biến đổi của thực hành lễ chùa thời kỳ khủng hoảng dịch bệnh vẫn hoàn toàn vắng bóng.
Luận án giải quyết câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Thực hành lễ chùa tại Hà Nội trong bối cảnh đại dịch Covid-19 diễn ra như thế nào? Hệ thống câu hỏi nhánh và giả thuyết nghiên cứu được xác lập mạch lạc:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Diện mạo thực hành lễ chùa giai đoạn 2020–2022 tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy biến đổi ra sao so với giai đoạn tiền đại dịch?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những nhân tố và cơ chế nào thúc đẩy sự biến đổi của thực hành lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid-19?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Xu hướng vận động lâu dài của thực hành lễ chùa tại Hà Nội sẽ định hình như thế nào trong kỷ nguyên bình thường mới và hậu Covid-19?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Thực hành lễ chùa không bị triệt tiêu dưới áp lực dịch bệnh mà chuyển dịch linh hoạt sang các hình thức thực hành lai ghép (hybrid), tiếp tục giữ vai trò trụ cột nâng đỡ tâm lý cho người dân.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Biến đổi nghi lễ là tất yếu dưới tác động tổng hợp của chính sách kiểm soát dịch bệnh, suy thoái kinh tế và công nghệ số 4.0, dẫn đến sự tái định hình không gian, thời gian, tần suất, đồ lễ và quy trình hành lễ.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Đại dịch tạo ra sự thanh lọc kép: hạn chế các biểu hiện phô trương, thương mại hóa cực đoan, đồng thời mở đường cho xu hướng đơn giản hóa, thực dụng hóa và số hóa nghi lễ.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết chức năng (Functionalism) của Bronislaw Malinowski, Emile Durkheim, A.R. Radcliffe-Brown và Lý thuyết biến đổi văn hóa cùng Thuyết tương đối văn hóa của Melville J. Herskovits, Nguyễn Duy Bắc. Phạm vi khảo sát bao quát mẫu nghiên cứu thực nghiệm gồm 507 bảng hỏi hợp lệ, 25 cuộc phỏng vấn sâu người đi lễ, 11 phỏng vấn sâu nhà quản lý và tiểu thương tại 3 tọa độ văn hóa đặc trưng: Chùa Phúc Khánh (nội thành - trung tâm cầu an, dịch vụ tâm linh), Chùa Hà (nội thành - không gian cầu duyên của giới trẻ) và Chùa Thầy (ngoại thành - quần thể danh thắng tâm linh truyền thống).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân tích và tổng hợp sâu sắc qua ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo trong và ngoài nước:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào mối quan hệ giữa tôn giáo, Internet và chuyển đổi số. Heide Campbell (2006, 2013) trong các công trình kinh điển Religion and the Internet và Rethinking the online-offline connection in the study of religion online đã chứng minh rằng công nghệ thông tin thiết lập không gian thờ phụng ảo, trong đó thực hành ngoại tuyến (offline) luôn đóng vai trò định hướng niềm tin trực tuyến (online). Tiếp nối hướng tiếp cận này, Tim Hutchings (2017) qua công trình Creating Church Online: Ritual, Community and New Media đã bác bỏ giả định cho rằng không gian mạng sẽ triệt tiêu giáo hội truyền thống, khẳng định mô hình cộng đồng trực tuyến luôn tồn tại song song và tương hỗ với thực hành trực tiếp. Tại Việt Nam, Mai Thị Hạnh (2014) với nghiên cứu về Chùa online và vấn đề hiện đại hóa Phật giáo cùng luận điểm của Nguyễn Phú Lợi (2019) về sự xuất hiện của "lối sống đạo online" thời kỳ cách mạng công nghiệp 4.0 đã bước đầu ghi nhận phương thức này, song các thực hành tôn giáo trực tuyến tại Việt Nam trước năm 2020 vẫn diễn ra tương đối mờ nhạt và mang tính thử nghiệm.
