Luận án Tiến sĩ: Chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện ở Việt Nam (2021)

Luận án tiến sĩ phân tích chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện ở Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện trong quản lý công.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

219
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Luận án chính sách BHXH tự nguyện Việt Nam Tổng quan

Luận án tiến sĩ “Chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện ở Việt Nam” của tác giả Nguyễn Thị Minh Nguyệt là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện về một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống an sinh xã hội (ASXH). Chính sách này ra đời nhằm mở rộng độ bao phủ của bảo hiểm xã hội (BHXH) đến nhóm lao động phi chính thức (LĐPCT) – một lực lượng đông đảo nhưng chưa được bảo vệ đầy đủ. Bối cảnh già hóa dân số nhanh chóng tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện hệ thống ASXH, và chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Việt Nam đóng vai trò then chốt. Luận án hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc phát triển BHXH tự nguyện không chỉ là thực hiện công bằng xã hội, đảm bảo “không ai bị bỏ lại phía sau”, mà còn là thực hiện các cam kết quốc tế. Nội dung chính sách bao gồm ba cấu phần cốt lõi: chính sách phát triển đối tượng tham gia, chính sách phát triển quỹ BHXH tự nguyện và chính sách thụ hưởng cho người tham gia. Đây là một chính sách công, một công cụ của quản lý nhà nước (QLNN) nhằm đảm bảo thu nhập cho người lao động khi họ hết tuổi lao động hoặc gặp rủi ro, góp phần ổn định xã hội và phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của chính sách an sinh xã hội

Mục tiêu cốt lõi của chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Việt Nam là mở rộng diện bao phủ BHXH, hướng tới mục tiêu BHXH toàn dân. Chính sách này đặc biệt nhắm đến người lao động trong khu vực phi chính thức như nông dân, người làm nghề tự do, những người không có hợp đồng lao động. Về ý nghĩa, việc triển khai thành công chính sách mang lại lợi ích kép. Đối với người dân, đây là một cơ chế tiết kiệm an toàn, đảm bảo nguồn thu nhập ổn định khi về già thông qua chế độ hưu trí và tử tuất, giảm bớt sự phụ thuộc vào con cái và xã hội. Đối với nhà nước, chính sách góp phần giảm gánh nặng cho ngân sách trong việc chi trả các khoản trợ cấp xã hội, đồng thời huy động được một nguồn lực tài chính đáng kể thông qua quỹ BHXH để đầu tư phát triển kinh tế - xã hội. Như Nghị quyết số 28-NQ/TW đã nhấn mạnh, cải cách chính sách BHXH là một nhiệm vụ chính trị, kinh tế, xã hội quan trọng.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án

Đối tượng nghiên cứu chính của luận án là chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện, bao gồm ba chính sách thành phần: phát triển đối tượng, phát triển quỹ và chính sách thụ hưởng. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng. Về không gian, nghiên cứu được tiến hành trên lãnh thổ Việt Nam, tập trung khảo sát tại các tỉnh thành đại diện cho ba miền như Hà Nội, Lai Châu, Thừa Thiên Huế, Đăk Lăk, và Thành phố Hồ Chí Minh. Về thời gian, luận án phân tích giai đoạn từ năm 2008, thời điểm chính sách bắt đầu được thực thi, cho đến nay và đưa ra định hướng cho tương lai. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá một cách toàn diện quá trình hoạch định và thực thi chính sách, từ đó xác định những thành tựu, hạn chế và các yếu tố tác động, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất hoàn thiện chính sách.

