Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chương trình giáo dục tiểu học, môn Tiếng Việt giữ vị trí nền tảng trong việc hình thành kiến thức và phát triển năng lực ngôn ngữ, tạo cơ sở tiếp thu các môn học khác ở các lớp trên. Học Tiếng Việt không chỉ cung cấp tri thức về văn hóa, đời sống, phong tục mà còn rèn luyện tư duy ngôn ngữ, phương thức giao tiếp, truyền đạt ý tưởng, biểu đạt cảm xúc và định hình nhân cách học sinh. Theo Chương trình Giáo dục Phổ thông (GDPT) 2018, môn Tiếng Việt đặc biệt chú trọng phát triển bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết; trong đó, hoạt động nói và nghe đóng vai trò là phương tiện giao tiếp âm thanh trực tiếp thường nhật của học sinh trong học tập và đời sống.

Ở độ tuổi học sinh lớp 2, các em đã có khả năng sử dụng tiếng Việt tương đối trôi chảy để tiếp nhận và diễn đạt ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, trên thực tế giảng dạy, kỹ năng nói và nghe của học sinh lớp 2 vẫn còn nhiều hạn chế: diễn đạt thiếu mạch lạc, câu chưa hoàn chỉnh, vốn từ vựng chưa phong phú, phản xạ tiếp nhận thông tin nghe chưa nhạy bén, tâm lý e ngại và thiếu tự tin khi phát biểu trước đám đông. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Đào Hà Anh Dương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Giáo dục Tiểu học tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội với đề tài: "Developing speaking and listening skills for students through the Vietnamese language for grade 2, book series “Ket noi tri thuc voi cuoc song”" (Phát triển kỹ năng nói và nghe cho học sinh thông qua môn Tiếng Việt lớp 2, bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là phân tích cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng rèn luyện kỹ năng nói - nghe của học sinh lớp 2, từ đó đề xuất hệ thống biện pháp tổ chức dạy học nhằm nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng này qua sách giáo khoa Tiếng Việt 2 thuộc bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống".

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm hai nội dung chính:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nhằm cung cấp hệ thống kiến thức tổng quan về phát triển kỹ năng nói - nghe cho học sinh lớp 2.
  2. Đề xuất các biện pháp sư phạm rèn luyện kỹ năng nói và nghe thông qua sách giáo khoa Tiếng Việt 2 (bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống"), tạo điều kiện chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp cho học sinh trong học tập và đời sống thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng nói và nghe của học sinh thông qua môn Tiếng Việt lớp 2, bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống".
  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn Tiếng Việt lớp 2 ở trường tiểu học.
  • Phạm vi nội dung: Các bài học và dạng bài rèn luyện kỹ năng nói và nghe trong sách giáo khoa Tiếng Việt 2 (bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống").
  • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Trường Tiểu học Vinschool Times City T36 (quận Hai Bà Trưng, Hà Nội) và một số trường tiểu học tại quận Hai Bà Trưng, Cầu Giấy.
  • Thời gian nghiên cứu: Năm học 2022 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm về giao tiếp ngôn ngữ và tâm lý học phát triển lứa tuổi:

  • Khái niệm về kỹ năng nói và nghe: Tác giả trích dẫn quan điểm của Thornbury (2005) và Ladouse (2003) xem nói là hoạt động giao tiếp tương tác thời gian thực kết hợp giữa tạo lập, tiếp nhận và xử lý thông tin; đồng thời phân định ranh giới giữa việc nghe thụ động thuần túy về mặt sinh học (hearing) và kỹ năng lắng nghe chủ động có chú ý, phân tích và phản hồi (listening).
  • Hoạt động giao tiếp ngôn ngữ: Giao tiếp bằng lời bao gồm hai quá trình song hành là sản sinh lời nói (mã hóa thông tin) và tiếp nhận lời nói (giải mã thông tin). Giao tiếp ngôn ngữ không chỉ nhằm trao đổi thông tin mà còn hướng tới mục đích tạo ảnh hưởng xã hội và thiết lập quan hệ.
  • Đặc điểm nhận thức và tâm lý của học sinh lớp 2: Vận dụng lý thuyết giai đoạn thao tác cụ thể của Jean Piaget (7–10 tuổi), khóa luận phân tích các đặc điểm: chú ý không chủ định chiếm ưu thế (khả năng tập trung kéo dài khoảng 30–35 phút), trí nhớ trực quan hình tượng phát triển hơn trí nhớ từ ngữ - logic, tư duy cụ thể gắn liền với hành động thực tế và hình ảnh trực quan, khả năng phân tích - tổng hợp còn sơ sài, cảm xúc chi phối mạnh đến nhận thức và hành vi, tâm lý bắt chước phát triển mạnh.
  • Tổng quan nghiên cứu: Khóa luận điểm lại các tài liệu quốc tế như Curriculum Guidance for the Foundation Stage (QCA & DfEE, 2000), Teaching Speaking and Listening Skills in Primary School (Second Edition), The Art of Storytelling for Teachers and Students (Elizabeth Grugeon, Paul Garder, 2012) và các nghiên cứu trong nước của Trần Thị Hiền Lương (2017), Phan Phương Dung và Đặng Kim Nga (2010), Nguyễn Văn Bản và cộng sự (2019).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong đề tài gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, đọc, phân tích và tổng hợp các tài liệu khoa học, chương trình GDPT 2018 và sách giáo khoa để xây dựng khung khái niệm.
  • Phương pháp điều tra khảo sát (Investigative method): Sử dụng phiếu hỏi (survey questionnaire) dành cho giáo viên và học sinh nhằm thu thập dữ liệu định lượng về mức độ tham gia, mức độ hứng thú và các yếu tố ảnh hưởng đến giờ học nói - nghe.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu (Method of processing information): Thống kê mô tả, phân loại, tính tỉ lệ phần trăm và tổng hợp thành bảng số liệu biểu thị thực trạng.

Nguồn dữ liệu thực tiễn được thu thập từ mẫu khảo sát gồm 21 giáo viên giảng dạy lớp 2 và 60 học sinh lớp 2 tại Trường Tiểu học Vinschool Times City T36, Hà Nội trong năm học 2022 – 2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài (Theoretical and Practical Basis of the Topic)

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi, đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi, phân tích cấu trúc chương trình sách giáo khoa Tiếng Việt 2 ("Kết nối tri thức với cuộc sống") và báo cáo kết quả khảo sát thực trạng.

Về cấu trúc nội dung sách giáo khoa Tiếng Việt 2, mạch Nói và Nghe được thiết kế theo hai tuyến bài học chính:

  1. Tuyến bài Nghe kể chuyện và kể lại câu chuyện đã nghe/đã đọc: Gồm 26 bài trải dài qua hai tập sách (Tập 1: 13 bài; Tập 2: 13 bài). Yêu cầu cần đạt được phân tầng theo tiến trình: Học kỳ 1 yêu cầu nghe câu chuyện đơn giản và kể lại 1–2 đoạn; Học kỳ 2 nâng cao yêu cầu kể từng đoạn và toàn bộ câu chuyện theo tranh/gợi ý, kèm phần Vận dụng (kể cho người thân nghe hoặc viết 2–3 câu liên quan).
  2. Tuyến bài Luyện nói - nghe theo chủ điểm: Gồm 5 bài học gắn liền với trải nghiệm thực tế của học sinh (Những ngày hè của em - Tuần 1; Ngôi trường của em - Tuần 6; Niềm vui của em - Tuần 11; Bảo vệ môi trường - Tuần 26; Nói về quê hương, đất nước em - Tuần 34).
  3. Rèn luyện nghi thức lời nói: Tích hợp các quy tắc xưng hô, chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, đề nghị, chúc mừng, an ủi trong các tình huống học đường và gia đình.

Về kết quả khảo sát thực trạng tại Trường Tiểu học Vinschool Times City T36, dữ liệu thu được từ phiếu hỏi được tổng hợp qua các bảng thống kê sau:

Hoạt động của học sinh trong giờ Nói - Nghe Thường xuyên (%) Thỉnh thoảng (%) Bình thường (%) Chưa bao giờ (%)
Thể hiện khả năng kể chuyện trước lớp 8,2 - 31,1 24,6
Chăm chú lắng nghe người khác trình bày 72,2 - - 11,0
Trao đổi sôi nổi với bạn bè trong nhóm 47,5 18,0 31,1 3,3
Tích cực trả lời câu hỏi của giáo viên 26,2 - 40,5 21,3