Dòng nghiên cứu thứ hai phân tích phản ứng của tôn giáo trước khủng hoảng dịch bệnh toàn cầu. Kai Shmushko (2020) khi nghiên cứu điển hình về Phật giáo Tây Tạng tại Thượng Hải (Buddhist Responses to Covid-19) đã chỉ ra sự chuyển hướng từ hành hương tập trung sang tụng kinh cá nhân tại gia và sự xuất hiện của "kinh tế lễ nghi" thông qua việc sản xuất vật phẩm y tế gắn mác tâm linh. Cheonghwan Park và Kyungrae Kim (2021) khi đánh giá tác động của đại dịch đối với Phật giáo Hàn Quốc (Covid-19 and Korean Buddhism) đã khuyến nghị tái cấu trúc hệ sinh thái giáo dục và thiền định trực tuyến để thích ứng với việc suy giảm nguồn thu và hạn chế tiếp xúc thể chất.
Dòng nghiên cứu thứ ba khai thác thực trạng thực hành lễ chùa và xã hội học tôn giáo tại Việt Nam. Công trình xã hội học tiêu biểu của Hoàng Thu Hương (2012) Chân dung xã hội của người đi lễ chùa chỉ ra rằng: "Những người đi lễ chùa vào ngày rằm và ngày mồng một tuy là một nhóm “động”, có tính “mở” nhưng nhóm này có sự ổn định tương đối về mặt cơ cấu và tính chất của khuôn mẫu thực hành nghi lễ". Các học giả như Lê Hồng Lý, Nguyễn Thị Phương Châm (2008), Chu Văn Tuấn (2015), Nguyễn Ngọc Mai (2021), Nguyễn Thị Hiền (2015) và Hoàng Văn Chung (2018) đã làm rõ sự biến đổi của niềm tin, lễ vật và sự thương mại hóa trong nền kinh tế thị trường, khi đồng tiền và các "dịch vụ tâm linh" (dâng sao giải hạn, cầu tài lộc) ngày càng chi phối không gian chùa chiền.
Cuộc tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai quan điểm đối lập: một bên lo ngại việc chuyển đổi số và giản lược nghi lễ sẽ làm xói mòn tính linh thiêng nguyên bản, dẫn đến trần tục hóa Phật giáo; bên kia khẳng định số hóa và điều chỉnh nghi lễ là biểu hiện sinh động của tính tùy duyên, thích ứng mềm dẻo của văn hóa Việt Nam. Luận án định vị chính xác vị thế học thuật bằng cách chứng minh đại dịch Covid-19 hoạt động như một "chất xúc tác cưỡng bức", đẩy nhanh quá trình tích hợp giữa nghi lễ truyền thống và công nghệ số, tạo ra hình thái thực hành tôn giáo lưỡng hợp chưa từng có tiền lệ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho hệ thống lý thuyết văn hóa học và tôn giáo học:
- Mở rộng Lý thuyết Chức năng luận (Functionalism): Kiểm chứng và phát triển luận điểm của B. Malinowski và A.R. Radcliffe-Brown trong hoàn cảnh xã hội đối mặt hiểm họa dịch bệnh. Nghiên cứu chứng minh rằng khi các thiết chế xã hội thế tục bị đình trệ do phong tỏa, chức năng giải tỏa âu lo tâm lý và liên kết xã hội của thực hành lễ chùa không hề suy giảm mà gia tăng cường độ, chuyển hóa từ không gian vật lý sang không gian ảo để tái lập sự cân bằng tâm lý cá nhân và trật tự cộng đồng.
- Bổ sung Lý thuyết Biến đổi văn hóa và Thuyết tương đối văn hóa: Vận dụng luận điểm của M. Herskovits rằng văn hóa phát triển từ "sự thống nhất cơ động của tính bền vững và tính khả biến của các văn hóa... sự thiếu vắng thay đổi nói chung là cái chết của văn hóa", kết hợp định nghĩa của Nguyễn Duy Bắc (2008): "Biến đổi văn hóa chính là quá trình thay đổi các phương thức sản xuất, bảo quản, truyền bá… các sản phẩm và các giá trị văn hóa phù hợp với những biến đổi về chính trị, kinh tế, xã hội". Luận án xác lập mô hình 5 chiều kích biến đổi thực hành lễ chùa: (1) Không gian - Thời gian, (2) Tần suất, (3) Hình thức tham gia, (4) Đồ lễ và công đức, (5) Trình tự dâng hương/nghi lễ thờ cúng.