II. Thách thức lớn trong chính sách BHXH tự nguyện hiện nay

Mặc dù đã triển khai hơn một thập kỷ, chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là độ bao phủ còn rất thấp. Luận án chỉ rõ, tính đến cuối năm 2020, chỉ có khoảng 1,1 triệu người tham gia, một con số rất khiêm tốn so với khoảng 35 triệu người thuộc diện tiềm năng. Tốc độ tăng trưởng đối tượng không ổn định và chưa đạt được kỳ vọng đề ra trong các nghị quyết của Đảng và Nhà nước. Nguyên nhân của tình trạng này mang tính hệ thống, xuất phát từ cả thiết kế chính sách lẫn quá trình tổ chức thực thi. Chính sách hiện tại được đánh giá là chưa đủ hấp dẫn đối với nhóm lao động phi chính thức. Các chế độ còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào hưu trí và tử tuất, thiếu vắng các chế độ ngắn hạn linh hoạt như ốm đau, thai sản, vốn là những nhu cầu thiết thực của người lao động. Bên cạnh đó, mức đóng có thể là một rào cản đối với những người có thu nhập thấp và không ổn định. Niềm tin của người dân vào hệ thống BHXH cũng là một yếu tố quan trọng, bị ảnh hưởng bởi những sai phạm trong quản lý và sự thiếu minh bạch trong truyền thông.

2.1. Phân tích nguyên nhân độ bao phủ BHXH còn thấp

Nguyên nhân chính dẫn đến độ bao phủ BHXH tự nguyện thấp bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, thu nhập của phần lớn lao động phi chính thức còn thấp và bấp bênh, khiến việc dành ra một khoản tiền đều đặn hàng tháng để đóng BHXH là một thách thức lớn. Thứ hai, chính sách chưa thực sự hấp dẫn. Việc chỉ có hai chế độ dài hạn là hưu trí và tử tuất, trong khi thời gian đóng tối thiểu để hưởng lương hưu lên tới 20 năm, làm giảm sức hút đối với người lao động trẻ và những người có nhu cầu trước mắt. Thứ ba, công tác tuyên truyền, truyền thông chính sách chưa hiệu quả, chưa tiếp cận sâu rộng và thay đổi được nhận thức của người dân. Nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về lợi ích lâu dài của BHXH tự nguyện. Cuối cùng, như luận án đã chỉ ra, niềm tin vào chính sách bị suy giảm do những bất cập trong quản lý nhà nước và các vụ việc tiêu cực trong ngành BHXH.

2.2. Hạn chế trong thiết kế và thực thi chính sách

Thiết kế của chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Việt Nam còn những điểm chưa tương thích với đặc điểm của đối tượng mục tiêu. Việc thiếu các chế độ ngắn hạn làm chính sách trở nên kém linh hoạt. So với BHXH bắt buộc, người tham gia BHXH tự nguyện cảm thấy quyền lợi của mình ít hơn. Quá trình thực thi chính sách cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Năng lực của đội ngũ cán bộ BHXH, đặc biệt ở cấp cơ sở, còn chưa đồng đều. Quy trình, thủ tục đăng ký tham gia và giải quyết chế độ đôi khi còn phức tạp. Sự phối hợp giữa cơ quan BHXH và chính quyền địa phương, các tổ chức đoàn thể chưa thực sự chặt chẽ và quyết liệt. Luận án nhấn mạnh rằng, vị thế của chính sách BHXH tự nguyện chưa được đề cao tương xứng với BHXH bắt buộc, dẫn đến việc đầu tư nguồn lực cho việc phát triển đối tượng này còn hạn chế.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách BHXH tự nguyện Việt Nam

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, luận án đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Việt Nam. Trọng tâm của các giải pháp này là điều chỉnh chính sách để trở nên hấp dẫn, linh hoạt và phù hợp hơn với nhu cầu, khả năng của lao động phi chính thức. Một trong những đề xuất mang tính đột phá là bổ sung các chế độ ngắn hạn vào chính sách BHXH tự nguyện. Cụ thể, nghiên cứu đề xuất bổ sung chế độ ốm đau và tai nạn lao động, đáp ứng mong muốn của phần lớn người lao động được khảo sát. Điều này không chỉ tăng tính hấp dẫn của chính sách mà còn giúp người tham gia được bảo vệ toàn diện hơn. Bên cạnh đó, cần điều chỉnh điều kiện về thời gian đóng BHXH tối thiểu để hưởng lương hưu, có thể giảm từ 20 năm xuống 15 năm, thậm chí 10 năm theo lộ trình, phù hợp với thông lệ quốc tế và tinh thần của Nghị quyết 28-NQ/TW. Việc này sẽ giúp nhiều người lớn tuổi có cơ hội tiếp cận lương hưu, đảm bảo an sinh xã hội tốt hơn.