Khảo sát về mức độ hứng thú của học sinh đối với các hình thức học tập:

  • Hoạt động đóng vai nhóm (Group role play): 42,6% rất thích; 39,3% thích; 13,1% bình thường; 4,9% không thích.
  • Hoạt động trò chơi vận động (Game activities): 45,9% rất thích; 36,1% thích; 14,8% bình thường; 3,3% không thích.
  • Hoạt động cá nhân (Personal study): 11,5% rất thích; 26,2% thích; 37,7% bình thường; 24,6% không thích.
  • Thảo luận nhóm (Group discussion): 13,1% rất thích; 21,3% thích; 14,8% bình thường; 24,6% không thích.

Khảo sát nhận thức của giáo viên (N = 21) về mục tiêu rèn luyện kỹ năng nói - nghe:

  • Giúp hình thành và phát triển phẩm chất, kỹ năng phù hợp: 85% đánh giá rất cần thiết; 10% cần thiết; 5% bình thường.
  • Giúp học sinh tự tin, mạnh dạn trình bày ý kiến: 80% rất cần thiết; 15% cần thiết; 5% bình thường.
  • Tạo cơ hội mở rộng quan hệ và tiếp thu tri thức thực tế: 55% rất cần thiết; 40% cần thiết; 5% bình thường.
  • Hình thành nhân cách làm hành trang tương lai: 25% rất cần thiết; 50% cần thiết; 20% bình thường; 5% không cần thiết.

Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến việc rèn luyện kỹ năng nói - nghe:

  • Năng lực ngôn ngữ của học sinh (sắp xếp từ ngữ, vốn từ): 80% hoàn toàn đồng ý; 15% đồng ý; 5% trung lập.
  • Tính cách của học sinh (mạnh dạn, rụt rè, nhút nhát): 55% hoàn toàn đồng ý; 25% đồng ý; 20% trung lập.
  • Chủ đề bài học: 30% hoàn toàn đồng ý; 25% đồng ý; 45% trung lập.
  • Khả năng tập trung chú ý: 20% hoàn toàn đồng ý; 65% đồng ý; 5% trung lập; 10% không đồng ý.
  • Tốc độ tiếp thu thông tin mới: 0% hoàn toàn đồng ý; 10% đồng ý; 55% trung lập; 35% không đồng ý.

Chương 2: Một số phương pháp phát triển kỹ năng nghe và nói cho học sinh thông qua sách giáo khoa Tiếng Việt 2, bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống" (Some Methods to Develop Listening and Speaking Skills for Students Through Vietnamese Textbook Grade 2, Book Series "Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song")

Dựa trên cơ sở lý luận và kết quả điều tra thực trạng, chương 2 xác lập hệ thống nguyên tắc sư phạm và đề xuất các biện pháp, phương pháp tổ chức dạy học cụ thể.

Các nguyên tắc rèn luyện kỹ năng nói và nghe theo quan điểm giao tiếp:

  1. Nguyên tắc rèn luyện ngôn ngữ gắn liền với rèn luyện tư duy: Ngôn ngữ là hiện thực trực tiếp của tư duy. Quá trình dạy nói - nghe phải gắn liền với việc rèn luyện các thao tác tư duy (phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa, khái quát hóa, so sánh) và phát triển cả tư duy hình tượng lẫn tư duy logic. Giáo viên cần chú trọng uốn nắn các lỗi diễn đạt thiếu logic, sắp xếp ý lộn xộn trong câu nói của học sinh; xây dựng hệ thống câu hỏi định hướng gợi mở thay vì câu hỏi đóng.
  2. Nguyên tắc định hướng hoạt động giao tiếp: Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất. Dạy học Tiếng Việt phải đặt lời nói vào các ngữ cảnh giao tiếp thực tế (xác định rõ đối tượng giao tiếp, mục đích giao tiếp, hoàn cảnh giao tiếp). Tác giả lấy ví dụ minh họa qua bài Chiếc đèn lồng (Tiếng Việt 2, tập 2, trang 23) khi tạo tình huống: học sinh gặp bà cụ muốn qua đường để các em thực hành đối thoại, lựa chọn cách xưng hô và hành vi ứng xử phù hợp ("Bà ơi, bà sang đường ạ?" hoặc "Bà đưa tay đây cháu dắt bà sang đường").
  3. Nguyên tắc đảm bảo tính phù hợp với vốn tiếng Việt sẵn có của học sinh: Dạy học phải xuất phát từ việc khảo sát, phân loại và nắm vững vốn từ vựng, thói quen diễn đạt thực tế của học sinh trong đời sống hàng ngày để bổ khuyết, chuẩn hóa và phát triển vốn từ.