- Minh chứng cho sự dịch chuyển Paradigm (Paradigm Shift): Xác nhận sự chuyển dịch từ mô hình "đến chùa thực địa thuần túy" sang mô hình "thực hành nghi lễ lai ghép (Hybrid Ritual Practices)", phá vỡ ranh giới cứng nhắc giữa thiêng và tục, giữa trực tiếp và trực tuyến trong tâm thức người Việt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết: Chức năng luận tâm lý - xã hội, Biến đổi văn hóa đương đại và Dân tộc học số (Digital Ethnography).
Khái niệm công cụ được thao tác hóa tường minh:
- Lễ chùa: Hành vi dâng lễ vật, hương hoa, niệm Phật và khấn bái các đối tượng thờ tự (Phật, Thánh, Mẫu, Đức Ông) tại cơ sở tự viện nhằm thỏa mãn nhu cầu tâm linh.
- Biến đổi thực hành lễ chùa: Sự điều chỉnh về cấu trúc hành vi, không gian, phương tiện và tần suất thực hành của chủ thể văn hóa trước áp lực từ bối cảnh kinh tế - chính trị - dịch bệnh.
- Khủng hoảng xã hội (Social Crisis): Trạng thái đứt gãy các tương tác xã hội thông thường do đại dịch Covid-19 gây ra.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn chặt chẽ trong không gian Phật giáo Bắc Bộ, nơi có sự tích hợp sâu sắc giữa Phật giáo Đại thừa và tín ngưỡng dân gian bản địa (mô hình "tiền Phật hậu Thánh/Mẫu").
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng kết hợp diễn giải (Interpretivism - Positivism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp đa mức độ (Multi-level Mixed-Methods Design). Thiết kế nghiên cứu trường hợp phức hợp (Multiple Case Study) được triển khai trên 3 địa bàn có tính đại diện cao về mặt cấu trúc xã hội và địa lý văn hóa của Hà Nội:
- Chùa Phúc Khánh (Quận Đống Đa): Ngôi chùa nội đô lịch sử, đại diện cho thực hành tôn giáo gắn với các khóa lễ cầu an, dâng sao giải hạn quy mô lớn của cư dân đô thị trung tâm.
- Chùa Hà (Quận Cầu Giấy): Không gian văn hóa nội đô đặc thù, thu hút mật độ cao tầng lớp thanh niên, sinh viên với thực hành cầu duyên và khởi nghiệp.
- Chùa Thầy (Huyện Quốc Oai): Quần thể di tích - danh thắng ngoại thành gắn liền với tín ngưỡng thờ Thánh Từ Đạo Hạnh, đại diện cho thực hành hành hương và lễ bái truyền thống của cư dân nông thôn/ven đô.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu điền dã được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn khoa học xã hội:
- Khảo sát bằng bảng hỏi (Quantitative Survey): Thực hiện trong khung giờ 8h30 – 16h30 vào các ngày thường, ngày Rằm và mùng Một trong tháng 2 và tháng 3 năm 2022. Áp dụng phương thức phát phiếu song song: phiếu in giấy A4 truyền thống và biểu mẫu điện tử Google Form (chia sẻ qua Zalo/mã QR cho nhóm đối tượng trẻ). Tổng số phiếu phát ra đạt 507 phiếu hợp lệ. Cơ cấu mẫu phân bổ chính xác: Chùa Hà đạt 187 phiếu (102 nữ, 85 nam); Chùa Thầy đạt 160 phiếu (112 nữ, 48 nam); Chùa Phúc Khánh đạt 160 phiếu (107 nữ, 53 nam). Tỷ lệ từ chối phản hồi được ghi nhận trung thực: 30% - 40% tại chùa nội thành (Phúc Khánh, Chùa Hà) do tâm lý e ngại tiếp xúc dịch bệnh; 10% - 20% tại Chùa Thầy.