3.1. Giải pháp phát triển đối tượng tham gia BHXH

Để phát triển đối tượng, giải pháp then chốt là tăng cường sự hỗ trợ của Nhà nước. Luận án đề xuất một mức hỗ trợ mới, hấp dẫn hơn cho người tham gia, đặc biệt là các nhóm yếu thế như người nghèo, cận nghèo. Cần đa dạng hóa các kênh truyền thông, áp dụng công nghệ số để thông tin về chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện đến được với mọi người dân một cách dễ hiểu và thuyết phục nhất. Đề xuất đưa nội dung giáo dục về ASXH và BHXH vào chương trình học phổ thông là một giải pháp chiến lược dài hạn, nhằm xây dựng “văn hóa tham gia BHXH” từ sớm. Đồng thời, cần huy động sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, giao chỉ tiêu phát triển đối tượng tham gia cho từng địa phương và xem đây là một tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác quản lý.

3.2. Cải thiện chính sách thụ hưởng và mức hưởng

Việc cải thiện chính sách thụ hưởng là yếu tố quyết định sức hấp dẫn của chương trình. Ngoài việc bổ sung chế độ ngắn hạn, cần xem xét lại công thức tính lương hưu để đảm bảo nguyên tắc đóng - hưởng, công bằng và hợp lý hơn. Luận án gợi ý cần có cơ chế cho phép người tham gia được lựa chọn các gói bảo hiểm linh hoạt, phù hợp với khả năng tài chính và nhu cầu bảo vệ của bản thân. Ví dụ, có thể có gói cơ bản chỉ bao gồm chế độ hưu trí và tử tuất, và các gói mở rộng có thêm chế độ ốm đau, tai nạn lao động. Sự linh hoạt trong mức đóng và phương thức đóng (tháng, quý, năm, thậm chí đóng bù) cũng cần được quy định rõ ràng để tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người lao động có thu nhập không ổn định.

IV. Bí quyết phát triển quỹ BHXH và thực thi chính sách hiệu quả

Sự bền vững của chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào việc phát triển và quản lý hiệu quả quỹ BHXH tự nguyện. Luận án đề xuất các giải pháp nhằm đảm bảo an toàn và tăng trưởng cho quỹ. Cần đa dạng hóa danh mục đầu tư của quỹ, ưu tiên các kênh đầu tư an toàn, có hiệu quả sinh lời ổn định và dài hạn theo quy định của pháp luật. Việc quản lý quỹ phải đảm bảo tính minh bạch, công khai, và chịu sự giám sát chặt chẽ của các cơ quan chức năng và xã hội. Một giải pháp quan trọng khác là huy động các nguồn lực ngoài nhà nước để hỗ trợ quỹ BHXH tự nguyện, chẳng hạn như khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức xã hội, và các nhà hảo tâm hỗ trợ một phần mức đóng cho người lao động có hoàn cảnh khó khăn. Về mặt thực thi, việc cải cách hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố sống còn. Cần đơn giản hóa tối đa quy trình, thủ tục đăng ký, thu nộp và chi trả, tiến tới thực hiện các giao dịch hoàn toàn trên môi trường điện tử. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn nâng cao tính minh bạch và sự hài lòng của người tham gia.