Các biện pháp tổ chức dạy học theo dạng bài và phương pháp sư phạm:

  • Dạy học phân hóa đối tượng: Thiết kế nhiệm vụ học tập có mức độ phức tạp khác nhau; hỗ trợ học sinh nhút nhát bằng các câu hỏi gợi ý ngắn, động viên kịp thời; giao nhiệm vụ dẫn dắt, kể toàn bộ câu chuyện cho học sinh có năng khiếu ngôn ngữ.
  • Tổ chức theo từng dạng bài tập cụ thể:
    • Rèn luyện kỹ năng kể từng đoạn và toàn bộ câu chuyện theo tranh (sử dụng câu hỏi gợi ý dưới tranh để học sinh quan sát, phán đoán nội dung).
    • Rèn luyện kỹ năng kể chuyện theo dàn ý hoặc lời gợi ý.
    • Rèn luyện kể chuyện theo hướng tưởng tượng, sáng tạo.
    • Rèn luyện nói - nghe theo chủ điểm đời sống (kết nối kinh nghiệm thực tế của học sinh với chủ đề bài học).
  • Phương pháp đàm thoại theo tranh: Giáo viên sử dụng hệ thống tranh minh họa trực quan trong sách giáo khoa để định hướng học sinh quan sát nhân vật, bối cảnh, hành động; nêu câu hỏi dẫn dắt để học sinh giải mã văn bản đa phương thức (multimodal text).
  • Phương pháp đóng vai (Role-playing): Phân vai nhân vật trong câu chuyện, hướng dẫn học sinh mô phỏng giọng điệu, cử chỉ, nét mặt và hành động nhân vật, giúp các em chuyển hóa lời kể thành ngôn ngữ đối thoại sinh động.
  • Phương pháp tổ chức hoạt động nhóm: Chia nhóm nhỏ để học sinh luân phiên đóng vai người nói - người nghe, rèn luyện thái độ lắng nghe tích cực (ghi chép từ khóa, nhận xét lời bạn nói) và giảm áp lực tâm lý so với việc nói trước toàn thể lớp học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp cụ thể sau:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói - nghe theo định hướng phát triển năng lực giao tiếp của Chương trình GDPT 2018; phân tích mối quan hệ biện chứng giữa tư duy và ngôn ngữ ở lứa tuổi học sinh lớp 2 (7–8 tuổi).
  • Về mặt thực tiễn: Khảo sát và cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về thực trạng tham gia, mức độ hứng thú của học sinh (với 42,6% rất thích đóng vai và 45,9% rất thích trò chơi; trong khi có 24,6% học sinh chưa bao giờ thể hiện kể chuyện trước lớp) và đánh giá của 21 giáo viên về các yếu tố tác động đến giờ học nói - nghe (80% khẳng định năng lực ngôn ngữ và 55% khẳng định tính cách học sinh là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp).
  • Về mặt phương pháp giảng dạy: Thống kê đầy đủ danh mục 26 bài kể chuyện và 5 bài luyện nói theo chủ điểm trong SGK Tiếng Việt 2 ("Kết nối tri thức với cuộc sống"); đề xuất 3 nguyên tắc dạy học giao tiếp cùng các kỹ thuật tổ chức đàm thoại theo tranh, phân vai đóng vai và hoạt động nhóm bám sát thực tế bài học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng như sau:

  • Phạm vi địa bàn khảo sát thực trạng tập trung chủ yếu tại một trường tiểu học chất lượng cao (Trường Tiểu học Vinschool Times City T36) có đặc thù về cơ sở vật chất, quy mô lớp học và chương trình tích hợp chuẩn quốc tế, do đó một số phát hiện chưa phản ánh đầy đủ diện mạo giảng dạy môn Tiếng Việt 2 tại các trường tiểu học công lập đại trà hoặc khu vực nông thôn.
  • Khóa luận mới dừng lại ở việc khảo sát thực trạng và đề xuất hệ thống biện pháp dạy học trong năm học 2022–2023, chưa tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng diện rộng để kiểm định định lượng mức độ tiến bộ của học sinh trước và sau khi áp dụng các biện pháp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều mô hình trường học khác nhau, triển khai thực nghiệm sư phạm có đo lường đối chứng, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về tiêu chí đánh giá kỹ năng nói - nghe định kỳ cho học sinh lớp 2.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Tiểu học và Sư phạm Ngữ văn trong việc nghiên cứu phương pháp dạy học phân môn Tiếng Việt theo Chương trình GDPT 2018.
  • Giáo viên tiểu học đang trực tiếp giảng dạy khối lớp 2 bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống", đặc biệt là bảng danh mục tổng hợp các bài dạy Nói - Nghe và quy trình tổ chức dạy học bằng phương pháp đóng vai, đàm thoại theo tranh.
  • Các nhà nghiên cứu giáo dục quan tâm đến việc phát triển năng lực ngôn ngữ và giao tiếp cho học sinh tiểu học giai đoạn đầu cấp.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận khảo sát thực trạng trên những đối tượng nào và ở đâu?
Khóa luận thực hiện khảo sát trên 21 giáo viên giảng dạy khối lớp 2 và 60 học sinh lớp 2 tại Trường Tiểu học Vinschool Times City T36 (quận Hai Bà Trưng, Hà Nội) trong năm học 2022 – 2023.

Mạch Nói và Nghe trong sách giáo khoa Tiếng Việt 2 bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống" gồm những dạng bài nào?
Mạch Nói và Nghe gồm hai dạng bài chính: (1) Nghe kể chuyện và kể lại câu chuyện đã nghe/đọc với 26 bài học trải dài trong 2 tập sách; (2) Luyện nói và nghe theo chủ điểm với 5 bài học (như Những ngày hè của em, Ngôi trường của em, Niềm vui của em, Bảo vệ môi trường, Nói về quê hương đất nước em), kết hợp rèn luyện nghi thức lời nói.

Hoạt động học tập nào trong giờ Nói - Nghe được học sinh lớp 2 yêu thích nhất theo số liệu khảo sát?
Theo kết quả khảo sát, hoạt động trò chơi vận động (Game activities) và hoạt động đóng vai nhóm (Group role-playing) nhận được mức độ yêu thích cao nhất từ học sinh, với tỉ lệ đánh giá "rất thích" lần lượt là 45,9% và 42,6%.

Theo đánh giá của giáo viên, yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến việc rèn luyện kỹ năng nói - nghe của học sinh trong lớp?
Yếu tố "Năng lực ngôn ngữ của học sinh" (khả năng sắp xếp từ ngữ khi nói, vốn từ vựng) được giáo viên đánh giá có ảnh hưởng lớn nhất, với 80% giáo viên hoàn toàn đồng ý (Totally agree), tiếp theo là yếu tố "Tính cách của từng học sinh" (mạnh dạn, nhút nhát, rụt rè) với 55% hoàn toàn đồng ý.

Tác giả đề xuất những nguyên tắc sư phạm nào trong việc rèn luyện kỹ năng nói - nghe cho học sinh lớp 2?
Tác giả xác định 3 nguyên tắc cốt lõi: (1) Nguyên tắc rèn luyện ngôn ngữ gắn liền với rèn luyện tư duy; (2) Nguyên tắc định hướng hoạt động giao tiếp; (3) Nguyên tắc đảm bảo tính phù hợp với vốn tiếng Việt sẵn có của học sinh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Hà Anh Dương đã giải quyết toàn diện vấn đề phát triển kỹ năng nói và nghe cho học sinh lớp 2 thông qua môn Tiếng Việt bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống". Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết tâm lý học ngôn ngữ và số liệu điều tra thực tiễn tại cơ sở giáo dục tiểu học, đề tài đã làm rõ thực trạng năng lực giao tiếp của học sinh đầu cấp. Hệ thống nguyên tắc và biện pháp sư phạm được đề xuất mang tính ứng dụng trực tiếp, hỗ trợ giáo viên tiểu học đổi mới phương pháp giảng dạy nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ cho học sinh theo định hướng của Chương trình GDPT 2018.