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Triển khai tổng cộng 36 cuộc phỏng vấn sâu định tính, bao gồm: 25 cuộc phỏng vấn người đi lễ (Chùa Hà: 11 người [07 nữ, 04 nam]; Chùa Thầy: 8 người [06 nữ, 02 nam]; Chùa Phúc Khánh: 8 người [04 nữ, 04 nam]); 11 cuộc phỏng vấn chuyên gia quản lý di tích (03 người) và nhóm kinh doanh dịch vụ đồ lễ/vãi chùa (08 người).
- Phương pháp Dân tộc học trực tuyến (Netnography): Quan sát tham dự kỹ thuật số trên các nền tảng mạng xã hội, diễn đàn Facebook liên quan đến 3 ngôi chùa, cổng thông tin Giáo hội Phật giáo Việt Nam (phatgiao.vn, tuvien.com) và mạng xã hội Phật giáo Butta.vn.
- Kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đối chéo giữa dữ liệu định lượng bảng hỏi, trích dẫn phỏng vấn sâu, ghi chép nhật ký điền dã quan sát tham dự và nguồn số liệu thứ cấp từ Bộ Y tế, Ban Tôn giáo Chính phủ để đảm bảo độ tin cậy (reliability) và giá trị cấu trúc (construct validity).
Data và phân tích
Toàn bộ 507 phiếu điều tra được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS for Windows. Các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tần số, bảng chéo (cross-tabulation) và kiểm định phi tham số được áp dụng để so sánh các chỉ số thực hành nghi lễ giữa giai đoạn trước và trong đại dịch (2019 so với 2020–2022).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án cung cấp 5 phát hiện mang tính đột phá về sự chuyển đổi hành vi đức tin:
- Biến đổi không gian và thời gian hành lễ: Không gian thực hành chuyển dịch từ việc tập trung tại chính điện sang không gian mở ngoài sân chùa, không gian tại gia và không gian số. Hiện tượng tụ tập đông người vào đêm Giao thừa, Rằm tháng Giêng chuyển sang xu hướng đi rải rác vào các ngày thường trong tuần để tránh tiếp xúc; khung giờ đi lễ dàn trải thay vì tập trung vào khung giờ cao điểm (8h00 - 10h00).
- Bùng nổ thực hành nghi lễ trực tuyến:
Luận án ghi nhận tỷ lệ đột biến trong việc tham gia các khóa lễ cầu an trực tuyến, dâng sao giải hạn online và theo dõi thuyết pháp qua livestream. Trang mạng tuvien.com, mạng xã hội Phật giáo Butta.vn và các trang fanpage của các chùa ghi nhận hàng chục nghìn lượt tương tác thực hành nghi lễ từ xa.
- Đơn giản hóa lễ vật và số hóa công đức: Người đi lễ chuyển mạnh từ các mâm lễ cầu kỳ, đồ mã phức tạp sang hoa quả tươi đơn giản; việc đốt vàng mã giảm rõ rệt. Đáng chú ý, hình thức cúng dường, công đức chứng kiến bước ngoặt công nghệ: quét mã QR và chuyển khoản ngân hàng trực tiếp vào tài khoản chùa tăng vọt, thay thế dần thói quen đặt tiền lẻ lên các ban thờ vốn tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm virus.
- Tái lập trật tự quy trình dâng hương: Người dân tự giác chuyển đổi hành vi theo khuyến cáo của nhà chùa và bài học văn hóa của Thượng tọa Thích Nhật Từ: "Khi vào chánh điện chúng ta chỉ chắp tay để trải nghiệm đời sống tâm linh và tinh thần, không cần phải thắp nhang nữa". Thói quen thắp hàng bó nhang gây ô nhiễm khói được thay thế bằng việc thắp duy nhất 01 nén nhang tại lư hương lớn ngoài sân hoặc chỉ thực hành nghi thức bái vọng, chắp tay thành kính.