4.1. Tăng cường hiệu quả quản lý và đầu tư quỹ BHXH

Để đảm bảo an toàn và phát triển bền vững quỹ BHXH tự nguyện, hoạt động quản lý nhà nước cần được tăng cường. Cần xây dựng một mô hình dự báo cân đối quỹ chính xác, khoa học để có những điều chỉnh chính sách kịp thời. Hoạt động đầu tư quỹ cần được chuyên nghiệp hóa, tuân thủ các nguyên tắc quản trị rủi ro nghiêm ngặt. Việc công khai, minh bạch các hoạt động thu, chi, đầu tư quỹ sẽ giúp củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống. Luận án cũng đề xuất nghiên cứu cơ chế liên thông, hỗ trợ giữa quỹ BHXH tự nguyện và quỹ BHXH bắt buộc để đảm bảo khả năng chi trả trong mọi tình huống, duy trì sự ổn định của toàn bộ hệ thống an sinh xã hội.

4.2. Đổi mới công tác tuyên truyền và cải cách thủ tục

Công tác tuyên truyền cần được đổi mới căn bản theo hướng “đi từng ngõ, gõ từng nhà, rà từng đối tượng”. Nội dung tuyên truyền phải ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào lợi ích thiết thực, quyền lợi được hưởng chứ không chỉ là nghĩa vụ đóng góp. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông hiện đại như mạng xã hội, video, infographic để tiếp cận hiệu quả hơn với nhóm lao động trẻ. Song song đó, cải cách thủ tục hành chính là bắt buộc. Việc phát triển các ứng dụng di động cho phép người lao động có thể đăng ký, đóng tiền và tra cứu thông tin BHXH một cách nhanh chóng, tiện lợi sẽ là một cú hích lớn, gỡ bỏ rào cản tâm lý và thu hút thêm nhiều người tham gia chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện.

V. Kết quả đạt được và hạn chế của chính sách BHXH tự nguyện

Qua hơn một thập kỷ thực hiện, chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Việt Nam đã đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận, từng bước khẳng định vai trò là một kênh an sinh xã hội quan trọng cho khu vực phi chính thức. Chính sách đã hình thành một khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh, tạo cơ sở cho người lao động tự do, nông dân có cơ hội tham gia vào hệ thống BHXH. Số lượng người tham gia có xu hướng tăng qua các năm, đặc biệt sau khi có chính sách hỗ trợ mức đóng của Nhà nước theo Luật BHXH 2014, cho thấy sự đúng đắn của chính sách. Quỹ BHXH tự nguyện cũng dần được hình thành và phát triển, góp phần vào nguồn lực chung của hệ thống bảo hiểm xã hội. Tuy nhiên, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Như đã phân tích, kết quả lớn nhất chưa đạt được là mục tiêu mở rộng độ bao phủ. Tỷ lệ người tham gia so với tổng số lao động phi chính thức còn rất thấp. Tốc độ phát triển đối tượng chưa bền vững, phụ thuộc nhiều vào các chiến dịch truyền thông ngắn hạn. Chính sách chưa thực sự lan tỏa sâu rộng và trở thành nhu cầu tự thân của đại bộ phận người dân trong diện thụ hưởng.

5.1. Đánh giá những thành tựu đã đạt được

Thành tựu nổi bật nhất là việc thể chế hóa được một chính sách an sinh mang tính nhân văn, tạo ra một “lưới an sinh” tự nguyện cho những người lao động vốn bị đứng ngoài hệ thống BHXH bắt buộc. Việc triển khai chính sách đã góp phần nâng cao nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của việc tiết kiệm, tích lũy cho tuổi già. Chính sách hỗ trợ đóng từ ngân sách nhà nước, dù còn khiêm tốn, đã thể hiện rõ vai trò và trách nhiệm của Nhà nước trong việc đảm bảo an sinh xã hội cho mọi công dân, thực hiện mục tiêu công bằng xã hội. Đây là tiền đề quan trọng để tiếp tục cải cách và hoàn thiện chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Việt Nam trong giai đoạn tới.

5.2. Nhận diện các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi

Hạn chế lớn nhất là độ bao phủ thấp và sự thiếu hấp dẫn của chính sách. Luận án xác định các nguyên nhân cốt lõi bao gồm: (1) Chính sách được thiết kế chưa thực sự linh hoạt, thiếu các chế độ ngắn hạn; (2) Thu nhập của lao động phi chính thức thấp và không ổn định; (3) Công tác thông tin, tuyên truyền chưa hiệu quả, chưa tạo được niềm tin vững chắc; (4) Sự chỉ đạo của một số cấp chính quyền địa phương còn chưa quyết liệt; (5) Năng lực tổ chức thực hiện của ngành BHXH còn những điểm cần cải thiện. Việc nhận diện đúng và đầy đủ các nguyên nhân này là cơ sở khoa học để luận án đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi và hiệu quả, nhằm tháo gỡ các “nút thắt” đang cản trở sự phát triển của chính sách.

VI. Định hướng tương lai cho chính sách BHXH tự nguyện Việt Nam

Dựa trên những phân tích sâu sắc về lý luận và thực tiễn, luận án đã vạch ra những định hướng quan trọng cho tương lai của chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Việt Nam. Mục tiêu tổng quát là phát triển một hệ thống BHXH tự nguyện linh hoạt, đa dạng, hiện đại và hấp dẫn, thực sự trở thành một tấm lưới an sinh vững chắc cho lao động phi chính thức, góp phần thực hiện thành công mục tiêu BHXH toàn dân theo tinh thần Nghị quyết 28-NQ/TW. Định hướng đầu tiên là nâng cao vai trò và vị thế của chính sách BHXH tự nguyện, coi đây là một nhiệm vụ trọng tâm, tương đương với BHXH bắt buộc trong chiến lược phát triển an sinh xã hội quốc gia. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng tăng quyền lợi, tăng tính linh hoạt và tăng mức hỗ trợ của Nhà nước cho người tham gia. Đồng thời, chính sách BHXH tự nguyện phải được đặt trong mối liên kết đồng bộ với các chính sách xã hội khác như giảm nghèo, việc làm, y tế để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, hỗ trợ người dân tham gia một cách bền vững. Tương lai của chính sách này phụ thuộc vào quyết tâm chính trị, sự đổi mới trong tư duy và hành động của cả hệ thống.

6.1. Các khuyến nghị chính sách mang tính đột phá

Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể và khả thi. Về nội dung chính sách, cần sớm nghiên cứu và luật hóa việc bổ sung các chế độ ngắn hạn (ốm đau, thai sản, tai nạn lao động) vào BHXH tự nguyện dưới dạng các gói tự chọn. Giảm điều kiện số năm đóng tối thiểu để hưởng lương hưu. Về tài chính, cần xây dựng một lộ trình tăng mức hỗ trợ đóng của Nhà nước một cách hợp lý. Về tổ chức thực hiện, cần đẩy mạnh cải cách hành chính, số hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ và tăng cường sự phối hợp liên ngành. Đặc biệt, khuyến nghị về việc liên kết chính sách BHXH tự nguyện với các chính sách kinh tế - xã hội khác như chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ việc làm... là một hướng đi mới, tạo thêm động lực cho người lao động tham gia.

6.2. Triển vọng và lộ trình thực hiện đến năm 2030

Triển vọng của chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Việt Nam là rất lớn, khi tiềm năng từ khu vực lao động phi chính thức còn dồi dào. Nếu các giải pháp đề xuất được thực hiện đồng bộ và quyết liệt, mục tiêu đạt khoảng 5% lực lượng lao động trong độ tuổi tham gia BHXH tự nguyện vào năm 2030 như Nghị quyết 28-NQ/TW đề ra là hoàn toàn có thể đạt được. Lộ trình thực hiện cần được chia thành các giai đoạn cụ thể. Giai đoạn trước mắt (đến 2025) tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung Luật BHXH, thí điểm các gói bảo hiểm linh hoạt và đẩy mạnh truyền thông. Giai đoạn tiếp theo (đến 2030) sẽ triển khai trên diện rộng, đánh giá và điều chỉnh chính sách để không ngừng nâng cao độ bao phủ và hiệu quả, đảm bảo một tương lai an toàn, ổn định cho mọi người lao động.