- Sự phân hóa theo độ tuổi và vùng miền: Nhóm thanh niên tại Chùa Hà thích ứng nhanh nhất với hình thức đăng ký cầu duyên, xin sớ online; trong khi nhóm trung niên và người cao tuổi tại Chùa Thầy vẫn duy trì sự gắn bó sâu sắc với không gian vật lý truyền thống ngay khi lệnh phong tỏa được nới lỏng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính thích ứng mềm dẻo của văn hóa tâm linh người Việt, khẳng định rằng quá trình thế tục hóa không làm suy giảm tôn giáo mà thúc đẩy tôn giáo tái cơ cấu phương thức vận hành để hòa nhập vào đời sống đương đại.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực trong việc kết hợp dân tộc học truyền thống và dân tộc học trực tuyến (Netnography) để nghiên cứu các hiện tượng văn hóa tâm linh đương đại tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn quản lý di tích: Cung cấp cơ sở khoa học để Ban quản lý chùa Phúc Khánh, Chùa Hà, Chùa Thầy và các cơ sở tôn giáo toàn quốc xây dựng kịch bản ứng phó rủi ro y tế, quản lý dòng người hành hương, phân luồng lễ bái và kiểm soát vệ sinh môi trường.
- Về mặt hoạch định chính sách: Đóng góp luận cứ xác đáng cho Ban Tôn giáo Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc hoàn thiện khung pháp lý quản lý hoạt động tôn giáo trên không gian mạng, quản lý tiền công đức minh bạch qua tài khoản số hóa.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận khách quan 3 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung tại Hà Nội với 3 trường hợp điển hình, chưa thể bao quát toàn bộ sắc thái thực hành lễ chùa tại khu vực miền Trung hay Nam Bộ - nơi có cấu trúc Phật giáo và điều kiện dịch bệnh có nhiều điểm khác biệt.
- Áp lực điền dã trong dịch bệnh: Tỷ lệ từ chối trả lời bảng hỏi tại khu vực nội thành còn ở mức 30% - 40% do rào cản giãn cách xã hội và tâm lý phòng vệ dịch bệnh của người dân.
- Tính chất mặt cắt thời gian: Dữ liệu phản ánh giai đoạn đỉnh điểm dịch bệnh và bước đầu mở cửa (2020–2022), đòi hỏi các nghiên cứu tương lai cần theo dõi dọc (longitudinal study) để đánh giá tính bền vững của các thói quen nghi lễ mới trong giai đoạn hậu đại dịch.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào 4 hướng:
- Đánh giá sự tồn lưu của thực hành lễ chùa online khi xã hội hoàn toàn bình thường hóa.
- Phân tích hiện tượng kinh tế tâm linh và thương mại hóa nền tảng số trong Phật giáo.
- So sánh xuyên văn hóa về phản ứng của Phật giáo Đông Nam Á trước các thảm họa y tế toàn cầu.
- Tác động của công nghệ thực tế ảo (VR/AR/Metaverse) đối với trải nghiệm thiêng liêng của tín đồ.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, định hình như một công trình quy chuẩn trích dẫn trong lĩnh vực văn hóa học tôn giáo tại Việt Nam giai đoạn biến động dịch bệnh. Về phương diện xã hội, công trình góp phần định hướng hành vi văn minh cho cộng đồng Phật tử: bài trừ mê tín dị đoan, giảm thiểu nạn đốt vàng mã, loại bỏ rải tiền lẻ bừa bãi và khuyến khích lối sống đạo từ bi, an toàn, có trách nhiệm với sức khỏe cộng đồng. Về phương diện quốc tế, nghiên cứu là dữ liệu thực chứng giá trị đóng góp vào kho tàng nghiên cứu nhân học tôn giáo toàn cầu về cách thức các quốc gia châu Á dung hòa giữa truyền thống tâm linh nghìn năm và các thách thức y tế công cộng hiện đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Văn hóa học, Xã hội học, Tôn giáo học: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết liên ngành và phương pháp nghiên cứu điền dã kết hợp định lượng - định tính chuẩn mực.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa và tôn giáo học: Kế thừa hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết (N=507) và các trích dẫn điền dã phong phú về tôn giáo thời khủng hoảng.