03/10/2025
Luận án tiến sĩ quản lý công chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHÍNH SÁCH BẢO HIỂM XÃ HỘI TỰ NGUYỆN 1. Những nghiên cứu về chính sách bảo hiểm xã hội 1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới Butler, Richard J (1999), The Economics of Social Insurance and Employee Benefits (Kinh tế của Bảo hiểm xã hội và Phúc lợi của Người lao động), Cuốn sách nghiên cứu về các khoản phúc lợi cho NLĐ, bao gồm: thứ nhất, các khoản phúc lợi ngoài lương trả cho NLĐ do chính phủ ủy nhiệm như: bồi thường cho NLĐ, bảo hiểm thất nghiệp và trợ cấp ASXH; thứ hai,là những phúc lợi do các công ty tự nguyện cung cấp như: chăm sóc y tế theo nhóm, trợ cấp tàn tật, thời gian ốm đau được trả lương, trợ cấp hưu trí, bảo hiểm nhân thọ và các loại phúc lợi khác. Cuốn sách được chia thành ba phần.

Phần một giới thiệu ngắn gọn các chương trình phúc lợi này và thảo luận một số khái niệm kinh tế và bảo hiểm hữu ích trong cả việc đánh giá các chương trình hiện tại cũng như hiểu được những thay đổi có thể có ý nghĩa gì đối với chi phí và lợi ích trong tương lai. Hai phần tiếp theo của cuốn sách lần lượt đề cập đến các chương trình BHXH và các phúc lợi do người sử dụng lao động cung cấp. Bài viết của Marcelo, B. (2014), Work and tax evasion incentive effects of social insurance programs: Evidence from an employment- based benefit extension (Tác động khuyến khích việc làm và trốn thuế của các chương trình bảo hiểm xã hội: Bằng chứng từ việc mở rộng phúc lợi dựa trên việc làm), Bài viết này nghiên cứu cách các chương trình BHXH hình thành các động lực khuyến khích cá nhân tiếp nhận việc làm đã đăng ký và báo cáo thu nhập cho cơ quan thuế.

Phân tích dựa trên một cuộc cải cách BHXH ở Uruguay đã mở rộng phạm vi bảo hiểm y tế cho trẻ em phụ thuộc của những NLĐ trong khu vực tư nhân đã đăng ký. Chiến lược xác định dựa trên sự so sánh giữa các cá nhân có trẻ em phụ thuộc và không có trẻ em phụ thuộc trước và sau khi cải cách. Cuộc cải cách đã làm tăng số việc làm đăng ký đủ điều kiện hưởng lợi lên, nhưng chủ yếu là do sự gia tăng lực lượng lao động tham gia mới thay vì chuyển từ việc làm chưa 13 đăng ký sang việc làm đã đăng ký của NLĐ. Sự thay đổi lớn hơn đối với các nhóm các cha mẹ có con nhỏ và những người trưởng thành sống chung.

Cuối cùng, cải cách đã làm tăng tỷ lệ báo cáo thu nhập được trả lương cao hơn 25% so với mức trước cải cách, chủ yếu đối với NLĐ làm việc tại các doanh nghiệp nhỏ. Các chính sách và chiến lược hiệu quả để mở rộng phạm vi bao phủ ASXH cho nông dân phải dựa trên phân tích sâu về các nhóm đối tượng, và đánh giá nhu cầu ASXH của họ và các dịch vụ hiện có cho họ. Để đạt được mục tiêu này, một cuộc điều tra đánh giá ASXH đã được thực hiện vào tháng 11 năm 2015 để thu thập dữ liệu cơ bản về điều kiện sống, cơ cấu thu nhập hộ gia đình và hiện trạng bao phủ ASXH của nông dân Modoval. Báo cáo này tập trung vào các nội dung: rà soát các chính sách ASXH hiện có và các chính sách thuế liên quan cho nông dân; trình bày những kết quả chính của cuộc điều tra thống kê cũng như các cuộc thảo luận nhóm tập trung; tóm tắt các vấn đề chính trong việc mở rộng bao phủ ASXH cho nông dân và thảo luận về các hàm ý chính sách của họ.

Bài viết Ben Braham Mehdi (2016), Pension Systems Contribution Determinants: a Cross Sectional Analysis on Tunisia (Các yếu tố quyết định sự đóng góp của hệ thống lương hưu: một phân tích cắt ngang về Tunisia). Bài báo này trình bày một phân tích về bảo hiểm lương hưu dựa trên mật độ đóng góp. Cách tiếp cận này được luận giải bởi thực tế là tỷ lệ bao phủ không cho thấy dấu hiệu rõ ràng về đóng góp hiệu quả và đặc biệt không thể giải thích mức lương hưu thấp trong khu vực tư nhân được quan sát ở nhiều nước đang phát triển. Sau khi tính toán tỷ trọng đóng góp của lao động khu vực tư nhân ở Tunisia, một phân tích kinh tế lượng dựa trên dữ liệu hành chính xác định các yếu tố quyết định tỷ lệ này.

Kết quả cho thấy tỷ trọng đóng góp của các nhóm dễ bị tổn thương nhất là rất thấp so với những NLĐ khác. Phụ nữ có nhiều khả năng đóng góp vào hệ thống lương hưu hơn và mật độ đóng góp giảm theo quy mô doanh nghiệp. 14 Ngân hàng phát triển châu Á, Krzysztof Hagemejer (2018), Financing the Social Protection Agenda of the Sustainable Development Goals (Tài trợ cho Chương trình Bảo trợ Xã hội của các Mục tiêu Phát triển Bền vững) chương 7. Mở rộng phạm vi bảo hiểm thông qua BHXH có đóng góp hoặc các chương trình đóng góp khác đang hấp dẫn các chính phủ vì đây là con đường tiềm năng để huy động các nguồn lực mới và tạo ra không gian tài chính mới.

Tuy nhiên, việc mở rộng này có những giới hạn như: chỉ áp dụng đối với những người trong thị trường lao động có tình trạng việc làm với mức độ chính thức cao, thu nhập cao hơn đáng kể mức đủ sống và được nhận thường xuyên. Hệ thống quản trị cũng được yêu cầu có đủ năng lực để thường xuyên thu nhập thông tin của những người được bảo hiểm và thu thập các khoản đóng góp một cách hiệu quả. Ấn phẩm này phân tích tiềm năng của BHXH (còn gọi là bảo trợ xã hội có đóng góp) ở 16 quốc gia châu Á được đánh giá để lấp đầy những khoảng trống về bảo vệ và bao phủ trong an ninh thu nhập. Nội dung nghiên cứu của chương này tập trung vào lương hưu, nhưng cũng xem xét các phúc lợi khác tạm thời thay thế thu nhập của lao động bị mất do các sự kiện như ốm đau (có liên quan đến việc làm hay không), thai sản và thất nghiệp.

Do cấu trúc thị trường lao động hiện tại quyết định phần lớn cơ hội mở rộng phạm vi bảo hiểm, nên chương này cũng xem xét các đặc điểm của thị trường lao động và phân tích mức độ bao phủ theo các hình thức BHXH khác nhau và đánh giá tiềm năng mở rộng. Phân tích cho thấy rằng, mặc dù nỗ lực mở rộng tỷ lệ bao phủ của BHXH có thể mang lại hiệu quả ở một số quốc gia trong cả việc giảm nghèo và huy động thêm nguồn lực, nhưng hầu hết các khoảng cách hiện nay sẽ phải được lấp đầy bằng các can thiệp không phân bổ. Nguyên nhân bắt nguồn từ cấu trúc thị trường LĐPCT đang thịnh hành và khoảng thời gian ba hoặc bốn thập kỷ từ khi bắt đầu các chương trình hưu trí tuổi già có đóng góp đến thời điểm những người hưu trí đầu tiên có thể nghỉ hưu với các khoản trợ cấp hưu trí tương xứng. Việc lấp đầy khoảng cách bảo vệ trong an ninh thu nhập ở tuổi già vào năm 2030 sẽ đòi hỏi phải mở rộng lương hưu không phân bổ ở mọi nơi.

Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam Luận án tiến sỹ kinh tế “Hoàn thiện hệ thống tổ chức và hoạt động chi trả các chế độ BHXH ở Việt Nam” của Nguyễn Thị Chính, đại học Kinh tế Quốc dân, 2010[51]. Theo luận án cần có quan điểm toàn diện về hệ thống tổ chức chi trả BHXH, đồng thời phải vận dụng kinh nghiệm của nước ngoài. Luận án đã đưa ra quan điểm: Thứ nhất: Hệ thống tổ chức chi trả BHXH là một hệ thống các bộ phận có liên quan với nhau, cùng phối hợp để giải quyết quyền lợi được hưởng BHXH của NLĐ và gia đình họ khi có rủi ro hoặc sự kiện bảo hiểm xảy ra đối với NLĐ. Thứ hai: Các mối quan hệ của hệ thống tổ chức chi trả BHXH bao gồm: quan hệ cùng cấp, quan hệ trên dưới, quan hệ khác (với kho bạc, ngân hàng); qua đó, luận án đã khái quát mô hình tổ chức chi trả BHXH.

Thứ ba: luận án đã rút ra 5 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong công tác tổ chức và hoạt động chi trả các chế độ BHXH. Trên cơ sở đó, luận án đã đề xuất đồng bộ các giải pháp nhằm giúp cơ quan BHXH thực thi có hiệu quả chính sách BHXH, hoàn thiện hệ thống tổ chức và hoạt động chi trả các chế độ BHXH ở Việt Nam. Luận án tiến sỹ kinh tế “Hoàn thiện cơ chế thu BHXH ở Việt Nam” của Phạm Trường Giang, trường đại học Kinh tế Quốc dân năm 2010[62]. Luận án này tập trung nghiên cứu, phân tích các vấn đề lý luận và thực tiễn về cơ chế thu BHXH ở Việt Nam, giới hạn ở hai vấn đề chính là: cách thức phối hợp giữa các bộ phận trong hệ thống thu BHXH và các quy định trong thu BHXH.

Luận án đã nghiên cứu bài học kinh nghiệm trong thực hiện thu BHXH ở một số nước như Trung Quốc, Philipin, CHLB Đức và rút ra được 7 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong hoàn thiện cơ chế thu là: (1)Tỷ lệ đóng góp vào quỹ BHXH nên cân đối, hài hòa giữa NLĐ và người sử dụng lao động, (2)Thường xuyên cân đối quy định về thu BHXH trong cả dài hạn và ngắn hạn, (3)Phân cấp thu BHXH ở một số địa phương đặc thù, (4) Kiện toàn, sắp xếp một số bộ phận nhằm mục đích thanh tra, kiểm tra quá trình thu nộp BHXH, (5)Phát triển dịch vụ thu BHXH qua các kênh ngân hàng, bưu điện, (6)Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và cải cách hành chính trong thu BHXH và (7) Nghiên cứu việc sử dụng mã số cá nhân cho các đối tượng tham gia BHXH. Trên cơ sở phân tích, đánh giá kết quả của 16 hoạt động, cơ chế thu phí BHXH luận án đề ra các giải pháp và khuyến nghị để hoàn thiện cơ chế thu BHXH là: 1) Hoàn thiện cơ chế, quy định về thu BHXH như quy định tỷ lệ đóng phí hài hòa, hợp lý; tăng cường cơ chế phối hợp của BHXH Việt Nam với các cơ quan LĐ-TB&XH, cơ quan thuế, tòa án. 2) Tăng cường quan hệ công chúng trong hoạt động của cơ quan BHXH với báo chí, với người tham gia BHXH và với xã hội. 3) Tăng cường thanh tra, kiểm tra và giám sát hoạt động thu nộp phí.

4) Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và cải cách hành chính trong lĩnh vực BHXH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