- Giáo hội Phật giáo Việt Nam và Ban trị sự các tự viện: Vận dụng các phát hiện để tối ưu hóa công tác hoằng pháp, ứng dụng công nghệ thông tin và quản trị cơ sở tự viện an toàn, văn minh.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, Ban Tôn giáo Chính phủ): Sử dụng các đề xuất chính sách để xây dựng văn bản quy phạm pháp luật về quản lý hoạt động tín ngưỡng trực tuyến và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Chức năng luận của Malinowski và Thuyết Biến đổi văn hóa của Herskovits khi chứng minh rằng trong khủng hoảng xã hội cực đoan, thực hành lễ chùa không bị gián đoạn mà tự động kích hoạt cơ chế thích ứng chuyển đổi kép: "phi vật thể hóa không gian hành lễ" (từ chùa thực tế sang chùa trực tuyến) và "tối giản hóa vật phẩm cúng dường" (từ lễ mặn/vàng mã sang tâm hương/tiền số hóa), duy trì chức năng ổn định tâm lý xã hội mà không làm mất đi căn tính văn hóa truyền thống.
- Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm thể hiện ra sao?
So với các nghiên cứu thuần túy mô tả định tính của Đặng Nghiêm Vạn (2001) hay khảo sát xã hội học tĩnh của Hoàng Thu Hương (2012), luận án tạo đột phá bằng việc tích hợp phương pháp Dân tộc học trực tuyến (Netnography) với điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng (N=507) được xử lý qua SPSS for Windows, kết hợp kiểm chứng tam giác đạc đa nguồn (văn bản quản lý, phỏng vấn sâu 3 nhóm chủ thể, quan sát tham dự 3 điểm chùa đặc thù).
- Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong tập dữ liệu?
Đó là sự đảo chiều ngoạn mục trong nhận thức về tiền công đức và lễ vật: việc chuyển khoản công đức qua mã QR và tài khoản ngân hàng – một hành vi trước năm 2019 từng bị coi là thiếu trang nghiêm – đã được trên 70% người đi lễ trẻ tuổi và ban quản lý di tích chấp nhận như một giải pháp chuẩn mực, minh bạch và an toàn y tế. Đồng thời, tỷ lệ người dân ủng hộ việc bỏ thói quen gài tiền lẻ vào tay tượng Phật tăng vọt lên mức áp đảo.
- Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án đính kèm toàn bộ hệ thống công cụ nghiên cứu chuẩn hóa tại phần Phụ lục gồm: bảng hỏi khảo sát 507 mẫu (các mã câu hỏi Q1 - Q18 đo lường thời gian, tần suất, đồ lễ, hình thức online/offline), khung câu hỏi phỏng vấn sâu cho từng nhóm đối tượng (người đi lễ, ban quản lý, người bán hàng), và quy trình xử lý dữ liệu SPSS, cho phép các nhà khoa học khác dễ dàng tái lập nghiên cứu tại các địa phương khác.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào?
Chương trình nghiên cứu hướng đến việc theo dõi sự định hình của "Phật giáo số (Digital Buddhism)" tại Việt Nam giai đoạn 2022–2032, tập trung vào 3 trụ cột: (1) Thể chế hóa các nghi lễ tâm linh trực tuyến trong hiến chương Giáo hội; (2) Tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và không gian ảo đa chiều đến trải nghiệm nghi lễ của tín đồ thế hệ Gen Z; (3) Cân bằng giữa bảo tồn không gian thiêng truyền thống và kinh tế di sản du lịch tâm linh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Nhung đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập bức tranh toàn cảnh, chân thực và có căn cứ khoa học vững chắc về sự biến đổi của thực hành lễ chùa tại Hà Nội qua 4 đợt dịch Covid-19 khốc liệt.
- Chứng minh thực chứng quy luật thích ứng văn hóa: đại dịch Covid-19 đóng vai trò đòn bẩy đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa, số hóa và đơn giản hóa các thực hành Phật giáo dân gian.
- Vận dụng thành công và làm phong phú thêm hệ thống lý thuyết chức năng luận và biến đổi văn hóa trong việc giải mã hành vi tôn giáo thời kỳ khủng hoảng sinh học toàn cầu.
- Mở ra phương pháp tiếp cận liên ngành hiện đại kết hợp giữa dân tộc học thực địa và dân tộc học mạng (Netnography) cho ngành Văn hóa học Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách có giá trị thực tiễn cao nhằm bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa Phật giáo tốt đẹp, xây dựng nếp sống văn minh nơi tự viện trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.